Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200447009-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/05/2020 16:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cần Giuộc. |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200433848 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-20 16:00:00 đến ngày 2020-05-02 16:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,449,690,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG (NHÁNH CHÍNH) | |||
| 1 | Ban ủi nền đường (đoạn cao hơn thiết kế) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,342 | 100m3 |
| 2 | Bù vênh mặt đường bằng CPĐD loại 1 (đoạn thấp hơn thiết kế) | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,765 | 100m3 |
| 3 | Đắp lề, taluy bằng sỏi đỏ + đất tận dụng độ chặt K>=0,9 | Theo hồ sơ BCKTKT | 18,27 | 100m3 |
| 4 | Trải cấp phối đá dăm loại 1, dày 15cm, độ chặt K>=0,98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,765 | 100m3 |
| 5 | Trải ni lông chống mất nước bê tông | Theo hồ sơ BCKTKT | 66,243 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn mặt đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,952 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường dày 16cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.059,886 | m3 |
| 8 | Xoa mặt, lăn rulo tạo nhám mặt đường bê tông xi măng | Theo hồ sơ BCKTKT | 6.624,285 | m2 |
| 9 | Cắt khe co giãn mặt đường, khoảng cách 4m/khe | Theo hồ sơ BCKTKT | 162,392 | 10m |
| 10 | Đóng cừ tràm gia cố, D gốc 8-10cm, D ngọn >=4cm, L=4m, mật độ 16 cây/md (chỉ tính nhân công ca máy phân ngập đất 3,7m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 657,357 | 100m |
| 11 | Đóng cừ tràm gia cố, D gốc 8-10cm, D ngọn >=4cm, L=4m, mật độ 16 cây/md (chỉ tính vật tư cừ tràm dài 4,0m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 710,65 | 100m |
| 12 | Vật tư sỏi đỏ | Theo hồ sơ BCKTKT | 2.009,702 | m3 |
| B | BIỂN BÁO, CỌC TIÊU | |||
| 1 | Đào móng cọc tiêu, biển báo | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,486 | m3 |
| 2 | Làm cọc tiêu kích thước 15x15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 88 | cái |
| 3 | Lắp đặt cọc tiêu | Theo hồ sơ BCKTKT | 88 | cái |
| 4 | Biển báo tròn | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 5 | Biển báo tam giác | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | cái |
| 6 | Biển báo tên đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 7 | Trụ đỡ biển báo | Theo hồ sơ BCKTKT | 14 | cái |
| 8 | Lắp đặt trụ đỡ biển báo và biển báo | Theo hồ sơ BCKTKT | 14 | cái |
| 9 | Bê tông hố móng cọc tiêu, biển báo đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,843 | m3 |
| C | NỀN, MẶT ĐƯỜNG (NHÁNH PHỤ) | |||
| 1 | Bù vênh mặt đường cấp phối đá dăm loại 1 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,322 | 100m3 |
| 2 | Đắp lề, taluy bằng sỏi đỏ độ chặt K>=0,9 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,604 | 100m3 |
| 3 | Trải cấp phối đá dăm loại 1, dày 15cm, độ chặt K>=0,98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,47 | 100m3 |
| 4 | Trải ni lông chống mất nước bê tông | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,135 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn mặt đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,279 | 100m2 |
| 6 | Bê tông mặt đường dày 16cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 50,156 | m3 |
| 7 | Xoa mặt, lăn luro tạo nhám mặt đường bê tông xi măng | Theo hồ sơ BCKTKT | 313,475 | m2 |
| 8 | Cắt khe co giãn mặt đường, khoảng cách 4m/khe | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,284 | 10m |
| 9 | Vật tư sỏi đỏ | Theo hồ sơ BCKTKT | 66,48 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi