Gói thầu: Xây lắp 1 Các công trình SCL lưới điện trung thế năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200463507-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Bình Dương
Tên gói thầu Xây lắp 1 Các công trình SCL lưới điện trung thế năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200455193
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn SCL
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 35 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-27 15:19:00 đến ngày 2020-05-08 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,905,991,543 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XDM ĐƯỜNG N3
1 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_120/19 mm2 2.767 m
2 Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_120/19 mm2 2,713 km
3 Dây đồng bọc 24kV_CX 120 mm2 18 m
4 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 120mm2 + yếm + 1 móc U thimble 18 cái
5 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_120mm2 60 sợi
6 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_120mm2 3 sợi
7 Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) 36 cái
8 Lắp Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) 12 cái
9 Nối ép WR 815 (cỡ dây 120-240/25-50) 6 cái
10 Cosse ép Cu 120mm² 12 cuộn
11 Băng quấn Silicone 24kV 15 cái
B THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XDM ĐƯỜNG N3
1 Dây nhôm trần lõi thép As_120 mm2 2,656 km
2 Dây đồng bọc 24kV_CX 120 mm2 0,018 km
3 Kẹp căng dây AC95-150mm2 18 cái
C PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XDM ĐƯỜNG SỐ 2
1 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_120/19 mm2 2.870 m
2 Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_120/19 mm2 2,814 km
3 Dây đồng bọc 24kV_CX 120 mm2 18 m
4 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 120mm2 + yếm + 1 móc U thimble 18 cái
5 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_120mm2 57 sợi
6 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_120mm2 3 sợi
7 Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) 36 cái
8 Lắp Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) 12 cái
9 Nối ép WR 815 (cỡ dây 120-240/25-50) 12 cái
10 Cosse ép Cu 120mm² 12 cuộn
11 Băng quấn Silicone 24kV 18 cái
D THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XDM ĐƯỜNG SỐ 2
1 Dây nhôm trần lõi thép As_120 mm2 2,808 km
2 Tháo Dây đồng bọc 24kV_CX 120 mm2 0,018 km
3 Kẹp căng dây AC95-150mm2 18 cái
E PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XDM ĐƯỜNG SỐ 3
1 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_120/19 mm2 2.824 m
2 Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_120/19 mm2 2,769 km
3 Dây đồng bọc 24kV_CX 120 mm2 18 m
4 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 120mm2 + yếm + 1 móc U thimble 18 cái
5 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_120mm2 60 sợi
6 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_120mm2 6 sợi
7 Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) 36 cái
8 Lắp Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) 12 cái
9 Cosse ép Cu 120mm² 12 cuộn
10 Băng quấn Silicone 24kV 12 cái
F THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XDM ĐƯỜNG SỐ 3
1 Dây nhôm trần lõi thép As_120 mm2 2,763 km
2 Tháo Dây đồng bọc 24kV_CX 120 mm2 0,018 km
3 Kẹp căng dây AC95-150mm2 18 cái
G PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XDM ĐẠI ĐĂNG 1
1 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_120/19 mm2 2.840 m
2 Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_120/19 mm2 2,784 km
3 Dây đồng bọc 24kV_CX 120 mm2 9 m
4 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 120mm2 + yếm + 1 móc U thimble 24 cái
5 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_120mm2 48 sợi
6 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_120mm2 3 sợi
7 Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) 24 cái
8 Lắp Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) 12 cái
9 Nối ép WR 835 (cỡ dây 120-240/70-95) 12 cái
10 Cosse ép Cu 120mm² 6 cuộn
11 Bộ Chằng trung thế 1 Bộ
12 Lắp Bộ Chằng trung thế 1 Bộ
13 Băng quấn Silicone 24kV 15 cái
H THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XDM ĐẠI ĐĂNG 1
1 Dây nhôm trần lõi thép As_120 mm2 2,781 km
2 Dây đồng bọc 24kV_CX 120 mm2 0,009 km
3 Kẹp căng dây AC95-150mm2 24 cái
I PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN CHỢ BÚNG 2
1 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 477,24 m
2 Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 0,468 km
3 Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo 6 bộ
4 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble 4 bộ
5 Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) 8 cái
6 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 3 sợi
7 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 18 sợi
J THÁO GỠ CHỢ BÚNG 2
1 Dây nhôm trần lõi thép AC 50 mm2 0,462 km
2 Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo 6 bộ
3 Giáp níu cáp AC_50mm2 4 cái
4 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 6 cái
5 Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) 6 cái
6 FCO 15/27kV 100A 3 cái
K LẮP LẠI CHỢ BÚNG 2
1 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 3 cái
2 Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) 3 cái
L PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA NHÂN HẬU
1 Móng BTCT M12BT Bảng 2 7 móng
M PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN NHÂN HẬU
1 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 1.220,8 m
2 Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 1,197 km
3 Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo 12 bộ
4 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble 12 bộ
5 Lắp Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) 12 cái
6 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 39 sợi
7 Cosse ép Cu-Al 50mm² 3 cái
8 Băng keo cách điện 24kV 3 cuộn
N THÁO GỠ NHÂN HẬU
1 Dây nhôm trần lõi thép AC 50 mm2 1,191 km
2 Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo 12 bộ
3 Kẹp dừng cáp AC_50mm2 12 cái
4 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 8 cái
5 Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) 8 cái
O LẮP LẠI NHÂN HẬU
1 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 8 cái
2 Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) 8 cái
P PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA XDM CAO Á
1 Móng BTCT M12BT Bảng 2 15 móng
Q PHẦN XÀ, NÉO XDM CAO Á
1 Đà I-2000 (4 ốp) Bảng 2 9 Bộ
2 Đà sắt L8x75x75x2000 (3 ốp) GL2 Bảng 2 1 Bộ
3 DT-2000 (4 ốp) Bảng 2 3 Bộ
4 T-2000 (4 ốp) Bảng 2 3 Bộ
R PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XDM CAO Á
1 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 1.808,22 m
2 Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 1,773 km
3 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 10 bộ
4 Ty sứ thường 24kV 10 bộ
5 Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo 30 bộ
6 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble 30 bộ
7 Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) 12 cái
8 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 41 sợi
9 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 12 sợi
10 RP7 2 chai
11 Băng keo cách điện 24kV 6 cuộn
S THÁO GỠ ĐÀ CAO Á
1 Đà GL2-2000 1 bộ
2 Đà sắt T2000 2 bộ
3 Đà sắt DT2000 3 bộ
4 Đà I-2000 (2 ốp) 10 bộ
T THÁO GỠ DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN CAO Á
1 Dây nhôm trần lõi thép AC 50 mm2 1,761 km
2 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 41 bộ
3 Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo 24 bộ
4 Kẹp dừng cáp AC_50mm2 24 cái
5 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 30 cái
6 Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) 30 cái
7 Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm 10 cây
U LẮP LẠI PHỤ KIỆN CAO Á
1 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 30 cái
2 Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) 30 cái
3 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 31 cái
V PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XDM PHÚ DIỆU
1 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_120 mm2 2.835,9 m
2 Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_120 mm2 2,781 km
3 Dây đồng bọc 24kV_CX 120 mm2 24 m
4 Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 58 m
5 Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo 33 bộ
6 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 120mm2 + yếm + 1 móc U thimble 30 bộ
7 Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) 18 cái
8 Nối ép WR 875 (cỡ dây 120-240/95-240) 12 cái
9 Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) 4 cái
10 Kẹp quai 4/0 (cỡ dây 70-120mm2) 29 cái
11 Kẹp hotline 4/0 (cỡ dây 25-70mm2) 29 cái
12 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_120mm2 45 sợi
W THÁO GỠ DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN PHÚ DIỆU
1 Dây nhôm trần lõi thép AC 120 mm2 2,745 km
2 Kẹp dừng cáp AC_120mm2 9 cái
3 Kẹp quai 4/0 (cỡ dây 70-120mm2) 29 cái
X PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA XDM MIỀN ĐÔNG 1-2
1 Móng BTCT M12BT 4 móng
2 IL2-2000 (trụ đơn) 1 Bộ
3 Đà sắt L8x75x75x2000 (3 ốp) GL2 2 Bộ
4 T-2400 (4 ốp) 2 Bộ
Y PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XDM MIỀN ĐÔNG 1-2
1 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 795,48 m
2 Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 0,78 km
3 Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 24 m
4 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 12 bộ
5 Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo 12 bộ
6 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble 12 bộ
7 Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 18 cái
8 Kẹp quai 4/0 (cỡ dây 70-120mm2) 3 cái
9 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 6 cái
10 Kẹp hotline 4/0 (cỡ dây 25-70mm2) 9 cái
11 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 8 sợi
12 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 6 sợi
13 RP7 5 chai
14 Băng keo cách điện 24kV 3 cuộn
Z THÁO GỠ ĐÀ MIỀN ĐÔNG 1-2
1 Đà I-2400 4 bộ
2 Đà IL2-2000 5 bộ
AA THÁO GỠ DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN MIỀN ĐÔNG 1-2
1 Dây nhôm trần lõi thép AC 50 mm2 0,774 km
2 Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo 22 bộ
3 Kẹp dừng cáp AC_50mm2 22 cái
4 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 6 cái
5 Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) 9 cái
AB PHẦN MÓNG XDM TRƯỜNG SƠN 1
1 Móng BTCT ghép M12BT2 Bảng 2 1 móng
2 Móng BTCT M12BT Bảng 2 1 móng
AC PHẦN TRỤ XDM TRƯỜNG SƠN 1
1 Trụ BTLT 12m_540kgf Bảng 2 2 Bộ
2 Hình thức Trụ BTLT 12m ghép đôi Bảng 2 1 Bộ
AD PHẦN XÀ, NÉO XDM TRƯỜNG SƠN 1
1 IL2-2000 (trụ đơn) Bảng 2 2 Bộ
2 DT-2400 (trụ ghép) Bảng 2 1 Bộ
3 2DT-2400 (trụ ghép) Bảng 2 1 Bộ
4 T-2400 (4 ốp) Bảng 2 1 Bộ
AE PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XDM TRƯỜNG SƠN 1
1 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 609,88 m
2 Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 0,598 km
3 Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 6 m
4 Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo 18 bộ
5 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble 18 bộ
6 Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 24 cái
7 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 9 cái
8 Kẹp hotline 4/0 (cỡ dây 25-70mm2) 9 cái
9 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 6 sợi
10 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 2 sợi
11 RP7 3 chai
12 Băng keo cách điện 24kV 3 cuộn
AF THÁO GỠ ĐÀ TRƯỜNG SƠN 1
1 Đà I-2400 10 bộ
2 Đà IL2-2000 2 bộ
AG THÁO GỠ DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN TRƯỜNG SƠN 1
1 Dây nhôm trần lõi thép AC 50 mm2 0,552 km
2 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50 0,042 km
3 Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo 18 bộ
4 Kẹp dừng cáp AC_50mm2 18 cái
5 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 9 cái
6 Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) 9 cái
AH PHẦN MÓNG XDM GỐM LỢI HƯNG
1 Móng BTCT M12BT Bảng 2 9 móng
AI PHẦN XÀ, NÉO XDM GỐM LỢI HƯNG
1 IL2-2000 (trụ đơn) Bảng 2 6 Bộ
2 2DT-2400 Bảng 2 1 Bộ
3 T-2400 (4 ốp) Bảng 2 3 Bộ
4 Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m Bảng 2 3 Bộ
5 I-2400 (4 ốp) Bảng 2 2 Bộ
AJ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XDM GỐM LỢI HƯNG
1 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 1.682,76 m
2 Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 1,649 km
3 Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 18 m
4 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 7 bộ
5 Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo 18 bộ
6 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble 18 bộ
7 Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 24 cái
8 Kẹp quai 4/0 (cỡ dây 70-120mm2) 3 cái
9 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 6 cái
10 Kẹp hotline 4/0 (cỡ dây 25-70mm2) 9 cái
11 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 26 sợi
12 RP7 5 chai
13 Băng keo cách điện 24kV 3 cuộn
AK THÁO GỠ ĐÀ GỐM LỢI HƯNG
1 Đà I-2400 11 bộ
2 Đà I-2000 (2 ốp) 7 bộ
AL THÁO GỠ DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN GỐM LỢI HƯNG
1 Dây nhôm trần lõi thép AC 50 mm2 1,638 km
2 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 7 bộ
3 Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo 18 bộ
4 Kẹp dừng cáp AC_50mm2 18 cái
5 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 6 cái
6 Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) 6 cái
7 Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm 7 cây
AM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XDM 475 Hoa Sen
1 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_185/24 mm2 10.850 m
2 Căng Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_185/24 mm2 10,637 km
3 Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 30 m
4 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 185mm2 + yếm + 1 móc U thimble 54 Bộ
5 Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo 6 Bộ
6 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_185mm2 159 sợi
7 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_185mm2 108 sợi
8 Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) 18 Cái
9 Lắp nối ép cỡ 185mm2 6 cái
10 Nối ép WR 815 (cỡ dây 120-240/25-50) 9 Cái
11 Kẹp quai 477 (cỡ dây 150-240mm2) 115 Cái
12 Cosse ép Cu 185mm2 (2 lỗ) 6 Cái
13 Ống nối ép chịu sức căng ACSR 185/24 18 Cái
14 Bulon 12x40 + 2 Rondell tròn lỗ Ø14 12 Bộ
15 Khoen neo (Umaní) 60 cái
16 RP7 5 chai
17 Băng keo cách điện 24kV 51 Cuộn
AN THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XDM 475 Hoa Sen
1 Dây nhôm trần lõi thép As_185/24 mm2 10,637 km
2 Kẹp căng dây AC185-300mm2 48 cái
AO ĐDTT- PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ, ĐÀ, BỘ NÉO, TIẾP ĐỊA AN LẬP
1 Móng bê tông trụ đơn 12m Bảng 2 28 móng
2 Móng bê tông trụ ghép 12m Bảng 2 2 móng
3 Trụ BTLT 12m ghép đôi Bảng 2 2 trụ
4 Bộ xà T-2400 (trụ đơn) Bảng 2 7 bộ
5 Bộ xà T-2400 (trụ ghép) Bảng 2 2 bộ
6 Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m không ty neo Bảng 2 27 bộ
7 Bộ neo chằng cách khoảng CCK (dùng code) trụ 12m không ty neo Bảng 2 8 bộ
AP ĐDTT- PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN AN LẬP
1 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_185/24 mm2 11.356 m
2 Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_185/24 mm2 11,134 km
3 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 185mm2 + yếm + 1 móc U thimble 96 bộ
4 Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo 54 cây
5 Cách điện đứng 24kV CDĐR >600mm 5 bộ
6 Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) 6 cái
7 Nối ép WR 815 (cỡ dây 120-240/25-50) 16 cái
8 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_185mm2 157 sợi
9 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_185mm2 30 sợi
10 Băng quấn Silicone 24kV 24 bộ
11 Ống nối ép chịu sức căng ACSR 185/24 18 ống
AQ ĐDTT-PHẦN THÁO GỠ AN LẬP
1 Trụ BTLT 12m 2 Cây
2 Bộ đà I-2400 2 cái
3 Bộ đà DT-2400 1 bộ
4 Bộ đà I-2000 2 bộ
5 Bộ đà GL2-2000 5 bộ
6 Chân sứ đỉnh 2 bộ
7 Tháo dây pha Dây nhôm trần lõi thép As-185 mm2 11,1336 km
8 Kẹp quai 477 (cỡ dây 150-240mm2) 42 mét
9 Cách điện treo polymer 24kV 6 bộ
10 Cách điện đứng 24kV 45 bộ
AR ĐDTT-PHẦN LẮP LẠI AN LẬP
1 Bộ đà DT-2400 1 bộ
2 Kẹp quai 477 (cỡ dây 150-240mm2) 42 cái
3 Cách điện treo polymer 24kV 6 bộ
4 Cách điện đứng 24kV 30 bộ
AS PHẦN MÓNG XDM 480 METRO
1 Móng trụ BTLT 14m (ghép) Bảng 2 7 móng
AT PHẦN TRỤ XDM 480 METRO
1 Trụ BTLT 14m (ghép) Bảng 2 7 Bộ
AU PHẦN XÀ XDM 480 METRO
1 Bộ đà T-2400 (trụ đơn) Bảng 2 6 Bộ
2 Bộ đà T-2400 (trụ ghép) Bảng 2 7 Bộ
AV PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XDM 480 METRO
1 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_240/32mm2 5.366 Mét
2 Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_240/32mm2 5,261 Km
3 Dây đồng bọc 24kV_CX 50 mm2 6 Mét
4 Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo 96 Bộ
5 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 240mm2 + yếm + 1 móc U thimble 96 Bộ
6 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_240mm2 155 Sợi
7 Cách điện đứng 24kV CDĐR >600mm + chân sứ 78 Bộ
8 Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm 7 Cái
9 Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) 36 Cái
10 Nối ép WR 815 (cỡ dây 120-240/25-50) 3 Cái
11 Bulon móc 16x350 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 4 Cây
12 Bulon 16x350 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 21 Cây
13 Băng quấn Silicone 24kV 6 Cuộn
14 Bảng thứ tự pha ABC 6 Cái
15 Bảng nguy hiểm + số trụ 7 Cái
AW THÁO GỠ PHẦN TRỤ 480 METRO
1 Trụ BTLT 14m (đập gốc) 7 cây
AX THÁO GỠ PHẦN ĐÀ 480 METRO
1 Bộ đà I-2000 11 Bộ
2 Bộ đà G-2000 2 Bộ
AY THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN 480 METRO
1 Dây nhôm trần lõi thép As_240/32 mm2 5,1 Km
2 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV AsEV_240mm2 0,153 Km
3 Cách điện treo polymer 24kV 18 Cái
4 Kẹp căng dây AC185-300mm2 18 Cái
5 Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 0,003 Km
6 Kẹp quai U 4/0 3 Cái
7 Sứ đứng 24kV 45 Cái
8 Chân sứ đỉnh 15 Cái
9 Chân sứ thường 30 Cái
AZ PHẦN ĐÀ XDM 482 THẠNH HÒA
1 Bộ đà I-2400 Bảng 2 1 Bộ
2 Bộ đà T-2400 (trụ đơn) Bảng 2 7 Bộ
3 Bộ đà T-2400 (trụ ghép) Bảng 2 6 Bộ
BA PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XDM 482 THẠNH HÒA
1 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_240/32mm2 5.002 Mét
2 Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_240/32mm2 4,904 Km
3 Dây đồng bọc 24kV_CX 50 mm2 18 Mét
4 Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo 96 Bộ
5 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 240mm2 + yếm + 1 móc U thimble 96 Bộ
6 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_240mm2 147 Sợi
7 Cách điện đứng 24kV CDĐR >600mm + chân sứ 81 Bộ
8 Cosse ép Cu-Al 240mm² (2 lỗ) 6 Cái
9 Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) 42 Cái
10 Nối ép WR 815 (cỡ dây 120-240/25-50) 9 Cái
11 Băng quấn Silicone 24kV 8 Cuộn
12 Nắp chụp kẹp quai U 19 Cái
13 Bảng thứ tự pha ABC 6 Cái
BB THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN 482 THẠNH HÒA
1 Bộ đà T-2000 1 Bộ
2 Bộ đà I-2400 10 Bộ
3 Bộ đà I-2400 (có 1 thanh chống) 1 Bộ
4 Bộ đà G-2400 2 Bộ
BC THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN 482 THẠNH HÒA
1 Dây nhôm trần lõi thép As_240/32 mm2 4,904 Km
2 Cách điện treo polymer 24kV 25 Cái
3 Kẹp căng dây AC185-300mm2 26 Cái
4 Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 0,009 Km
5 Kẹp quai U 4/0 3 Cái
6 Sứ đứng 24kV 51 Cái
7 Chân sứ thường 51 Cái
BD THÁO GỠ ĐỂ LẮP LẠI 482 THẠNH HÒA
1 Kẹp Quai U 4/0 19 Cái
BE LẮP LẠI TH
1 Kẹp Quai U 4/0 19 Cái
BF PHẦN ĐÀ XDM KHU 8 PHÚ MỸ
1 Bộ đà T-GL2 (hoặc bộ đà GL2) Bảng 2 1 Bộ
BG PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XDM KHU 8 PHÚ MỸ
1 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 779 Mét
2 Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 0,764 Km
3 Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo 6 Bộ
4 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble 24 Bộ
5 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 21 Sợi
6 Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) 12 Cái
7 Băng quấn Silicone 24kV 2 Cuộn
8 Nắp chụp kẹp quai U 3 Cái
9 Bảng thứ tự pha ABC 9 Cái
BH THÁO GỠ PHẦN ĐÀ KHU 8 PHÚ MỸ
1 Bộ đà GL2 1 Bộ
BI THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN KHU 8 PHÚ MỸ
1 Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 0,764 Km
2 Kẹp căng dây AC50-70mm2 18 Cái
BJ THÁO GỠ PHẦN ĐỂ LẮP LẠI KHU 8 PHÚ MỸ
1 Sứ đứng 24kV + chân sứ thường 6 Cái
BK LẮP LẠI KHU 8 PHÚ MỸ
1 Sứ đứng 24kV + chân sứ thường 6 Cái
BL PHẦN MÓNG XDM KHU 4 PHÚ MỸ
1 Móng trụ BTLT 12m (ghép) Bảng 2 1 móng
BM PHẦN TRỤ XDM KHU 4 PHÚ MỸ
1 Trụ BTLT 12m (ghép) Bảng 2 1 Bộ
BN PHẦN ĐÀ XDM KHU 4 PHÚ MỸ
1 Bộ đà T-GL2 (FCO) Bảng 2 1 Bộ
2 Bộ đà T-GL2 (hoặc bộ đà GL2) Bảng 2 2 Bộ
BO PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XDM KHU 4 PHÚ MỸ
1 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 750 Mét
2 Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 0,735 Km
3 Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 12 Mét
4 Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo 24 Bộ
5 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble 24 Bộ
6 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 12 Sợi
7 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 6 Sợi
8 Cách điện đứng 24kV CDĐR >600mm + chân sứ 13 Bộ
9 Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm 1 Cái
10 Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) 12 Cái
11 Bulon 16x650 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 2 Cây
12 Bulon 16x350 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 1 Cây
13 FCO 15/27kV 100A 3 Bộ
14 Chì trung thế 10A 3 Sợi
15 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 3 Cái
16 Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) 3 Cái
17 Băng quấn Silicone 24kV 2 Cuộn
18 Nắp chụp FCO (trên dưới) 3 Cái
19 Nắp chụp kẹp quai U 6 Cái
20 Bảng thứ tự pha ABC 9 Cái
21 Bảng nguy hiểm + số trụ 6 Cái
BP THÁO GỠ PHẦN TRỤ KHU 4 PHÚ MỸ
1 Trụ BTLT 12m (đập gốc) 1 cây
BQ THÁO GỠ PHẦN ĐÀ KHU 4 PHÚ MỸ
1 Bộ đà IL2 3 Bộ
BR THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN KHU 4 PHÚ MỸ
1 Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 0,735 Km
2 Cách điện treo polymer 24kV 9 Cái
3 Kẹp căng dây AC50-70mm2 9 Cái
4 Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 0,006 Km
5 FCO 15/27kV 100A 3 Cái
6 Kẹp quai U 2/0 6 Cái
7 Sứ đứng 24kV 7 Cái
8 Chân sứ thường 7 Cái
BS THÁO GỠ ĐỂ LẮP LẠI KHU 4 PHÚ MỸ
1 Kẹp Quai U 4/0 3 Cái
2 Sứ đứng 24kV + chân sứ thường 3 Cái
BT LẮP LẠI KHU 4 PHÚ MỸ
1 Kẹp Quai U 4/0 3 Cái
2 Sứ đứng 24kV + chân sứ thường 3 Cái
BU PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XDM 481 SỞ SAO
1 Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo 84 Bộ
2 Dây nhôm buộc sứ (Kg) 0,16 Kg
3 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_240mm2 10 Sợi
4 Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm 1 Cây
5 Bulon 16x350 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 2 Bộ
6 Cách điện đứng 24kV CDĐR >600mm + chân sứ 7 Cái
7 Bảng thứ tự pha 12 Cái
8 Bảng nguy hiểm + số trụ 12 Bộ
BV THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN 481 SỞ SAO
1 Cách điện treo polymer 24kV 84 Cái
2 Sứ đứng 24kV 7 Cái
3 Chân sứ đỉnh 1 Cái
BW CT11- PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XDM 472 BƯNG CẦU
1 Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo 99 Bộ
2 Dây nhôm buộc sứ (Kg) 15 Kg
3 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_240mm2 31 Sợi
4 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_240mm2 18 Sợi
5 Cách điện đứng 24kV CDĐR >600mm + chân sứ 402 Cái
6 Bảng thứ tự pha 9 Cái
7 Bảng nguy hiểm + số trụ 3 Bộ
BX CT11- THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XDM 472 BƯNG CẦU
1 Cách điện treo polymer 24kV 105 Cái
2 Sứ đứng 24kV 396 Cái
3 Chân sứ thường 399 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->