Gói thầu: Xây lắp và cung cấp vật tư
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200465899-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Xây lắp và cung cấp vật tư |
| Số hiệu KHLCNT | 20200465753 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-28 16:26:00 đến ngày 2020-05-11 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,125,915,609 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | VẬT TƯ MUA MỚI + SỬA CHỮA | |||
| 1 | Bát thủy tinh cách điện U120B, chiều dài đường rò 320mm | 11 bát / 1 chuỗi néo; tổng số 63 chuỗi néo | 693 | bát |
| 2 | Khóa néo dây dẫn | NLD-4 | 63 | bộ |
| 3 | Mắt nối trung gian | PD-12 | 63 | bộ |
| 4 | Mắt nối kép | MN-2-12 | 63 | bộ |
| 5 | Vòng treo đầu tròn | Q-12U | 63 | bộ |
| 6 | Mắt nối lắp ráp | NR-12 | 63 | bộ |
| 7 | Móc treo chữ U | U-12 | 126 | bộ |
| 8 | Bát thủy tinh cách điện U70BS, chiều dài đường rò 320mm | 9 bát / 1 chuỗi đỡ; tổng số 399 chuỗi đỡ | 3.591 | bát |
| 9 | Vòng treo đầu tròn | Q-7U | 399 | bộ |
| 10 | Mắt nối đơn | MN1-7 | 399 | bộ |
| 11 | Gu dông treo chuỗi | U-1880 | 399 | bộ |
| 12 | Khóa đỡ dây | XGU-4 | 12 | bộ |
| 13 | Tháo, lắp khóa đỡ | Theo PAKT | 387 | bộ |
| 14 | Chống rung dây dẫn | CR4-22 | 825 | Bộ |
| 15 | Tiếp địa đường dây RC-2 | RC-2 ( Phần thí nghiệm do A thực hiện) | 118 | Bộ |
| 16 | Tiếp địa đường dây RS-2 | RS-2 ( Phần thí nghiệm do A thực hiện | 20 | Bộ |
| B | Bu lông cho 12 bộ xà XT1 (3,19 kg bu lông/1 bộ xà). Trong đó: | |||
| 1 | Bu lông M24x90 | 1 bộ gồm : 1 bu lông, 02 rong đen, 02 êcu M24 | 48 | bộ |
| 2 | Bu lông M16x45 | 1 bộ gồm : 1 bu lông, 01 rong đen, 01 êcu M16 | 60 | bộ |
| C | Bu lông cho 12 bộ xà XT2 (6,15 kg bu lông/1 bộ xà) Trong đó : | |||
| 1 | Bu lông M24x110 | 1 bộ gồm : 1 bu lông, 02 rong đen, 02 êcu M24 | 48 | bộ |
| 2 | Bu lông M20x60 | 1 bộ gồm : 1 bu lông, 01 rong đen, 01 êcu M20 | 120 | bộ |
| D | Bu lông cho 106 bộ xà XT1A (3,36 kg bu lông/1 bộ xà) Trong đó : | |||
| 1 | Bu lông M24x90 | 1 bộ gồm : 1 bu lông, 02 rong đen, 02 êcu M24 | 424 | Bộ |
| 2 | Bu lông M16x50 | 1 bộ gồm : 1 bu lông, 01 rong đen, 01 êcu M16 | 530 | Bộ |
| E | Bu lông cho 106 bộ xà XT2A (6,15 kg bu lông/1 bộ xà) Trong đó: | |||
| 1 | Bu lông M24x110 | 1 bộ gồm : 1 bu lông, 02 rong đen, 02 êcu M24 | 424 | Bộ |
| 2 | Bu lông M20x60 | 1 bộ gồm : 1 bu lông, 01 rong đen, 01 êcu M20 | 1.060 | Bộ |
| F | LIỆT KÊ THU HỒI | |||
| 1 | Chuỗi néo dây dẫn (bao gồm cả phụ kiện) | NĐ-3 TH (10 bát / chuỗi) | 63 | Chuỗi |
| 2 | Chuỗi đỡ dây dẫn (bao gồm cả phụ kiện; khóa đỡ tận dụng lại không thu hồi) | ĐĐ-3 TH (9 bát / chuỗi) | 387 | Chuỗi |
| 3 | Bu lông các loại | Tạm tính 40% mới | 448,056 | kg |
| 4 | Chống rung dây dẫn | CR4-22 TH | 825 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi