Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200441447-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 3 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200427485 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN, nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-24 15:12:00 đến ngày 2020-05-04 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,787,001,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 101,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA MẶT ĐƯỜNG HƯ HỎNG CỤC BỘ | |||
| B | Sửa chữa mặt đường bị nứt rạn mai rùa | |||
| 1 | Cào bóc lớp BTN dày TB 7cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 23.186,55 | m2 |
| 2 | Tưới nhũ tương thấm bám CSS1, tiêu chuẩn 1,0 kg/m2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 23.186,55 | m2 |
| 3 | Hoàn trả lớp BTN C19 dày 7cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 23.186,55 | m2 |
| C | SƠN HOÀN TRẢ CÁC VẠCH SƠN | |||
| 1 | Sơn dẻo nhiệt (dày 2mm) màu vàng | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 187,93 | m2 |
| D | SỬA CHỮA, THAY THẾ CỌC TIÊU, CỌC H, BIỂN BÁO | |||
| E | Thay thế cọc tiêu hư hỏng | |||
| 1 | Cọc tiêu | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 12 | cọc |
| F | Sửa chữa, thay thế biển báo | |||
| 1 | Dán lại màng phản quang biển tam giác | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 2 | Thay biển tam giác | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| G | GIA CỐ LỀ CHÂN HỘ LAN | |||
| 1 | Vét hữu cơ | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 437,4 | m3 |
| 2 | Bê tông xi măng fc=12MPa đổ tại chỗ dày 5cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 218,7 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm dày 5cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 218,7 | m3 |
| H | SỦA CHỮA CẦU KHO KM73+780 | |||
| I | Sửa chữa tứ nón và mái taluy | |||
| 1 | Đắp đất K95 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 33,76 | m3 |
| 2 | Đá hộc xây VXM fc= 8MPa dày 30cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 47,69 | m3 |
| 3 | Trám vá tứ nón bằng VXM fc=8MPa dày 2cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 20 | m2 |
| J | Sửa chữa đường đầu cầu mố M1 bị hư hỏng | |||
| 1 | Đào bỏ mặt đường đá dăm láng nhựa | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 18,9 | m3 |
| 2 | Đá dăm láng nhựa 3 lớp tiêu chuẩn nhựa 4.5kg/m2 dày 13.5cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 140 | m2 |
| K | Bổ sung bậc lên xuống | |||
| 1 | Gạch chỉ xây VXM fc=8MPa bậc lên xuống | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 0,06 | m3 |
| 2 | Trát vữa xi măng fc=8MPa dày 2cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 12,92 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi