Gói thầu: Xây lắp+ Thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200463746-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ủy ban nhân dân xã Tân Chi |
| Tên gói thầu | Xây lắp+ Thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200463734 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách xã, ngân sách cấp trên hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-25 12:35:00 đến ngày 2020-05-05 13:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,918,004,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KẾT CẤU MÓNG | |||
| 1 | Mua cọc bê tông cốt thép 200x200 | CHƯƠNG V E-HSMT | 4.040 | m |
| 2 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 40,4 | 100m |
| 3 | Ép âm cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,808 | 100m |
| 4 | Cọc giả ép âm thép hình I200 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,2 | m |
| 5 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm | CHƯƠNG V E-HSMT | 606 | 1 mối nối |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,232 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi 1000m | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0323 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0323 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0323 | 100m3/1km |
| 10 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 (Đào đến đầu cọc) | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,2369 | 100m3 |
| 11 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I (Tính từ cos đầu cọc) | CHƯƠNG V E-HSMT | 86,777 | m3 |
| 12 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,7643 | 100m3 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V E-HSMT | 26,5433 | m3 |
| 14 | Bê tông thương phẩm mác 250 | CHƯƠNG V E-HSMT | 125,3251 | m3 |
| 15 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 123,473 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng dài | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,7882 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn móng cột | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,9292 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,8036 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,362 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,1918 | tấn |
| 21 | Xây móng bằng gạch đặc xi măng M100 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 84,0169 | m3 |
| 22 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,1549 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ giằng móng | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,5595 | 100m2 |
| 24 | Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 8,9662 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng cổ cột - Móng vuông, chữ nhật | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,9728 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2525 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2709 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,5951 | tấn |
| 29 | Đắp đất tôn nền nhà bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng đất đào) | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,3404 | 100m3 |
| 30 | Đắp cát tôn nền nhà công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,6361 | 100m3 |
| 31 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V E-HSMT | 60,1868 | m3 |
| 32 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1707 | 100m3 |
| 33 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,897 | m3 |
| 34 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,912 | m3 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2051 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0846 | tấn |
| 37 | Ván khuôn gỗ sàn bể phốt | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0496 | 100m2 |
| 38 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,5418 | m3 |
| 39 | Xây bể chứa bằng gạch đặc xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,9066 | m3 |
| 40 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | CHƯƠNG V E-HSMT | 16,82 | m2 |
| 41 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | CHƯƠNG V E-HSMT | 19,104 | m2 |
| 42 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,5616 | m2 |
| 43 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0908 | 100m2 |
| 44 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0646 | tấn |
| 45 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,792 | m3 |
| 46 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | 1cấu kiện |
| 47 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng đất đào) | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0657 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi 1000m - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,124 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,124 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,124 | 100m3 |
| B | KẾT CẤU THÂN | |||
| 1 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | CHƯƠNG V E-HSMT | 28,4095 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,2622 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,6801 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,9061 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,2738 | tấn |
| 6 | Bê tông thương phẩm mác 250 | CHƯƠNG V E-HSMT | 65,2586 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 64,2942 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,7212 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,7894 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,8595 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | CHƯƠNG V E-HSMT | 13,55 | tấn |
| 12 | Bê tông thương phẩm mác 250 | CHƯƠNG V E-HSMT | 148,4211 | m3 |
| 13 | Bê tông sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 146,2277 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | CHƯƠNG V E-HSMT | 15,2335 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | CHƯƠNG V E-HSMT | 21,0639 | tấn |
| 16 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,9117 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1098 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,4753 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ lanh tô | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,7618 | 100m2 |
| 20 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,9183 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1918 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,4223 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2443 | tấn |
| C | HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc xi măng M100 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 167,132 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc xi măng M100 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 124,5548 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc xi măng M100 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 9,029 | m3 |
| 4 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,0151 | m3 |
| 5 | Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp, cầu thang màu vàng | CHƯƠNG V E-HSMT | 69,0312 | m2 |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M50 | CHƯƠNG V E-HSMT | 771,991 | m2 |
| 7 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M50 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1.938,887 | m2 |
| 8 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 580,4832 | m2 |
| 9 | Trát trần, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 531,259 | m2 |
| 10 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 1.441,0454 | m2 |
| 11 | Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 429,0504 | m2 |
| 12 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 57 | m2 |
| 13 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 176,4 | m2 |
| 14 | Trần thạch cao phẳng khung xương chìm, trần phẳng tấm thạch cao tiêu chuẩn 9mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 884,8664 | m2 |
| 15 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | CHƯƠNG V E-HSMT | 884,8664 | m2 |
| 16 | Bả bằng bột bả vào trần thạch cao | CHƯƠNG V E-HSMT | 884,8664 | m2 |
| 17 | Sơn trần thạch cao đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | CHƯƠNG V E-HSMT | 884,8664 | m2 |
| 18 | Trần thạch cao chìm chịu nước | CHƯƠNG V E-HSMT | 57 | m2 |
| 19 | Quét dung dịch chống thấm bằng xi măng gốc polymer (quét 2 lớp định mức 1.5 kg/m2) | CHƯƠNG V E-HSMT | 69,576 | m2 |
| 20 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | CHƯƠNG V E-HSMT | 771,991 | m2 |
| 21 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | CHƯƠNG V E-HSMT | 1.938,887 | m2 |
| 22 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | CHƯƠNG V E-HSMT | 1.111,742 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | CHƯƠNG V E-HSMT | 771,991 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | CHƯƠNG V E-HSMT | 3.050,629 | m2 |
| 25 | Cửa đi nhôm kính 6,38 nhôm Việt pháp | CHƯƠNG V E-HSMT | 109,2 | m² |
| 26 | Khóa tay bẻ liên doanh | CHƯƠNG V E-HSMT | 20 | Bộ |
| 27 | Cửa sổ nhôm kính 6,38 nhôm Việt pháp | CHƯƠNG V E-HSMT | 122,2973 | m² |
| 28 | Chốt cửa | CHƯƠNG V E-HSMT | 83 | Bộ |
| 29 | Vách nhôm kính 6,38 nhôm Việt pháp | CHƯƠNG V E-HSMT | 29,745 | m² |
| 30 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,2297 | tấn |
| 31 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,2297 | tấn |
| 32 | Gia công xà gồ thép | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,5206 | tấn |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,5206 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | CHƯƠNG V E-HSMT | 404,8663 | 1m2 |
| 35 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ tôn 3 lớp chống ồn dày 0.45mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,4053 | 100m2 |
| 36 | Đắp cát bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,076 | 100m3 |
| 37 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,6469 | m3 |
| 38 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M50 | CHƯƠNG V E-HSMT | 16,5534 | m2 |
| 39 | Lan can hành lang Inox 304 | CHƯƠNG V E-HSMT | 156,8713 | kg |
| 40 | Thép vuông 14x14mm làm lan can hành lang, | CHƯƠNG V E-HSMT | 1.167,0589 | kg |
| 41 | Gia công lan can | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,1115 | tấn |
| 42 | Lắp dựng lan can sắt | CHƯƠNG V E-HSMT | 37,1 | m2 |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, lan can hành lang | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,0454 | 1m2 |
| 44 | Lan can cầu thang Inox 304 | CHƯƠNG V E-HSMT | 48,8199 | kg |
| 45 | Lan can đường dốc Inox 304 | CHƯƠNG V E-HSMT | 53,4623 | kg |
| 46 | Gia công cửa sắt, hoa sắt cửa sổ, thép đặc vuông 12x12mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,4357 | tấn |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | CHƯƠNG V E-HSMT | 60,964 | 1m2 |
| 48 | Lắp dựng hoa sắt cửa | CHƯƠNG V E-HSMT | 134,4618 | m2 |
| 49 | Thép hộp dày 2-2.5mm làm thang sắt lên mái | CHƯƠNG V E-HSMT | 23,9369 | kg |
| 50 | Thép L50x50x5 làm thang sắt | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,9891 | kg |
| 51 | Thép tấm làm bản mã | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,5321 | kg |
| 52 | Gia công thang sắt | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0268 | tấn |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,4614 | 1m2 |
| 54 | Nắp tôn đậy mái + khóa cửa | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 55 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | CHƯƠNG V E-HSMT | 13,119 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,6114 | 100m2 |
| 57 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | CHƯƠNG V E-HSMT | 16,8341 | 100m2 |
| D | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,431 | 1m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi 1000m - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0243 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 6km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0243 | 100m3/1km |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,064 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch đặc xi măng M100 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,576 | m3 |
| 6 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc xi măng M100 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,3552 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 22,368 | m2 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc xi măng M100 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,335 | m3 |
| 9 | Trát trụ cột, dày 2cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 31,1 | m2 |
| 10 | Ốp đá granit tự nhiên màu vàng vào tường sử dụng keo dán | CHƯƠNG V E-HSMT | 29,6 | m2 |
| 11 | Ốp đá granit tự nhiên màu vàng vào cột trụ sử dụng keo dán, màu vàng | CHƯƠNG V E-HSMT | 22,368 | m2 |
| 12 | Lắp đặt cổng xếp Barie | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 52,2308 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi 1000m - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,5223 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 6km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,5223 | 100m3/1km |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | CHƯƠNG V E-HSMT | 11,4793 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng gạch đặc xi măng M100 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 20,3665 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 188,853 | m2 |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | CHƯƠNG V E-HSMT | 188,853 | m2 |
| 20 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,968 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1000m - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,968 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 6km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,968 | 100m3/1km |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | CHƯƠNG V E-HSMT | 49,2 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,7555 | tấn |
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 70,254 | m3 |
| 26 | Quét dung dịch chống thấm bằng xi măng gốc polymer, quét 2 lớp, đm 1.5 kg/m2) | CHƯƠNG V E-HSMT | 539,85 | m2 |
| 27 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 549,42 | m2 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M100, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 783,8 | m3 |
| 29 | Lát gạch TEZZARO kích thước gạch 400x400mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 3.919 | m2 |
| 30 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,248 | 100m3 |
| 31 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,3425 | m3 |
| 32 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 10,3459 | m3 |
| 33 | Ván khuôn móng băng | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,7082 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3366 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3456 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,543 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,7694 | tấn |
| 38 | Khung móng bulong liên kết móng và cột thép 4M16, l=450mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 22 | Bộ |
| 39 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng đất đào) | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1011 | 100m3 |
| 40 | Bê tông nền nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 19,6512 | m3 |
| 41 | Lớp vữa cán nền tạo nhám dày 5cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 130,9012 | m2 |
| 42 | Thép ống D150x5 làm cột nhà xe | CHƯƠNG V E-HSMT | 678,606 | kg |
| 43 | Gia công cột bằng thép hình | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,6653 | tấn |
| 44 | Lắp cột thép các loại | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,6653 | tấn |
| 45 | Thép hình H100x100x3 làm xà gồ mái | CHƯƠNG V E-HSMT | 1.238,265 | kg |
| 46 | Gia công xà gồ thép | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,1793 | tấn |
| 47 | Lắp dựng xà gồ thép | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,1793 | tấn |
| 48 | Thép H100x50x2.4 làm vì kèo thép | CHƯƠNG V E-HSMT | 334,425 | kg |
| 49 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3185 | tấn |
| 50 | Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3185 | tấn |
| 51 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | CHƯƠNG V E-HSMT | 57,4959 | 1m2 |
| 52 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ tôn dày 0.45mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,711 | 100m2 |
| 53 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,6446 | 100m3 |
| 54 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng đất đào) | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,6008 | 100m3 |
| 55 | Đắp cát lót móng công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,24 | 100m3 |
| 56 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,285 | m3 |
| 57 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,0985 | m3 |
| 58 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0664 | 100m2 |
| 59 | Ván khuôn móng băng | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1238 | 100m2 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0365 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2588 | tấn |
| 62 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,5614 | m3 |
| 63 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0986 | 100m2 |
| 64 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0145 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1055 | tấn |
| 66 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,6653 | m3 |
| 67 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0605 | 100m2 |
| 68 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0242 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1113 | tấn |
| 70 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 17,8084 | m3 |
| 71 | Ván khuôn gỗ sàn mái | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1781 | 100m2 |
| 72 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,7967 | tấn |
| 73 | Bê tông sàn sê nô SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,0216 | m3 |
| 74 | Ván khuôn gỗ sàn sê nô | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3086 | 100m2 |
| 75 | Bê tông lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1478 | m3 |
| 76 | Ván khuôn gỗ lanh tô | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 77 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0029 | tấn |
| 78 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,008 | tấn |
| 79 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | CHƯƠNG V E-HSMT | 8,9813 | m3 |
| 80 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 35,724 | m2 |
| 81 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 35,724 | m2 |
| 82 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 9,8 | m2 |
| 83 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 36,9 | m2 |
| 84 | Trát trần, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 17,8 | m2 |
| 85 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | CHƯƠNG V E-HSMT | 35,724 | m2 |
| 86 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | CHƯƠNG V E-HSMT | 100,221 | m2 |
| 87 | Lát nền, sàn gạch granit KT 600x600mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 14,2884 | m2 |
| 88 | Lát gạch chống nóng bằng gạch bê tông nhẹ KT 600x200x100 | CHƯƠNG V E-HSMT | 17,8084 | m2 |
| 89 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,7808 | m3 |
| 90 | Cửa sổ 2 cánh nhôm kính 6,38mm, hệ khung nhôm, phụ kiện đồng bộ | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,12 | m2 |
| 91 | Cửa đi 1 cánh nhôm kính 6,38mm, hệ khung nhôm, phụ kiện đồng bộ | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,98 | m2 |
| 92 | Khóa tay bẻ liên doanh Chune đồng bộ cửa đi | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 93 | Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | cái |
| 94 | Quét dung dịch xi măng gốc polymer chống thấm sê nô | CHƯƠNG V E-HSMT | 9,3632 | m2 |
| 95 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,5317 | 100m2 |
| 96 | Cây Hoàng Lan cao 3,5-4m Đk 8-10 | CHƯƠNG V E-HSMT | 13 | cây |
| 97 | Cây chuông vàng cao 5-8m Đk 4-6 | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | cây |
| 98 | Cây hoa lan Tây Bắc cao 5-8m | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | cây |
| 99 | Cây Muồng hoàng yến cao 3-5m ĐK 8-10 | CHƯƠNG V E-HSMT | 11 | cây |
| 100 | Cây Nguyệt quế cao 1-2m | CHƯƠNG V E-HSMT | 36 | cây |
| 101 | Cây Bằng Lăng cao 1,5-3m | CHƯƠNG V E-HSMT | 8 | cây |
| 102 | Cây Kim Đồng vàng cao 0,8-1m | CHƯƠNG V E-HSMT | 19 | cây |
| 103 | Cây ngâu cao 1-2m | CHƯƠNG V E-HSMT | 7 | cây |
| 104 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,5282 | m3 |
| 105 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,4175 | m3 |
| 106 | Ván khuôn móng băng | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,197 | 100m2 |
| 107 | Xây móng bằng gạch đặc xi măng M100 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 7,0329 | m3 |
| 108 | Xây móng bằng gạch đặc xi măng M100 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 10,7266 | m3 |
| 109 | Ván khuôn móng băng | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,591 | 100m2 |
| 110 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,501 | m3 |
| 111 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2314 | 100m3 |
| 112 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc xi măng M100 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 11,4851 | m3 |
| 113 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,167 | m3 |
| 114 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,197 | 100m2 |
| 115 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3011 | tấn |
| 116 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,5248 | tấn |
| 117 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc xi măng M100 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 9,867 | m3 |
| 118 | Lan bê tông (tạm tính) | CHƯƠNG V E-HSMT | 648 | Cái |
| 119 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 118,2 | m2 |
| 120 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 39,468 | m2 |
| 121 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | CHƯƠNG V E-HSMT | 157,668 | m2 |
| E | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Lát gạch Terzazoo KT400x400mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 183,12 | m2 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 18,312 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1595 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,037 | m3 |
| 5 | Láng bề mặt móng bó vỉa tấm đan, dày 2cm, vữa XM M100 | CHƯƠNG V E-HSMT | 31,9 | m2 |
| 6 | Bó vỉa loại 1 vuốt nối vào công viên - dài 1m (Cục bó vỉa 18x26x100, mác 200) | CHƯƠNG V E-HSMT | 55 | m |
| 7 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm | CHƯƠNG V E-HSMT | 55 | m |
| 8 | Tấm đan rãnh (Tấm đan 300x500x50mm) | CHƯƠNG V E-HSMT | 16,5 | m2 |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 110 | cái |
| 10 | Ván khuôn bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng bó hè | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0746 | 100m2 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,268 | m3 |
| 12 | Bê tông lót bó gáy hè rộng ≤250cm đá 4x6 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,7902 | m3 |
| 13 | Xây bó gáy hè gạch đặc xi măng M100 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 8,9508 | m2 |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,1996 | 100m2 |
| 15 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,1996 | 100m2 |
| 16 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 18cm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,5759 | 100m3 |
| 17 | Cấp phối đá dăm loại 2 dày 20cm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,6399 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,5998 | 100m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ móng bó vỉa | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,069 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng bó vỉa, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,8167 | m3 |
| 21 | Láng bề mặt móng bó vỉa, dày 2cm, vữa XM M100 | CHƯƠNG V E-HSMT | 14,8813 | m2 |
| 22 | Bó vỉa loại 2 vuốt nối vào công viên - dài 0.25m (Cục bó vỉa 18x26x25, mác 200) | CHƯƠNG V E-HSMT | 23,81 | m |
| 23 | Lắp đặt bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x100cm và 18x26x25cm | CHƯƠNG V E-HSMT | 23,81 | m |
| 24 | Lát gạch tezzaro 400x400x30mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 55,39 | m2 |
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,848 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ móng bó vỉa, đan rãnh | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0636 | 100m2 |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,3286 | m3 |
| 28 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | CHƯƠNG V E-HSMT | 10,6875 | m2 |
| 29 | Bó vỉa loại 1 vuốt nối vào công viên - dài 1m (Cục bó vỉa 18x26x100, mác 200) | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | m |
| 30 | Bó vỉa loại 2 vuốt nối vào công viên - dài 0.25m (Cục bó vỉa 18x26x25, mác 200) | CHƯƠNG V E-HSMT | 7,25 | m |
| 31 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm | CHƯƠNG V E-HSMT | 11,25 | m |
| 32 | Tấm đan rãnh (Tấm đan 300x500x50mm) | CHƯƠNG V E-HSMT | 11,25 | m |
| 33 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 22,5 | cái |
| 34 | Ván khuôn móng băng | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,017 | 100m2 |
| 35 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1444 | m3 |
| 36 | Xây móng bằng gạch đặc xi măng M100 KT6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,4078 | m3 |
| 37 | Láng hè dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,0388 | m2 |
| F | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Ổ cắm đôi 16A lắp âm tường | CHƯƠNG V E-HSMT | 62 | cái |
| 2 | Đèn máng nhôm âm trần 600x600mm Led 3x9W | CHƯƠNG V E-HSMT | 121 | bộ |
| 3 | Đèn led dowlight âm trần 8W | CHƯƠNG V E-HSMT | 49 | bộ |
| 4 | Đèn led ốp trần 18W | CHƯƠNG V E-HSMT | 42 | bộ |
| 5 | Đèn huỳnh quang đơn 1x36W | CHƯƠNG V E-HSMT | 10 | bộ |
| 6 | Đèn huỳnh quang đôi 2x36W | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Công tắc 1 chiều loại đơn 10A kiểu lắp chìm | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | cái |
| 8 | Công tắc 1 chiều loại đôi 10A kiểu lắp chìm | CHƯƠNG V E-HSMT | 7 | cái |
| 9 | Công tắc 1 chiều loại ba 10A kiểu lắp chìm | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | cái |
| 10 | Công tắc 1 chiều loại bốn 10A kiểu lắp chìm | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | cái |
| 11 | Công tắc 2 chiều loại đơn 10A kiểu lắp chìm | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | cái |
| 12 | Đế âm công tắc, ổ cắm - Sino | CHƯƠNG V E-HSMT | 86 | cái |
| 13 | Lắp đặt đế âm, công tắc, ổ cắm | CHƯƠNG V E-HSMT | 86 | hộp |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,384 | 1m3 |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 50m; đường kính ống 65/50mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,33 | 100 m |
| 16 | Làm tiếp địa cho cột điện | CHƯƠNG V E-HSMT | 15 | 1 bộ |
| 17 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | 1 bộ |
| 18 | Khung móng tủ cột 4M16x650 | CHƯƠNG V E-HSMT | 16 | cái |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,026 | m3 |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,462 | m3 |
| 21 | Tủ điều khiển chiếu sáng (trọn bộ) | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | tủ |
| 22 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 23 | Cột đèn chiếu sáng sân vườn 4m | CHƯƠNG V E-HSMT | 15 | cái |
| 24 | Bóng cầu D400 26W | CHƯƠNG V E-HSMT | 15 | cái |
| 25 | Lắp đặt phụ kiện đèn chiếu sáng, loại cột đèn | CHƯƠNG V E-HSMT | 15 | 1 bộ |
| 26 | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x4mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 467 | m |
| 27 | Dây tiếp địa liên hoàn CV1x10 | CHƯƠNG V E-HSMT | 467 | m |
| 28 | Ống nhựa xoắn HDPE D40/30 | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,67 | 100 m |
| 29 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I, đào hào cáp | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,8004 | 100m3 |
| 30 | Đắp cát hoàn trả công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,839 | 100m3 |
| 31 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,929 | 100m2 |
| 32 | Băng báo cáp | CHƯƠNG V E-HSMT | 643 | md |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi 1000m - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,8004 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất 6km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,8004 | 100m3/1km |
| 35 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | máy |
| 36 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Âm trần | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | máy |
| 37 | Lắp đặt quạt thông gió âm trần | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt cửa gió trời 300x300mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | cái |
| 39 | Ống gió mềm đường kính D100 | CHƯƠNG V E-HSMT | 10 | m |
| 40 | Công tắc 1 chiều loại đơn 10A kiểu lắp chìm | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | cái |
| 41 | Đế âm cho công tắc đơn 1 chiều - Sino | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt đế âm cho công tắc | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | hộp |
| 43 | Ống đồng D9,5mm dày 0,71mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,56 | 100m |
| 44 | Ống đồng D15,9mm dày 0,71mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,56 | 100m |
| 45 | Ống nước ngưng PVC D27 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,37 | 100m |
| 46 | Ống nước ngưng PVC D34 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 47 | Ống nước ngưng PVC D42 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 48 | Ống nước ngưng PVC D48 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,07 | 100m |
| 49 | Vỏ tủ điện 1600x600x450mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | hộp |
| 50 | Quạt thông gió tủ điện | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt các automat 4 pha 25A | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 52 | Áp tô mát MCCB 3P-63A, 25kA | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 53 | Áp tô mát MCB 2P-63A, 10kA | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 54 | Áp tô mát MCB 2P-50A, 10kA | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 55 | Áp tô mát MCB 2P-32A, 10kA | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | cái |
| 56 | Áp tô mát MCB 2P-25A, 10kA | CHƯƠNG V E-HSMT | 5 | cái |
| 57 | Áp tô mát MCB 3P-30A, 10kA | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 58 | Áp tô mát MCB 3P-40A, 10kA | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 60 | Đèn tín hiệu | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | cái |
| 61 | Cầu chì 2A | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | cái |
| 62 | Chống sét lan truyền hạ thế 3P | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 63 | Vôn kế 0-500V | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 64 | Chuyển mạch vôn kế | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 65 | Ampe kế 0-63A | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | cái |
| 66 | Biến dòng 63/5A | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | cái |
| 67 | Thanh cái đồng 3P+N+E, 63A | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | m |
| 68 | Hộp aptomat 10 modul | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | hộp |
| 69 | Hộp aptomat 9 modul | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | hộp |
| 70 | Hộp aptomat 5 modul | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | hộp |
| 71 | Hộp aptomat 4 modul | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | hộp |
| 72 | Áp tô mát MCB 2P-63A, 10kA | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 73 | Áp tô mát MCB 2P-50A, 6kA | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 74 | Áp tô mát MCB 2P-32A, 10kA | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | cái |
| 75 | Áp tô mát MCB 2P-25A, 6kA | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | cái |
| 76 | Áp tô mát MCB 1P-25A, 6kA | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | cái |
| 77 | Áp tô mát MCB 1P-20A, 6kA | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 78 | Áp tô mát MCB 1P-16A, 6kA | CHƯƠNG V E-HSMT | 12 | cái |
| 79 | Áp tô mát MCB 1P-10A, 6kA | CHƯƠNG V E-HSMT | 11 | cái |
| 80 | Hộp kiểm tra điện trở tiếp đất | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 81 | Cọc tiếp đất bằng thép mạ đồng D16, 2400mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | cọc |
| 82 | Băng đồng tiếp đất 30x3mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 24 | m |
| 83 | Dây tiếp địa CU/PVC 120mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | m |
| 84 | Đo điện trở kiểm tra nối đất | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | ca |
| 85 | Kim thu sét tia tiên đạo, bán kính bảo vệ cấp 1, R=32m | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 86 | Trụ đỡ kim thu sét cao 5m | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 87 | Hộp kiểm tra điện trở tiếp đất | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | cái |
| 88 | Cọc tiếp đất bằng thép mạ đồng D16, 2400mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 5 | cọc |
| 89 | Băng đồng tiếp đất 30x3mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 16 | m |
| 90 | Dây tiếp địa bằng cáp đồng trần 70mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 60 | m |
| 91 | Mối hàn hóa nhiệt | CHƯƠNG V E-HSMT | 5 | mối |
| 92 | Cáp lụa neo trụ, tăng đơ | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 93 | Ống PVC D32 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 94 | Bộ đếm sét | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 95 | Đo điện trở kiểm tra nối đất | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | ca |
| 96 | Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 950 | m |
| 97 | Cu/PVC/PVC 2x2,5+E2,5mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1.085 | m |
| 98 | Cu/PVC/PVC 2x4+E4mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 166 | m |
| 99 | Cu/XLPE/PVC 2x10+E10mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 54 | m |
| 100 | Cu/XLPE/PVC 2x4+E4mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 107 | m |
| 101 | Cu/XLPE/PVC 2x6+E6mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 97 | m |
| 102 | Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 190 | m |
| 103 | Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 75 | m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 1.305 | m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 190 | m |
| G | PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Bơm Nước Lên Mái 5m3/h, H=11m | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt bể nước Inox 5m3 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bể |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | bộ |
| 4 | Lắp đặt gương soi | CHƯƠNG V E-HSMT | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt xí bệt | CHƯƠNG V E-HSMT | 8 | bộ |
| 6 | Lắp đặt phễu thu nước sàn D65 | CHƯƠNG V E-HSMT | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | CHƯƠNG V E-HSMT | 8 | cái |
| 8 | Lắp đặt chậu tiểu nam | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | bộ |
| 9 | Van Cổng Dn15 | CHƯƠNG V E-HSMT | 5 | cái |
| 10 | Van Cổng Dn20 | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | cái |
| 11 | Van Cổng Dn25 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Van Cổng Dn32 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Van Xả Cặn Upvc D32 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 15mm bằng phương pháp hàn | CHƯƠNG V E-HSMT | 5 | cái |
| 15 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt rắc co PPR đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 32mm, bằng phương pháp hàn | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25/20mm, bằng phương pháp hàn | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20/20mm, bằng phương pháp hàn | CHƯƠNG V E-HSMT | 24 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, bằng phương pháp hàn | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, bằng phương pháp hàn | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | cái |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, bằng phương pháp hàn | CHƯƠNG V E-HSMT | 40 | cái |
| 24 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32/25mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 20/15mm, bằng phương pháp hàn | CHƯƠNG V E-HSMT | 5 | cái |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 20mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,72 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 25mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,11 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 32mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,17 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 40mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,22 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 75mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,72 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,125 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 140mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,86 | 100m |
| 36 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 8 | cái |
| 37 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75/75mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 5 | cái |
| 38 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 8 | cái |
| 39 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110/110mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 9 | cái |
| 40 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 12 | cái |
| 41 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 10 | cái |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110/75mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 9075mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75/75mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60/60mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | cái |
| 47 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110/110mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 12 | cái |
| 48 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110/90mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | cái |
| 49 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90/60mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | cái |
| 50 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 110mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 5 | cái |
| 51 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 60mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | cái |
| 52 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 90mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 53 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,2551 | 100m3 |
| 54 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào) | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,9836 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,2715 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất 6km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,2715 | 100m3 |
| 57 | Đắp cát đệm móng bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2671 | 100m3 |
| 58 | Ván khuôn móng băng, BT lót | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,722 | 100m2 |
| 59 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 28,519 | m3 |
| 60 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch đặc xi măng M100 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 119,44 | m3 |
| 61 | Trát tường trong rãnh TN dày 2cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 398,544 | m2 |
| 62 | Ván khuôn móng băng, giằng cổ rãnh | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,888 | 100m2 |
| 63 | Bê tông giằng cổ rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 11,913 | m3 |
| 64 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 21,66 | m3 |
| 65 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6-8 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,935 | tấn |
| 66 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D12 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,9891 | tấn |
| 67 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,2996 | 100m2 |
| 68 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | CHƯƠNG V E-HSMT | 361 | 1cấu kiện |
| 69 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0757 | 100m3 |
| 70 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0252 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1000m - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0505 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất 6km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0505 | 100m3 |
| 73 | Đắp cát đệm móng bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0132 | 100m3 |
| 74 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,723 | m3 |
| 75 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1116 | m3 |
| 76 | Xây hố ga bằng gạch đặc xi măng M100 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1116 | m3 |
| 77 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3231 | m2 |
| 78 | Bê tông giằng cổ rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,8357 | m3 |
| 79 | Ván khuôn giằng cổ rãnh | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1669 | 100m2 |
| 80 | Tấm sàn grating nắp hố ga kích thước 700x700mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 14 | cái |
| H | ĐIỆN NHẸ | |||
| 1 | Tủ điều khiển tủ nguồn | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt tủ điều khiển tủ nguồn | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | tủ |
| 3 | Lắp đặt tổng đài nội bộ PABX <=128 số | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | tổng đài |
| 4 | Lắp đặt công tắc, cầu chì, ổ cắm sứ vào tường của thiết bị đóng ngắt bảo vệ | CHƯƠNG V E-HSMT | 16 | cái |
| 5 | Hộp đế âm - Sino | CHƯƠNG V E-HSMT | 16 | bộ |
| 6 | Lắp đặt cáp 20x0.5mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 16 | 10 m |
| 7 | Cáp Cat3 | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,06 | 10 m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 606 | m |
| 9 | Tủ Rack 6U, 19" bao gồm quạt thông gió & phụ kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | tủ |
| 10 | Moderm Quang | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | thiết bị |
| 11 | Switch 24 port | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Giá phối cáp mạng 24 cổng (patch panel 24 port) | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Cái |
| 13 | Dây nhảy UTP cat 6 4P dài 1.2m 2 đầu RJ45 | CHƯƠNG V E-HSMT | 24 | Sợi |
| 14 | Ổ cắm mạng 1 LAN - 1TEL, bao gồm cả mặt & hạt âm sàn | CHƯƠNG V E-HSMT | 16 | cái |
| 15 | Cáp UTP Cat6 4P-0.5 | CHƯƠNG V E-HSMT | 60,6 | 10 m |
| 16 | Cáp quang 4FO | CHƯƠNG V E-HSMT | 16 | 10 m |
| I | HỆ THỐNG BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG | |||
| 1 | Tủ trung tâm báo cháy 5 kênh | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | trung tâm |
| 2 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 5 kênh | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | 1 trung tâm |
| 3 | Đầu báo cháy nhiệt gia tăng | CHƯƠNG V E-HSMT | 8 | Đầu |
| 4 | Đầu báo khói quang điện | CHƯƠNG V E-HSMT | 15 | Đầu |
| 5 | Lắp đặt đầu báo báo cháy nhiệt gia tăng | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,3 | 10 đầu |
| 6 | Đèn báo cháy phòng | CHƯƠNG V E-HSMT | 5 | Bộ |
| 7 | Lắp đặt đèn báo phòng | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | 5 đèn |
| 8 | Đèn báo cháy sự cố | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | Cái |
| 9 | Lắp đặt đèn báo cháy sự cố | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,2 | 5 đèn |
| 10 | Lắp đặt tổ hợp chuông đèn nút nhấn | CHƯƠNG V E-HSMT | 5 | hộp |
| 11 | Chuông báo cháy | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Cái |
| 12 | Lắp đặt chuông báo cháy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2 | 5 chuông |
| 13 | Đèn báo cháy | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt đèn báo cháy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2 | 5 đèn |
| 15 | Nút ấn báo cháy khẩn cấp | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Cái |
| 16 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2 | 5 nút |
| 17 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | hộp |
| 18 | Lắp đặt điện trở cuối kênh | CHƯƠNG V E-HSMT | 5 | bộ |
| 19 | Lắp đặt ắc quy dự phòng 12VDC | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Cái |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 300 | m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 300 | m |
| 22 | Lắp đặt cáp tín hiệu 10x2x0,5mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 15 | 10 m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 150 | m |
| 24 | Đèn thoát hiểm | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Cái |
| 25 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2 | 5 đèn |
| 26 | Lắp đặt ô cắm đơn | CHƯƠNG V E-HSMT | 8 | cái |
| 27 | Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống bảo vệ | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | kênh |
| J | HỆ THỐNG CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,5 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 50mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 3 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 10 | cái |
| 6 | Lắp đặt trụ tiếp nước ngoài nhà 2 cửa D65 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt trụ cứu hoả 2 cửa D65 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt hộp chữa cháy trong nhà | CHƯƠNG V E-HSMT | 5 | hộp |
| 9 | Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | hộp |
| 10 | Vòi rồng chữa cháy D65+khớp -TQ | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | Bộ |
| 11 | Lăng chữa cháy D65 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | Bộ |
| 12 | Vòi rồng chữa cháy D50+khớp - TQ | CHƯƠNG V E-HSMT | 5 | Bộ |
| 13 | Lăng chữa cháy D50 | CHƯƠNG V E-HSMT | 5 | Bộ |
| 14 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy (4 cái) | CHƯƠNG V E-HSMT | 5 | bộ |
| 15 | Bình chữa cháy CO2-MT3 | CHƯƠNG V E-HSMT | 5 | Cái |
| 16 | Bình bọt BC-MFZL4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 10 | Cái |
| 17 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt bể nước nhựa 0,5m3 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bể |
| 19 | Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | 1 máy |
| 20 | Tủ điều khiển máy bơm | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | tủ |
| 21 | Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | tủ |
| 22 | Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 100mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt rọ hút ĐK 100mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt y lọc ĐK 100mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3*16+1*10 mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 30 | m |
| 29 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt Công tắc áp lực | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | cái |
| 31 | Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính 100mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,5 | 100m |
| 32 | Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính <100mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3 | 100m |
| K | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Điều hòa treo tường 24000BTU daikin hoặc tương đương (dàn nóng+ dàn lạnh) | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | bộ |
| 2 | Điều hòa cassette 26000 BTU daikin hoặc tương đương (dàn nóng+ dàn lạnh) | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | bộ |
| L | THIẾT BỊ CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Máy bơm chữa cháy chạy động cơ điện P=7.5kw, H>51m, Q>251/s | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Máy bơm Diesel chữa cháy | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Tủ điều khiển chữa cháy | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi