Gói thầu: Thi công xây lắp công trình: Bố trí, sắp xếp dân cư vùng thiên tai sạt lở đất bản Nà Dạ, xã Chiềng On, huyện Yên Châu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200454684-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Yên Châu
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình: Bố trí, sắp xếp dân cư vùng thiên tai sạt lở đất bản Nà Dạ, xã Chiềng On, huyện Yên Châu
Số hiệu KHLCNT 20200409927
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Thu từ giao quyền sử dụng đất phần điều tiết 10% tư ngân sách huyện về ngân sách tỉnh + dự phòng ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-28 15:46:00 đến ngày 2020-05-11 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,146,181,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 76,000,000 VNĐ ((Bảy mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC SAN NỀN
1 Đào san đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,9606 100m3
2 Đào san đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,2447 100m3
3 Đào móng đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,361 m3
4 Đào móng công trình đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0325 100m3
5 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,901 m3
6 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,034 m3
7 Đào kênh mương đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0811 100m3
8 Đào kênh mương đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0931 100m3
9 San đầm đất mặt bằng, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,1041 100m3
10 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,026 100m3
11 Vận chuyển đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,4129 100m3
12 Vận chuyển đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5,0507 100m3
B HẠNG MỤC ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 NỀN ĐƯỜNG Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
2 Đào nền đường đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7,9443 100m3
3 Đào nền đường đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 32,04 100m3
4 Đào nền đường đất cấp IV Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,641 100m3
5 Đào kênh mương đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,4672 100m3
6 Đào kênh mương đất cấp IV Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1531 100m3
7 Đắp nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 20,7609 100m3
8 Phá đá mồ côi Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,4286 100m3
9 Đào móng kè đất cấp 3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0027 100m3
10 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,35 m3
11 ĐIỀU PHỐI Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
12 Vận chuyển đá trong phạm vi <= 1000m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,4286 100m3
13 Vận chuyển đất phạm vi <=1000m, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7,9443 100m3
14 Vận chuyển đất phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 12,0473 100m3
15 Vận chuyển đất phạm vi <=1000m, đất cấp IV Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,7941 100m3
16 MẶT ĐƯỜNG Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
17 Đào khuôn đường đất cấp 3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6,5293 100m3
18 Đào khuôn đường đất cấp 4 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0096 100m3
19 Lu lèn đạt K=0,95 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8,3149 100m3
20 Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 38,3716 100m2
21 Vận chuyển đất phạm vi <=300m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,897 100m3
22 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 676,8412 m3
23 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,3948 100m2
24 Đắp cát công trình Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,7674 100m3
25 CỐNG RÃNH DỌC Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
26 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6,18 m3
27 Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8,92 m3
28 Xây rãnh vữa XM mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 46,4 m3
29 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 125 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 60 m2
30 Ván khuôn mũ mố Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,5496 100m2
31 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2749 100m2
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2142 tấn
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,5795 tấn
34 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,36 m3
35 Đào móng công trình, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,1324 100m3
36 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,5168 100m3
37 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 38 cái
38 CỐNG BẢN Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
39 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,23 m3
40 Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,98 m3
41 Xây móng cống VXM mác 100# Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
42 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 24,44 m3
43 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 125 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 39,32 m2
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0333 tấn
45 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0886 tấn
46 Ván khuôn mũ mố Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0467 100m2
47 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0628 100m2
48 Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
49 Đào móng công trình, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,257 100m3
50 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,127 100m3
51 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
52 RÃNH BÊ TÔNG LẮP GHÉP Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
53 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 104,33 m3
54 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8,1653 100m2
55 Vữa chèn, vữa lót M100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,81 m3
56 Vữa lót M50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 32,66 m3
57 Vận chuyển đất phạm vi <=300m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,0411 100m3
58 Đào kênh mương rộng <=6 m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,3881 100m3
59 Lắp ghép tấm rãnh Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5.444 cái
60 TẤM LẮP RÃNH Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
61 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8,04 m3
62 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,396 100m2
63 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,7596 tấn
64 Lắp ghép tấm rãnh Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 60 cái
C HẠNG MỤC NƯỚC SINH HOẠT
1 SỬA CHỮA BỂ LỌC, BỂ ĐIỀU HÒA, TƯỜNG KÈ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
2 Đào móng tường kè đất cấp IV Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 15 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5,19 m3
4 Bê tông móng kè , đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6,5 m3
5 Bê tông tường kè, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7,51 m3
6 Ván khuôn móng kè Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,113 100m2
7 Ván khuôn tường kè Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,32 100m2
8 Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 m3
9 Bê tông hố van, đá 1x2, mác 150 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1 m3
10 Ván khuôn hố van Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,018 100m2
11 Ván khuôn tấm đan Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0045 100m2
12 Cốt thép tấm đan đục lỗ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0572 tấn
13 Lắp đặt ống thép tráng kẽm , đường kính ống d=65mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,022 100m
14 Crepin f65, l=0.5m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
15 Lắp đặt van van khóa, đường kính van d=65mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
16 Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=65mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
17 Rắc co thép, đường kính d=32mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
18 Kép thép, đường kính d=32mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
19 Đầu nối f75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
20 Dọn dẹp thau rửa bể lọc Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 công
21 ĐƯỜNG ỐNG Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
22 Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp I Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 13,43 m3
23 Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 248,21 m3
24 Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 284,34 m3
25 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 495,37 m3
26 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 20mm, đoạn ống dài 300m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7,48 100m
27 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 25mm, đoạn ống dài 300m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,31 100m
28 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 32mm, đoạn ống dài 200m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,85 100m
29 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 40mm, đoạn ống dài 150m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,29 100m
30 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 50mm, đoạn ống dài 100m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,52 100m
31 Lắp đặt ống nhựa HDPE đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 19,23 100m
32 Lắp đặt ống nhựa HDPE đoạn ống dài 50m, đường kính ống 75mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,02 100m
33 Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính 40mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
34 Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính 50mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
35 Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính 75mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
36 Lắp đặt tê nhựa, đường kính 25mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
37 Lắp đặt tê nhựa, đường kính 32mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
38 Lắp đặt tê nhựa, đường kính 40mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
39 Lắp đặt tê nhựa, đường kính 50mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
40 Lắp đặt tê nhựa, đường kính 63mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
41 CÁP TREO T7 -:- T8 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
42 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp I Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 22,51 m3
43 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,95 m3
44 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,76 m3
45 Vữa lót XM mác 50, d=3cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,56 m2
46 Bê tông mố neo, mố trụ đá 2x4, mác 150 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,78 m3
47 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 m3
48 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0984 100m2
49 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0096 100m2
50 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0062 tấn
51 Công tác sản xuất cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0243 tấn
52 Thép f20 néo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,022 tấn
53 Trục puluy f18 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
54 Cáp cường độ cao f12 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0213 tấn
55 Tăng đơ f20 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
56 Puly f100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
57 Cốt thép đai và dây đeo f6 + dây chống lắc Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0167 tấn
58 Kẹp thép Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
59 Cóc cáp M25 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
60 Lắp đặt ống nhựa HDPE đoạn ống dài 25m, đường kính ống 90mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,17 100m
61 MỐ ĐỠ CỌC T15-T16 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
62 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,19 m3
63 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,48 m3
64 Lót vữa , dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 (MÓng trụ mố đỡ)) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,5 m2
65 Bê tông mố đá 2x4, mác 150 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,25 m3
66 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,02 100m2
67 Bu lông M14-200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
68 Thép tấm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
69 Lắp đặt ống thép tráng kẽm Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=40mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
70 Đầu nối thẳng f50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
71 MỐ ĐỠ CỌC T68-T69 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
72 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,21 m3
73 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,49 m3
74 Lót vữa , dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,5 m2
75 Bê tông mố đá 2x4, mác 150 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,25 m3
76 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,02 100m2
77 Bu lông M14-200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
78 Thép tấm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
79 Lắp đặt ống thép tráng kẽm Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=32mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
80 Đầu nối thẳng f40 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
81 HỐ VAN XẢ CẶN Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
82 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 m3
83 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,4 m3
84 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 m3
85 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,14 m3
86 Bê tông tấm đan đục lỗ đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 m3
87 Ván khuôn móng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0032 100m2
88 Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,028 100m2
89 Ván khuôn bê tấm đan đục lỗ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0024 100m2
90 Cốt thép tấm đan Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0057 tấn
91 Lắp đặt van khóa, đường kính van d=25mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
92 Rắc co thép, đường kính d=25mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
93 Kép thép, đường kính d=25mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
94 Đầu nối thẳng f32 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
95 Lắp đặt ống thép tráng kẽm d=25mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,01 100m
96 Khóa việt tiệp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
97 HỐ VAN PHÂN NHÁNH Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
98 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,88 m3
99 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,35 m3
100 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 m3
101 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,14 m3
102 Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,03 m3
103 Ván khuôn móng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0036 100m2
104 Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,028 100m2
105 Ván khuôn bê tấm đan Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0024 100m2
106 Cốt thép tấm đan Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0054 tấn
107 Lắp đặt khóa van đường kính van d=40mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
108 Rắc co thép, đường kính d=40mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
109 Kép thép, đường kính d=40mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
110 Tê thép, đường kính d=50mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
111 Đầu nối thẳng f63 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
112 Đầu nối thẳng f50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
113 Ống thép f50mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,01 100m
114 Ống thép f40 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,02 100m
115 Khóa việt tiệp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
116 TÉT NƯỚC (38 TÉT) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
117 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 70,68 m3
118 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 26,6 m3
119 Bê tông sân, đá 1x2, mác 150 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 23,56 m3
120 Bê tông trụ đỡ chân téc, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 17,48 m3
121 Ván khuôn móng, sân + tường bao sân Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,375 100m2
122 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 38 bể
123 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách <=50mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 38 cái
124 Đầu nối f20 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 38 cái
125 Van 1 chiều f15 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 38 cái
126 Rắc co thép f15 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 76 cái
127 Kép thép f15 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 38 cái
128 Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính ống d15mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,254 100m
129 Van phao f15 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 38 cái
130 Cút thép d=15mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 190 cái
131 Vòi rửa Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 38 cái
D HẠNG MỤC ĐIỆN SINH HOẠT
1 PHẦN XÂY DỰNG Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
2 Móng cột M-2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 móng
3 Móng cột M-3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8 móng
4 Móng cột MĐ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 15 móng
5 Móng cột li tâm đơn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
6 Móng cột li tâm đúp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
7 Tiếp địa lặp lại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 11 bộ
8 PHẦN ĐIỆN Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
9 Cột bê tông vuông Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 19 cái
10 Cột bê tông ly vuông Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 23 cái
11 Cột bê tông ly tâm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 19 cái
12 Tiếp địa lặp lại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 11 bộ
13 Dây dẫn, sứ, phụ kiện đường dây 0,4kV Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
14 Phần tháo dỡ thu hồi DZ0,4kV Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
15 Bốc dỡ vận chuyển ngang tuyến ĐZ 0,4kV Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
16 CÔNG TƠ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
17 Công tơ điện tử 1 pha RF (loại 10(80)A) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 68 Cái
18 Attomat 20A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 68 Cái
19 Cầu dao 1 pha 20A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 68 cái
20 Hòm công tơ + gông hòm H1 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 Hộp
21 Hòm công tơ + gông hòm H2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 17 Hộp
22 Hòm công tơ + gông hòm H4 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7 Hộp
23 Cáp Muyle vào hòm H1 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 28 m
24 Cáp Muyle vào hòm H2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 119 m
25 Cáp Muyle vào hòm H4 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 49 m
26 Cáp sau công tơ PVC/Cu 2x4 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1.863 m
27 Dây đấu nội bộ PVC/cu 1x4 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 118 m
28 Dây thép Φ 2,5 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1.808 m
29 Dây thép Φ 1 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 180,8 m
30 Sứ quả bàng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 136 quả
31 Bảng điện trọn bộ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 68 cái
32 Sơn ghi hòm công tơ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 kg
33 Đai Nilon nhựa buộc dây Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 280 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->