Gói thầu: Gói thầu số 02- Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200464684-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/05/2020 17:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HUYỆN CẨM KHÊ
Tên gói thầu Gói thầu số 02- Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200454585
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách huyện và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-27 09:29:00 đến ngày 2020-05-07 17:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,783,843,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 52,56 m2
2 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 204,6944 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1,1043 tấn
4 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=4m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 89,4544 m2
5 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 3,0375 m3
6 Tháo dỡ trần Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 80,7424 m2
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 31,4579 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 18,9602 m3
9 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 83,1475 m3
10 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤10m-đất cấp IV Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1,7013 100m3
11 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp IV Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1,4164 100m3
12 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1,4164 100m3
B HẠNG MỤC: MÓNG NHÀ LỚP HỌC
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III (TC 10%)) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 18,1272 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III (TC 10%) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1,813 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III (90% máy) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1,7255 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 21,3749 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 46,7075 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,1661 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 2,9207 tấn
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1,3064 100m2
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 33,0726 m3
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,6492 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1,6972 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1,485 tấn
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 2,067 100m2
14 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 21,4887 m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 3,1668 100m3
16 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 39,0336 m3
C HẠNG MỤC: PHẦN THÂN
1 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 18,6894 m3
2 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 3,0666 100m2
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,4225 tấn
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 3,6247 tấn
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 45,7869 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 3,9621 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1,2076 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 4,1254 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 5,4483 tấn
10 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 90,5877 m3
11 Ván khuôn gỗ sàn mái Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 9,2577 100m2
12 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 5,7364 tấn
13 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 2,459 m3
14 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,2279 100m2
15 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,1191 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,1464 tấn
17 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 6,1855 m3
18 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,7117 100m2
19 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,1523 tấn
20 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,612 tấn
21 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,26 tấn
22 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,26 tấn
23 Gia công xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1,5378 tấn
24 Lắp dựng xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1,5378 tấn
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 157,9392 1m2
26 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 4,856 100m2
27 Tôn úp nóc + úp sườn Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 50,3 m
28 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,464 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 6,756 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 181,3124 m3
31 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 22,8207 m3
32 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 15,2355 m3
33 Đắp trang trí đầu và chân cột trang trí quanh nhà Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 18 cái
34 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 252,775 m2
35 Trát trần, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 949,5 m2
36 Trát xà dầm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 480,99 m2
37 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 42,4 m
38 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 862,7948 m2
39 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 839,434 m2
40 Trát tmá cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 78,716 m2
41 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 2.601,415 m2
42 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 862,4978 m2
43 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 7,0866 m2
44 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 7,0866 m2
45 Lát nền, sàn gạch ceramic-KT 500x500 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 762,6652 m2
46 Lát đá bậc cầu thang Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 27,144 m2
47 Lát đá bậc tam cấp Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 20,6691 m2
48 Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính 6,38 ly Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 51,84 m2
49 Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính 6,38 ly Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 115,2 m2
50 SX vách nhôm kính, nhôm hệ kính dày 6,38mm Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 11,586 m2
51 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 11,586 m2
52 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 167,04 m2
53 Gia công cửa sắt, hoa sắt Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 2,2697 tấn
54 Lắp dựng hoa sắt cửa Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 115,2 m2
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 82,6112 1m2
56 Sản xuất + lắp dựng lan can mặt tiền bằng Inox-304 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 402,6033 kg
57 Sản xuất, lắp dựng lan can cầu thang bằng Inox-304 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 85,356 kg
58 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 8,6199 100m2
D HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 32 bộ
2 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 32 bộ
3 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 11 bộ
4 Lắp đặt quạt trần Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 48 cái
5 Lắp đặt công tắc 1 hạt Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 2 cái
6 Lắp đặt công tắc 2 hạt Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 22 cái
7 Công tắc đảo chiều cầu thang bộ Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1 bộ
8 Lắp đặt ô cắm đôi Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 34 cái
9 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 11 cái
10 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 3 cái
11 Tủ điện tầng Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 2 bộ
12 Hộp điện phòng Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 8 bộ
13 Đế âm + mặt chống cháy nổ Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 107 cái
14 Vỏ hộp nhựa lắp át Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 8 cái
15 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 650 m
16 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 250 m
17 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 30 m
18 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 50 m
19 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 30 m
20 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 650 m
21 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 270 m
E HẠNG MỤC: PHẦN CHỐNG SÉT, PCCC
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 14 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 55 m3
3 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 5 cái
4 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 5 cái
5 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 8 cọc
6 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 55 m
7 Bù chênh KL thép D16 và D12 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 20,35 kg
8 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 120 m
9 Lắp đặt kẹp tiếp địa Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 4 cái
10 Chân bật D10 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 5 cái
11 Quả hồ lo sứ Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 5 quả
F HẠNG MỤC: RÃNH, SÂN BÊ TÔNG
1 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,6956 100m3
2 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,1639 100m3
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 32,774 m3
4 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III (TC 10%) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 6,6063 m3
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III (Máy 90%) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,5946 100m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 10,4921 m3
7 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 2,5344 m3
8 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 23,1 m3
9 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 95,52 m2
10 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 5,5621 m3
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,5627 tấn
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,1296 tấn
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,3272 100m2
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 108 1cấu kiện
15 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,2202 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->