Gói thầu: Gói thầu số 02- Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200463111-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2020 20:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HUYỆN CẨM KHÊ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02- Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200459256 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách huyện và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-25 19:06:00 đến ngày 2020-05-05 20:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,928,599,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN - MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 1.118,296 | m3 |
| 2 | Đào dỡ bó vỉa, giải phân cách | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 279,574 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất C3 không dùng được đổ đi | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 1.118,296 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bê tông tháo dỡ bó vỉa, giải phân cách | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 279,574 | m3 |
| 5 | Rải thảm BTNC 12,5 dày 5cm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 2.193,6 | m2 |
| 6 | Rải thảm BTNC 12,5 dày trung bình 6,4148cm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 19.741,97 | m2 |
| 7 | Tưới nhựa dính bám 0,5kg/m2 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 24.129,17 | m2 |
| 8 | Rải thảm BTNC 19,0 dày 7cm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 2.193,6 | m2 |
| 9 | Bê tông xi măng làm móng mặt đường M250 dày 25cm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 548,4 | m3 |
| 10 | Bê tông xi măng lót M150 dày 10cm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 219,36 | m3 |
| 11 | Viên đá vỉa KT (30x50x6) | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 4.995,12 | viên |
| B | HẠNG MỤC: VUỐT LỐI RẼ | |||
| 1 | Tưới nhựa dính bám 0,5kg/m2 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 1.559,89 | m2 |
| 2 | Rải thảm BTNC 19,0 dày 7cm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 1.559,89 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Viên bê tông làm giải phân cách (80x70x300)cm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 189 | viên |
| 2 | Biển báo tròn D70 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 4 | cái |
| 3 | Vạch kẻ đường các loại (sơn dẻo nhiệt dày 2cm) | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 1.225,9298 | m2 |
| 4 | Sơn gờ giảm tốc (sơn dẻo nhiệt dày 6mm) | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 169,898 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi