Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200461275-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 15:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cần Giuộc. |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200448723 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-24 15:49:00 đến ngày 2020-05-04 15:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,508,495,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đánh cấp ,vét hữu cơ, đào khuôn đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,534 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 (sỏi+đất tận dụng) | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,966 | 100m3 |
| 3 | Vật tư sỏi đỏ | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.513,248 | m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày 16cm, độ chặt K>=0,98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,544 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên dày 14cm độ chặt K>=14cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,726 | 100m3 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 40,903 | 100m2 |
| 7 | Thi công mặt đường láng nhựa 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 40,903 | 100m2 |
| 8 | Gia cố cừ tràm, mật độ 16 cây/md (chí tính nhân công, máy thi công) | Theo hồ sơ BCKTKT | 52,392 | 100m |
| 9 | Gia cố cừ tràm, mật độ 16 cây/md (chí tính vật tư) | Theo hồ sơ BCKTKT | 59,472 | 100m |
| B | BIỂN BÁO CỌC TIÊU | |||
| 1 | Đào móng cọc tiêu, trụ đỡ biển báo | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,272 | m3 |
| 2 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 46 | cái |
| 3 | Lắp đặt cọc tiêu | Theo hồ sơ BCKTKT | 46 | cái |
| 4 | Biển báo tải trọng | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 5 | Biển báo tam giác | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 6 | Biển báo điểm tránh xe 60x60cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 7 | Biển báo điểm tránh xe 30x50cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 8 | Biển báo tên đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 9 | Trụ đỡ biển báo | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | cái |
| 10 | Lắp đặt trụ cột và biển báo | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | cái |
| 11 | Bê tông hố móng cọc tiêu, biển báo 1x2 M150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,897 | m3 |
| C | CỐNG NGANG SỐ 1 (2D=1000) | |||
| 1 | Đào đất | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,5 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm gia cố móng cống, chân khay | Theo hồ sơ BCKTKT | 46,45 | 100m |
| 3 | Đắp cát đệm móng cống, chân khay | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,165 | m3 |
| 4 | Bê tông móng cống đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,081 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,034 | 100m2 |
| 6 | Bê tông chân khay (2 chân khay) | Theo hồ sơ BCKTKT | 21,25 | m3 |
| 7 | Ván khuôn chân khay (2 chân khay) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,27 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tường đầu đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,851 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tường đầu tường cánh | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,097 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt cống D=1000 (H30-XB80), L=2,5m/đoạn | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | đoạn ống |
| 11 | Trám vữa mối nối cống M100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,917 | m2 |
| 12 | Đắp đất lưng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,955 | 100m3 |
| D | CỐNG NGANG SỐ 2( 1D=1000) | |||
| 1 | Đào đất | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,467 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm mật độ 25 cây/m2, D gốc 8-10cm, L=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 17,43 | 100m |
| 3 | Đắp cát đệm đầu cừ dày 20cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,486 | m3 |
| 4 | Bê tông lót đá 4x6 M100 dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,743 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,917 | m3 |
| 6 | Ván khuôn | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,178 | 100m2 |
| 7 | Gối cống D1000 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt gối cống D1000 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt cống D=1000 (H30-X80), L=2,5m/đoạn | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | đoạn ống |
| 10 | Trám vữa mối nối cống M100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,639 | m2 |
| 11 | Đắp đất lưng cống độ chặt K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,259 | 100m3 |
| E | VÒNG VÂY THI CÔNG | |||
| 1 | Đắp đất vòng vây | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,619 | 100m3 |
| 2 | Phá đất vòng vây | Theo hồ sơ BCKTKT | 61,923 | m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm L=4,0m/cây, gia cố vòng vây | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,76 | 100m |
| 4 | Rải bạt ni lông vòng vây | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,786 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi