Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Nâng cấp hạ tầng kỹ thuật khu dân cư trung tâm thị trấn Quảng Xương, huyện Quảng Xương; Hạng mục: Nền, mặt đường, công trình thoát nước

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200463331-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/05/2020 08:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quảng Xương
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình: Nâng cấp hạ tầng kỹ thuật khu dân cư trung tâm thị trấn Quảng Xương, huyện Quảng Xương; Hạng mục: Nền, mặt đường, công trình thoát nước
Số hiệu KHLCNT 20200435759
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-25 10:21:00 đến ngày 2020-05-08 08:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,968,981,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A A - PHẦN CHI PHÍ XÂY LẮP
B I - NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II<br/> Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt<br/> 11,2435 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 2,1363 100m3
3 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá bằng thủ công, sâu &lt;&#x3D; 15 cm, đất C2 Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 61,9305 m3
4 Đào khuôn đường máy đào &lt;&#x3D; 0,8 m3, đất C2 Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 11,7668 100m3
5 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi 1km, đất C3 Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 29,5695 100m3
6 Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly &lt;&#x3D; 7km, đất C3 Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 29,5695 100m3/1km
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 2,5838 100m3
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 2,907 100m3
9 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,98 Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 4,8452 100m3
10 Mua đất đắp tại mỏ Tượng Sơn, huyện Nông Cống, cự ly vận chuyển 34km Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 676,138 m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 5,6204 100m3
12 Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly &lt;&#x3D; 7km, đất C3 Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 5,6204 100m3/1km
13 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ôtô 7T, đất C3 Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 5,6204 100m3/1km
14 Cào tạo nhám mặt đường cũ Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 10 ca
15 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg&#x2F;m2 Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 61,8873 100m2
16 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 61,8873 100m2
17 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80T&#x2F;h Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 11,9832 100tấn
18 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 11,9832 100tấn
19 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 11,9832 100tấn
20 Sản xuất bê tông bó vỉa 3 mặt, đá 1x2, M200, PC40 Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 53,8027 m3
21 Ván khuôn kim loại, ván khuôn panen Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 10,9548 100m2
22 Lót đệm dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 388,5752 m2
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày 10 cm, M150, PC40, đá 1x2 Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 38,8575 m3
24 Ván khuôn móng Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 2,989 100m2
25 Lắp viên bó vỉa KT (20,5x26x100)cm Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 1.494,52 m
26 Sản xuất bê tông bó vỉa 3 mặt, đá 1x2, M200, PC40 Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 3,8617 m3
27 Ván khuôn kim loại, ván khuôn panen Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 0,7863 100m2
28 Lót nền dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 27,8902 m2
29 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày 10 cm, M150, PC40, đá 1x2 Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 2,789 m3
30 Ván khuôn móng Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 0,2145 100m2
31 Lắp viên bó vỉa KT (23x26x40)cm Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 107,27 m
32 Bê tông đan rãnh dày 5 cm, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 24,0269 m3
33 Lót nền dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 480,537 m2
34 Bê tông lót đan rãnh, dày 10 cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 48,0537 m3
35 Ván khuôn móng Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 3,8885 100m2
C II - CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng &lt;&#x3D; 3 m, sâu &lt;&#x3D; 1 m, đất C3<br/> Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt<br/> 157,196 m3
2 Đào kênh mương, rộng &lt;&#x3D; 6 m, máy đào &lt;&#x3D; 1,25 m3, đất C3 Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 29,8672 100m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,95 Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 16,5045 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &lt;&#x3D;250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 154,5313 m3
5 Ván khuôn gỗ móng dài Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 6,6039 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &lt;&#x3D;250cm, M150, PC40, đá 1x2 Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 232,4573 m3
7 Xây rãnh thoát nước bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 353,969 m3
8 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 1.611,3516 m2
9 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 7,9247 100m2
10 Bê tông xà dầm SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 87,1715 m3
11 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 133,32 m3
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, các loại cấu kiện khác Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 9,636 100m2
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK &lt;&#x3D; 10 mm Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 4,62 tấn
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK &gt;10mm Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 10,3752 tấn
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng &gt; 50kg bằng cần cẩu Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 1.320 CK
16 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 6,24 m3
17 Ván khuôn gỗ Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 0,5304 100m2
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép hố thu, đường kính &lt;&#x3D;10mm Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 0,885 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép hố thu, đường kính &gt;10mm Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 0,4971 tấn
20 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày &lt;33cm, chiều cao &lt; 4m, vữa xi măng mác 75 Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 54,7196 m3
21 Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 149,5 m2
22 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 17,3095 m3
23 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 17,4135 m3
24 Ván khuôn móng dài Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 33,852 100m2
25 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 10,836 m3
26 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, các loại cấu kiện khác Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 0,6849 100m2
27 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 104 cái
28 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p&#x2F;p nối gioăng, dài 6m, ĐK 200mm Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 4,16 100m
29 Lắp đặt lưới chắn rác bằng Composite KT 960x530 Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 52 bộ
30 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 6,9884 m3
31 Ván khuôn móng Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 0,2987 100m2
32 Bê tông đáy rãnh, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 8,6907 m3
33 Bê tông thân rãnh, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 14,4547 m3
34 Ván khuôn tường rãnh Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 1,3141 100m2
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép chờ thân rãnh, đường kính &lt;&#x3D;10mm Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 0,1111 tấn
36 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 7,8246 m3
37 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, các loại cấu kiện khác Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 0,3357 100m2
38 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK &lt;&#x3D; 10 mm Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 0,6744 tấn
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK &gt;10mm Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 0,4701 tấn
40 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt 60 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->