Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200447175-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/05/2020 16:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cần Giuộc. |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200433585 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-20 16:36:00 đến ngày 2020-05-02 16:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,842,745,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,0344 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,3154 | 100m3 |
| 3 | Mua đất sỏi đỏ | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.420,6115 | m3 |
| 4 | Đầm nền đường bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 22,2645 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,8086 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,8086 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,3024 | 100m3 |
| 8 | Vật tư sỏi đỏ | Theo hồ sơ BCKTKT | 583,2614 | m3 |
| 9 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,2689 | 100m3 |
| 10 | Rải lớp nilong ngăn cách | Theo hồ sơ BCKTKT | 92,4321 | 100m2 |
| 11 | Bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.663,78 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép, ván khuôn mặt đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,9057 | 100m2 |
| 13 | Xoa mặt lăn rulo tạo nhám mặt đường BTXM | Theo hồ sơ BCKTKT | 92,4321 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép khe co d = 16mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,5711 | tấn |
| 15 | Cốt thép khe dãn d=20mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,2092 | tấn |
| 16 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm và biển báo phản quang loại hình chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | cái |
| 17 | Trụ biển báo phi 76, dài L = 3,3m | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | trụ |
| 18 | Trụ biển báo phi 76, dài L = 3,75m | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | trụ |
| 19 | Biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 18 | biển |
| 20 | Biển báo phản quang loại hình chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | biển |
| 21 | Lắp đặt cọc tiêu bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 445 | cái |
| 22 | Bê tông cọc tiêu đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,098 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ BTĐS cọc tiêu | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,8023 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép bê tông đúc sẵn cọc,đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,1347 | tấn |
| 25 | Bê tông móng rộng R≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 40,248 | m3 |
| 26 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,50m3, (tính nhân công ca máy đóng cừ ngập đất là 3,75) | Theo hồ sơ BCKTKT | 442,9032 | 100m |
| 27 | Thép buộc cừ tràm, d=8mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 115,174 | kg |
| 28 | Vật tư cừ tràm | Theo hồ sơ BCKTKT | 49.505,148 | m |
| 29 | Lắp dựng bê tông đúc sẵn bằng thủ công (tấm đan) | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | cái |
| 30 | Bê tông đúc sẵn tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,5 | m3 |
| 31 | Cốt thép bê tông đúc sẵn, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1236 | tấn |
| 32 | Cốt thép bê tông đúc sẵn, đường kính >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,029 | tấn |
| 33 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,06 | 100m2 |
| 34 | Đào móng cột, R<= 1m, sâu H<= 1m, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 80,758 | m3 |
| 35 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 36,727 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi