Gói thầu: Gói thầu XL số 01: Xây dựng mới 10 phòng học, phòng chức năng, công trình phụ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200465385-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Xây dựng huyện Cao Lãnh tỉnh Đồng Tháp
Tên gói thầu Gói thầu XL số 01: Xây dựng mới 10 phòng học, phòng chức năng, công trình phụ
Số hiệu KHLCNT 20200134228
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn NS tỉnh hỗ trợ cho huyện năm 2020-2021 và vốn ngân sách huyện đối ứng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-27 10:47:00 đến ngày 2020-05-12 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 16,030,724,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 224,000,000 VNĐ ((Hai trăm hai mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
1 Đào móng chiều rộng <=10m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I Theo yêu cầu Chương V 1,1406 100m3
2 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Theo yêu cầu Chương V 0,6668 100m3
3 Đóng Cừ tràm L=4,5m, N>=4,2cm, mật độ 25cây/m2, đất cấp I Theo yêu cầu Chương V 496,305 100m
4 Vét bùn đầu cừ Theo yêu cầu Chương V 48,222 m3
5 Đệm cát Theo yêu cầu Chương V 48,894 m3
6 Đắp cát công trình, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,95 Theo yêu cầu Chương V 2,1349 100m3
7 Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, vữa mác 150 Theo yêu cầu Chương V 54,014 m3
8 Bê tông nền, bê tông nền, đá 4x6, vữa mác 150 Theo yêu cầu Chương V 47,954 m3
9 Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 250 Theo yêu cầu Chương V 134,172 m3
10 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 250 (cổ móng TD 250x250) Theo yêu cầu Chương V 7,3938 m3
11 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 250 (cổ móng TD 250x350) Theo yêu cầu Chương V 4,41 m3
12 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=16m, vữa mác 250 (TD tròn D300) Theo yêu cầu Chương V 1,1163 m3
13 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=16m, vữa mác 250 (TD 200x200) Theo yêu cầu Chương V 7,076 m3
14 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 250 (TD 250x200) Theo yêu cầu Chương V 5,6625 m3
15 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 250 (TD 200x300) Theo yêu cầu Chương V 8,154 m3
16 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=16m, vữa mác 250 Theo yêu cầu Chương V 7,1677 m3
17 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=16m, vữa mác 250 (trụ mái) Theo yêu cầu Chương V 1,095 m3
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 250 (giằng cổ móng TD 250x250 ) Theo yêu cầu Chương V 18 m3
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 250 (đà kiềng TD200x250) Theo yêu cầu Chương V 5,9475 m3
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 250 (đà kiềng TD 200x300) Theo yêu cầu Chương V 10,818 m3
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 250 (đà kiềng TD 150x200) Theo yêu cầu Chương V 0,2663 m3
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 250 (đà kiềng biên TD80x100) Theo yêu cầu Chương V 0,8464 m3
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 250 (dầm sàn TD 200x450) Theo yêu cầu Chương V 4,968 m3
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 250 (dầm sàn TD 200x300) Theo yêu cầu Chương V 14,853 m3
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 250 (dầm mái TD 200x400) Theo yêu cầu Chương V 6,664 m3
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 250 (dầm mái TD 200x300) Theo yêu cầu Chương V 14,892 m3
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 250 Theo yêu cầu Chương V 3,0345 m3
28 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, vữa mác 250 Theo yêu cầu Chương V 2,9231 m3
29 Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa mác 250 (sàn dày 100 trong nhà) Theo yêu cầu Chương V 33,212 m3
30 Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa mác 250 (sàn dày 100 ngoài nhà) Theo yêu cầu Chương V 13,125 m3
31 Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa mác 250 (sàn mái dày 80 trong nhà) Theo yêu cầu Chương V 28,728 m3
32 Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa mác 250 (sênô dày 80) Theo yêu cầu Chương V 15,7536 m3
33 Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa mác 250 Theo yêu cầu Chương V 0,0219 m3
34 Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa mác 250 (thành sê nô dày 80) Theo yêu cầu Chương V 5,7734 m3
35 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa mác 200 Theo yêu cầu Chương V 15,6134 m3
36 Bê tông nền, bê tông nền, đá 1x2, vữa mác 200 Theo yêu cầu Chương V 3,6755 m3
37 Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 (đáy HTH) Theo yêu cầu Chương V 0,9 m3
38 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 Theo yêu cầu Chương V 1,952 m3
39 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu Chương V 1,7206 100m2
40 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 2,0068 100m2
41 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 5,231 100m2
42 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m (giằng cổ móng và đà kiềng) Theo yêu cầu Chương V 3,2367 100m2
43 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m (dầm sàn) Theo yêu cầu Chương V 2,1307 100m2
44 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 2,8017 100m2
45 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m (ngoài nhà sơn P) Theo yêu cầu Chương V 4,1144 100m2
46 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m (trong nhà sơn P) Theo yêu cầu Chương V 6,9122 100m2
47 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m (thành trong sê nô không tính sơn P) Theo yêu cầu Chương V 1,3921 100m2
48 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Cầu thang thường Theo yêu cầu Chương V 0,255 100m2
49 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu Chương V 2,7198 100m2
50 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu Chương V 0,5652 100m2
51 Xây tường gạch thẻ không nung 4x8x18cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 2,1571 m3
52 Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu Chương V 0,6376 m3
53 Xây tường gạch không nung 8x8x18cm, câu gạch thẻ không nung 4x8x18cm, cao <=4m, vữa XM M75 (Tường bó nền) Theo yêu cầu Chương V 5,2206 m3
54 Xây tường bằng gạch bê tông 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 (Tường biên D200) Theo yêu cầu Chương V 22,4342 m3
55 Xây tường bằng gạch bê tông 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 (Tường ngăn D200) Theo yêu cầu Chương V 63,9086 m3
56 Xây tường gạch ống bê tông 8x8x18cm, dày <=10cm, cao <=16m, vữa XM M75 (Tường biên D100) Theo yêu cầu Chương V 33,2241 m3
57 Xây tường gạch ống bê tông 8x8x18cm, dày <=10cm, cao <=16m, vữa XM M75 (Lan can) Theo yêu cầu Chương V 6,7041 m3
58 Xây tường gạch ống bê tông 8x8x18cm, dày <=10cm, cao <=16m, vữa XM M75 (tường ngăn D100) Theo yêu cầu Chương V 4,5484 m3
59 Xây tường gạch ống bê tông 8x8x18cm, dày <=30cm, cao <=16m, vữa XM M75 (Tường chèn mái) Theo yêu cầu Chương V 2,9727 m3
60 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ bê tông 4x8x18cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 2,1263 m3
61 Lắp khuôn cửa đơn Theo yêu cầu Chương V 488,8 m
62 Công tác lắp dựng khuôn cửa và cửa các loại - Lắp cửa vào khuôn Theo yêu cầu Chương V 200,17 m2
63 Cửa đi khung gỗ thao lao Theo yêu cầu Chương V 71,82 m2
64 Cửa đi khung nhôm kính trắng dày 5ly + phụ kiện (NC+VL) Theo yêu cầu Chương V 21,12 m2
65 Cửa sổ khung gỗ thao lao Theo yêu cầu Chương V 160,46 m2
66 Kính trắng dày 5ly Theo yêu cầu Chương V 127,7702 m2
67 Sơn cửa pa nô - 3 nước Theo yêu cầu Chương V 209,0196 m2
68 Ổ khoá tròn bấm Theo yêu cầu Chương V 19 cái
69 Lắp dựng Cửa kéo hộp nhôm không lá Theo yêu cầu Chương V 14,44 m2
70 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo yêu cầu Chương V 226,9643 m2
71 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo yêu cầu Chương V 236,3243 m2
72 Sơn chuyên dụng Theo yêu cầu Chương V 9,962 m2
73 Vách ngăn khung nhôm kính trắng dày 5ly(VL+NC) Theo yêu cầu Chương V 100,14 m2
74 Giấy decal Theo yêu cầu Chương V 51,5625 m2
75 Tay vin cầu thang gỗ căm xe + sơn PU (NC+VL) Theo yêu cầu Chương V 11,72 m
76 Sản xuất lan can cầu thang Theo yêu cầu Chương V 0,0718 tấn
77 Lắp dựng lan can cầu thang Theo yêu cầu Chương V 9,962 m2
78 Trụ lan can thao lao cầu thang lớn Theo yêu cầu Chương V 1 trụ
79 Tay vịn Inox D60x1,2mm Theo yêu cầu Chương V 164,5 kg
80 Sản xuất hoa sắt lan can Theo yêu cầu Chương V 0,0589 tấn
81 Lắp dựng hoa sắt lan can hành lan Theo yêu cầu Chương V 4,6575 m2
82 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 . Theo yêu cầu Chương V 18,404 m2
83 Quét 2 nước xi măng Theo yêu cầu Chương V 18,404 m2
84 Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 6,4 m2
85 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 (Bó nền ) Theo yêu cầu Chương V 29,0039 m2
86 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 (Bó nền) Theo yêu cầu Chương V 29,0039 m2
87 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 707,5384 m2
88 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 (Không sơn) Theo yêu cầu Chương V 16,5156 m2
89 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 1.276,9414 m2
90 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM M75 (ngoài nhà phần sơn P) Theo yêu cầu Chương V 316,2767 m2
91 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM M75 (trong nhà) Theo yêu cầu Chương V 188,1228 m2
92 Trát xà dầm, vữa XM M75 (ngoài nhà ) Theo yêu cầu Chương V 153,1385 m2
93 Trát xà dầm, vữa XM M75 (trong nhà ) Theo yêu cầu Chương V 122,684 m2
94 Trát xà dầm, vữa XM M75 (dầm mái phần quét chống thấm) Theo yêu cầu Chương V 113,936 m2
95 Trát trần, vữa XM M75 (ngoài nhà) Theo yêu cầu Chương V 411,44 m2
96 Trát trần, vữa XM M75 (trong nhà) Theo yêu cầu Chương V 691,22 m2
97 Trát trần, vữa XM M75 (thành trong sê nô không sơn) Theo yêu cầu Chương V 138,73 m2
98 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM M75 (Ngoài nhà) Theo yêu cầu Chương V 290,616 m2
99 Quét 2 nước xi măng Theo yêu cầu Chương V 17,85 m2
100 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 3cm, vữa XM M100 Theo yêu cầu Chương V 7,25 m2
101 Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 65,115 m2
102 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 7,048 m2
103 Đắp phào đơn, vữa XM M100 Theo yêu cầu Chương V 440,8428 m
104 Đắp phào kép, vữa XM M100 Theo yêu cầu Chương V 382,7508 m
105 Ốp đá chẻ Theo yêu cầu Chương V 89,4287 m2
106 Ốp Gạch gốm nung 70x200 Theo yêu cầu Chương V 8,6164 m2
107 Ốp tường trụ, cột KT gạch 250x400mm Theo yêu cầu Chương V 86,8 m2
108 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 2cm, vữa XM M100 Theo yêu cầu Chương V 82,582 m2
109 Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 32,07 m2
110 Láng granitô cầu thang Theo yêu cầu Chương V 18,9 m2
111 Láng granitô nền sàn Theo yêu cầu Chương V 32,07 m2
112 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 250x250mm Theo yêu cầu Chương V 22,54 m2
113 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm Theo yêu cầu Chương V 971,971 m2
114 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng... Theo yêu cầu Chương V 330,4953 m2
115 Bả bằng matít vào tường ngoài Theo yêu cầu Chương V 707,5384 m2
116 Bả bằng matít ngoài vào cột, dầm, trần Theo yêu cầu Chương V 1.171,4712 m2
117 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu Chương V 1.879,0096 m2
118 Bả bằng matít vào tường trong Theo yêu cầu Chương V 1.276,9414 m2
119 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần trong Theo yêu cầu Chương V 1.002,0268 m2
120 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu Chương V 2.057,1118 m2
121 Lắp dựng Xà gồ thép C45x100x2 mạ kẽm Theo yêu cầu Chương V 2,4304 tấn
122 Trần nhựa khung nhôm Vĩnh Tường (NC+VL) Theo yêu cầu Chương V 34,1 m2
123 Lợp Tole sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Theo yêu cầu Chương V 6,0296 100m2
124 Tole úp nóc Theo yêu cầu Chương V 44,64 m2
125 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=50 kg Theo yêu cầu Chương V 314 cái
126 Lắp Pa nen Theo yêu cầu Chương V 2 cái
127 Sản xuất dầm tường cột, dầm mái, dầm cầu trục - Dầm mái Theo yêu cầu Chương V 1,9714 tấn
128 Lắp đặt hệ khung, dầm thép Theo yêu cầu Chương V 1,9714 tấn
129 Thép bản dày 8mm Theo yêu cầu Chương V 293,91 kg
130 Thép hộp 60x120x2,0 mạ kẽm Theo yêu cầu Chương V 1.643,44 kg
131 Thép V40x40x4 mạ kẽm Theo yêu cầu Chương V 34,13 kg
132 Bulong M8x80mm Theo yêu cầu Chương V 360 cái
133 SXLD cốt thép móng, d =12mm Theo yêu cầu Chương V 7,0381 tấn
134 SXLD cốt thép cột, trụ, d =6mm, cao <=4m Theo yêu cầu Chương V 0,3146 tấn
135 SXLD cốt thép cột, trụ, d =16mm, cao <=4m Theo yêu cầu Chương V 1,3624 tấn
136 SXLD cốt thép cột, trụ, d =18mm, cao <=4m Theo yêu cầu Chương V 1,028 tấn
137 SXLD cốt thép cột, trụ, d =6mm, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 0,8937 tấn
138 SXLD cốt thép cột, trụ, d =16mm, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 2,8976 tấn
139 SXLD cốt thép cột, trụ, d =18mm, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 2,0679 tấn
140 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =6mm, cao <=4m Theo yêu cầu Chương V 0,9648 tấn
141 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =8mm, cao <=4m Theo yêu cầu Chương V 1,4301 tấn
142 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =14mm, cao <=4m Theo yêu cầu Chương V 1,2504 tấn
143 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =16mm, cao <=4m Theo yêu cầu Chương V 3,4231 tấn
144 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =18mm, cao <=4m Theo yêu cầu Chương V 2,8661 tấn
145 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =20mm, cao <=4m Theo yêu cầu Chương V 3,0119 tấn
146 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =6mm, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 1,2323 tấn
147 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =14mm, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 0,0402 tấn
148 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =16mm, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 4,2195 tấn
149 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =18mm, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 1,0244 tấn
150 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =20mm, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 0,7284 tấn
151 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d =6mm, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 0,454 tấn
152 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d =8mm, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 0,0814 tấn
153 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d =12mm, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 1,2708 tấn
154 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d =14mm, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 0,0377 tấn
155 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, d =6mm Theo yêu cầu Chương V 0,0702 tấn
156 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, d =8mm Theo yêu cầu Chương V 0,2744 tấn
157 SXLD cốt thép móng, d =6mm Theo yêu cầu Chương V 0,1173 tấn
158 SXLD cốt thép móng, d =8mm Theo yêu cầu Chương V 0,1264 tấn
159 SXLD cốt thép móng, d =10mm Theo yêu cầu Chương V 0,0582 tấn
160 SXLD cốt thép sàn mái, d =6mm, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 2,4498 tấn
161 SXLD cốt thép sàn mái, d =8mm, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 5,6184 tấn
162 SXLD cốt thép sàn mái, d =10mm, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 2,1371 tấn
163 SXLD cốt thép cầu thang, d =6mm -Chiều cao <=4m Theo yêu cầu Chương V 0,0083 tấn
164 SXLD cốt thép cầu thang, d =8mm -Chiều cao <=4m Theo yêu cầu Chương V 0,106 tấn
165 SXLD cốt thép cầu thang, d =16mm, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 0,5108 tấn
166 Kẻ ron cột + rãnh hành lang Theo yêu cầu Chương V 7,656 m2
167 Vách ngăn Compact HPL dày 12mm Theo yêu cầu Chương V 1,8 m2
168 Hình bác và bộ chữ mica "tiên học lễ, hậu học văn" Theo yêu cầu Chương V 1 bộ
169 Tole phẳng dày 0,8mm (0,7m2) + thép V50x50x5 (12,4kg) Theo yêu cầu Chương V 1 bộ
170 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch AAC Theo yêu cầu Chương V 510,0461 m2
171 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Theo yêu cầu Chương V 1 bể
172 Lắp đặt Chụp ống thông hơi D60mm Theo yêu cầu Chương V 1 cái
173 Lắp đặt Phễu thu 150x150mm inox Theo yêu cầu Chương V 8 cái
174 Lắp đặt Cầu chắn rác D100mm inox Theo yêu cầu Chương V 17 cái
175 Lắp đặt Lavabo sứ + phụ kiện Theo yêu cầu Chương V 4 bộ
176 Lắp đặt Chậu xí bệt + vòi xịt Theo yêu cầu Chương V 4 bộ
177 Lắp đặt Chậu tiểu nam Theo yêu cầu Chương V 4 bộ
178 Lắp đặt Gương soi 7 món Theo yêu cầu Chương V 4 cái
179 Lắp đặt Nối thông tắc (bít xả) Theo yêu cầu Chương V 4 cái
180 Lắp đặt Van khóa PVC D42mm Theo yêu cầu Chương V 4 cái
181 Lắp đặt Van khóa PVC D34mm Theo yêu cầu Chương V 4 cái
182 Lắp đặt Ống PVC D114x4,9mm nối bằng p/p dán keo Theo yêu cầu Chương V 0,32 100m
183 Lắp đặt Ống PVC D90x3,0mm nối bằng p/p dán keo Theo yêu cầu Chương V 1,79 100m
184 Lắp đặt Ống PVC D60x2,8mm nối bằng p/p dán keo Theo yêu cầu Chương V 0,43 100m
185 Lắp đặt Ống PVC D42x2,1mm nối bằng p/p dán keo Theo yêu cầu Chương V 0,35 100m
186 Lắp đặt Ống PVC D34x2,0mm nối bằng p/p dán keo Theo yêu cầu Chương V 0,23 100m
187 Lắp đặt Ống PVC D27x1,8mm nối bằng p/p dán keo Theo yêu cầu Chương V 0,04 100m
188 Lắp đặt Ống chống tràn Theo yêu cầu Chương V 38 cái
189 Lắp đặt Tê PVC D114mm Theo yêu cầu Chương V 4 cái
190 Lắp đặt Co 135 PVC D114mm Theo yêu cầu Chương V 25 cái
191 Lắp đặt Y PVC D114mm Theo yêu cầu Chương V 8 cái
192 Lắp đặt Y giảm PVC D114/60mm Theo yêu cầu Chương V 4 cái
193 Lắp đặt Y PVC D60mm Theo yêu cầu Chương V 9 cái
194 Lắp đặt Y giảm PVC D90/60mm Theo yêu cầu Chương V 4 cái
195 Lắp đặt Y giảm PVC D60/42mm Theo yêu cầu Chương V 4 cái
196 Lắp đặt Co 135 giảm PVC D114/60mm Theo yêu cầu Chương V 1 cái
197 Lắp đặt Co 135 giảm PVC D90/60mm Theo yêu cầu Chương V 1 cái
198 Lắp đặt Co 135 giảm PVC D60/42mm Theo yêu cầu Chương V 8 cái
199 Lắp đặt Co 135 và 90 PVC D90mm Theo yêu cầu Chương V 23 cái
200 Lắp đặt Co PVC D60mm Theo yêu cầu Chương V 4 cái
201 Lắp đặt Co 135 PVC D60mm Theo yêu cầu Chương V 28 cái
202 Lắp đặt Co 135 PVC D42mm Theo yêu cầu Chương V 4 cái
203 Lắp đặt Co PVC D42mm Theo yêu cầu Chương V 4 cái
204 Lắp đặt Tê PVC D42mm Theo yêu cầu Chương V 2 cái
205 Lắp đặt Tê PVC D34mm Theo yêu cầu Chương V 2 cái
206 Lắp đặt Thập PVC D42mm Theo yêu cầu Chương V 2 cái
207 Lắp đặt Tê PVC D34/27mm Theo yêu cầu Chương V 6 cái
208 Lắp đặt Ly giảm PVC D42/34mm Theo yêu cầu Chương V 4 cái
209 Lắp đặt Co giảm PVC D34/27mm Theo yêu cầu Chương V 6 cái
210 Lắp đặt Co PVC D42mm Theo yêu cầu Chương V 8 cái
211 Lắp đặt Co PVC D34mm Theo yêu cầu Chương V 12 cái
212 Lắp đặt Van 01 chiều PVC D42mm Theo yêu cầu Chương V 1 cái
213 Lắp đặt NRT thau PVC D27/21mm Theo yêu cầu Chương V 8 cái
214 Lắp đặt NRN thau PVC D27/21mm Theo yêu cầu Chương V 4 cái
215 Lắp đặt Van phao đồng thau D42mm Theo yêu cầu Chương V 1 cái
216 Lắp Đèn LED 0,6m (1x9W) + phụ kiện Theo yêu cầu Chương V 8 bộ
217 Lắp Đèn LED 1,2m (1x18W) + phụ kiện Theo yêu cầu Chương V 55 bộ
218 Lắp Đèn LED tròn (1x5W) + phụ kiện Theo yêu cầu Chương V 16 bộ
219 Lắp Đèn chiếu sáng sự cố bóng LED 2x10W lắp nổi áp tường cách trần 0,3m Theo yêu cầu Chương V 6 bộ
220 Lắp Đèn thoát hiểm EXIT bóng LED 1x9W lắp nổi treo trần Theo yêu cầu Chương V 6 bộ
221 Lắp đặt quạt trần Theo yêu cầu Chương V 24 cái
222 Lắp đặt Tủ điện Tole sơn tỉnh điện dày 1,2 dem (TĐT-2) KT: 400x500x300 + phụ kiện Theo yêu cầu Chương V 1 hộp
223 Lắp đặt Tủ điện Tole sơn tỉnh điện dày 1,2 dem (TĐ-L)KT: 300x400x200 Theo yêu cầu Chương V 1 hộp
224 Lắp đặt Tủ điện âm tường chứa 6 Module Theo yêu cầu Chương V 2 hộp
225 Lắp đặt MCCB-3P-125A Theo yêu cầu Chương V 2 cái
226 Lắp đặt MCCB-3P-60A Theo yêu cầu Chương V 1 cái
227 Lắp đặt MCCB-3P-40A Theo yêu cầu Chương V 1 cái
228 Lắp đặt MCCB-3P-30A Theo yêu cầu Chương V 2 cái
229 Lắp đặt MCB-3P-40A Theo yêu cầu Chương V 2 cái
230 Lắp đặt MCB-1P-16A Theo yêu cầu Chương V 13 cái
231 Lắp đặt MCB-1P-6A Theo yêu cầu Chương V 6 cái
232 Lắp đặt Hộp âm MCB + Mặt + Viền Theo yêu cầu Chương V 19 hộp
233 Lắp đặt Bộ biến dòng 125/5A Theo yêu cầu Chương V 3 cái
234 Lắp đặt Đồng hồ đo dòng điện 0:125A Theo yêu cầu Chương V 1 cái
235 Lắp đặt Đồng hồ đo điện áp Votl Theo yêu cầu Chương V 1 cái
236 Lắp đặt Cầu chì 5A Theo yêu cầu Chương V 7 cái
237 Lắp Công tắc chuyển dòng điện trên 3P Theo yêu cầu Chương V 1 cái
238 Lắp Công tắc chuyển điện áp trên 3P Theo yêu cầu Chương V 1 cái
239 Lắp đặt Đèn báo pha Theo yêu cầu Chương V 3 bộ
240 CCLD bộ chống sét lan truyền 4P - OBO V 20-C; 0,4kV; 40kA Theo yêu cầu Chương V 1 bộ
241 Lắp đặt Công tắc đơn Theo yêu cầu Chương V 51 cái
242 Lắp đặt Ổ cắm đôi Theo yêu cầu Chương V 25 cái
243 Lắp đặt Hộp âm + mặt 1 lổ + mặt viền màu trắng Theo yêu cầu Chương V 8 hộp
244 Lắp đặt Hộp âm + mặt 2 lổ + mặt viền màu trắng Theo yêu cầu Chương V 57 hộp
245 Lắp đặt Hộp âm + mặt 3 lổ + mặt viền màu trắng Theo yêu cầu Chương V 34 hộp
246 Lắp Công tắc đơn 3 cực cầu thang Theo yêu cầu Chương V 2 cái
247 Lắp đặt Ổ cắm đôi 3 chấu có tiếp địa Theo yêu cầu Chương V 38 cái
248 Đóng Cọc tiếp địa mạ đồng D16x2400 Theo yêu cầu Chương V 3 cọc
249 Kéo Cáp đồng trần D25mm2 Theo yêu cầu Chương V 17 m
250 Lắp đặt Dây điện đơn 1,5mm2 CV Theo yêu cầu Chương V 2.800 m
251 Lắp đặt Dây điện đơn 3mm2 CV Theo yêu cầu Chương V 1.100 m
252 Lắp đặt Dây điện đơn 5mm2 CV Theo yêu cầu Chương V 250 m
253 Lắp đặt Dây điện đơn 6mm2 CV Theo yêu cầu Chương V 350 m
254 Lắp đặt Cáp điện đơn 16mm2 CV Theo yêu cầu Chương V 400 m
255 Lắp đặt Cáp điện đơn 25mm2 CV Theo yêu cầu Chương V 140 m
256 Lắp đặt Ống nhựa xoắn D20mm Theo yêu cầu Chương V 850 m
257 Lắp đặt Ống nhựa xoắn D25mm Theo yêu cầu Chương V 50 m
258 Lắp đặt Ống nhựa xoắn D27mm Theo yêu cầu Chương V 200 m
259 Lắp đặt Ống nhựa xoắn D32mm Theo yêu cầu Chương V 100 m
260 Lắp đặt Ống nhựa vuông 40x60mm Theo yêu cầu Chương V 10 m
261 Lắp đặt Hộp nối dây lục giác Theo yêu cầu Chương V 200 hộp
262 Bulon D16x250mm+ Londen Theo yêu cầu Chương V 8 bộ
263 Bullon thép 8 ly Theo yêu cầu Chương V 8 bộ
264 Đầu cos + chụp nhựa các loại Theo yêu cầu Chương V 100 bộ
265 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I Theo yêu cầu Chương V 7,2 m3
266 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K = 0,85 Theo yêu cầu Chương V 7,2 m3
267 Lắp đặt Kim thu sét S-DAS Rp=102m Theo yêu cầu Chương V 1 cái
268 Gia công kim thu sét Theo yêu cầu Chương V 1 cái
269 Cột đỡ kim thu sét STK D49mm, H=4,0m Theo yêu cầu Chương V 4 m
270 Khớp nối + đế + bộ chằng Theo yêu cầu Chương V 1 bộ
271 Đóng Cọc tiếp địa mạ đồng D20x3000 Theo yêu cầu Chương V 8 cọc
272 Lắp đặt Hôp kiểm tra điện trở Theo yêu cầu Chương V 2 cái
273 Bộ đếm sét Theo yêu cầu Chương V 1 cái
274 Lắp đặt Ống STK D34mm Theo yêu cầu Chương V 5 m
275 Lắp đặt Ống PVC D49mm Theo yêu cầu Chương V 5 m
276 Lắp đặt Ống PVC D27mm Theo yêu cầu Chương V 30 m
277 Lắp đặt Co PVC D27mm Theo yêu cầu Chương V 6 cái
278 Lắp đặt Co PVC D49mm Theo yêu cầu Chương V 2 cái
279 Lắp đặt Co STK D34mm Theo yêu cầu Chương V 2 cái
280 Lắp đặt Măng sông PVC D27mm Theo yêu cầu Chương V 6 cái
281 Bass cố định ống PVC @27 và cáp đồng trần Theo yêu cầu Chương V 100 cái
282 Kéo rải Cáp đồg trần D70mm2 Theo yêu cầu Chương V 130 m
283 Bullon D14x150 + Londen @16 (50x50x5) Theo yêu cầu Chương V 4 bộ
284 Bullon thép 8 ly Theo yêu cầu Chương V 8 bộ
285 Ốc vít 5 phân Theo yêu cầu Chương V 200 cái
286 Tắc kê 5 phân Theo yêu cầu Chương V 200 cái
287 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I Theo yêu cầu Chương V 19,2 m3
288 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K = 0,85 Theo yêu cầu Chương V 19,2 m3
289 Lắp đặt Trung tâm báo cháy 6 ZONES Theo yêu cầu Chương V 1 hộp
290 Lắp đặt Đầu báo cháy Theo yêu cầu Chương V 52 cái
291 Lắp Chuông báo cháy + Nút nhấn khẩn Theo yêu cầu Chương V 5 cái
292 Lắp đặt Dây tín hiệu 4x1,5mm2 Theo yêu cầu Chương V 800 m
293 Lắp đặt Ống PVC D20mm Theo yêu cầu Chương V 400 m
294 Lắp đặt Ống PVC D27mm Theo yêu cầu Chương V 100 m
295 Bàn phím điều khiển Theo yêu cầu Chương V 1 cái
296 Bình ắc quy Theo yêu cầu Chương V 1 cái
297 Bộ chuyển đổi nguồn 12V - 24V Theo yêu cầu Chương V 1 cái
298 Lắp đặt Hộp kỹ thuật Theo yêu cầu Chương V 5 cái
299 Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I Theo yêu cầu Chương V 1,004 100m3
300 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Theo yêu cầu Chương V 0,0499 100m3
301 Đóng cọc tràm bằng thủ công, L=4,5m Dngọn >=4,2cm, mật độ 25 cây/m2, đất cấp I Theo yêu cầu Chương V 434,565 100m
302 Đắp cát đệm Theo yêu cầu Chương V 43,612 m3
303 Vét bùn đầu cừ Theo yêu cầu Chương V 42,712 m3
304 Đắp cát công trình, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,95 Theo yêu cầu Chương V 2,1639 100m3
305 Trải nilon lót Theo yêu cầu Chương V 0,4957 100m2
306 Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, vữa mác 150 Theo yêu cầu Chương V 47,652 m3
307 Bê tông nền, đá 4x6, vữa mác 150 Theo yêu cầu Chương V 52,176 m3
308 Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 250 Theo yêu cầu Chương V 115,6006 m3
309 Bê tông lót móng, đá 1x2, rộng >250cm, vữa mác 200 Theo yêu cầu Chương V 0,9 m3
310 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 250 Theo yêu cầu Chương V 9,13 m3
311 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=16m, vữa mác 250 Theo yêu cầu Chương V 27,8426 m3
312 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 250 Theo yêu cầu Chương V 74,9793 m3
313 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, vữa mác 250 Theo yêu cầu Chương V 3,344 m3
314 Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa mác 250 Theo yêu cầu Chương V 92,4782 m3
315 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, ô văng, đá 1x2, vữa mác 200 Theo yêu cầu Chương V 17,6939 m3
316 Bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa mác 200 Theo yêu cầu Chương V 2,3286 m3
317 Ván khuôn thép móng dài Theo yêu cầu Chương V 1,7798 100m2
318 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 6,4972 100m2
319 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 4,4461 100m2
320 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 1,9924 100m2
321 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 2,1808 100m2
322 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 9,0126 100m2
323 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 2,8903 100m2
324 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Cầu thang thường Theo yêu cầu Chương V 0,3159 100m2
325 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu Chương V 4,4035 100m2
326 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu Chương V 0,4452 100m2
327 Xây tường gạch BT 4x8x18cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 2,1571 m3
328 Xây tường gạch BT 4x8x18cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 0,6163 m3
329 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch BT 4x8x18cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 6,4537 m3
330 Xây tường gạch BT 8x8x18cm, câu gạch BT 4x8x18cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 6,5453 m3
331 Xây tường gạch BT 8x8x18cm, dày <=10cm, cao <=16m, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 3,2975 m3
332 Xây tường gạch BT 8x8x18cm, dày <=10cm, cao <=16m, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 18,7504 m3
333 Xây tường gạch BT 8x8x18cm, dày <=10cm, cao <=16m, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 5,7908 m3
334 Xây tường gạch BT 8x8x18cm, dày <=10cm, cao <=16m, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 3,5136 m3
335 Xây tường gạch BT 8x8x18cm, dày <=10cm, cao <=16m, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 18,0304 m3
336 Xây tường gạch BT 8x8x18cm, dày <=10cm, cao <=16m, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 5,7312 m3
337 Xây tường gạch BT 8x8x18cm, dày <=30cm, cao <=16m, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 4,6647 m3
338 Xây tường gạch BT 8x8x18cm, dày <=30cm, cao <=16m, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 27,9882 m3
339 Xây tường gạch BT 8x8x18cm, dày <=30cm, cao <=16m, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 11,4205 m3
340 Xây tường gạch BT 8x8x18cm, dày <=30cm, cao <=16m, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 27,6048 m3
341 Công tác lắp dựng khuôn cửa Theo yêu cầu Chương V 465,2 m
342 Công tác lắp dựng cửa vào khuôn Theo yêu cầu Chương V 194,58 m2
343 Cửa đi panô khung gỗ Theo yêu cầu Chương V 83,52 m2
344 Cửa sổ khung gỗ Theo yêu cầu Chương V 134,2 m2
345 Ổ khóa tròn bấm Theo yêu cầu Chương V 24 bộ
346 Kính trắng dày 5 ly Theo yêu cầu Chương V 114,0619 m2
347 Giấy Decal Theo yêu cầu Chương V 2,7904 m2
348 Lắp dựng hoa sắt cửa (thép hộp vuông 14x14x1,2 ly) Theo yêu cầu Chương V 193,1574 m2
349 Hoa sắt cửa thép hộp vuông 14x14x1,2 ly Theo yêu cầu Chương V 193,1574 m2
350 Lắp dựng cửa kéo hộp kim nhôm không lá Theo yêu cầu Chương V 14,44 m2
351 Cửa xếp kéo hộp kim nhôm không lá Theo yêu cầu Chương V 14,44 m2
352 Lắp dựng cửa đi nhựa Theo yêu cầu Chương V 17,1 m2
353 Cửa đi nhựa Theo yêu cầu Chương V 17,1 m2
354 Sơn cửa pa nô 3 nước, sơn tổng hợp Theo yêu cầu Chương V 207,3162 m2
355 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo yêu cầu Chương V 202,1046 m2
356 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn chuyên dụng Theo yêu cầu Chương V 9,962 m2
357 Cung cấp lắp đặt Tay vin cầu thang gỗ sơn PU (NC + VL) Theo yêu cầu Chương V 11,72 m
358 Cung cấp lắp đặt trụ lan can gỗ sơn PU (NC + VL) Theo yêu cầu Chương V 1 Trụ
359 Sản xuất lan can cầu thang Theo yêu cầu Chương V 0,0718 tấn
360 Lắp dựng lan can cầu thang Theo yêu cầu Chương V 10,548 m2
361 Ống STK D21x1,4mm Theo yêu cầu Chương V 35,3886 kg
362 Ống STK D27x1,4mm Theo yêu cầu Chương V 21,3773 kg
363 Ống STK D42x1,4mm Theo yêu cầu Chương V 15,0384 kg
364 Sản xuất hoa inox D32x2,0mm Theo yêu cầu Chương V 0,0718 tấn
365 Lắp dựng hoa sắt lan can Theo yêu cầu Chương V 5,67 m2
366 Tay vịn lan can hành lang bằng inox D60x1,2 Theo yêu cầu Chương V 113,8 m
367 Ốp tường trụ, cột KT gạch 250x400mm Theo yêu cầu Chương V 188,84 m2
368 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 (ngoài nhà) Theo yêu cầu Chương V 685,2765 m2
369 Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 (trong nhà) Theo yêu cầu Chương V 1.224,411 m2
370 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 (trát không sơn) Theo yêu cầu Chương V 36,984 m2
371 Trát trụ cột, lam đứng, chiều dày trát 1cm, vữa XM M75 (ngoài nhà) Theo yêu cầu Chương V 347,9925 m2
372 Trát trụ cột, chiều dày trát 1cm, vữa XM M75 (trong nhà) Theo yêu cầu Chương V 101,38 m2
373 Trát xà dầm, vữa XM M75 (trong nhà) Theo yêu cầu Chương V 149,8 m2
374 Trát xà dầm, vữa XM M75 (ngoài nhà) Theo yêu cầu Chương V 132,527 m2
375 Trát trần, vữa XM M75 (trong nhà) Theo yêu cầu Chương V 677,68 m2
376 Trát trần, vữa XM M75 (ngoài nhà) Theo yêu cầu Chương V 223,58 m2
377 Trát cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 26,3288 m2
378 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM M75 (ngoài nhà) Theo yêu cầu Chương V 674,3204 m2
379 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 12,46 m2
380 Đắp phào kép, vữa XM M100 Theo yêu cầu Chương V 131,6 m
381 Đắp phào đơn, vữa XM M100 Theo yêu cầu Chương V 642,7 m
382 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 . Theo yêu cầu Chương V 18,404 m2
383 Láng bể tự hoại, dày 3cm, vữa XM M100 Theo yêu cầu Chương V 6,4 m2
384 Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 27,996 m2
385 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 2cm, vữa XM M100 Theo yêu cầu Chương V 139,266 m2
386 Ốp đá chẻ vào tường Theo yêu cầu Chương V 45,1308 m2
387 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 67,861 m2
388 Láng granitô cầu thang Theo yêu cầu Chương V 18,9 m2
389 Láng granitô Theo yêu cầu Chương V 25,056 m2
390 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 250x250mm Theo yêu cầu Chương V 56,24 m2
391 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm Theo yêu cầu Chương V 925,614 m2
392 Quét 2 nước xi măng Theo yêu cầu Chương V 18,404 m2
393 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... Theo yêu cầu Chương V 284,686 m2
394 Sản xuất dầm tường cột, dầm mái, dầm cầu trục Theo yêu cầu Chương V 1,2742 tấn
395 Lắp đặt hệ khung, dầm thép Theo yêu cầu Chương V 1,2742 tấn
396 Thép hộp mạ kẽm 60x120x2 Theo yêu cầu Chương V 1.048,14 kg
397 Thép tấm dày 8mm Theo yêu cầu Chương V 226,08 kg
398 Bulon nở M8x80 Theo yêu cầu Chương V 292 cái
399 Bả bằng matít vào tường trong nhà Theo yêu cầu Chương V 1.224,411 m2
400 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần trong nhà Theo yêu cầu Chương V 955,1888 m2
401 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu Chương V 2.179,5998 m2
402 Bả bằng matít vào tường ngoài nhà Theo yêu cầu Chương V 685,2765 m2
403 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần ngoài nhà Theo yêu cầu Chương V 1.285,0679 m2
404 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu Chương V 1.970,3444 m2
405 Lắp dựng xà gồ thép C45x100x20x2 mạ kẽm Theo yêu cầu Chương V 2,1808 tấn
406 Thép C45x100x2 mạ kẽm Theo yêu cầu Chương V 2.154,5 kg
407 Thép V40x40x4 Theo yêu cầu Chương V 26,32 kg
408 Lợp mái tole sóng vuông dày 0,45mm mạ màu Theo yêu cầu Chương V 5,2509 100m2
409 Tole úp nóc Theo yêu cầu Chương V 39,6 m2
410 Trần nhựa khung nỗi vĩnh tường Theo yêu cầu Chương V 28,86 m2
411 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch AAC (Theo QĐ số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) Theo yêu cầu Chương V 316,08 m2
412 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=50 kg Theo yêu cầu Chương V 200 cái
413 Lắp pa nen bê tông đúc sẵn bằng máy Theo yêu cầu Chương V 4 cái
414 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d=12mm Theo yêu cầu Chương V 5,0982 tấn
415 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d=6mm, cao <=4m Theo yêu cầu Chương V 0,2757 tấn
416 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d=16mm, cao <=4m Theo yêu cầu Chương V 1,6899 tấn
417 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d=18mm, cao <=4m Theo yêu cầu Chương V 0,4974 tấn
418 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d=6mm, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 1,1503 tấn
419 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d=14mm, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 0,146 tấn
420 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d=16mm, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 3,3781 tấn
421 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d=18mm, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 1,0003 tấn
422 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d=6mm, cao <=4m Theo yêu cầu Chương V 0,9448 tấn
423 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d=8mm, cao <=4m Theo yêu cầu Chương V 1,2916 tấn
424 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d=14mm, cao <=4m Theo yêu cầu Chương V 0,5967 tấn
425 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d=16mm, cao <=4m Theo yêu cầu Chương V 4,1281 tấn
426 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d=18mm, cao <=4m Theo yêu cầu Chương V 2,0075 tấn
427 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d=20mm, cao <=4m Theo yêu cầu Chương V 3,1621 tấn
428 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d=6mm, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 1,0202 tấn
429 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d=16mm, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 3,1432 tấn
430 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d=18mm, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 2,0589 tấn
431 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d=20mm, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 0,4782 tấn
432 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d=6mm, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 0,5747 tấn
433 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d=8mm, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 0,0981 tấn
434 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d=12mm, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 1,5126 tấn
435 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d=14mm, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 0,2907 tấn
436 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, d=6mm, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 2,2827 tấn
437 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, d=8mm, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 5,2037 tấn
438 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, d=10mm, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 1,8676 tấn
439 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, d=6mm -Chiều cao <=4m Theo yêu cầu Chương V 0,0083 tấn
440 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, d=8mm -Chiều cao <=4m Theo yêu cầu Chương V 0,106 tấn
441 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, d=14mm, cao <=4m Theo yêu cầu Chương V 0,4646 tấn
442 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, d=16mm, cao <=4m Theo yêu cầu Chương V 0,0463 tấn
443 Cốt thép tấm đan, nan hoa d=6mm Theo yêu cầu Chương V 0,2038 tấn
444 Cốt thép tấm đan, nan hoa d=8mm Theo yêu cầu Chương V 0,0521 tấn
445 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d=10mm Theo yêu cầu Chương V 0,0582 tấn
446 Lắp đặt chóp thông hơi Theo yêu cầu Chương V 1 cái
447 Lắp đặt phễu thu inox 150x150mm Theo yêu cầu Chương V 16 cái
448 Lắp đặt cầu chắn rác D100mm Theo yêu cầu Chương V 16 cái
449 Lắp đặt lavabo loại 1 vòi Theo yêu cầu Chương V 8 bộ
450 Lắp đặt xí bệt Theo yêu cầu Chương V 12 bộ
451 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo yêu cầu Chương V 6 bộ
452 Lắp đặt gương soi 7 món Theo yêu cầu Chương V 8 cái
453 Lắp đặt van khóa 1 chiều D42mm Theo yêu cầu Chương V 1 cái
454 Lắp đặt ống nhựa PVC D114mm Theo yêu cầu Chương V 0,53 100m
455 Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm Theo yêu cầu Chương V 1,64 100m
456 Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm Theo yêu cầu Chương V 0,57 100m
457 Lắp đặt ống nhựa PVC D42mm Theo yêu cầu Chương V 0,26 100m
458 Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm Theo yêu cầu Chương V 0,39 100m
459 Lắp đặt ống nhựa PVC D27mm Theo yêu cầu Chương V 0,06 100m
460 Lắp đặt đoạn ống L=0,35m D21mm Theo yêu cầu Chương V 98 cái
461 Lắp đặt Co nhựa PVC 135 độ D114mm Theo yêu cầu Chương V 42 cái
462 Lắp đặt Co nhựa PVC 135 độ D114/60mm Theo yêu cầu Chương V 1 cái
463 Lắp đặt Co nhựa PVC 135 độ D90mm Theo yêu cầu Chương V 5 cái
464 Lắp đặt Co nhựa PVC 90 độ D90mm Theo yêu cầu Chương V 16 cái
465 Lắp đặt Co giảm nhựa PVC 135 độ D90/60mm Theo yêu cầu Chương V 1 cái
466 Lắp đặt Co giảm nhựa PVC 135 độ D60/42mm Theo yêu cầu Chương V 12 cái
467 Lắp đặt Co nhựa PVC 135 độ D60mm Theo yêu cầu Chương V 36 cái
468 Lắp đặt Co nhựa PVC 90 độ D60mm Theo yêu cầu Chương V 4 cái
469 Lắp đặt Co nhựa PVC 135 độ D42mm Theo yêu cầu Chương V 30 cái
470 Lắp đặt Co nhựa PVC 90 độ D42mm Theo yêu cầu Chương V 14 cái
471 Lắp đặt Tê nhựa PVC D114mm Theo yêu cầu Chương V 4 cái
472 Lắp đặt Chữ Y nhựa PVC D114mm Theo yêu cầu Chương V 18 cái
473 Lắp đặt Chữ Y giảm nhựa PVC D114/60mm Theo yêu cầu Chương V 6 cái
474 Lắp đặt Chữ Y nhựa PVC D60mm Theo yêu cầu Chương V 18 cái
475 Lắp đặt Chữ Y giảm nhựa PVC D60/90mm Theo yêu cầu Chương V 4 cái
476 Lắp đặt Chữ Y giảm nhựa PVC D60/42mm Theo yêu cầu Chương V 4 cái
477 Lắp đặt Tê nhựa PVC D42mm Theo yêu cầu Chương V 5 cái
478 Lắp đặt Ly giảm nhựa PVC D42/34mm Theo yêu cầu Chương V 2 cái
479 Lắp đặt Tê nhựa PVC D34mm Theo yêu cầu Chương V 24 cái
480 Lắp đặt Tê giảm nhựa PVC D34/27mm Theo yêu cầu Chương V 20 cái
481 Lắp đặt Co giảm nhựa PVC 90 độ D34/27mm Theo yêu cầu Chương V 6 cái
482 Lắp đặt Co nhựa PVC 90 độ D42mm Theo yêu cầu Chương V 1 cái
483 Lắp đặt Co nhựa PVC 90 độ D34mm Theo yêu cầu Chương V 26 cái
484 Lắp đặt Van khóa PVC D42mm Theo yêu cầu Chương V 4 cái
485 Lắp đặt Van khóa PVC D34mm Theo yêu cầu Chương V 4 cái
486 Lắp đặt Nối ren trong (ren đồng) PVC D27/21mm Theo yêu cầu Chương V 18 cái
487 Lắp đặt Nối ren ngoài (ren đồng) PVC D27/21mm Theo yêu cầu Chương V 8 cái
488 Lắp đặt Bít xả nhựa PVC D114mm Theo yêu cầu Chương V 6 cái
489 Van phao Theo yêu cầu Chương V 1 cái
490 Rơ le phao điện Theo yêu cầu Chương V 1 cái
491 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Theo yêu cầu Chương V 160 m
492 Lắp đặt CB 1P-20A Theo yêu cầu Chương V 1 cái
493 Lắp đèn LED 0,6m (1x9W) máng đơn không chao chụp, lắp nổi Theo yêu cầu Chương V 16 bộ
494 Lắp đèn LED 1,2m (1x18W) máng đơn không chao chụp lắp nổi Theo yêu cầu Chương V 43 bộ
495 Lắp đèn LED tròn (1x14W) có chao chụp lắp nổi ấp trần Theo yêu cầu Chương V 14 bộ
496 Lắp đèn chiếu sáng sự cố bóng LED 2x10W, lắp nổi áp tường Theo yêu cầu Chương V 6 bộ
497 Lắp đèn thoát hiểm EXIT bóng LED 1x9W lắp nổi theo trần Theo yêu cầu Chương V 5 bộ
498 Lắp đặt quạt trần Theo yêu cầu Chương V 20 cái
499 Lắp đặt tủ điện Tole sơn tỉnh điện dày 1,2 dem (TĐT-2) KT: 400x500x300 + phụ kiện lắp đặt Theo yêu cầu Chương V 1 hộp
500 Lắp đặt tủ điện Tole sơn tỉnh điện dày 1,2 dem (TĐ-L)KT: 300x400x200 Theo yêu cầu Chương V 1 hộp
501 Lắp đặt MCCB 3P - 175A Theo yêu cầu Chương V 1 cái
502 Lắp đặt MCCB 3P - 125A Theo yêu cầu Chương V 1 cái
503 Lắp đặt MCCB 3P - 30A Theo yêu cầu Chương V 3 cái
504 Lắp đặt MCB 1P - 6A Theo yêu cầu Chương V 6 cái
505 Lắp đặt MCB 1P - 16A Theo yêu cầu Chương V 10 cái
506 Lắp đặt hộp âm MCB + Mặt + Viền Theo yêu cầu Chương V 16 hộp
507 Lắp đặt bộ biến dòng điện 175A/5A Theo yêu cầu Chương V 3 cái
508 Lắp đặt vol kế từ 0 đến 100V Theo yêu cầu Chương V 1 cái
509 Lắp đặt ampe kế từ 0 đến 175A Theo yêu cầu Chương V 1 cái
510 Lắp công tắc chuyển đổi dòng điện trên 3 pha Theo yêu cầu Chương V 1 cái
511 Lắp công tắc chuyển đổi điện áp trên 3 pha Theo yêu cầu Chương V 1 cái
512 Lắp đèn báo pha Theo yêu cầu Chương V 3 bộ
513 Lắp đặt cầu chì 5A Theo yêu cầu Chương V 7 cái
514 Bô chống sét lan truyền 4P-OBO V 20 C; 0,4KV; 40KA Theo yêu cầu Chương V 1 bộ
515 Lắp đặt công tắc đơn Theo yêu cầu Chương V 42 cái
516 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo yêu cầu Chương V 20 cái
517 Lắp đặt hộp âm + mặt 1 lổ công tắc + mặt viền màu trắng Theo yêu cầu Chương V 2 hộp
518 Lắp đặt hộp âm + mặt 2 lổ DIMMER + mặt viền màu trắng Theo yêu cầu Chương V 10 hộp
519 Lắp đặt hộp âm + mặt 2 lổ công tắc + mặt viền màu trắng Theo yêu cầu Chương V 20 hộp
520 Lắp công tắc đơn 3 cực cầu thang Theo yêu cầu Chương V 2 cái
521 Lắp đặt hộp nhựa âm + mặt 1 lổ + mặt viền màu trắng Theo yêu cầu Chương V 2 hộp
522 Lắp đặt hộp nhựa âm + mặt + mặt viền màu trắng Theo yêu cầu Chương V 20 hộp
523 Gia công đóng cọc tiếp địa tủ điện thép mạ đồng D16, L=2,4m Theo yêu cầu Chương V 3 cọc
524 Cáp đồng trần 25mm2 tiếp địa tủ điện Theo yêu cầu Chương V 15 m
525 Lắp đặt dây đơn CV 1x1,5mm2 Theo yêu cầu Chương V 2.200 m
526 Lắp đặt dây đơn CV 1x3mm2 Theo yêu cầu Chương V 850 m
527 Lắp đặt dây đơn CV 1x5mm2 Theo yêu cầu Chương V 200 m
528 Lắp đặt dây đơn CV 1x16mm2 Theo yêu cầu Chương V 380 m
529 Lắp đặt dây cáp nhôm vặn xoắn XPLE 4x70mm2 Theo yêu cầu Chương V 200 m
530 Lắp đặt ống nhựa tròn xoắn PVC D20 Theo yêu cầu Chương V 750 m
531 Lắp đặt ống nhựa tròn xoắn PVC D25 Theo yêu cầu Chương V 30 m
532 Lắp đặt ống nhựa tròn xoắn PVC D32 Theo yêu cầu Chương V 90 m
533 Lắp đặt ống nhựa vuông 40x60 Theo yêu cầu Chương V 10 m
534 Lắp đặt khung U Theo yêu cầu Chương V 8 bộ
535 Lắp đặt sứ ống chỉ Theo yêu cầu Chương V 8 bộ
536 Hộp nối dây lục giác Theo yêu cầu Chương V 200 Hộp
537 Bullon @16, L=250+ Londen Theo yêu cầu Chương V 8 Con
538 Bullon thép 8 ly Theo yêu cầu Chương V 8 Con
539 Đầu cos + chụp nhựa các loại Theo yêu cầu Chương V 100 Con
540 Đào đất, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I Theo yêu cầu Chương V 5,76 m3
541 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K = 0,85 Theo yêu cầu Chương V 5,76 m3
542 Lắp đặt tủ trung tâm 6 Zones Theo yêu cầu Chương V 1 hộp
543 Lắp đặt đầu báo khói Theo yêu cầu Chương V 40 cái
544 Lắp đặt chuông báo cháy Theo yêu cầu Chương V 5 cái
545 Lắp đặt nút nhấn báo cháy khẩn cấp Theo yêu cầu Chương V 5 cái
546 Lắp đặt dây tín hiệu (4x1,5mm2) Theo yêu cầu Chương V 500 m
547 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn D20mm Theo yêu cầu Chương V 250 m
548 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn D27mm Theo yêu cầu Chương V 35 m
549 Bàn phím điều khiển Theo yêu cầu Chương V 1 cái
550 Bình ắc quy Theo yêu cầu Chương V 1 cái
551 Bộ chuyển đổi nguồn Theo yêu cầu Chương V 1 cái
552 Lắp đặt hộp kỹ thuật Theo yêu cầu Chương V 5 hộp
553 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I Theo yêu cầu Chương V 0,336 m3
554 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Theo yêu cầu Chương V 0,0011 100m3
555 Đắp cát công trình, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,95 Theo yêu cầu Chương V 0,0088 100m3
556 Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, vữa mác 150 Theo yêu cầu Chương V 0,48 m3
557 Bê tông nền,đá 4x6, vữa mác 150 Theo yêu cầu Chương V 0,676 m3
558 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 Theo yêu cầu Chương V 0,448 m3
559 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 0,0448 100m2
560 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm Theo yêu cầu Chương V 9 m2
561 Cung cấp cửa đi khung thép hộp Theo yêu cầu Chương V 1,65 m2
562 Cung cấp cửa sổ khung thép hộp Theo yêu cầu Chương V 2,88 m2
563 Lắp dựng cửa đi khung thép hộp Theo yêu cầu Chương V 1,65 m2
564 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo yêu cầu Chương V 2,88 m2
565 Cung cấp khung bông sắt cửa Theo yêu cầu Chương V 2,5992 m2
566 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo yêu cầu Chương V 2,5992 m2
567 Kính trắng dày 4,8 mm Theo yêu cầu Chương V 2,4372 m2
568 Ổ khóa bấm tròn Theo yêu cầu Chương V 1 cái
569 Sản xuất cột bằng thép hình Theo yêu cầu Chương V 0,0476 tấn
570 Thép hộp 75x75x1,4 Theo yêu cầu Chương V 39,15 kg
571 Thép tấm dày 4-6mm Theo yêu cầu Chương V 8,42 kg
572 Lắp dựng cột thép các loại Theo yêu cầu Chương V 0,0476 tấn
573 Lắp dựng bu lông M14 L=200 Theo yêu cầu Chương V 16 cái
574 Cung cấp Thép hộp 30x60x1,4 Theo yêu cầu Chương V 46,96 kg
575 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu Chương V 0,047 tấn
576 Cung cấp Thép hộp 20x20x1,2 Theo yêu cầu Chương V 45,36 kg
577 Sản xuất giằng mái thép (khung vách) Theo yêu cầu Chương V 0,0454 tấn
578 Lắp dựng giằng mái thép (khung vách) Theo yêu cầu Chương V 0,0454 tấn
579 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo yêu cầu Chương V 13,5328 m2
580 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo yêu cầu Chương V 6,7848 m2
581 Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 0,42mm Theo yêu cầu Chương V 0,1225 100m2
582 Lợp mái tole sóng nhỏ mạ màu dày 0,42mm Theo yêu cầu Chương V 0,2067 100m2
583 Ốp tole phẳng dày 1mm Theo yêu cầu Chương V 0,072 100m2
584 Làm trần bằng tấm nhựa khung thép tráng kẽm (NC + VL) Theo yêu cầu Chương V 9 m2
585 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =6mm, cao <=4m Theo yêu cầu Chương V 0,0131 tấn
586 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =12mm, cao <=4m Theo yêu cầu Chương V 0,044 tấn
587 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 1,8 m2
588 Bả bằng matít vào dầm ngoài nhà Theo yêu cầu Chương V 1,8 m2
589 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu Chương V 1,8 m2
590 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu Chương V 2 bộ
591 Lắp đặt tủ điện Tole sơn tỉnh điện dày 1,2 dem (TĐ-L1 & TĐ-L2)KT: 300x200x200 Theo yêu cầu Chương V 1 hộp
592 Lắp đặt MCCB 3P - 75A Theo yêu cầu Chương V 1 cái
593 Lắp đặt MCCB 3P - 60A Theo yêu cầu Chương V 1 cái
594 Lắp đặt MCB 2P - 10A Theo yêu cầu Chương V 1 cái
595 Lắp đặt hộp nổi + mặt MCB Theo yêu cầu Chương V 1 hộp
596 Lắp công tắc đơn Theo yêu cầu Chương V 3 cái
597 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo yêu cầu Chương V 2 cái
598 Lắp đặt hộp nổi + mặt 3 lổ c.tắc Theo yêu cầu Chương V 1 hộp
599 Lắp đặt ổ cắm Theo yêu cầu Chương V 2 hộp
600 Gia công đóng cọc tiếp địa tủ điện thép mạ đồng @16, L=2,4m Theo yêu cầu Chương V 3 cọc
601 Lắp đặt cáp đồng trần 25mm2 Theo yêu cầu Chương V 11 m
602 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Theo yêu cầu Chương V 30 m
603 Lắp đặt dây đơn 1x3mm2 Theo yêu cầu Chương V 20 m
604 Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 Theo yêu cầu Chương V 20 m
605 Lắp đặt ống nhựa vuông 15x30 Theo yêu cầu Chương V 20 m
606 Lắp đặt khung U Theo yêu cầu Chương V 2 bộ
607 Lắp đặt sứ các loại Theo yêu cầu Chương V 2 bộ
608 Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I Theo yêu cầu Chương V 0,7649 100m3
609 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Theo yêu cầu Chương V 0,4566 100m3
610 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I Theo yêu cầu Chương V 2,3717 m3
611 Đóng Cừ đá TD 100x100x1000, mật độ 5cây/móng (NC x 1,99), đất cấp I Theo yêu cầu Chương V 1,2 100m
612 Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, vữa mác 150 Theo yêu cầu Chương V 4,704 m3
613 Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 Theo yêu cầu Chương V 14,6056 m3
614 Nylon Theo yêu cầu Chương V 0,529 100m2
615 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200 Theo yêu cầu Chương V 2,968 m3
616 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 Theo yêu cầu Chương V 3,2239 m3
617 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 Theo yêu cầu Chương V 1,3413 m3
618 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 Theo yêu cầu Chương V 1,3413 m3
619 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Theo yêu cầu Chương V 0,8128 100m2
620 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 0,5936 100m2
621 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 0,5936 100m2
622 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 0,467 100m2
623 Xây tường gạch ống không nung 8x8x18cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 6,5823 m3
624 Xây cột, trụ gạch thẻ khôgn nung 4x8x18cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 0,672 m3
625 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 . Theo yêu cầu Chương V 74,5298 m2
626 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 44,251 m2
627 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 . Theo yêu cầu Chương V 17,879 m2
628 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 25,7688 m2
629 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 125,24 m
630 Miết mạch tường gạch - Tường gạch loại lõm Theo yêu cầu Chương V 2,2924 m2
631 Sản xuất hàng rào song sắt Theo yêu cầu Chương V 87,7691 m2
632 Lắp đặt hàng rào song sắt Theo yêu cầu Chương V 1,2644 tấn
633 Thép tròn D16mm Theo yêu cầu Chương V 919,576 kg
634 Thép La 20x2 Theo yêu cầu Chương V 38,03 kg
635 Thép V40x40x4 Theo yêu cầu Chương V 306,745 kg
636 Khắc bảng tên trường Theo yêu cầu Chương V 1 bộ
637 Sản xuất cửa song sắt Theo yêu cầu Chương V 10 m2
638 Lắp đặt cửa thép, cổng thép Theo yêu cầu Chương V 0,3374 tấn
639 Thép H50x50x2mm Theo yêu cầu Chương V 103,3802 kg
640 Thép tròn D16mm Theo yêu cầu Chương V 85,212 kg
641 Thép La 20x2 Theo yêu cầu Chương V 7,536 kg
642 Thép tấm dày 0,8mm Theo yêu cầu Chương V 56,52 kg
643 Bánh xe Theo yêu cầu Chương V 3 cái
644 Quét vôi 3 nước trắng - Ngoài nhà Theo yêu cầu Chương V 144,5496 m2
645 Ốp đá granit tự nhiên vào tường - Có chốt bằng inox Theo yêu cầu Chương V 2,28 m2
646 Sơn sắt thép bằng sơn tổng hợp, sơn sắt thép các loại - 3 nước Theo yêu cầu Chương V 100,0191 m2
647 SXLD cốt thép móng, d =10mm Theo yêu cầu Chương V 0,1531 tấn
648 SXLD cốt thép cột, trụ, d =6mm, cao <=4m Theo yêu cầu Chương V 0,0843 tấn
649 SXLD cốt thép cột, trụ, d =14mm, cao <=4m Theo yêu cầu Chương V 0,4306 tấn
650 SXLD cốt thép cột, trụ, d =14mm, cao <=4m Theo yêu cầu Chương V 0,4306 tấn
651 SXLD cốt thép cột, trụ, d =14mm, cao <=4m Theo yêu cầu Chương V 0,4306 tấn
652 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =6mm, cao <=4m Theo yêu cầu Chương V 0,2223 tấn
653 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =10mm, cao <=4m Theo yêu cầu Chương V 0,0853 tấn
654 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =14mm, cao <=4m Theo yêu cầu Chương V 0,3492 tấn
655 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, trọng lượng <=10kg Theo yêu cầu Chương V 0,2104 tấn
656 Lắp dựng hàng rào lưới B40 khổ 1,5m cọng dày 3mm Theo yêu cầu Chương V 261,115 1m
657 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I Theo yêu cầu Chương V 21,3571 m3
658 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Theo yêu cầu Chương V 0,0052 100m3
659 Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, vữa mác 150 Theo yêu cầu Chương V 10,8577 m3
660 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch bê tông 4x8x18cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 3,7243 m3
661 Xây tường gạch bê tông 4x8x18cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 4,6382 m3
662 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) Theo yêu cầu Chương V 34,099 m2
663 Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 9,34 m2
664 Sản xuất lắp dựng cốt thép đan sân, đường kính cốt thép 06mm Theo yêu cầu Chương V 4,1688 tấn
665 San đầm đất mặt bằng, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt K = 0,95 Theo yêu cầu Chương V 4,128 100m3
666 Rải nilon chống thấm Theo yêu cầu Chương V 13,76 100m2
667 Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 150 Theo yêu cầu Chương V 0,212 m3
668 Bê tông nền, bê tông nền, đá 1x2, vữa mác 200 Theo yêu cầu Chương V 110,08 m3
669 Cắt khe đường lăn, sân đỗ -, khe 1x4 Theo yêu cầu Chương V 109,83 10m
670 Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu Chương V 0,0141 100m2
671 Sản xuất cột cờ bằng thép hình Theo yêu cầu Chương V 0,0662 tấn
672 Lắp dựng cột cờ thép STK Theo yêu cầu Chương V 0,0662 tấn
673 Cung cấp thép mạ kẽm U50x100x6,3 Theo yêu cầu Chương V 26,8772 kg
674 Cung cấp ống STK D90x2,5 Theo yêu cầu Chương V 32,352 kg
675 Cung cấp ống STK D60x2,5 Theo yêu cầu Chương V 6,0231 kg
676 Cung cấp ống STK D27x2,5 Theo yêu cầu Chương V 0,943 kg
677 Cung cấp lá cờ + dây kéo + con lăn + quả cầu Theo yêu cầu Chương V 1 bộ
678 Cung cấp bulong D16, L=160 Theo yêu cầu Chương V 2 bộ
679 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn chuyên dụng Theo yêu cầu Chương V 3,2607 m2
680 Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I Theo yêu cầu Chương V 1,1781 100m3
681 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Theo yêu cầu Chương V 0,6455 100m3
682 Đầm cát đáy móng (không tính cát) Theo yêu cầu Chương V 10,2765 m3
683 Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, vữa mác 150 Theo yêu cầu Chương V 10,4165 m3
684 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 Theo yêu cầu Chương V 5,1251 m3
685 Xây tường gạch bê tông 4x8x18cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 12,7682 m3
686 Xây tường gạch thẻ 4x8x18cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 0,7492 m3
687 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) Theo yêu cầu Chương V 163,7647 m2
688 Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 44,535 m2
689 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu Chương V 0,2946 100m2
690 Rải nilon chống thấm Theo yêu cầu Chương V 0,7344 100m2
691 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=100 kg Theo yêu cầu Chương V 128 cái
692 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=250 kg Theo yêu cầu Chương V 9 cái
693 Cốt thép tấm đan đường kính thép d = 6mm Theo yêu cầu Chương V 0,2287 tấn
694 Cốt thép tấm đan đường kính thép d = 8mm Theo yêu cầu Chương V 0,0502 tấn
695 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 225mm Theo yêu cầu Chương V 0,18 100m
696 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 42mm Theo yêu cầu Chương V 0,92 100m
697 Lắp đặt co nhựa, ĐK 42mm Theo yêu cầu Chương V 1 cái
698 Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 42mm Theo yêu cầu Chương V 3 cái
699 Lắp đặt van phao, ĐK42mm Theo yêu cầu Chương V 1 cái
700 Lắp đặt van 1 chiều PVC, ĐK42mm Theo yêu cầu Chương V 1 cái
701 Lắp đặt ống STK fi 90 Theo yêu cầu Chương V 0,15 100m
702 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 76mm Theo yêu cầu Chương V 1,96 100m
703 Lắp đặt ống STK fi 50 Theo yêu cầu Chương V 0,05 100m
704 Lắp đặt tủ chữa cháy KT: 600x400x220 Theo yêu cầu Chương V 4 hộp
705 Lắp đặt lăn phun fi 50 - 16 Theo yêu cầu Chương V 4 cái
706 Lắp đặt vòi vải chữa cháy fi 50, 20m/cuộn Theo yêu cầu Chương V 8 cuộn
707 Lắp đặt van 1 chiều STK fi 50 Theo yêu cầu Chương V 1 cái
708 Lắp đặt van 2 chiều STK fi 50 (loại van vặn) Theo yêu cầu Chương V 1 cái
709 Lắp đặt van 2 chiều STK fi 76 (loại van gặt) Theo yêu cầu Chương V 4 cái
710 Lắp đặt van 2 chiều STK fi 90 (loại van vặn) Theo yêu cầu Chương V 2 cái
711 Lắp đặt nối 2 đầu răng STK fi 90 Theo yêu cầu Chương V 6 cái
712 Lắp đặt nối 2 đầu răng giảm STK fi 90/76 Theo yêu cầu Chương V 2 cái
713 Lắp đặt nối 2 đầu răng giảm STK fi 90/50 Theo yêu cầu Chương V 1 cái
714 Lắp đặt co răng STK fi 90 Theo yêu cầu Chương V 5 cái
715 Lắp đặt co giảm răng STK fi 90/76 Theo yêu cầu Chương V 2 cái
716 Lắp đặt tê răng STK fi 90 Theo yêu cầu Chương V 2 cái
717 Lắp đặt nối 2 đầu răng STK fi 76 Theo yêu cầu Chương V 50 cái
718 Lắp đặt nối 2 đầu răng giảm STK fi 76/50 Theo yêu cầu Chương V 4 cái
719 Lắp đặt co răng STK fi 76 Theo yêu cầu Chương V 15 cái
720 Lắp đặt tê răng STK fi 76 Theo yêu cầu Chương V 8 cái
721 Ống chống rung máy bơm fi 90 Theo yêu cầu Chương V 4 Cái
722 Ống chống rung máy bơm fi 50 Theo yêu cầu Chương V 2 Cái
723 Lắp đặt mặt bích fi 90 Theo yêu cầu Chương V 6 cái
724 Lắp đặt mặt bích fi 50 Theo yêu cầu Chương V 2 cái
725 Lắp đặt lupper fi 114 Theo yêu cầu Chương V 2 cái
726 Lắp đặt lupper fi 50 Theo yêu cầu Chương V 1 cái
727 Lắp đặt phểu mồi nước fi 90/34 Theo yêu cầu Chương V 3 cái
728 Lắp đặt ống nhựa PVC fi 60 Theo yêu cầu Chương V 0,25 100m
729 Lắp đặt co nhựa PVC fi 60 Theo yêu cầu Chương V 5 cái
730 Lắp đặt tê nhựa PVC fi 60 Theo yêu cầu Chương V 2 cái
731 Lắp đặt van 1 chiều PVC 60 Theo yêu cầu Chương V 1 cái
732 Lắp đặt ống nhựa PVC fi 34 Theo yêu cầu Chương V 0,05 100m
733 Lắp đặt co nhựa PVC fi 34 Theo yêu cầu Chương V 5 cái
734 Lắp đặt van 1 chiều PVC 34 Theo yêu cầu Chương V 1 cái
735 Lắp đặt dây dẫn CVV 4 ruột 4x10mm2 Theo yêu cầu Chương V 20 m
736 Lắp đặt dây dẫn CVV 4 ruột 4x6mm2 Theo yêu cầu Chương V 5 m
737 Kéo rải dây điện 2 ruột mềm 1,5mm lõi đồng bọc CV Theo yêu cầu Chương V 20 m
738 Lắp đặt tủ điện KT: 500x400x200 sơn tĩnh điện Theo yêu cầu Chương V 1 hộp
739 Lắp đặt MCB 3P - 10A Theo yêu cầu Chương V 1 cái
740 Lắp đặt MCB 3P - 40A Theo yêu cầu Chương V 1 cái
741 Lắp đặt contactors 3P - 40A (cuộn hút 380V) Theo yêu cầu Chương V 1 bảng
742 Rơle nhiệt bảo vệ quá tải 3P - 2E - 40A Theo yêu cầu Chương V 1 cái
743 Bộ nút nhấn ON - OFF công tắc kép Theo yêu cầu Chương V 1 cái
744 Lắp đặt họng tiếp nước Theo yêu cầu Chương V 1 cái
745 Bảng nội qui - tiêu lệnh PCCC Theo yêu cầu Chương V 8 Cái
746 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn chuyên dụng Theo yêu cầu Chương V 51,7974 m2
747 Gia công đóng cọc tiếp địa tủ điện mạ đồng @16, L=2,4m Theo yêu cầu Chương V 2 cọc
748 Kéo rải dây Cáp đồng trần 25mm2 tiếp địa tủ điện Theo yêu cầu Chương V 5 m
749 Đào đất, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I Theo yêu cầu Chương V 68,58 m3
750 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K = 0,85 Theo yêu cầu Chương V 68,58 m3
751 Máy bơm động cơ đốt trong (Q = 1200L/P, H=60m H2O) Theo yêu cầu Chương V 1 cái
752 Máy bơm động cơ điện 3P - 15HP (Q = 1200L/P, H=60m H2O) Theo yêu cầu Chương V 1 cái
753 Máy bơm động cơ điện bù áp 3P-3HP: Q = 3M3/P, H=60MH Theo yêu cầu Chương V 1 cái
754 Bình chữa cháy MFZ8 -8kg Theo yêu cầu Chương V 8 cái
755 Bình chữa cháy CO2 - 5kg Theo yêu cầu Chương V 8 cái
756 Bồn nước Inox 1m3 Theo yêu cầu Chương V 2 cái
757 Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I Theo yêu cầu Chương V 1,583 100m3
758 Đóng cừ đá tiết diện 150x150 chiều dài cọc 1,5m Vào đất cấp I( nhân công áp dụng thông báo số 48/TB-SXD ngày 26/11/2015( hệ số quy đổi nhân công cho cừ 150x150 là : 10x10/4x4x3,14 = 1,9904x 336.051( nhân công định múc ) Theo yêu cầu Chương V 2,829 100m
759 Bê tông móng, đá 1x2, rộng >250cm, vữa mác 150 Theo yêu cầu Chương V 4,032 m3
760 Bê tông tường, đá 1x2, dày <=45cm, cao <=4m, vữa mác 250 Theo yêu cầu Chương V 16,2746 m3
761 Bê tông móng, đá 1x2, rộng >250cm, vữa mác 250 Theo yêu cầu Chương V 9,312 m3
762 Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa mác 250 Theo yêu cầu Chương V 3,744 m3
763 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 250 Theo yêu cầu Chương V 0,124 m3
764 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, D=8mm Theo yêu cầu Chương V 0,0133 tấn
765 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, D=12mm Theo yêu cầu Chương V 1,6984 tấn
766 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, D=6mm, cao <=4m Theo yêu cầu Chương V 0,015 tấn
767 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, D=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu Chương V 0,6593 tấn
768 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, D=12mm, cao <=4m Theo yêu cầu Chương V 1,5682 tấn
769 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, D=8mm, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 0,4087 tấn
770 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm Theo yêu cầu Chương V 0,0071 tấn
771 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm Theo yêu cầu Chương V 0,0029 tấn
772 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu Chương V 0,1578 100m2
773 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 1,3984 100m2
774 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 0,312 100m2
775 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu Chương V 0,0117 100m2
776 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=250 kg Theo yêu cầu Chương V 2 cái
777 Rải nilong chống mất nước xi măng Theo yêu cầu Chương V 0,4187 100m2
778 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm Theo yêu cầu Chương V 0,015 100m
779 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, trọng lượng <=10kg Theo yêu cầu Chương V 0,1746 tấn
780 Cung cấp inox304 D20 Theo yêu cầu Chương V 174,6342 Kg
781 Sản xuất các kết cấu thép khác - Khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Theo yêu cầu Chương V 0,0845 tấn
782 Lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Theo yêu cầu Chương V 0,0845 tấn
783 CC thép hộp 40x40x1,4mm (1,7kg/m) Theo yêu cầu Chương V 35,7 Kg
784 CC thép hộp 30x30x1,4mm (1,26kg/m) Theo yêu cầu Chương V 40,32 Kg
785 CC thép hộp 30x10x1,2mm (0,71kg/m) Theo yêu cầu Chương V 8,52 Kg
786 Lợp mái, ốp vách tôn sóng vuông mạ màu dày 4,5dem Theo yêu cầu Chương V 0,1456 100m2
787 Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp Theo yêu cầu Chương V 8,16 m2
788 Phát rừng loại I, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng: 0 cây Theo yêu cầu Chương V 78,4013 100m2
789 Đóng cọc tràm bằng thủ công, chiều dài cọc >2,5m, đất cấp I Theo yêu cầu Chương V 6,48 100m
790 Đào xúc đất, bằng máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất cấp I Theo yêu cầu Chương V 53,4142 100m3
791 Đắp đê, đập, kênh mương, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, dung trọng γ <=1,75T/m3 Theo yêu cầu Chương V 48,5584 100m3
792 Đắp cát công trình bằng tổ hợp máy bơm cát 180CV đặt trên xà lan, chiều cao xả ≤ 3m, cự ly 100 ÷ < 200m Theo yêu cầu Chương V 259,3283 100m3
793 Cát san lấp Theo yêu cầu Chương V 21.256,42 m3
794 Cung cấp giằng tràm dài 4,5m, ngọn >=4cm Theo yêu cầu Chương V 24 m
795 Công tác buộc thép giằng tràm, d =6mm Theo yêu cầu Chương V 0,0031 tấn
796 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm Theo yêu cầu Chương V 0,535 100m
797 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 114mm Theo yêu cầu Chương V 0,89 100m
798 Lắp đặt co nhựa PVC, ĐK 114mm Theo yêu cầu Chương V 2 cái
799 Lắp đặt Tê nhựa PVC, ĐK 114/90mm Theo yêu cầu Chương V 4 cái
800 Lắp đặt côn nhựa PVC, ĐK 114/90mm Theo yêu cầu Chương V 1 cái
801 Vải địa kỹ thuật bịt ống Theo yêu cầu Chương V 5 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->