Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200467530-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thủy Nguyên
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200440470
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư công phân cấp cho huyện quản lý hằng năm
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-27 17:09:00 đến ngày 2020-05-08 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,441,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
1 Chuẩn bị mặt bằng thi công (định vị mặt bằng) Chuẩn bị mặt bằng thi công (định vị mặt bằng) 5 công
2 San gạt hữu cơ bằng máy San gạt hữu cơ bằng máy 2 ca
3 Vận chuyển bùn đất hữu cơ Vận chuyển bùn đất hữu cơ 8 chuyến
4 Vật liệu cát dời để đóng vào bao tải dứa Vật liệu cát dời để đóng vào bao tải dứa 110,1514 m3
5 Bao tải dứa để đóng cát Bao tải dứa để đóng cát 2.200 cái
6 Nhân công đóng cát vào bao và đắp bờ chắn bao cát chống sạt cao 1,2m, rộng 0,6m Nhân công đóng cát vào bao và đắp bờ chắn bao cát chống sạt cao 1,2m, rộng 0,6m 125,4 m
7 San đầm đất núi, độ chặt yêu cầu K=0,90 San đầm đất núi, độ chặt yêu cầu K=0,90 175,0958 100m3
8 Vật liệu đất núi san nền Vật liệu đất núi san nền 19.260,538 m3
B
1 Đào rãnh thoát nước, hố ga, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II Đào rãnh thoát nước, hố ga, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II 3,7189 100m3
2 Dải đá 4x6 lót móng rãnh, hố ga, dày 10cm Dải đá 4x6 lót móng rãnh, hố ga, dày 10cm 22,865 m3
3 Ván khuôn lót móng rãnh, hố ga Ván khuôn lót móng rãnh, hố ga 0,6077 100m2
4 Bê tông móng rãnh, hố ga, M150, đá 2x4 Bê tông móng rãnh, hố ga, M150, đá 2x4 36,6175 m3
5 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, hố ga vữa XM mác 75 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, hố ga vữa XM mác 75 70,5904 m3
6 Ván khuôn bê tông cổ rãnh, cổ hố ga, ván khuôn gỗ Ván khuôn bê tông cổ rãnh, cổ hố ga, ván khuôn gỗ 1,3372 100m2
7 Bê tông cổ rãnh, cổ hố ga, M250, đá 1x2 Bê tông cổ rãnh, cổ hố ga, M250, đá 1x2 11,009 m3
8 Trát thành rãnh, hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Trát thành rãnh, hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 322,2517 m2
9 Láng đáy rãnh thoát nước, hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Láng đáy rãnh thoát nước, hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 288,94 m2
10 Dải đá 4x6 lót móng, dày 10cm Dải đá 4x6 lót móng, dày 10cm 0,63 m3
11 Ván khuôn bê tông đáy cửa thu nước, ván khuôn gỗ Ván khuôn bê tông đáy cửa thu nước, ván khuôn gỗ 0,1388 100m2
12 Bê tông đáy cửa thu nước M250, đá 1x2 Bê tông đáy cửa thu nước M250, đá 1x2 1,665 m3
13 Đắp đất hố móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Đắp đất hố móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 123,9664 m3
14 Vận chuyển đất thừa đi đổ Vận chuyển đất thừa đi đổ 2,4793 100m3
15 Ván khuôn tấm đan rãnh, hố ga, ván khuôn gỗ Ván khuôn tấm đan rãnh, hố ga, ván khuôn gỗ 0,9589 100m2
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan 2,3798 tấn
17 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 17,0405 m3
18 Sản xuất, lắp đặt neo thép chờ D12 Sản xuất, lắp đặt neo thép chờ D12 29,8368 kg
19 Sản xuất, lắp đặt khung thép hình L40x40x2,5 Sản xuất, lắp đặt khung thép hình L40x40x2,5 276,32 kg
20 Sản xuất, lắp đặt tấm ga bằng gang KT 1220x1220 Sản xuất, lắp đặt tấm ga bằng gang KT 1220x1220 2 bộ
21 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg 279 cái
22 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg 15 cái
23 Đào đất móng cống, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II Đào đất móng cống, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II 7,8999 100m3
24 Ván khuôn bê tông lót móng cống Ván khuôn bê tông lót móng cống 0,3987 100m2
25 Bê tông lót móng móng cống đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Bê tông lót móng móng cống đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 25,9181 m3
26 Lắp dựng cốt thép đế cống, ĐK <=10mm Lắp dựng cốt thép đế cống, ĐK <=10mm 1,3285 tấn
27 Ván khuôn bê tông đế cống Ván khuôn bê tông đế cống 0,8294 100m2
28 Bê tông đế cống đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 200 Bê tông đế cống đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 200 54,2286 m3
29 Sản xuất cống tròn D800 có bát Sản xuất cống tròn D800 có bát 200 m
30 Sản xuất gioăng nối cống D800 Sản xuất gioăng nối cống D800 79 cái
31 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện >250kg Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện >250kg 80 cái
32 Đắp trả lưng cống bằng đất tận dụng, độ chặt Y/C K = 0,90 Đắp trả lưng cống bằng đất tận dụng, độ chặt Y/C K = 0,90 526,6582 m3
33 Vận chuyển đất thừa đi đổ Vận chuyển đất thừa đi đổ 2,6333 100m3
34 Đào đất móng cống, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II Đào đất móng cống, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II 0,1468 100m3
35 Ván khuôn bê tông lót móng cống Ván khuôn bê tông lót móng cống 0,0182 100m2
36 Bê tông lót móng cống đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Bê tông lót móng cống đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 0,611 m3
37 Lắp dựng cốt thép đế cống, ĐK <=10mm Lắp dựng cốt thép đế cống, ĐK <=10mm 0,034 tấn
38 Ván khuôn bê tông đế cống Ván khuôn bê tông đế cống 0,0292 100m2
39 Bê tông đế cống đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 200 Bê tông đế cống đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 200 1,2403 m3
40 Sản xuất cống tròn D400 có bát Sản xuất cống tròn D400 có bát 10 m
41 Sản xuất gioăng nối cống D400 Sản xuất gioăng nối cống D400 3 cái
42 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện >250kg Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện >250kg 4 cái
43 Đắp trả lưng cống bằng đất tận dụng, độ chặt Y/C K = 0,90 Đắp trả lưng cống bằng đất tận dụng, độ chặt Y/C K = 0,90 9,7835 m3
44 Vận chuyển đất thừa đi đổ Vận chuyển đất thừa đi đổ 0,0489 100m3
C
1 Công tác phóng tuyến, định vị mặt bằng thi công Công tác phóng tuyến, định vị mặt bằng thi công 1 ca
2 Đào khuôn đường Đào khuôn đường 7,899 100m3
3 Vận chuyển đất thừa đi đổ Vận chuyển đất thừa đi đổ 7,899 100m3
4 Đắp đất núi nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 Đắp đất núi nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 4,7106 100m3
5 Vật liệu đất núi Vật liệu đất núi 532,2978 m3
6 Làm móng cấp phối đá dăm loại II dày 18 cm Làm móng cấp phối đá dăm loại II dày 18 cm 2,016 100m3
7 Làm mặt đường cấp phối đá dăm loại I lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm Làm mặt đường cấp phối đá dăm loại I lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm 10,87 100m2
8 Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng nhựa 1kg/m2 Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng nhựa 1kg/m2 5,7875 100m2
9 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt mịn (BTNC 12.5), chiều dày đã lèn ép 7cm Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt mịn (BTNC 12.5), chiều dày đã lèn ép 7cm 5,7875 100m2
10 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng, dày sơn 2mm Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng, dày sơn 2mm 3,54 m2
11 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng, dày sơn 2mm Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng, dày sơn 2mm 53,2 m2
12 Xây tường bó gáy, hố trồng cây bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Xây tường bó gáy, hố trồng cây bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 42,6 m3
13 Trát tường bó gáy, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Trát tường bó gáy, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 117,37 m2
14 Ốp gạch thẻ hố trồng cây Ốp gạch thẻ hố trồng cây 31,13 m2
15 Ván khuôn bê tông móng bó vỉa, ván khuôn gỗ Ván khuôn bê tông móng bó vỉa, ván khuôn gỗ 0,723 100m2
16 Bê tông móng bó vỉa, M150, đá 2x4 Bê tông móng bó vỉa, M150, đá 2x4 18,44 m3
17 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 10x26x23cm, vữa XM M75 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 10x26x23cm, vữa XM M75 280 m
18 Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 0,25x0,26x0,23cm, vữa XM M75 Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 0,25x0,26x0,23cm, vữa XM M75 81,5 m
19 Ván khuôn tấm đón nước rãnh tam giác Ván khuôn tấm đón nước rãnh tam giác 0,5423 100m2
20 Bê tông tấm đón nước rãnh tam giác, đá 1x2, M200 Bê tông tấm đón nước rãnh tam giác, đá 1x2, M200 4,52 m3
21 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg 723 cái
22 Đắp cát tôn nền vỉa hè, độ chặt Y/C K = 0,9 Đắp cát tôn nền vỉa hè, độ chặt Y/C K = 0,9 2,5923 100m3
23 Vật tư cát đen tôn nền vỉa hè Vật tư cát đen tôn nền vỉa hè 316,2606 m3
24 Bê tông nền nền vỉa hè, M150, đá 2x4, dày 10cm Bê tông nền nền vỉa hè, M150, đá 2x4, dày 10cm 138,56 m3
25 Lớp vữa lót dày 2cm, vữa XM M50 Lớp vữa lót dày 2cm, vữa XM M50 1.385,57 m2
26 Lát vỉa hè gạch Terrazzo KT: 40x40x3,5cm, vữa XM M75, PC30 Lát vỉa hè gạch Terrazzo KT: 40x40x3,5cm, vữa XM M75, PC30 1.385,57 m2
27 Trồng cây bằng lăng vanh gốc 20, chiều cao cắt cành 3m Trồng cây bằng lăng vanh gốc 20, chiều cao cắt cành 3m 10 cây
28 Trồng cây phượng vĩ vanh gốc 20, chiều cao cắt cành 3m Trồng cây phượng vĩ vanh gốc 20, chiều cao cắt cành 3m 9 cây
29 Trồng cây sấu vanh gốc 20, chiều cao cắt cành 3m Trồng cây sấu vanh gốc 20, chiều cao cắt cành 3m 10 cây
D
1 Tủ phân phối nhóm nhà ( tủ hạ thế ) lắp 5-6 công tơ Tủ phân phối nhóm nhà ( tủ hạ thế ) lắp 5-6 công tơ 5 cái
2 Đào móng tủ hạ thế Đào móng tủ hạ thế 0,96 m3
3 Ván khuôn móng tủ hạ thế Ván khuôn móng tủ hạ thế 0,1744 100m2
4 Bê tông móng tủ hạ thế, M150, đá 2x4 Bê tông móng tủ hạ thế, M150, đá 2x4 1,6 m3
5 Bu lông móng M16x240 Bu lông móng M16x240 20 cái
6 Đào rãnh tiếp địa an toàn tủ điện Đào rãnh tiếp địa an toàn tủ điện 15,4 m3
7 Gia công và đóng cọc chống sét thép L63x63x6, L=2,5m Gia công và đóng cọc chống sét thép L63x63x6, L=2,5m 15 cọc
8 Kéo rải dây tiếp địa, thép d=10mm Kéo rải dây tiếp địa, thép d=10mm 7,5 m
9 Kéo rải dây tiếp đại thép dẹt 40x4 Kéo rải dây tiếp đại thép dẹt 40x4 50 m
10 Nhúng kẽm cọc tiếp địa Nhúng kẽm cọc tiếp địa 15 cái
11 Nhúng kẽm dây tiếp địa Nhúng kẽm dây tiếp địa 57,5 m
12 Lấp đất rãnh tiếp địa, độ chặt Y/C K = 0,90 Lấp đất rãnh tiếp địa, độ chặt Y/C K = 0,90 15,4 m3
13 Đào móng cột đèn cao áp Đào móng cột đèn cao áp 11,232 m3
14 Dải lớp cát đen đệm móng, dày 5cm Dải lớp cát đen đệm móng, dày 5cm 0,6 m3
15 Ván khuôn bê tông lót móng, ván khuôn gỗ Ván khuôn bê tông lót móng, ván khuôn gỗ 0,0432 100m2
16 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 0,972 m3
17 Ván khuôn bê tông móng, ván khuôn gỗ Ván khuôn bê tông móng, ván khuôn gỗ 0,2352 100m2
18 Bê tông móng cột, M200, đá 2x4 Bê tông móng cột, M200, đá 2x4 4,116 m3
19 Bu lông M16x500 Bu lông M16x500 48 cái
20 Thép 25x4 Thép 25x4 329,7 kg
21 Gia công và đóng cọc chống sét thép L63x63x6, L=1,0m Gia công và đóng cọc chống sét thép L63x63x6, L=1,0m 12 cọc
22 Kéo rải dây tiếp địa thép dẹt 40x4 Kéo rải dây tiếp địa thép dẹt 40x4 60 m
23 Nhúng kẽm cọc tiếp địa Nhúng kẽm cọc tiếp địa 12 cái
24 Nhúng kẽm dây tiếp địa Nhúng kẽm dây tiếp địa 102 m
25 Lắp đặt ống nhựa mềm PVC, ĐK 40mm Lắp đặt ống nhựa mềm PVC, ĐK 40mm 12,96 m
26 Lắp dựng cột đèn cao áp, cột thép cao 9m Lắp dựng cột đèn cao áp, cột thép cao 9m 12 cột
27 Lắp cần đèn Φ60, chiều dài cần đèn ≤2,8m Lắp cần đèn Φ60, chiều dài cần đèn ≤2,8m 12 cần
28 Lắp bóng đèn cao áp 250W Lắp bóng đèn cao áp 250W 12 bóng
29 Đắp đất hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Đắp đất hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 3,744 m3
30 Vận chuyển đất thừa đi đổ Vận chuyển đất thừa đi đổ 0,0749 100m3
31 Đào rãnh chôn dây cáp điện Đào rãnh chôn dây cáp điện 177 m3
32 Lắp đặt dây cáp đồng 2x16mm2 ngầm Lắp đặt dây cáp đồng 2x16mm2 ngầm 310,5 m
33 Lắp đặt dây cáp đồng 3x35mm2 ngầm Lắp đặt dây cáp đồng 3x35mm2 ngầm 397,5 m
34 Dải lớp nilon Dải lớp nilon 354 m2
35 San gạch chỉ, vữa XM M50, PC30 San gạch chỉ, vữa XM M50, PC30 354 m2
36 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m 1 1 tủ
37 Hộp đấu cáp ngầm Hộp đấu cáp ngầm 1 cái
38 Lắp đặt ống nhựa HDPE chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 40/50mm Lắp đặt ống nhựa HDPE chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 40/50mm 295,5 m
39 Lắp đặt ống nhựa HDPE chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 80/105mm Lắp đặt ống nhựa HDPE chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 80/105mm 367,5 m
40 Lắp đặt ống thép bảo hộ dây cáp đoạn qua đường, ĐK 40mm Lắp đặt ống thép bảo hộ dây cáp đoạn qua đường, ĐK 40mm 0,45 100m
41 Lấp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 Lấp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 177 m3
42 Vận chuyển đất thừa đi đổ Vận chuyển đất thừa đi đổ 1,77 100m3
43 Cát đen chèn ống Cát đen chèn ống 177 m3
44 Lắp đặt trạm biến áp 560KVA, trạm ki ốt bao gồm cả chi phí thí nghiệm, thẩm định và đấu nối Lắp đặt trạm biến áp 560KVA, trạm ki ốt bao gồm cả chi phí thí nghiệm, thẩm định và đấu nối 1 trạm
45 Đào rãnh chôn đường ống nước Đào rãnh chôn đường ống nước 36,5928 m3
46 Đào hố van, rộng <=1m, sâu <=1m Đào hố van, rộng <=1m, sâu <=1m 3,301 m3
47 Ván khuôn bê tông móng hố van Ván khuôn bê tông móng hố van 0,0164 100m2
48 Bê tông móng hố van, M150, đá 2x4 Bê tông móng hố van, M150, đá 2x4 0,3362 m3
49 Xây hố van, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Xây hố van, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 0,2684 m3
50 Trát thành hố van, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Trát thành hố van, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 4 m2
51 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan hố van Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan hố van 0,0285 tấn
52 Ván khuôn tấm đan hố van Ván khuôn tấm đan hố van 0,0144 100m2
53 Bê tông hố van, đá 1x2, M200 Bê tông hố van, đá 1x2, M200 0,2592 m3
54 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg 5 cái
55 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 80mm Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 80mm 3,16 100m
56 Lắp đặt ống thép bảo hộ đoạn qua đường, ĐK 100mm Lắp đặt ống thép bảo hộ đoạn qua đường, ĐK 100mm 0,1 100m
57 Lắp đặt van chặn DY80 Lắp đặt van chặn DY80 5 cái
58 Đắp đất hố van, độ chặt Y/C K = 0,90 Đắp đất hố van, độ chặt Y/C K = 0,90 1,1003 m3
59 Vận chuyển đất thừa đi đổ Vận chuyển đất thừa đi đổ 0,3879 100m3
60 Cát đen chèn đường ống Cát đen chèn đường ống 36,5928 m3
61 Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 65mm Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 65mm 3 cái
E
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->