Gói thầu: Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200451892-01
Thời điểm đóng mở thầu 05/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Việt Yên
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200451780
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị trấn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-21 17:05:00 đến ngày 2020-05-05 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,424,867,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CỔNG NGHI MÔN (PHẦN XÂY DỰNG CƠ BẢN)
1 Đào móng, đất C3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2087 100m3
2 Bê tông lót móng, vữa mác 150, đá 4x6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,1556 m3
3 Bê tông móng, vữa mác 200, đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,4932 m3
4 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2281 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1157 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4387 tấn
7 Xây móng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,642 m3
8 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0696 100m3
9 Bê tông cột, cao <=16m, vữa mác 200, đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,2729 m3
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột - cột vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2314 100m2
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0327 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1706 tấn
13 Xây cột, trụ gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,3953 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa mác 200, đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2178 m3
15 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0198 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0074 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0429 tấn
18 Bê tông sàn mái, vữa mác 200, đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,6008 m3
19 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn sàn mái Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0789 100m2
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ, dày <=45mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0833 100m2
21 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1089 tấn
22 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, vữa mác 200, đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0777 m3
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0185 100m2
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m 0,0013 tấn
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0128 tấn
26 Xây tường thẳng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,733 m3
27 Xây tường thẳng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3317 m3
28 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 17,214 m2
29 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 50,7783 m2
30 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,882 m2
31 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,352 m2
32 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 77,2263 1m2
33 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,3304 m2
34 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 150 m
35 Sản xuất cổng, khung xương bằng sắt hộp, nan 14x14mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4775 tấn
36 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 19,418 m2
37 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 21,7973 m2
38 Khóa, chốt cổng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 bộ
B CỔNG NGHI MÔN (PHẦN CHUYÊN NGÀNH)
1 Tu bổ, phục hồi đầu đao, đầu rồng, kìm bờ nóc, bờ chảy, loại gắn sành sứ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20 hiện vật
2 Tu bổ, phục hồi rồng, dao, phượng và các loại con giống có gắn mảnh sành sứ, kích thước trung bình >3x0,2m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 con
3 Tu bổ, phục hồi mặt hổ phù, rồng ngang, miệng cá, các chi tiết trên mặt thú, loại tô da Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 18 mặt thú
4 Tu bổ, phục hồi ô chữ thọ, chữ cổ và các loại tương tự, loại tô da Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 13,4012 m2
5 Tu bổ, phục hồi các bức phù điêu trang trí trên tường, trụ, trần và các cấu kiện khác, loại tô da Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 17,1464 m2
C TƯỜNG RÀO, TÂN NỀN, SÂN GẠCH, RÃNH THOÁT NƯỚC, ĐÈN CHIẾU SÁNG
1 Đào móng, đất C3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3854 100m3
2 Bê tông lót móng, vữa mác 150, đá 4x6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,1853 m3
3 Xây móng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,1317 m3
4 Xây móng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9,3617 m3
5 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4529 100m2
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,467 tấn
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa mác 200, đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,763 m3
8 Xây tường thẳng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,0195 m3
9 Xây tường thẳng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,8804 m3
10 Xây cột, trụ gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,004 m3
11 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 189,3168 m2
12 Đắp vữa mái vát để dán ngói mũi hài Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,6362 m3
13 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 53,0706 m2
14 Lắp dựng ô gạch hoa tranh thông gió bằng gốm màu đỏ kt 300x300 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 120 viên
15 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 18,6858 m2
16 Ngói bò bờ mái tường rào ( 5v/1m) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 222,45 viên
17 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 308,76 m
18 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 242,3874 1m2
19 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 17,3996 m3
20 Đào móng, đất C3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,2695 100m3
21 Bê tông lót móng vữa mác 150, đá 4x6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,7702 m3
22 Xây móng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 11,1077 m3
23 Xây móng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 43,7366 m3
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,8205 100m2
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,8451 tấn
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa mác 200, đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,6283 m3
27 Xây tường thẳng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10,5899 m3
28 Xây tường thẳng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,6168 m3
29 Xây cột, trụ gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,717 m3
30 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 333,1344 m2
31 Đắp vữa mái vát để dán ngói mũi hài Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,1193 m3
32 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 96,7758 m2
33 Lắp dựng ô gạch hoa tranh thông gió bằng gốm màu đỏ kt 300x300 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 208 viên
34 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 32,8734 m2
35 Ngói bò bờ mái tường rào (5v/1m) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 391,35 viên
36 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 540,96 m
37 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 429,9102 1m2
38 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,6187 100m3
39 Đào móng, đất C3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,475 100m3
40 Bê tông lót móng, vữa mác 150, đá 4x6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,9258 m3
41 Xây móng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7,5571 m3
42 Xây móng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 11,5381 m3
43 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3742 100m2
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,5757 tấn
45 Bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa mác 200, đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,0606 m3
46 Xây tường thẳng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7,1782 m3
47 Xây tường thẳng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,4942 m3
48 Xây cột, trụ gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,4835 m3
49 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 253,4108 m2
50 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 51,6516 m2
51 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 369,48 m
52 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 305,0624 1m2
53 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2144 100m3
54 Đào xúc đất, đất C3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12,1524 100m3
55 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 13,3676 100m3
56 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly <=7km, đất C3 (6km tiếp) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 13,3676 100m3
57 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12,1524 100m3
58 Mua đất vận chuyển cự ly 7km (Mỏ núi Khống, Minh Đức) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.336,76 m3
59 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,78 100m3
60 Bê tông nền, vữa mác 150, đá 2x4 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 156 m3
61 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 61,5 10m
62 Lát nền, sàn gạch gốm đỏ, không tráng men, kt 500x500mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.560 m2
63 Đào móng, đất C3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3116 100m3
64 Bê tông lót móng, vữa mác 150, đá 4x6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,232 m3
65 Xây tường thẳng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 19,5862 m3
66 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 29,676 m2
67 Dán gạch vỉ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 62,3196 m2
68 Đào móng, đất C3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2495 100m3
69 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1548 100m2
70 Bê tông lót móng, vữa mác 150, đá 4x6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,7988 m3
71 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,9598 m3
72 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1724 tấn
73 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1617 100m2
74 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa mác 200, đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,695 m3
75 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 49,536 m2
76 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn, trọng lượng <=50kg Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 77 cái
77 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0832 100m3
78 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,284 100m2
79 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,0557 tấn
80 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, vữa mác 200, đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10,5 m3
81 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,023 m3
82 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0436 100m2
83 Bê tông lót móng, vữa mác 150, đá 4x6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,578 m3
84 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0306 tấn
85 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0103 tấn
86 Bê tông móng, vữa mác 200, đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,95 m3
87 Sản xuất và lắp dựng cột cờ cao 10m bằng Inox 304 tiêu chuẩn SCH10 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 106,299 Kg
88 Bộ dòng dọc và cáp kéo cờ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 Bộ
89 Đào móng, đất C3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,8567 100m3
90 Bê tông lót móng, vữa mác 150, đá 4x6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,132 m3
91 Bê tông móng, vữa mác 200, đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 11,005 m3
92 Khung bulong móng M24 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 Bộ
93 Khung bulong móng M16 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 Bộ
94 Mua cột đèn cao áp, cột bát giác cao 9m dày 4.0mm, đế 400, cột mạ kẽm nhúng nóng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 Cột
95 Cần đèn đơn, cao 2m, dày 3.5mm, tay vươn 1.5m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 Cần
96 Đèn Led cao áp Led Star 841, công suất 150w Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 Bộ
97 Mua cột đèn sân vườn, loại cột ĐC-05B Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 Cột
98 Đèn cầu (không bóng) trắng trong D400, có tán quang Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 32 Cầu
99 Bóng Led Buld a60 - 9w Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 32 bộ
100 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, chiều cao cột <=10m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16 1 cột
101 Ống nhựa gân xoắn HDPE luồn dây điện D50/40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 240 m
102 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 180 m
103 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20 m
104 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 330 m
105 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 100 m
106 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16 cái
107 Cầu đấu dây Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16 Cái
108 Lưới báo hiệu cáp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 220 m
109 Tủ điều khiển ánh sáng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 Tủ
110 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 242 m
111 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 17 cọc
112 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,8567 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->