Gói thầu: Gói thầu số 3: Trung tu đường dây 6kV và trạm biến áp 1.600kVA; số thẻ: 2596
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200443807-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN KHOANG SẢN VIỆT NAM CÔNG TY THAN HÒN GAI TKV |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Trung tu đường dây 6kV và trạm biến áp 1.600kVA; số thẻ: 2596 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200443419 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-27 16:42:00 đến ngày 2020-05-07 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 698,341,922 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần sửa chữa gia cố | |||
| B | Đường dây 6kV | |||
| 1 | Gia cố móng cột (đổ bê tông KT 1,2x1,2x1) | Đổ bê tông đá 1x2 M150 ( KT 1,2x1,2x1) | 17 | Móng |
| 2 | Sửa chữa sơn lại xà XQ-3 | 1 lớp chống rỉ, 2 lớp sơn ghi + bu lông kẹp | 1 | Bộ |
| 3 | Sửa chữa sơn lại xà XHC-1 | 1 lớp chống rỉ, 2 lớp sơn ghi + bu lông kẹp | 3 | Bộ |
| 4 | Sửa chữa sơn lại xà XĐ-2 | 1 lớp chống rỉ, 2 lớp sơn ghi + bu lông kẹp | 2 | Bộ |
| 5 | Sửa chữa sơn lại xà XQ3-2 | 1 lớp chống rỉ, 2 lớp sơn ghi + bu lông kẹp | 2 | Bộ |
| 6 | Sửa chữa sơn lại xà XĐ-1 | 1 lớp chống rỉ, 2 lớp sơn ghi + bu lông kẹp | 1 | Bộ |
| C | Trạm biến áp 6/0,69kV | |||
| 1 | Sửa chữa sơn lại xà đỡ sứ đầu tuyến X1 | 1 lớp chống rỉ, 2 lớp sơn ghi + bu lông kẹp | 2 | Bộ |
| 2 | Sửa chữa sơn lại xà đỡ dao cách ly X2 | 1 lớp chống rỉ, 2 lớp sơn ghi + bu lông kẹp | 2 | Bộ |
| 3 | Sửa chữa sơn lại xà đỡ van chống sét X3 | 1 lớp chống rỉ, 2 lớp sơn ghi + bu lông kẹp | 2 | Bộ |
| 4 | Sửa chữa sơn lại xà đỡ cầu chì X4 | 1 lớp chống rỉ, 2 lớp sơn ghi + bu lông kẹp | 2 | Bộ |
| 5 | Sửa chữa sơn lại xà đỡ máy biến áp X5 | 1 lớp chống rỉ, 2 lớp sơn ghi + bu lông kẹp | 2 | Bộ |
| 6 | Sửa chữa sơn lại xà con son X6 | 1 lớp chống rỉ, 2 lớp sơn ghi + bu lông kẹp | 2 | Bộ |
| 7 | Sửa chữa sơn lại lan can đi lại, sàn thao tác | 1 lớp chống rỉ, 2 lớp sơn ghi + bu lông kẹp | 2 | Bộ |
| 8 | Sửa chữa sơn lại thang trèo | 1 lớp chống rỉ, 2 lớp sơn ghi + bu lông kẹp | 2 | Bộ |
| 9 | Sửa chữa sơn lại ghế cách điện | 1 lớp chống rỉ, 2 lớp sơn ghi + bu lông kẹp | 2 | Bộ |
| D | Phần thay thế, lắp đặt mới | |||
| E | Đường dây 6kV | |||
| 1 | Thi công lắp đặt mới cột BTLT NPC.I-12m-9KN | Cột NPC.I-12m -9,0KN | 2 | Cột |
| 2 | Thi công móng cột BTLT M12-1 | Phần bê tông lót đá 4x6 M100, phần móng đá 1x2 M150 ( khối lượng theo TKBVTC); | 2 | Móng |
| 3 | Gia công, lắp đặt xà đỡ sứ XĐ-1 | Thép hình hàn kết cấu theo TKBVTC sơn 1 lớp chống rỉ + 2 lớp sơn ghi | 14 | Bộ |
| 4 | Gia công, lắp đặt xà quay XQ-3 | Thép hình hàn kết cấu theo TKBVTC sơn 1 lớp chống rỉ + 2 lớp sơn ghi | 1 | Bộ |
| 5 | Lắp mới đứng VHD 15 | VHD6(15) kV | 120 | Quả |
| 6 | Lắp mới xứ chuõi IIE-70 | IIE-70 (2 tán/ chuỗi) | 9 | Chuỗi |
| 7 | Kẹp cáp AC-95 | Kẹp nhôm 3 bu lông AC-95 | 192 | Bộ |
| 8 | Gia công, lắp đặt dây néo+ cô dê dây néo | Thép tròn, thép tấm hàn kết cấu theo TKBVTC sơn 1 lớp chống rỉ + 2 lớp sơn ghi | 4 | Bộ |
| 9 | Thi công móng néo | Bê tông cốt thép đúc sẵn đá 1x2 M200 theo TKBVTC | 4 | Bộ |
| 10 | Gia công và lắp đặt tiếp đất cột BTLT loại R4C | Cọc thép hình, dây nối théptròn theo TKBVTC | 19 | Bộ |
| 11 | Thay mới chống sét van 6kV | COPY-6kV | 3 | Bộ |
| 12 | Dây cáp nhôm lõi thép tiết diện 1x95mm2 bọc PVC | Nhôm lõi thép 1x95mm2 bọc PVC | 2.359 | Mét |
| 13 | Rải căng dây nhôm lõi thép bọc vỏ PVC tiết diện 1x95mm2 và lấy độ võng theo tiêu chuẩn bằng thủ công | 2,2 | Km | |
| F | Trạm biến áp 6/0,69kV | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 6kV - 400A ngoài trời ( chém ngang) | 6kV-400A Chém ngang | 2 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời loại 6kV, không tiếp đất | 2 | Bộ | |
| 3 | Chống sét van 6kV | COPY-6kV | 2 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt van chống sét <=6kV | 2 | Bộ | |
| 5 | Cầu chì tự rơi SI - 6kV-100A; | SI-6kV-100A | 2 | Bộ |
| 6 | Lắp đặt cầu chì 6-10(15)kV | 2 | Bộ | |
| 7 | Thanh cái cáp nhôm lõi thép tiết diện 1x95mm2 bọc PVC | Dây nhôm lõi thép bọc PVC 1x95mm2 | 24 | Mét |
| 8 | Lắp đặt dây nhôm lõi thép từ thiết bị xuống máy, tiết diện <=95mm2 | 24 | Mét | |
| 9 | Gia công lắp đặt tiếp địa an toàn trạm biến áp | Cọc thép hình dây nối thép tròn theo TKBVTC | 1 | HT |
| 10 | Gia công, lắp đặt tiếp địa chống sét van 6kV | Cọc thép hình dây nối thép tròn theo TKBVTC | 4 | HT |
| 11 | Đồng mềm M16 nối đất tiếp địa chống sét | Dây đồng mềm M16 | 1,5 | kG |
| 12 | Đầu cốt đồng 3 chạc SYG | Đầu cốt đồng 3 chạc | 18 | Cái |
| 13 | Đầu cốt đồng nhôm AM 95 | Đồng nhôm AM95 | 24 | Cái |
| 14 | Ép đầu cốt , tiết diện <95mm2 | Đồng nhôm AM95 | 18 | Đầu |
| G | Tháo hạ thu hồi | |||
| 1 | Tháo hạ dây nhôm lõi thép tiết diện cáp AC70mm2 | AC70 | 1,6 | Km |
| H | Thí nghiệm hiệu chỉnh | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp | Theo tiêu chuẩn thí nghiệm hiệu chỉnh | 1 | HT |
| 2 | Thí nghiệm tiếp đất chống sét | Theo tiêu chuẩn thí nghiệm hiệu chỉnh | 4 | HT |
| 3 | Đo tiếp địa cột BTLT | Theo tiêu chuẩn thí nghiệm hiệu chỉnh | 19 | HT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi