Gói thầu: Gói thầu số 01 HHo: Cung cấp vật tư (trừ vật tư A cấp) và thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200456165-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Quảng Ngãi
Tên gói thầu Gói thầu số 01 HHo: Cung cấp vật tư (trừ vật tư A cấp) và thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200425167
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Theo kế hoạch ĐTXD năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-25 10:48:00 đến ngày 2020-05-06 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,307,431,266 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 49,000,000 VNĐ ((Bốn mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần Đường dây 22kV
1 Cung cấp và Lắp đặt Móng cột BTLT MT-1T MT-1T 4 Móng
2 Cung cấp và Lắp đặt Móng cột BTLT MT-2TB MT-2TB 7 Móng
3 Cung cấp và Lắp đặt Móng cột BTLT MT-3T MT-3T 7 Móng
4 Cung cấp và Lắp đặt Móng cột BTLT MT-3TB MT-3TB 5 Móng
5 Cung cấp và Lắp đặt Móng cột BTLT đôi MTĐ-2T MTĐ-2T 1 Móng
6 Cung cấp và Lắp đặt Móng cột BTLT đôi MTĐ-3T MTĐ-3T 6 Móng
7 Cung cấp và Lắp đặt Móng cột BTLT đôi MTĐ-3TB MTĐ-3TB 4 Móng
8 Cung cấp và Lắp đặt Tiếp địa đường dây LR-3 LR-3 10 Bộ
9 Cung cấp và Lắp đặt Tiếp địa đường dây LR-6 LR-6 2 Bộ
10 Cung cấp và Lắp đặt Dây tiếp địa Φ12 mạ kẽm; DTĐ DTĐ 332 Mét
11 Cung cấp và Lắp đặt Cột điện BTLT dự ứng lực 12m PC.I-12-190-5,4, kể cả biển cấm và số thứ tự cột PC.I-12-190-5,4 4 Cột
12 Cung cấp và Lắp đặt Cột điện BTLT dự ứng lực 14m PC.I-14-190-6,5, kể cả biển cấm và số thứ tự cột PC.I-14-190-6,5 7 Cột
13 Cung cấp và Lắp đặt Cột điện BTLT không dự ứng lực 12m NPC.I-12-190-7,2, kể cả biển cấm và số thứ tự cột NPC.I-12-190-7,2 2 Cột
14 Cung cấp và Lắp đặt Cột điện BTLT không dự ứng lực 12m NPC.I-12-190-9, kể cả biển cấm và số thứ tự cột NPC.I-12-190-9 19 Cột
15 Cung cấp và Lắp đặt Cột điện BTLT không dự ứng lực 14m NPC.I-14-190-8,5, kể cả biển cấm và số thứ tự cột NPC.I-14-190-8,5 5 Cột
16 Cung cấp và Lắp đặt Cột điện BTLT không dự ứng lực 14mNPC.I-14-190-9,2, kể cả biển cấm và số thứ tự cột NPC.I-14-190-9,2 8 Cột
17 Cung cấp và Lắp đặt Xà đỡ thẳng đôi cột BTLT dọc tuyến dây bọc ; ĐTĐ-D ĐTĐ-D 2 Bộ
18 Cung cấp và Lắp đặt Xà đỡ thẳng nạnh cột BTLT dây bọc ; ĐTN ĐTN 8 Bộ
19 Cung cấp và Lắp đặt Xà đỡ thẳng cột BTLT dây bọc ; ĐT-A ĐT-A 2 Bộ
20 Cung cấp và Lắp đặt Xà đỡ góc đôi cột BTLT dây trần; ĐGĐ-10T ĐGĐ-10T 1 Bộ
21 Cung cấp và Lắp đặt Xà đỡ góc nạnh cột BTLT dây bọc; ĐGN ĐGN 3 Bộ
22 Cung cấp và Lắp đặt Xà néo góc cột BTLT dây bọc ; NG NG 2 Bộ
23 Cung cấp và Lắp đặt Xà néo nạnh cột BTLT dây bọc ; NGN NGN 2 Bộ
24 Cung cấp và Lắp đặt Xà néo góc đôi dọc tuyến cột BTLT dây bọc; NGĐL-D NGĐL-D 1 Bộ
25 Cung cấp và Lắp đặt Xà néo góc đôi ngang tuyến cột BTLT dây bọc; NGĐL-N NGĐL-N 1 Bộ
26 Cung cấp và Lắp đặt Xà néo đôi nạnh cột BTLT dây bọc dọc tuyến ; NĐN-D NĐN-D 3 Bộ
27 Cung cấp và Lắp đặt Xà néo đôi nạnh cột BTLT dây bọc ngang tuyến ; NĐN-N NĐN-N 1 Bộ
28 Cung cấp và Lắp đặt Xà đỡ thẳng cột BTLT dây trần ; ĐT-10T ĐT-10T 6 Bộ
29 Cung cấp và Lắp đặt Xà néo góc cột BTLT dây trần ; NG-10T NG-10T 8 Bộ
30 Cung cấp và Lắp đặt Xà néo góc đôi cột BTLT dây trần dọc tuyến ; NĐ-D-10T NĐ-D-10T 4 Bộ
31 Cung cấp và Lắp đặt Xà néo góc đôi cột BTLT dây trần ngang tuyến ; NĐ-N-10T NĐ-N-10T 1 Bộ
32 Cung cấp và Lắp đặt Xà lắp cầu chì cột đơn; XCC-1 XCC-1 2 Bộ
33 Cung cấp và Lắp đặt Xà rẽ nhánh lắp cầu chì 1 cột ly tâm dây trần; XRCC-10 XRCC-10 2 Bộ
34 Cung cấp và Lắp đặt Xà cầu chì đôi 2BTLT dọc tuyến; XCCD-10 XCCD-10 1 Bộ
35 Cung cấp và Lắp đặt Giá thao tác lắp trên 01 cột BTLT; GTT-1 GTT-1 1 Bộ
36 Cung cấp và Lắp đặt Giá thao tác lắp trên 02 cột BTLT; GTT-2 GTT-2 1 Bộ
37 Cung cấp và Lắp đặt Chụp đầu cột U cột BTLT đỡ sứ; CĐC-SĐ CĐC-SĐ 8 Bộ
38 Lắp đặt Cách điện đứng 22kV Sứ; SĐ-22 SĐ-22 96 Bộ
39 Lắp đặt Chuỗi cách điện treo bằng polymer 24kV (70kN); CN-22 CN-22 76 Chuỗi
40 Lắp đặt Đầu cos đồng nhôm 70mm2 (loại 1 lỗ); ĐCA-M70 ĐCA-M70 20 Cái
41 Lắp đặt Đầu cos đồng nhôm 50mm2 (loại 1 lỗ); ĐCA-M50 ĐCA-M50 2 Cái
42 Cung cấp và Lắp đặt Cổ dề ghép cột 120; CDGC-120 CDGC-120 3 Bộ
43 Cung cấp và Lắp đặt Cổ dề ghép cột 140; CDGC-140 CDGC-140 2 Bộ
44 Lắp đặt Cầu chì tự rơi 22kV-100A; FCO-22 FCO-22 11 Cái
45 Cung cấp và Lắp đặt Cờ chỉ thị pha (pha A, B, C); CCTP CCTP 54 Cái
46 Cung cấp và Lắp đặt Biển tên vị trí lắp thiết bị; BT-TB BT-TB 7 Biển
47 Cung cấp và Lắp đặt Biển tên vị trí cột rẽ nhánh; BT-RN BT-RN 9 Biển
48 Lắp đặt Dây nhôm lõi thép AC-50/11; AC-50/8 và phụ kiện, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) AC-50/8 0,558 Kmdây
49 Lắp đặt Dây nhôm lõi thép AC-70/11; AC-70/11 và phụ kiện, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) AC-70/11 0,818 Kmdây
50 Lắp đặt Dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/24kV-70/11 (cách điện bán phần và phụ kiện, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) As/XLPE-70-12,7/24kV 0,637 Kmdây
51 Tháo dỡ Xà néo 2pha dây trần; NG-2P(TH) NG-2P(TH) 4 Cái
52 Tháo dỡ Xà lắp FCO 2pha dây trần; XFCO-2P(TH) XFCO-2P(TH) 2 Cái
B Phần Đường dây 0,4kV XDM
1 Cung cấp và Lắp đặt Cột điện BTLT dự ứng lực 7.5m PC.I-7,5-160-2; kể cả biển số thứ tự cột PC.I-7,5-160-2 76 Cột
2 Cung cấp và Lắp đặt Cột điện BTLT không dự ứng lực 7.5m NPC.I-7,5-160-3; kể cả biển số thứ tự cột NPC.I-7,5-160-3 11 Cột
3 Cung cấp và Lắp đặt Cột điện BTLT không dự ứng lực 7.5m NPC.I-7,5-160-5,4; kể cả biển số thứ tự cột NPC.I-7,5-160-5,4 61 Cột
4 Cung cấp và Lắp đặt Cột điện BTLT dự ứng lực 8.5m PC.I-8,5-160-2,5; kể cả biển số thứ tự cột PC.I-8,5-160-2,5 98 Cột
5 Cung cấp và Lắp đặt Cột điện BTLT không dự ứng lực 8.5m NPC.I-8,5-160-3; kể cả biển số thứ tự cột NPC.I-8,5-160-3 18 Cột
6 Cung cấp và Lắp đặt Cột điện BTLT không dự ứng lực 8.5m NPC.I-8,5-160-4,3; kể cả biển số thứ tự cột NPC.I-8,5-160-4,3 35 Cột
7 Cung cấp và Lắp đặt Cột điện BTLT dự ứng lực 10m PC.I-10-190-3,5; kể cả biển số thứ tự cột PC.I-10-190-3,5 3 Cột
8 Cung cấp và Lắp đặt Cột điện BTLT không dự ứng lực 10,5m NPC.I-10,5-190-4,3; kể cả biển số thứ tự cột NPC.I-10,5-190-4,3 7 Cột
9 Cung cấp và Lắp đặt Xà hạ thế cột BTLT; XHT-3 XHT-3 3 Bộ
10 Cung cấp và Lắp đặt Xà néo hạ thế cột BTLT; XNHT-LT XNHT-LT 15 Bộ
11 Cung cấp và Lắp đặt Xà đỡ lệch hạ thế 01 cột; XĐL-1H XĐL-1H 1 Bộ
12 Cung cấp và Lắp đặt Xà néo lệch hạ thế 01 cột; XNL-1H XNL-1H 4 Bộ
13 Cung cấp và Lắp đặt Kẹp trụ đôi (cho cột 7,5m và 8,5m); KTĐ-1 KTĐ-1 34 Bộ
14 Cung cấp và Lắp đặt Kẹp trụ đôi cho cột 10m; KTĐ-1(10) KTĐ-1(10) 3 Bộ
15 Cung cấp và Lắp đặt Tiếp địa đường dây (Thi công thủ công+ cơ giới) ; LR-3 LR-3 58 Bộ
16 Cung cấp và Lắp đặt Tiếp địa chờ hạ áp; TĐC-0.4 TĐC-0.4 64 Cái
17 Lắp đặt Cáp vặn xoắn ruột nhôm, chịu lực đều 0.6/1 kV; ABC-A(4x95) và phụ kiện, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) ABC-A(4x95) 14,969 Kmdây
18 Lắp đặt Cáp vặn xoắn ruột nhôm, chịu lực đều 0.6/1 kV; ABC-A(4x70) và phụ kiện, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) ABC-A(4x70) 1,735 Kmdây
19 Lắp đặt Cáp vặn xoắn ruột nhôm, chịu lực đều 0.6/1 kV; ABC-A(4x50) và phụ kiện, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) ABC-A(4x50) 4,883 Kmdây
20 Cung cấp và Lắp đặt Móng cột BTLT MT-0Ha(7,5) MT-0Ha(7,5) 71 Móng
21 Cung cấp và Lắp đặt Móng cột BTLT (có phá dỡ và hoàn trả nền bê tông) MT-0Ha(7,5)(PV) MT-0Ha(7,5)(PV) 4 Móng
22 Cung cấp và Lắp đặt Móng cột BTLT MT-0Ha MT-0Ha 99 Móng
23 Cung cấp và Lắp đặt Móng cột BTLT MT-1Ha(7,5) MT-1Ha(7,5) 11 Móng
24 Cung cấp và Lắp đặt Móng cột BTLT MT-1Ha MT-1Ha 49 Móng
25 Cung cấp và Lắp đặt Móng cột BTLT (có phá dỡ và hoàn trả nền bê tông) MT-1Ha(PV) MT-1Ha(PV) 3 Móng
26 Cung cấp và Lắp đặt Móng cột đôi 2BTLT MTĐ-1Ha MTĐ-1Ha 34 Móng
27 Cung cấp và Lắp đặt Móng cột BTLT MT-2Ha MT-2Ha 4 Móng
28 Tháo dỡ Dây nhôm hạ thế bọc cách điện PVC50mm2; AV-50 AV-50 590 Mét
29 Tháo dỡ Cột BTLT 8.4m; LT-8.4 LT-8.4 1 Cột
30 Tháo dỡ Xà hạ thế cột BTLT; XHT-3 XHT-3a 21 Bộ
31 Tháo dỡ và lắp đặt lại Rack sứ hạ thế (lắp sứ puli, kéo dây về hộ dân); RS-PL RS-PL 2 Bộ
C Phần TBA
1 Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 100 kVA-22/0,4 kV 100KVA-22/0,4 KV 10 Máy
2 Lắp đặt Chống sét van 18 kV; CSV-18 CSV-18 30 Cái
3 Lắp đặt Cầu chì tự rơi 22kV; FCO-22 FCO-22 30 Cái
4 Lắp đặt Áp tô mát 3 pha 415 V - 200 A MCCB-3p-200A 2 Cái
5 Lắp đặt Áp tô mát 3 pha 415 V - 160 A MCCB-3p-160A 10 Cái
6 Lắp đặt Áp tô mát 3 pha 415 V - 100 A MCCB-3p-100A 21 Cái
7 Lắp đặt Cách điện đứng 22kV Sứ; SĐ-22 SĐ-22 63 Bộ
8 Lắp đặt Cáp đồng bọc Cu/XLPE 12,7/24kV M 35 mm2 M35-12,7/24KV 272 m
9 Lắp đặt Cáp đồng bọc 0,6kV XLPE/PVC 50 mm2 M50-0,6kV 52 m
10 Lắp đặt Cáp đồng bọc 0,6kV XLPE/PVC 95 mm2 M95-0,6kV 156 m
11 Lắp đặt Tủ điện lắp 03 MCCB composite loại ngoài trời, kèm thanh cái Tủ-0.4kV 8 Tủ
12 Lắp đặt Tủ điện hạ thế compsite đến 320kVA (có thanh cái) TĐ-320kVA-Composit 3 Tủ
13 Lắp đặt Đầu cốt loại 1 lỗ cho dây đồng Cu-95 ĐC-M95 66 Cái
14 Lắp đặt Đầu cốt loại 1 lỗ cho dây đồng Cu-50 ĐC-M50 22 Cái
15 Lắp đặt Đầu cốt loại 1 lỗ cho dây đồng Cu-35 ĐC-M35 165 Cái
16 Lắp đặt Đầu cốt đồng tiếp địa ; ĐCTĐ-M35 ĐCTĐ-M35 155 Cái
17 Lắp đặt Ống nhựa xoắn luồn cáp phi 105/80 (cho cáp lộ tổng) ON-fi105/80 26 m
18 Lắp đặt Ống nhựa fi21 luồn dây tiếp địa chống sét fi21 55 m
19 Cung cấp và Lắp đặt Biển cấm BC 11 Cái
20 Cung cấp và Lắp đặt Bảng tên trạm biến áp phụ tải BTT 11 Cái
21 Cung cấp và Lắp đặt Bu lông M14x50 tiếp địa M14x50 55 Cái
22 Cung cấp và Lắp đặt Xà sứ đỡ cột đôi BTLT dọc tuyến (tầng 1); XSĐ-2LT-T1 XSĐ-2LT-T1 6 Bộ
23 Cung cấp và Lắp đặt Xà sứ đỡ cột đôi BTLT dọc tuyến (tầng 2); XSĐ-2LT-T2 XSĐ-2LT-T2 6 Bộ
24 Cung cấp và Lắp đặt Xà sứ đỡ cột đôi trụ pi BTLT; XSĐ-3P22 XSĐ-3P-22 8 Bộ
25 Cung cấp và Lắp đặt Xà cầu chì+ chống sét van trên 02 cột BTLT12m; 14m dọc tuyến; XCC+CSV-2LT12(14) XCC+CSV-2LT12(14) 6 Bộ
26 Cung cấp và Lắp đặt Xà cầu chì 02 cột BTLT (dùng cho cột 12m); XCC-3P22(12) XCC-3P22(12) 3 Bộ
27 Cung cấp và Lắp đặt Xà cầu chì 02 cột BTLT (dùng cho cột 14m); XCC-3P22(14) XCC-3P22(14) 1 Bộ
28 Cung cấp và Lắp đặt Tăng đơ giữ máy biến áp 02 cột LT2,4m; TĐGBA-3P22 TĐGBA-3P22 4 Bộ
29 Cung cấp và Lắp đặt Thanh giữ MBA cột BTLT đôi; TGMBA-3P-2LT TGMBA-3P-2LT 6 Bộ
30 Cung cấp và Lắp đặt Thanh chống MBA cột BTLT đôi cho MBA S<=320kVA); TCMBA-3P-2LT TCMBA-3P-2LT 6 Bộ
31 Cung cấp và Lắp đặt Giá lắp máy biến áp cột BTLT ghép đôi; GLMBA-3P-2LT GLMBA-3P-2LT 6 Bộ
32 Cung cấp và Lắp đặt Hệ xà lắp MBA 3 pha cột BTLT 16m; XĐMBA-LT XMBA-LT 1 Bộ
33 Cung cấp và Lắp đặt Giá lắp máy biến áp 02 cột BTLT 2,4m cho MBA có S>=250kVA; GLMBA-3P22 GLMBA-3P22 1 Bộ
34 Cung cấp và Lắp đặt Giá lắp máy biến áp 02 cột BTLT 2,4m cho MBA có S<=250kVA; GLMBA-3P22 GLMBA-3P22a 3 Bộ
35 Cung cấp và Lắp đặt Giá thao tác trạm treo trên 2 cột BTLT Pi; GTT-P GTT-II 4 Bộ
36 Cung cấp và Lắp đặt Giá lắp tủ điện 02 cột BTLT 2,4m (dùng cho cột 12m); GLTĐ-3P22(12) GLTĐ-3P22(12) 3 Bộ
37 Cung cấp và Lắp đặt Giá lắp tủ điện 02 cột BTLT 2,4m (dùng cho cột 14m); GLTĐ-3P22(14) GLTĐ-3P22(14) 1 Bộ
38 Cung cấp và Lắp đặt Tiếp địa trạm; TĐ-12 TĐ-12 11 Hệ thống
39 Tháo dỡ, lắp đặt lại Máy biến áp 03 pha; 400kVA-3P-22/0,4 kV 400kVA-3P-22/0,4 kV 1 Máy
40 Tháo dỡ, lắp đặt lại Chống sét van 18kV (gồm 03 chụp đầu cực CSV) ;CSV-18kV CSV-18kV 3 Cái
41 Tháo dỡ, lắp đặt lại Tụ bù hạ thế ( bao gồm vỏ tủ và tụ bù 60kVar-100A) T.bù-60kVar-100A 1 Tủ
42 Tháo dỡ, lắp đặt lại Vỏ tủ điện hạ thế (vỏ tủ điện sắt sơn tĩnh điện 1,2x1,0x0,5m) TĐ-0.4 1 Tủ
43 Tháo dỡ, lắp đặt lại Aptomat khối 630A-600V MCCB-630 1 Cái
44 Tháo dỡ, lắp đặt lại Aptomat khối 250A-600V MCCB-250 1 Cái
45 Tháo dỡ, lắp đặt lại Cầu chì tự rơi đóng cắt không tải 24kV ( bao gồm 3 chụp đầu cực cực trên FCO);FCO-24 FCO-24 3 Cái
46 Tháo dỡ Xà đỡ xứ đứng Pinpost lắp trên 2 cột Pi; XSĐ-Pi-22 XSĐ-Pi-22 1 Bộ
47 Tháo dỡ Xà đỡ cầu chì tự rơi lắp trên 2 cột Pi; XĐ-Pi-FCO XĐ-Pi-FCO 1 Bộ
48 Tháo dỡ Bộ xà đỡ máy biến áp lắp trên 2 cột Pi ( bao gồm 01 bộ xà đỡ máy biến áp, 02 bộ cùm đỡ xà máy biến áp, 02 gông giữ máy biến áp ) ; XĐ-MBA trụ Pi XĐ-MBA trụ Pi 1 Bộ
49 Tháo dỡ Bộ xà đỡ tủ điện máy biến áp lắp trên 2 cột Pi ; XĐ-TĐ-trụ Pi XĐ-TĐ-trụ Pi 1 Bộ
50 Tháo dỡ, lắp đặt lại Sứ đỡ Pinpost 24kV; SĐ-24 SĐ-24 3 Bộ
51 Tháo dỡ Cáp Cu bọc cách điện 24kV -50mm2 M50-24KV 12 Mét
52 Tháo dỡ, lắp đặt lại Cáp đồng bọc 0,6kV CXV (3x240mm2+1x120mm2) (3x240mm2+1x120mm2)-CXV-600V 6 Mét
53 Tháo dỡ, lắp đặt lại Cáp đồng bọc 0,6kV CXV (3x95mm2) nối tủ tụ bù (3x95mm2)-CXV-600V 3 Mét
D Phần đấu nối Hotline
1 Chi phí đấu nối Hotline 10 Vị trí
E Yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chính: Nhà thầu nghiên cứu kỹ BCKTKT kèm theo yêu cầu xây lắp tại chương V, bảng kê thiết kế để tính toán giá trọn gói cho từng hạng mục công việc được nêu ở cột “Mô tả công việc mời thầu”.
F Trường hợp nhà thầu phát hiện tiên lượng chưa chính xác so với thực tế khảo sát của nhà thầu hoặc sai khác so với thiết kế bản vẽ thi công kèm theo, nhà thầu thông báo cho bên mời thầu và lập một bảng riêng cho phần khối lượng sai khác này để chủ đầu tư xem xét. Nhà thầu không được tính toán phần khối lượng sai khác này vào giá đề xuất chào thầu.
G Phần vật tư, thiết bị thu hồi: Nhà thầu có trách nhiệm bảo quản chằng buộc và vận chuyển về kho và bàn giao Chủ tài sản.
H Đơn giá dự thầu đã bao gồm các chi phí được nêu chi tiết tại mục tương ứng trong E-HSMT đính kèm TBMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->