Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình Nâng cấp, sửa chữa Đường huyện 17 (Km00+000- Km05+000), huyện Cầu Ngang
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200436180-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án các công trình sử dụng nguồn vốn Quỹ bảo trì đường bộ tỉnh Trà Vinh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình Nâng cấp, sửa chữa Đường huyện 17 (Km00+000- Km05+000), huyện Cầu Ngang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200425875 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương cấp bổ sung có mục tiêu cho ngân sách địa phương từ nguồn thu phí sử dụng đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-24 09:36:00 đến ngày 2020-05-04 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,272,280,578 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào bỏ mặt đường nhựa - Chiều dày <=10cm | Hồ sơ BC KTKT | 3.408,21 | m2 |
| 2 | Đào bỏ mặt đường nhựa - Chiều dày >10cm | Hồ sơ BC KTKT | 1.133 | m2 |
| 3 | Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ | Hồ sơ BC KTKT | 0,885 | 100m2 |
| 4 | Cung cấp đất dính | Hồ sơ BC KTKT | 31,68 | m3 |
| 5 | Đắp nền đường K = 0,9 | Hồ sơ BC KTKT | 0,288 | 100m3 |
| 6 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới (loại 1, Dmax=37,5mm) | Hồ sơ BC KTKT | 2,195 | 100m3 |
| 7 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12cm | Hồ sơ BC KTKT | 14,63 | 100m2 |
| 8 | Làm mặt đường, đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 10cm | Hồ sơ BC KTKT | 38,336 | 100m2 |
| 9 | Láng nhựa hai lớp trên mặt đường cũ, nhựa 2,5kg/m2, tưới bằng máy | Hồ sơ BC KTKT | 2.210,312 | 10m2 |
| 10 | Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2,5cm, T/C nhựa 3kg/m2 | Hồ sơ BC KTKT | 52,966 | 100m2 |
| B | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC NGANG | |||
| 1 | Đào đất | Hồ sơ BC KTKT | 0,933 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6, M150 | Hồ sơ BC KTKT | 4,471 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng | Hồ sơ BC KTKT | 0,112 | 100m2 |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt ống cống D600mm (H30) ly tâm | Hồ sơ BC KTKT | 9 | đoạn |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt joint cao su | Hồ sơ BC KTKT | 6 | mối nối |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt gối cống | Hồ sơ BC KTKT | 12 | cái |
| 7 | Đắp cát K = 0,95 | Hồ sơ BC KTKT | 0,655 | 100m3 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới (loại 1, Dmax=37,5mm) | Hồ sơ BC KTKT | 0,078 | 100m3 |
| 9 | Làm mặt đường, đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 12cm | Hồ sơ BC KTKT | 0,543 | 100m2 |
| 10 | Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2,5cm, T/C nhựa 3kg/m2 | Hồ sơ BC KTKT | 0,553 | 100m2 |
| C | HỆ THỐNG CỐNG DỌC | |||
| 1 | Đào móng | Hồ sơ BC KTKT | 48,855 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6, M150 | Hồ sơ BC KTKT | 39,776 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng | Hồ sơ BC KTKT | 1,021 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đá 1x2, M200 | Hồ sơ BC KTKT | 137,337 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép hố ga | Hồ sơ BC KTKT | 11,748 | 100m2 |
| 6 | Cát đệm gối cống K=0,95 | Hồ sơ BC KTKT | 58,878 | m3 |
| 7 | Đắp hoàn trả mặt bằng K=0,90 | Hồ sơ BC KTKT | 34,562 | 100m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Hồ sơ BC KTKT | 0,684 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Hồ sơ BC KTKT | 0,312 | tấn |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt gối cống D600mm | Hồ sơ BC KTKT | 270 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt joint mối nối cống D600mm | Hồ sơ BC KTKT | 135 | mối nối |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt ống cống D600mm_VH (4m/đốt) | Hồ sơ BC KTKT | 151 | đoạn |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt ống cống D600mm_VH (2,5m/đốt) | Hồ sơ BC KTKT | 5 | đoạn |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt ống cống D600mm_H10 (4m/đốt) | Hồ sơ BC KTKT | 4 | đoạn |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt gối cống D500mm | Hồ sơ BC KTKT | 332 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt joint mối nối cống D500mm | Hồ sơ BC KTKT | 166 | mối nối |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt ống cống D500mm_VH (4m/đốt) | Hồ sơ BC KTKT | 182 | đoạn |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt ống cống D500mm_VH (2,5m/đốt) | Hồ sơ BC KTKT | 12 | đoạn |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt gối cống D400mm | Hồ sơ BC KTKT | 288 | cái |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt joint mối nối cống D400mm | Hồ sơ BC KTKT | 144 | mối nối |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt ống cống D400mm_VH (4m/đốt) | Hồ sơ BC KTKT | 168 | đoạn |
| 22 | Bê tông đá 1x2, M200 tấm đan đúc sẳn | Hồ sơ BC KTKT | 10,64 | m3 |
| 23 | Vản khuôn đan đúc sẳn | Hồ sơ BC KTKT | 0,541 | 100m2 |
| 24 | Trải vải ni long | Hồ sơ BC KTKT | 1,067 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép đan d<10mm | Hồ sơ BC KTKT | 1,481 | tấn |
| 26 | Lắp đặt tấm đan | Hồ sơ BC KTKT | 152 | cái |
| 27 | Bê tông lót móng đá 4x6, M150 | Hồ sơ BC KTKT | 3,888 | m3 |
| 28 | Bê tông đá 1x2, M200 | Hồ sơ BC KTKT | 9,72 | m3 |
| 29 | Ván khuôn | Hồ sơ BC KTKT | 0,745 | 100m2 |
| 30 | Đắp bờ bao | Hồ sơ BC KTKT | 1,005 | 100m3 |
| 31 | Đào móng | Hồ sơ BC KTKT | 1,13 | 100m3 |
| 32 | Đóng cừ tràm | Hồ sơ BC KTKT | 5,511 | 100m |
| 33 | Bê tông móng đá 4x6, M150 | Hồ sơ BC KTKT | 0,816 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ móng | Hồ sơ BC KTKT | 0,045 | 100m2 |
| 35 | Bê tông đá 1x2, M250 | Hồ sơ BC KTKT | 1,289 | m3 |
| 36 | Bê tông đá 1x2, M200 | Hồ sơ BC KTKT | 2,384 | m3 |
| 37 | Ván khuôn thép tường | Hồ sơ BC KTKT | 0,203 | 100m2 |
| 38 | Tháo dỡ bờ bao | Hồ sơ BC KTKT | 1,005 | 100m3 |
| 39 | Đào đất | Hồ sơ BC KTKT | 1,431 | 100m3 |
| 40 | Bê tông lót móng đá 4x6, M150 | Hồ sơ BC KTKT | 111,936 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ móng | Hồ sơ BC KTKT | 3,618 | 100m2 |
| 42 | Bê tông đá 1x2, M250 | Hồ sơ BC KTKT | 246,568 | m3 |
| 43 | Ván khuôn thép bó vỉa | Hồ sơ BC KTKT | 9,461 | 100m2 |
| 44 | Cốt thép d<10mm | Hồ sơ BC KTKT | 0,372 | tấn |
| 45 | Sản xuất, lắp đặt thép hình, thép tấm | Hồ sơ BC KTKT | 3,338 | tấn |
| 46 | Thép mạ kẽm nhúng nóng | Hồ sơ BC KTKT | 88,128 | m2 |
| 47 | Đắp cát K = 0,95 | Hồ sơ BC KTKT | 0,125 | 100m3 |
| 48 | Trải vải ni long | Hồ sơ BC KTKT | 1,564 | 100m2 |
| 49 | Cốt thép d<10mm | Hồ sơ BC KTKT | 0,553 | tấn |
| 50 | Ván khuôn | Hồ sơ BC KTKT | 0,168 | 100m2 |
| 51 | Bê tông đá 1x2, M200 | Hồ sơ BC KTKT | 12,514 | m3 |
| 52 | Tháo dỡ biển báo | Hồ sơ BC KTKT | 7 | cái |
| 53 | Lắp đặt biển báo (tận dụng biển báo cũ) | Hồ sơ BC KTKT | 7 | cái |
| 54 | Bê tông đá 1x2 M150 | Hồ sơ BC KTKT | 0,56 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi