Gói thầu: Gói thầu số 5: Chi phí xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200469706-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Phú Hưng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Chi phí xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200469651 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương, ngân sách xã Vinh Hà, nhân dân đóng góp và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-28 14:03:00 đến ngày 2020-05-08 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,179,759,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mặt đường tuyến 1 | |||
| 1 | Bê tông mặt đường dày 18cm, Vữa bê tông đá 2x4 M250 | Chương V của E-HSMT | 362,968 | 1 m3 |
| 2 | Lót bạt nilong | Chương V của E-HSMT | 2.016,41 | 1 m2 |
| 3 | Đệm bột đá dày 5cm | Chương V của E-HSMT | 100,834 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 245,264 | 1 m2 |
| B | Nền đường tuyến 1: | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào, Đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,2 | 1 m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào, Đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 63,66 | 1 m3 |
| 3 | Đào đất KPH bằng máy đào | Chương V của E-HSMT | 192,48 | 1 m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V của E-HSMT | 517,02 | 1 m3 |
| 5 | Mua đất để đắp ( bao gồm vận chuyển đến công trình) | Chương V của E-HSMT | 584,233 | 1 m3 |
| C | Mặt đường tuyến 2 : | |||
| 1 | Bê tông mặt đường dày 18cm, Vữa bê tông đá 2x4 M250 | Chương V của E-HSMT | 84,59 | 1 m3 |
| 2 | Lót bạt nilong | Chương V của E-HSMT | 469,89 | 1 m2 |
| 3 | Đệm bột đá dày 5cm | Chương V của E-HSMT | 23,49 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 56,387 | 1 m2 |
| D | Nền đường tuyến 2: | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng máy đào, Đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,92 | 1 m3 |
| 2 | Đào đất KPH bằng máy đào | Chương V của E-HSMT | 44,86 | 1 m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V của E-HSMT | 159,12 | 1 m3 |
| 4 | Mua đất để đắp ( bao gồm vận chuyển đến công trình) | Chương V của E-HSMT | 179,806 | 1 m3 |
| E | Mặt đường tuyến 3: | |||
| 1 | Bê tông mặt đường dày 18cm, Vữa bê tông đá 2x4 M250 | Chương V của E-HSMT | 48,48 | 1 m3 |
| 2 | Lót bạt nilong | Chương V của E-HSMT | 269,3 | 1 m2 |
| 3 | Đệm bột đá dày 5cm | Chương V của E-HSMT | 13,471 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 34,321 | 1 m2 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V của E-HSMT | 80,786 | 1 m3 |
| 6 | Mua đất để đắp ( bao gồm vận chuyển đến công trình) | Chương V của E-HSMT | 91,288 | 1 m3 |
| F | Nền đường tuyến 3: | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng máy đào, Đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 91,61 | 1 m3 |
| 2 | Đào đất KPH bằng máy đào | Chương V của E-HSMT | 28,64 | 1 m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V của E-HSMT | 57,95 | 1 m3 |
| 4 | Mua đất để đắp ( bao gồm vận chuyển đến công trình) | Chương V của E-HSMT | 65,484 | 1 m3 |
| G | Cống bản L=0.5m-Cọc 4 tuyến 3: | |||
| 1 | Bê tông bản cống đúc sẵn, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,13 | 1 m3 |
| 2 | Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,004 | 1 tấn |
| 3 | Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn, Đ/kính cốt thép d<=18 mm | Chương V của E-HSMT | 0,009 | 1 tấn |
| 4 | Ván khuôn bản cống đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 0,59 | 1 m2 |
| 5 | Lắp đặt bản cống vào vị trí | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 6 | Bê tông xà mũ mố, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,06 | 1 m3 |
| 7 | Gia công c.thép xà mũ mố, Đ/kính cốt thép d<= 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,002 | Tấn |
| 8 | Bê tông thân cống, tường cánh, Vữa bê tông đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,524 | 1 m3 |
| 9 | Bê tông móng, sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,174 | 1 m3 |
| 10 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh, s.cống,… | Chương V của E-HSMT | 7,137 | 1 m2 |
| 11 | Đá dăm 2x4 đệm móng dày 10cm | Chương V của E-HSMT | 0,197 | 1 m3 |
| 12 | Đào móng công trình, đất cấp 2 | Chương V của E-HSMT | 1,652 | 1 m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V của E-HSMT | 1,53 | 1 m3 |
| H | Cống bản L=0.5m-Cọc 8 tuyến 3: | |||
| 1 | Bê tông bản cống đúc sẵn, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,26 | 1 m3 |
| 2 | Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,009 | 1 tấn |
| 3 | Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn, Đ/kính cốt thép d<=18 mm | Chương V của E-HSMT | 0,018 | 1 tấn |
| 4 | Ván khuôn bản cống đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 1,18 | 1 m2 |
| 5 | Lắp đặt bản cống vào vị trí | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 6 | Bê tông xà mũ mố, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,12 | 1 m3 |
| 7 | Gia công c.thép xà mũ mố, Đ/kính cốt thép d<= 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,004 | Tấn |
| 8 | Bê tông thân cống, tường cánh, Vữa bê tông đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 1,048 | 1 m3 |
| 9 | Bê tông móng, sân cống, chân khay, v | Chương V của E-HSMT | 0,348 | 1 m3 |
| 10 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh, s.cống,… | Chương V của E-HSMT | 10,901 | 1 m2 |
| 11 | Đá dăm 2x4 đệm móng dày 10cm | Chương V của E-HSMT | 0,394 | 1 m3 |
| 12 | Đào móng công trình, đất cấp 2 | Chương V của E-HSMT | 7,476 | 1 m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V của E-HSMT | 3,06 | 1 m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi