Gói thầu: Thi công xây lắp công trình: Bố trí, sắp xếp dân cư vùng thiên tai sạt lở đất bản Nà Dạ, xã Chiềng On, huyện Yên Châu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200454684-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Yên Châu |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình: Bố trí, sắp xếp dân cư vùng thiên tai sạt lở đất bản Nà Dạ, xã Chiềng On, huyện Yên Châu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200409927 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Thu từ giao quyền sử dụng đất phần điều tiết 10% tư ngân sách huyện về ngân sách tỉnh + dự phòng ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-28 15:46:00 đến ngày 2020-05-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,146,181,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 76,000,000 VNĐ ((Bảy mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC SAN NỀN | |||
| 1 | Đào san đất cấp II | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4,9606 | 100m3 |
| 2 | Đào san đất cấp III | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2,2447 | 100m3 |
| 3 | Đào móng đất cấp III | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,361 | m3 |
| 4 | Đào móng công trình đất cấp III | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0325 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,901 | m3 |
| 6 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1,034 | m3 |
| 7 | Đào kênh mương đất cấp II | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0811 | 100m3 |
| 8 | Đào kênh mương đất cấp III | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0931 | 100m3 |
| 9 | San đầm đất mặt bằng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4,1041 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1,026 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất cấp III | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3,4129 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất cấp II | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 5,0507 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | NỀN ĐƯỜNG | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp II | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 7,9443 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường đất cấp III | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 32,04 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường đất cấp IV | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,641 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương đất cấp III | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3,4672 | 100m3 |
| 6 | Đào kênh mương đất cấp IV | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1531 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 20,7609 | 100m3 |
| 8 | Phá đá mồ côi | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4286 | 100m3 |
| 9 | Đào móng kè đất cấp 3 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0027 | 100m3 |
| 10 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3,35 | m3 |
| 11 | ĐIỀU PHỐI | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 12 | Vận chuyển đá trong phạm vi <= 1000m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4286 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất phạm vi <=1000m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 7,9443 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 12,0473 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7941 | 100m3 |
| 16 | MẶT ĐƯỜNG | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 17 | Đào khuôn đường đất cấp 3 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 6,5293 | 100m3 |
| 18 | Đào khuôn đường đất cấp 4 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0096 | 100m3 |
| 19 | Lu lèn đạt K=0,95 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 8,3149 | 100m3 |
| 20 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 38,3716 | 100m2 |
| 21 | Vận chuyển đất phạm vi <=300m, đất cấp III | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4,897 | 100m3 |
| 22 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 676,8412 | m3 |
| 23 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2,3948 | 100m2 |
| 24 | Đắp cát công trình | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7674 | 100m3 |
| 25 | CỐNG RÃNH DỌC | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 26 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 6,18 | m3 |
| 27 | Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 8,92 | m3 |
| 28 | Xây rãnh vữa XM mác 100 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 46,4 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 125 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | m2 |
| 30 | Ván khuôn mũ mố | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5496 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2749 | 100m2 |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2142 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5795 | tấn |
| 34 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,36 | m3 |
| 35 | Đào móng công trình, đất cấp III | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1,1324 | 100m3 |
| 36 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5168 | 100m3 |
| 37 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 38 | cái |
| 38 | CỐNG BẢN | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 39 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1,23 | m3 |
| 40 | Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,98 | m3 |
| 41 | Xây móng cống VXM mác 100# | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 42 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 24,44 | m3 |
| 43 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 125 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 39,32 | m2 |
| 44 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0333 | tấn |
| 45 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0886 | tấn |
| 46 | Ván khuôn mũ mố | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0467 | 100m2 |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0628 | 100m2 |
| 48 | Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 49 | Đào móng công trình, đất cấp III | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,257 | 100m3 |
| 50 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,127 | 100m3 |
| 51 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 52 | RÃNH BÊ TÔNG LẮP GHÉP | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 53 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 104,33 | m3 |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 8,1653 | 100m2 |
| 55 | Vữa chèn, vữa lót M100 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1,81 | m3 |
| 56 | Vữa lót M50 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 32,66 | m3 |
| 57 | Vận chuyển đất phạm vi <=300m, đất cấp III | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0411 | 100m3 |
| 58 | Đào kênh mương rộng <=6 m, đất cấp III | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3881 | 100m3 |
| 59 | Lắp ghép tấm rãnh | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 5.444 | cái |
| 60 | TẤM LẮP RÃNH | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 61 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 8,04 | m3 |
| 62 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,396 | 100m2 |
| 63 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7596 | tấn |
| 64 | Lắp ghép tấm rãnh | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | cái |
| C | HẠNG MỤC NƯỚC SINH HOẠT | |||
| 1 | SỬA CHỮA BỂ LỌC, BỂ ĐIỀU HÒA, TƯỜNG KÈ | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 2 | Đào móng tường kè đất cấp IV | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 5,19 | m3 |
| 4 | Bê tông móng kè , đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 6,5 | m3 |
| 5 | Bê tông tường kè, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 7,51 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng kè | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,113 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn tường kè | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,32 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,08 | m3 |
| 9 | Bê tông hố van, đá 1x2, mác 150 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1 | m3 |
| 10 | Ván khuôn hố van | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,018 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0045 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép tấm đan đục lỗ | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0572 | tấn |
| 13 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm , đường kính ống d=65mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,022 | 100m |
| 14 | Crepin f65, l=0.5m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt van van khóa, đường kính van d=65mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=65mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 17 | Rắc co thép, đường kính d=32mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 18 | Kép thép, đường kính d=32mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 19 | Đầu nối f75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 20 | Dọn dẹp thau rửa bể lọc | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | công |
| 21 | ĐƯỜNG ỐNG | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 22 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp I | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 13,43 | m3 |
| 23 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 248,21 | m3 |
| 24 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp III | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 284,34 | m3 |
| 25 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 495,37 | m3 |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 20mm, đoạn ống dài 300m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 7,48 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 25mm, đoạn ống dài 300m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,31 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 32mm, đoạn ống dài 200m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2,85 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 40mm, đoạn ống dài 150m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1,29 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 50mm, đoạn ống dài 100m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2,52 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 19,23 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đoạn ống dài 50m, đường kính ống 75mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4,02 | 100m |
| 33 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính 40mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính 50mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 35 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính 75mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê nhựa, đường kính 25mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt tê nhựa, đường kính 32mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 38 | Lắp đặt tê nhựa, đường kính 40mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 39 | Lắp đặt tê nhựa, đường kính 50mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 40 | Lắp đặt tê nhựa, đường kính 63mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 41 | CÁP TREO T7 -:- T8 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 42 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp I | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 22,51 | m3 |
| 43 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3,95 | m3 |
| 44 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4,76 | m3 |
| 45 | Vữa lót XM mác 50, d=3cm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2,56 | m2 |
| 46 | Bê tông mố neo, mố trụ đá 2x4, mác 150 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1,78 | m3 |
| 47 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,24 | m3 |
| 48 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0984 | 100m2 |
| 49 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0096 | 100m2 |
| 50 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0062 | tấn |
| 51 | Công tác sản xuất cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0243 | tấn |
| 52 | Thép f20 néo | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,022 | tấn |
| 53 | Trục puluy f18 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 54 | Cáp cường độ cao f12 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0213 | tấn |
| 55 | Tăng đơ f20 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 56 | Puly f100 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 57 | Cốt thép đai và dây đeo f6 + dây chống lắc | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0167 | tấn |
| 58 | Kẹp thép | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 59 | Cóc cáp M25 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đoạn ống dài 25m, đường kính ống 90mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,17 | 100m |
| 61 | MỐ ĐỠ CỌC T15-T16 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 62 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1,19 | m3 |
| 63 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,48 | m3 |
| 64 | Lót vữa , dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 (MÓng trụ mố đỡ)) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5 | m2 |
| 65 | Bê tông mố đá 2x4, mác 150 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,25 | m3 |
| 66 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,02 | 100m2 |
| 67 | Bu lông M14-200 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 68 | Thép tấm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=40mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,06 | 100m |
| 70 | Đầu nối thẳng f50 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 71 | MỐ ĐỠ CỌC T68-T69 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 72 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1,21 | m3 |
| 73 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,49 | m3 |
| 74 | Lót vữa , dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5 | m2 |
| 75 | Bê tông mố đá 2x4, mác 150 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,25 | m3 |
| 76 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,02 | 100m2 |
| 77 | Bu lông M14-200 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 78 | Thép tấm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=32mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,06 | 100m |
| 80 | Đầu nối thẳng f40 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 81 | HỐ VAN XẢ CẶN | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 82 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | m3 |
| 83 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4 | m3 |
| 84 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,06 | m3 |
| 85 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,14 | m3 |
| 86 | Bê tông tấm đan đục lỗ đá 1x2, mác 200 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,04 | m3 |
| 87 | Ván khuôn móng | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0032 | 100m2 |
| 88 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,028 | 100m2 |
| 89 | Ván khuôn bê tấm đan đục lỗ | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0024 | 100m2 |
| 90 | Cốt thép tấm đan | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0057 | tấn |
| 91 | Lắp đặt van khóa, đường kính van d=25mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 92 | Rắc co thép, đường kính d=25mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 93 | Kép thép, đường kính d=25mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 94 | Đầu nối thẳng f32 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm d=25mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,01 | 100m |
| 96 | Khóa việt tiệp | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 97 | HỐ VAN PHÂN NHÁNH | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 98 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,88 | m3 |
| 99 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,35 | m3 |
| 100 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,08 | m3 |
| 101 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,14 | m3 |
| 102 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,03 | m3 |
| 103 | Ván khuôn móng | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0036 | 100m2 |
| 104 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,028 | 100m2 |
| 105 | Ván khuôn bê tấm đan | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0024 | 100m2 |
| 106 | Cốt thép tấm đan | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0054 | tấn |
| 107 | Lắp đặt khóa van đường kính van d=40mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 108 | Rắc co thép, đường kính d=40mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 109 | Kép thép, đường kính d=40mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 110 | Tê thép, đường kính d=50mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 111 | Đầu nối thẳng f63 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 112 | Đầu nối thẳng f50 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 113 | Ống thép f50mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,01 | 100m |
| 114 | Ống thép f40 mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,02 | 100m |
| 115 | Khóa việt tiệp | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 116 | TÉT NƯỚC (38 TÉT) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 117 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 70,68 | m3 |
| 118 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 26,6 | m3 |
| 119 | Bê tông sân, đá 1x2, mác 150 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 23,56 | m3 |
| 120 | Bê tông trụ đỡ chân téc, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 17,48 | m3 |
| 121 | Ván khuôn móng, sân + tường bao sân | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2,375 | 100m2 |
| 122 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 38 | bể |
| 123 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách <=50mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 38 | cái |
| 124 | Đầu nối f20 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 38 | cái |
| 125 | Van 1 chiều f15 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 38 | cái |
| 126 | Rắc co thép f15 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 76 | cái |
| 127 | Kép thép f15 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 38 | cái |
| 128 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính ống d15mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1,254 | 100m |
| 129 | Van phao f15 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 38 | cái |
| 130 | Cút thép d=15mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 190 | cái |
| 131 | Vòi rửa | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 38 | cái |
| D | HẠNG MỤC ĐIỆN SINH HOẠT | |||
| 1 | PHẦN XÂY DỰNG | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 2 | Móng cột M-2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | móng |
| 3 | Móng cột M-3 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | móng |
| 4 | Móng cột MĐ | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | móng |
| 5 | Móng cột li tâm đơn | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 6 | Móng cột li tâm đúp | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 7 | Tiếp địa lặp lại | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | bộ |
| 8 | PHẦN ĐIỆN | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 9 | Cột bê tông vuông | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 19 | cái |
| 10 | Cột bê tông ly vuông | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 23 | cái |
| 11 | Cột bê tông ly tâm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 19 | cái |
| 12 | Tiếp địa lặp lại | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | bộ |
| 13 | Dây dẫn, sứ, phụ kiện đường dây 0,4kV | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 14 | Phần tháo dỡ thu hồi DZ0,4kV | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 15 | Bốc dỡ vận chuyển ngang tuyến ĐZ 0,4kV | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 16 | CÔNG TƠ | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 17 | Công tơ điện tử 1 pha RF (loại 10(80)A) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 68 | Cái |
| 18 | Attomat 20A | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 68 | Cái |
| 19 | Cầu dao 1 pha 20A | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 68 | cái |
| 20 | Hòm công tơ + gông hòm H1 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Hộp |
| 21 | Hòm công tơ + gông hòm H2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | Hộp |
| 22 | Hòm công tơ + gông hòm H4 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | Hộp |
| 23 | Cáp Muyle vào hòm H1 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 28 | m |
| 24 | Cáp Muyle vào hòm H2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 119 | m |
| 25 | Cáp Muyle vào hòm H4 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 49 | m |
| 26 | Cáp sau công tơ PVC/Cu 2x4 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1.863 | m |
| 27 | Dây đấu nội bộ PVC/cu 1x4 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 118 | m |
| 28 | Dây thép Φ 2,5 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1.808 | m |
| 29 | Dây thép Φ 1 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 180,8 | m |
| 30 | Sứ quả bàng | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 136 | quả |
| 31 | Bảng điện trọn bộ | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 68 | cái |
| 32 | Sơn ghi hòm công tơ | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | kg |
| 33 | Đai Nilon nhựa buộc dây | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 280 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi