Gói thầu: Gói thầu số 3: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200459265-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ứng Hòa
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200436045
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-24 08:51:00 đến ngày 2020-05-05 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,872,437,561 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường làm mới, đất cấp I 138,454 m3
2 Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp I 12,4608 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I 13,8454 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I 13,846 100m3
5 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp II 4,638 m3
6 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II 0,4174 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 0,4638 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 0,464 100m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 4,4966 100m3
10 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 40,4686 100m3
11 Mua đất đồi đắp 5.081,045 m3
12 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên 4,9103 100m3
13 Làm lề cấp phối đá dăm lớp dưới 1,5618 100m3
14 Đắp cát nền móng công trình 82,1 m3
15 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông 3,2863 100m2
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 547,39 m3
B HẠNG MỤC: XÂY KÈ ĐÁ HỘC MỚI
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II 169,826 m3
2 Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp II 15,2844 100m3
3 Đắp đất ngoài kè công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 43,068 m3
4 Đắp đất ngoài kè công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 3,8761 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 12,6758 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 12,675 100m3
7 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II 286,2409 100m
8 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 119,27 m3
9 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 668,28 m3
10 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 842,82 m3
11 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 2 lớp nhựa 198,5 m2
12 Ống nhựa PVC 60 m
C HẠNG MỤC: BỜ VÂY THI CÔNG
1 Bơm nước 20 ca
2 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II 7 100m
3 Phên nứa 280 m2
4 Đắp đất bờ vây thi công 168 m3
5 Nhổ cọc tre 7 100m
6 Thanh thải bờ vây thi công 168 m3
D HẠNG MỤC: CỐNG TRÒN D500
1 Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp III 0,8736 100m3
2 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II 3,276 100m
3 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 1,6386 m3
4 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính 500mm 21 đoạn ống
5 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 500mm 42 cái
6 Mua ống cống BTCT đúc sẵn M300, tải trọng HL93 21 cái
7 Mua đế cống đúc sẵn M200 42 cái
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0098 100m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 0,171 m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,777 100m3
11 Xây gạch 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 0,2957 m3
12 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 3,9552 m2
13 Ti van ổ khóa 3 bộ
E HẠNG MỤC: CẢI TẠO GIẾNG LÀNG
1 Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp I 0,6029 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I 0,6029 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I 0,603 100m3
4 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II 0,9214 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 0,9214 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 0,921 100m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,2863 100m3
8 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 2,5764 100m3
9 Mua đất đồi đắp 323,4851 m3
10 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên 0,2785 100m3
11 Đắp cát nền móng công trình 5,18 m3
12 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông 0,2813 100m2
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 24,76 m3
14 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II 38,896 m3
15 Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp II 3,5006 100m3
16 Đắp đất ngoài kè công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 4,553 m3
17 Đắp đất ngoài kè công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 0,4098 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 3,4343 100m3
19 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 3,435 100m3
20 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II 48,871 100m
21 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 81,28 m3
22 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 92,54 m3
23 Xây đá hộc, xây tường cong nghiêng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 101,22 m3
24 Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 100 59,98 m3
25 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 2 lớp nhựa 22,68 m2
26 Ống nhựa PVC 8 m
27 Xây gạch 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 7,25 m3
28 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 126,86 m2
29 Đắp vữa nổi 12 m2
30 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Levis (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ 138,86 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->