Gói thầu: Xây lắp+ Thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200463746-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/05/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ủy ban nhân dân xã Tân Chi
Tên gói thầu Xây lắp+ Thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200463734
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách xã, ngân sách cấp trên hỗ trợ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-25 12:35:00 đến ngày 2020-05-05 13:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,918,004,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KẾT CẤU MÓNG
1 Mua cọc bê tông cốt thép 200x200 CHƯƠNG V E-HSMT 4.040 m
2 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 40,4 100m
3 Ép âm cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,808 100m
4 Cọc giả ép âm thép hình I200 CHƯƠNG V E-HSMT 1,2 m
5 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm CHƯƠNG V E-HSMT 606 1 mối nối
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph CHƯƠNG V E-HSMT 3,232 m3
7 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi 1000m CHƯƠNG V E-HSMT 0,0323 100m3
8 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km CHƯƠNG V E-HSMT 0,0323 100m3
9 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km CHƯƠNG V E-HSMT 0,0323 100m3/1km
10 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 (Đào đến đầu cọc) CHƯƠNG V E-HSMT 2,2369 100m3
11 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I (Tính từ cos đầu cọc) CHƯƠNG V E-HSMT 86,777 m3
12 Đắp đất hoàn trả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 CHƯƠNG V E-HSMT 0,7643 100m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 CHƯƠNG V E-HSMT 26,5433 m3
14 Bê tông thương phẩm mác 250 CHƯƠNG V E-HSMT 125,3251 m3
15 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 123,473 m3
16 Ván khuôn móng dài CHƯƠNG V E-HSMT 3,7882 100m2
17 Ván khuôn móng cột CHƯƠNG V E-HSMT 1,9292 100m2
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm CHƯƠNG V E-HSMT 4,8036 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 3,362 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm CHƯƠNG V E-HSMT 6,1918 tấn
21 Xây móng bằng gạch đặc xi măng M100 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 84,0169 m3
22 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 6,1549 m3
23 Ván khuôn gỗ giằng móng CHƯƠNG V E-HSMT 0,5595 100m2
24 Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 8,9662 m3
25 Ván khuôn móng cổ cột - Móng vuông, chữ nhật CHƯƠNG V E-HSMT 0,9728 100m2
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,2525 tấn
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,2709 tấn
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm CHƯƠNG V E-HSMT 1,5951 tấn
29 Đắp đất tôn nền nhà bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng đất đào) CHƯƠNG V E-HSMT 2,3404 100m3
30 Đắp cát tôn nền nhà công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 CHƯƠNG V E-HSMT 2,6361 100m3
31 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 CHƯƠNG V E-HSMT 60,1868 m3
32 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,1707 100m3
33 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 1,897 m3
34 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 CHƯƠNG V E-HSMT 0,912 m3
35 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,2051 tấn
36 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0846 tấn
37 Ván khuôn gỗ sàn bể phốt CHƯƠNG V E-HSMT 0,0496 100m2
38 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 1,5418 m3
39 Xây bể chứa bằng gạch đặc xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 CHƯƠNG V E-HSMT 2,9066 m3
40 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 CHƯƠNG V E-HSMT 16,82 m2
41 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 CHƯƠNG V E-HSMT 19,104 m2
42 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 CHƯƠNG V E-HSMT 5,5616 m2
43 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp CHƯƠNG V E-HSMT 0,0908 100m2
44 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0646 tấn
45 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,792 m3
46 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu CHƯƠNG V E-HSMT 1 1cấu kiện
47 Đắp đất hoàn trả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng đất đào) CHƯƠNG V E-HSMT 0,0657 100m3
48 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi 1000m - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,124 100m3
49 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,124 100m3
50 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,124 100m3
B KẾT CẤU THÂN
1 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 CHƯƠNG V E-HSMT 28,4095 m3
2 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m CHƯƠNG V E-HSMT 4,2622 100m2
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m CHƯƠNG V E-HSMT 0,6801 tấn
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m CHƯƠNG V E-HSMT 1,9061 tấn
5 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m CHƯƠNG V E-HSMT 4,2738 tấn
6 Bê tông thương phẩm mác 250 CHƯƠNG V E-HSMT 65,2586 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 64,2942 m3
8 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m CHƯƠNG V E-HSMT 6,7212 100m2
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m CHƯƠNG V E-HSMT 1,7894 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m CHƯƠNG V E-HSMT 0,8595 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m CHƯƠNG V E-HSMT 13,55 tấn
12 Bê tông thương phẩm mác 250 CHƯƠNG V E-HSMT 148,4211 m3
13 Bê tông sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 146,2277 m3
14 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m CHƯƠNG V E-HSMT 15,2335 100m2
15 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m CHƯƠNG V E-HSMT 21,0639 tấn
16 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 4,9117 m3
17 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m CHƯƠNG V E-HSMT 0,1098 tấn
18 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m CHƯƠNG V E-HSMT 0,4753 tấn
19 Ván khuôn gỗ lanh tô CHƯƠNG V E-HSMT 0,7618 100m2
20 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 1,9183 m3
21 Ván khuôn gỗ cầu thang thường CHƯƠNG V E-HSMT 0,1918 100m2
22 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m CHƯƠNG V E-HSMT 0,4223 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m CHƯƠNG V E-HSMT 0,2443 tấn
C HOÀN THIỆN
1 Xây tường thẳng bằng gạch đặc xi măng M100 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 167,132 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch đặc xi măng M100 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 124,5548 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch đặc xi măng M100 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 9,029 m3
4 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 4,0151 m3
5 Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp, cầu thang màu vàng CHƯƠNG V E-HSMT 69,0312 m2
6 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M50 CHƯƠNG V E-HSMT 771,991 m2
7 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M50 CHƯƠNG V E-HSMT 1.938,887 m2
8 Trát xà dầm, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 580,4832 m2
9 Trát trần, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 531,259 m2
10 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm CHƯƠNG V E-HSMT 1.441,0454 m2
11 Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm CHƯƠNG V E-HSMT 429,0504 m2
12 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm CHƯƠNG V E-HSMT 57 m2
13 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm CHƯƠNG V E-HSMT 176,4 m2
14 Trần thạch cao phẳng khung xương chìm, trần phẳng tấm thạch cao tiêu chuẩn 9mm CHƯƠNG V E-HSMT 884,8664 m2
15 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao CHƯƠNG V E-HSMT 884,8664 m2
16 Bả bằng bột bả vào trần thạch cao CHƯƠNG V E-HSMT 884,8664 m2
17 Sơn trần thạch cao đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ CHƯƠNG V E-HSMT 884,8664 m2
18 Trần thạch cao chìm chịu nước CHƯƠNG V E-HSMT 57 m2
19 Quét dung dịch chống thấm bằng xi măng gốc polymer (quét 2 lớp định mức 1.5 kg/m2) CHƯƠNG V E-HSMT 69,576 m2
20 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà CHƯƠNG V E-HSMT 771,991 m2
21 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà CHƯƠNG V E-HSMT 1.938,887 m2
22 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần CHƯƠNG V E-HSMT 1.111,742 m2
23 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ CHƯƠNG V E-HSMT 771,991 m2
24 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ CHƯƠNG V E-HSMT 3.050,629 m2
25 Cửa đi nhôm kính 6,38 nhôm Việt pháp CHƯƠNG V E-HSMT 109,2
26 Khóa tay bẻ liên doanh CHƯƠNG V E-HSMT 20 Bộ
27 Cửa sổ nhôm kính 6,38 nhôm Việt pháp CHƯƠNG V E-HSMT 122,2973
28 Chốt cửa CHƯƠNG V E-HSMT 83 Bộ
29 Vách nhôm kính 6,38 nhôm Việt pháp CHƯƠNG V E-HSMT 29,745
30 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m CHƯƠNG V E-HSMT 2,2297 tấn
31 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m CHƯƠNG V E-HSMT 2,2297 tấn
32 Gia công xà gồ thép CHƯƠNG V E-HSMT 2,5206 tấn
33 Lắp dựng xà gồ thép CHƯƠNG V E-HSMT 2,5206 tấn
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ CHƯƠNG V E-HSMT 404,8663 1m2
35 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ tôn 3 lớp chống ồn dày 0.45mm CHƯƠNG V E-HSMT 6,4053 100m2
36 Đắp cát bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 CHƯƠNG V E-HSMT 0,076 100m3
37 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 CHƯƠNG V E-HSMT 1,6469 m3
38 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M50 CHƯƠNG V E-HSMT 16,5534 m2
39 Lan can hành lang Inox 304 CHƯƠNG V E-HSMT 156,8713 kg
40 Thép vuông 14x14mm làm lan can hành lang, CHƯƠNG V E-HSMT 1.167,0589 kg
41 Gia công lan can CHƯƠNG V E-HSMT 1,1115 tấn
42 Lắp dựng lan can sắt CHƯƠNG V E-HSMT 37,1 m2
43 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, lan can hành lang CHƯƠNG V E-HSMT 4,0454 1m2
44 Lan can cầu thang Inox 304 CHƯƠNG V E-HSMT 48,8199 kg
45 Lan can đường dốc Inox 304 CHƯƠNG V E-HSMT 53,4623 kg
46 Gia công cửa sắt, hoa sắt cửa sổ, thép đặc vuông 12x12mm CHƯƠNG V E-HSMT 1,4357 tấn
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ CHƯƠNG V E-HSMT 60,964 1m2
48 Lắp dựng hoa sắt cửa CHƯƠNG V E-HSMT 134,4618 m2
49 Thép hộp dày 2-2.5mm làm thang sắt lên mái CHƯƠNG V E-HSMT 23,9369 kg
50 Thép L50x50x5 làm thang sắt CHƯƠNG V E-HSMT 0,9891 kg
51 Thép tấm làm bản mã CHƯƠNG V E-HSMT 2,5321 kg
52 Gia công thang sắt CHƯƠNG V E-HSMT 0,0268 tấn
53 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ CHƯƠNG V E-HSMT 1,4614 1m2
54 Nắp tôn đậy mái + khóa cửa CHƯƠNG V E-HSMT 1 bộ
55 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m CHƯƠNG V E-HSMT 13,119 100m2
56 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m CHƯƠNG V E-HSMT 5,6114 100m2
57 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm CHƯƠNG V E-HSMT 16,8341 100m2
D CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 2,431 1m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi 1000m - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,0243 100m3
3 Vận chuyển đất 6km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,0243 100m3/1km
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 CHƯƠNG V E-HSMT 0,064 m3
5 Xây móng bằng gạch đặc xi măng M100 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 0,576 m3
6 Xây cột, trụ bằng gạch đặc xi măng M100 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 CHƯƠNG V E-HSMT 3,3552 m3
7 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 22,368 m2
8 Xây tường thẳng bằng gạch đặc xi măng M100 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 CHƯƠNG V E-HSMT 4,335 m3
9 Trát trụ cột, dày 2cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 31,1 m2
10 Ốp đá granit tự nhiên màu vàng vào tường sử dụng keo dán CHƯƠNG V E-HSMT 29,6 m2
11 Ốp đá granit tự nhiên màu vàng vào cột trụ sử dụng keo dán, màu vàng CHƯƠNG V E-HSMT 22,368 m2
12 Lắp đặt cổng xếp Barie CHƯƠNG V E-HSMT 2 bộ
13 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 52,2308 m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi 1000m - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,5223 100m3
15 Vận chuyển đất 6km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,5223 100m3/1km
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 CHƯƠNG V E-HSMT 11,4793 m3
17 Xây móng bằng gạch đặc xi măng M100 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 20,3665 m3
18 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 188,853 m2
19 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ CHƯƠNG V E-HSMT 188,853 m2
20 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 1,968 100m3
21 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1000m - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 1,968 100m3
22 Vận chuyển đất 6km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 1,968 100m3/1km
23 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 CHƯƠNG V E-HSMT 49,2 m3
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 4,7555 tấn
25 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 70,254 m3
26 Quét dung dịch chống thấm bằng xi măng gốc polymer, quét 2 lớp, đm 1.5 kg/m2) CHƯƠNG V E-HSMT 539,85 m2
27 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm CHƯƠNG V E-HSMT 549,42 m2
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M100, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 783,8 m3
29 Lát gạch TEZZARO kích thước gạch 400x400mm CHƯƠNG V E-HSMT 3.919 m2
30 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,248 100m3
31 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 CHƯƠNG V E-HSMT 4,3425 m3
32 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 10,3459 m3
33 Ván khuôn móng băng CHƯƠNG V E-HSMT 0,7082 100m2
34 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật CHƯƠNG V E-HSMT 0,3366 100m2
35 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,3456 tấn
36 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,543 tấn
37 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,7694 tấn
38 Khung móng bulong liên kết móng và cột thép 4M16, l=450mm CHƯƠNG V E-HSMT 22 Bộ
39 Đắp đất hoàn trả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng đất đào) CHƯƠNG V E-HSMT 0,1011 100m3
40 Bê tông nền nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 19,6512 m3
41 Lớp vữa cán nền tạo nhám dày 5cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 130,9012 m2
42 Thép ống D150x5 làm cột nhà xe CHƯƠNG V E-HSMT 678,606 kg
43 Gia công cột bằng thép hình CHƯƠNG V E-HSMT 0,6653 tấn
44 Lắp cột thép các loại CHƯƠNG V E-HSMT 0,6653 tấn
45 Thép hình H100x100x3 làm xà gồ mái CHƯƠNG V E-HSMT 1.238,265 kg
46 Gia công xà gồ thép CHƯƠNG V E-HSMT 1,1793 tấn
47 Lắp dựng xà gồ thép CHƯƠNG V E-HSMT 1,1793 tấn
48 Thép H100x50x2.4 làm vì kèo thép CHƯƠNG V E-HSMT 334,425 kg
49 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m CHƯƠNG V E-HSMT 0,3185 tấn
50 Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m CHƯƠNG V E-HSMT 0,3185 tấn
51 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ CHƯƠNG V E-HSMT 57,4959 1m2
52 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ tôn dày 0.45mm CHƯƠNG V E-HSMT 1,711 100m2
53 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,6446 100m3
54 Đắp đất hoàn trả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng đất đào) CHƯƠNG V E-HSMT 0,6008 100m3
55 Đắp cát lót móng công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 CHƯƠNG V E-HSMT 0,24 100m3
56 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 CHƯƠNG V E-HSMT 1,285 m3
57 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 3,0985 m3
58 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật CHƯƠNG V E-HSMT 0,0664 100m2
59 Ván khuôn móng băng CHƯƠNG V E-HSMT 0,1238 100m2
60 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0365 tấn
61 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,2588 tấn
62 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,5614 m3
63 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m CHƯƠNG V E-HSMT 0,0986 100m2
64 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m CHƯƠNG V E-HSMT 0,0145 tấn
65 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m CHƯƠNG V E-HSMT 0,1055 tấn
66 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,6653 m3
67 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng CHƯƠNG V E-HSMT 0,0605 100m2
68 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m CHƯƠNG V E-HSMT 0,0242 tấn
69 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m CHƯƠNG V E-HSMT 0,1113 tấn
70 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 17,8084 m3
71 Ván khuôn gỗ sàn mái CHƯƠNG V E-HSMT 0,1781 100m2
72 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m CHƯƠNG V E-HSMT 0,7967 tấn
73 Bê tông sàn sê nô SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 2,0216 m3
74 Ván khuôn gỗ sàn sê nô CHƯƠNG V E-HSMT 0,3086 100m2
75 Bê tông lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,1478 m3
76 Ván khuôn gỗ lanh tô CHƯƠNG V E-HSMT 0,024 100m2
77 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m CHƯƠNG V E-HSMT 0,0029 tấn
78 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m CHƯƠNG V E-HSMT 0,008 tấn
79 Xây tường thẳng bằng gạch đặc xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 CHƯƠNG V E-HSMT 8,9813 m3
80 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 35,724 m2
81 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 35,724 m2
82 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 9,8 m2
83 Trát xà dầm, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 36,9 m2
84 Trát trần, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 17,8 m2
85 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ CHƯƠNG V E-HSMT 35,724 m2
86 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ CHƯƠNG V E-HSMT 100,221 m2
87 Lát nền, sàn gạch granit KT 600x600mm CHƯƠNG V E-HSMT 14,2884 m2
88 Lát gạch chống nóng bằng gạch bê tông nhẹ KT 600x200x100 CHƯƠNG V E-HSMT 17,8084 m2
89 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 CHƯƠNG V E-HSMT 1,7808 m3
90 Cửa sổ 2 cánh nhôm kính 6,38mm, hệ khung nhôm, phụ kiện đồng bộ CHƯƠNG V E-HSMT 3,12 m2
91 Cửa đi 1 cánh nhôm kính 6,38mm, hệ khung nhôm, phụ kiện đồng bộ CHƯƠNG V E-HSMT 1,98 m2
92 Khóa tay bẻ liên doanh Chune đồng bộ cửa đi CHƯƠNG V E-HSMT 1 bộ
93 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ CHƯƠNG V E-HSMT 3 cái
94 Quét dung dịch xi măng gốc polymer chống thấm sê nô CHƯƠNG V E-HSMT 9,3632 m2
95 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m CHƯƠNG V E-HSMT 0,5317 100m2
96 Cây Hoàng Lan cao 3,5-4m Đk 8-10 CHƯƠNG V E-HSMT 13 cây
97 Cây chuông vàng cao 5-8m Đk 4-6 CHƯƠNG V E-HSMT 4 cây
98 Cây hoa lan Tây Bắc cao 5-8m CHƯƠNG V E-HSMT 3 cây
99 Cây Muồng hoàng yến cao 3-5m ĐK 8-10 CHƯƠNG V E-HSMT 11 cây
100 Cây Nguyệt quế cao 1-2m CHƯƠNG V E-HSMT 36 cây
101 Cây Bằng Lăng cao 1,5-3m CHƯƠNG V E-HSMT 8 cây
102 Cây Kim Đồng vàng cao 0,8-1m CHƯƠNG V E-HSMT 19 cây
103 Cây ngâu cao 1-2m CHƯƠNG V E-HSMT 7 cây
104 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,5282 m3
105 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 CHƯƠNG V E-HSMT 5,4175 m3
106 Ván khuôn móng băng CHƯƠNG V E-HSMT 0,197 100m2
107 Xây móng bằng gạch đặc xi măng M100 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 7,0329 m3
108 Xây móng bằng gạch đặc xi măng M100 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 10,7266 m3
109 Ván khuôn móng băng CHƯƠNG V E-HSMT 0,591 100m2
110 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 6,501 m3
111 Đắp đất hoàn trả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 CHƯƠNG V E-HSMT 0,2314 100m3
112 Xây tường thẳng bằng gạch đặc xi măng M100 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 11,4851 m3
113 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 2,167 m3
114 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng CHƯƠNG V E-HSMT 0,197 100m2
115 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,3011 tấn
116 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm CHƯƠNG V E-HSMT 1,5248 tấn
117 Xây cột, trụ bằng gạch đặc xi măng M100 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 9,867 m3
118 Lan bê tông (tạm tính) CHƯƠNG V E-HSMT 648 Cái
119 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 118,2 m2
120 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 39,468 m2
121 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ CHƯƠNG V E-HSMT 157,668 m2
E ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Lát gạch Terzazoo KT400x400mm CHƯƠNG V E-HSMT 183,12 m2
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 18,312 m3
3 Ván khuôn móng băng CHƯƠNG V E-HSMT 0,1595 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 CHƯƠNG V E-HSMT 4,037 m3
5 Láng bề mặt móng bó vỉa tấm đan, dày 2cm, vữa XM M100 CHƯƠNG V E-HSMT 31,9 m2
6 Bó vỉa loại 1 vuốt nối vào công viên - dài 1m (Cục bó vỉa 18x26x100, mác 200) CHƯƠNG V E-HSMT 55 m
7 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm CHƯƠNG V E-HSMT 55 m
8 Tấm đan rãnh (Tấm đan 300x500x50mm) CHƯƠNG V E-HSMT 16,5 m2
9 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg CHƯƠNG V E-HSMT 110 cái
10 Ván khuôn bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng bó hè CHƯƠNG V E-HSMT 0,0746 100m2
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 CHƯƠNG V E-HSMT 1,268 m3
12 Bê tông lót bó gáy hè rộng ≤250cm đá 4x6 CHƯƠNG V E-HSMT 1,7902 m3
13 Xây bó gáy hè gạch đặc xi măng M100 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 8,9508 m2
14 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm CHƯƠNG V E-HSMT 3,1996 100m2
15 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 CHƯƠNG V E-HSMT 3,1996 100m2
16 Cấp phối đá dăm loại 1 dày 18cm CHƯƠNG V E-HSMT 0,5759 100m3
17 Cấp phối đá dăm loại 2 dày 20cm CHƯƠNG V E-HSMT 0,6399 100m3
18 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 CHƯƠNG V E-HSMT 1,5998 100m3
19 Ván khuôn gỗ móng bó vỉa CHƯƠNG V E-HSMT 0,069 100m2
20 Bê tông móng bó vỉa, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 CHƯƠNG V E-HSMT 1,8167 m3
21 Láng bề mặt móng bó vỉa, dày 2cm, vữa XM M100 CHƯƠNG V E-HSMT 14,8813 m2
22 Bó vỉa loại 2 vuốt nối vào công viên - dài 0.25m (Cục bó vỉa 18x26x25, mác 200) CHƯƠNG V E-HSMT 23,81 m
23 Lắp đặt bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x100cm và 18x26x25cm CHƯƠNG V E-HSMT 23,81 m
24 Lát gạch tezzaro 400x400x30mm CHƯƠNG V E-HSMT 55,39 m2
25 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 5,848 m3
26 Ván khuôn gỗ móng bó vỉa, đan rãnh CHƯƠNG V E-HSMT 0,0636 100m2
27 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 CHƯƠNG V E-HSMT 1,3286 m3
28 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 CHƯƠNG V E-HSMT 10,6875 m2
29 Bó vỉa loại 1 vuốt nối vào công viên - dài 1m (Cục bó vỉa 18x26x100, mác 200) CHƯƠNG V E-HSMT 4 m
30 Bó vỉa loại 2 vuốt nối vào công viên - dài 0.25m (Cục bó vỉa 18x26x25, mác 200) CHƯƠNG V E-HSMT 7,25 m
31 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm CHƯƠNG V E-HSMT 11,25 m
32 Tấm đan rãnh (Tấm đan 300x500x50mm) CHƯƠNG V E-HSMT 11,25 m
33 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg CHƯƠNG V E-HSMT 22,5 cái
34 Ván khuôn móng băng CHƯƠNG V E-HSMT 0,017 100m2
35 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 CHƯƠNG V E-HSMT 0,1444 m3
36 Xây móng bằng gạch đặc xi măng M100 KT6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 CHƯƠNG V E-HSMT 0,4078 m3
37 Láng hè dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 CHƯƠNG V E-HSMT 2,0388 m2
F PHẦN ĐIỆN
1 Ổ cắm đôi 16A lắp âm tường CHƯƠNG V E-HSMT 62 cái
2 Đèn máng nhôm âm trần 600x600mm Led 3x9W CHƯƠNG V E-HSMT 121 bộ
3 Đèn led dowlight âm trần 8W CHƯƠNG V E-HSMT 49 bộ
4 Đèn led ốp trần 18W CHƯƠNG V E-HSMT 42 bộ
5 Đèn huỳnh quang đơn 1x36W CHƯƠNG V E-HSMT 10 bộ
6 Đèn huỳnh quang đôi 2x36W CHƯƠNG V E-HSMT 2 bộ
7 Công tắc 1 chiều loại đơn 10A kiểu lắp chìm CHƯƠNG V E-HSMT 6 cái
8 Công tắc 1 chiều loại đôi 10A kiểu lắp chìm CHƯƠNG V E-HSMT 7 cái
9 Công tắc 1 chiều loại ba 10A kiểu lắp chìm CHƯƠNG V E-HSMT 4 cái
10 Công tắc 1 chiều loại bốn 10A kiểu lắp chìm CHƯƠNG V E-HSMT 3 cái
11 Công tắc 2 chiều loại đơn 10A kiểu lắp chìm CHƯƠNG V E-HSMT 4 cái
12 Đế âm công tắc, ổ cắm - Sino CHƯƠNG V E-HSMT 86 cái
13 Lắp đặt đế âm, công tắc, ổ cắm CHƯƠNG V E-HSMT 86 hộp
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 3,384 1m3
15 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 50m; đường kính ống 65/50mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,33 100 m
16 Làm tiếp địa cho cột điện CHƯƠNG V E-HSMT 15 1 bộ
17 Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm CHƯƠNG V E-HSMT 1 1 bộ
18 Khung móng tủ cột 4M16x650 CHƯƠNG V E-HSMT 16 cái
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 CHƯƠNG V E-HSMT 0,026 m3
20 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 3,462 m3
21 Tủ điều khiển chiếu sáng (trọn bộ) CHƯƠNG V E-HSMT 1 tủ
22 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng CHƯƠNG V E-HSMT 1 1 tủ
23 Cột đèn chiếu sáng sân vườn 4m CHƯƠNG V E-HSMT 15 cái
24 Bóng cầu D400 26W CHƯƠNG V E-HSMT 15 cái
25 Lắp đặt phụ kiện đèn chiếu sáng, loại cột đèn CHƯƠNG V E-HSMT 15 1 bộ
26 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x4mm2 CHƯƠNG V E-HSMT 467 m
27 Dây tiếp địa liên hoàn CV1x10 CHƯƠNG V E-HSMT 467 m
28 Ống nhựa xoắn HDPE D40/30 CHƯƠNG V E-HSMT 4,67 100 m
29 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I, đào hào cáp CHƯƠNG V E-HSMT 1,8004 100m3
30 Đắp cát hoàn trả công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 CHƯƠNG V E-HSMT 1,839 100m3
31 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông CHƯƠNG V E-HSMT 1,929 100m2
32 Băng báo cáp CHƯƠNG V E-HSMT 643 md
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi 1000m - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 1,8004 100m3
34 Vận chuyển đất 6km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 1,8004 100m3/1km
35 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường CHƯƠNG V E-HSMT 3 máy
36 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Âm trần CHƯƠNG V E-HSMT 4 máy
37 Lắp đặt quạt thông gió âm trần CHƯƠNG V E-HSMT 4 cái
38 Lắp đặt cửa gió trời 300x300mm CHƯƠNG V E-HSMT 4 cái
39 Ống gió mềm đường kính D100 CHƯƠNG V E-HSMT 10 m
40 Công tắc 1 chiều loại đơn 10A kiểu lắp chìm CHƯƠNG V E-HSMT 4 cái
41 Đế âm cho công tắc đơn 1 chiều - Sino CHƯƠNG V E-HSMT 4 cái
42 Lắp đặt đế âm cho công tắc CHƯƠNG V E-HSMT 4 hộp
43 Ống đồng D9,5mm dày 0,71mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,56 100m
44 Ống đồng D15,9mm dày 0,71mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,56 100m
45 Ống nước ngưng PVC D27 CHƯƠNG V E-HSMT 0,37 100m
46 Ống nước ngưng PVC D34 CHƯƠNG V E-HSMT 0,05 100m
47 Ống nước ngưng PVC D42 CHƯƠNG V E-HSMT 0,05 100m
48 Ống nước ngưng PVC D48 CHƯƠNG V E-HSMT 0,07 100m
49 Vỏ tủ điện 1600x600x450mm CHƯƠNG V E-HSMT 1 hộp
50 Quạt thông gió tủ điện CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
51 Lắp đặt các automat 4 pha 25A CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
52 Áp tô mát MCCB 3P-63A, 25kA CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
53 Áp tô mát MCB 2P-63A, 10kA CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
54 Áp tô mát MCB 2P-50A, 10kA CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
55 Áp tô mát MCB 2P-32A, 10kA CHƯƠNG V E-HSMT 3 cái
56 Áp tô mát MCB 2P-25A, 10kA CHƯƠNG V E-HSMT 5 cái
57 Áp tô mát MCB 3P-30A, 10kA CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
58 Áp tô mát MCB 3P-40A, 10kA CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
59 Lắp đặt các automat 1 pha 16A CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
60 Đèn tín hiệu CHƯƠNG V E-HSMT 3 cái
61 Cầu chì 2A CHƯƠNG V E-HSMT 3 cái
62 Chống sét lan truyền hạ thế 3P CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
63 Vôn kế 0-500V CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
64 Chuyển mạch vôn kế CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
65 Ampe kế 0-63A CHƯƠNG V E-HSMT 3 cái
66 Biến dòng 63/5A CHƯƠNG V E-HSMT 3 cái
67 Thanh cái đồng 3P+N+E, 63A CHƯƠNG V E-HSMT 3 m
68 Hộp aptomat 10 modul CHƯƠNG V E-HSMT 1 hộp
69 Hộp aptomat 9 modul CHƯƠNG V E-HSMT 1 hộp
70 Hộp aptomat 5 modul CHƯƠNG V E-HSMT 3 hộp
71 Hộp aptomat 4 modul CHƯƠNG V E-HSMT 3 hộp
72 Áp tô mát MCB 2P-63A, 10kA CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
73 Áp tô mát MCB 2P-50A, 6kA CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
74 Áp tô mát MCB 2P-32A, 10kA CHƯƠNG V E-HSMT 2 cái
75 Áp tô mát MCB 2P-25A, 6kA CHƯƠNG V E-HSMT 3 cái
76 Áp tô mát MCB 1P-25A, 6kA CHƯƠNG V E-HSMT 6 cái
77 Áp tô mát MCB 1P-20A, 6kA CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
78 Áp tô mát MCB 1P-16A, 6kA CHƯƠNG V E-HSMT 12 cái
79 Áp tô mát MCB 1P-10A, 6kA CHƯƠNG V E-HSMT 11 cái
80 Hộp kiểm tra điện trở tiếp đất CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
81 Cọc tiếp đất bằng thép mạ đồng D16, 2400mm CHƯƠNG V E-HSMT 6 cọc
82 Băng đồng tiếp đất 30x3mm CHƯƠNG V E-HSMT 24 m
83 Dây tiếp địa CU/PVC 120mm2 CHƯƠNG V E-HSMT 3 m
84 Đo điện trở kiểm tra nối đất CHƯƠNG V E-HSMT 1 ca
85 Kim thu sét tia tiên đạo, bán kính bảo vệ cấp 1, R=32m CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
86 Trụ đỡ kim thu sét cao 5m CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
87 Hộp kiểm tra điện trở tiếp đất CHƯƠNG V E-HSMT 2 cái
88 Cọc tiếp đất bằng thép mạ đồng D16, 2400mm CHƯƠNG V E-HSMT 5 cọc
89 Băng đồng tiếp đất 30x3mm CHƯƠNG V E-HSMT 16 m
90 Dây tiếp địa bằng cáp đồng trần 70mm2 CHƯƠNG V E-HSMT 60 m
91 Mối hàn hóa nhiệt CHƯƠNG V E-HSMT 5 mối
92 Cáp lụa neo trụ, tăng đơ CHƯƠNG V E-HSMT 1 bộ
93 Ống PVC D32 CHƯƠNG V E-HSMT 0,04 100m
94 Bộ đếm sét CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
95 Đo điện trở kiểm tra nối đất CHƯƠNG V E-HSMT 1 ca
96 Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 CHƯƠNG V E-HSMT 950 m
97 Cu/PVC/PVC 2x2,5+E2,5mm2 CHƯƠNG V E-HSMT 1.085 m
98 Cu/PVC/PVC 2x4+E4mm2 CHƯƠNG V E-HSMT 166 m
99 Cu/XLPE/PVC 2x10+E10mm2 CHƯƠNG V E-HSMT 54 m
100 Cu/XLPE/PVC 2x4+E4mm2 CHƯƠNG V E-HSMT 107 m
101 Cu/XLPE/PVC 2x6+E6mm2 CHƯƠNG V E-HSMT 97 m
102 Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 CHƯƠNG V E-HSMT 190 m
103 Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 CHƯƠNG V E-HSMT 75 m
104 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm CHƯƠNG V E-HSMT 1.305 m
105 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm CHƯƠNG V E-HSMT 190 m
G PHẦN NƯỚC
1 Bơm Nước Lên Mái 5m3/h, H=11m CHƯƠNG V E-HSMT 1 Bộ
2 Lắp đặt bể nước Inox 5m3 CHƯƠNG V E-HSMT 1 bể
3 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi CHƯƠNG V E-HSMT 6 bộ
4 Lắp đặt gương soi CHƯƠNG V E-HSMT 8 cái
5 Lắp đặt xí bệt CHƯƠNG V E-HSMT 8 bộ
6 Lắp đặt phễu thu nước sàn D65 CHƯƠNG V E-HSMT 8 cái
7 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh CHƯƠNG V E-HSMT 8 cái
8 Lắp đặt chậu tiểu nam CHƯƠNG V E-HSMT 6 bộ
9 Van Cổng Dn15 CHƯƠNG V E-HSMT 5 cái
10 Van Cổng Dn20 CHƯƠNG V E-HSMT 4 cái
11 Van Cổng Dn25 CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
12 Van Cổng Dn32 CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
13 Van Xả Cặn Upvc D32 CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
14 Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 15mm bằng phương pháp hàn CHƯƠNG V E-HSMT 5 cái
15 Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn CHƯƠNG V E-HSMT 2 cái
16 Lắp đặt rắc co PPR đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
17 Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 32mm, bằng phương pháp hàn CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
18 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25/20mm, bằng phương pháp hàn CHƯƠNG V E-HSMT 2 cái
19 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20/20mm, bằng phương pháp hàn CHƯƠNG V E-HSMT 24 cái
20 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, bằng phương pháp hàn CHƯƠNG V E-HSMT 2 cái
21 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, bằng phương pháp hàn CHƯƠNG V E-HSMT 4 cái
22 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn CHƯƠNG V E-HSMT 6 cái
23 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, bằng phương pháp hàn CHƯƠNG V E-HSMT 40 cái
24 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32/25mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn CHƯƠNG V E-HSMT 2 cái
25 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 20/15mm, bằng phương pháp hàn CHƯƠNG V E-HSMT 5 cái
26 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 20mm CHƯƠNG V E-HSMT 1,72 100m
27 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 25mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,11 100m
28 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 32mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,17 100m
29 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 40mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,03 100m
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,02 100m
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,22 100m
32 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 75mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,12 100m
33 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,72 100m
34 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,125 100m
35 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 140mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,86 100m
36 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm CHƯƠNG V E-HSMT 8 cái
37 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75/75mm CHƯƠNG V E-HSMT 5 cái
38 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm CHƯƠNG V E-HSMT 8 cái
39 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110/110mm CHƯƠNG V E-HSMT 9 cái
40 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm CHƯƠNG V E-HSMT 12 cái
41 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm CHƯƠNG V E-HSMT 10 cái
42 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
43 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110/75mm CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
44 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 9075mm CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
45 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75/75mm CHƯƠNG V E-HSMT 2 cái
46 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60/60mm CHƯƠNG V E-HSMT 6 cái
47 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110/110mm CHƯƠNG V E-HSMT 12 cái
48 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110/90mm CHƯƠNG V E-HSMT 6 cái
49 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90/60mm CHƯƠNG V E-HSMT 3 cái
50 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 110mm CHƯƠNG V E-HSMT 5 cái
51 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 60mm CHƯƠNG V E-HSMT 2 cái
52 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 90mm CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
53 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 3,2551 100m3
54 Đắp đất hoàn trả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào) CHƯƠNG V E-HSMT 1,9836 100m3
55 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 1,2715 100m3
56 Vận chuyển đất 6km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 1,2715 100m3
57 Đắp cát đệm móng bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 CHƯƠNG V E-HSMT 0,2671 100m3
58 Ván khuôn móng băng, BT lót CHƯƠNG V E-HSMT 0,722 100m2
59 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 28,519 m3
60 Xây rãnh thoát nước bằng gạch đặc xi măng M100 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 119,44 m3
61 Trát tường trong rãnh TN dày 2cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 398,544 m2
62 Ván khuôn móng băng, giằng cổ rãnh CHƯƠNG V E-HSMT 2,888 100m2
63 Bê tông giằng cổ rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 11,913 m3
64 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 21,66 m3
65 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6-8 CHƯƠNG V E-HSMT 1,935 tấn
66 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D12 CHƯƠNG V E-HSMT 1,9891 tấn
67 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan CHƯƠNG V E-HSMT 1,2996 100m2
68 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu CHƯƠNG V E-HSMT 361 1cấu kiện
69 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,0757 100m3
70 Đắp đất hoàn trả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0252 100m3
71 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1000m - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,0505 100m3
72 Vận chuyển đất 6km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,0505 100m3
73 Đắp cát đệm móng bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0132 100m3
74 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 1,723 m3
75 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,1116 m3
76 Xây hố ga bằng gạch đặc xi măng M100 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 0,1116 m3
77 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 0,3231 m2
78 Bê tông giằng cổ rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 1,8357 m3
79 Ván khuôn giằng cổ rãnh CHƯƠNG V E-HSMT 0,1669 100m2
80 Tấm sàn grating nắp hố ga kích thước 700x700mm CHƯƠNG V E-HSMT 14 cái
H ĐIỆN NHẸ
1 Tủ điều khiển tủ nguồn CHƯƠNG V E-HSMT 1 tủ
2 Lắp đặt tủ điều khiển tủ nguồn CHƯƠNG V E-HSMT 1 tủ
3 Lắp đặt tổng đài nội bộ PABX <=128 số CHƯƠNG V E-HSMT 1 tổng đài
4 Lắp đặt công tắc, cầu chì, ổ cắm sứ vào tường của thiết bị đóng ngắt bảo vệ CHƯƠNG V E-HSMT 16 cái
5 Hộp đế âm - Sino CHƯƠNG V E-HSMT 16 bộ
6 Lắp đặt cáp 20x0.5mm2 CHƯƠNG V E-HSMT 16 10 m
7 Cáp Cat3 CHƯƠNG V E-HSMT 6,06 10 m
8 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm CHƯƠNG V E-HSMT 606 m
9 Tủ Rack 6U, 19" bao gồm quạt thông gió & phụ kiện CHƯƠNG V E-HSMT 1 tủ
10 Moderm Quang CHƯƠNG V E-HSMT 1 thiết bị
11 Switch 24 port CHƯƠNG V E-HSMT 1 bộ
12 Giá phối cáp mạng 24 cổng (patch panel 24 port) CHƯƠNG V E-HSMT 1 Cái
13 Dây nhảy UTP cat 6 4P dài 1.2m 2 đầu RJ45 CHƯƠNG V E-HSMT 24 Sợi
14 Ổ cắm mạng 1 LAN - 1TEL, bao gồm cả mặt & hạt âm sàn CHƯƠNG V E-HSMT 16 cái
15 Cáp UTP Cat6 4P-0.5 CHƯƠNG V E-HSMT 60,6 10 m
16 Cáp quang 4FO CHƯƠNG V E-HSMT 16 10 m
I HỆ THỐNG BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG
1 Tủ trung tâm báo cháy 5 kênh CHƯƠNG V E-HSMT 1 trung tâm
2 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 5 kênh CHƯƠNG V E-HSMT 1 1 trung tâm
3 Đầu báo cháy nhiệt gia tăng CHƯƠNG V E-HSMT 8 Đầu
4 Đầu báo khói quang điện CHƯƠNG V E-HSMT 15 Đầu
5 Lắp đặt đầu báo báo cháy nhiệt gia tăng CHƯƠNG V E-HSMT 2,3 10 đầu
6 Đèn báo cháy phòng CHƯƠNG V E-HSMT 5 Bộ
7 Lắp đặt đèn báo phòng CHƯƠNG V E-HSMT 1 5 đèn
8 Đèn báo cháy sự cố CHƯƠNG V E-HSMT 6 Cái
9 Lắp đặt đèn báo cháy sự cố CHƯƠNG V E-HSMT 1,2 5 đèn
10 Lắp đặt tổ hợp chuông đèn nút nhấn CHƯƠNG V E-HSMT 5 hộp
11 Chuông báo cháy CHƯƠNG V E-HSMT 1 Cái
12 Lắp đặt chuông báo cháy CHƯƠNG V E-HSMT 0,2 5 chuông
13 Đèn báo cháy CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
14 Lắp đặt đèn báo cháy CHƯƠNG V E-HSMT 0,2 5 đèn
15 Nút ấn báo cháy khẩn cấp CHƯƠNG V E-HSMT 1 Cái
16 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp CHƯƠNG V E-HSMT 0,2 5 nút
17 Lắp đặt hộp nối, phân dây CHƯƠNG V E-HSMT 2 hộp
18 Lắp đặt điện trở cuối kênh CHƯƠNG V E-HSMT 5 bộ
19 Lắp đặt ắc quy dự phòng 12VDC CHƯƠNG V E-HSMT 1 Cái
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 CHƯƠNG V E-HSMT 300 m
21 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm CHƯƠNG V E-HSMT 300 m
22 Lắp đặt cáp tín hiệu 10x2x0,5mm2 CHƯƠNG V E-HSMT 15 10 m
23 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm CHƯƠNG V E-HSMT 150 m
24 Đèn thoát hiểm CHƯƠNG V E-HSMT 1 Cái
25 Lắp đặt đèn thoát hiểm CHƯƠNG V E-HSMT 0,2 5 đèn
26 Lắp đặt ô cắm đơn CHƯƠNG V E-HSMT 8 cái
27 Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống bảo vệ CHƯƠNG V E-HSMT 1 kênh
J HỆ THỐNG CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mm CHƯƠNG V E-HSMT 2,5 100m
2 Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 50mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,3 100m
3 Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm CHƯƠNG V E-HSMT 6 cái
4 Lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm CHƯƠNG V E-HSMT 4 cái
5 Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm CHƯƠNG V E-HSMT 10 cái
6 Lắp đặt trụ tiếp nước ngoài nhà 2 cửa D65 CHƯƠNG V E-HSMT 2 cái
7 Lắp đặt trụ cứu hoả 2 cửa D65 CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
8 Lắp đặt hộp chữa cháy trong nhà CHƯƠNG V E-HSMT 5 hộp
9 Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà CHƯƠNG V E-HSMT 2 hộp
10 Vòi rồng chữa cháy D65+khớp -TQ CHƯƠNG V E-HSMT 2 Bộ
11 Lăng chữa cháy D65 CHƯƠNG V E-HSMT 2 Bộ
12 Vòi rồng chữa cháy D50+khớp - TQ CHƯƠNG V E-HSMT 5 Bộ
13 Lăng chữa cháy D50 CHƯƠNG V E-HSMT 5 Bộ
14 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy (4 cái) CHƯƠNG V E-HSMT 5 bộ
15 Bình chữa cháy CO2-MT3 CHƯƠNG V E-HSMT 5 Cái
16 Bình bọt BC-MFZL4 CHƯƠNG V E-HSMT 10 Cái
17 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm CHƯƠNG V E-HSMT 2 cái
18 Lắp đặt bể nước nhựa 0,5m3 CHƯƠNG V E-HSMT 1 bể
19 Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy CHƯƠNG V E-HSMT 2 1 máy
20 Tủ điều khiển máy bơm CHƯƠNG V E-HSMT 1 tủ
21 Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm CHƯƠNG V E-HSMT 1 tủ
22 Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 100mm CHƯƠNG V E-HSMT 4 cái
23 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm CHƯƠNG V E-HSMT 2 cái
24 Lắp đặt rọ hút ĐK 100mm CHƯƠNG V E-HSMT 2 cái
25 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm CHƯƠNG V E-HSMT 2 cái
26 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm CHƯƠNG V E-HSMT 4 cái
27 Lắp đặt y lọc ĐK 100mm CHƯƠNG V E-HSMT 2 cái
28 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3*16+1*10 mm2 CHƯƠNG V E-HSMT 30 m
29 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
30 Lắp đặt Công tắc áp lực CHƯƠNG V E-HSMT 3 cái
31 Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính 100mm CHƯƠNG V E-HSMT 2,5 100m
32 Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính <100mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,3 100m
K THIẾT BỊ
1 Điều hòa treo tường 24000BTU daikin hoặc tương đương (dàn nóng+ dàn lạnh) CHƯƠNG V E-HSMT 3 bộ
2 Điều hòa cassette 26000 BTU daikin hoặc tương đương (dàn nóng+ dàn lạnh) CHƯƠNG V E-HSMT 4 bộ
L THIẾT BỊ CHỮA CHÁY
1 Máy bơm chữa cháy chạy động cơ điện P=7.5kw, H>51m, Q>251/s CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
2 Máy bơm Diesel chữa cháy CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
3 Tủ điều khiển chữa cháy CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->