Gói thầu: XL1: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200471481-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý xây dựng nông thôn mới xã Tân Thới Nhì |
| Tên gói thầu | XL1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200471288 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn nông thôn mới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 09:36:00 đến ngày 2020-05-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,878,487,097 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Khoản |
| B | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào xúc đất hữu cơ bề mặt bằng cơ giới, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,234 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 84,471 | 100m3 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,359 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất lên phương tiện vận chuyển | Theo hồ sơ BCKTKT | 103 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 103 | 100m3 |
| 6 | Đào xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | 100m3 |
| 8 | Đóng cừ tràm đk 8-10cm, L=4m gia cố mái bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 820 | 100m |
| 9 | Giằng cừ tràm L=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 20,184 | 100m |
| 10 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,811 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,819 | 100m3 |
| 12 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 87,12 | 100m |
| 13 | Cát lót móng gối cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,344 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng rộng <= 250 cm, đá 1x2 vữa mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,888 | m3 |
| 15 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 300mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 80 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng gioăng cao su, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=300mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 40 | Đoạn cống |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt nắp cống bọng D30cm bằng gỗ | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | bộ |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,324 | tấn |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,501 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,779 | m3 |
| 21 | Bê tông tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,843 | m3 |
| 22 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,49 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,164 | 100m3 |
| 24 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 18,122 | 100m |
| 25 | Cát lót móng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,296 | m3 |
| 26 | Bê tông lót móng rộng <= 250 cm, đá 1x2 vữa mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,296 | m3 |
| 27 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống <=600mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống <=1000mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính <=600mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | đoạn ống |
| 30 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính =800mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | đoạn ống |
| 31 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,665 | tấn |
| 32 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,435 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,504 | m3 |
| 34 | Bê tông tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,206 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi