Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200218895-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | SỞ GIAO THÔNG VẬN TẢI TỈNH ĐIỆN BIÊN |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200108762 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ bảo trì đường bộ Trung ương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-27 09:43:00 đến ngày 2020-05-07 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,614,076,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 114,000,000 VNĐ ((Một trăm mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đất C2 | Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt theo Quyết định số 5063/QĐ-TCĐBVN ngày 23/12/2019 | 2.624,89 | m3 |
| 2 | Đào nền đất C3 | 64,93 | m3 | |
| 3 | Đào nền đất C4 | 49.440,46 | m3 | |
| 4 | Đào nền đá C4 | 18.110,01 | m3 | |
| 5 | Đào rãnh đất C4 | 169,14 | m3 | |
| 6 | Đào rãnh đá C4 | 59,9 | m3 | |
| 7 | Đào đánh cấp đất C2 | 56,8 | m3 | |
| 8 | Đắp nền K95 | 792,71 | m3 | |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Đào khuôn đường đất C4 | 943,4 | m3 | |
| 2 | Đào khuôn đường đá C4 | 317,15 | m3 | |
| 3 | Đắp nền K98 | 96,85 | m3 | |
| 4 | Lu lèn K98 | 912,27 | m2 | |
| 5 | Móng cấp phối đá dăm h =30cm | 949,7 | m3 | |
| 6 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên h =15cm | 3.371,41 | m2 | |
| 7 | Bù vênh mặt đường đá dăm nước h=8cm | 35,35 | m3 | |
| 8 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp h=3,5, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | 3.524,21 | m2 | |
| C | Rãnh dọc gia cố | |||
| 1 | Đào rãnh đất C4 | 23,67 | m3 | |
| 2 | Đào rãnh đá C4 | 10,14 | m3 | |
| 3 | Bê tông M200# | 25,64 | m3 | |
| 4 | Vữa mối nối VXM M100# | 442 | m2 | |
| D | Cống tròn D100, D150 | |||
| 1 | Đào móng đất C2 | 13,62 | m3 | |
| 2 | Đào móng đất C4 | 350,97 | m3 | |
| 3 | Đào móng đá C4 | 189,86 | m3 | |
| 4 | Quét nhựa đường mối nối cống D100 | 22 | Ống | |
| 5 | Quét nhựa đường mối nối cống D150 | 6 | Ống | |
| 6 | Cốt thép ống cống D<=10mm | 978,4 | Kg | |
| 7 | Cốt thép ống cống D<=18mm | 691,3 | Kg | |
| 8 | Bê tông M300# | 14,1 | m3 | |
| 9 | Bê tông M200# | 76,39 | m3 | |
| 10 | Rọ đá 2x1x1m | 2 | Rọ | |
| 11 | Phá dỡ tường đá | 2,37 | m3 | |
| 12 | Đá dăm đệm | 9,27 | m3 | |
| 13 | Đắp đất K95 | 128,98 | m3 | |
| E | Tường chắn ta luy âm | |||
| 1 | Cốt thép d<=18mm | 14,2 | Kg | |
| 2 | Bê tông M200# | 147,15 | m3 | |
| 3 | Bê tông M150# | 2,68 | m3 | |
| 4 | Đệm đá dăm | 10,89 | m3 | |
| 5 | Ống nhựa thoát nước D=110mm | 12,35 | m | |
| 6 | Cốt thép d<=8mm | 84,8 | Kg | |
| F | An toàn giao thông | |||
| 1 | Đào đất C4 | 13,48 | m3 | |
| 2 | Bê tông M200# | 12,26 | m3 | |
| 3 | Tháo dỡ, lắp đặt hộ lan mềm | 210 | m | |
| 4 | Sơn gờ giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt phản quang dày 4mm | 9,23 | m2 | |
| 5 | Sơn tim đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang dày 2mm | 29,46 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi