Gói thầu: Gói thầu 09 2020 XL-CJ: Xây dựng nhà kho, xưởng gia công, nhà máy điện mặt trời Cư Jút

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200466656-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ Phần Thủy Điện Miền Trung
Tên gói thầu Gói thầu 09 2020 XL-CJ: Xây dựng nhà kho, xưởng gia công, nhà máy điện mặt trời Cư Jút
Số hiệu KHLCNT 20200466553
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn EVNCHP
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-27 15:27:00 đến ngày 2020-05-25 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 518,107,983 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 7,500,000 VNĐ ((Bảy triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ KHO - XƯỞNG GIA CÔNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V- Mục E.3.1.a 0,15 100m3
2 BT lót móng đá 4x6 vữa mác 100 rộng <=250cm Chương V- Mục E.3.3 1,152 m3
3 BT móng đá 1x2 vữa mác 200 rộng <=250cm Chương V- Mục E.3.6 2,913 m3
4 Ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật Chương V- Mục E.3.4 0,178 100m2
5 Cốt thép móng đường kính cốt thép <=10 mm Chương V- Mục E.3.5 0,076 tấn
6 Cốt thép móng đường kính cốt thép <=18 mm Chương V- Mục E.3.5 0,101 tấn
7 Đào móng băng rộng <=3m sâu <=1m đất cấp III Chương V- Mục E.3.1.a 12,801 m3
8 BT lót móng đá 4x6 vữa mác 100 rộng <=250cm Chương V- Mục E.3.3 2,082 m3
9 Xây móng đá hộc chiều dày <=60cm vữa XM mác 75 Chương V- Mục E.6.2.2 5,552 m3
10 BT đá 1x2 vữa mác 200 xà dầm, giằng nhà Chương V- Mục E.3.6 1,735 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V- Mục E.3.4 0,174 100m2
12 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=10mm chiều cao <=4 m Chương V- Mục E.3.5 0,031 tấn
13 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=18mm chiều cao <=4 m Chương V- Mục E.3.5 0,222 tấn
14 Đắp đất nền móng công trình độ chặt K=0,9 Chương V- Mục E.3.1.b 0,161 100m3
15 Đắp cát nền móng công trình Chương V- Mục E.3.1.b 12,644 m3
16 Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm Chương V- Mục E.4.3.c 25,946 m3
17 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V- Mục E.4.4.a 122,132 m2
18 BT cột đá 1x2 vữa mác 200 tiết diện <=0,1m2 cao <=4m Chương V- Mục E.4.3 2,176 m3
19 Ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật Chương V- Mục E.4.1 0,435 100m2
20 Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép <=10mm chiều cao <=4 m Chương V- Mục E.4.2 0,065 tấn
21 Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép <=18mm chiều cao <=4 m Chương V- Mục E.4.2 0,435 tấn
22 BT đá 1x2 vữa mác 200 xà dầm, giằng nhà Chương V- Mục E.4.3 2,448 m3
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V- Mục E.4.1 0,322 100m2
24 Cốt thép xà dầm giằng thép <10 cao <=4m Chương V- Mục E.4.2 0,04 tấn
25 Cốt thép xà dầm giằng thép <18 cao <=4m Chương V- Mục E.4.2 0,264 tấn
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công của các cấu kiện lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm Chương V- Mục E.4.2 11,08 m3
27 Ván khuôn sàn mái, lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V- Mục E.4.1 0,453 100m2
28 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính cốt thép <=10mm chiều cao <=4 m Chương V- Mục E.4.2 0,118 tấn
29 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính cốt thép >10mm chiều cao <=4 m Chương V- Mục E.4.2 0,128 tấn
30 SXLD hệ thống cửa sắt cổng kho 16,56 m2
31 SXLD cửa đi thép hình, pano thép tấm Chương V- Mục E.6.3.1 6,6 m2
32 SXLĐ cửa chớp khung sắt + kính Chương V- Mục E.6.3.1 18 m2
33 SXLD hoa sắt cửa sổ 18 m2
34 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=12m Chương V- Mục E.6.3.1 0,799 tấn
35 Lắp vì kèo khẩu độ <=18m Chương V- Mục E.6.3.1 0,799 tấn
36 GCLĐ bu lông liên kết cột với xà gồ 16 cái
37 SX xà gồ, đà trần thép hộp Chương V- Mục E.4.6 1,49 tấn
38 Lắp dựng xà gồ thép Chương V- Mục E.4.6 1,49 tấn
39 Lợp máI, che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V- Mục E.4.6 2,277 100m2
40 CCLĐ Đầu liên kết neo mái sảnh 2 cặp
41 Tháo dỡ mái tôn cao < =16m Chương V- Mục E.4.6 87,575 m2
42 Đóng tôn che tường(đã có vật liệu tôn) Chương V- Mục E.4.6 1,927 100m2
43 Xây tường gạch ống 8x8x19 vữa XM mác 50 dày <=30cm, cao <=4m Chương V- Mục E.4.4 16,126 m3
44 Trát tường ngoài dày 1,5cm vữa XM mác 75 Chương V- Mục E.4.4 84,875 m2
45 Trát tường trong dày 1,5cm vữa XM mác 75 Chương V- Mục E.4.4 84,875 m2
46 Trát xà dầm vữa XM mác 75 Chương V- Mục E.4.4 32,208 m2
47 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V- Mục E.4.4 14,16 m2
48 Bả bằng matít vào tường Chương V- Mục E.6.5 131,243 m2
49 Sơn tường nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V- Mục E.6.5 131,243 m2
50 Trát gờ chỉ vữa XM mác 75 Chương V- Mục E.4.4 28 m
51 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm vữa XM mác 75 Chương V- Mục E.4.4 14,16 m2
52 Quét Flinkote chống thấm mái, sê-nô Chương V- Mục E.8 14,16 m2
53 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V- Mục E.4.5.g 548,527 m2
54 Lắp đặt đèn pha bóng điện tử (LED) ánh sáng trắng Chương V- Mục E.5.1 7 bộ
55 LĐ loại đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V- Mục E.5.1 2 bộ
56 Lắp đặt công tắc, loại 2 hạt trên 1 công tắc Chương V- Mục E.5.1 7 cái
57 Lắp đặt ổ cắm loại ổ ba Chương V- Mục E.5.1 8 cái
58 LĐ Aptomat loại 1 pha,A<=10 Ampe Chương V- Mục E.5.1 3 cái
59 LĐ Aptomat loại 1 pha,A<=20 Ampe Chương V- Mục E.5.1 1 cái
60 Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 Chương V- Mục E.5.1 80 m
61 Lắp đặt dây đơn, loại 1x2mm2 Chương V- Mục E.5.1 40 m
62 Lắp đặt dây đơn, loại 1x6mm2 Chương V- Mục E.5.1 20 m
63 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột loại dây (mm2) 4x10 (Cáp CVV/DSTA) Chương V- Mục E.5.1 15 m
64 LĐ ống, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk <=15mm Chương V- Mục E.5.1 20 m
65 LĐ ống, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn,đk <=27mm Chương V- Mục E.5.1 100 m
66 Tủ điện sơn tĩnh điện KT 20x30x15cm Chương V- Mục E.5.1 1 cái
67 LĐ Aptomat loại 2 pha,A<=40 Ampe Chương V- Mục E.5.1 1 cái
68 LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 34mm Chương V- Mục E.5.2 0,5 100m
69 LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 27mm Chương V- Mục E.5.2 0,15 100m
70 Lắp đặt van ren, đk 34 Chương V- Mục E.5.2 2 cái
71 LĐ Tê nhựa, đk 34/27 mm Chương V- Mục E.5.2 6 cái
72 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V- Mục E.5.2 4 bộ
73 LĐ cút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 34 mm Chương V- Mục E.5.2 7 cái
74 LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 60mm Chương V- Mục E.5.2 0,6 100m
75 LĐ co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 60 mm Chương V- Mục E.5.2 8 cái
76 Cung cấp và lắp đặt bình bột chữa cháy Φ162*590; 10.35kg Chương V- Mục E.5.2 8 bình
77 Đào móng cột, trụ,hố kiểm tra rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V- Mục E.5.2 2,106 m3
78 Bê tông trộn bằng máy, đổ thủ công, hố van, hố ga, XMPC40, cát vàng, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm Chương V- Mục E.5.2 5,28 m3
79 SXLD tấm đan rảnh thoát nước và hố ga thép lá mạ kẽm 50x5 hàn ô 50x50 Chương V- Mục E.5.2 4,42 m2
80 LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 114mm Chương V- Mục E.5.2 0,036 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->