Gói thầu: Thi công hạng mục xây dựng công trình (xây lắp + thiết bị)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200464207-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/05/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Tây Hồ
Tên gói thầu Thi công hạng mục xây dựng công trình (xây lắp + thiết bị)
Số hiệu KHLCNT 20200347004
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-26 23:23:00 đến ngày 2020-05-07 07:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,766,781,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ CHÍNH
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao <= 6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 361,258 m2
2 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,085 tấn
3 Tháo dỡ hàng rào song sắt bằng thủ công, chiều cao <= 6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 45,627 tấn
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu Chương V 394,024 m2
5 Tháo dỡ hoa sắt cửa bằng thủ công, chiều cao <= 6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 151,436 tấn
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả theo yêu cầu Chương V 172,829 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả theo yêu cầu Chương V 301,104 m3
8 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.088,571 m2
9 Phá lớp vữa trát tường để đi lại hệ thống M&E âm tường Mô tả theo yêu cầu Chương V 65,049 m2
10 Cạo sơn tường hiện trạng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.300,987 m2
11 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.270,753 m2
12 Nhân công tháo dỡ hệ thống điện, nước Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 công
13 Hút bể phốt (loại xe 4 khối) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 xe
14 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
15 Tháo dỡ chậu tiểu Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
16 Tháo dỡ bệ xí Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
17 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,849 100m3
18 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,849 100m3
19 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 10T 9km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km (Tạm tính 15km) Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,849 100m3
20 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 58,064 m3
21 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,432 m3
22 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,822 m3
23 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,484 100m2
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,048 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,384 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,156 tấn
27 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=20cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 362 lỗ khoan
28 Bơm keo tương đương Hilty để cấy thép cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 362 lỗ khoan
29 Vữa bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 26,388 m3
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,983 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,236 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,458 tấn
33 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,696 100m2
34 Vữa bê tông máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 61,15 m3
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,269 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,179 tấn
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,808 tấn
38 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,545 100m2
39 Vữa bê tông máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 85,289 m3
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 16,082 tấn
41 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,461 100m2
42 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,811 m3
43 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,842 100m2
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,218 tấn
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,134 tấn
46 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,382 m3
47 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,323 100m2
48 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép lanh tô, đường kính <= 10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,381 tấn
49 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép lanh tô, đường kính > 10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,606 tấn
50 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mô tả theo yêu cầu Chương V 127 cái
51 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,521 tấn
52 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,521 tấn
53 Gia công giằng mái thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,465 tấn
54 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,465 tấn
55 Gia công xà gồ thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,857 tấn
56 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,857 tấn
57 Bu lông M12 Mô tả theo yêu cầu Chương V 208 cái
58 Bu lông M14 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
59 Bu lông M18 Mô tả theo yêu cầu Chương V 48 cái
60 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 193,92 m2
61 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 329,424 m3
62 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,264 m3
63 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bọc cột tạo hình kiến trúc, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 26,225 m3
64 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 815,591 m2
65 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.032,559 m2
66 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 91,326 m2
67 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 105,259 m2
68 Căng lưới thép gia cố tường gạch Mô tả theo yêu cầu Chương V 269 m2
69 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả theo yêu cầu Chương V 3.333,536 m2
70 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả theo yêu cầu Chương V 390,745 m2
71 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 815,581 m2
72 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 3.724,283 m2
73 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,506 m3
74 Lát nền, sàn bằng gạch giả đá 400x400x30mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 103,23 m2
75 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.018,635 m2
76 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trơn 300x300mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 118,249 m2
77 Lát đá bậu cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 17,556 m2
78 Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch Ceramic 600x100mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 64,375 m2
79 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch Ceramic 300x600mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 331,859 m2
80 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox mặt tiền thang máy Mô tả theo yêu cầu Chương V 20,213 m2
81 Làm trần phẳng bằng thạch cao khung xương chìm sơn bả hoàn thiện Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.132,214 m2
82 Làm trần phẳng bằng thạch cao khung xương chìm chịu ẩm sơn bả hoàn thiện Mô tả theo yêu cầu Chương V 118,248 m2
83 Trần thạch cao khung xương chìm đục lỗ tiêu âm sơn bả hoàn thiện Mô tả theo yêu cầu Chương V 199,356 m2
84 Lan can sắt tay vịn gỗ Mô tả theo yêu cầu Chương V 35,2 m
85 Lover nhôm thông gió Mô tả theo yêu cầu Chương V 32,49 m2
86 Gia công, lắp đặt hệ lam nhôm 52x400x1,2 mặt tiền sơn tĩnh điện Mô tả theo yêu cầu Chương V 377,5 m
87 Cửa đi 2 cánh khung nhôm định hình kính trắng dày 6,38 Mô tả theo yêu cầu Chương V 41,272 m2
88 Cửa đi 1 cánh khung nhôm định hình kính trắng dày 6,38mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 21,78 m2
89 Cửa đi 2 cánh gỗ Lim 2 cánh, cửa pano đặc Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,72 m2
90 Phào, nẹp cửa cửa gỗ Lim Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,4 m
91 Phào ốp trang trí cửa gỗ Lim Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,4 m
92 Tay kéo cửa chính bằng INOX Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
93 Tay kéo cửa bên bằng INOX Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
94 Bộ Clemon cửa lim Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
95 Bộ khóa cửa lim Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
96 Cửa đi 1 cánh khung nhôm định hình kính FIN mờ dày 6,38mm (CBG Q4/2019-356+50,000đ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 19,8 m2
97 Cửa thép 2 cánh chống cháy 70' Mô tả theo yêu cầu Chương V 21,12 m2
98 Phụ kiện cửa thép chống cháy 2 cánh (6 bản lề inox, 2 chốt âm cánh phụ, 2 tay co thủy lực, khóa cửa, công lắp đặt, Giấy kiểm định chống cháy của nhà sx và kiểm định chống cháy cho riêng công trình) Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 bộ
99 Cửa thép 1 cánh chống cháy 60' Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,88 m2
100 Phụ kiện cửa chống cháy 1 cánh (3 bản lề, 1 tay co thủy lực, 1 khóa cửa, công lắp đặt và giấy kiểm định) Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 bộ
101 Cửa sổ kính lật khung nhôm định hình, cửa kính trắng dày 6,38 Mô tả theo yêu cầu Chương V 80,512 m2
102 Vánh kính cố định khung nhôm, kính trắng an toàn dày 6,38 Mô tả theo yêu cầu Chương V 328,778 m2
103 Cửa đi 2 cánh khung nhựa lõi thép kính dán an toàn 6,38 Mô tả theo yêu cầu Chương V 37,26 m2
104 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,258 100m2
105 Tấm cát tường chống nóng mái dày 50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,258 100m2
106 Quét tương đương Sika chống thấm mái khối cải tạo (Định mức 2.3kg/m2) Mô tả theo yêu cầu Chương V 293,366 m2
107 Láng vữa bảo vệ lớp chống thấm dày 2,0cm, vữa xi măng mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 293,366 m2
108 Lớp chống nóng dạng bọt cứng dày 50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 446,966 m2
109 Lớp film PE dày 5mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 220,936 m2
110 Gia công lưới thép d4 để gia cố sàn Mô tả theo yêu cầu Chương V 220,936 m2
111 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 220,936 m2
112 Lát gạch lá nem Mô tả theo yêu cầu Chương V 220,936 m2
113 Quét tương đương Sika chống thấm (Định mức 2.3kg/m2) Mô tả theo yêu cầu Chương V 170,455 m2
114 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75. Láng tạo dốc về rãnh thu nước Mô tả theo yêu cầu Chương V 118,248 m2
115 Lát đá mặt bệ các loại (bệ bếp, bệ bàn, bệ lavabo…) Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,669 m2
116 Khoét lỗ mặt bệ Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 lỗ
117 Con sơn thép hình đỡ bệ đá L50x50x5 Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 bộ
118 Vách ngăn compact dày 12mm (Bao gồm cả phụ kiện inox kèm theo, vận dụng để tính nhân công lắp đặt) Mô tả theo yêu cầu Chương V 96,362 m2
119 Chống thấm cổ cống Mô tả theo yêu cầu Chương V 41 lỗ
120 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50. Xây bậc cầu thang Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,754 m3
121 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 139,194 m2
122 Láng granitô cầu thang Mô tả theo yêu cầu Chương V 87,855 m2
123 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 84,14 m2
124 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 84,14 m2
125 Sản xuất lan can inox Mô tả theo yêu cầu Chương V 81,73 m2
126 Tay vịn gỗ Mô tả theo yêu cầu Chương V 65,911 m
127 Lắp dựng lan can Inox Mô tả theo yêu cầu Chương V 81,73 m2
128 Gia công giằng mái thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,465 tấn
129 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 113,796 m2
130 Bu lông mái sảnh M20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 56 cái
131 Sản xuất lắp dựng mái kính dán an toàn 16mm (bao gồm phụ kiện kèm theo) Mô tả theo yêu cầu Chương V 34,84 m2
132 Xây bậc tam cấp Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,956 m3
133 Công tác ốp đá granit tự nhiên bồn hoa, tam cấp sử dụng keo dán Mô tả theo yêu cầu Chương V 40,887 m2
134 Lát gạch sân ngoài nhà gạch giả đá 400x400 Mô tả theo yêu cầu Chương V 665,03 m2
135 Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,065 tấn
136 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,065 tấn
137 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 95,152 m2
138 Lát sàn gỗ công nghiệp dày 12mm khu vực sân khấu Mô tả theo yêu cầu Chương V 42,984 m2
139 Lắp đặt tiểu cảnh Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 gói
140 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m (Tạm tính 02 tháng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 17,601 100m2
141 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,992 100m2
142 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch ốp, lát các loại Mô tả theo yêu cầu Chương V 22,315 10m2
B HẠNG MỤC: PHỤ TRỢ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,18 100m3
2 Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,995 m3
3 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,662 m3
4 Vữa bê tông máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,849 m3
5 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,178 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,25 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,297 tấn
8 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,675 m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,097 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,101 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,101 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 9km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II (Tạm tính 15km) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,101 100m3
13 Vữa bê tông máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,865 m3
14 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,157 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,017 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,123 tấn
17 Vữa bê tông máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,735 m3
18 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,067 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,031 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,139 tấn
21 Vữa bê tông máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,309 m3
22 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,48 100m2
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,643 tấn
24 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,295 m3
25 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,021 100m2
26 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép lanh tô, đường kính > 10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,037 tấn
27 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
28 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,867 m3
29 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,433 m3
30 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,334 m2
31 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,576 m3
32 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 38,982 m2
33 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 44,636 m2
34 Căng lưới thép gia cố tường gạch Mô tả theo yêu cầu Chương V 36,032 m2
35 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,16 m2
36 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,789 m2
37 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 32,16 m2
38 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả theo yêu cầu Chương V 44,636 m2
39 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả theo yêu cầu Chương V 52,109 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 96,745 m2
41 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 38,982 m2
42 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic nhân tạo 600x600mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,334 m2
43 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả theo yêu cầu Chương V 39,554 m2
44 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 35,346 m2
45 Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x10,5x15cm 4 lỗ, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 35,346 m2
46 Cửa thép 2 cánh chống cháy 70' Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,76 m2
47 Phụ kiện cửa thép chống cháy (6 bản lề inox, 2 chốt âm cánh phụ, 2 tay co thủy lực, khóa cửa, công lắp đặt, Giấy kiểm định chống cháy của nhà sx và kiểm định chống cháy cho riêng công trình) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
48 Cửa đi 1 cánh khung nhôm định hình kính trắng dày 8,38mm (bao gồm phụ kiện) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,07 m2
49 Cửa sổ kính lật khung nhôm định hình, cửa kính trắng dày 8,38 (Bao gồm phụ kiện) Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,5 m2
50 Cửa chớp (Bao gồm phụ kiện) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,8 m2
51 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,11 100m3
52 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,065 m3
53 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,161 m3
54 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,226 m3
55 Vữa bê tông máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,492 m3
56 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,157 100m2
57 Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,089 100m2
58 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,06 tấn
59 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,21 tấn
60 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,733 m3
61 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,029 100m3
62 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,095 100m3
63 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,095 100m3
64 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 9km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II (Tạm tính 15km) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,095 100m3
65 Vữa bê tông máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,968 m3
66 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,176 100m2
67 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,021 tấn
68 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,031 tấn
69 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,528 m3
70 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,064 m3
71 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 46,644 m2
72 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Mô tả theo yêu cầu Chương V 15,98 m2
73 Cổng sắt Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,21 m2
74 Mô tơ điều khiển tự động cổng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
75 Sản xuất hàng rào thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,73 m2
76 Lắp dựng hàng rào song sắt Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,73 m2
77 Bảng tên Trung tâm bồi dưỡng chính trị Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
78 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 54,504 m
79 Đổ đất trồng cây Mô tả theo yêu cầu Chương V 27,743 m3
80 Trồng cỏ bồn cây Mô tả theo yêu cầu Chương V 55,485 m2
81 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,739 100m3
82 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 52,648 m3
83 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,084 100m3
84 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,182 100m3
85 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,182 100m3
86 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 9km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II (Tạm tính 15km) Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,182 100m3
87 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,72 m3
88 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 140,639 m3
89 Ván khuôn gỗ, ván khuôn bể chứa Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,666 100m2
90 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép bể, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,906 tấn
91 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép bể, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,61 tấn
92 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,013 m3
93 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,177 tấn
94 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,084 100m2
95 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 cái
96 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 16,639 m3
97 Quét tương đương sikatop seal 107, quét 2 lớp định mức 1.5kg/m2/lớp Mô tả theo yêu cầu Chương V 233,222 m2
98 Trát tường trong bể lần 1, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 433,852 m2
99 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 78,57 m2
100 Thi công khớp nối ngăn nước bằng gioăng cao su Mô tả theo yêu cầu Chương V 40,24 m
C HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG VÀ CHỐNG SÉT
1 Đèn huỳnh quang hộp 3 bóng 600x600 âm trần 3x18W Mô tả theo yêu cầu Chương V 70 bộ
2 Máng đèn led âm trần 300x1200 2x20W Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 bộ
3 Máng đèn led âm trần 600x600 Mô tả theo yêu cầu Chương V 49 bộ
4 Máng đèn led âm trần 600x1200 3x20W Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 bộ
5 Đèn tuýp led hộp 1 bóng 1200, gắn tường, trần Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 bộ
6 Đèn downlight âm trần, ánh sáng trắng, vàng 15W, chống nước Mô tả theo yêu cầu Chương V 40 bộ
7 Đèn led dây vòng hắt sáng, 10W + nguồn Mô tả theo yêu cầu Chương V 290 m
8 Đèn downlight âm trần D160, ánh sáng trắng 18W Mô tả theo yêu cầu Chương V 178 bộ
9 Quạt thông gió 1x21W, âm trần Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
10 Quạt trần và hộp điều khiển Mô tả theo yêu cầu Chương V 22 cái
11 Đèn lốp trần, bóng compact 1x15W Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 bộ
12 Ổ cắm đôi có cực nối đất 250V/16A Mô tả theo yêu cầu Chương V 163 cái
13 Ổ cắm đôi 250V/16A, có nắp che chống nước Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
14 Công tắc đơn Mô tả theo yêu cầu Chương V 23 cái
15 Công tắc đôi Mô tả theo yêu cầu Chương V 43 cái
16 Công tắc ba Mô tả theo yêu cầu Chương V 22 cái
17 Công tắc đơn đảo chiều Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
18 Công tắc đôi đảo chiều Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 cái
19 Máng cáp 150x50x1,2 âm trần Mô tả theo yêu cầu Chương V 125 m
20 Thang cáp 400x100x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 m
21 Cáp CU/XLPE/FR/PVC (3x16+1x10)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,45 100m
22 Dây tiếp địa E10 Mô tả theo yêu cầu Chương V 45 m
23 Cáp CU/XLPE/PVC (4x25)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 25 m
24 Dây tiếp địa E16 Mô tả theo yêu cầu Chương V 25 m
25 Cáp CU/XLPE/PVC (4x16)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 40 m
26 Dây tiếp địa E16 Mô tả theo yêu cầu Chương V 40 m
27 Cáp CU/XLPE/PVC (3x6+1x4)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,55 100m
28 Dây tiếp địa E4 Mô tả theo yêu cầu Chương V 155 m
29 Cáp CU/XLPE/PVC (3x4+1x2,5)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,65 100m
30 Dây tiếp địa E2,5 Mô tả theo yêu cầu Chương V 65 m
31 Cáp CU/PVC 2x(1x10)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 m
32 Dây tiếp địa E10 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 m
33 Cáp CU/PVC 2x(1x6)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 96 m
34 Dây tiếp địa E6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 48 m
35 Cáp CU/PVC 2x(1x4)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 500 m
36 Dây tiếp địa E4 Mô tả theo yêu cầu Chương V 250 m
37 Cáp CU/PVC 2x2,5mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.775 m
38 Dây tiếp địa E1,5 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.775 m
39 Cáp CU/PVC 2x2,5mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 440 m
40 Cáp CU/PVC 2x1,5mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3.150 m
41 Ống PVC đi dây điện D16 đi chìm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.575 m
42 Ống PVC đi dây điện D16 đi nổi Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.575 m
43 Ống PVC đi dây điện D20 đi chìm Mô tả theo yêu cầu Chương V 887,5 m
44 Ống PVC đi dây điện D20 đi nổi Mô tả theo yêu cầu Chương V 887,5 m
45 Ống PVC đi dây điện D32 đi chìm Mô tả theo yêu cầu Chương V 90 m
46 Ống PVC đi dây điện D32 đi nổi Mô tả theo yêu cầu Chương V 90 m
47 Ống nhựa xoắn HDPE D50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,45 100m
48 Cáp đồng bện 50mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,12 100m
49 Kim thu sét D16, L=1000 Mô tả theo yêu cầu Chương V 13 cái
50 Dây dẫn sét D12 Mô tả theo yêu cầu Chương V 220 m
51 Dây tiếp đất đồng bản 25x3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,5 10 m
52 Cọc tiếp đất L50x50x5, L=2500 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cọc
53 Chi tiết chân bật Mô tả theo yêu cầu Chương V 32 cái
54 Hộp kiểm tra tiếp địa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
55 Đào rãnh tiếp địa, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,6 m3
56 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,126 100m3
57 Khung vỏ tủ, kích thước 1400x1000x350, tôn dày 1,5mm, sơn tĩnh điện Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
58 Aptomat MCCB 4P-250A-36kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
59 Aptomat MCCB 3P-63A-30kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
60 Aptomat MCCB 3P-50A-30kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
61 Aptomat MCB 3P-20A-10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
62 Aptomat MCB 3P-10A-10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
63 Aptomat MCB 2P-25A-10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
64 Aptomat MCB 2P-20A-10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
65 Aptomat MCB 1P-10A-6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
66 Biến dòng 250/5A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
67 Đồng hồ ampe kế Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
68 Đồng hồ vôn kế Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
69 Chuyển mạch vôn kế 7 vị trí Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
70 Đèn báo pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
71 Phụ kiện lắp đặt (dây động lực, đồng thanh cái, cầu chì, thanh cài…) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
72 Khung vỏ tủ, kích thước 1000x800x350, tôn dày 1,5mm, sơn tĩnh điện Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
73 Aptomat MCCB 3P-50A-30kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
74 Aptomat MCB 2P-40A-10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
75 Aptomat MCB 2P-32A-10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
76 Aptomat MCB 2P-25A-10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
77 Aptomat MCB 2P-20A-10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
78 Aptomat MCB 1P-20A-6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
79 Aptomat MCB 1P-10A-6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
80 Biến dòng 50/5A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
81 Đồng hồ ampe kế Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
82 Đồng hồ vôn kế Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
83 Chuyển mạch vôn kế 7 vị trí Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
84 Đèn báo pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
85 Phụ kiện lắp đặt (dây động lực, đồng thanh cái, cầu chì, thanh cài…) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
86 Khung vỏ tủ, kích thước 1000x800x350, tôn dày 1,5mm, sơn tĩnh điện Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
87 Aptomat MCCB 3P-50A-30kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
88 Aptomat MCB 2P-50A-10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
89 Aptomat MCB 2P-32A-10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
90 Aptomat MCB 2P-25A-10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
91 Aptomat MCB 2P-20A-10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
92 Aptomat MCB 1P-20A-6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
93 Aptomat MCB 1P-10A-6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
94 Biến dòng 50/5A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
95 Đồng hồ ampe kế Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
96 Đồng hồ vôn kế Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
97 Chuyển mạch vôn kế 7 vị trí Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
98 Đèn báo pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
99 Phụ kiện lắp đặt (dây động lực, đồng thanh cái, cầu chì, thanh cài…) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
100 Khung vỏ tủ, kích thước 1000x800x350, tôn dày 1,5mm, sơn tĩnh điện Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
101 Aptomat MCCB 3P-50A-30kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
102 Aptomat MCB 2P-40A-10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
103 Aptomat MCB 2P-25A-10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
104 Aptomat MCB 2P-20A-10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
105 Aptomat MCB 1P-20A-6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
106 Aptomat MCB 1P-10A-6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
107 Biến dòng 50/5A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
108 Đồng hồ ampe kế Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
109 Đồng hồ vôn kế Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
110 Chuyển mạch vôn kế 7 vị trí Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
111 Đèn báo pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
112 Phụ kiện lắp đặt (dây động lực, đồng thanh cái, cầu chì, thanh cài…) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
113 Khung vỏ tủ, kích thước 1000x800x350, tôn dày 1,5mm, sơn tĩnh điện Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
114 Aptomat MCCB 3P-63A-30kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
115 Aptomat MCB 3P-20A-10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
116 Aptomat MCB 1P-16A-6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
117 Aptomat MCB 1P-10A-6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
118 Biến dòng 50/5A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
119 Đồng hồ ampe kế Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
120 Đồng hồ vôn kế Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
121 Chuyển mạch vôn kế 7 vị trí Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
122 Đèn báo pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
123 Phụ kiện lắp đặt (dây động lực, đồng thanh cái, cầu chì, thanh cài…) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
124 Tủ điện 6 module âm tường Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 cái
125 Tủ điện 8 module âm tường Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
126 Tủ điện 10 module âm tường Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
127 Tủ điện 14 module âm tường Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
128 Aptomat MCB 2P-50A-10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
129 Aptomat MCB 2P-40A-10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
130 Aptomat MCB 2P-32A-10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
131 Aptomat MCB 2P-25A-10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
132 Aptomat MCB 2P-20A-10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 cái
133 Aptomat MCB 1P-20A-6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 cái
134 Aptomat MCB 1P-16A-6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 54 cái
135 Aptomat MCB 1P-10A-6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 cái
136 Đèn led hộp 2 bóng 1200, gắn tường 2x20W Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
137 Quạt trần và hộp điều khiển Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
138 Đèn trục cổng, bóng led 15W Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 bộ
139 Ổ cắm đôi có cực nối đất 250V/16A Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
140 Công tắc đơn Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
141 Công tắc ba Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
142 Cáp CU/XLPE/PVC (3x4+1x2,5)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,15 100m
143 Dây tiếp địa E2,5 Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 m
144 Cáp CU/PVC 2x2,5mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 45 m
145 Dây tiếp địa E1,5 Mô tả theo yêu cầu Chương V 45 m
146 Cáp CU/PVC 2x2,5mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 m
147 Cáp CU/PVC 2x1,5mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 120 m
148 Ống PVC đi dây điện D16 đi chìm Mô tả theo yêu cầu Chương V 120 m
149 Ống PVC đi dây điện D20 đi chìm Mô tả theo yêu cầu Chương V 45 m
150 Tủ điện 10 module âm tường Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
151 Aptomat MCB 3P-20A-10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
152 Aptomat MCB 3P-16A-10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
153 Aptomat MCB 1P-16A-6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
D HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lavabo Inax L-2395V (EC/FC) Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 bộ
2 Vòi lavabo bán tự động Inax LFV-P02B Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 bộ
3 Xi phông Inax A-675PV Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 bộ
4 Dây mềm cấp nước Inax A-703-5 Mô tả theo yêu cầu Chương V 32 bộ
5 Xí bệt Inax C-108VA Mô tả theo yêu cầu Chương V 25 bộ
6 Vòi xịt Inax CFV-102A Mô tả theo yêu cầu Chương V 25 cái
7 Lô giấy Inax KF-416V Mô tả theo yêu cầu Chương V 25 cái
8 Van góc D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 25 cái
9 Tiểu nam Inax U-117V + nút nhấn xả Inax UF-7V Mô tả theo yêu cầu Chương V 13 bộ
10 Vòi rửa D15 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
11 Két mái 3m3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
12 Bơm Q=10m3/h,H=35m Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
13 Phễu thu sàn DN80 Mô tả theo yêu cầu Chương V 32 cái
14 Ống PPR D50 PN10 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2 100m
15 Ống PPR D40 PN10 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,82 100m
16 Ống PPR D32 PN10 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,62 100m
17 Ống PPR D25 PN10 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,72 100m
18 Ống PPR D20 PN10 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,32 100m
19 Van PPR D50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
20 Van PPR D40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
21 Van PPR D32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cái
22 Van PPR D25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
23 Cút PPR D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 cái
24 Cút PPR D25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 32 cái
25 Cút PPR D32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 26 cái
26 Cút PPR D40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 22 cái
27 Cút PPR D50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
28 Cút ren trong PPR D20x1/2" Mô tả theo yêu cầu Chương V 80 cái
29 Van phao điện DN20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
30 Van phao cơ DN40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
31 Van phao cơ DN32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
32 Van 1 chiều DN25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
33 Tê PPR D50/40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
34 Tê PPR D40/40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
35 Tê PPR D40/32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
36 Tê PPR D40/25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
37 Tê PPR D32/32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
38 Tê PPR D32/20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 cái
39 Tê PPR D25/20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 42 cái
40 Côn PPR D50/40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
41 Côn PPR D40/32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
42 Côn PPR D40/25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
43 Côn PPR D32/25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
44 Côn PPR D25/20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
45 Đầu nối ren ngoài PPR D50x1.1/2'' Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
46 Đầu nối ren ngoài PPR D32x1'' Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
47 Rắc co ren ngoài PPR D32x1'' Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
48 Đầu nối ren ngoài PPR D40x1'' Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
49 Măng xông PPR D50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
50 Măng xông PPR D40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 cái
51 Măng xông PPR D32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 cái
52 Măng xông PPR D25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 cái
53 Măng xông PPR D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
54 Bịt PPR D32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
55 Bịt PPR D25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
56 Rọ hút D40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
57 Bịt UPVC ren ngoài D21 Mô tả theo yêu cầu Chương V 80 cái
58 Ống UPVC D200 PN8 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2 100m
59 Ống UPVC D140 PN8 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,26 100m
60 Ống UPVC D110 PN8 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,85 100m
61 Ống UPVC D110 PN6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,98 100m
62 Ống UPVC D90 PN8 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,62 100m
63 Ống UPVC D90 PN6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,08 100m
64 Ống UPVC D60 PN8 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,16 100m
65 Ống UPVC D60 PN6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,4 100m
66 Ống UPVC D42 PN8 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,24 100m
67 Y UPVC D110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 cái
68 Y UPVC D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 44 cái
69 Y UPVC D60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 22 cái
70 Chếch UPVC D200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
71 Chếch UPVC D140 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
72 Chếch UPVC D110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 90 cái
73 Chếch UPVC D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 79 cái
74 Chếch UPVC D60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 88 cái
75 Chếch UPVC D42 Mô tả theo yêu cầu Chương V 32 cái
76 Si phông UPVC D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 32 cái
77 Côn UPVC D110/60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
78 Côn UPVC D90/60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
79 Côn UPVC D60/42 Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 cái
80 Cút UPVC D42 Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 cái
81 Cút UPVC D60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 32 cái
82 Cút UPVC D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
83 Bịt thông tắc UPVC D110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
84 Bịt thông tắc UPVC D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
85 Bịt thông tắc UPVC D60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
86 Chụp thông hơi DN80 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
87 Chụp thông hơi DN50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
88 Tê UPVC D140 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
89 Tê UPVC D110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
90 Tê UPVC D110/60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
91 Tê UPVC D90/60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
92 Tê UPVC D60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
93 Bạc UPVC D90/60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
94 Bạc UPVC D110/60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
95 Bịt UPVC D110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 25 cái
96 Bịt UPVC D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 32 cái
97 Bịt UPVC D60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 13 cái
98 Bịt UPVC D42 Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 cái
99 Cầu chắn rác DN100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
100 Ống UPVC D110 PN6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,3 100m
101 Chếch UPVC D110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
102 Đào rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 40,937 m3
103 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,067 100m3
104 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,342 100m3
105 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,342 100m3
106 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 9km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,342 100m3
107 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,447 m3
108 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,204 100m2
109 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,942 m3
110 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,04 m2
111 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20,1 m2
112 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,611 m3
113 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,06 100m2
114 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,35 m3
115 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,268 100m2
116 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,449 tấn
117 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mô tả theo yêu cầu Chương V 134 cái
118 Đào móng hố ga, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,066 m3
119 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,055 100m3
120 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,066 100m3
121 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 15km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,066 100m3
122 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 9km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,066 100m3
123 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,149 m3
124 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,224 m3
125 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,046 100m2
126 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,838 m3
127 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,76 m2
128 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,52 m2
129 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông cổ hố ga, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,709 m3
130 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ hố ga Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,042 100m2
131 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,633 m3
132 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,019 100m2
133 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,075 tấn
134 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 cái
E HẠNG MỤC: ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ
1 Tháo và lắp lại điều hòa cục bộ, công suất lạnh 24000BTU/H (tận dụng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 bộ
2 Tháo và lắp lại điều hòa cục bộ, công suất lạnh 12000BTU/H (tận dụng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 11 bộ
3 Tháo và lắp lại điều hòa tủ đứng, công suất lạnh 48000BTU/H (tận dụng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 bộ
4 Bảo dưỡng điều hòa tận dụng Mô tả theo yêu cầu Chương V 21 bộ
5 Ống gas D6,4 dày 0,8mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,7 100m
6 Ống gas D9,5 dày 0,8mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,65 100m
7 Ống gas D12,7 dày 0,8mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,7 100m
8 Ống gas D15,9 dày 0,8mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,25 100m
9 Ống gas D19,1 dày 0,8mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,45 100m
10 Bảo ôn superlon ống gas D6,4 dày 19mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,7 100m
11 Bảo ôn superlon ống gas D9,5 dày 19mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,65 100m
12 Bảo ôn superlon ống gas D12,7 dày 19mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,7 100m
13 Bảo ôn superlon ống gas D15,9 dày 19mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,25 100m
14 Bảo ôn superlon ống gas D19,1 dày 19mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,45 100m
15 Ống UPVC D27 class1 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,8 100m
16 Ống UPVC D34 class1 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,6 100m
17 Bảo ôn superlon ống UPVC D27 dày 13mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,8 100m
18 Bảo ôn superlon ống UPVC D34 dày 13mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,6 100m
19 Dây điện 0,6kV CU/PVC (1x1,5)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 240 m
20 Dây điện 0,6kV CU/PVC (1x2,5)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 240 m
21 Tiếp địa E2,5 Mô tả theo yêu cầu Chương V 240 m
22 Dây điện 0,6kV CU/PVC (1x4)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 80 m
23 Tiếp địa E4 Mô tả theo yêu cầu Chương V 80 m
F HẠNG MỤC : HỆ THỐNG ĐIỆN NHẸ
1 Bộ phát wifi multi (mimo), lắp cách sàn +1,6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 bộ
2 Switch trung tâm 16 cổng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
3 Cài đặt Switch trung tâm 16 cổng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
4 Modem 4 cổng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
5 Cáp STP cat5.e Mô tả theo yêu cầu Chương V 22 10m
6 Ống nhựa D16 Mô tả theo yêu cầu Chương V 140 m
7 Ổ cắm đôi 1 pha, cắm nguồn cho wifi Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
8 Dây CU/PVC 2(1x1,5)mm2 (cấp nguồn cho wifi) Mô tả theo yêu cầu Chương V 300 m
9 Thang cáp điện nhẹ 200x100x2mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 m
10 Camera analog thân chữ nhật cố định Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
11 Ổ cắm đôi 1 pha, cắm nguồn cho camera Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
12 Màn hình màu hiển thị 21" Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
13 Bộ ghép và ghi hình KTS 08 port Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
14 Dây CU/PVC 2(1x1,5)mm2 (cấp nguồn cho camera) Mô tả theo yêu cầu Chương V 300 m
15 Cáp tín hiệu RG6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 10m
16 Ống nhựa D16 Mô tả theo yêu cầu Chương V 150 m
G HẠNG MỤC: THIẾT BỊ CẤP THOÁT NƯỚC
1 Bơm Q=10m3/h,H=35m<br/>tương đương CST 400/3" 230/400-50, Pentax Italia Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
H HẠNG MỤC: THIẾT BỊ HỆ THỐNG MẠNG
1 Bộ phát wifi multi (mimo), lắp cách sàn +1,6m; tương đương Wireless-N Access Point with PoE Cisco WAP121 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 bộ
2 Switch trung tâm 16 cổng 16 cổng 10/100Mbps tự động chuyển chế độ cáp thẳng hoặc chéo (MDI/MDI-X). Băng thông Full Duplex cho mỗi port là 200Mbps. Đạt tiêu chuẩn: UL (UL 60950), CSA (CSA 22.2), CE mark, FCC Part 15 (CFR 47) Class A. Thiết kế để bàn. Nguồn điện: 12VDC/1A. Kích thước: 160x43.5x90 mm. Address Learning and Aging, and Data Flow Control giúp tối ưu truyền dữ liệu tương đương 16-port 10/100Mbps Switch CISCO SF95D-16 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
3 Modem 4 cổng tương đương Dual Gigabit WAN VPN Router Cisco RV320 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
I HẠNG MỤC: THIẾT BỊ HỆ THỐNG CAMERA
1 Camera analog thân chữ nhật cố định<br/>tương đương DS-2CE16F1T-IT, Hkivision Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
2 Màn hình màu hiển thị 21" - Kích thước màn hình: 21.5Inch LED - Độ phân giải: 1920x1080 - Cổng giao tiếp: D-Sub HDMI Tương đương Màn hình Samsung LS22F350FHEXXV 21.5Inch LED Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
3 Bộ ghép và ghi hình KTS 08 port; tương đương DS-7208HQHI-K2/P; Hkivision Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->