Gói thầu: Gói số 02: Xây lắp, chi phí thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200462435-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Dương Kinh |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Xây lắp, chi phí thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200425000 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-24 16:37:00 đến ngày 2020-05-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,460,848,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Phá dỡ cổng + tường rào | |||
| 1 | Tháo dỡ cánh cổng sắt hiện trạng | 1 | công | |
| 2 | Tháo dỡ hoa sắt tường rào thoáng | 4 | công | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | 18,0079 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | 8,6266 | m3 | |
| 5 | Bốc xếp, Vận chuyển phế thải các loại bằng ô tô tự đổ | 34,6249 | m3 | |
| B | Hạng mục 2: Phá dỡ Nhà bảo vệ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | 7,195 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn hiện trạng | 33,1964 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ xà gồ hiện trạng | 0,0687 | tấn | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | 18,8348 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | 2,7109 | m3 | |
| 6 | Phá bê tông lót móng | 1,3869 | m3 | |
| 7 | Bốc xếp, Vận chuyển phế thải các loại bằng ô tô tự đổ | 29,8124 | m3 | |
| C | Hạng mục 3: Phá dỡ Nhà xe | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | 45,5598 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ xà gồ hiện trạng | 0,6871 | tấn | |
| 3 | Phá dỡ móng nhà xe | 1,8165 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ bê tông lót móng | 0,697 | m3 | |
| 5 | Bốc xếp, Vận chuyển phế thải các loại bằng ô tô tự đổ | 3,2676 | m3 | |
| D | Hạng mục 4: Phá dỡ Bể nước | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | 2,3484 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ tường bể | 5,4626 | m3 | |
| E | Hạng mục 5: Phá dỡ Bồn hoa | |||
| 1 | Phá dỡ tường bồn hoa | 1,2989 | m3 | |
| 2 | Bốc xếp, Vận chuyển phế thải các loại bằng ô tô tự đổ | 11,8429 | m3 | |
| F | Hạng mục 6: Xây mới tường rào | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 0,3218 | 100m3 | |
| 2 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | 12,4625 | 100m | |
| 3 | Cát đen phủ đầu cọc | 1,994 | m3 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 4,2534 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,8609 | 100m2 | |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,1481 | tấn | |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,6952 | tấn | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | 10,8707 | m3 | |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 17,0559 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,1512 | 100m3 | |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 0,47 | 100m2 | |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính 6 mm, cột, trụ cao <= 4 m | 0,0334 | tấn | |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính 16 mm, cột, trụ cao <= 4 m | 0,2234 | tấn | |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 | 3,8779 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, giằng đầu tường | 0,1051 | 100m2 | |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường, đường kính <=10 mm | 0,0969 | tấn | |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng đầu tường, đá 1x2, mác 200 | 1,1194 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn tấm đan | 0,0302 | 100m2 | |
| 19 | Cốt thép tấm đan | 0,0857 | tấn | |
| 20 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | 0,5534 | m3 | |
| 21 | Lắp dựng tấm đan | 15 | cái | |
| 22 | Xây gạch không nung, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 3,5719 | m3 | |
| 23 | Xây gạch không nung, xây tường rào, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 6,4736 | m3 | |
| 24 | Trát tường rào, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 58,3984 | m2 | |
| 25 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 20,8574 | m2 | |
| 26 | Trát trụ cột, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 34,4256 | m2 | |
| 27 | Công tác ốp đá granit vào cột, trụ | 43,4055 | m2 | |
| 28 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | 32,64 | m | |
| 29 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | 18,89 | m | |
| 30 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 113,6814 | m2 | |
| 31 | Cổng xếp inox tự động | 6,48 | m | |
| 32 | Mô tơ cổng | 1 | bộ | |
| 33 | Sản xuất cánh cổng inox | 51,3927 | kg | |
| 34 | Lắp dựng cánh cổng | 1 | cái | |
| 35 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt tường rào bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | 0,7452 | tấn | |
| 36 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 35,1018 | m2 | |
| 37 | Lắp dựng hoa sắt tường rào | 42,0255 | m2 | |
| 38 | Chữ biển tên Aluminium | 48 | chữ | |
| 39 | Quốc hiệu | 1 | bộ | |
| 40 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 18 | m | |
| 41 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 10 | m | |
| 42 | Ống sun d20 | 10 | m | |
| 43 | Ống hpde d25 | 15 | m | |
| 44 | Đèn hắt biển | 5 | bộ | |
| G | Hạng mục 7: Xây dựng tầng 2 - Phần khung + xây thô | |||
| 1 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 0,986 | 100m2 | |
| 2 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, tầng 2 | 0,2303 | tấn | |
| 3 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, tầng 2 | 1,0803 | tấn | |
| 4 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200, tầng 2 | 6,1206 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 1,4016 | 100m2 | |
| 6 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, dầm T2 | 0,6675 | tấn | |
| 7 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, dầm T2 | 0,1425 | tấn | |
| 8 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, dầm T2 | 3,6039 | tấn | |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 10,9154 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | 2,9369 | 100m2 | |
| 11 | Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | 5,744 | tấn | |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 38,1811 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt | 0,486 | 100m2 | |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính <=10 mm | 0,1017 | tấn | |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính >10 mm | 0,2196 | tấn | |
| 16 | Btông lanh tô,lanh tô liền mái hắt, đá 1x2, mác 200 | 3,1032 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,128 | 100m2 | |
| 18 | Cốt thép giằng TTH, đường kính <=10 mm | 0,0393 | tấn | |
| 19 | Cốt thép giằng TTH, đường kính <=18 mm | 0,1531 | tấn | |
| 20 | Bê tông giằng TTH, đá 1x2, mác 200 | 1,408 | m3 | |
| 21 | Sản xuất xà gồ thép | 1,0736 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,0736 | tấn | |
| 23 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 136,764 | m2 | |
| 24 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 2,3052 | 100m2 | |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày 22cm, vữa XM mác 75, xây tầng 2 | 65,4157 | m3 | |
| 26 | Xây gạch không nung, xây tường trên mái, chiều dày <=22 cm, vữa XM mác 75 | 27,1304 | m3 | |
| 27 | Xây tường 110 bằng gạch không nung, vữa XM mác 75, tầng 2 | 8,5984 | m3 | |
| 28 | Xây gạch không nung, xây cột tầng 2, vữa XM mác 75 | 5,141 | m3 | |
| 29 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 300,9756 | m2 | |
| 30 | Trát bạo cửa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 20,4105 | m2 | |
| 31 | Trát tường trên mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 35,399 | m2 | |
| 32 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 431,0388 | m2 | |
| 33 | Trát tường trên mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 199,7 | m2 | |
| 34 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 34,5904 | m2 | |
| 35 | Trát trần, vữa XM mác 75 (Svk*100) | 293,69 | m2 | |
| 36 | Trát trụ cột, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 69,8544 | m2 | |
| 37 | Trát lanh tô, vữa XM mác 75 | 27,2824 | m2 | |
| 38 | Trát phào chỉ đầu cột, vữa XM mác 75 | 35,64 | m | |
| 39 | Đắp vữa tổ mối, vữa XM mác 75 | 30,764 | m2 | |
| 40 | Trang trí vòm mái lan can | 9 | điểm | |
| 41 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | 77,8 | m | |
| 42 | Sản xuất lan can hành lang | 0,2437 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng lan can hành lang | 18,56 | m2 | |
| 44 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 15,1392 | m2 | |
| 45 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | 0,2346 | tấn | |
| 46 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 15,76 | m2 | |
| 47 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 9,9643 | m2 | |
| 48 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 193,5642 | m2 | |
| 49 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | 16,2408 | m2 | |
| 50 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 4,1385 | m2 | |
| 51 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 22,212 | m2 | |
| 52 | Dán khò chống thấm mái | 138,542 | m2 | |
| 53 | Láng mái có đánh màu, dày 2,0 cm | 104,134 | m2 | |
| 54 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | 106 | m | |
| 55 | Khuôn cửa đơn, gỗ nhóm III | 106 | m | |
| 56 | Nẹp khuôn cửa gỗ | 106 | m | |
| 57 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 105,4 | m2 | |
| 58 | Cửa đi pano gỗ kính, gỗ nhóm III | 56,4 | m2 | |
| 59 | Cửa sổ gỗ kính, gỗ nhóm III | 49 | m2 | |
| 60 | Tay cầm cửa đi | 6 | bộ | |
| 61 | Khóa cửa đi tay gạt | 6 | bộ | |
| 62 | Khuy đóng cửa sổ | 5 | bô | |
| 63 | Bản lề cửa đi | 60 | bộ | |
| 64 | Bản lề cửa sổ | 40 | bộ | |
| 65 | Lắp dựng cửa không có khuôn | 2,52 | m2 | |
| 66 | Cửa nhựa lõi thép | 2,52 | m2 | |
| 67 | Vách nhựa lõi thép | 6,75 | m2 | |
| 68 | Bả bằng ventônit vào tường ngoài nhà | 336,3746 | m2 | |
| 69 | Bả bằng ventônit vào tường trong nhà | 431,0388 | m2 | |
| 70 | Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần | 445,8277 | m2 | |
| 71 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 336,3746 | m2 | |
| 72 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 876,8665 | m2 | |
| H | Hạng mục 8: Xây dựng tầng 2 - Phần cấp điện | |||
| 1 | Lắp đặt đèn tuýp đôi gắn trần 2x40w/1200 | 10 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt đèn tuýp đơn gắn tường 1x40w/1200 | 2 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt đèn lốp trần d300 28w | 8 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt đèn treo tường 36w | 1 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 6 | cái | |
| 6 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | 12 | cái | |
| 7 | Lắp đặt bình nóng lạnh 20l | 1 | bộ | |
| 8 | Điều hòa không khí 12000BTU (Bao gồm cả phụ kiện và công lắp đặt) | 6 | máy | |
| 9 | Tủ điện phòng 2-4 module | 6 | Tủ | |
| 10 | Tủ điện tôn dập sơn tĩnh điện 450x300x170mm | 1 | Tủ | |
| 11 | Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu+ đế âm tường | 23 | cái | |
| 12 | Lắp đặt công tắc đơn + đế âm tường | 1 | cái | |
| 13 | Lắp đặt công tắc đôi + đế âm tường | 6 | cái | |
| 14 | Lắp đặt công tắc 2 chiều + mặt đơn | 1 | cái | |
| 15 | Lắp đặt aptomat mcb 2p-63a | 1 | cái | |
| 16 | Lắp đặt aptomat mcb 1p-32a | 1 | cái | |
| 17 | Lắp đặt aptomat mcb 1p-25a | 5 | cái | |
| 18 | Lắp đặt aptomat mcb 1p-20a | 1 | cái | |
| 19 | Lắp đặt aptomat mcb 1p-16a | 13 | cái | |
| 20 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây CU/XLPe/PVC-4x16mm2+E10 | 15 | m | |
| 21 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây cu/xlpe/pvc 2x10mm2 + e6 | 15 | m | |
| 22 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây cu/pvc/pvc 2x6mm2 + e2.5 | 130 | m | |
| 23 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây cu/pvc/pvc 2x4mm2 + e2.5 | 150 | m | |
| 24 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây cu/pvc/pvc 2x2.5mm2 | 80 | m | |
| 25 | Ống sun D16 | 350 | m | |
| 26 | Ống sun D32 | 100 | m | |
| 27 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm | 24 | hộp | |
| 28 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy | 2 | cái | |
| 29 | Tủ đựng bình chữa cháy | 2 | cái | |
| 30 | Bình chữa cháy tổng hợp MFZ4 | 4 | bình | |
| 31 | Bình khí CO2 chữa cháy MT3 | 2 | bình | |
| I | Hạng mục 9: Xây dựng tầng 2 - Chống sét | |||
| 1 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1,2m | 9 | cái | |
| 2 | Gia công và đóng cọc chống sét | 4 | cọc | |
| 3 | Dây dẫn sét thép d10 | 64,7036 | kg | |
| 4 | Thép bản 50x5 (tiếp đất) | 17,6625 | kg | |
| 5 | Bật đỡ dây mái thép 15x3 dài 150 | 20 | cái | |
| 6 | Bật đỡ dây trên tường thép d8 dài 150 | 5 | cái | |
| 7 | Kẹp nối dây (kiểm tra) thép 60x40x5 | 3 | bộ | |
| 8 | Bu long đai ốc M8 dài 45 | 6 | bộ | |
| 9 | Nậm chân kinh thu sét | 9 | cái | |
| J | Hạng mục 10: Xây dựng tầng 2 - Thiết bị, cấp và thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt hộp đựng | 1 | cái | |
| 3 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 1 | cái | |
| 4 | Vòi hoa sen | 1 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt chậu lavabo | 1 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt gương soi | 1 | cái | |
| 7 | Lắp đặt giá treo | 1 | cái | |
| 8 | Xi phông lavabo | 1 | bộ | |
| 9 | Lắp đặt hộp xà phòng | 1 | cái | |
| 10 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | 1 | cái | |
| 11 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 | 1 | bể | |
| 12 | Van phao d25 | 1 | bộ | |
| 13 | Dây cấp nước | 4 | cái | |
| 14 | Ống nhựa ppr d20 nóng- lạnh | 0,45 | 100m | |
| 15 | Ống nhựa ppr d25 | 0,15 | 100m | |
| 16 | Ống nhựa ppr d32 | 0,3 | 100m | |
| 17 | Van 1 chiều d25 | 1 | cái | |
| 18 | Van 1 chiều d32 | 1 | cái | |
| 19 | Van khóa d32 | 2 | cái | |
| 20 | Van khóa d20 | 1 | cái | |
| 21 | Lắp đặt côn nhựa d32/20 | 1 | cái | |
| 22 | Lắp đặt côn nhựa d32/25 | 1 | cái | |
| 23 | Lắp đặt măng sông d32 | 7 | cái | |
| 24 | Lắp đặt măng sông d25 | 3 | cái | |
| 25 | Lắp đặt măng sông d20 | 8 | cái | |
| 26 | Lắp đặt cút d20 | 10 | cái | |
| 27 | Lắp đặt cút d25 | 5 | cái | |
| 28 | Lắp đặt cút d32 | 5 | cái | |
| 29 | Cút ren trong d20 | 7 | cái | |
| 30 | Tê PPR D32-20 | 1 | cái | |
| 31 | Tê PPR D20 | 3 | cái | |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa d110 | 0,04 | 100m | |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa d60 | 0,05 | 100m | |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa d34 | 0,02 | 100m | |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa d42 | 0,05 | 100m | |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa d90 | 0,05 | 100m | |
| 37 | Lắp đặt côn nhựa d34/d60 | 2 | cái | |
| 38 | Lắp đặt côn nhựa d60/d90 | 2 | cái | |
| 39 | Lắp đặt cút nhựa d60 | 2 | cái | |
| 40 | Lắp đặt chếch 135- d110 | 3 | cái | |
| 41 | Chớp thông hơi d 42 | 1 | cái | |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa d90 | 0,2 | 100m | |
| 43 | Lắp đặt chếch 135- d90 | 10 | cái | |
| 44 | Măng sông U.PVC D90 | 5 | cái | |
| 45 | Cầu chắn rác | 5 | cái | |
| K | Hạng mục 11: Nhà bảo vệ - Phần móng | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | 14,0111 | m3 | |
| 2 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | 8,625 | 100m | |
| 3 | Đắp cát phủ đầu cọc | 1,38 | m3 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 1,38 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót móng | 0,0276 | 100m2 | |
| 6 | Xây móng bằng gạch không nung, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 8,4728 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng | 0,119 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | 1,309 | m3 | |
| 9 | Cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,0263 | tấn | |
| 10 | cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | 0,1445 | tấn | |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0562 | 100m3 | |
| 12 | Cát đen tôn nền | 6,907 | m3 | |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | 1,3954 | m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,0839 | 100m3 | |
| L | Hạng mục 12: Nhà bảo vệ - Phần khung bê tông | |||
| 1 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 0,1162 | 100m2 | |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | 0,6195 | m3 | |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, | 0,0246 | tấn | |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, | 0,1111 | tấn | |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0999 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,7093 | m3 | |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, | 0,0402 | tấn | |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | 0,1422 | tấn | |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | 0,344 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 3,1134 | m3 | |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | 0,5698 | tấn | |
| 12 | Ván khuôn lanh tô, | 0,0381 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | 0,2718 | m3 | |
| 14 | Cốt thép lanh tô , đường kính <=10 mm | 0,0065 | tấn | |
| 15 | Cốt thép lanh tô , đường kính >10 mm | 0,0374 | tấn | |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường thu hồi | 0,03 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng tường thu hồi, đá 1x2, mác 200 | 0,165 | m3 | |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô đường kính <=10 mm, cao <=4 m | 0,0101 | tấn | |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô , đường kính >10 mm, cao <=4 m | 0,0155 | tấn | |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,0073 | tấn | |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường thu hồi, đường kính <=18 mm, | 0,0273 | tấn | |
| 22 | Dán khò chống thấm mái | 18,151 | m2 | |
| 23 | Láng nền sàn mái bảo vệ khò chống thấm có đánh màu, vữa XM mác 75 | 11,64 | m2 | |
| 24 | Sản xuất xà gồ thép | 0,1093 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1093 | tấn | |
| 26 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,3013 | 100m2 | |
| 27 | Ke chống bão | 40 | cái | |
| M | Hạng mục 13: Nhà bảo vệ - Xây thô và hoàn thiện | |||
| 1 | Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 | 8,2572 | m3 | |
| 2 | Xây gạch không nung, xây tường trên mái, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 | 0,8281 | m3 | |
| 3 | Xây gạch không nung, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 0,0488 | m3 | |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 52,69 | m2 | |
| 5 | Trát tường trên mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 23,672 | m2 | |
| 6 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 42,153 | m2 | |
| 7 | Lát đá bậc tam cấp | 1,076 | m2 | |
| 8 | Trát má cửa, vữa XM mác 75 | 7,04 | m2 | |
| 9 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 3,674 | m2 | |
| 10 | Kẻ chỉ lõm, vữa XM mác 75 | 29,8 | m | |
| 11 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 13,9536 | m2 | |
| 12 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | 1,7208 | m2 | |
| 13 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 52,69 | m2 | |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 52,867 | m2 | |
| 15 | Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép | 2,115 | m2 | |
| 16 | Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép | 4,5 | m2 | |
| 17 | Phụ kiện cửa đi | 1 | bộ | |
| 18 | Phụ kiện cửa sổ | 2 | Bộ | |
| 19 | Khóa cửa đi | 1 | bộ | |
| 20 | Tay nắm cửa đi | 1 | bộ | |
| 21 | Chốt cửa sổ | 4 | bộ | |
| 22 | Lắp dựng cửa nhựa lõi thép | 6,615 | m2 | |
| 23 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | 0,0594 | tấn | |
| 24 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | 2,5229 | m2 | |
| 25 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 4,5 | m2 | |
| N | Hạng mục 14: Nhà bảo vệ - Phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 2 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | 3 | cái | |
| 3 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 1 | cái | |
| 4 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | 3 | cái | |
| 5 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | 1 | cái | |
| 6 | Lắp đặt aptomat loại 2P 40A | 1 | cái | |
| 7 | Lắp đặt aptomat loại 1P 16A | 1 | cái | |
| 8 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | 40 | m | |
| 9 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 40 | m | |
| 10 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 50 | m | |
| 11 | Ống sun D20 | 80 | m | |
| 12 | Lắp đặt hộp nối, hộp nối kĩ thuật | 2 | hộp | |
| O | Hạng mục 15: Nhà bảo vệ - Phần nước | |||
| 1 | Ống nhựa U. PVC, đường kính d90 | 0,1 | 100m | |
| 2 | Cút nhựa D90 | 4 | cái | |
| 3 | Cầu chắn rác | 2 | cái | |
| P | Hạng mục 16: Vỉa hè | |||
| 1 | Phá dỡ nền vỉa hè hiện trạng | 19,7 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ bó vỉa hiện trạng | 44,46 | md | |
| 3 | Nilon chống mất nước | 1,97 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông nền vỉa hè, đá 2x4, mác 150 | 19,7 | m3 | |
| 5 | Đầm chặt nền vỉa hè | 0,197 | 100m3 | |
| 6 | Lát gạch Terazo 40x40cm, vữa XM M75 | 197 | m2 | |
| 7 | Bê tông lót bó vỉa đá 2x4, mác 150 | 1,3338 | m3 | |
| 8 | Bó vỉa bằng tấm bê tông đúc sẵn, vữa XM M75 | 44,46 | m | |
| Q | Hạng mục 17: Sân | |||
| 1 | Cát đen tôn nền sân | 162,5 | m3 | |
| 2 | Nilon chống mất nước | 12,5 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền sân, đá 2x4, mác 200 | 87,5 | m3 | |
| 4 | Cắt khe co giãn (Bao gồm nhân công, máy cắt) | 370 | m | |
| 5 | Lát gạch Terazo 40x40cm, vữa XM M75 | 1.250 | m2 | |
| R | Hạng mục 18: Bồn hoa xây mới | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng bồn hoa, mác 100 | 1,932 | m3 | |
| 2 | Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 6,072 | m3 | |
| 3 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 50,6 | m2 | |
| 4 | Ốp gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 | 32,2 | m2 | |
| S | Hạng mục 19: Thoát nước | |||
| 1 | Đào móng ga, đất cấp II | 0,5886 | 100m3 | |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 0,0214 | 100m2 | |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn rãnh | 0,2976 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 11,9912 | m3 | |
| 5 | Xây gạch không nung, xây hố ga, vữa XM mác 75 | 2,515 | m3 | |
| 6 | Xây gạch không nung, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 13,695 | m3 | |
| 7 | Trát tường hố ga, rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 136,004 | m2 | |
| 8 | Láng đáy hố ga, rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | 51,76 | m2 | |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng miệng hố ga | 0,0648 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng miệng hố ga, đá 1x2, mác 200 | 0,3886 | m3 | |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,4325 | 100m2 | |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan ga, rãnh | 0,6945 | tấn | |
| 13 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông | 0,2558 | tấn | |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông | 0,2558 | tấn | |
| 15 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | 7,8716 | m3 | |
| 16 | Lắp dựng tấm đan rãnh | 143 | cái | |
| 17 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính d300 | 12,16 | đoạn ống | |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 14,0547 | m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,4481 | 100m3 | |
| T | Hạng mục 20: Cải tạo hòn non bộ | |||
| 1 | Xây gạch không nung, xây cơi tường hòn non bộ, chiều dày 22 cm, vữa XM mác 75 | 1,4309 | m3 | |
| 2 | Trát tường hòn non bộ, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 17,7776 | m2 | |
| 3 | Ốp đá granit tường hòn non bộ, vữa XM M75 | 17,7776 | m2 | |
| U | Hạng mục 21: Nhà xe | |||
| 1 | Đào móng nhà xe, đất cấp II | 0,0859 | 100m3 | |
| 2 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | 4,2 | 100m | |
| 3 | Cát đen phủ đầu cọc | 0,672 | m3 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 1,0973 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng | 0,2025 | 100m2 | |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,04 | tấn | |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,1815 | tấn | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | 3,2328 | m3 | |
| 9 | Bulong D16, L=550 | 28 | bộ | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 4,2599 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,0433 | 100m3 | |
| 12 | Đắp cát nền móng công trình | 15,19 | m3 | |
| 13 | Nilon chống mất nước | 0,7595 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | 7,8663 | m3 | |
| 15 | Cắt khe co giãn sân bê tông | 13 | m | |
| 16 | Sản xuất cột thép | 0,2431 | tấn | |
| 17 | Sản xuất kèo thép | 0,4408 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cột thép | 0,2431 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng vì kèo thép | 0,4408 | tấn | |
| 20 | Sản xuất xà gồ thép | 0,6179 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,6179 | tấn | |
| 22 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 99,6004 | m2 | |
| 23 | Lợp mái tôn mạ màu | 1,0646 | 100m2 | |
| 24 | Máng tôn thu nước | 10,85 | md | |
| 25 | Lập là đỡ máng nước 30x3 | 0,0055 | kg | |
| 26 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 4 | bộ | |
| 27 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | 1 | cái | |
| 28 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 52 | m | |
| 29 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=16A | 1 | cái | |
| 30 | Ống sun d20 | 28 | m | |
| 31 | Ống hpde d20 | 22 | m | |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa PVC d90 | 0,08 | 100m | |
| 33 | Măng sông pvc d90 | 2 | cái | |
| 34 | Cút nhựa pvc d90 | 2 | cái | |
| 35 | Ke chống bão | 74 | cái | |
| V | Hạng mục 22: Thiết bị | |||
| 1 | Bàn làm việc loại 2 + ghế | 10 | cái | |
| 2 | Tủ tài liệu loại 2 | 10 | cái | |
| 3 | Bảng ghi lịch công tác | 6 | cái | |
| 4 | Bộ bàn ghế tiếp khách 01 | 1 | cái | |
| 5 | Bàn tiếp khách 02 + ghế | 5 | bộ | |
| 6 | Tủ tài liệu loại 1 | 1 | cái | |
| 7 | Ghế làm việc loại 1 | 1 | cái | |
| 8 | Bàn làm việc loại 1 | 1 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi