Gói thầu: Gói thầu số 10: Xây lắp đường dây đấu nối (bao gồm cả cung cấp cột thép đấu nối).

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200448296-01
Thời điểm đóng mở thầu 11/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN CÁC CÔNG TRÌNH ĐIỆN MIỀN NAM - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA
Tên gói thầu Gói thầu số 10: Xây lắp đường dây đấu nối (bao gồm cả cung cấp cột thép đấu nối).
Số hiệu KHLCNT 20190827581
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn EVNNPT
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-21 11:27:00 đến ngày 2020-06-11 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 33,957,059,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 680,000,000 VNĐ ((Sáu trăm tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1a: Cung cấp cột thép đường dây 220kV
1 Cột đỡ thẳng 220kV 04 mạch 2.FL+6 Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 50.871,66 kg
2 Cột đỡ thẳng 220kV 04 mạch 2.FL+29 Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 45.111,09 kg
3 Cột néo thẳng 4 mạch 2.F Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 40.642,35 kg
4 Cột néo góc 4 mạch đến 500 2.F5+6 Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 81.351,58 kg
5 Cột 4 mạch đấu nối vào đường dây 2.F9 Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 71.733,69 kg
6 Cột 4 mạch đấu nối vào TBA 2.FE9 Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 73.475,93 kg
B Hạng mục 1b: Lắp đặt cột thép đường dây 220kV
1 Cột đỡ thẳng 220kV 04 mạch 2.FL+6 Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 53.051,88 kg
2 Cột đỡ thẳng 220kV 04 mạch 2.FL+29 Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 47.044,42 kg
3 Cột néo thẳng 4 mạch 2.F Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 42.384,17 kg
4 Cột néo góc 4 mạch đến 500 2.F5+6 Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 84.838,08 kg
5 Cột 4 mạch đấu nối vào đường dây 2.F9 Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 74.807,99 kg
6 Cột 4 mạch đấu nối vào TBA 2.FE9 Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 76.624,9 kg
C Hạng mục 2: Thi công móng (cung cấp toàn bộ vật tư và thi công hoàn chỉnh)
D Móng bản - MB9.47-17x19.5 (2 móng)
1 Đào đất hố móng Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 1
2 Lấp đất hố móng và vận chuyển đất thừa Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 1
3 Bê tông móng B22.5 Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 427,66 m3
4 Bê tông lót móng B7.5 Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 66,2 m3
5 CT móng, thép tròn Ø <=10 Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 2.899,8 kg
6 CT móng, thép tròn Ø <=18 Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 14.380,76 kg
7 CT móng, thép tròn Ø <=25 Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 9.714,88 kg
8 Cát đệm Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 0 m3
9 Vải địa kỹ thuật Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 0 m2
E Móng bản - MB13.88-22x24 (1 móng)
1 Đào đất hố móng Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 1
2 Lấp đất hố móng và vận chuyển đất thừa Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 1
3 Bê tông móng B22.5 Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 427,43 m3
4 Bê tông lót móng B7.5 Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 51,88 m3
5 CT móng, thép tròn Ø <=10 Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 2.577,28 kg
6 CT móng, thép tròn Ø <=18 Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 10.269,86 kg
7 CT móng, thép tròn Ø <=25 Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 5.048,19 kg
8 Cát đệm Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 0 m3
9 Vải địa kỹ thuật Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 0 m2
F Móng bản - MB10.15-18x20 (1 móng)
1 Đào đất hố móng Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 1
2 Lấp đất hố móng và vận chuyển đất thừa Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 1
3 Bê tông móng B22.5 Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 237,35 m3
4 Bê tông lót móng B7.5 Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 35,68 m3
5 CT móng, thép tròn Ø <=10 Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 1.525,42 kg
6 CT móng, thép tròn Ø <=18 Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 9.411,63 kg
7 CT móng, thép tròn Ø <=25 Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 5.396,02 kg
8 Cát đệm Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 352,1 m3
9 Vải địa kỹ thuật Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 513,7 m2
G Móng bản - MB14-22.5x22.5 (1 móng)
1 Đào đất hố móng Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 1
2 Lấp đất hố móng và vận chuyển đất thừa Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 1
3 Bê tông móng B22.5 Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 576,2 m3
4 Bê tông lót móng B7.5 Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 64,2 m3
5 CT móng, thép tròn Ø <=10 Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 5.292,05 kg
6 CT móng, thép tròn Ø <=18 Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 22.792,11 kg
7 CT móng, thép tròn Ø <=25 Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 10.421,54 kg
8 Cát đệm Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 961,64 m3
9 Vải địa kỹ thuật Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 929,53 m2
H Móng cọc - MC2.Fd5+6 (1 móng)
I Phần đài móng
1 Đào đất hố móng Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 1
2 Lấp đất hố móng và vận chuyển đất thừa Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 1
3 Bê tông móng B22.5 Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 196,25 m3
4 Bê tông lót móng B7.5 Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 13,46 m3
5 CT móng, thép tròn Ø <=10 Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 1.129,2 kg
6 CT móng, thép tròn Ø <=18 Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 6.071,73 kg
7 CT móng, thép tròn Ø <=25 Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 6.449,41 kg
J Phần cọc
1 Bê tông cọc B25 Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 248,11 m3
2 CT cọc, thép hình Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 15.997,33 kg
3 CT cọc, thép tròn Ø <=10 Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 9.267,76 kg
4 CT cọc, thép tròn Ø <=18 Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 30.539,46 kg
5 CT cọc, thép tròn Ø <=25 Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 1.288,44 kg
6 Thi công hạ cọc 350x350 Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 2.058,8 m
7 Mối nối cọc Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 128 Bộ
8 Đập đầu cọc Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 64 Bộ
K Móng cọc - MC2.FE9 (1 móng)
L Phần đài móng
1 Đào đất hố móng Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 1
2 Lấp đất hố móng và vận chuyển đất thừa Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 1
3 Bê tông móng B22.5 Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 188,88 m3
4 Bê tông lót móng B7.5 Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 12,64 m3
5 CT móng, thép tròn Ø <=10 Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 1.017,25 kg
6 CT móng, thép tròn Ø <=18 Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 6.035,28 kg
7 CT móng, thép tròn Ø <=25 Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 5.818,62 kg
M Cọc:
1 Bê tông cọc B25 Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 248,11 m3
2 CT cọc, thép hình Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 15.997,33 kg
3 CT cọc, thép tròn Ø <=10 Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 9.267,76 kg
4 CT cọc, thép tròn Ø <=18 Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 30.539,46 kg
5 CT cọc, thép tròn Ø <=25 Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 1.288,44 kg
6 Thi công hạ cọc 350x350 Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 2.058,8 m
7 Mối nối cọc Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 128 Bộ
8 Đập đầu cọc Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 64 Bộ
N Hạng mục 3: Cung cấp và lắp đặt bu lông neo/Stub-bar
1 Bu lông Ø 56 - BL 56 Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 48 Bộ
2 Bu lông Ø 64 - BL 64 Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 16 Bộ
3 Bu lông Ø 90 - BL 90 Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 32 Bộ
O Hạng mục 4: Lắp đặt Stub-bar
1 Lắp đặt Stub-bar Tập 2 và Tập 3 của E-HSMT 1 bộ
P Hạng mục 5: Cung cấp và lắp đặt tiếp địa, biển báo
1 Tiếp địa sử dụng cho móng bản - TĐ-B1 Tập 2 của E-HSMT 7 Bộ
2 Tiếp địa mái tôn Tập 2 của E-HSMT 2 Bộ
3 Biển số và phân mạch Tập 2 của E-HSMT 7 Bộ
4 Biển báo an toàn điện Tập 2 của E-HSMT 7 Bộ
5 Biển báo vượt đường giao thông Tập 2 của E-HSMT 2 Vị trí
6 Biển báo đường thuỷ (hai biển C4.1-1200 và C2.1-1200 chung cột/ 1 vị trí Tập 2 của E-HSMT 6 Vị trí
7 Biển báo cấm đỗ (hai biển C1.4-1200 và C5.5-1200 chung cột /1 vị trí) Tập 2 của E-HSMT 6 Vị trí
8 Biển báo đường thuỷ (hai biển C4.1-1500 và C2.1-1500 chung cột /1 vị trí) Tập 2 của E-HSMT 4 Vị trí
9 Biển báo cấm đỗ (hai biển C1.4-1500 và C5.5-1500 chung cột /1 vị trí) Tập 2 của E-HSMT 2 Vị trí
Q Hạng mục 6: Vận chuyển đến công trường và lắp đặt vật tư phần Điện đường dây 220kV
1 Chiều dài dây dẫn ACSR/Mz 400/51 Tập 2 của E-HSMT 25,7273 km
2 Ống nối dây dẫn ACSR/Mz 400/51 Tập 2 của E-HSMT 13 Cái
3 Ống nối sửa chữa dây dẫn ACSR/Mz 400/51 Tập 2 của E-HSMT 6 Cái
4 Tạ chống rung dây dẫn ACSR/Mz 400/51 Tập 2 của E-HSMT 264 Cái
5 Khóa néo + đầu cốt lèo dây dẫn điện ACSR/Mz 400/51 Tập 2 của E-HSMT 6 Cái
6 Chiều dài dây Phlox 116.2 Tập 2 của E-HSMT 2,4245 km
7 Ống nối dây chống sét Phlox 116.2 Tập 2 của E-HSMT 1 Cái
8 Tạ chống rung dây chống sét Phlox 116.2 Tập 2 của E-HSMT 22 Cái
9 Chuỗi đỡ dây chống sét Phlox 116.2: ĐCS-116.2 Tập 2 của E-HSMT 4 Bộ
10 Chuỗi néo dây chống sét Phlox 116.2: NCS-116.2 Tập 2 của E-HSMT 13 Bộ
11 Khóa néo dây GW7/16" Tập 2 của E-HSMT 2 Cái
12 Chiều dài dây cáp quang OPGW 120 (24 sợi quang theo tiêu chuẩn ITU-T G652) Tập 2 của E-HSMT 2,642 km
13 Tạ chống rung dây OPGW 120 Tập 2 của E-HSMT 22 Cái
14 Armour rod dùng tạ chống rung OPGW 120 Tập 2 của E-HSMT 22 bộ
15 Chuỗi đỡ dây cáp quang với armour rod: ĐCQ-120 Tập 2 của E-HSMT 4 Bộ
16 Chuỗi néo dây cáp quang kiểu dây xoắn: NCQ-120 Tập 2 của E-HSMT 12 Bộ
17 Hộp nối cáp quang tại cột cổng OPGW/OPC 1 in/1 out Tập 2 của E-HSMT 1 Hộp
18 Hộp nối cáp quang trên cột 2 in/1 out Tập 2 của E-HSMT 1 Hộp
19 Hộp nối cáp quang trên cột 1 in/1 out Tập 2 của E-HSMT 1 Hộp
20 Kẹp định vị cáp quang trên cột Tập 2 của E-HSMT 64 Cái
21 Kẹp định vị cáp quang tại hộp nối Tập 2 của E-HSMT 12 Cái
22 Phụ kiện chuỗi cách điện đỡ kép dây dẫn ACSR/Mz 400/51: ĐDD.2.70 Tập 2 của E-HSMT 12 Bộ
23 Phụ kiện chuỗi cách điện đỡ đơn dây dẫn ACSR/Mz 400/51: ĐDD.1.70 Tập 2 của E-HSMT 24 Bộ
24 Phụ kiện chuỗi cách điện đỡ lèo dây dẫn ACSR/Mz 400/51 (bao gồm tạ bù 80kg): ĐLD.1.70 Tập 2 của E-HSMT 30 Bộ
25 Phụ kiện chuỗi cách điện néo đơn dây dẫn ACSR/Mz 400/51: NDD.1.160 Tập 2 của E-HSMT 72 Bộ
26 Phụ kiện chuỗi cách điện néo kép dây dẫn ACSR/Mz 400/51: NDD.2.160 Tập 2 của E-HSMT 24 Bộ
27 Cách điện Composite loại 70kN: 70.C Tập 2 của E-HSMT 78 Cái
28 Cách điện Composite loại 160kN: 160.C Tập 2 của E-HSMT 120 Cái
29 Khóa néo + đầu cốt lèo dây ACSR795MCM Drake Tập 2 của E-HSMT 12 Cái
30 Đèn cảnh báo đường thủy lắp trên dây dẫn (2 dây pha thấp nhất) Tập 2 của E-HSMT 2 Bộ
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->