Gói thầu: Gói thầu XL số 01: Xây dựng mới 10 phòng học, phòng chức năng, công trình phụ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200465385-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Xây dựng huyện Cao Lãnh tỉnh Đồng Tháp |
| Tên gói thầu | Gói thầu XL số 01: Xây dựng mới 10 phòng học, phòng chức năng, công trình phụ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200134228 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn NS tỉnh hỗ trợ cho huyện năm 2020-2021 và vốn ngân sách huyện đối ứng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-27 10:47:00 đến ngày 2020-05-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,030,724,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 224,000,000 VNĐ ((Hai trăm hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=10m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu Chương V | 1,1406 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Theo yêu cầu Chương V | 0,6668 | 100m3 |
| 3 | Đóng Cừ tràm L=4,5m, N>=4,2cm, mật độ 25cây/m2, đất cấp I | Theo yêu cầu Chương V | 496,305 | 100m |
| 4 | Vét bùn đầu cừ | Theo yêu cầu Chương V | 48,222 | m3 |
| 5 | Đệm cát | Theo yêu cầu Chương V | 48,894 | m3 |
| 6 | Đắp cát công trình, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,95 | Theo yêu cầu Chương V | 2,1349 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, vữa mác 150 | Theo yêu cầu Chương V | 54,014 | m3 |
| 8 | Bê tông nền, bê tông nền, đá 4x6, vữa mác 150 | Theo yêu cầu Chương V | 47,954 | m3 |
| 9 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 134,172 | m3 |
| 10 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 250 (cổ móng TD 250x250) | Theo yêu cầu Chương V | 7,3938 | m3 |
| 11 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 250 (cổ móng TD 250x350) | Theo yêu cầu Chương V | 4,41 | m3 |
| 12 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=16m, vữa mác 250 (TD tròn D300) | Theo yêu cầu Chương V | 1,1163 | m3 |
| 13 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=16m, vữa mác 250 (TD 200x200) | Theo yêu cầu Chương V | 7,076 | m3 |
| 14 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 250 (TD 250x200) | Theo yêu cầu Chương V | 5,6625 | m3 |
| 15 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 250 (TD 200x300) | Theo yêu cầu Chương V | 8,154 | m3 |
| 16 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=16m, vữa mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 7,1677 | m3 |
| 17 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=16m, vữa mác 250 (trụ mái) | Theo yêu cầu Chương V | 1,095 | m3 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 250 (giằng cổ móng TD 250x250 ) | Theo yêu cầu Chương V | 18 | m3 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 250 (đà kiềng TD200x250) | Theo yêu cầu Chương V | 5,9475 | m3 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 250 (đà kiềng TD 200x300) | Theo yêu cầu Chương V | 10,818 | m3 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 250 (đà kiềng TD 150x200) | Theo yêu cầu Chương V | 0,2663 | m3 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 250 (đà kiềng biên TD80x100) | Theo yêu cầu Chương V | 0,8464 | m3 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 250 (dầm sàn TD 200x450) | Theo yêu cầu Chương V | 4,968 | m3 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 250 (dầm sàn TD 200x300) | Theo yêu cầu Chương V | 14,853 | m3 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 250 (dầm mái TD 200x400) | Theo yêu cầu Chương V | 6,664 | m3 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 250 (dầm mái TD 200x300) | Theo yêu cầu Chương V | 14,892 | m3 |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 3,0345 | m3 |
| 28 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, vữa mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 2,9231 | m3 |
| 29 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa mác 250 (sàn dày 100 trong nhà) | Theo yêu cầu Chương V | 33,212 | m3 |
| 30 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa mác 250 (sàn dày 100 ngoài nhà) | Theo yêu cầu Chương V | 13,125 | m3 |
| 31 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa mác 250 (sàn mái dày 80 trong nhà) | Theo yêu cầu Chương V | 28,728 | m3 |
| 32 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa mác 250 (sênô dày 80) | Theo yêu cầu Chương V | 15,7536 | m3 |
| 33 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 0,0219 | m3 |
| 34 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa mác 250 (thành sê nô dày 80) | Theo yêu cầu Chương V | 5,7734 | m3 |
| 35 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 15,6134 | m3 |
| 36 | Bê tông nền, bê tông nền, đá 1x2, vữa mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 3,6755 | m3 |
| 37 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 (đáy HTH) | Theo yêu cầu Chương V | 0,9 | m3 |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 1,952 | m3 |
| 39 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu Chương V | 1,7206 | 100m2 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 2,0068 | 100m2 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 5,231 | 100m2 |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m (giằng cổ móng và đà kiềng) | Theo yêu cầu Chương V | 3,2367 | 100m2 |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m (dầm sàn) | Theo yêu cầu Chương V | 2,1307 | 100m2 |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 2,8017 | 100m2 |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m (ngoài nhà sơn P) | Theo yêu cầu Chương V | 4,1144 | 100m2 |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m (trong nhà sơn P) | Theo yêu cầu Chương V | 6,9122 | 100m2 |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m (thành trong sê nô không tính sơn P) | Theo yêu cầu Chương V | 1,3921 | 100m2 |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Cầu thang thường | Theo yêu cầu Chương V | 0,255 | 100m2 |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu Chương V | 2,7198 | 100m2 |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu Chương V | 0,5652 | 100m2 |
| 51 | Xây tường gạch thẻ không nung 4x8x18cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 2,1571 | m3 |
| 52 | Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 0,6376 | m3 |
| 53 | Xây tường gạch không nung 8x8x18cm, câu gạch thẻ không nung 4x8x18cm, cao <=4m, vữa XM M75 (Tường bó nền) | Theo yêu cầu Chương V | 5,2206 | m3 |
| 54 | Xây tường bằng gạch bê tông 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 (Tường biên D200) | Theo yêu cầu Chương V | 22,4342 | m3 |
| 55 | Xây tường bằng gạch bê tông 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 (Tường ngăn D200) | Theo yêu cầu Chương V | 63,9086 | m3 |
| 56 | Xây tường gạch ống bê tông 8x8x18cm, dày <=10cm, cao <=16m, vữa XM M75 (Tường biên D100) | Theo yêu cầu Chương V | 33,2241 | m3 |
| 57 | Xây tường gạch ống bê tông 8x8x18cm, dày <=10cm, cao <=16m, vữa XM M75 (Lan can) | Theo yêu cầu Chương V | 6,7041 | m3 |
| 58 | Xây tường gạch ống bê tông 8x8x18cm, dày <=10cm, cao <=16m, vữa XM M75 (tường ngăn D100) | Theo yêu cầu Chương V | 4,5484 | m3 |
| 59 | Xây tường gạch ống bê tông 8x8x18cm, dày <=30cm, cao <=16m, vữa XM M75 (Tường chèn mái) | Theo yêu cầu Chương V | 2,9727 | m3 |
| 60 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ bê tông 4x8x18cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 2,1263 | m3 |
| 61 | Lắp khuôn cửa đơn | Theo yêu cầu Chương V | 488,8 | m |
| 62 | Công tác lắp dựng khuôn cửa và cửa các loại - Lắp cửa vào khuôn | Theo yêu cầu Chương V | 200,17 | m2 |
| 63 | Cửa đi khung gỗ thao lao | Theo yêu cầu Chương V | 71,82 | m2 |
| 64 | Cửa đi khung nhôm kính trắng dày 5ly + phụ kiện (NC+VL) | Theo yêu cầu Chương V | 21,12 | m2 |
| 65 | Cửa sổ khung gỗ thao lao | Theo yêu cầu Chương V | 160,46 | m2 |
| 66 | Kính trắng dày 5ly | Theo yêu cầu Chương V | 127,7702 | m2 |
| 67 | Sơn cửa pa nô - 3 nước | Theo yêu cầu Chương V | 209,0196 | m2 |
| 68 | Ổ khoá tròn bấm | Theo yêu cầu Chương V | 19 | cái |
| 69 | Lắp dựng Cửa kéo hộp nhôm không lá | Theo yêu cầu Chương V | 14,44 | m2 |
| 70 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu Chương V | 226,9643 | m2 |
| 71 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu Chương V | 236,3243 | m2 |
| 72 | Sơn chuyên dụng | Theo yêu cầu Chương V | 9,962 | m2 |
| 73 | Vách ngăn khung nhôm kính trắng dày 5ly(VL+NC) | Theo yêu cầu Chương V | 100,14 | m2 |
| 74 | Giấy decal | Theo yêu cầu Chương V | 51,5625 | m2 |
| 75 | Tay vin cầu thang gỗ căm xe + sơn PU (NC+VL) | Theo yêu cầu Chương V | 11,72 | m |
| 76 | Sản xuất lan can cầu thang | Theo yêu cầu Chương V | 0,0718 | tấn |
| 77 | Lắp dựng lan can cầu thang | Theo yêu cầu Chương V | 9,962 | m2 |
| 78 | Trụ lan can thao lao cầu thang lớn | Theo yêu cầu Chương V | 1 | trụ |
| 79 | Tay vịn Inox D60x1,2mm | Theo yêu cầu Chương V | 164,5 | kg |
| 80 | Sản xuất hoa sắt lan can | Theo yêu cầu Chương V | 0,0589 | tấn |
| 81 | Lắp dựng hoa sắt lan can hành lan | Theo yêu cầu Chương V | 4,6575 | m2 |
| 82 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 . | Theo yêu cầu Chương V | 18,404 | m2 |
| 83 | Quét 2 nước xi măng | Theo yêu cầu Chương V | 18,404 | m2 |
| 84 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 6,4 | m2 |
| 85 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 (Bó nền ) | Theo yêu cầu Chương V | 29,0039 | m2 |
| 86 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 (Bó nền) | Theo yêu cầu Chương V | 29,0039 | m2 |
| 87 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 707,5384 | m2 |
| 88 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 (Không sơn) | Theo yêu cầu Chương V | 16,5156 | m2 |
| 89 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 1.276,9414 | m2 |
| 90 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM M75 (ngoài nhà phần sơn P) | Theo yêu cầu Chương V | 316,2767 | m2 |
| 91 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM M75 (trong nhà) | Theo yêu cầu Chương V | 188,1228 | m2 |
| 92 | Trát xà dầm, vữa XM M75 (ngoài nhà ) | Theo yêu cầu Chương V | 153,1385 | m2 |
| 93 | Trát xà dầm, vữa XM M75 (trong nhà ) | Theo yêu cầu Chương V | 122,684 | m2 |
| 94 | Trát xà dầm, vữa XM M75 (dầm mái phần quét chống thấm) | Theo yêu cầu Chương V | 113,936 | m2 |
| 95 | Trát trần, vữa XM M75 (ngoài nhà) | Theo yêu cầu Chương V | 411,44 | m2 |
| 96 | Trát trần, vữa XM M75 (trong nhà) | Theo yêu cầu Chương V | 691,22 | m2 |
| 97 | Trát trần, vữa XM M75 (thành trong sê nô không sơn) | Theo yêu cầu Chương V | 138,73 | m2 |
| 98 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM M75 (Ngoài nhà) | Theo yêu cầu Chương V | 290,616 | m2 |
| 99 | Quét 2 nước xi măng | Theo yêu cầu Chương V | 17,85 | m2 |
| 100 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu Chương V | 7,25 | m2 |
| 101 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 65,115 | m2 |
| 102 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 7,048 | m2 |
| 103 | Đắp phào đơn, vữa XM M100 | Theo yêu cầu Chương V | 440,8428 | m |
| 104 | Đắp phào kép, vữa XM M100 | Theo yêu cầu Chương V | 382,7508 | m |
| 105 | Ốp đá chẻ | Theo yêu cầu Chương V | 89,4287 | m2 |
| 106 | Ốp Gạch gốm nung 70x200 | Theo yêu cầu Chương V | 8,6164 | m2 |
| 107 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 250x400mm | Theo yêu cầu Chương V | 86,8 | m2 |
| 108 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu Chương V | 82,582 | m2 |
| 109 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 32,07 | m2 |
| 110 | Láng granitô cầu thang | Theo yêu cầu Chương V | 18,9 | m2 |
| 111 | Láng granitô nền sàn | Theo yêu cầu Chương V | 32,07 | m2 |
| 112 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 250x250mm | Theo yêu cầu Chương V | 22,54 | m2 |
| 113 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm | Theo yêu cầu Chương V | 971,971 | m2 |
| 114 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Theo yêu cầu Chương V | 330,4953 | m2 |
| 115 | Bả bằng matít vào tường ngoài | Theo yêu cầu Chương V | 707,5384 | m2 |
| 116 | Bả bằng matít ngoài vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu Chương V | 1.171,4712 | m2 |
| 117 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V | 1.879,0096 | m2 |
| 118 | Bả bằng matít vào tường trong | Theo yêu cầu Chương V | 1.276,9414 | m2 |
| 119 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần trong | Theo yêu cầu Chương V | 1.002,0268 | m2 |
| 120 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V | 2.057,1118 | m2 |
| 121 | Lắp dựng Xà gồ thép C45x100x2 mạ kẽm | Theo yêu cầu Chương V | 2,4304 | tấn |
| 122 | Trần nhựa khung nhôm Vĩnh Tường (NC+VL) | Theo yêu cầu Chương V | 34,1 | m2 |
| 123 | Lợp Tole sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | Theo yêu cầu Chương V | 6,0296 | 100m2 |
| 124 | Tole úp nóc | Theo yêu cầu Chương V | 44,64 | m2 |
| 125 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=50 kg | Theo yêu cầu Chương V | 314 | cái |
| 126 | Lắp Pa nen | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 127 | Sản xuất dầm tường cột, dầm mái, dầm cầu trục - Dầm mái | Theo yêu cầu Chương V | 1,9714 | tấn |
| 128 | Lắp đặt hệ khung, dầm thép | Theo yêu cầu Chương V | 1,9714 | tấn |
| 129 | Thép bản dày 8mm | Theo yêu cầu Chương V | 293,91 | kg |
| 130 | Thép hộp 60x120x2,0 mạ kẽm | Theo yêu cầu Chương V | 1.643,44 | kg |
| 131 | Thép V40x40x4 mạ kẽm | Theo yêu cầu Chương V | 34,13 | kg |
| 132 | Bulong M8x80mm | Theo yêu cầu Chương V | 360 | cái |
| 133 | SXLD cốt thép móng, d =12mm | Theo yêu cầu Chương V | 7,0381 | tấn |
| 134 | SXLD cốt thép cột, trụ, d =6mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,3146 | tấn |
| 135 | SXLD cốt thép cột, trụ, d =16mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 1,3624 | tấn |
| 136 | SXLD cốt thép cột, trụ, d =18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 1,028 | tấn |
| 137 | SXLD cốt thép cột, trụ, d =6mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,8937 | tấn |
| 138 | SXLD cốt thép cột, trụ, d =16mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 2,8976 | tấn |
| 139 | SXLD cốt thép cột, trụ, d =18mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 2,0679 | tấn |
| 140 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =6mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,9648 | tấn |
| 141 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =8mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 1,4301 | tấn |
| 142 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =14mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 1,2504 | tấn |
| 143 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =16mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 3,4231 | tấn |
| 144 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 2,8661 | tấn |
| 145 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =20mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 3,0119 | tấn |
| 146 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =6mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 1,2323 | tấn |
| 147 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =14mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0402 | tấn |
| 148 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =16mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 4,2195 | tấn |
| 149 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =18mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 1,0244 | tấn |
| 150 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =20mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,7284 | tấn |
| 151 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d =6mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,454 | tấn |
| 152 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d =8mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0814 | tấn |
| 153 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d =12mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 1,2708 | tấn |
| 154 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d =14mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0377 | tấn |
| 155 | Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, d =6mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,0702 | tấn |
| 156 | Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, d =8mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,2744 | tấn |
| 157 | SXLD cốt thép móng, d =6mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,1173 | tấn |
| 158 | SXLD cốt thép móng, d =8mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,1264 | tấn |
| 159 | SXLD cốt thép móng, d =10mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,0582 | tấn |
| 160 | SXLD cốt thép sàn mái, d =6mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 2,4498 | tấn |
| 161 | SXLD cốt thép sàn mái, d =8mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 5,6184 | tấn |
| 162 | SXLD cốt thép sàn mái, d =10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 2,1371 | tấn |
| 163 | SXLD cốt thép cầu thang, d =6mm -Chiều cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0083 | tấn |
| 164 | SXLD cốt thép cầu thang, d =8mm -Chiều cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,106 | tấn |
| 165 | SXLD cốt thép cầu thang, d =16mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,5108 | tấn |
| 166 | Kẻ ron cột + rãnh hành lang | Theo yêu cầu Chương V | 7,656 | m2 |
| 167 | Vách ngăn Compact HPL dày 12mm | Theo yêu cầu Chương V | 1,8 | m2 |
| 168 | Hình bác và bộ chữ mica "tiên học lễ, hậu học văn" | Theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 169 | Tole phẳng dày 0,8mm (0,7m2) + thép V50x50x5 (12,4kg) | Theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 170 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch AAC | Theo yêu cầu Chương V | 510,0461 | m2 |
| 171 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo yêu cầu Chương V | 1 | bể |
| 172 | Lắp đặt Chụp ống thông hơi D60mm | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 173 | Lắp đặt Phễu thu 150x150mm inox | Theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 174 | Lắp đặt Cầu chắn rác D100mm inox | Theo yêu cầu Chương V | 17 | cái |
| 175 | Lắp đặt Lavabo sứ + phụ kiện | Theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 176 | Lắp đặt Chậu xí bệt + vòi xịt | Theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 177 | Lắp đặt Chậu tiểu nam | Theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 178 | Lắp đặt Gương soi 7 món | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 179 | Lắp đặt Nối thông tắc (bít xả) | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 180 | Lắp đặt Van khóa PVC D42mm | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 181 | Lắp đặt Van khóa PVC D34mm | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 182 | Lắp đặt Ống PVC D114x4,9mm nối bằng p/p dán keo | Theo yêu cầu Chương V | 0,32 | 100m |
| 183 | Lắp đặt Ống PVC D90x3,0mm nối bằng p/p dán keo | Theo yêu cầu Chương V | 1,79 | 100m |
| 184 | Lắp đặt Ống PVC D60x2,8mm nối bằng p/p dán keo | Theo yêu cầu Chương V | 0,43 | 100m |
| 185 | Lắp đặt Ống PVC D42x2,1mm nối bằng p/p dán keo | Theo yêu cầu Chương V | 0,35 | 100m |
| 186 | Lắp đặt Ống PVC D34x2,0mm nối bằng p/p dán keo | Theo yêu cầu Chương V | 0,23 | 100m |
| 187 | Lắp đặt Ống PVC D27x1,8mm nối bằng p/p dán keo | Theo yêu cầu Chương V | 0,04 | 100m |
| 188 | Lắp đặt Ống chống tràn | Theo yêu cầu Chương V | 38 | cái |
| 189 | Lắp đặt Tê PVC D114mm | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 190 | Lắp đặt Co 135 PVC D114mm | Theo yêu cầu Chương V | 25 | cái |
| 191 | Lắp đặt Y PVC D114mm | Theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 192 | Lắp đặt Y giảm PVC D114/60mm | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 193 | Lắp đặt Y PVC D60mm | Theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 194 | Lắp đặt Y giảm PVC D90/60mm | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 195 | Lắp đặt Y giảm PVC D60/42mm | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 196 | Lắp đặt Co 135 giảm PVC D114/60mm | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 197 | Lắp đặt Co 135 giảm PVC D90/60mm | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 198 | Lắp đặt Co 135 giảm PVC D60/42mm | Theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 199 | Lắp đặt Co 135 và 90 PVC D90mm | Theo yêu cầu Chương V | 23 | cái |
| 200 | Lắp đặt Co PVC D60mm | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 201 | Lắp đặt Co 135 PVC D60mm | Theo yêu cầu Chương V | 28 | cái |
| 202 | Lắp đặt Co 135 PVC D42mm | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 203 | Lắp đặt Co PVC D42mm | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 204 | Lắp đặt Tê PVC D42mm | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 205 | Lắp đặt Tê PVC D34mm | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 206 | Lắp đặt Thập PVC D42mm | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 207 | Lắp đặt Tê PVC D34/27mm | Theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 208 | Lắp đặt Ly giảm PVC D42/34mm | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 209 | Lắp đặt Co giảm PVC D34/27mm | Theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 210 | Lắp đặt Co PVC D42mm | Theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 211 | Lắp đặt Co PVC D34mm | Theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 212 | Lắp đặt Van 01 chiều PVC D42mm | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 213 | Lắp đặt NRT thau PVC D27/21mm | Theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 214 | Lắp đặt NRN thau PVC D27/21mm | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 215 | Lắp đặt Van phao đồng thau D42mm | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 216 | Lắp Đèn LED 0,6m (1x9W) + phụ kiện | Theo yêu cầu Chương V | 8 | bộ |
| 217 | Lắp Đèn LED 1,2m (1x18W) + phụ kiện | Theo yêu cầu Chương V | 55 | bộ |
| 218 | Lắp Đèn LED tròn (1x5W) + phụ kiện | Theo yêu cầu Chương V | 16 | bộ |
| 219 | Lắp Đèn chiếu sáng sự cố bóng LED 2x10W lắp nổi áp tường cách trần 0,3m | Theo yêu cầu Chương V | 6 | bộ |
| 220 | Lắp Đèn thoát hiểm EXIT bóng LED 1x9W lắp nổi treo trần | Theo yêu cầu Chương V | 6 | bộ |
| 221 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu Chương V | 24 | cái |
| 222 | Lắp đặt Tủ điện Tole sơn tỉnh điện dày 1,2 dem (TĐT-2) KT: 400x500x300 + phụ kiện | Theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 223 | Lắp đặt Tủ điện Tole sơn tỉnh điện dày 1,2 dem (TĐ-L)KT: 300x400x200 | Theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 224 | Lắp đặt Tủ điện âm tường chứa 6 Module | Theo yêu cầu Chương V | 2 | hộp |
| 225 | Lắp đặt MCCB-3P-125A | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 226 | Lắp đặt MCCB-3P-60A | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 227 | Lắp đặt MCCB-3P-40A | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 228 | Lắp đặt MCCB-3P-30A | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 229 | Lắp đặt MCB-3P-40A | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 230 | Lắp đặt MCB-1P-16A | Theo yêu cầu Chương V | 13 | cái |
| 231 | Lắp đặt MCB-1P-6A | Theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 232 | Lắp đặt Hộp âm MCB + Mặt + Viền | Theo yêu cầu Chương V | 19 | hộp |
| 233 | Lắp đặt Bộ biến dòng 125/5A | Theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 234 | Lắp đặt Đồng hồ đo dòng điện 0:125A | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 235 | Lắp đặt Đồng hồ đo điện áp Votl | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 236 | Lắp đặt Cầu chì 5A | Theo yêu cầu Chương V | 7 | cái |
| 237 | Lắp Công tắc chuyển dòng điện trên 3P | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 238 | Lắp Công tắc chuyển điện áp trên 3P | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 239 | Lắp đặt Đèn báo pha | Theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 240 | CCLD bộ chống sét lan truyền 4P - OBO V 20-C; 0,4kV; 40kA | Theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 241 | Lắp đặt Công tắc đơn | Theo yêu cầu Chương V | 51 | cái |
| 242 | Lắp đặt Ổ cắm đôi | Theo yêu cầu Chương V | 25 | cái |
| 243 | Lắp đặt Hộp âm + mặt 1 lổ + mặt viền màu trắng | Theo yêu cầu Chương V | 8 | hộp |
| 244 | Lắp đặt Hộp âm + mặt 2 lổ + mặt viền màu trắng | Theo yêu cầu Chương V | 57 | hộp |
| 245 | Lắp đặt Hộp âm + mặt 3 lổ + mặt viền màu trắng | Theo yêu cầu Chương V | 34 | hộp |
| 246 | Lắp Công tắc đơn 3 cực cầu thang | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 247 | Lắp đặt Ổ cắm đôi 3 chấu có tiếp địa | Theo yêu cầu Chương V | 38 | cái |
| 248 | Đóng Cọc tiếp địa mạ đồng D16x2400 | Theo yêu cầu Chương V | 3 | cọc |
| 249 | Kéo Cáp đồng trần D25mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 17 | m |
| 250 | Lắp đặt Dây điện đơn 1,5mm2 CV | Theo yêu cầu Chương V | 2.800 | m |
| 251 | Lắp đặt Dây điện đơn 3mm2 CV | Theo yêu cầu Chương V | 1.100 | m |
| 252 | Lắp đặt Dây điện đơn 5mm2 CV | Theo yêu cầu Chương V | 250 | m |
| 253 | Lắp đặt Dây điện đơn 6mm2 CV | Theo yêu cầu Chương V | 350 | m |
| 254 | Lắp đặt Cáp điện đơn 16mm2 CV | Theo yêu cầu Chương V | 400 | m |
| 255 | Lắp đặt Cáp điện đơn 25mm2 CV | Theo yêu cầu Chương V | 140 | m |
| 256 | Lắp đặt Ống nhựa xoắn D20mm | Theo yêu cầu Chương V | 850 | m |
| 257 | Lắp đặt Ống nhựa xoắn D25mm | Theo yêu cầu Chương V | 50 | m |
| 258 | Lắp đặt Ống nhựa xoắn D27mm | Theo yêu cầu Chương V | 200 | m |
| 259 | Lắp đặt Ống nhựa xoắn D32mm | Theo yêu cầu Chương V | 100 | m |
| 260 | Lắp đặt Ống nhựa vuông 40x60mm | Theo yêu cầu Chương V | 10 | m |
| 261 | Lắp đặt Hộp nối dây lục giác | Theo yêu cầu Chương V | 200 | hộp |
| 262 | Bulon D16x250mm+ Londen | Theo yêu cầu Chương V | 8 | bộ |
| 263 | Bullon thép 8 ly | Theo yêu cầu Chương V | 8 | bộ |
| 264 | Đầu cos + chụp nhựa các loại | Theo yêu cầu Chương V | 100 | bộ |
| 265 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | Theo yêu cầu Chương V | 7,2 | m3 |
| 266 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K = 0,85 | Theo yêu cầu Chương V | 7,2 | m3 |
| 267 | Lắp đặt Kim thu sét S-DAS Rp=102m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 268 | Gia công kim thu sét | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 269 | Cột đỡ kim thu sét STK D49mm, H=4,0m | Theo yêu cầu Chương V | 4 | m |
| 270 | Khớp nối + đế + bộ chằng | Theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 271 | Đóng Cọc tiếp địa mạ đồng D20x3000 | Theo yêu cầu Chương V | 8 | cọc |
| 272 | Lắp đặt Hôp kiểm tra điện trở | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 273 | Bộ đếm sét | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 274 | Lắp đặt Ống STK D34mm | Theo yêu cầu Chương V | 5 | m |
| 275 | Lắp đặt Ống PVC D49mm | Theo yêu cầu Chương V | 5 | m |
| 276 | Lắp đặt Ống PVC D27mm | Theo yêu cầu Chương V | 30 | m |
| 277 | Lắp đặt Co PVC D27mm | Theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 278 | Lắp đặt Co PVC D49mm | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 279 | Lắp đặt Co STK D34mm | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 280 | Lắp đặt Măng sông PVC D27mm | Theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 281 | Bass cố định ống PVC @27 và cáp đồng trần | Theo yêu cầu Chương V | 100 | cái |
| 282 | Kéo rải Cáp đồg trần D70mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 130 | m |
| 283 | Bullon D14x150 + Londen @16 (50x50x5) | Theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 284 | Bullon thép 8 ly | Theo yêu cầu Chương V | 8 | bộ |
| 285 | Ốc vít 5 phân | Theo yêu cầu Chương V | 200 | cái |
| 286 | Tắc kê 5 phân | Theo yêu cầu Chương V | 200 | cái |
| 287 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | Theo yêu cầu Chương V | 19,2 | m3 |
| 288 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K = 0,85 | Theo yêu cầu Chương V | 19,2 | m3 |
| 289 | Lắp đặt Trung tâm báo cháy 6 ZONES | Theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 290 | Lắp đặt Đầu báo cháy | Theo yêu cầu Chương V | 52 | cái |
| 291 | Lắp Chuông báo cháy + Nút nhấn khẩn | Theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 292 | Lắp đặt Dây tín hiệu 4x1,5mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 800 | m |
| 293 | Lắp đặt Ống PVC D20mm | Theo yêu cầu Chương V | 400 | m |
| 294 | Lắp đặt Ống PVC D27mm | Theo yêu cầu Chương V | 100 | m |
| 295 | Bàn phím điều khiển | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 296 | Bình ắc quy | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 297 | Bộ chuyển đổi nguồn 12V - 24V | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 298 | Lắp đặt Hộp kỹ thuật | Theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 299 | Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu Chương V | 1,004 | 100m3 |
| 300 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Theo yêu cầu Chương V | 0,0499 | 100m3 |
| 301 | Đóng cọc tràm bằng thủ công, L=4,5m Dngọn >=4,2cm, mật độ 25 cây/m2, đất cấp I | Theo yêu cầu Chương V | 434,565 | 100m |
| 302 | Đắp cát đệm | Theo yêu cầu Chương V | 43,612 | m3 |
| 303 | Vét bùn đầu cừ | Theo yêu cầu Chương V | 42,712 | m3 |
| 304 | Đắp cát công trình, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,95 | Theo yêu cầu Chương V | 2,1639 | 100m3 |
| 305 | Trải nilon lót | Theo yêu cầu Chương V | 0,4957 | 100m2 |
| 306 | Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, vữa mác 150 | Theo yêu cầu Chương V | 47,652 | m3 |
| 307 | Bê tông nền, đá 4x6, vữa mác 150 | Theo yêu cầu Chương V | 52,176 | m3 |
| 308 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 115,6006 | m3 |
| 309 | Bê tông lót móng, đá 1x2, rộng >250cm, vữa mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 0,9 | m3 |
| 310 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 9,13 | m3 |
| 311 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=16m, vữa mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 27,8426 | m3 |
| 312 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 74,9793 | m3 |
| 313 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, vữa mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 3,344 | m3 |
| 314 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 92,4782 | m3 |
| 315 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, ô văng, đá 1x2, vữa mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 17,6939 | m3 |
| 316 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 2,3286 | m3 |
| 317 | Ván khuôn thép móng dài | Theo yêu cầu Chương V | 1,7798 | 100m2 |
| 318 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 6,4972 | 100m2 |
| 319 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 4,4461 | 100m2 |
| 320 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 1,9924 | 100m2 |
| 321 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 2,1808 | 100m2 |
| 322 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 9,0126 | 100m2 |
| 323 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 2,8903 | 100m2 |
| 324 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Cầu thang thường | Theo yêu cầu Chương V | 0,3159 | 100m2 |
| 325 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu Chương V | 4,4035 | 100m2 |
| 326 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu Chương V | 0,4452 | 100m2 |
| 327 | Xây tường gạch BT 4x8x18cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 2,1571 | m3 |
| 328 | Xây tường gạch BT 4x8x18cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 0,6163 | m3 |
| 329 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch BT 4x8x18cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 6,4537 | m3 |
| 330 | Xây tường gạch BT 8x8x18cm, câu gạch BT 4x8x18cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 6,5453 | m3 |
| 331 | Xây tường gạch BT 8x8x18cm, dày <=10cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 3,2975 | m3 |
| 332 | Xây tường gạch BT 8x8x18cm, dày <=10cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 18,7504 | m3 |
| 333 | Xây tường gạch BT 8x8x18cm, dày <=10cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 5,7908 | m3 |
| 334 | Xây tường gạch BT 8x8x18cm, dày <=10cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 3,5136 | m3 |
| 335 | Xây tường gạch BT 8x8x18cm, dày <=10cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 18,0304 | m3 |
| 336 | Xây tường gạch BT 8x8x18cm, dày <=10cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 5,7312 | m3 |
| 337 | Xây tường gạch BT 8x8x18cm, dày <=30cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 4,6647 | m3 |
| 338 | Xây tường gạch BT 8x8x18cm, dày <=30cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 27,9882 | m3 |
| 339 | Xây tường gạch BT 8x8x18cm, dày <=30cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 11,4205 | m3 |
| 340 | Xây tường gạch BT 8x8x18cm, dày <=30cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 27,6048 | m3 |
| 341 | Công tác lắp dựng khuôn cửa | Theo yêu cầu Chương V | 465,2 | m |
| 342 | Công tác lắp dựng cửa vào khuôn | Theo yêu cầu Chương V | 194,58 | m2 |
| 343 | Cửa đi panô khung gỗ | Theo yêu cầu Chương V | 83,52 | m2 |
| 344 | Cửa sổ khung gỗ | Theo yêu cầu Chương V | 134,2 | m2 |
| 345 | Ổ khóa tròn bấm | Theo yêu cầu Chương V | 24 | bộ |
| 346 | Kính trắng dày 5 ly | Theo yêu cầu Chương V | 114,0619 | m2 |
| 347 | Giấy Decal | Theo yêu cầu Chương V | 2,7904 | m2 |
| 348 | Lắp dựng hoa sắt cửa (thép hộp vuông 14x14x1,2 ly) | Theo yêu cầu Chương V | 193,1574 | m2 |
| 349 | Hoa sắt cửa thép hộp vuông 14x14x1,2 ly | Theo yêu cầu Chương V | 193,1574 | m2 |
| 350 | Lắp dựng cửa kéo hộp kim nhôm không lá | Theo yêu cầu Chương V | 14,44 | m2 |
| 351 | Cửa xếp kéo hộp kim nhôm không lá | Theo yêu cầu Chương V | 14,44 | m2 |
| 352 | Lắp dựng cửa đi nhựa | Theo yêu cầu Chương V | 17,1 | m2 |
| 353 | Cửa đi nhựa | Theo yêu cầu Chương V | 17,1 | m2 |
| 354 | Sơn cửa pa nô 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu Chương V | 207,3162 | m2 |
| 355 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu Chương V | 202,1046 | m2 |
| 356 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn chuyên dụng | Theo yêu cầu Chương V | 9,962 | m2 |
| 357 | Cung cấp lắp đặt Tay vin cầu thang gỗ sơn PU (NC + VL) | Theo yêu cầu Chương V | 11,72 | m |
| 358 | Cung cấp lắp đặt trụ lan can gỗ sơn PU (NC + VL) | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Trụ |
| 359 | Sản xuất lan can cầu thang | Theo yêu cầu Chương V | 0,0718 | tấn |
| 360 | Lắp dựng lan can cầu thang | Theo yêu cầu Chương V | 10,548 | m2 |
| 361 | Ống STK D21x1,4mm | Theo yêu cầu Chương V | 35,3886 | kg |
| 362 | Ống STK D27x1,4mm | Theo yêu cầu Chương V | 21,3773 | kg |
| 363 | Ống STK D42x1,4mm | Theo yêu cầu Chương V | 15,0384 | kg |
| 364 | Sản xuất hoa inox D32x2,0mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,0718 | tấn |
| 365 | Lắp dựng hoa sắt lan can | Theo yêu cầu Chương V | 5,67 | m2 |
| 366 | Tay vịn lan can hành lang bằng inox D60x1,2 | Theo yêu cầu Chương V | 113,8 | m |
| 367 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 250x400mm | Theo yêu cầu Chương V | 188,84 | m2 |
| 368 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 (ngoài nhà) | Theo yêu cầu Chương V | 685,2765 | m2 |
| 369 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 (trong nhà) | Theo yêu cầu Chương V | 1.224,411 | m2 |
| 370 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 (trát không sơn) | Theo yêu cầu Chương V | 36,984 | m2 |
| 371 | Trát trụ cột, lam đứng, chiều dày trát 1cm, vữa XM M75 (ngoài nhà) | Theo yêu cầu Chương V | 347,9925 | m2 |
| 372 | Trát trụ cột, chiều dày trát 1cm, vữa XM M75 (trong nhà) | Theo yêu cầu Chương V | 101,38 | m2 |
| 373 | Trát xà dầm, vữa XM M75 (trong nhà) | Theo yêu cầu Chương V | 149,8 | m2 |
| 374 | Trát xà dầm, vữa XM M75 (ngoài nhà) | Theo yêu cầu Chương V | 132,527 | m2 |
| 375 | Trát trần, vữa XM M75 (trong nhà) | Theo yêu cầu Chương V | 677,68 | m2 |
| 376 | Trát trần, vữa XM M75 (ngoài nhà) | Theo yêu cầu Chương V | 223,58 | m2 |
| 377 | Trát cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 26,3288 | m2 |
| 378 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM M75 (ngoài nhà) | Theo yêu cầu Chương V | 674,3204 | m2 |
| 379 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 12,46 | m2 |
| 380 | Đắp phào kép, vữa XM M100 | Theo yêu cầu Chương V | 131,6 | m |
| 381 | Đắp phào đơn, vữa XM M100 | Theo yêu cầu Chương V | 642,7 | m |
| 382 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 . | Theo yêu cầu Chương V | 18,404 | m2 |
| 383 | Láng bể tự hoại, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu Chương V | 6,4 | m2 |
| 384 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 27,996 | m2 |
| 385 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu Chương V | 139,266 | m2 |
| 386 | Ốp đá chẻ vào tường | Theo yêu cầu Chương V | 45,1308 | m2 |
| 387 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 67,861 | m2 |
| 388 | Láng granitô cầu thang | Theo yêu cầu Chương V | 18,9 | m2 |
| 389 | Láng granitô | Theo yêu cầu Chương V | 25,056 | m2 |
| 390 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 250x250mm | Theo yêu cầu Chương V | 56,24 | m2 |
| 391 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm | Theo yêu cầu Chương V | 925,614 | m2 |
| 392 | Quét 2 nước xi măng | Theo yêu cầu Chương V | 18,404 | m2 |
| 393 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Theo yêu cầu Chương V | 284,686 | m2 |
| 394 | Sản xuất dầm tường cột, dầm mái, dầm cầu trục | Theo yêu cầu Chương V | 1,2742 | tấn |
| 395 | Lắp đặt hệ khung, dầm thép | Theo yêu cầu Chương V | 1,2742 | tấn |
| 396 | Thép hộp mạ kẽm 60x120x2 | Theo yêu cầu Chương V | 1.048,14 | kg |
| 397 | Thép tấm dày 8mm | Theo yêu cầu Chương V | 226,08 | kg |
| 398 | Bulon nở M8x80 | Theo yêu cầu Chương V | 292 | cái |
| 399 | Bả bằng matít vào tường trong nhà | Theo yêu cầu Chương V | 1.224,411 | m2 |
| 400 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần trong nhà | Theo yêu cầu Chương V | 955,1888 | m2 |
| 401 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V | 2.179,5998 | m2 |
| 402 | Bả bằng matít vào tường ngoài nhà | Theo yêu cầu Chương V | 685,2765 | m2 |
| 403 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo yêu cầu Chương V | 1.285,0679 | m2 |
| 404 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V | 1.970,3444 | m2 |
| 405 | Lắp dựng xà gồ thép C45x100x20x2 mạ kẽm | Theo yêu cầu Chương V | 2,1808 | tấn |
| 406 | Thép C45x100x2 mạ kẽm | Theo yêu cầu Chương V | 2.154,5 | kg |
| 407 | Thép V40x40x4 | Theo yêu cầu Chương V | 26,32 | kg |
| 408 | Lợp mái tole sóng vuông dày 0,45mm mạ màu | Theo yêu cầu Chương V | 5,2509 | 100m2 |
| 409 | Tole úp nóc | Theo yêu cầu Chương V | 39,6 | m2 |
| 410 | Trần nhựa khung nỗi vĩnh tường | Theo yêu cầu Chương V | 28,86 | m2 |
| 411 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch AAC (Theo QĐ số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) | Theo yêu cầu Chương V | 316,08 | m2 |
| 412 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=50 kg | Theo yêu cầu Chương V | 200 | cái |
| 413 | Lắp pa nen bê tông đúc sẵn bằng máy | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 414 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d=12mm | Theo yêu cầu Chương V | 5,0982 | tấn |
| 415 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d=6mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,2757 | tấn |
| 416 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d=16mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 1,6899 | tấn |
| 417 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,4974 | tấn |
| 418 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d=6mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 1,1503 | tấn |
| 419 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d=14mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,146 | tấn |
| 420 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d=16mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 3,3781 | tấn |
| 421 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d=18mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 1,0003 | tấn |
| 422 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d=6mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,9448 | tấn |
| 423 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d=8mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 1,2916 | tấn |
| 424 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d=14mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,5967 | tấn |
| 425 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d=16mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 4,1281 | tấn |
| 426 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 2,0075 | tấn |
| 427 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d=20mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 3,1621 | tấn |
| 428 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d=6mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 1,0202 | tấn |
| 429 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d=16mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 3,1432 | tấn |
| 430 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d=18mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 2,0589 | tấn |
| 431 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d=20mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,4782 | tấn |
| 432 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d=6mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,5747 | tấn |
| 433 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d=8mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0981 | tấn |
| 434 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d=12mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 1,5126 | tấn |
| 435 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d=14mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,2907 | tấn |
| 436 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, d=6mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 2,2827 | tấn |
| 437 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, d=8mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 5,2037 | tấn |
| 438 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, d=10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 1,8676 | tấn |
| 439 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, d=6mm -Chiều cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0083 | tấn |
| 440 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, d=8mm -Chiều cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,106 | tấn |
| 441 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, d=14mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,4646 | tấn |
| 442 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, d=16mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0463 | tấn |
| 443 | Cốt thép tấm đan, nan hoa d=6mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,2038 | tấn |
| 444 | Cốt thép tấm đan, nan hoa d=8mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,0521 | tấn |
| 445 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d=10mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,0582 | tấn |
| 446 | Lắp đặt chóp thông hơi | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 447 | Lắp đặt phễu thu inox 150x150mm | Theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 448 | Lắp đặt cầu chắn rác D100mm | Theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 449 | Lắp đặt lavabo loại 1 vòi | Theo yêu cầu Chương V | 8 | bộ |
| 450 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu Chương V | 12 | bộ |
| 451 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu Chương V | 6 | bộ |
| 452 | Lắp đặt gương soi 7 món | Theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 453 | Lắp đặt van khóa 1 chiều D42mm | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 454 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,53 | 100m |
| 455 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm | Theo yêu cầu Chương V | 1,64 | 100m |
| 456 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,57 | 100m |
| 457 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,26 | 100m |
| 458 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,39 | 100m |
| 459 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,06 | 100m |
| 460 | Lắp đặt đoạn ống L=0,35m D21mm | Theo yêu cầu Chương V | 98 | cái |
| 461 | Lắp đặt Co nhựa PVC 135 độ D114mm | Theo yêu cầu Chương V | 42 | cái |
| 462 | Lắp đặt Co nhựa PVC 135 độ D114/60mm | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 463 | Lắp đặt Co nhựa PVC 135 độ D90mm | Theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 464 | Lắp đặt Co nhựa PVC 90 độ D90mm | Theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 465 | Lắp đặt Co giảm nhựa PVC 135 độ D90/60mm | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 466 | Lắp đặt Co giảm nhựa PVC 135 độ D60/42mm | Theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 467 | Lắp đặt Co nhựa PVC 135 độ D60mm | Theo yêu cầu Chương V | 36 | cái |
| 468 | Lắp đặt Co nhựa PVC 90 độ D60mm | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 469 | Lắp đặt Co nhựa PVC 135 độ D42mm | Theo yêu cầu Chương V | 30 | cái |
| 470 | Lắp đặt Co nhựa PVC 90 độ D42mm | Theo yêu cầu Chương V | 14 | cái |
| 471 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D114mm | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 472 | Lắp đặt Chữ Y nhựa PVC D114mm | Theo yêu cầu Chương V | 18 | cái |
| 473 | Lắp đặt Chữ Y giảm nhựa PVC D114/60mm | Theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 474 | Lắp đặt Chữ Y nhựa PVC D60mm | Theo yêu cầu Chương V | 18 | cái |
| 475 | Lắp đặt Chữ Y giảm nhựa PVC D60/90mm | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 476 | Lắp đặt Chữ Y giảm nhựa PVC D60/42mm | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 477 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D42mm | Theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 478 | Lắp đặt Ly giảm nhựa PVC D42/34mm | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 479 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D34mm | Theo yêu cầu Chương V | 24 | cái |
| 480 | Lắp đặt Tê giảm nhựa PVC D34/27mm | Theo yêu cầu Chương V | 20 | cái |
| 481 | Lắp đặt Co giảm nhựa PVC 90 độ D34/27mm | Theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 482 | Lắp đặt Co nhựa PVC 90 độ D42mm | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 483 | Lắp đặt Co nhựa PVC 90 độ D34mm | Theo yêu cầu Chương V | 26 | cái |
| 484 | Lắp đặt Van khóa PVC D42mm | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 485 | Lắp đặt Van khóa PVC D34mm | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 486 | Lắp đặt Nối ren trong (ren đồng) PVC D27/21mm | Theo yêu cầu Chương V | 18 | cái |
| 487 | Lắp đặt Nối ren ngoài (ren đồng) PVC D27/21mm | Theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 488 | Lắp đặt Bít xả nhựa PVC D114mm | Theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 489 | Van phao | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 490 | Rơ le phao điện | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 491 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 160 | m |
| 492 | Lắp đặt CB 1P-20A | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 493 | Lắp đèn LED 0,6m (1x9W) máng đơn không chao chụp, lắp nổi | Theo yêu cầu Chương V | 16 | bộ |
| 494 | Lắp đèn LED 1,2m (1x18W) máng đơn không chao chụp lắp nổi | Theo yêu cầu Chương V | 43 | bộ |
| 495 | Lắp đèn LED tròn (1x14W) có chao chụp lắp nổi ấp trần | Theo yêu cầu Chương V | 14 | bộ |
| 496 | Lắp đèn chiếu sáng sự cố bóng LED 2x10W, lắp nổi áp tường | Theo yêu cầu Chương V | 6 | bộ |
| 497 | Lắp đèn thoát hiểm EXIT bóng LED 1x9W lắp nổi theo trần | Theo yêu cầu Chương V | 5 | bộ |
| 498 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu Chương V | 20 | cái |
| 499 | Lắp đặt tủ điện Tole sơn tỉnh điện dày 1,2 dem (TĐT-2) KT: 400x500x300 + phụ kiện lắp đặt | Theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 500 | Lắp đặt tủ điện Tole sơn tỉnh điện dày 1,2 dem (TĐ-L)KT: 300x400x200 | Theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 501 | Lắp đặt MCCB 3P - 175A | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 502 | Lắp đặt MCCB 3P - 125A | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 503 | Lắp đặt MCCB 3P - 30A | Theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 504 | Lắp đặt MCB 1P - 6A | Theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 505 | Lắp đặt MCB 1P - 16A | Theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 506 | Lắp đặt hộp âm MCB + Mặt + Viền | Theo yêu cầu Chương V | 16 | hộp |
| 507 | Lắp đặt bộ biến dòng điện 175A/5A | Theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 508 | Lắp đặt vol kế từ 0 đến 100V | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 509 | Lắp đặt ampe kế từ 0 đến 175A | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 510 | Lắp công tắc chuyển đổi dòng điện trên 3 pha | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 511 | Lắp công tắc chuyển đổi điện áp trên 3 pha | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 512 | Lắp đèn báo pha | Theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 513 | Lắp đặt cầu chì 5A | Theo yêu cầu Chương V | 7 | cái |
| 514 | Bô chống sét lan truyền 4P-OBO V 20 C; 0,4KV; 40KA | Theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 515 | Lắp đặt công tắc đơn | Theo yêu cầu Chương V | 42 | cái |
| 516 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu Chương V | 20 | cái |
| 517 | Lắp đặt hộp âm + mặt 1 lổ công tắc + mặt viền màu trắng | Theo yêu cầu Chương V | 2 | hộp |
| 518 | Lắp đặt hộp âm + mặt 2 lổ DIMMER + mặt viền màu trắng | Theo yêu cầu Chương V | 10 | hộp |
| 519 | Lắp đặt hộp âm + mặt 2 lổ công tắc + mặt viền màu trắng | Theo yêu cầu Chương V | 20 | hộp |
| 520 | Lắp công tắc đơn 3 cực cầu thang | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 521 | Lắp đặt hộp nhựa âm + mặt 1 lổ + mặt viền màu trắng | Theo yêu cầu Chương V | 2 | hộp |
| 522 | Lắp đặt hộp nhựa âm + mặt + mặt viền màu trắng | Theo yêu cầu Chương V | 20 | hộp |
| 523 | Gia công đóng cọc tiếp địa tủ điện thép mạ đồng D16, L=2,4m | Theo yêu cầu Chương V | 3 | cọc |
| 524 | Cáp đồng trần 25mm2 tiếp địa tủ điện | Theo yêu cầu Chương V | 15 | m |
| 525 | Lắp đặt dây đơn CV 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 2.200 | m |
| 526 | Lắp đặt dây đơn CV 1x3mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 850 | m |
| 527 | Lắp đặt dây đơn CV 1x5mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 200 | m |
| 528 | Lắp đặt dây đơn CV 1x16mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 380 | m |
| 529 | Lắp đặt dây cáp nhôm vặn xoắn XPLE 4x70mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 200 | m |
| 530 | Lắp đặt ống nhựa tròn xoắn PVC D20 | Theo yêu cầu Chương V | 750 | m |
| 531 | Lắp đặt ống nhựa tròn xoắn PVC D25 | Theo yêu cầu Chương V | 30 | m |
| 532 | Lắp đặt ống nhựa tròn xoắn PVC D32 | Theo yêu cầu Chương V | 90 | m |
| 533 | Lắp đặt ống nhựa vuông 40x60 | Theo yêu cầu Chương V | 10 | m |
| 534 | Lắp đặt khung U | Theo yêu cầu Chương V | 8 | bộ |
| 535 | Lắp đặt sứ ống chỉ | Theo yêu cầu Chương V | 8 | bộ |
| 536 | Hộp nối dây lục giác | Theo yêu cầu Chương V | 200 | Hộp |
| 537 | Bullon @16, L=250+ Londen | Theo yêu cầu Chương V | 8 | Con |
| 538 | Bullon thép 8 ly | Theo yêu cầu Chương V | 8 | Con |
| 539 | Đầu cos + chụp nhựa các loại | Theo yêu cầu Chương V | 100 | Con |
| 540 | Đào đất, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | Theo yêu cầu Chương V | 5,76 | m3 |
| 541 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K = 0,85 | Theo yêu cầu Chương V | 5,76 | m3 |
| 542 | Lắp đặt tủ trung tâm 6 Zones | Theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 543 | Lắp đặt đầu báo khói | Theo yêu cầu Chương V | 40 | cái |
| 544 | Lắp đặt chuông báo cháy | Theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 545 | Lắp đặt nút nhấn báo cháy khẩn cấp | Theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 546 | Lắp đặt dây tín hiệu (4x1,5mm2) | Theo yêu cầu Chương V | 500 | m |
| 547 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn D20mm | Theo yêu cầu Chương V | 250 | m |
| 548 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn D27mm | Theo yêu cầu Chương V | 35 | m |
| 549 | Bàn phím điều khiển | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 550 | Bình ắc quy | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 551 | Bộ chuyển đổi nguồn | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 552 | Lắp đặt hộp kỹ thuật | Theo yêu cầu Chương V | 5 | hộp |
| 553 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | Theo yêu cầu Chương V | 0,336 | m3 |
| 554 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Theo yêu cầu Chương V | 0,0011 | 100m3 |
| 555 | Đắp cát công trình, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,95 | Theo yêu cầu Chương V | 0,0088 | 100m3 |
| 556 | Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, vữa mác 150 | Theo yêu cầu Chương V | 0,48 | m3 |
| 557 | Bê tông nền,đá 4x6, vữa mác 150 | Theo yêu cầu Chương V | 0,676 | m3 |
| 558 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 0,448 | m3 |
| 559 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0448 | 100m2 |
| 560 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm | Theo yêu cầu Chương V | 9 | m2 |
| 561 | Cung cấp cửa đi khung thép hộp | Theo yêu cầu Chương V | 1,65 | m2 |
| 562 | Cung cấp cửa sổ khung thép hộp | Theo yêu cầu Chương V | 2,88 | m2 |
| 563 | Lắp dựng cửa đi khung thép hộp | Theo yêu cầu Chương V | 1,65 | m2 |
| 564 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu Chương V | 2,88 | m2 |
| 565 | Cung cấp khung bông sắt cửa | Theo yêu cầu Chương V | 2,5992 | m2 |
| 566 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu Chương V | 2,5992 | m2 |
| 567 | Kính trắng dày 4,8 mm | Theo yêu cầu Chương V | 2,4372 | m2 |
| 568 | Ổ khóa bấm tròn | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 569 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo yêu cầu Chương V | 0,0476 | tấn |
| 570 | Thép hộp 75x75x1,4 | Theo yêu cầu Chương V | 39,15 | kg |
| 571 | Thép tấm dày 4-6mm | Theo yêu cầu Chương V | 8,42 | kg |
| 572 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo yêu cầu Chương V | 0,0476 | tấn |
| 573 | Lắp dựng bu lông M14 L=200 | Theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 574 | Cung cấp Thép hộp 30x60x1,4 | Theo yêu cầu Chương V | 46,96 | kg |
| 575 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu Chương V | 0,047 | tấn |
| 576 | Cung cấp Thép hộp 20x20x1,2 | Theo yêu cầu Chương V | 45,36 | kg |
| 577 | Sản xuất giằng mái thép (khung vách) | Theo yêu cầu Chương V | 0,0454 | tấn |
| 578 | Lắp dựng giằng mái thép (khung vách) | Theo yêu cầu Chương V | 0,0454 | tấn |
| 579 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu Chương V | 13,5328 | m2 |
| 580 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu Chương V | 6,7848 | m2 |
| 581 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 0,42mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,1225 | 100m2 |
| 582 | Lợp mái tole sóng nhỏ mạ màu dày 0,42mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,2067 | 100m2 |
| 583 | Ốp tole phẳng dày 1mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,072 | 100m2 |
| 584 | Làm trần bằng tấm nhựa khung thép tráng kẽm (NC + VL) | Theo yêu cầu Chương V | 9 | m2 |
| 585 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =6mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0131 | tấn |
| 586 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =12mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,044 | tấn |
| 587 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 1,8 | m2 |
| 588 | Bả bằng matít vào dầm ngoài nhà | Theo yêu cầu Chương V | 1,8 | m2 |
| 589 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V | 1,8 | m2 |
| 590 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 591 | Lắp đặt tủ điện Tole sơn tỉnh điện dày 1,2 dem (TĐ-L1 & TĐ-L2)KT: 300x200x200 | Theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 592 | Lắp đặt MCCB 3P - 75A | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 593 | Lắp đặt MCCB 3P - 60A | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 594 | Lắp đặt MCB 2P - 10A | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 595 | Lắp đặt hộp nổi + mặt MCB | Theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 596 | Lắp công tắc đơn | Theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 597 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 598 | Lắp đặt hộp nổi + mặt 3 lổ c.tắc | Theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 599 | Lắp đặt ổ cắm | Theo yêu cầu Chương V | 2 | hộp |
| 600 | Gia công đóng cọc tiếp địa tủ điện thép mạ đồng @16, L=2,4m | Theo yêu cầu Chương V | 3 | cọc |
| 601 | Lắp đặt cáp đồng trần 25mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 11 | m |
| 602 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 30 | m |
| 603 | Lắp đặt dây đơn 1x3mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 20 | m |
| 604 | Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 20 | m |
| 605 | Lắp đặt ống nhựa vuông 15x30 | Theo yêu cầu Chương V | 20 | m |
| 606 | Lắp đặt khung U | Theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 607 | Lắp đặt sứ các loại | Theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 608 | Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu Chương V | 0,7649 | 100m3 |
| 609 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo yêu cầu Chương V | 0,4566 | 100m3 |
| 610 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | Theo yêu cầu Chương V | 2,3717 | m3 |
| 611 | Đóng Cừ đá TD 100x100x1000, mật độ 5cây/móng (NC x 1,99), đất cấp I | Theo yêu cầu Chương V | 1,2 | 100m |
| 612 | Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, vữa mác 150 | Theo yêu cầu Chương V | 4,704 | m3 |
| 613 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 14,6056 | m3 |
| 614 | Nylon | Theo yêu cầu Chương V | 0,529 | 100m2 |
| 615 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 2,968 | m3 |
| 616 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 3,2239 | m3 |
| 617 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 1,3413 | m3 |
| 618 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 1,3413 | m3 |
| 619 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Theo yêu cầu Chương V | 0,8128 | 100m2 |
| 620 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,5936 | 100m2 |
| 621 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,5936 | 100m2 |
| 622 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,467 | 100m2 |
| 623 | Xây tường gạch ống không nung 8x8x18cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 6,5823 | m3 |
| 624 | Xây cột, trụ gạch thẻ khôgn nung 4x8x18cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 0,672 | m3 |
| 625 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 . | Theo yêu cầu Chương V | 74,5298 | m2 |
| 626 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 44,251 | m2 |
| 627 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 . | Theo yêu cầu Chương V | 17,879 | m2 |
| 628 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 25,7688 | m2 |
| 629 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 125,24 | m |
| 630 | Miết mạch tường gạch - Tường gạch loại lõm | Theo yêu cầu Chương V | 2,2924 | m2 |
| 631 | Sản xuất hàng rào song sắt | Theo yêu cầu Chương V | 87,7691 | m2 |
| 632 | Lắp đặt hàng rào song sắt | Theo yêu cầu Chương V | 1,2644 | tấn |
| 633 | Thép tròn D16mm | Theo yêu cầu Chương V | 919,576 | kg |
| 634 | Thép La 20x2 | Theo yêu cầu Chương V | 38,03 | kg |
| 635 | Thép V40x40x4 | Theo yêu cầu Chương V | 306,745 | kg |
| 636 | Khắc bảng tên trường | Theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 637 | Sản xuất cửa song sắt | Theo yêu cầu Chương V | 10 | m2 |
| 638 | Lắp đặt cửa thép, cổng thép | Theo yêu cầu Chương V | 0,3374 | tấn |
| 639 | Thép H50x50x2mm | Theo yêu cầu Chương V | 103,3802 | kg |
| 640 | Thép tròn D16mm | Theo yêu cầu Chương V | 85,212 | kg |
| 641 | Thép La 20x2 | Theo yêu cầu Chương V | 7,536 | kg |
| 642 | Thép tấm dày 0,8mm | Theo yêu cầu Chương V | 56,52 | kg |
| 643 | Bánh xe | Theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 644 | Quét vôi 3 nước trắng - Ngoài nhà | Theo yêu cầu Chương V | 144,5496 | m2 |
| 645 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường - Có chốt bằng inox | Theo yêu cầu Chương V | 2,28 | m2 |
| 646 | Sơn sắt thép bằng sơn tổng hợp, sơn sắt thép các loại - 3 nước | Theo yêu cầu Chương V | 100,0191 | m2 |
| 647 | SXLD cốt thép móng, d =10mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,1531 | tấn |
| 648 | SXLD cốt thép cột, trụ, d =6mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0843 | tấn |
| 649 | SXLD cốt thép cột, trụ, d =14mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,4306 | tấn |
| 650 | SXLD cốt thép cột, trụ, d =14mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,4306 | tấn |
| 651 | SXLD cốt thép cột, trụ, d =14mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,4306 | tấn |
| 652 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =6mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,2223 | tấn |
| 653 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0853 | tấn |
| 654 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =14mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,3492 | tấn |
| 655 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, trọng lượng <=10kg | Theo yêu cầu Chương V | 0,2104 | tấn |
| 656 | Lắp dựng hàng rào lưới B40 khổ 1,5m cọng dày 3mm | Theo yêu cầu Chương V | 261,115 | 1m |
| 657 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | Theo yêu cầu Chương V | 21,3571 | m3 |
| 658 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Theo yêu cầu Chương V | 0,0052 | 100m3 |
| 659 | Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, vữa mác 150 | Theo yêu cầu Chương V | 10,8577 | m3 |
| 660 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch bê tông 4x8x18cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 3,7243 | m3 |
| 661 | Xây tường gạch bê tông 4x8x18cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 4,6382 | m3 |
| 662 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) | Theo yêu cầu Chương V | 34,099 | m2 |
| 663 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 9,34 | m2 |
| 664 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đan sân, đường kính cốt thép 06mm | Theo yêu cầu Chương V | 4,1688 | tấn |
| 665 | San đầm đất mặt bằng, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt K = 0,95 | Theo yêu cầu Chương V | 4,128 | 100m3 |
| 666 | Rải nilon chống thấm | Theo yêu cầu Chương V | 13,76 | 100m2 |
| 667 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 150 | Theo yêu cầu Chương V | 0,212 | m3 |
| 668 | Bê tông nền, bê tông nền, đá 1x2, vữa mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 110,08 | m3 |
| 669 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ -, khe 1x4 | Theo yêu cầu Chương V | 109,83 | 10m |
| 670 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu Chương V | 0,0141 | 100m2 |
| 671 | Sản xuất cột cờ bằng thép hình | Theo yêu cầu Chương V | 0,0662 | tấn |
| 672 | Lắp dựng cột cờ thép STK | Theo yêu cầu Chương V | 0,0662 | tấn |
| 673 | Cung cấp thép mạ kẽm U50x100x6,3 | Theo yêu cầu Chương V | 26,8772 | kg |
| 674 | Cung cấp ống STK D90x2,5 | Theo yêu cầu Chương V | 32,352 | kg |
| 675 | Cung cấp ống STK D60x2,5 | Theo yêu cầu Chương V | 6,0231 | kg |
| 676 | Cung cấp ống STK D27x2,5 | Theo yêu cầu Chương V | 0,943 | kg |
| 677 | Cung cấp lá cờ + dây kéo + con lăn + quả cầu | Theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 678 | Cung cấp bulong D16, L=160 | Theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 679 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn chuyên dụng | Theo yêu cầu Chương V | 3,2607 | m2 |
| 680 | Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu Chương V | 1,1781 | 100m3 |
| 681 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Theo yêu cầu Chương V | 0,6455 | 100m3 |
| 682 | Đầm cát đáy móng (không tính cát) | Theo yêu cầu Chương V | 10,2765 | m3 |
| 683 | Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, vữa mác 150 | Theo yêu cầu Chương V | 10,4165 | m3 |
| 684 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 5,1251 | m3 |
| 685 | Xây tường gạch bê tông 4x8x18cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 12,7682 | m3 |
| 686 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 0,7492 | m3 |
| 687 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) | Theo yêu cầu Chương V | 163,7647 | m2 |
| 688 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 44,535 | m2 |
| 689 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu Chương V | 0,2946 | 100m2 |
| 690 | Rải nilon chống thấm | Theo yêu cầu Chương V | 0,7344 | 100m2 |
| 691 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=100 kg | Theo yêu cầu Chương V | 128 | cái |
| 692 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=250 kg | Theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 693 | Cốt thép tấm đan đường kính thép d = 6mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,2287 | tấn |
| 694 | Cốt thép tấm đan đường kính thép d = 8mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,0502 | tấn |
| 695 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 225mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,18 | 100m |
| 696 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 42mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,92 | 100m |
| 697 | Lắp đặt co nhựa, ĐK 42mm | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 698 | Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 42mm | Theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 699 | Lắp đặt van phao, ĐK42mm | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 700 | Lắp đặt van 1 chiều PVC, ĐK42mm | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 701 | Lắp đặt ống STK fi 90 | Theo yêu cầu Chương V | 0,15 | 100m |
| 702 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 76mm | Theo yêu cầu Chương V | 1,96 | 100m |
| 703 | Lắp đặt ống STK fi 50 | Theo yêu cầu Chương V | 0,05 | 100m |
| 704 | Lắp đặt tủ chữa cháy KT: 600x400x220 | Theo yêu cầu Chương V | 4 | hộp |
| 705 | Lắp đặt lăn phun fi 50 - 16 | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 706 | Lắp đặt vòi vải chữa cháy fi 50, 20m/cuộn | Theo yêu cầu Chương V | 8 | cuộn |
| 707 | Lắp đặt van 1 chiều STK fi 50 | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 708 | Lắp đặt van 2 chiều STK fi 50 (loại van vặn) | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 709 | Lắp đặt van 2 chiều STK fi 76 (loại van gặt) | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 710 | Lắp đặt van 2 chiều STK fi 90 (loại van vặn) | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 711 | Lắp đặt nối 2 đầu răng STK fi 90 | Theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 712 | Lắp đặt nối 2 đầu răng giảm STK fi 90/76 | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 713 | Lắp đặt nối 2 đầu răng giảm STK fi 90/50 | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 714 | Lắp đặt co răng STK fi 90 | Theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 715 | Lắp đặt co giảm răng STK fi 90/76 | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 716 | Lắp đặt tê răng STK fi 90 | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 717 | Lắp đặt nối 2 đầu răng STK fi 76 | Theo yêu cầu Chương V | 50 | cái |
| 718 | Lắp đặt nối 2 đầu răng giảm STK fi 76/50 | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 719 | Lắp đặt co răng STK fi 76 | Theo yêu cầu Chương V | 15 | cái |
| 720 | Lắp đặt tê răng STK fi 76 | Theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 721 | Ống chống rung máy bơm fi 90 | Theo yêu cầu Chương V | 4 | Cái |
| 722 | Ống chống rung máy bơm fi 50 | Theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 723 | Lắp đặt mặt bích fi 90 | Theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 724 | Lắp đặt mặt bích fi 50 | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 725 | Lắp đặt lupper fi 114 | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 726 | Lắp đặt lupper fi 50 | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 727 | Lắp đặt phểu mồi nước fi 90/34 | Theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 728 | Lắp đặt ống nhựa PVC fi 60 | Theo yêu cầu Chương V | 0,25 | 100m |
| 729 | Lắp đặt co nhựa PVC fi 60 | Theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 730 | Lắp đặt tê nhựa PVC fi 60 | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 731 | Lắp đặt van 1 chiều PVC 60 | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 732 | Lắp đặt ống nhựa PVC fi 34 | Theo yêu cầu Chương V | 0,05 | 100m |
| 733 | Lắp đặt co nhựa PVC fi 34 | Theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 734 | Lắp đặt van 1 chiều PVC 34 | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 735 | Lắp đặt dây dẫn CVV 4 ruột 4x10mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 20 | m |
| 736 | Lắp đặt dây dẫn CVV 4 ruột 4x6mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 5 | m |
| 737 | Kéo rải dây điện 2 ruột mềm 1,5mm lõi đồng bọc CV | Theo yêu cầu Chương V | 20 | m |
| 738 | Lắp đặt tủ điện KT: 500x400x200 sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 739 | Lắp đặt MCB 3P - 10A | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 740 | Lắp đặt MCB 3P - 40A | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 741 | Lắp đặt contactors 3P - 40A (cuộn hút 380V) | Theo yêu cầu Chương V | 1 | bảng |
| 742 | Rơle nhiệt bảo vệ quá tải 3P - 2E - 40A | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 743 | Bộ nút nhấn ON - OFF công tắc kép | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 744 | Lắp đặt họng tiếp nước | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 745 | Bảng nội qui - tiêu lệnh PCCC | Theo yêu cầu Chương V | 8 | Cái |
| 746 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn chuyên dụng | Theo yêu cầu Chương V | 51,7974 | m2 |
| 747 | Gia công đóng cọc tiếp địa tủ điện mạ đồng @16, L=2,4m | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cọc |
| 748 | Kéo rải dây Cáp đồng trần 25mm2 tiếp địa tủ điện | Theo yêu cầu Chương V | 5 | m |
| 749 | Đào đất, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | Theo yêu cầu Chương V | 68,58 | m3 |
| 750 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K = 0,85 | Theo yêu cầu Chương V | 68,58 | m3 |
| 751 | Máy bơm động cơ đốt trong (Q = 1200L/P, H=60m H2O) | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 752 | Máy bơm động cơ điện 3P - 15HP (Q = 1200L/P, H=60m H2O) | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 753 | Máy bơm động cơ điện bù áp 3P-3HP: Q = 3M3/P, H=60MH | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 754 | Bình chữa cháy MFZ8 -8kg | Theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 755 | Bình chữa cháy CO2 - 5kg | Theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 756 | Bồn nước Inox 1m3 | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 757 | Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu Chương V | 1,583 | 100m3 |
| 758 | Đóng cừ đá tiết diện 150x150 chiều dài cọc 1,5m Vào đất cấp I( nhân công áp dụng thông báo số 48/TB-SXD ngày 26/11/2015( hệ số quy đổi nhân công cho cừ 150x150 là : 10x10/4x4x3,14 = 1,9904x 336.051( nhân công định múc ) | Theo yêu cầu Chương V | 2,829 | 100m |
| 759 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng >250cm, vữa mác 150 | Theo yêu cầu Chương V | 4,032 | m3 |
| 760 | Bê tông tường, đá 1x2, dày <=45cm, cao <=4m, vữa mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 16,2746 | m3 |
| 761 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng >250cm, vữa mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 9,312 | m3 |
| 762 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 3,744 | m3 |
| 763 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 0,124 | m3 |
| 764 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, D=8mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,0133 | tấn |
| 765 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, D=12mm | Theo yêu cầu Chương V | 1,6984 | tấn |
| 766 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, D=6mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,015 | tấn |
| 767 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, D=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,6593 | tấn |
| 768 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, D=12mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 1,5682 | tấn |
| 769 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, D=8mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,4087 | tấn |
| 770 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,0071 | tấn |
| 771 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,0029 | tấn |
| 772 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu Chương V | 0,1578 | 100m2 |
| 773 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 1,3984 | 100m2 |
| 774 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,312 | 100m2 |
| 775 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu Chương V | 0,0117 | 100m2 |
| 776 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=250 kg | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 777 | Rải nilong chống mất nước xi măng | Theo yêu cầu Chương V | 0,4187 | 100m2 |
| 778 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,015 | 100m |
| 779 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, trọng lượng <=10kg | Theo yêu cầu Chương V | 0,1746 | tấn |
| 780 | Cung cấp inox304 D20 | Theo yêu cầu Chương V | 174,6342 | Kg |
| 781 | Sản xuất các kết cấu thép khác - Khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Theo yêu cầu Chương V | 0,0845 | tấn |
| 782 | Lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Theo yêu cầu Chương V | 0,0845 | tấn |
| 783 | CC thép hộp 40x40x1,4mm (1,7kg/m) | Theo yêu cầu Chương V | 35,7 | Kg |
| 784 | CC thép hộp 30x30x1,4mm (1,26kg/m) | Theo yêu cầu Chương V | 40,32 | Kg |
| 785 | CC thép hộp 30x10x1,2mm (0,71kg/m) | Theo yêu cầu Chương V | 8,52 | Kg |
| 786 | Lợp mái, ốp vách tôn sóng vuông mạ màu dày 4,5dem | Theo yêu cầu Chương V | 0,1456 | 100m2 |
| 787 | Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu Chương V | 8,16 | m2 |
| 788 | Phát rừng loại I, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng: 0 cây | Theo yêu cầu Chương V | 78,4013 | 100m2 |
| 789 | Đóng cọc tràm bằng thủ công, chiều dài cọc >2,5m, đất cấp I | Theo yêu cầu Chương V | 6,48 | 100m |
| 790 | Đào xúc đất, bằng máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất cấp I | Theo yêu cầu Chương V | 53,4142 | 100m3 |
| 791 | Đắp đê, đập, kênh mương, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, dung trọng γ <=1,75T/m3 | Theo yêu cầu Chương V | 48,5584 | 100m3 |
| 792 | Đắp cát công trình bằng tổ hợp máy bơm cát 180CV đặt trên xà lan, chiều cao xả ≤ 3m, cự ly 100 ÷ < 200m | Theo yêu cầu Chương V | 259,3283 | 100m3 |
| 793 | Cát san lấp | Theo yêu cầu Chương V | 21.256,42 | m3 |
| 794 | Cung cấp giằng tràm dài 4,5m, ngọn >=4cm | Theo yêu cầu Chương V | 24 | m |
| 795 | Công tác buộc thép giằng tràm, d =6mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,0031 | tấn |
| 796 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,535 | 100m |
| 797 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 114mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,89 | 100m |
| 798 | Lắp đặt co nhựa PVC, ĐK 114mm | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 799 | Lắp đặt Tê nhựa PVC, ĐK 114/90mm | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 800 | Lắp đặt côn nhựa PVC, ĐK 114/90mm | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 801 | Vải địa kỹ thuật bịt ống | Theo yêu cầu Chương V | 5 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi