Gói thầu: Gói số 02: Xây lắp, chi phí thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200462435-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Dương Kinh
Tên gói thầu Gói số 02: Xây lắp, chi phí thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200425000
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-24 16:37:00 đến ngày 2020-05-06 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,460,848,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Phá dỡ cổng + tường rào
1 Tháo dỡ cánh cổng sắt hiện trạng 1 công
2 Tháo dỡ hoa sắt tường rào thoáng 4 công
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn 18,0079 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép 8,6266 m3
5 Bốc xếp, Vận chuyển phế thải các loại bằng ô tô tự đổ 34,6249 m3
B Hạng mục 2: Phá dỡ Nhà bảo vệ
1 Tháo dỡ cửa 7,195 m2
2 Tháo dỡ mái tôn hiện trạng 33,1964 m2
3 Tháo dỡ xà gồ hiện trạng 0,0687 tấn
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn 18,8348 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép 2,7109 m3
6 Phá bê tông lót móng 1,3869 m3
7 Bốc xếp, Vận chuyển phế thải các loại bằng ô tô tự đổ 29,8124 m3
C Hạng mục 3: Phá dỡ Nhà xe
1 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m 45,5598 m2
2 Tháo dỡ xà gồ hiện trạng 0,6871 tấn
3 Phá dỡ móng nhà xe 1,8165 m3
4 Phá dỡ bê tông lót móng 0,697 m3
5 Bốc xếp, Vận chuyển phế thải các loại bằng ô tô tự đổ 3,2676 m3
D Hạng mục 4: Phá dỡ Bể nước
1 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép 2,3484 m3
2 Phá dỡ tường bể 5,4626 m3
E Hạng mục 5: Phá dỡ Bồn hoa
1 Phá dỡ tường bồn hoa 1,2989 m3
2 Bốc xếp, Vận chuyển phế thải các loại bằng ô tô tự đổ 11,8429 m3
F Hạng mục 6: Xây mới tường rào
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II 0,3218 100m3
2 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II 12,4625 100m
3 Cát đen phủ đầu cọc 1,994 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 4,2534 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,8609 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,1481 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,6952 tấn
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 10,8707 m3
9 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 17,0559 m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II 0,1512 100m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật 0,47 100m2
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính 6 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,0334 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính 16 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,2234 tấn
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 3,8779 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, giằng đầu tường 0,1051 100m2
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường, đường kính <=10 mm 0,0969 tấn
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng đầu tường, đá 1x2, mác 200 1,1194 m3
18 Ván khuôn tấm đan 0,0302 100m2
19 Cốt thép tấm đan 0,0857 tấn
20 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 0,5534 m3
21 Lắp dựng tấm đan 15 cái
22 Xây gạch không nung, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 3,5719 m3
23 Xây gạch không nung, xây tường rào, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 6,4736 m3
24 Trát tường rào, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 58,3984 m2
25 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 20,8574 m2
26 Trát trụ cột, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 34,4256 m2
27 Công tác ốp đá granit vào cột, trụ 43,4055 m2
28 Trát phào kép, vữa XM mác 75 32,64 m
29 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 18,89 m
30 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 113,6814 m2
31 Cổng xếp inox tự động 6,48 m
32 Mô tơ cổng 1 bộ
33 Sản xuất cánh cổng inox 51,3927 kg
34 Lắp dựng cánh cổng 1 cái
35 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt tường rào bằng sắt vuông đặc 12x12 mm 0,7452 tấn
36 Sơn sắt thép các loại 3 nước 35,1018 m2
37 Lắp dựng hoa sắt tường rào 42,0255 m2
38 Chữ biển tên Aluminium 48 chữ
39 Quốc hiệu 1 bộ
40 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 18 m
41 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 10 m
42 Ống sun d20 10 m
43 Ống hpde d25 15 m
44 Đèn hắt biển 5 bộ
G Hạng mục 7: Xây dựng tầng 2 - Phần khung + xây thô
1 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật 0,986 100m2
2 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, tầng 2 0,2303 tấn
3 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, tầng 2 1,0803 tấn
4 Bê tông cột, đá 1x2, mác 200, tầng 2 6,1206 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 1,4016 100m2
6 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, dầm T2 0,6675 tấn
7 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, dầm T2 0,1425 tấn
8 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, dầm T2 3,6039 tấn
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 10,9154 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái 2,9369 100m2
11 Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm 5,744 tấn
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 38,1811 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt 0,486 100m2
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính <=10 mm 0,1017 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính >10 mm 0,2196 tấn
16 Btông lanh tô,lanh tô liền mái hắt, đá 1x2, mác 200 3,1032 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,128 100m2
18 Cốt thép giằng TTH, đường kính <=10 mm 0,0393 tấn
19 Cốt thép giằng TTH, đường kính <=18 mm 0,1531 tấn
20 Bê tông giằng TTH, đá 1x2, mác 200 1,408 m3
21 Sản xuất xà gồ thép 1,0736 tấn
22 Lắp dựng xà gồ thép 1,0736 tấn
23 Sơn sắt thép các loại 3 nước 136,764 m2
24 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 2,3052 100m2
25 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày 22cm, vữa XM mác 75, xây tầng 2 65,4157 m3
26 Xây gạch không nung, xây tường trên mái, chiều dày <=22 cm, vữa XM mác 75 27,1304 m3
27 Xây tường 110 bằng gạch không nung, vữa XM mác 75, tầng 2 8,5984 m3
28 Xây gạch không nung, xây cột tầng 2, vữa XM mác 75 5,141 m3
29 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 300,9756 m2
30 Trát bạo cửa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 20,4105 m2
31 Trát tường trên mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 35,399 m2
32 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 431,0388 m2
33 Trát tường trên mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 199,7 m2
34 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 34,5904 m2
35 Trát trần, vữa XM mác 75 (Svk*100) 293,69 m2
36 Trát trụ cột, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 69,8544 m2
37 Trát lanh tô, vữa XM mác 75 27,2824 m2
38 Trát phào chỉ đầu cột, vữa XM mác 75 35,64 m
39 Đắp vữa tổ mối, vữa XM mác 75 30,764 m2
40 Trang trí vòm mái lan can 9 điểm
41 Trát phào kép, vữa XM mác 75 77,8 m
42 Sản xuất lan can hành lang 0,2437 tấn
43 Lắp dựng lan can hành lang 18,56 m2
44 Sơn sắt thép các loại 3 nước 15,1392 m2
45 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm 0,2346 tấn
46 Lắp dựng hoa sắt cửa 15,76 m2
47 Sơn sắt thép các loại 3 nước 9,9643 m2
48 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 193,5642 m2
49 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm 16,2408 m2
50 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 4,1385 m2
51 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 22,212 m2
52 Dán khò chống thấm mái 138,542 m2
53 Láng mái có đánh màu, dày 2,0 cm 104,134 m2
54 Lắp dựng khuôn cửa đơn 106 m
55 Khuôn cửa đơn, gỗ nhóm III 106 m
56 Nẹp khuôn cửa gỗ 106 m
57 Lắp dựng cửa vào khuôn 105,4 m2
58 Cửa đi pano gỗ kính, gỗ nhóm III 56,4 m2
59 Cửa sổ gỗ kính, gỗ nhóm III 49 m2
60 Tay cầm cửa đi 6 bộ
61 Khóa cửa đi tay gạt 6 bộ
62 Khuy đóng cửa sổ 5
63 Bản lề cửa đi 60 bộ
64 Bản lề cửa sổ 40 bộ
65 Lắp dựng cửa không có khuôn 2,52 m2
66 Cửa nhựa lõi thép 2,52 m2
67 Vách nhựa lõi thép 6,75 m2
68 Bả bằng ventônit vào tường ngoài nhà 336,3746 m2
69 Bả bằng ventônit vào tường trong nhà 431,0388 m2
70 Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần 445,8277 m2
71 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 336,3746 m2
72 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 876,8665 m2
H Hạng mục 8: Xây dựng tầng 2 - Phần cấp điện
1 Lắp đặt đèn tuýp đôi gắn trần 2x40w/1200 10 bộ
2 Lắp đặt đèn tuýp đơn gắn tường 1x40w/1200 2 bộ
3 Lắp đặt đèn lốp trần d300 28w 8 bộ
4 Lắp đặt đèn treo tường 36w 1 bộ
5 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 6 cái
6 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường 12 cái
7 Lắp đặt bình nóng lạnh 20l 1 bộ
8 Điều hòa không khí 12000BTU (Bao gồm cả phụ kiện và công lắp đặt) 6 máy
9 Tủ điện phòng 2-4 module 6 Tủ
10 Tủ điện tôn dập sơn tĩnh điện 450x300x170mm 1 Tủ
11 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu+ đế âm tường 23 cái
12 Lắp đặt công tắc đơn + đế âm tường 1 cái
13 Lắp đặt công tắc đôi + đế âm tường 6 cái
14 Lắp đặt công tắc 2 chiều + mặt đơn 1 cái
15 Lắp đặt aptomat mcb 2p-63a 1 cái
16 Lắp đặt aptomat mcb 1p-32a 1 cái
17 Lắp đặt aptomat mcb 1p-25a 5 cái
18 Lắp đặt aptomat mcb 1p-20a 1 cái
19 Lắp đặt aptomat mcb 1p-16a 13 cái
20 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây CU/XLPe/PVC-4x16mm2+E10 15 m
21 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây cu/xlpe/pvc 2x10mm2 + e6 15 m
22 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây cu/pvc/pvc 2x6mm2 + e2.5 130 m
23 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây cu/pvc/pvc 2x4mm2 + e2.5 150 m
24 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây cu/pvc/pvc 2x2.5mm2 80 m
25 Ống sun D16 350 m
26 Ống sun D32 100 m
27 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm 24 hộp
28 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy 2 cái
29 Tủ đựng bình chữa cháy 2 cái
30 Bình chữa cháy tổng hợp MFZ4 4 bình
31 Bình khí CO2 chữa cháy MT3 2 bình
I Hạng mục 9: Xây dựng tầng 2 - Chống sét
1 Gia công kim thu sét có chiều dài 1,2m 9 cái
2 Gia công và đóng cọc chống sét 4 cọc
3 Dây dẫn sét thép d10 64,7036 kg
4 Thép bản 50x5 (tiếp đất) 17,6625 kg
5 Bật đỡ dây mái thép 15x3 dài 150 20 cái
6 Bật đỡ dây trên tường thép d8 dài 150 5 cái
7 Kẹp nối dây (kiểm tra) thép 60x40x5 3 bộ
8 Bu long đai ốc M8 dài 45 6 bộ
9 Nậm chân kinh thu sét 9 cái
J Hạng mục 10: Xây dựng tầng 2 - Thiết bị, cấp và thoát nước
1 Lắp đặt chậu xí bệt 1 bộ
2 Lắp đặt hộp đựng 1 cái
3 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 1 cái
4 Vòi hoa sen 1 bộ
5 Lắp đặt chậu lavabo 1 bộ
6 Lắp đặt gương soi 1 cái
7 Lắp đặt giá treo 1 cái
8 Xi phông lavabo 1 bộ
9 Lắp đặt hộp xà phòng 1 cái
10 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm 1 cái
11 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 1 bể
12 Van phao d25 1 bộ
13 Dây cấp nước 4 cái
14 Ống nhựa ppr d20 nóng- lạnh 0,45 100m
15 Ống nhựa ppr d25 0,15 100m
16 Ống nhựa ppr d32 0,3 100m
17 Van 1 chiều d25 1 cái
18 Van 1 chiều d32 1 cái
19 Van khóa d32 2 cái
20 Van khóa d20 1 cái
21 Lắp đặt côn nhựa d32/20 1 cái
22 Lắp đặt côn nhựa d32/25 1 cái
23 Lắp đặt măng sông d32 7 cái
24 Lắp đặt măng sông d25 3 cái
25 Lắp đặt măng sông d20 8 cái
26 Lắp đặt cút d20 10 cái
27 Lắp đặt cút d25 5 cái
28 Lắp đặt cút d32 5 cái
29 Cút ren trong d20 7 cái
30 Tê PPR D32-20 1 cái
31 Tê PPR D20 3 cái
32 Lắp đặt ống nhựa d110 0,04 100m
33 Lắp đặt ống nhựa d60 0,05 100m
34 Lắp đặt ống nhựa d34 0,02 100m
35 Lắp đặt ống nhựa d42 0,05 100m
36 Lắp đặt ống nhựa d90 0,05 100m
37 Lắp đặt côn nhựa d34/d60 2 cái
38 Lắp đặt côn nhựa d60/d90 2 cái
39 Lắp đặt cút nhựa d60 2 cái
40 Lắp đặt chếch 135- d110 3 cái
41 Chớp thông hơi d 42 1 cái
42 Lắp đặt ống nhựa d90 0,2 100m
43 Lắp đặt chếch 135- d90 10 cái
44 Măng sông U.PVC D90 5 cái
45 Cầu chắn rác 5 cái
K Hạng mục 11: Nhà bảo vệ - Phần móng
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II 14,0111 m3
2 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II 8,625 100m
3 Đắp cát phủ đầu cọc 1,38 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, mác 100 1,38 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót móng 0,0276 100m2
6 Xây móng bằng gạch không nung, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 8,4728 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng 0,119 100m2
8 Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 1,309 m3
9 Cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,0263 tấn
10 cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 0,1445 tấn
11 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0562 100m3
12 Cát đen tôn nền 6,907 m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 1,3954 m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II 0,0839 100m3
L Hạng mục 12: Nhà bảo vệ - Phần khung bê tông
1 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật 0,1162 100m2
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, mác 200 0,6195 m3
3 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, 0,0246 tấn
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, 0,1111 tấn
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,0999 100m2
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,7093 m3
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, 0,0402 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm 0,1422 tấn
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái 0,344 100m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 3,1134 m3
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm 0,5698 tấn
12 Ván khuôn lanh tô, 0,0381 100m2
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 0,2718 m3
14 Cốt thép lanh tô , đường kính <=10 mm 0,0065 tấn
15 Cốt thép lanh tô , đường kính >10 mm 0,0374 tấn
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường thu hồi 0,03 100m2
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng tường thu hồi, đá 1x2, mác 200 0,165 m3
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô đường kính <=10 mm, cao <=4 m 0,0101 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô , đường kính >10 mm, cao <=4 m 0,0155 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,0073 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường thu hồi, đường kính <=18 mm, 0,0273 tấn
22 Dán khò chống thấm mái 18,151 m2
23 Láng nền sàn mái bảo vệ khò chống thấm có đánh màu, vữa XM mác 75 11,64 m2
24 Sản xuất xà gồ thép 0,1093 tấn
25 Lắp dựng xà gồ thép 0,1093 tấn
26 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 0,3013 100m2
27 Ke chống bão 40 cái
M Hạng mục 13: Nhà bảo vệ - Xây thô và hoàn thiện
1 Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 8,2572 m3
2 Xây gạch không nung, xây tường trên mái, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 0,8281 m3
3 Xây gạch không nung, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 0,0488 m3
4 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 52,69 m2
5 Trát tường trên mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 23,672 m2
6 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 42,153 m2
7 Lát đá bậc tam cấp 1,076 m2
8 Trát má cửa, vữa XM mác 75 7,04 m2
9 Trát trần, vữa XM mác 75 3,674 m2
10 Kẻ chỉ lõm, vữa XM mác 75 29,8 m
11 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 13,9536 m2
12 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm 1,7208 m2
13 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 52,69 m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 52,867 m2
15 Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép 2,115 m2
16 Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép 4,5 m2
17 Phụ kiện cửa đi 1 bộ
18 Phụ kiện cửa sổ 2 Bộ
19 Khóa cửa đi 1 bộ
20 Tay nắm cửa đi 1 bộ
21 Chốt cửa sổ 4 bộ
22 Lắp dựng cửa nhựa lõi thép 6,615 m2
23 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm 0,0594 tấn
24 Sơn sắt thép các loại 2 nước 2,5229 m2
25 Lắp dựng hoa sắt cửa 4,5 m2
N Hạng mục 14: Nhà bảo vệ - Phần điện
1 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 2 bộ
2 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường 3 cái
3 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 1 cái
4 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi 3 cái
5 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 1 cái
6 Lắp đặt aptomat loại 2P 40A 1 cái
7 Lắp đặt aptomat loại 1P 16A 1 cái
8 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 40 m
9 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 40 m
10 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 50 m
11 Ống sun D20 80 m
12 Lắp đặt hộp nối, hộp nối kĩ thuật 2 hộp
O Hạng mục 15: Nhà bảo vệ - Phần nước
1 Ống nhựa U. PVC, đường kính d90 0,1 100m
2 Cút nhựa D90 4 cái
3 Cầu chắn rác 2 cái
P Hạng mục 16: Vỉa hè
1 Phá dỡ nền vỉa hè hiện trạng 19,7 m3
2 Phá dỡ bó vỉa hiện trạng 44,46 md
3 Nilon chống mất nước 1,97 100m2
4 Bê tông nền vỉa hè, đá 2x4, mác 150 19,7 m3
5 Đầm chặt nền vỉa hè 0,197 100m3
6 Lát gạch Terazo 40x40cm, vữa XM M75 197 m2
7 Bê tông lót bó vỉa đá 2x4, mác 150 1,3338 m3
8 Bó vỉa bằng tấm bê tông đúc sẵn, vữa XM M75 44,46 m
Q Hạng mục 17: Sân
1 Cát đen tôn nền sân 162,5 m3
2 Nilon chống mất nước 12,5 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền sân, đá 2x4, mác 200 87,5 m3
4 Cắt khe co giãn (Bao gồm nhân công, máy cắt) 370 m
5 Lát gạch Terazo 40x40cm, vữa XM M75 1.250 m2
R Hạng mục 18: Bồn hoa xây mới
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng bồn hoa, mác 100 1,932 m3
2 Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 6,072 m3
3 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 50,6 m2
4 Ốp gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 32,2 m2
S Hạng mục 19: Thoát nước
1 Đào móng ga, đất cấp II 0,5886 100m3
2 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật 0,0214 100m2
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn rãnh 0,2976 100m2
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 11,9912 m3
5 Xây gạch không nung, xây hố ga, vữa XM mác 75 2,515 m3
6 Xây gạch không nung, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 13,695 m3
7 Trát tường hố ga, rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 136,004 m2
8 Láng đáy hố ga, rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 51,76 m2
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng miệng hố ga 0,0648 100m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng miệng hố ga, đá 1x2, mác 200 0,3886 m3
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,4325 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan ga, rãnh 0,6945 tấn
13 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông 0,2558 tấn
14 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông 0,2558 tấn
15 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 7,8716 m3
16 Lắp dựng tấm đan rãnh 143 cái
17 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính d300 12,16 đoạn ống
18 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 14,0547 m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II 0,4481 100m3
T Hạng mục 20: Cải tạo hòn non bộ
1 Xây gạch không nung, xây cơi tường hòn non bộ, chiều dày 22 cm, vữa XM mác 75 1,4309 m3
2 Trát tường hòn non bộ, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 17,7776 m2
3 Ốp đá granit tường hòn non bộ, vữa XM M75 17,7776 m2
U Hạng mục 21: Nhà xe
1 Đào móng nhà xe, đất cấp II 0,0859 100m3
2 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II 4,2 100m
3 Cát đen phủ đầu cọc 0,672 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 1,0973 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng 0,2025 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,04 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,1815 tấn
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 3,2328 m3
9 Bulong D16, L=550 28 bộ
10 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 4,2599 m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II 0,0433 100m3
12 Đắp cát nền móng công trình 15,19 m3
13 Nilon chống mất nước 0,7595 100m2
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 7,8663 m3
15 Cắt khe co giãn sân bê tông 13 m
16 Sản xuất cột thép 0,2431 tấn
17 Sản xuất kèo thép 0,4408 tấn
18 Lắp dựng cột thép 0,2431 tấn
19 Lắp dựng vì kèo thép 0,4408 tấn
20 Sản xuất xà gồ thép 0,6179 tấn
21 Lắp dựng xà gồ thép 0,6179 tấn
22 Sơn sắt thép các loại 3 nước 99,6004 m2
23 Lợp mái tôn mạ màu 1,0646 100m2
24 Máng tôn thu nước 10,85 md
25 Lập là đỡ máng nước 30x3 0,0055 kg
26 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 4 bộ
27 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 1 cái
28 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 52 m
29 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=16A 1 cái
30 Ống sun d20 28 m
31 Ống hpde d20 22 m
32 Lắp đặt ống nhựa PVC d90 0,08 100m
33 Măng sông pvc d90 2 cái
34 Cút nhựa pvc d90 2 cái
35 Ke chống bão 74 cái
V Hạng mục 22: Thiết bị
1 Bàn làm việc loại 2 + ghế 10 cái
2 Tủ tài liệu loại 2 10 cái
3 Bảng ghi lịch công tác 6 cái
4 Bộ bàn ghế tiếp khách 01 1 cái
5 Bàn tiếp khách 02 + ghế 5 bộ
6 Tủ tài liệu loại 1 1 cái
7 Ghế làm việc loại 1 1 cái
8 Bàn làm việc loại 1 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->