Gói thầu: Gói thầu 2 XL: Cung cấp VTTB (Trừ VTTB gói thầu số 1A VT1B VT) và Thi công toàn bộ công trình CQT trạm biến áp khu vực tỉnh Gia Lai năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200460328-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC GIA LAI |
| Tên gói thầu | Gói thầu 2 XL: Cung cấp VTTB (Trừ VTTB gói thầu số 1A VT1B VT) và Thi công toàn bộ công trình CQT trạm biến áp khu vực tỉnh Gia Lai năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200451345 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mai và Khấu hao cơ bản CPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-24 16:59:00 đến ngày 2020-05-07 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,743,278,329 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHU VỰC IAGRAI | |||
| B | ĐƯỜNG DÂY CAO THẾ | |||
| C | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| D | LÀM TẠI CHỔ | |||
| 1 | cung cấp và đào đúc Móng cột BTLT MT-1(12) (DZTA-31) | 1 | Mg | |
| 2 | cung cấp và đào đúc Móng cột đôi MTĐ-1 (12);(DZTA-37) | 5 | Mg | |
| 3 | cung cấp và đào đóng Tiếp địa đường dây LR-6(DZTA-187) | 3 | Bộ | |
| E | LÀM SẴN | |||
| 1 | cung cấp và đào đúc Móng thanh ngáng TN-1.8 (12) (DZTA-41) | 8 | Mg | |
| F | PHẦN ĐIỆN | |||
| G | CỘT | |||
| 1 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 12m dựng thủ công kết hợp cơ giới PC.I-12-190.3.5 | 8 | Cột | |
| 2 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 12m dựng thủ công kết hợp cơ giới PC.I-12-190.7.2 | 11 | Cột | |
| H | XÀ, DÂY NÉO | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn - 500 (DZTA-206) | 6 | Bộ | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa gốc cột BTLT 10.5m (DZTA-187a) | 3 | Bộ | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng cột BTLT dây bọc ĐTLa;ĐTL(14)a(DZTA-111a) | 8 | Bộ | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc cột BTLT dây bọc ĐGL(DZTA-125) | 1 | Bộ | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ FCO cột đôi n/t BTLT 10-14 mét (X-FCO-CD-NT- DZTA 194) | 1 | Bộ | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo đôi cột BTLT dây bọc NĐ-D;NĐ-D(14)(DZTA-139) | 2 | Bộ | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đôi cột BTLT dây bọc NGĐ(DZTA-149) | 3 | Bộ | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột đôi CDGC-120(DZTA-161) | 5 | Bộ | |
| I | VẬT LIỆU ĐIỆN | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 22KV | 40 | Bộ | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Sứ treo POLYME - 22KV(cả phụ kiện) | 30 | Bộ | |
| 3 | Kéo rãi căng dây lấy độ võng Cáp ruột nhôm 24KV AC/XLPE/PVC 70mm2 | VTTB A cấp | 1,961 | Km |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Dây nhôm A-95 ( cô sứ) | 0,022 | Km | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp đấu rẽ (trung áp ) 70 dây bọc | 6 | Bộ | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Cụm đấu rẽ 70mm2 dây trần (loại 2 kẹp cáp ) | 3 | Bộ | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Khoá néo dây bọc 70mm2 | 6 | Bộ | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cosse ép Cu-Al 70 | 6 | Bộ | |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Chụp FCO MBA | 3 | mét | |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây ACSR/XLPE 70 mm2 | 3 | Bộ | |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Biển cấm trèo và số cột bằng decal kt(240x520)mm | 14 | Bảng | |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Cọ quét sơn | 3 | Cái | |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Keo hỗn hợp AB | 0,56 | lít | |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Giáp níu dây bọc XLPE - 70 + yếm cáp | 24 | cái | |
| J | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| K | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| L | LÀM TẠI CHỔ | |||
| 1 | cung cấp và đào đúc Móng cột đôi MTĐ-1 (10);(DZTA-37) | 2 | Mg | |
| 2 | cung cấp và đào đóng Tiếp địa đường dây LR-4(DZTA-187; DZHA -66) | 2 | Bộ | |
| M | LÀM SẴN | |||
| 1 | cung cấp và đào đúc Móng thanh ngáng TN-1.8 (10) (DZTA-41) | 4 | Mg | |
| N | PHẦN LẮP ĐẶT ĐIỆN | |||
| O | CỘT | |||
| 1 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT dựng thủ công kết hợp cơ giới 10m PC.I-10-190.3.5 | 4 | cột | |
| 2 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT dựng thủ công kết hợp cơ giới 10m PC.I-10-190-4.3 | 4 | cột | |
| P | XÀ, DÂY NÉO | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Biển số cột bằng decal kt ( 240*190 cm) | 6 | Biển | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Dây nối tiếp địa gốc (DZHA-67) | 2 | Bộ | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn cáp vặn xoắn ABC (DZHA-09) | 8 | Bộ | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cáp ABC- phần cố định ( Plug) | 4 | Bộ | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột đôi CDGC-85(DZTA-161) | 2 | Bộ | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột đôi CDGC-120(DZTA-161) | 2 | Bộ | |
| Q | VẬT LIỆU ĐIỆN | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cosse ép Cu-Al 95 | 12 | Cái | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Keo hỗn hợp AB | 0,12 | lít | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Cọ quét sơn | 1 | cái | |
| R | PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Kéo rãi căng dây lấy độ võng Cáp ABC ruột nhôm bọc A/XLPE 1KV 4*95( h<10m) | VTTB A cấp | 0,914 | Km |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Bu lon móc 16*300 | 14 | Cái | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp treo cáp 95 (Khoá đỡ ) | 12 | Cái | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp ngừng cáp 95 (Khoá néo) | 14 | Cái | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép | 24 | Mét | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Khoá đai thép | 24 | Cái | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Giá móc (tấm móc khóa cột ly tâm ) | 12 | Cái | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây chịu sức căng 4*95 | 8 | Cái | |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Bịt đầu cáp | 32 | Cái | |
| S | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| T | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Nền TBA trên 1 cột hoặc cột đôi BTLT (TBA-41) | 1 | ht | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Nối đất TBA NĐT-28 (TBA-39) | 1 | Bộ | |
| U | PHẦN LẮP ĐẶT ĐIỆN | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Dây nối tiếp địa TBA cột BTLT 12m đơn hoặc đúp (TBA-60) | 1 | Bộ | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa gốc cột BTLT 10.5m (DZTA-187a) | 1 | Bộ | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ sứ (tr) cột đôi XSĐ-2LT(TBA-24a) | 1 | Bộ | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ sứ (d) cột đôi XSĐ-2LT(TBA-24b) | 1 | Bộ | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Xà FCO+CSV XCC-TBA -2LT (TBA-25a) | 1 | Bộ | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ MBA XMBA-2LT(TBA-27) | 1 | Bộ | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ 3TI tại MBA TBA công cộng (XTBAGL-40) | 1 | Bộ | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép | 4 | mét | |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Khoá đai thép | 4 | Bộ | |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên TBA phụ tải | 1 | Bảng | |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Tủ điện lắp 3 MCCB đến 400KVAcompostie (EVN) | 1 | Tủ | |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Thùng công tơ 3p trọn bộ (Composite) | 1 | Bộ | |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Dây chảy cao thế 10 K | 3 | Sợi | |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 22KV | 6 | Bộ | |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Cáp bọc trung thế 24KV, XLPE-C50 | 27 | mét | |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 1P-1 cực 5A(dạng tép) | 3 | Cái | |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 3P 200A | 2 | Cái | |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 3P 400 A | 1 | Cái | |
| 19 | Lắp đặt Công tơ điện tử có đo xa | VTTB A cấp | 1 | Cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Biến dòng điện 400/5 | 3 | Cái | |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện CVV 4*4 | 16 | Mét | |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 7 | 3 | Mét | |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 95 | 2 | Mét | |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 120 | 3 | Mét | |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 240 | 9 | Mét | |
| 26 | Dây nhôm AV 30/10 | 0,015 | Km | |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng ép C-4 | 4 | Cái | |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng ép C-7 | 14 | Cái | |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng ép C-50 | 15 | Cái | |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng ép C-95 | 12 | Cái | |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng ép C-120 | 2 | Cái | |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng ép C-240 | 6 | Cái | |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Keo Silicol | 2 | hộp | |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Băng keo cách điện | 4 | cuộn | |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp rẽ nhánh trung áp dây bọc 50mm2 | 3 | Bộ | |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng hạ thế cỡ 95/35 | 6 | Bộ | |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng hạ thế cỡ 25-95/95-25 | 16 | Bộ | |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn HIPE 65/80(d=60) | 16 | mét | |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Vít + tăk kê 4*15 | 4 | Cái | |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Chụp cọc bình cao áp MBA 22 | 3 | Bộ | |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Chụp cọc bình cao áp CSV 22 | 3 | Bộ | |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Chụp cọc bình hạ áp MBA 0,4 | 4 | Bộ | |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Chụp FCO MBA 22 | 3 | Bộ | |
| V | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 3P-22/0,4KV-250KVA | VTTB A cấp | 1 | máy |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Cầu chì tự rơi - 24kV-100A | 6 | 1 cái | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Chống sét van 18KV | 3 | 1 cái | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Chống sét hạ thế 0,4KV | 6 | 1 cái | |
| W | KHU VỰC AN KHÊ | |||
| X | ĐƯỜNG DÂY CAO THẾ | |||
| Y | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| Z | LÀM TẠI CHỔ | |||
| 1 | cung cấp và đào đúc Móng cột BTLT MT-1(12) (DZTA-31) | 1 | Mg | |
| 2 | cung cấp và đào đúc Móng cột đôi MTĐ-1 (12);(DZTA-37) | 5 | Mg | |
| 3 | cung cấp và đào đóng Tiếp địa đường dây LR-6(DZTA-187) | 4 | Bộ | |
| AA | LÀM SẴN | |||
| 1 | cung cấp và đào đúc Móng thanh ngáng TN-1.8 (12) (DZTA-41) | 18 | Mg | |
| AB | PHẦN ĐIỆN | |||
| AC | CỘT | |||
| 1 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 12m dựng thủ công kết hợp cơ giới PC.I-12-190.3.5 | 18 | Cột | |
| 2 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 12m dựng thủ công kết hợp cơ giới PC.I-12-190.7.2 | 11 | Cột | |
| AD | XÀ, DÂY NÉO | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn - 500 (DZTA-206) | 5 | Bộ | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa gốc cột BTLT 10.5m (DZTA-187a) | 4 | Bộ | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng cột BTLT dây bọc ĐTLa;ĐTL(14)a(DZTA-111a) | 18 | Bộ | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ FCO cột đôi n/t BTLT 10-14 mét (X-FCO-CD-NT- DZTA 194) | 1 | Bộ | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo đôi cột BTLT dây bọc NĐ-D;NĐ-D(14)(DZTA-139) | 2 | Bộ | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT dây bọc NG(DZTA-148) | 2 | Bộ | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đôi cột BTLT dây bọc NGĐ(DZTA-149) | 3 | Bộ | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột đôi CDGC-120(DZTA-161) | 5 | Bộ | |
| AE | VẬT LIỆU ĐIỆN | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 22KV | 66 | Bộ | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Sứ treo POLYME - 22KV(cả phụ kiện) | 36 | Bộ | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp treo cáp 95 (Khoá đỡ ) | 6 | cái | |
| 4 | Kéo rãi căng dây lấy độ võng Cáp ruột nhôm 24KV AC/XLPE/PVC 70mm2 | VTTB A cấp | 3,92 | Km |
| 5 | Dây nhôm A-95 ( cô sứ) | 0,036 | Km | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Khoá néo dây bọc 70mm2 | 3 | Bộ | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cosse ép Cu-Al 70 | 6 | Bộ | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Chụp FCO MBA | 3 | mét | |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây ACSR/XLPE 70 mm2 | 3 | Bộ | |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Biển cấm trèo và số cột bằng decal kt(240x520)mm | 24 | Bảng | |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Cọ quét sơn | 4 | Cái | |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Bulon móc M16*300 | 6 | Bộ | |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Keo hỗn hợp AB | 0,96 | lít | |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Giáp níu dây bọc XLPE - 70 + yếm cáp | 30 | cái | |
| AF | VẬT TƯ ĐẤU NỐI HOTLINE DZTA: | |||
| 1 | Cung cấp Cụm đấu rẽ dây bọc 70 (2 kẹp răng) | 3 | Bộ | |
| 2 | Cung cấp Khóa néo dây trung thế XLPE 70mm2 dây bọc | 3 | Cái | |
| 3 | Cung cấp Kẹp rẽ nhánh 70mm2 trung áp dây bọc | 6 | Cái | |
| AG | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| AH | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Nền TBA trên 1 cột hoặc cột đôi BTLT (TBA-41) | 1 | ht | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Nối đất TBA NĐT-28 (TBA-39) | 1 | Bộ | |
| AI | PHẦN LẮP ĐẶT ĐIỆN | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Dây nối tiếp địa TBA cột BTLT 12m đơn hoặc đúp (TBA-60) | 1 | Bộ | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa gốc cột BTLT 10.5m (DZTA-187a) | 1 | Bộ | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ sứ (tr) cột đôi XSĐ-2LT(TBA-24a) | 1 | Bộ | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ sứ (d) cột đôi XSĐ-2LT(TBA-24b) | 1 | Bộ | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Xà FCO+CSV XCC-TBA -2LT (TBA-25a) | 1 | Bộ | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ MBA XMBA-2LT(TBA-27) | 1 | Bộ | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ 3TI tại MBA TBA công cộng (XTBAGL-40) | 1 | Bộ | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép | 4 | mét | |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Khoá đai thép | 4 | Bộ | |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên TBA phụ tải | 1 | Bảng | |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Tủ điện lắp 3 MCCB đến 400KVAcompostie (EVN) | 1 | Tủ | |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Thùng công tơ 3p trọn bộ (Composite) | 1 | Bộ | |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Dây chảy cao thế 10 K | 3 | Sợi | |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 22KV | 6 | Bộ | |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Cáp bọc trung thế 24KV, XLPE-C50 | 27 | mét | |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 1P-1 cực 5A(dạng tép) | 3 | Cái | |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 3P 200A | 2 | Cái | |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 3P 400 A | 1 | Cái | |
| 19 | Lắp đặt Công tơ điện tử có đo xa | VTTB A cấp | 1 | Cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Biến dòng điện 400/5 | 3 | Cái | |
| 21 | Kéo rãi căng dây lấy độ võng Cáp ABC ruột nhôm bọc A/XLPE 1KV 4*95 | VTTB A cấp | 0,016 | km |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện CVV 4*4 | 16 | Mét | |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 7 | 3 | Mét | |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 95 | 2 | Mét | |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 120 | 3 | Mét | |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 240 | 9 | Mét | |
| 27 | Dây nhôm AV 30/10 | 0,015 | Km | |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng ép C-4 | 4 | Cái | |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng ép C-7 | 14 | Cái | |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng ép C-50 | 15 | Cái | |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng ép C-95 | 12 | Cái | |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng ép C-120 | 2 | Cái | |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng ép C-240 | 6 | Cái | |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Keo Silicol | 2 | hộp | |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Băng keo cách điện | 4 | cuộn | |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp ngừng cáp 95 (Khoá néo) | 2 | Cái | |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp rẽ nhánh trung áp dây bọc 50mm2 | 3 | Bộ | |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng hạ thế cỡ 95/35 | 6 | Bộ | |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng hạ thế cỡ 25-95/95-25 | 16 | Bộ | |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Bu lon móc 14*300 | 2 | Bộ | |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Vít + tăk kê 4*15 | 4 | Cái | |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Chụp cọc bình cao áp MBA 22 | 3 | Bộ | |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Chụp cọc bình cao áp CSV 22 | 3 | Bộ | |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Chụp cọc bình hạ áp MBA 0,4 | 4 | Bộ | |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Chụp FCO MBA 22 | 3 | Bộ | |
| AJ | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 3P-22/0,4KV-250KVA | VTTB A cấp | 1 | máy |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Cầu chì tự rơi - 24kV-100A | 6 | 1 cái | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Chống sét van 18KV | 3 | 1 cái | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Chống sét hạ thế 0,4KV | 6 | 1 cái | |
| AK | KHU VỰC PLEIKU | |||
| AL | ĐƯỜNG DÂY CAO THẾ | |||
| AM | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| AN | LÀM TẠI CHỔ | |||
| 1 | cung cấp và đào đúc Móng cột đôi MTĐ-1 (12);(DZTA-37) | 5 | Mg | |
| 2 | cung cấp và đào đóng Tiếp địa cọc thép tròn dạng nối (Ctr3-DZTA 203GL) | 3 | Bộ | |
| 3 | cung cấp và đào đóng Tiếp địa đường dây LR-6(DZTA-187) | 2 | Bộ | |
| AO | LÀM SẴN | |||
| 1 | cung cấp và đào đúc Móng thanh ngáng TN-1.8 (12) (DZTA-41) | 9 | Mg | |
| AP | PHẦN ĐIỆN | |||
| AQ | CỘT | |||
| 1 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 12m dựng thủ công kết hợp cơ giới PC.I-12-190.3.5 | 9 | Cột | |
| 2 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 12m dựng thủ công kết hợp cơ giới PC.I-12-190.7.2 | 10 | Cột | |
| AR | XÀ, DÂY NÉO | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn - 500 (DZTA-206) | 7 | Bộ | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa gốc cột BTLT 10.5m (DZTA-187a) | 2 | Bộ | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng cột BTLT dây bọc ĐTLa;ĐTL(14)a(DZTA-111a) | 9 | Bộ | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ FCO cột đôi n/t BTLT 10-14 mét (X-FCO-CD-NT- DZTA 194) | 2 | Bộ | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo đôi cột BTLT dây bọc NĐ-D;NĐ-D(14)(DZTA-139) | 4 | Bộ | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT dây bọc NG(DZTA-148) | 1 | Bộ | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đôi cột BTLT dây bọc NGĐ(DZTA-149) | 1 | Bộ | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột đôi CDGC-130(DZTA-161) | 5 | Bộ | |
| AS | VẬT LIỆU ĐIỆN | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 22KV | 37 | Bộ | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Sứ treo POLYME - 22KV(cả phụ kiện) | 30 | Bộ | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp treo cáp 95 (Khoá đỡ ) | 8 | cái | |
| 4 | Kéo rãi căng dây lấy độ võng Cáp ruột nhôm 24KV AC/XLPE/PVC 70mm2 | VTTB A cấp | 1,57 | Km |
| 5 | Dây nhôm A-95 ( cô sứ) | 0,02 | Km | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Khoá néo dây bọc 70mm2 | 6 | Bộ | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cosse ép Cu-Al 70 | 12 | Bộ | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Chụp FCO MBA | 6 | mét | |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây ACSR/XLPE 70 mm2 | 6 | Bộ | |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Biển cấm trèo và số cột bằng decal kt(240x520)mm | 14 | Bảng | |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Cọ quét sơn | 2 | Cái | |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Bulon móc M16*300 | 8 | Bộ | |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Keo hỗn hợp AB | 0,56 | lít | |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Giáp níu dây bọc XLPE - 70 + yếm cáp | 18 | cái | |
| AT | VẬT TƯ ĐẤU NỐI HOTLINE DZTA: | |||
| 1 | Cung cấp Cụm đấu rẽ dây bọc 70 (2 kẹp răng) | 3 | Bộ | |
| 2 | Cung cấp Cụm đấu rẽ dây bọc 185 (2 kẹp răng) | 3 | Bộ | |
| 3 | Cung cấp Khóa néo dây trung thế XLPE 70mm2 dây bọc | 6 | Cái | |
| 4 | Cung cấp Kẹp rẽ nhánh 70mm2 trung áp dây bọc | 12 | Cái | |
| AU | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| AV | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| AW | LÀM TẠI CHỔ | |||
| 1 | cung cấp và đào đúc Móng cột BTLT MT-1(10) (DZTA-31) | 3 | Mg | |
| 2 | cung cấp và đào đúc Móng cột BTLT MT-1(12) (DZTA-31) | 2 | Mg | |
| 3 | cung cấp và đào đúc Móng cột đôi MTĐ-1 (10);(DZTA-37) | 21 | Mg | |
| 4 | cung cấp và đào đúc Móng cột đôi MTĐ-1 (12);(DZTA-37) | 2 | Mg | |
| 5 | cung cấp và đào đóng Tiếp địa đường dây LR-4(DZTA-187; DZHA -66) | 8 | Bộ | |
| 6 | cung cấp và đào đóng Tiếp địa cọc thép tròn dạng nối (Ctr2-DZTA 203GL) | 24 | Bộ | |
| AX | LÀM SẴN | |||
| 1 | cung cấp và đào đúc Móng thanh ngáng TN-1.8 (10) (DZTA-41) | 43 | Mg | |
| 2 | cung cấp và đào đúc Móng thanh ngáng TN-1.8 cột 12m (DZTA-41) | 9 | Mg | |
| AY | PHẦN LẮP ĐẶT ĐIỆN | |||
| AZ | CỘT | |||
| 1 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT dựng thủ công kết hợp cơ giới 10m PC.I-10-190.3.5 | 43 | cột | |
| 2 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT dựng thủ công kết hợp cơ giới 10m PC.I-10-190-4.3 | 45 | cột | |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 12m dựng thủ công kết hợp cơ giới PC.I-12-190.3.5 | 9 | cột | |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 12m dựng thủ công kết hợp cơ giới PC.I-12-190.7.2 | 6 | cột | |
| BA | XÀ, DÂY NÉO | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng cột BTLT; ĐT-10(DZTA-62) | 10 | Bộ | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Biển số cột bằng decal kt ( 240*190 cm) | 80 | Biển | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Dây nối tiếp địa gốc (DZHA-67) | 8 | Bộ | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn - 500 (DZTA-206) | 5 | Bộ | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn cáp vặn xoắn ABC (DZHA-09) | 51 | Bộ | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cáp ABC- phần cố định ( Plug) | 24 | Bộ | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột đôi CDGC-85(DZTA-161) | 21 | Bộ | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột đôi CDGC-120(DZTA-161) | 22 | Bộ | |
| BB | VẬT LIỆU ĐIỆN | |||
| 1 | Dây nhôm A-95 | 0,0163 | Km | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 22KV | 30 | Bộ | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cosse ép Cu-Al 95 | 40 | Cái | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Keo hỗn hợp AB | 1,6 | lít | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Cọ quét sơn | 8 | cái | |
| BC | PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Kéo rãi căng dây lấy độ võng Cáp ABC ruột nhôm bọc A/XLPE 1KV 4*95( h<10m) | VTTB A cấp | 4,12 | Km |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Bu lon móc 16*300 | 110 | Cái | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp treo cáp 95 (Khoá đỡ ) | 70 | Cái | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp ngừng cáp 95 (Khoá néo) | 90 | Cái | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép | 100 | Mét | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Khoá đai thép | 100 | Cái | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Giá móc (tấm móc khóa cột ly tâm ) | 50 | Cái | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng IPC 25/95-25-95 2 bu lon | 208 | Cái | |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây chịu sức căng 4*95 | 28 | Cái | |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Bịt đầu cáp | 124 | Cái | |
| BD | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| BE | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cung cấp và đào đóng Tiếp địa giếng khoan (RK-6*6) | 4 | Bộ | |
| 2 | Cung cấp và đào đúc Gia cố móng cột đỡ thẳng để lắp đặt TBA (MG-GIACO) (DZTA-208) | 2 | móng | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Nền TBA trên 1 cột hoặc cột đôi BTLT (TBA-41) | 4 | ht | |
| BF | PHẦN LẮP ĐẶT ĐIỆN | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Dây nối tiếp địa TBA cột BTLT 12m đơn hoặc đúp (TBA-60) | 4 | Bộ | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì ly tâm -XCC-1LT(TBA-19) | 2 | Bộ | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ cột BTLT -XSĐ trên (TBA-20a) | 2 | Bộ | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ cột BTLT -XSĐ dưới (TBA-20b) | 2 | Bộ | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ MBA 3P cột BTLT-XMBA-1LT(TBA-22) | 2 | Bộ | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ sứ (tr) cột đôi XSĐ-2LT(TBA-24a) | 2 | Bộ | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ sứ (d) cột đôi XSĐ-2LT(TBA-24b) | 2 | Bộ | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Xà FCO+CSV XCC-TBA -2LT (TBA-25a) | 2 | Bộ | |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ MBA XMBA-2LT(TBA-27) | 2 | Bộ | |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ 3TI tại MBA TBA công cộng (XTBAGL-40) | 4 | Bộ | |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép | 16 | mét | |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Khoá đai thép | 16 | Bộ | |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên TBA phụ tải | 4 | Bảng | |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Tủ điện lắp 3 MCCB đến 400KVAcompostie (EVN) | 4 | Tủ | |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Thùng công tơ 3p trọn bộ (Composite) | 4 | Bộ | |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Dây chảy cao thế 10 K | 12 | Sợi | |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 22KV | 24 | Bộ | |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Cáp bọc trung thế 24KV, XLPE-C50 | 108 | mét | |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 1P-1 cực 5A(dạng tép) | 12 | Cái | |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 3P 200A | 8 | Cái | |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 3P 400 A | 4 | Cái | |
| 22 | Lắp đặt Công tơ điện tử có đo xa | VTTB A cấp | 4 | Cái |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Biến dòng điện 400/5 | 12 | Cái | |
| 24 | Kéo rãi căng dây lấy độ võng Cáp ABC ruột nhôm bọc A/XLPE 1KV 4*95 | VTTB A cấp | 0,008 | km |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện CVV 4*4 | 64 | Mét | |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 7 | 12 | Mét | |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 95 | 8 | Mét | |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 120 | 12 | Mét | |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 240 | 36 | Mét | |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Dây nhôm AV 30/10 | 0,06 | Km | |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng ép C-4 | 16 | Cái | |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng ép C-7 | 56 | Cái | |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng ép C-50 | 60 | Cái | |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng ép C-95 | 48 | Cái | |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng ép C-120 | 8 | Cái | |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng ép C-240 | 24 | Cái | |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cosse ép Cu-Al 95 | 4 | Cái | |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Keo Silicol | 8 | hộp | |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Băng keo cách điện | 16 | cuộn | |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp ngừng cáp 95 (Khoá néo) | 1 | Cái | |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp rẽ nhánh trung áp dây bọc 50mm2 | 6 | Bộ | |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng hạ thế cỡ 95/35 | 24 | Bộ | |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng hạ thế cỡ 25-95/95-25 | 8 | Bộ | |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Bu lon móc 14*300 | 1 | Bộ | |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Vít + tăk kê 4*15 | 16 | Cái | |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Chụp cọc bình cao áp MBA 22 | 12 | Bộ | |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Chụp cọc bình cao áp CSV 22 | 12 | Bộ | |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Chụp cọc bình hạ áp MBA 0,4 | 16 | Bộ | |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt Chụp FCO MBA 22 | 12 | Bộ | |
| BG | VẬT TƯ ĐẤU NỐI HOTLINE TBA: | |||
| 1 | Cung cấp Kẹp rẽ nhánh 50mm2 trung áp dây bọc | 6 | Cái | |
| 2 | Cung cấp Cụm đấu rẽ dây bọc 70 (2 kẹp răng) | 3 | Bộ | |
| 3 | Cung cấp Cụm đấu rẽ dây bọc 185 (2 kẹp răng) | 3 | Bộ | |
| BH | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 3P-22/0,4KV-250KVA | VTTB A cấp | 4 | máy |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Cầu chì tự rơi - 24kV-100A | 18 | 1 cái | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Chống sét van 18KV | 12 | 1 cái | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Chống sét hạ thế 0,4KV | 24 | 1 cái | |
| BI | KHU VỰC ĐĂK ĐOA | |||
| BJ | ĐƯỜNG DÂY CAO THẾ | |||
| BK | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| BL | LÀM TẠI CHỔ | |||
| 1 | cung cấp và đào đúc Móng cột BTLT MT-1(12) (DZTA-31) | 1 | Mg | |
| 2 | cung cấp và đào đúc Móng cột đôi MTĐ-1 (12);(DZTA-37) | 3 | Mg | |
| 3 | cung cấp và đào đóng Tiếp địa đường dây LR-6(DZTA-187) | 2 | Bộ | |
| BM | LÀM SẴN | |||
| 1 | cung cấp và đào đúc Móng thanh ngáng TN-1.8 (12) (DZTA-41) | 9 | Mg | |
| BN | PHẦN ĐIỆN | |||
| BO | CỘT | |||
| 1 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 12m dựng thủ công kết hợp cơ giới PC.I-12-190.3.5 | 9 | Cột | |
| 2 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 12m dựng thủ công kết hợp cơ giới PC.I-12-190.7.2 | 7 | Cột | |
| BP | XÀ, DÂY NÉO | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn - 500 (DZTA-206) | 3 | Bộ | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa gốc cột BTLT 10.5m (DZTA-187a) | 2 | Bộ | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng cột BTLT dây bọc ĐTLa;ĐTL(14)a(DZTA-111a) | 9 | Bộ | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ FCO cột đôi n/t BTLT 10-14 mét (X-FCO-CD-NT- DZTA 194) | 1 | Bộ | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo đôi cột BTLT dây bọc NĐ-D;NĐ-D(14)(DZTA-139) | 2 | Bộ | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT dây bọc NG(DZTA-148) | 1 | Bộ | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đôi cột BTLT dây bọc NGĐ(DZTA-149) | 1 | Bộ | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột đôi CDGC-120(DZTA-161) | 3 | Bộ | |
| BQ | VẬT LIỆU ĐIỆN | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 22KV | 33 | Bộ | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Sứ treo POLYME - 22KV(cả phụ kiện) | 18 | Bộ | |
| 3 | Kéo rãi căng dây lấy độ võng Cáp ruột nhôm 24KV AC/XLPE/PVC 70mm2 | VTTB A cấp | 2,094 | Km |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Dây nhôm A-95 ( cô sứ) | 0,018 | Km | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp đấu rẽ (trung áp ) 70 dây bọc | 6 | Bộ | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Cụm đấu rẽ 70mm2 dây trần (loại 2 kẹp cáp ) | 3 | Bộ | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Khoá néo dây bọc 70mm2 | 6 | Bộ | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cosse ép Cu-Al 70 | 6 | Bộ | |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Chụp FCO MBA | 3 | mét | |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây ACSR/XLPE 70 mm2 | 3 | Bộ | |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Biển cấm trèo và số cột bằng decal kt(240x520)mm | 13 | Bảng | |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Cọ quét sơn | 2 | Cái | |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Keo hỗn hợp AB | 0,52 | lít | |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Giáp níu dây bọc XLPE - 70 + yếm cáp | 12 | cái | |
| BR | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| BS | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| BT | LÀM TẠI CHỔ | |||
| 1 | cung cấp và đào đúc Móng cột BTLT MT-1(10) (DZTA-31) | 2 | Mg | |
| 2 | cung cấp và đào đúc Móng cột đôi MTĐ-1 (10);(DZTA-37) | 12 | Mg | |
| 3 | cung cấp và đào đóng Tiếp địa đường dây LR-4(DZTA-187; DZHA -66) | 8 | Bộ | |
| 4 | cung cấp và đào đóng Tiếp địa đường dây LR-6(DZTA-187) | 2 | Bộ | |
| BU | LÀM SẴN | |||
| 1 | cung cấp và đào đúc Móng thanh ngáng TN-1.8 (10) (DZTA-41) | 20 | Mg | |
| 2 | cung cấp và đào đúc Móng thanh ngáng TN-1.8 cột 12m (DZTA-41) | 2 | Mg | |
| BV | PHẦN LẮP ĐẶT ĐIỆN | |||
| BW | CỘT | |||
| 1 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT dựng thủ công kết hợp cơ giới 10m PC.I-10-190.3.5 | 20 | cột | |
| 2 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT dựng thủ công kết hợp cơ giới 10m PC.I-10-190-4.3 | 26 | cột | |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 12m dựng thủ công kết hợp cơ giới PC.I-12-190.3.5 | 2 | cột | |
| BX | XÀ, DÂY NÉO | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng cột BTLT; ĐT-10(DZTA-62) | 2 | Bộ | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Biển số cột bằng decal kt ( 240*190 cm) | 36 | Biển | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Dây nối tiếp địa gốc (DZHA-67) | 10 | Bộ | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn - 500 (DZTA-206) | 2 | Bộ | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn cáp vặn xoắn ABC (DZHA-09) | 21 | Bộ | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cáp ABC- phần cố định ( Plug) | 13 | Bộ | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột đôi CDGC-85(DZTA-161) | 12 | Bộ | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột đôi CDGC-120(DZTA-161) | 12 | Bộ | |
| BY | VẬT LIỆU ĐIỆN | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Dây nhôm A-70 (cô sứ ) | 0,0026 | Km | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 22KV | 6 | Bộ | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cosse ép Cu-Al 95 | 16 | Cái | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Keo hỗn hợp AB | 0,72 | lít | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Cọ quét sơn | 3 | cái | |
| BZ | PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Kéo rãi căng dây lấy độ võng Cáp ABC ruột nhôm bọc A/XLPE 1KV 4*95( h<10m) | VTTB A cấp | 2,28 | Km |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Bu lon móc 16*300 | 39 | Cái | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp treo cáp 95 (Khoá đỡ ) | 28 | Cái | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp ngừng cáp 95 (Khoá néo) | 36 | Cái | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép | 50 | Mét | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Khoá đai thép | 50 | Cái | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Giá móc (tấm móc khóa cột ly tâm ) | 25 | Cái | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng IPC 25/95-25-95 2 bu lon | 72 | Cái | |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Bịt đầu cáp | 64 | Cái | |
| CA | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| CB | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Nền TBA trên 1 cột hoặc cột đôi BTLT (TBA-41) | 1 | ht | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Nối đất TBA NĐT-28 (TBA-39) | 1 | Bộ | |
| CC | PHẦN LẮP ĐẶT ĐIỆN | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Dây nối tiếp địa TBA cột BTLT 12m đơn hoặc đúp (TBA-60) | 1 | Bộ | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa gốc cột BTLT 10.5m (DZTA-187a) | 1 | Bộ | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ sứ (tr) cột đôi XSĐ-2LT(TBA-24a) | 1 | Bộ | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ sứ (d) cột đôi XSĐ-2LT(TBA-24b) | 1 | Bộ | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Xà FCO+CSV XCC-TBA -2LT (TBA-25a) | 1 | Bộ | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ MBA XMBA-2LT(TBA-27) | 1 | Bộ | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ 3TI tại MBA TBA công cộng (XTBAGL-40) | 1 | Bộ | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép | 4 | mét | |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Khoá đai thép | 4 | Bộ | |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên TBA phụ tải | 1 | Bảng | |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Tủ điện lắp 3 MCCB đến 400KVAcompostie (EVN) | 1 | Tủ | |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Thùng công tơ 3p trọn bộ (Composite) | 1 | Bộ | |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Dây chảy cao thế 10 K | 3 | Sợi | |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 22KV | 6 | Bộ | |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Cáp bọc trung thế 24KV, XLPE-C50 | 27 | mét | |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 1P-1 cực 5A(dạng tép) | 3 | Cái | |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 3P 200A | 2 | Cái | |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 3P 400 A | 1 | Cái | |
| 19 | Lắp đặt Công tơ điện tử có đo xa | VTTB A cấp | 1 | Cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Biến dòng điện 400/5 | 3 | Cái | |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện CVV 4*4 | 16 | Mét | |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 7 | 3 | Mét | |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 95 | 2 | Mét | |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 120 | 3 | Mét | |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 240 | 9 | Mét | |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Dây nhôm AV 30/10 | 0,015 | Km | |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng ép C-4 | 4 | Cái | |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng ép C-7 | 14 | Cái | |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng ép C-50 | 15 | Cái | |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng ép C-95 | 12 | Cái | |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng ép C-120 | 2 | Cái | |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng ép C-240 | 6 | Cái | |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Keo Silicol | 2 | hộp | |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Băng keo cách điện | 4 | cuộn | |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp rẽ nhánh trung áp dây bọc 50mm2 | 3 | Bộ | |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng hạ thế cỡ 95/35 | 6 | Bộ | |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Vít + tăk kê 4*15 | 4 | Cái | |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Chụp cọc bình cao áp MBA 22 | 3 | Bộ | |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Chụp cọc bình cao áp CSV 22 | 3 | Bộ | |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Chụp cọc bình hạ áp MBA 0,4 | 4 | Bộ | |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Chụp FCO MBA 22 | 3 | Bộ | |
| CD | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 3P-22/0,4KV-250KVA | VTTB A cấp | 1 | máy |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Cầu chì tự rơi - 24kV-100A | 6 | 1 cái | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Chống sét van 18KV | 3 | 1 cái | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Chống sét hạ thế 0,4KV | 6 | 1 cái | |
| CE | KHU VỰC CHƯ PRÔNG | |||
| CF | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| CG | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| CH | LÀM TẠI CHỔ | |||
| 1 | cung cấp và đào đóng Tiếp địa đường dây LR-6(DZTA-187) | 3 | Bộ | |
| CI | LÀM SẴN | |||
| 1 | cung cấp và đào đúc Móng thanh ngáng TN-1.8 (10) (DZTA-41) | 10 | Mg | |
| CJ | PHẦN LẮP ĐẶT ĐIỆN | |||
| CK | CỘT | |||
| 1 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT dựng thủ công kết hợp cơ giới 10m PC.I-10-190.3.5 | 10 | cột | |
| CL | XÀ, DÂY NÉO | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng cột BTLT; ĐT-10(DZTA-62) | 10 | Bộ | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Biển số cột bằng decal kt ( 240*190 cm) | 10 | Biển | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Dây nối tiếp địa gốc (DZHA-67) | 3 | Bộ | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn - 500 (DZTA-206) | 3 | Bộ | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn cáp vặn xoắn ABC (DZHA-09) | 4 | Bộ | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cáp ABC- phần cố định ( Plug) | 2 | Bộ | |
| CM | VẬT LIỆU ĐIỆN | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Dây nhôm A-70 (cô sứ ) | 0,013 | Km | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 22KV | 30 | Bộ | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cosse ép Cu-Al 95 | 4 | Cái | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Keo hỗn hợp AB | 0,2 | lít | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Cọ quét sơn | 1 | cái | |
| CN | PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Kéo rãi căng dây lấy độ võng Cáp ABC ruột nhôm bọc A/XLPE 1KV 4*95( h<10m) | VTTB A cấp | 0,915 | Km |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Bu lon móc 16*300 | 18 | Cái | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp treo cáp 95 (Khoá đỡ ) | 16 | Cái | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp ngừng cáp 95 (Khoá néo) | 4 | Cái | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép | 4 | Mét | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Khoá đai thép | 4 | Cái | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Giá móc (tấm móc khóa cột ly tâm ) | 2 | Cái | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng IPC 25/95-25-95 2 bu lon | 8 | Cái | |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây chịu sức căng 4*95 | 8 | Cái | |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Bịt đầu cáp | 4 | Cái | |
| CO | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| CP | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | cung cấp và đào đúc Gia cố móng cột đỡ thẳng để lắp đặt TBA (MG-GIACO) (DZTA-208) | 1 | móng | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Nền TBA trên 1 cột hoặc cột đôi BTLT (TBA-41) | 1 | ht | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Nối đất TBA NĐT-28 (TBA-39) | 1 | Bộ | |
| CQ | PHẦN LẮP ĐẶT ĐIỆN | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Dây nối tiếp địa TBA cột BTLT 12m đơn hoặc đúp (TBA-60) | 1 | Bộ | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa gốc cột BTLT 10.5m (DZTA-187a) | 1 | Bộ | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì ly tâm -XCC-1LT(TBA-19) | 1 | Bộ | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ cột BTLT -XSĐ trên (TBA-20a) | 1 | Bộ | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ cột BTLT -XSĐ dưới (TBA-20b) | 1 | Bộ | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ MBA 3P cột BTLT-XMBA-1LT(TBA-22) | 1 | Bộ | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ 3TI tại MBA TBA công cộng (XTBAGL-40) | 1 | Bộ | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép | 4 | mét | |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Khoá đai thép | 4 | Bộ | |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên TBA phụ tải | 1 | Bảng | |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Tủ điện lắp 3 MCCB đến 400KVAcompostie (EVN) | 1 | Tủ | |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Thùng công tơ 3p trọn bộ (Composite) | 1 | Bộ | |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Dây chảy cao thế 10 K | 3 | Sợi | |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 22KV | 6 | Bộ | |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Cáp bọc trung thế 24KV, XLPE-C50 | 27 | mét | |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 1P-1 cực 5A(dạng tép) | 3 | Cái | |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 3P 200A | 2 | Cái | |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 3P 400 A | 1 | Cái | |
| 19 | Lắp đặt Công tơ điện tử có đo xa | VTTB A cấp | 1 | Cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Biến dòng điện 400/5 | 3 | Cái | |
| 21 | Kéo rãi căng dây lấy độ võng Cáp ABC ruột nhôm bọc A/XLPE 1KV 4*95 | VTTB A cấp | 0,016 | km |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện CVV 4*4 | 16 | Mét | |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 7 | 3 | Mét | |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 95 | 2 | Mét | |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 120 | 3 | Mét | |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 240 | 9 | Mét | |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Dây nhôm AV 30/10 | 0,015 | Km | |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng ép C-4 | 4 | Cái | |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng ép C-7 | 14 | Cái | |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng ép C-50 | 15 | Cái | |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng ép C-95 | 12 | Cái | |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng ép C-120 | 2 | Cái | |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng ép C-240 | 6 | Cái | |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Keo Silicol | 2 | hộp | |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Băng keo cách điện | 4 | cuộn | |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp ngừng cáp 95 (Khoá néo) | 3 | Cái | |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng hạ thế cỡ 95/35 | 6 | Bộ | |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng hạ thế cỡ 25-95/95-25 | 8 | Bộ | |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Bu lon móc 14*300 | 3 | Bộ | |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Vít + tăk kê 4*15 | 4 | Cái | |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Chụp cọc bình cao áp MBA 22 | 3 | Bộ | |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Chụp cọc bình cao áp CSV 22 | 3 | Bộ | |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Chụp cọc bình hạ áp MBA 0,4 | 4 | Bộ | |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Chụp FCO MBA 22 | 3 | Bộ | |
| CR | VẬT TƯ ĐẤU NỐI HOTLINE TBA | |||
| 1 | Cung cấp Kẹp rẽ nhánh 50mm2 trung áp dây bọc | 3 | Cái | |
| 2 | Cung cấp Cụm đấu rẽ dây trần 70mm2(loại 2 kẹp cáp ) | 3 | Bộ | |
| CS | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 3P-22/0,4KV-250KVA | VTTB A cấp | 1 | máy |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Cầu chì tự rơi - 24kV-100A | 3 | 1 cái | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Chống sét van 18KV | 3 | 1 cái | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Chống sét hạ thế 0,4KV | 6 | 1 cái | |
| CT | KHU VỰC KRÔNG PA | |||
| CU | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| CV | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Nền TBA trên 1 cột hoặc cột đôi BTLT (TBA-41) | 1 | ht | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Nối đất TBA NĐT-28 (TBA-39) | 1 | Bộ | |
| CW | PHẦN LẮP ĐẶT ĐIỆN | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Dây nối tiếp địa TBA cột BTLT 12m đơn hoặc đúp (TBA-60) | 1 | Bộ | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa gốc cột BTLT 10.5m (DZTA-187a) | 1 | Bộ | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ sứ (tr) cột đôi XSĐ-2LT(TBA-24a) | 1 | Bộ | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ sứ (d) cột đôi XSĐ-2LT(TBA-24b) | 1 | Bộ | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Xà FCO+CSV XCC-TBA -2LT (TBA-25a) | 1 | Bộ | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ MBA XMBA-2LT(TBA-27) | 1 | Bộ | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ 3TI tại MBA TBA công cộng (XTBAGL-40) | 1 | Bộ | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép | 4 | mét | |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Khoá đai thép | 4 | Bộ | |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên TBA phụ tải | 1 | Bảng | |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Tủ điện lắp 3 MCCB đến 400KVAcompostie (EVN) | 1 | Tủ | |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Thùng công tơ 3p trọn bộ (Composite) | 1 | Bộ | |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Dây chảy cao thế 6 K | 3 | Sợi | |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 22KV | 6 | Bộ | |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Cáp bọc trung thế 24KV, XLPE-C50 | 27 | mét | |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 1P-1 cực 5A(dạng tép) | 3 | Cái | |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 3P 80A | 2 | Cái | |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 3P 160A | 1 | Cái | |
| 19 | Lắp đặt Công tơ điện tử có đo xa | VTTB A cấp | 1 | Cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Biến dòng điện 150/5 | 3 | Cái | |
| 21 | Kéo rãi căng dây lấy độ võng Cáp ABC ruột nhôm bọc A/XLPE 1KV 4*95 | VTTB A cấp | 0,016 | km |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện CVV 4*4 | 16 | Mét | |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 7 | 3 | Mét | |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 50 | 3 | Mét | |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 95 | 11 | Mét | |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Dây nhôm AV 30/10 | 0,015 | Km | |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng ép C-4 | 4 | Cái | |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng ép C-7 | 14 | Cái | |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng ép C-50 | 17 | Cái | |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng ép C-95 | 18 | Cái | |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cosse ép Cu-Al 95 | 8 | Cái | |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Keo Silicol | 2 | hộp | |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Băng keo cách điện | 4 | cuộn | |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp ngừng cáp 95 (Khoá néo) | 4 | Cái | |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng hạ thế cỡ 95/35 | 6 | Bộ | |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng hạ thế cỡ 25-95/95-25 | 16 | Bộ | |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Bu lon móc 14*300 | 4 | Bộ | |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Vít + tăk kê 4*15 | 4 | Cái | |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Chụp cọc bình cao áp MBA 22 | 3 | Bộ | |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Chụp cọc bình cao áp CSV 22 | 3 | Bộ | |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Chụp cọc bình hạ áp MBA 0,4 | 4 | Bộ | |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Chụp FCO MBA 22 | 3 | Bộ | |
| CX | VẬT TƯ ĐẤU NỐI HOTLINE TBA | |||
| 1 | Cung cấp Kẹp rẽ nhánh 50mm2 trung áp dây bọc | 3 | Cái | |
| 2 | Cung cấp Cụm đấu rẽ dây bọc 120 (2 kẹp răng) | 3 | Bộ | |
| CY | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 3P-22/0,4KV-100KVA | VTTB A cấp | 1 | máy |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Cầu chì tự rơi - 24kV-100A | 3 | 1 cái | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Chống sét van 18KV | 3 | 1 cái | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Chống sét hạ thế 0,4KV | 6 | 1 cái | |
| CZ | KHU VỰC MANG YANG | |||
| DA | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| DB | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | cung cấp và đào đóng Tiếp địa đường dây LR-6(DZTA-187) | 1 | Bộ | |
| DC | PHẦN LẮP ĐẶT ĐIỆN | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Dây nối tiếp địa TBA cột BTLT 12m đơn hoặc đúp (TBA-60) | 1 | Bộ | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa gốc cột BTLT 10.5m (DZTA-187a) | 1 | Bộ | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Sắt phế liệu | 285 | Kg | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên TBA phụ tải | 1 | Bảng | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Dây chảy cao thế 6 K | 3 | Sợi | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 22KV | 3 | Bộ | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Cáp bọc trung thế 24KV, XLPE-C50 | 7 | mét | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 3P 150A | 2 | Cái | |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 3P 250 A | 1 | Cái | |
| 10 | Lắp đặt Công tơ điện tử có đo xa | VTTB A cấp | 1 | Cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Biến dòng điện 250/5 | 3 | Cái | |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 7 | 3 | Mét | |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 70 | 2 | Mét | |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CVV 3x120+1x70 | 7 | Mét | |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Dây nhôm AV 30/10 | 0,006 | Km | |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng trần M-50 | 3 | Mét | |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng ép C-7 | 6 | Cái | |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng ép C-70 | 14 | Cái | |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng ép C-120 | 6 | Cái | |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Keo Silicol | 1 | hộp | |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Băng keo cách điện | 4 | cuộn | |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng hạ thế cỡ 95/35 | 6 | Bộ | |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng hạ thế cỡ 25-95/95-25 | 10 | Bộ | |
| DD | VẬT TƯ ĐẤU NỐI HOTLINE TBA | |||
| 1 | Cung cấp Kẹp rẽ nhánh 50mm2 trung áp dây bọc | 3 | Cái | |
| 2 | Cung cấp Cụm đấu rẽ dây bọc 185 (2 kẹp răng) | 3 | Bộ | |
| DE | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 3P-22/0,4KV-160KVA | VTTB A cấp | 1 | máy |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Cầu chì tự rơi - 24kV-100A | 3 | 1 cái | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Chống sét van 18KV | 3 | 1 cái | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Chống sét hạ thế 0,4KV | 6 | 1 cái | |
| DF | PHẦN KHÁC | |||
| 1 | Kiểm tra, thí nghiệm các vật tư thiết bị trước khi đưa vào vận hành thực hiện theo như văn bản số 3008EVN/ĐL3-4 ngày 1/9/2000 của Công ty điện lực 3 (trừ VTTB A cấp). | 1 | HT | |
| 2 | Cắt điện thi công công trình | 1 | HT | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi