Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200468363-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thạch Thất |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200436155 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-28 10:15:00 đến ngày 2020-05-08 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,977,557,493 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp I | 584,762 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp II | 1.573,248 | m3 | |
| 3 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 20,916 | 100m3 | |
| 4 | Mua đất đồi cấp III loại chưa đầm chặt (khi đầm đạt độ chặt K=0,95) | 2.694,489 | m3 | |
| 5 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | 751,56 | m3 | |
| 6 | Đệm cát, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,253 | 100m3 | |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 4,16 | 100m2 | |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | 6,263 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất cấp II | 15,732 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất cấp I | 5,848 | 100m3 | |
| 11 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | 36,01 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất cấp IV | 0,36 | 100m3 | |
| B | KÈ NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | 2.140,136 | m3 | |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | 85,41 | m3 | |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | 589,99 | m3 | |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | 559,86 | m3 | |
| 5 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | 413,04 | m | |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng | 2,261 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông giằng, đá 1x2, mác 250 | 45,23 | m3 | |
| 8 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | 0,02 | 100m3 | |
| 9 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | 0,046 | 100m3 | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | 1,171 | 100m | |
| 11 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 0,105 | 100m2 | |
| 12 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 2,311 | 100m3 | |
| 13 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | 1,991 | 100m | |
| 14 | Phên nứa chắn bờ vây | 65,38 | m2 | |
| 15 | Đắp đất bờ vây | 16,35 | m3 | |
| 16 | Phá dỡ bờ vây | 16,35 | m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất cấp II | 19,091 | 100m3 | |
| 18 | Bơm nước thi công | 7 | ca | |
| 19 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | 76 | cái | |
| 20 | Đào móng cọc tiêu, đất cấp III | 1,01 | m3 | |
| 21 | Đắp đất móng cọc tiêu | 0,22 | m3 | |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng > 50kg | 76 | cấu kiện | |
| 23 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | 0,5 | m3 | |
| 24 | Vận chuyển đất cấp III | 0,01 | 100m3 | |
| C | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất cấp II | 561,366 | m3 | |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | 18,14 | m3 | |
| 3 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | 162,26 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 1,36 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 | 20,07 | m3 | |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 1,234 | tấn | |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 311,88 | m2 | |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | 1,112 | tấn | |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 1,152 | tấn | |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,921 | 100m2 | |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 23,44 | m3 | |
| 12 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg - bốc xếp lên | 85 | cấu kiện | |
| 13 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg | 5,86 | 10 tấn | |
| 14 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg - bốc xếp xuống | 85 | cấu kiện | |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 85 | cấu kiện | |
| 16 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2,223 | 100m3 | |
| 17 | Mua đất đồi cấp III loại chưa đầm chặt (khi đầm đạt độ chặt K=0,95) | 286,393 | m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất cấp II | 5,613 | 100m3 | |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 17,55 | m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất cấp IV | 0,176 | 100m3 | |
| D | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 14,5 | m3 | |
| 2 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | 1,756 | tấn | |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,773 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 | 14,1 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 1,772 | 100m2 | |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,622 | tấn | |
| 7 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 35,06 | m3 | |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 199,63 | m2 | |
| 9 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 18,93 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,403 | 100m2 | |
| 11 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | 9,47 | m3 | |
| 12 | Đào đất cấp II | 107,866 | m3 | |
| 13 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,462 | 100m3 | |
| 14 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg - bốc xếp lên | 201 | cấu kiện | |
| 15 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg | 3,625 | 10 tấn | |
| 16 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg - bốc xếp xuống | 201 | cấu kiện | |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 201 | cấu kiện | |
| 18 | Đào móng đất cấp II | 3,8 | m3 | |
| 19 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 1,58 | m3 | |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 8,4 | m2 | |
| 21 | Vận chuyển đất cấp II | 0,654 | 100m3 | |
| E | CHI PHÍ ĐẢM BẢO ATGT | |||
| 1 | Còi đảm bảo giao thông | 6 | cái | |
| 2 | Gậy chỉ huy | 6 | cái | |
| 3 | Cọc tiêu di động phản quang | 75 | cọc | |
| 4 | Dây phản quang | 275 | m | |
| 5 | Chóp nón cao su | 55 | cái | |
| 6 | Mua biển báo công trường đang thi công hình chữ nhật phản quang kích thước 100x40cm, có ghi đi chậm 5km/h | 3 | cái | |
| 7 | Mua biển báo công trường 5km/h | 3 | cái | |
| 8 | Đèn cảnh báo giao thông (KH 20%) | 3 | cái | |
| 9 | Nhân công bậc 3/7 điều hành phân luồng giao thông | 150 | công | |
| 10 | Điện thắp sáng ban đêm | 365,9532 | Kw | |
| 11 | Hệ thống chiếu sáng (bóng+dây) | 3 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi