Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200467793-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thủy Nguyên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200439843 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công phân cấp cho huyện quản lý hằng năm |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-27 17:55:00 đến ngày 2020-05-08 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,245,212,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Chuẩn bị mặt bằng thi công (định vị mặt bằng) | Chuẩn bị mặt bằng thi công (định vị mặt bằng) | 10 | công |
| 2 | San gạt hữu cơ | San gạt hữu cơ | 3 | ca |
| 3 | Vận chuyển bùn đất hữu cơ | Vận chuyển bùn đất hữu cơ | 10 | chuyến |
| 4 | Vật liệu cát dời để đóng vào bao tải dứa | Vật liệu cát dời để đóng vào bao tải dứa | 241,9018 | m3 |
| 5 | Bao tải dứa để đóng cát | Bao tải dứa để đóng cát | 4.838 | cái |
| 6 | Nhân công đóng cát vào bao và đắp bờ chắn bao cát chống sạt cao 1,5m-1,6m, rộng 0,6m | Nhân công đóng cát vào bao và đắp bờ chắn bao cát chống sạt cao 1,5m-1,6m, rộng 0,6m | 213,3 | m |
| 7 | San đầm đất núi, độ chặt yêu cầu K=0,90 | San đầm đất núi, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 215,924 | 100m3 |
| 8 | Vật liệu đất núi san nền | Vật liệu đất núi san nền | 23.751,64 | m3 |
| B | ||||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi