Gói thầu: Xây lắp 1 Các công trình SCL lưới điện trung thế năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200463507-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Dương |
| Tên gói thầu | Xây lắp 1 Các công trình SCL lưới điện trung thế năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200455193 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 35 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-27 15:19:00 đến ngày 2020-05-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,905,991,543 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XDM ĐƯỜNG N3 | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_120/19 mm2 | 2.767 | m | |
| 2 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_120/19 mm2 | 2,713 | km | |
| 3 | Dây đồng bọc 24kV_CX 120 mm2 | 18 | m | |
| 4 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 120mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 18 | cái | |
| 5 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_120mm2 | 60 | sợi | |
| 6 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_120mm2 | 3 | sợi | |
| 7 | Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 36 | cái | |
| 8 | Lắp Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 12 | cái | |
| 9 | Nối ép WR 815 (cỡ dây 120-240/25-50) | 6 | cái | |
| 10 | Cosse ép Cu 120mm² | 12 | cuộn | |
| 11 | Băng quấn Silicone 24kV | 15 | cái | |
| B | THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XDM ĐƯỜNG N3 | |||
| 1 | Dây nhôm trần lõi thép As_120 mm2 | 2,656 | km | |
| 2 | Dây đồng bọc 24kV_CX 120 mm2 | 0,018 | km | |
| 3 | Kẹp căng dây AC95-150mm2 | 18 | cái | |
| C | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XDM ĐƯỜNG SỐ 2 | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_120/19 mm2 | 2.870 | m | |
| 2 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_120/19 mm2 | 2,814 | km | |
| 3 | Dây đồng bọc 24kV_CX 120 mm2 | 18 | m | |
| 4 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 120mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 18 | cái | |
| 5 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_120mm2 | 57 | sợi | |
| 6 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_120mm2 | 3 | sợi | |
| 7 | Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 36 | cái | |
| 8 | Lắp Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 12 | cái | |
| 9 | Nối ép WR 815 (cỡ dây 120-240/25-50) | 12 | cái | |
| 10 | Cosse ép Cu 120mm² | 12 | cuộn | |
| 11 | Băng quấn Silicone 24kV | 18 | cái | |
| D | THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XDM ĐƯỜNG SỐ 2 | |||
| 1 | Dây nhôm trần lõi thép As_120 mm2 | 2,808 | km | |
| 2 | Tháo Dây đồng bọc 24kV_CX 120 mm2 | 0,018 | km | |
| 3 | Kẹp căng dây AC95-150mm2 | 18 | cái | |
| E | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XDM ĐƯỜNG SỐ 3 | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_120/19 mm2 | 2.824 | m | |
| 2 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_120/19 mm2 | 2,769 | km | |
| 3 | Dây đồng bọc 24kV_CX 120 mm2 | 18 | m | |
| 4 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 120mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 18 | cái | |
| 5 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_120mm2 | 60 | sợi | |
| 6 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_120mm2 | 6 | sợi | |
| 7 | Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 36 | cái | |
| 8 | Lắp Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 12 | cái | |
| 9 | Cosse ép Cu 120mm² | 12 | cuộn | |
| 10 | Băng quấn Silicone 24kV | 12 | cái | |
| F | THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XDM ĐƯỜNG SỐ 3 | |||
| 1 | Dây nhôm trần lõi thép As_120 mm2 | 2,763 | km | |
| 2 | Tháo Dây đồng bọc 24kV_CX 120 mm2 | 0,018 | km | |
| 3 | Kẹp căng dây AC95-150mm2 | 18 | cái | |
| G | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XDM ĐẠI ĐĂNG 1 | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_120/19 mm2 | 2.840 | m | |
| 2 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_120/19 mm2 | 2,784 | km | |
| 3 | Dây đồng bọc 24kV_CX 120 mm2 | 9 | m | |
| 4 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 120mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 24 | cái | |
| 5 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_120mm2 | 48 | sợi | |
| 6 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_120mm2 | 3 | sợi | |
| 7 | Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 24 | cái | |
| 8 | Lắp Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 12 | cái | |
| 9 | Nối ép WR 835 (cỡ dây 120-240/70-95) | 12 | cái | |
| 10 | Cosse ép Cu 120mm² | 6 | cuộn | |
| 11 | Bộ Chằng trung thế | 1 | Bộ | |
| 12 | Lắp Bộ Chằng trung thế | 1 | Bộ | |
| 13 | Băng quấn Silicone 24kV | 15 | cái | |
| H | THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XDM ĐẠI ĐĂNG 1 | |||
| 1 | Dây nhôm trần lõi thép As_120 mm2 | 2,781 | km | |
| 2 | Dây đồng bọc 24kV_CX 120 mm2 | 0,009 | km | |
| 3 | Kẹp căng dây AC95-150mm2 | 24 | cái | |
| I | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN CHỢ BÚNG 2 | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 | 477,24 | m | |
| 2 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 | 0,468 | km | |
| 3 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 6 | bộ | |
| 4 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 4 | bộ | |
| 5 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 8 | cái | |
| 6 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 3 | sợi | |
| 7 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 18 | sợi | |
| J | THÁO GỠ CHỢ BÚNG 2 | |||
| 1 | Dây nhôm trần lõi thép AC 50 mm2 | 0,462 | km | |
| 2 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 6 | bộ | |
| 3 | Giáp níu cáp AC_50mm2 | 4 | cái | |
| 4 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 6 | cái | |
| 5 | Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) | 6 | cái | |
| 6 | FCO 15/27kV 100A | 3 | cái | |
| K | LẮP LẠI CHỢ BÚNG 2 | |||
| 1 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 3 | cái | |
| 2 | Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) | 3 | cái | |
| L | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA NHÂN HẬU | |||
| 1 | Móng BTCT M12BT | Bảng 2 | 7 | móng |
| M | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN NHÂN HẬU | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 | 1.220,8 | m | |
| 2 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 | 1,197 | km | |
| 3 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 12 | bộ | |
| 4 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 12 | bộ | |
| 5 | Lắp Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 12 | cái | |
| 6 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 39 | sợi | |
| 7 | Cosse ép Cu-Al 50mm² | 3 | cái | |
| 8 | Băng keo cách điện 24kV | 3 | cuộn | |
| N | THÁO GỠ NHÂN HẬU | |||
| 1 | Dây nhôm trần lõi thép AC 50 mm2 | 1,191 | km | |
| 2 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 12 | bộ | |
| 3 | Kẹp dừng cáp AC_50mm2 | 12 | cái | |
| 4 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 8 | cái | |
| 5 | Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) | 8 | cái | |
| O | LẮP LẠI NHÂN HẬU | |||
| 1 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 8 | cái | |
| 2 | Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) | 8 | cái | |
| P | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA XDM CAO Á | |||
| 1 | Móng BTCT M12BT | Bảng 2 | 15 | móng |
| Q | PHẦN XÀ, NÉO XDM CAO Á | |||
| 1 | Đà I-2000 (4 ốp) | Bảng 2 | 9 | Bộ |
| 2 | Đà sắt L8x75x75x2000 (3 ốp) GL2 | Bảng 2 | 1 | Bộ |
| 3 | DT-2000 (4 ốp) | Bảng 2 | 3 | Bộ |
| 4 | T-2000 (4 ốp) | Bảng 2 | 3 | Bộ |
| R | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XDM CAO Á | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 | 1.808,22 | m | |
| 2 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 | 1,773 | km | |
| 3 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 10 | bộ | |
| 4 | Ty sứ thường 24kV | 10 | bộ | |
| 5 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 30 | bộ | |
| 6 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 30 | bộ | |
| 7 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 12 | cái | |
| 8 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 41 | sợi | |
| 9 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 12 | sợi | |
| 10 | RP7 | 2 | chai | |
| 11 | Băng keo cách điện 24kV | 6 | cuộn | |
| S | THÁO GỠ ĐÀ CAO Á | |||
| 1 | Đà GL2-2000 | 1 | bộ | |
| 2 | Đà sắt T2000 | 2 | bộ | |
| 3 | Đà sắt DT2000 | 3 | bộ | |
| 4 | Đà I-2000 (2 ốp) | 10 | bộ | |
| T | THÁO GỠ DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN CAO Á | |||
| 1 | Dây nhôm trần lõi thép AC 50 mm2 | 1,761 | km | |
| 2 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 41 | bộ | |
| 3 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 24 | bộ | |
| 4 | Kẹp dừng cáp AC_50mm2 | 24 | cái | |
| 5 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 30 | cái | |
| 6 | Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) | 30 | cái | |
| 7 | Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm | 10 | cây | |
| U | LẮP LẠI PHỤ KIỆN CAO Á | |||
| 1 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 30 | cái | |
| 2 | Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) | 30 | cái | |
| 3 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 31 | cái | |
| V | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XDM PHÚ DIỆU | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_120 mm2 | 2.835,9 | m | |
| 2 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_120 mm2 | 2,781 | km | |
| 3 | Dây đồng bọc 24kV_CX 120 mm2 | 24 | m | |
| 4 | Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 58 | m | |
| 5 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 33 | bộ | |
| 6 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 120mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 30 | bộ | |
| 7 | Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 18 | cái | |
| 8 | Nối ép WR 875 (cỡ dây 120-240/95-240) | 12 | cái | |
| 9 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 4 | cái | |
| 10 | Kẹp quai 4/0 (cỡ dây 70-120mm2) | 29 | cái | |
| 11 | Kẹp hotline 4/0 (cỡ dây 25-70mm2) | 29 | cái | |
| 12 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_120mm2 | 45 | sợi | |
| W | THÁO GỠ DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN PHÚ DIỆU | |||
| 1 | Dây nhôm trần lõi thép AC 120 mm2 | 2,745 | km | |
| 2 | Kẹp dừng cáp AC_120mm2 | 9 | cái | |
| 3 | Kẹp quai 4/0 (cỡ dây 70-120mm2) | 29 | cái | |
| X | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA XDM MIỀN ĐÔNG 1-2 | |||
| 1 | Móng BTCT M12BT | 4 | móng | |
| 2 | IL2-2000 (trụ đơn) | 1 | Bộ | |
| 3 | Đà sắt L8x75x75x2000 (3 ốp) GL2 | 2 | Bộ | |
| 4 | T-2400 (4 ốp) | 2 | Bộ | |
| Y | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XDM MIỀN ĐÔNG 1-2 | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 | 795,48 | m | |
| 2 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 | 0,78 | km | |
| 3 | Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 24 | m | |
| 4 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 12 | bộ | |
| 5 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 12 | bộ | |
| 6 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 12 | bộ | |
| 7 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 18 | cái | |
| 8 | Kẹp quai 4/0 (cỡ dây 70-120mm2) | 3 | cái | |
| 9 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 6 | cái | |
| 10 | Kẹp hotline 4/0 (cỡ dây 25-70mm2) | 9 | cái | |
| 11 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 8 | sợi | |
| 12 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 6 | sợi | |
| 13 | RP7 | 5 | chai | |
| 14 | Băng keo cách điện 24kV | 3 | cuộn | |
| Z | THÁO GỠ ĐÀ MIỀN ĐÔNG 1-2 | |||
| 1 | Đà I-2400 | 4 | bộ | |
| 2 | Đà IL2-2000 | 5 | bộ | |
| AA | THÁO GỠ DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN MIỀN ĐÔNG 1-2 | |||
| 1 | Dây nhôm trần lõi thép AC 50 mm2 | 0,774 | km | |
| 2 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 22 | bộ | |
| 3 | Kẹp dừng cáp AC_50mm2 | 22 | cái | |
| 4 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 6 | cái | |
| 5 | Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) | 9 | cái | |
| AB | PHẦN MÓNG XDM TRƯỜNG SƠN 1 | |||
| 1 | Móng BTCT ghép M12BT2 | Bảng 2 | 1 | móng |
| 2 | Móng BTCT M12BT | Bảng 2 | 1 | móng |
| AC | PHẦN TRỤ XDM TRƯỜNG SƠN 1 | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m_540kgf | Bảng 2 | 2 | Bộ |
| 2 | Hình thức Trụ BTLT 12m ghép đôi | Bảng 2 | 1 | Bộ |
| AD | PHẦN XÀ, NÉO XDM TRƯỜNG SƠN 1 | |||
| 1 | IL2-2000 (trụ đơn) | Bảng 2 | 2 | Bộ |
| 2 | DT-2400 (trụ ghép) | Bảng 2 | 1 | Bộ |
| 3 | 2DT-2400 (trụ ghép) | Bảng 2 | 1 | Bộ |
| 4 | T-2400 (4 ốp) | Bảng 2 | 1 | Bộ |
| AE | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XDM TRƯỜNG SƠN 1 | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 | 609,88 | m | |
| 2 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 | 0,598 | km | |
| 3 | Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 6 | m | |
| 4 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 18 | bộ | |
| 5 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 18 | bộ | |
| 6 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 24 | cái | |
| 7 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 9 | cái | |
| 8 | Kẹp hotline 4/0 (cỡ dây 25-70mm2) | 9 | cái | |
| 9 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 6 | sợi | |
| 10 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 2 | sợi | |
| 11 | RP7 | 3 | chai | |
| 12 | Băng keo cách điện 24kV | 3 | cuộn | |
| AF | THÁO GỠ ĐÀ TRƯỜNG SƠN 1 | |||
| 1 | Đà I-2400 | 10 | bộ | |
| 2 | Đà IL2-2000 | 2 | bộ | |
| AG | THÁO GỠ DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN TRƯỜNG SƠN 1 | |||
| 1 | Dây nhôm trần lõi thép AC 50 mm2 | 0,552 | km | |
| 2 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50 | 0,042 | km | |
| 3 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 18 | bộ | |
| 4 | Kẹp dừng cáp AC_50mm2 | 18 | cái | |
| 5 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 9 | cái | |
| 6 | Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) | 9 | cái | |
| AH | PHẦN MÓNG XDM GỐM LỢI HƯNG | |||
| 1 | Móng BTCT M12BT | Bảng 2 | 9 | móng |
| AI | PHẦN XÀ, NÉO XDM GỐM LỢI HƯNG | |||
| 1 | IL2-2000 (trụ đơn) | Bảng 2 | 6 | Bộ |
| 2 | 2DT-2400 | Bảng 2 | 1 | Bộ |
| 3 | T-2400 (4 ốp) | Bảng 2 | 3 | Bộ |
| 4 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m | Bảng 2 | 3 | Bộ |
| 5 | I-2400 (4 ốp) | Bảng 2 | 2 | Bộ |
| AJ | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XDM GỐM LỢI HƯNG | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 | 1.682,76 | m | |
| 2 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 | 1,649 | km | |
| 3 | Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 18 | m | |
| 4 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 7 | bộ | |
| 5 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 18 | bộ | |
| 6 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 18 | bộ | |
| 7 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 24 | cái | |
| 8 | Kẹp quai 4/0 (cỡ dây 70-120mm2) | 3 | cái | |
| 9 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 6 | cái | |
| 10 | Kẹp hotline 4/0 (cỡ dây 25-70mm2) | 9 | cái | |
| 11 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 26 | sợi | |
| 12 | RP7 | 5 | chai | |
| 13 | Băng keo cách điện 24kV | 3 | cuộn | |
| AK | THÁO GỠ ĐÀ GỐM LỢI HƯNG | |||
| 1 | Đà I-2400 | 11 | bộ | |
| 2 | Đà I-2000 (2 ốp) | 7 | bộ | |
| AL | THÁO GỠ DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN GỐM LỢI HƯNG | |||
| 1 | Dây nhôm trần lõi thép AC 50 mm2 | 1,638 | km | |
| 2 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 7 | bộ | |
| 3 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 18 | bộ | |
| 4 | Kẹp dừng cáp AC_50mm2 | 18 | cái | |
| 5 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 6 | cái | |
| 6 | Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) | 6 | cái | |
| 7 | Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm | 7 | cây | |
| AM | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XDM 475 Hoa Sen | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_185/24 mm2 | 10.850 | m | |
| 2 | Căng Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_185/24 mm2 | 10,637 | km | |
| 3 | Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 30 | m | |
| 4 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 185mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 54 | Bộ | |
| 5 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 6 | Bộ | |
| 6 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_185mm2 | 159 | sợi | |
| 7 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_185mm2 | 108 | sợi | |
| 8 | Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 18 | Cái | |
| 9 | Lắp nối ép cỡ 185mm2 | 6 | cái | |
| 10 | Nối ép WR 815 (cỡ dây 120-240/25-50) | 9 | Cái | |
| 11 | Kẹp quai 477 (cỡ dây 150-240mm2) | 115 | Cái | |
| 12 | Cosse ép Cu 185mm2 (2 lỗ) | 6 | Cái | |
| 13 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 185/24 | 18 | Cái | |
| 14 | Bulon 12x40 + 2 Rondell tròn lỗ Ø14 | 12 | Bộ | |
| 15 | Khoen neo (Umaní) | 60 | cái | |
| 16 | RP7 | 5 | chai | |
| 17 | Băng keo cách điện 24kV | 51 | Cuộn | |
| AN | THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XDM 475 Hoa Sen | |||
| 1 | Dây nhôm trần lõi thép As_185/24 mm2 | 10,637 | km | |
| 2 | Kẹp căng dây AC185-300mm2 | 48 | cái | |
| AO | ĐDTT- PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ, ĐÀ, BỘ NÉO, TIẾP ĐỊA AN LẬP | |||
| 1 | Móng bê tông trụ đơn 12m | Bảng 2 | 28 | móng |
| 2 | Móng bê tông trụ ghép 12m | Bảng 2 | 2 | móng |
| 3 | Trụ BTLT 12m ghép đôi | Bảng 2 | 2 | trụ |
| 4 | Bộ xà T-2400 (trụ đơn) | Bảng 2 | 7 | bộ |
| 5 | Bộ xà T-2400 (trụ ghép) | Bảng 2 | 2 | bộ |
| 6 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m không ty neo | Bảng 2 | 27 | bộ |
| 7 | Bộ neo chằng cách khoảng CCK (dùng code) trụ 12m không ty neo | Bảng 2 | 8 | bộ |
| AP | ĐDTT- PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN AN LẬP | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_185/24 mm2 | 11.356 | m | |
| 2 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_185/24 mm2 | 11,134 | km | |
| 3 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 185mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 96 | bộ | |
| 4 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 54 | cây | |
| 5 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >600mm | 5 | bộ | |
| 6 | Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 6 | cái | |
| 7 | Nối ép WR 815 (cỡ dây 120-240/25-50) | 16 | cái | |
| 8 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_185mm2 | 157 | sợi | |
| 9 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_185mm2 | 30 | sợi | |
| 10 | Băng quấn Silicone 24kV | 24 | bộ | |
| 11 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 185/24 | 18 | ống | |
| AQ | ĐDTT-PHẦN THÁO GỠ AN LẬP | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m | 2 | Cây | |
| 2 | Bộ đà I-2400 | 2 | cái | |
| 3 | Bộ đà DT-2400 | 1 | bộ | |
| 4 | Bộ đà I-2000 | 2 | bộ | |
| 5 | Bộ đà GL2-2000 | 5 | bộ | |
| 6 | Chân sứ đỉnh | 2 | bộ | |
| 7 | Tháo dây pha Dây nhôm trần lõi thép As-185 mm2 | 11,1336 | km | |
| 8 | Kẹp quai 477 (cỡ dây 150-240mm2) | 42 | mét | |
| 9 | Cách điện treo polymer 24kV | 6 | bộ | |
| 10 | Cách điện đứng 24kV | 45 | bộ | |
| AR | ĐDTT-PHẦN LẮP LẠI AN LẬP | |||
| 1 | Bộ đà DT-2400 | 1 | bộ | |
| 2 | Kẹp quai 477 (cỡ dây 150-240mm2) | 42 | cái | |
| 3 | Cách điện treo polymer 24kV | 6 | bộ | |
| 4 | Cách điện đứng 24kV | 30 | bộ | |
| AS | PHẦN MÓNG XDM 480 METRO | |||
| 1 | Móng trụ BTLT 14m (ghép) | Bảng 2 | 7 | móng |
| AT | PHẦN TRỤ XDM 480 METRO | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m (ghép) | Bảng 2 | 7 | Bộ |
| AU | PHẦN XÀ XDM 480 METRO | |||
| 1 | Bộ đà T-2400 (trụ đơn) | Bảng 2 | 6 | Bộ |
| 2 | Bộ đà T-2400 (trụ ghép) | Bảng 2 | 7 | Bộ |
| AV | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XDM 480 METRO | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_240/32mm2 | 5.366 | Mét | |
| 2 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_240/32mm2 | 5,261 | Km | |
| 3 | Dây đồng bọc 24kV_CX 50 mm2 | 6 | Mét | |
| 4 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 96 | Bộ | |
| 5 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 240mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 96 | Bộ | |
| 6 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_240mm2 | 155 | Sợi | |
| 7 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >600mm + chân sứ | 78 | Bộ | |
| 8 | Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm | 7 | Cái | |
| 9 | Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 36 | Cái | |
| 10 | Nối ép WR 815 (cỡ dây 120-240/25-50) | 3 | Cái | |
| 11 | Bulon móc 16x350 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 4 | Cây | |
| 12 | Bulon 16x350 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 21 | Cây | |
| 13 | Băng quấn Silicone 24kV | 6 | Cuộn | |
| 14 | Bảng thứ tự pha ABC | 6 | Cái | |
| 15 | Bảng nguy hiểm + số trụ | 7 | Cái | |
| AW | THÁO GỠ PHẦN TRỤ 480 METRO | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m (đập gốc) | 7 | cây | |
| AX | THÁO GỠ PHẦN ĐÀ 480 METRO | |||
| 1 | Bộ đà I-2000 | 11 | Bộ | |
| 2 | Bộ đà G-2000 | 2 | Bộ | |
| AY | THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN 480 METRO | |||
| 1 | Dây nhôm trần lõi thép As_240/32 mm2 | 5,1 | Km | |
| 2 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV AsEV_240mm2 | 0,153 | Km | |
| 3 | Cách điện treo polymer 24kV | 18 | Cái | |
| 4 | Kẹp căng dây AC185-300mm2 | 18 | Cái | |
| 5 | Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 0,003 | Km | |
| 6 | Kẹp quai U 4/0 | 3 | Cái | |
| 7 | Sứ đứng 24kV | 45 | Cái | |
| 8 | Chân sứ đỉnh | 15 | Cái | |
| 9 | Chân sứ thường | 30 | Cái | |
| AZ | PHẦN ĐÀ XDM 482 THẠNH HÒA | |||
| 1 | Bộ đà I-2400 | Bảng 2 | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ đà T-2400 (trụ đơn) | Bảng 2 | 7 | Bộ |
| 3 | Bộ đà T-2400 (trụ ghép) | Bảng 2 | 6 | Bộ |
| BA | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XDM 482 THẠNH HÒA | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_240/32mm2 | 5.002 | Mét | |
| 2 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_240/32mm2 | 4,904 | Km | |
| 3 | Dây đồng bọc 24kV_CX 50 mm2 | 18 | Mét | |
| 4 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 96 | Bộ | |
| 5 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 240mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 96 | Bộ | |
| 6 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_240mm2 | 147 | Sợi | |
| 7 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >600mm + chân sứ | 81 | Bộ | |
| 8 | Cosse ép Cu-Al 240mm² (2 lỗ) | 6 | Cái | |
| 9 | Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 42 | Cái | |
| 10 | Nối ép WR 815 (cỡ dây 120-240/25-50) | 9 | Cái | |
| 11 | Băng quấn Silicone 24kV | 8 | Cuộn | |
| 12 | Nắp chụp kẹp quai U | 19 | Cái | |
| 13 | Bảng thứ tự pha ABC | 6 | Cái | |
| BB | THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN 482 THẠNH HÒA | |||
| 1 | Bộ đà T-2000 | 1 | Bộ | |
| 2 | Bộ đà I-2400 | 10 | Bộ | |
| 3 | Bộ đà I-2400 (có 1 thanh chống) | 1 | Bộ | |
| 4 | Bộ đà G-2400 | 2 | Bộ | |
| BC | THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN 482 THẠNH HÒA | |||
| 1 | Dây nhôm trần lõi thép As_240/32 mm2 | 4,904 | Km | |
| 2 | Cách điện treo polymer 24kV | 25 | Cái | |
| 3 | Kẹp căng dây AC185-300mm2 | 26 | Cái | |
| 4 | Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 0,009 | Km | |
| 5 | Kẹp quai U 4/0 | 3 | Cái | |
| 6 | Sứ đứng 24kV | 51 | Cái | |
| 7 | Chân sứ thường | 51 | Cái | |
| BD | THÁO GỠ ĐỂ LẮP LẠI 482 THẠNH HÒA | |||
| 1 | Kẹp Quai U 4/0 | 19 | Cái | |
| BE | LẮP LẠI TH | |||
| 1 | Kẹp Quai U 4/0 | 19 | Cái | |
| BF | PHẦN ĐÀ XDM KHU 8 PHÚ MỸ | |||
| 1 | Bộ đà T-GL2 (hoặc bộ đà GL2) | Bảng 2 | 1 | Bộ |
| BG | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XDM KHU 8 PHÚ MỸ | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 | 779 | Mét | |
| 2 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 | 0,764 | Km | |
| 3 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 6 | Bộ | |
| 4 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 24 | Bộ | |
| 5 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 21 | Sợi | |
| 6 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 12 | Cái | |
| 7 | Băng quấn Silicone 24kV | 2 | Cuộn | |
| 8 | Nắp chụp kẹp quai U | 3 | Cái | |
| 9 | Bảng thứ tự pha ABC | 9 | Cái | |
| BH | THÁO GỠ PHẦN ĐÀ KHU 8 PHÚ MỸ | |||
| 1 | Bộ đà GL2 | 1 | Bộ | |
| BI | THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN KHU 8 PHÚ MỸ | |||
| 1 | Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 | 0,764 | Km | |
| 2 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 18 | Cái | |
| BJ | THÁO GỠ PHẦN ĐỂ LẮP LẠI KHU 8 PHÚ MỸ | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV + chân sứ thường | 6 | Cái | |
| BK | LẮP LẠI KHU 8 PHÚ MỸ | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV + chân sứ thường | 6 | Cái | |
| BL | PHẦN MÓNG XDM KHU 4 PHÚ MỸ | |||
| 1 | Móng trụ BTLT 12m (ghép) | Bảng 2 | 1 | móng |
| BM | PHẦN TRỤ XDM KHU 4 PHÚ MỸ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m (ghép) | Bảng 2 | 1 | Bộ |
| BN | PHẦN ĐÀ XDM KHU 4 PHÚ MỸ | |||
| 1 | Bộ đà T-GL2 (FCO) | Bảng 2 | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ đà T-GL2 (hoặc bộ đà GL2) | Bảng 2 | 2 | Bộ |
| BO | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XDM KHU 4 PHÚ MỸ | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 | 750 | Mét | |
| 2 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 | 0,735 | Km | |
| 3 | Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 12 | Mét | |
| 4 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 24 | Bộ | |
| 5 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 24 | Bộ | |
| 6 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 12 | Sợi | |
| 7 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 6 | Sợi | |
| 8 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >600mm + chân sứ | 13 | Bộ | |
| 9 | Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm | 1 | Cái | |
| 10 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 12 | Cái | |
| 11 | Bulon 16x650 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 2 | Cây | |
| 12 | Bulon 16x350 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 1 | Cây | |
| 13 | FCO 15/27kV 100A | 3 | Bộ | |
| 14 | Chì trung thế 10A | 3 | Sợi | |
| 15 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 3 | Cái | |
| 16 | Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) | 3 | Cái | |
| 17 | Băng quấn Silicone 24kV | 2 | Cuộn | |
| 18 | Nắp chụp FCO (trên dưới) | 3 | Cái | |
| 19 | Nắp chụp kẹp quai U | 6 | Cái | |
| 20 | Bảng thứ tự pha ABC | 9 | Cái | |
| 21 | Bảng nguy hiểm + số trụ | 6 | Cái | |
| BP | THÁO GỠ PHẦN TRỤ KHU 4 PHÚ MỸ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m (đập gốc) | 1 | cây | |
| BQ | THÁO GỠ PHẦN ĐÀ KHU 4 PHÚ MỸ | |||
| 1 | Bộ đà IL2 | 3 | Bộ | |
| BR | THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN KHU 4 PHÚ MỸ | |||
| 1 | Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 | 0,735 | Km | |
| 2 | Cách điện treo polymer 24kV | 9 | Cái | |
| 3 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 9 | Cái | |
| 4 | Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 0,006 | Km | |
| 5 | FCO 15/27kV 100A | 3 | Cái | |
| 6 | Kẹp quai U 2/0 | 6 | Cái | |
| 7 | Sứ đứng 24kV | 7 | Cái | |
| 8 | Chân sứ thường | 7 | Cái | |
| BS | THÁO GỠ ĐỂ LẮP LẠI KHU 4 PHÚ MỸ | |||
| 1 | Kẹp Quai U 4/0 | 3 | Cái | |
| 2 | Sứ đứng 24kV + chân sứ thường | 3 | Cái | |
| BT | LẮP LẠI KHU 4 PHÚ MỸ | |||
| 1 | Kẹp Quai U 4/0 | 3 | Cái | |
| 2 | Sứ đứng 24kV + chân sứ thường | 3 | Cái | |
| BU | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XDM 481 SỞ SAO | |||
| 1 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 84 | Bộ | |
| 2 | Dây nhôm buộc sứ (Kg) | 0,16 | Kg | |
| 3 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_240mm2 | 10 | Sợi | |
| 4 | Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm | 1 | Cây | |
| 5 | Bulon 16x350 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 2 | Bộ | |
| 6 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >600mm + chân sứ | 7 | Cái | |
| 7 | Bảng thứ tự pha | 12 | Cái | |
| 8 | Bảng nguy hiểm + số trụ | 12 | Bộ | |
| BV | THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN 481 SỞ SAO | |||
| 1 | Cách điện treo polymer 24kV | 84 | Cái | |
| 2 | Sứ đứng 24kV | 7 | Cái | |
| 3 | Chân sứ đỉnh | 1 | Cái | |
| BW | CT11- PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XDM 472 BƯNG CẦU | |||
| 1 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 99 | Bộ | |
| 2 | Dây nhôm buộc sứ (Kg) | 15 | Kg | |
| 3 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_240mm2 | 31 | Sợi | |
| 4 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_240mm2 | 18 | Sợi | |
| 5 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >600mm + chân sứ | 402 | Cái | |
| 6 | Bảng thứ tự pha | 9 | Cái | |
| 7 | Bảng nguy hiểm + số trụ | 3 | Bộ | |
| BX | CT11- THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XDM 472 BƯNG CẦU | |||
| 1 | Cách điện treo polymer 24kV | 105 | Cái | |
| 2 | Sứ đứng 24kV | 396 | Cái | |
| 3 | Chân sứ thường | 399 | Cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi