Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Chỉnh trang trung tâm thị trấn Trạm Tấu, huyện Trạm Tấu, tỉnh Yên Bái

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200464402-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/05/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn giám sát, kiểm định xây dựng
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Chỉnh trang trung tâm thị trấn Trạm Tấu, huyện Trạm Tấu, tỉnh Yên Bái
Số hiệu KHLCNT 20200464394
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-26 11:46:00 đến ngày 2020-05-06 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,627,696,968 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chi phí khác
1 Thuế, phí tài nguyên môi trường Chương V. E-HSMT 1 khoản
B Chi phí xây lắp
C Cải tạo đường 5/10
D Bó vỉa
1 Ván khuôn viên bó vỉa Chương V. E-HSMT 0,1247 100m2
2 Bê tông viên bó vỉa vữa XM M200 Chương V. E-HSMT 0,9 m3
3 Lắp đặt bó vỉa đúc sẵn Chương V. E-HSMT 29 m
E Rãnh đan
1 Bê tông rãnh tam giác vữa XM M200 Chương V. E-HSMT 0,5706 m3
F Rãnh thoát nước dọc
1 Cốt thép xà mũ, đường kính <= 10 mm Chương V. E-HSMT 0,0902 tấn
2 Bê tông xà mũ vữa XM M200 Chương V. E-HSMT 1,3694 m3
3 Ván khuôn xà mũ Chương V. E-HSMT 0,1712 100m2
4 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Chương V. E-HSMT 1,4265 m3
5 Ván khuôn rãnh Chương V. E-HSMT 0,4907 100m2
6 Bê tông rãnh nước, mác 150 Chương V. E-HSMT 15,5203 m3
G Tấm bản đậy rãnh 100x80x8cm
1 Cốt thép tấm bản lắp ghép ĐK <= 10mm Chương V. E-HSMT 0,1595 tấn
2 Ván khuôn tấm đan Chương V. E-HSMT 0,0841 100m2
3 Bê tông tấm bản lắp ghép vữa XM M200 Chương V. E-HSMT 1,856 m3
4 Lắp đặt tấm đan đúc sẵn trọng lượng < 250 kg Chương V. E-HSMT 29 cái
H Nền đường
1 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. E-HSMT 0,0466 100m3
2 Đào nền đường làm mới, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,396 100m3
3 Đào khuôn đường, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,6063 100m3
4 Đào kênh mương rộng <=6 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,3719 100m3
I Vận chuyển
1 Vận chuyển đất, phạm vi <=2km, đất cấp III Chương V. E-HSMT 1,3216 100m3
J Mặt đường
1 Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Chương V. E-HSMT 2,212 100m2
2 Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Chương V. E-HSMT 2,212 100m2
3 Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 Chương V. E-HSMT 2,1145 100m2
K Biển pano cổng huyện
L Tháo dỡ, di chuyển
1 Di chuyển biển báo cũ Chương V. E-HSMT 15,25 m2
2 Tháo dỡ biển quảng cáo cũ Chương V. E-HSMT 1,2 m2
M Khung cổng chào sửa chữa
1 Thay tấm Aluminium không chữ Chương V. E-HSMT 78,747 m2
2 Thay tấm Aluminium chữ nổi Chương V. E-HSMT 5 m2
3 Phá bỏ tấm Aluminium cũ, vệ sinh cổng chào Chương V. E-HSMT 3 công
N Móng
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 13,4072 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 2,5474 100m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 2,3194 100m3
4 Vận chuyển đất, phạm vi <=2km, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,1301 100m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Chương V. E-HSMT 0,4382 100m2
6 Bê tông lót móng, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V. E-HSMT 2,294 m3
7 Bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 36,204 m3
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V. E-HSMT 1,2301 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V. E-HSMT 0,4644 tấn
O Khung cơ khí
1 Sản xuất hệ khung dàn Chương V. E-HSMT 8,5892 tấn
2 Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Chương V. E-HSMT 8,5892 tấn
3 Sơn sắt thép các loại 2 nước Chương V. E-HSMT 418,743 m2
4 Aluminium bọc thân cột Chương V. E-HSMT 17,68 m2
P Bến xe
Q Tường rào 3m
1 Xây gạch KN 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 13,9812 m3
2 Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 249,199 m2
3 Quét vôi ngoài nhà Chương V. E-HSMT 249,199 m2
R Tường rào 2.35m
1 Xây gạch KN 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 0,5951 m3
2 Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 10,6074 m2
3 Quét vôi ngoài nhà Chương V. E-HSMT 10,6074 m2
S Tường rào 2.05m
1 Xây gạch KN 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 0,5113 m3
2 Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 9,1134 m2
3 Quét vôi ngoài nhà Chương V. E-HSMT 9,1134 m2
T Tường rào 3.35m
1 Xây gạch KN 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 0,8745 m3
2 Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 15,5874 m2
3 Quét vôi ngoài nhà Chương V. E-HSMT 15,5874 m2
U Giằng tường xây
1 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Chương V. E-HSMT 0,1235 100m2
2 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V. E-HSMT 0,1328 tấn
3 Bê tông, bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 1,3585 m3
V Gạch xây móng
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 1,9597 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,3723 100m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 0,2501 100m3
4 Vận chuyển đất, phạm vi <=2km, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,1169 100m3
5 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 1,302 m3
6 Xây gạch KN 6,5x10,5x22 M75, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 12,6923 m3
W Xây trụ
1 Xây gạch KN 6,5x10,5x22 M100, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 2,5125 m3
2 Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 33,212 m2
3 Quét vôi ngoài nhà Chương V. E-HSMT 33,212 m2
X Sân bê tông
1 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng Chương V. E-HSMT 8,32 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan Chương V. E-HSMT 2,7625 m3
3 Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m Chương V. E-HSMT 654,35 m2
4 Đào khuôn đường làm mới, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV Chương V. E-HSMT 0,6192 100m3
5 Vận chuyển đất, phạm vi <=2km, đất cấp I Chương V. E-HSMT 0,0832 100m3
6 Vận chuyển đất, phạm vi <=2kmm, đất cấp IV Chương V. E-HSMT 0,6468 100m3
7 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 0,3715 100m3
8 Bê tông, bê tông nền, mác 200 Chương V. E-HSMT 198,134 m3
9 Xây đá hộc cơi rãnh, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 7,668 m3
10 San đầm đất mặt bằng, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 0,3494 100m3
11 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Chương V. E-HSMT 0,743 100m3
Y Sửa chữa hàng rào cũ
1 Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 84,2912 m2
2 Quét vôi ngoài nhà Chương V. E-HSMT 280,971 m2
3 Cạo lớp vữa trát tường cũ Chương V. E-HSMT 84,2912 m2
Z Cổng vào bến xe
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan Chương V. E-HSMT 1,275 m3
2 Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Chương V. E-HSMT 7 cái
3 Ván khuôn tấm bản lắp ghép Chương V. E-HSMT 0,0357 100m2
4 Cốt thép tấm bản lắp ghép ĐK <= 10mm Chương V. E-HSMT 0,0877 tấn
5 Bê tông tấm bản lắp ghép vữa XM M200 Chương V. E-HSMT 0,735 m3
6 Lắp đặt tấm bản đúc sẵn trọng lượng > 250 kg Chương V. E-HSMT 7 cái
7 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,0636 m3
8 Xây gạch KN 6,5x10,5x22 M100, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 4,5424 m3
9 Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 17,92 m2
10 Quét vôi ngoài nhà Chương V. E-HSMT 17,92 m2
AA Nhà vệ sinh bến xe
AB Xây lắp
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,15 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 1,6663 m3
3 Bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V. E-HSMT 1,8155 m3
4 Bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, mác 200 Chương V. E-HSMT 1,2814 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V. E-HSMT 0,1699 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,0185 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,1337 tấn
8 Bê tông, bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,408 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 0,0081 100m2
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V. E-HSMT 0,0461 tấn
11 Bê tông, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., mác 200 Chương V. E-HSMT 0,4993 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. E-HSMT 0,0486 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,0405 tấn
14 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V. E-HSMT 8 cái
15 Xây gạch không nung KT 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 5,1874 m3
16 Xây gạch không nung KT 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 2,294 m3
17 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa mác 75 Chương V. E-HSMT 16,2905 m2
18 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa mác 75 Chương V. E-HSMT 18,5323 m2
19 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V. E-HSMT 2,6921 m3
20 Bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V. E-HSMT 1,367 m3
21 Xây gạch không nung KT 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 0,7013 m3
22 Bê tông, bê tông nền, mác 150 Chương V. E-HSMT 0,4398 m3
AC Phần thân
1 Xây gạch không nung KT 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 8,6319 m3
2 Xây gạch không nung KT 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 1,0828 m3
3 Bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, mác 200 Chương V. E-HSMT 1,0943 m3
4 Bê tông, bê tông sàn mái, mác 200 Chương V. E-HSMT 1,3574 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 0,0995 100m2
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V. E-HSMT 0,1483 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,0246 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,1091 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V. E-HSMT 0,1794 tấn
10 Xây gạch không nung KT 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 0,4675 m3
11 ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Chương V. E-HSMT 34,3848 m2
12 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 30x30, vữa mác 50 Chương V. E-HSMT 12,72 m2
13 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa mác 50 Chương V. E-HSMT 29,2152 m2
14 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa mác 50 Chương V. E-HSMT 54,995 m2
15 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. E-HSMT 5,544 m2
16 Trát trần, vữa XM M75 Chương V. E-HSMT 13,6 m2
17 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V. E-HSMT 41,4976 m2
18 Quét vôi ngoài nhà Chương V. E-HSMT 52,793 m2
19 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V. E-HSMT 16,0384 m2
20 Lát gạch đất nung 300x300 mm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 16,0384 m2
21 Trát gờ chỉ, vữa mác 75 Chương V. E-HSMT 17 m
22 Trát phào kép, vữa mác 75 Chương V. E-HSMT 17 m
23 Lắp đặt ống thoát nước D42 trên mái Chương V. E-HSMT 0,8 m
24 Sản xuất cửa đi nhôm kính Chương V. E-HSMT 6,16 m2
25 Sản xuất cửa sổ nhôm kính Chương V. E-HSMT 0,72 m2
26 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V. E-HSMT 6,88 m2
27 Lắp đặt chậu xí xổm Chương V. E-HSMT 2 bộ
28 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V. E-HSMT 2 bộ
29 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V. E-HSMT 2 bộ
AD Cấp nước
1 Bồn nước Inox 1500l Chương V. E-HSMT 1 cái
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm Chương V. E-HSMT 0,2 100m
3 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=32mm Chương V. E-HSMT 9 cái
4 Sản xuất lắp đặt Tê PVC D21 Chương V. E-HSMT 8 cái
5 Sản xuất lắp đặt khóa đồng D21 Chương V. E-HSMT 6 cái
AE Thoát nước
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm Chương V. E-HSMT 0,22 100m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm Chương V. E-HSMT 0,06 100m
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Chương V. E-HSMT 0,3 100m
4 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Chương V. E-HSMT 0,5 100m
5 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=100mm Chương V. E-HSMT 1 cái
6 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=89mm Chương V. E-HSMT 4 cái
7 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=65mm Chương V. E-HSMT 3 cái
8 Sản xuất lắp đặt Tê PVC D90 Chương V. E-HSMT 1 cái
9 Sản xuất lắp đặt Tê thu PVC D110/34 Chương V. E-HSMT 1 cái
10 Sản xuất lắp đặt Tê PVC D110 Chương V. E-HSMT 1 cái
AF Phần điện
1 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Chương V. E-HSMT 4 bộ
2 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V. E-HSMT 2 cái
3 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V. E-HSMT 25 m
4 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V. E-HSMT 15 m
AG Trang trí sửa chữa cổng chào + đèn led
AH Khung cơ khí
1 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung dầm thép Chương V. E-HSMT 4,4807 tấn
2 Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Chương V. E-HSMT 4,4807 tấn
3 Thép ống hàn không gian sơn tĩnh điện Chương V. E-HSMT 4.480,72 kg
4 Bu long M16x40 Chương V. E-HSMT 84 bộ
AI Hố móng
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 10,78 m3
2 Bê tông, bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 10,78 m3
3 Lắp móng cột đèn Chương V. E-HSMT 14 cái
4 Bu lông M27x800 làm khung móng Chương V. E-HSMT 56 bộ
AJ Tiếp địa
1 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Chương V. E-HSMT 0,7 10 cọc
2 Rải dây thép địa Chương V. E-HSMT 1,4 10 m
3 Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m mạ kẽm, dây nối tiếp địa d10, tai bắt tiếp địa Chương V. E-HSMT 7 bộ
AK Đèn Led đơn sắc
1 Lắp khung Led, điều kiện làm việc H >=3m Chương V. E-HSMT 14 1mặt
AL Sữa chữa điện chiếu sáng công cộng
1 Thay dây đồng 2 ruột bằng thủ công, dây A25 Chương V. E-HSMT 3 40m
2 Sửa chữa thay bóng cao áp bằng thủ công, chiều cao cột <10m Chương V. E-HSMT 2 20 bóng
3 Thay bóng đèn tiết kiện điện 85W Chương V. E-HSMT 3 20 bóng
4 Lắp đèn bóng ốc ngang đường Chương V. E-HSMT 4 100 bóng
5 Lắp đèn dây rắn viền công trình kiến trúc, H<3m Chương V. E-HSMT 18 10m
6 Băng dính Chương V. E-HSMT 11 Cuộn
7 Lắp đặt nháy kim Chương V. E-HSMT 312 Dây
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->