Gói thầu: Gói thầu số 3: Đường ống cung cấp nước khu Lộ Trí

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200451167-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi nhánh tập đoàn Công nghiệp Than Khoáng sản Việt Nam Công ty than Thống Nhất TKV
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Đường ống cung cấp nước khu Lộ Trí
Số hiệu KHLCNT 20200450826
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay thương mại và các nguồn huy động khác của Công ty
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-28 10:29:00 đến ngày 2020-05-15 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,181,839,657 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A San gạt
1 Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,6184 100m3
2 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,1724 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,446 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,446 100m3
B Tường kè, rãnh nước
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3587 100m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,156 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,32 m3
4 Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62,784 m3
5 Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 114,45 m3
6 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,32 m3
7 Trát rãnh dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 81 m2
8 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8593 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4994 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4994 100m3
C Cầu thang bộ
1 Đào móng thang bộ thủ công đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,4016 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng thang bộ, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,36 m3
3 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,9704 m3
4 Xây đá hộc, xây móng thang bộ, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,571 m3
D Bồn chứa inox
1 Đào móng bệ đặt bồn bằng thủ công đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 76,86 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót bệ đặt bồn, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,744 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ đặt bồn đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 90 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bệ đặt bồn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,222 100m2
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bệ đặt bồn, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,0807 tấn
6 Bồn chứa inox SU304 KT 10.000x7000x5000 V=350m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
E Cấp nước từ bồn chứa đến MB +55
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,1041 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9505 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,505 100m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1566 m3
5 Đào móng gối kê đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,125 m3
6 Bê tông gối kê, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,2 m3
7 Ván khuôn gối kê Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,32 100m2
8 Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 160mm chiều dày 17,9mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,94 100m
9 Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính 160mm, chiều dày 17,9mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29 cái
10 Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính 160mm, chiều dày 17,9mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
11 Lắp đặt van ren, đường kính van 150mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
12 Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 200mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,103 100m
13 Giá treo ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26 cái
14 Đai giữ ống -527x50x5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 76 cái
15 Bulong M14x200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100 bộ
16 Bulong M14x50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52 bộ
17 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,42 100m3
18 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1574 100m3
19 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2153 100m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,4019 m3
21 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 40m, đường kính ống 75mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,75 100m
22 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 75mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
23 Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 75mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
24 Lắp đặt van ren, đường kính van 76mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
25 Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 150mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,258 100m
F Nhà nén khí mặt bằng +25 Thống Nhất
1 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,1735 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1717 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1717 100m3
4 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,9698 m3
5 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4709 100m2
6 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,3357 tấn
7 Lắp các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,3357 tấn
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,4568 m3
9 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9466 tấn
10 Lắp dựng cột thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9466 tấn
11 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,731 tấn
12 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,731 tấn
13 Sản xuất xà gồ thépC150x50x20x2 mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6513 tấn
14 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6513 tấn
15 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2179 100m2
16 Lắp dựng tôn úp nóc, góc khổ 350mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,54 m
17 Lắp đặt máng thu nước mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,88 m
18 Lắp đặt chếch PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
19 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,352 100m
20 Sản xuất lan can thép mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6417 tấn
21 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,1996 m2
22 Gia công thang sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,6993 tấn
23 Lắp thang sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,6993 tấn
24 Sản xuất kết cấu thép rào bưng tường, thép vuông 14x14 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7578 tấn
25 Lắp dựng hàng rào sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,4 m2
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 187,25 m2
27 Xây tường gạch chỉ VXM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8634 m3
28 Trát tường VXM mác 75 dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,7444 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->