Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200467530-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thủy Nguyên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200440470 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công phân cấp cho huyện quản lý hằng năm |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-27 17:09:00 đến ngày 2020-05-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,441,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Chuẩn bị mặt bằng thi công (định vị mặt bằng) | Chuẩn bị mặt bằng thi công (định vị mặt bằng) | 5 | công |
| 2 | San gạt hữu cơ bằng máy | San gạt hữu cơ bằng máy | 2 | ca |
| 3 | Vận chuyển bùn đất hữu cơ | Vận chuyển bùn đất hữu cơ | 8 | chuyến |
| 4 | Vật liệu cát dời để đóng vào bao tải dứa | Vật liệu cát dời để đóng vào bao tải dứa | 110,1514 | m3 |
| 5 | Bao tải dứa để đóng cát | Bao tải dứa để đóng cát | 2.200 | cái |
| 6 | Nhân công đóng cát vào bao và đắp bờ chắn bao cát chống sạt cao 1,2m, rộng 0,6m | Nhân công đóng cát vào bao và đắp bờ chắn bao cát chống sạt cao 1,2m, rộng 0,6m | 125,4 | m |
| 7 | San đầm đất núi, độ chặt yêu cầu K=0,90 | San đầm đất núi, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 175,0958 | 100m3 |
| 8 | Vật liệu đất núi san nền | Vật liệu đất núi san nền | 19.260,538 | m3 |
| B | ||||
| 1 | Đào rãnh thoát nước, hố ga, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II | Đào rãnh thoát nước, hố ga, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II | 3,7189 | 100m3 |
| 2 | Dải đá 4x6 lót móng rãnh, hố ga, dày 10cm | Dải đá 4x6 lót móng rãnh, hố ga, dày 10cm | 22,865 | m3 |
| 3 | Ván khuôn lót móng rãnh, hố ga | Ván khuôn lót móng rãnh, hố ga | 0,6077 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng rãnh, hố ga, M150, đá 2x4 | Bê tông móng rãnh, hố ga, M150, đá 2x4 | 36,6175 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, hố ga vữa XM mác 75 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, hố ga vữa XM mác 75 | 70,5904 | m3 |
| 6 | Ván khuôn bê tông cổ rãnh, cổ hố ga, ván khuôn gỗ | Ván khuôn bê tông cổ rãnh, cổ hố ga, ván khuôn gỗ | 1,3372 | 100m2 |
| 7 | Bê tông cổ rãnh, cổ hố ga, M250, đá 1x2 | Bê tông cổ rãnh, cổ hố ga, M250, đá 1x2 | 11,009 | m3 |
| 8 | Trát thành rãnh, hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Trát thành rãnh, hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 322,2517 | m2 |
| 9 | Láng đáy rãnh thoát nước, hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Láng đáy rãnh thoát nước, hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 288,94 | m2 |
| 10 | Dải đá 4x6 lót móng, dày 10cm | Dải đá 4x6 lót móng, dày 10cm | 0,63 | m3 |
| 11 | Ván khuôn bê tông đáy cửa thu nước, ván khuôn gỗ | Ván khuôn bê tông đáy cửa thu nước, ván khuôn gỗ | 0,1388 | 100m2 |
| 12 | Bê tông đáy cửa thu nước M250, đá 1x2 | Bê tông đáy cửa thu nước M250, đá 1x2 | 1,665 | m3 |
| 13 | Đắp đất hố móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Đắp đất hố móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | 123,9664 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất thừa đi đổ | Vận chuyển đất thừa đi đổ | 2,4793 | 100m3 |
| 15 | Ván khuôn tấm đan rãnh, hố ga, ván khuôn gỗ | Ván khuôn tấm đan rãnh, hố ga, ván khuôn gỗ | 0,9589 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | 2,3798 | tấn |
| 17 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | 17,0405 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt neo thép chờ D12 | Sản xuất, lắp đặt neo thép chờ D12 | 29,8368 | kg |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt khung thép hình L40x40x2,5 | Sản xuất, lắp đặt khung thép hình L40x40x2,5 | 276,32 | kg |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt tấm ga bằng gang KT 1220x1220 | Sản xuất, lắp đặt tấm ga bằng gang KT 1220x1220 | 2 | bộ |
| 21 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | 279 | cái |
| 22 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | 15 | cái |
| 23 | Đào đất móng cống, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II | Đào đất móng cống, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II | 7,8999 | 100m3 |
| 24 | Ván khuôn bê tông lót móng cống | Ván khuôn bê tông lót móng cống | 0,3987 | 100m2 |
| 25 | Bê tông lót móng móng cống đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | Bê tông lót móng móng cống đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | 25,9181 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép đế cống, ĐK <=10mm | Lắp dựng cốt thép đế cống, ĐK <=10mm | 1,3285 | tấn |
| 27 | Ván khuôn bê tông đế cống | Ván khuôn bê tông đế cống | 0,8294 | 100m2 |
| 28 | Bê tông đế cống đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Bê tông đế cống đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 200 | 54,2286 | m3 |
| 29 | Sản xuất cống tròn D800 có bát | Sản xuất cống tròn D800 có bát | 200 | m |
| 30 | Sản xuất gioăng nối cống D800 | Sản xuất gioăng nối cống D800 | 79 | cái |
| 31 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện >250kg | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện >250kg | 80 | cái |
| 32 | Đắp trả lưng cống bằng đất tận dụng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Đắp trả lưng cống bằng đất tận dụng, độ chặt Y/C K = 0,90 | 526,6582 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất thừa đi đổ | Vận chuyển đất thừa đi đổ | 2,6333 | 100m3 |
| 34 | Đào đất móng cống, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II | Đào đất móng cống, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II | 0,1468 | 100m3 |
| 35 | Ván khuôn bê tông lót móng cống | Ván khuôn bê tông lót móng cống | 0,0182 | 100m2 |
| 36 | Bê tông lót móng cống đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | Bê tông lót móng cống đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | 0,611 | m3 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép đế cống, ĐK <=10mm | Lắp dựng cốt thép đế cống, ĐK <=10mm | 0,034 | tấn |
| 38 | Ván khuôn bê tông đế cống | Ván khuôn bê tông đế cống | 0,0292 | 100m2 |
| 39 | Bê tông đế cống đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Bê tông đế cống đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 200 | 1,2403 | m3 |
| 40 | Sản xuất cống tròn D400 có bát | Sản xuất cống tròn D400 có bát | 10 | m |
| 41 | Sản xuất gioăng nối cống D400 | Sản xuất gioăng nối cống D400 | 3 | cái |
| 42 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện >250kg | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện >250kg | 4 | cái |
| 43 | Đắp trả lưng cống bằng đất tận dụng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Đắp trả lưng cống bằng đất tận dụng, độ chặt Y/C K = 0,90 | 9,7835 | m3 |
| 44 | Vận chuyển đất thừa đi đổ | Vận chuyển đất thừa đi đổ | 0,0489 | 100m3 |
| C | ||||
| 1 | Công tác phóng tuyến, định vị mặt bằng thi công | Công tác phóng tuyến, định vị mặt bằng thi công | 1 | ca |
| 2 | Đào khuôn đường | Đào khuôn đường | 7,899 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa đi đổ | Vận chuyển đất thừa đi đổ | 7,899 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất núi nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Đắp đất núi nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | 4,7106 | 100m3 |
| 5 | Vật liệu đất núi | Vật liệu đất núi | 532,2978 | m3 |
| 6 | Làm móng cấp phối đá dăm loại II dày 18 cm | Làm móng cấp phối đá dăm loại II dày 18 cm | 2,016 | 100m3 |
| 7 | Làm mặt đường cấp phối đá dăm loại I lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | Làm mặt đường cấp phối đá dăm loại I lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | 10,87 | 100m2 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng nhựa 1kg/m2 | Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng nhựa 1kg/m2 | 5,7875 | 100m2 |
| 9 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt mịn (BTNC 12.5), chiều dày đã lèn ép 7cm | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt mịn (BTNC 12.5), chiều dày đã lèn ép 7cm | 5,7875 | 100m2 |
| 10 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng, dày sơn 2mm | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng, dày sơn 2mm | 3,54 | m2 |
| 11 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng, dày sơn 2mm | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng, dày sơn 2mm | 53,2 | m2 |
| 12 | Xây tường bó gáy, hố trồng cây bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Xây tường bó gáy, hố trồng cây bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 42,6 | m3 |
| 13 | Trát tường bó gáy, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Trát tường bó gáy, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 117,37 | m2 |
| 14 | Ốp gạch thẻ hố trồng cây | Ốp gạch thẻ hố trồng cây | 31,13 | m2 |
| 15 | Ván khuôn bê tông móng bó vỉa, ván khuôn gỗ | Ván khuôn bê tông móng bó vỉa, ván khuôn gỗ | 0,723 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng bó vỉa, M150, đá 2x4 | Bê tông móng bó vỉa, M150, đá 2x4 | 18,44 | m3 |
| 17 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 10x26x23cm, vữa XM M75 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 10x26x23cm, vữa XM M75 | 280 | m |
| 18 | Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 0,25x0,26x0,23cm, vữa XM M75 | Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 0,25x0,26x0,23cm, vữa XM M75 | 81,5 | m |
| 19 | Ván khuôn tấm đón nước rãnh tam giác | Ván khuôn tấm đón nước rãnh tam giác | 0,5423 | 100m2 |
| 20 | Bê tông tấm đón nước rãnh tam giác, đá 1x2, M200 | Bê tông tấm đón nước rãnh tam giác, đá 1x2, M200 | 4,52 | m3 |
| 21 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | 723 | cái |
| 22 | Đắp cát tôn nền vỉa hè, độ chặt Y/C K = 0,9 | Đắp cát tôn nền vỉa hè, độ chặt Y/C K = 0,9 | 2,5923 | 100m3 |
| 23 | Vật tư cát đen tôn nền vỉa hè | Vật tư cát đen tôn nền vỉa hè | 316,2606 | m3 |
| 24 | Bê tông nền nền vỉa hè, M150, đá 2x4, dày 10cm | Bê tông nền nền vỉa hè, M150, đá 2x4, dày 10cm | 138,56 | m3 |
| 25 | Lớp vữa lót dày 2cm, vữa XM M50 | Lớp vữa lót dày 2cm, vữa XM M50 | 1.385,57 | m2 |
| 26 | Lát vỉa hè gạch Terrazzo KT: 40x40x3,5cm, vữa XM M75, PC30 | Lát vỉa hè gạch Terrazzo KT: 40x40x3,5cm, vữa XM M75, PC30 | 1.385,57 | m2 |
| 27 | Trồng cây bằng lăng vanh gốc 20, chiều cao cắt cành 3m | Trồng cây bằng lăng vanh gốc 20, chiều cao cắt cành 3m | 10 | cây |
| 28 | Trồng cây phượng vĩ vanh gốc 20, chiều cao cắt cành 3m | Trồng cây phượng vĩ vanh gốc 20, chiều cao cắt cành 3m | 9 | cây |
| 29 | Trồng cây sấu vanh gốc 20, chiều cao cắt cành 3m | Trồng cây sấu vanh gốc 20, chiều cao cắt cành 3m | 10 | cây |
| D | ||||
| 1 | Tủ phân phối nhóm nhà ( tủ hạ thế ) lắp 5-6 công tơ | Tủ phân phối nhóm nhà ( tủ hạ thế ) lắp 5-6 công tơ | 5 | cái |
| 2 | Đào móng tủ hạ thế | Đào móng tủ hạ thế | 0,96 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng tủ hạ thế | Ván khuôn móng tủ hạ thế | 0,1744 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng tủ hạ thế, M150, đá 2x4 | Bê tông móng tủ hạ thế, M150, đá 2x4 | 1,6 | m3 |
| 5 | Bu lông móng M16x240 | Bu lông móng M16x240 | 20 | cái |
| 6 | Đào rãnh tiếp địa an toàn tủ điện | Đào rãnh tiếp địa an toàn tủ điện | 15,4 | m3 |
| 7 | Gia công và đóng cọc chống sét thép L63x63x6, L=2,5m | Gia công và đóng cọc chống sét thép L63x63x6, L=2,5m | 15 | cọc |
| 8 | Kéo rải dây tiếp địa, thép d=10mm | Kéo rải dây tiếp địa, thép d=10mm | 7,5 | m |
| 9 | Kéo rải dây tiếp đại thép dẹt 40x4 | Kéo rải dây tiếp đại thép dẹt 40x4 | 50 | m |
| 10 | Nhúng kẽm cọc tiếp địa | Nhúng kẽm cọc tiếp địa | 15 | cái |
| 11 | Nhúng kẽm dây tiếp địa | Nhúng kẽm dây tiếp địa | 57,5 | m |
| 12 | Lấp đất rãnh tiếp địa, độ chặt Y/C K = 0,90 | Lấp đất rãnh tiếp địa, độ chặt Y/C K = 0,90 | 15,4 | m3 |
| 13 | Đào móng cột đèn cao áp | Đào móng cột đèn cao áp | 11,232 | m3 |
| 14 | Dải lớp cát đen đệm móng, dày 5cm | Dải lớp cát đen đệm móng, dày 5cm | 0,6 | m3 |
| 15 | Ván khuôn bê tông lót móng, ván khuôn gỗ | Ván khuôn bê tông lót móng, ván khuôn gỗ | 0,0432 | 100m2 |
| 16 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | 0,972 | m3 |
| 17 | Ván khuôn bê tông móng, ván khuôn gỗ | Ván khuôn bê tông móng, ván khuôn gỗ | 0,2352 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng cột, M200, đá 2x4 | Bê tông móng cột, M200, đá 2x4 | 4,116 | m3 |
| 19 | Bu lông M16x500 | Bu lông M16x500 | 48 | cái |
| 20 | Thép 25x4 | Thép 25x4 | 329,7 | kg |
| 21 | Gia công và đóng cọc chống sét thép L63x63x6, L=1,0m | Gia công và đóng cọc chống sét thép L63x63x6, L=1,0m | 12 | cọc |
| 22 | Kéo rải dây tiếp địa thép dẹt 40x4 | Kéo rải dây tiếp địa thép dẹt 40x4 | 60 | m |
| 23 | Nhúng kẽm cọc tiếp địa | Nhúng kẽm cọc tiếp địa | 12 | cái |
| 24 | Nhúng kẽm dây tiếp địa | Nhúng kẽm dây tiếp địa | 102 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa mềm PVC, ĐK 40mm | Lắp đặt ống nhựa mềm PVC, ĐK 40mm | 12,96 | m |
| 26 | Lắp dựng cột đèn cao áp, cột thép cao 9m | Lắp dựng cột đèn cao áp, cột thép cao 9m | 12 | cột |
| 27 | Lắp cần đèn Φ60, chiều dài cần đèn ≤2,8m | Lắp cần đèn Φ60, chiều dài cần đèn ≤2,8m | 12 | cần |
| 28 | Lắp bóng đèn cao áp 250W | Lắp bóng đèn cao áp 250W | 12 | bóng |
| 29 | Đắp đất hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Đắp đất hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | 3,744 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất thừa đi đổ | Vận chuyển đất thừa đi đổ | 0,0749 | 100m3 |
| 31 | Đào rãnh chôn dây cáp điện | Đào rãnh chôn dây cáp điện | 177 | m3 |
| 32 | Lắp đặt dây cáp đồng 2x16mm2 ngầm | Lắp đặt dây cáp đồng 2x16mm2 ngầm | 310,5 | m |
| 33 | Lắp đặt dây cáp đồng 3x35mm2 ngầm | Lắp đặt dây cáp đồng 3x35mm2 ngầm | 397,5 | m |
| 34 | Dải lớp nilon | Dải lớp nilon | 354 | m2 |
| 35 | San gạch chỉ, vữa XM M50, PC30 | San gạch chỉ, vữa XM M50, PC30 | 354 | m2 |
| 36 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | 1 | 1 tủ |
| 37 | Hộp đấu cáp ngầm | Hộp đấu cáp ngầm | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa HDPE chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 40/50mm | Lắp đặt ống nhựa HDPE chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 40/50mm | 295,5 | m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa HDPE chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 80/105mm | Lắp đặt ống nhựa HDPE chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 80/105mm | 367,5 | m |
| 40 | Lắp đặt ống thép bảo hộ dây cáp đoạn qua đường, ĐK 40mm | Lắp đặt ống thép bảo hộ dây cáp đoạn qua đường, ĐK 40mm | 0,45 | 100m |
| 41 | Lấp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 | Lấp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 | 177 | m3 |
| 42 | Vận chuyển đất thừa đi đổ | Vận chuyển đất thừa đi đổ | 1,77 | 100m3 |
| 43 | Cát đen chèn ống | Cát đen chèn ống | 177 | m3 |
| 44 | Lắp đặt trạm biến áp 560KVA, trạm ki ốt bao gồm cả chi phí thí nghiệm, thẩm định và đấu nối | Lắp đặt trạm biến áp 560KVA, trạm ki ốt bao gồm cả chi phí thí nghiệm, thẩm định và đấu nối | 1 | trạm |
| 45 | Đào rãnh chôn đường ống nước | Đào rãnh chôn đường ống nước | 36,5928 | m3 |
| 46 | Đào hố van, rộng <=1m, sâu <=1m | Đào hố van, rộng <=1m, sâu <=1m | 3,301 | m3 |
| 47 | Ván khuôn bê tông móng hố van | Ván khuôn bê tông móng hố van | 0,0164 | 100m2 |
| 48 | Bê tông móng hố van, M150, đá 2x4 | Bê tông móng hố van, M150, đá 2x4 | 0,3362 | m3 |
| 49 | Xây hố van, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Xây hố van, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 0,2684 | m3 |
| 50 | Trát thành hố van, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Trát thành hố van, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | 4 | m2 |
| 51 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan hố van | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan hố van | 0,0285 | tấn |
| 52 | Ván khuôn tấm đan hố van | Ván khuôn tấm đan hố van | 0,0144 | 100m2 |
| 53 | Bê tông hố van, đá 1x2, M200 | Bê tông hố van, đá 1x2, M200 | 0,2592 | m3 |
| 54 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | 5 | cái |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 80mm | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 80mm | 3,16 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống thép bảo hộ đoạn qua đường, ĐK 100mm | Lắp đặt ống thép bảo hộ đoạn qua đường, ĐK 100mm | 0,1 | 100m |
| 57 | Lắp đặt van chặn DY80 | Lắp đặt van chặn DY80 | 5 | cái |
| 58 | Đắp đất hố van, độ chặt Y/C K = 0,90 | Đắp đất hố van, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,1003 | m3 |
| 59 | Vận chuyển đất thừa đi đổ | Vận chuyển đất thừa đi đổ | 0,3879 | 100m3 |
| 60 | Cát đen chèn đường ống | Cát đen chèn đường ống | 36,5928 | m3 |
| 61 | Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 65mm | Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 65mm | 3 | cái |
| E | ||||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi