Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Sửa chữa ĐZ 35kV từ cột 20 đến cột 66 và từ cột 74A đến cột 93 lộ 375 E8.10 - ĐL Kinh Môn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200454360-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC HẢI DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp: Sửa chữa ĐZ 35kV từ cột 20 đến cột 66 và từ cột 74A đến cột 93 lộ 375 E8.10 - ĐL Kinh Môn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200307203 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-28 16:22:00 đến ngày 2020-05-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 710,319,772 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY LẮP (A1+A2+A3+A4) | |||
| B | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Móng cột MT2-12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Móng |
| C | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| D | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| E | THIẾT BỊ MỚI | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 35kV-630A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| F | THU HỒI | |||
| 1 | Cầu dao liên động 35kV-630A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| G | PHẦN VẬT TƯ | |||
| H | PHẦN LẮP ĐẶT VẬT TƯ MỚI | |||
| 1 | Chụp cột LT3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | Bộ |
| 2 | Chụp cột K3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Bộ |
| 3 | Chụp cột 2LT (đúp dọc) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| 4 | Xà X1-3Đ (lắp chụp cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Bộ |
| 5 | Xà X2-6Đ (chụp cột K) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Bộ |
| 6 | Xà X2L-6Đ (chụp cột K) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 7 | Xà X2-6Đ (chụp cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | Bộ |
| 8 | Xà X1-3Đ (cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 9 | Xà X2L-6Đ (chụp cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Bộ |
| 10 | Xà XII-6N (Cột LT tim 2,54m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| 11 | Xà XII-6N (Cột LT tim 1,6m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 12 | Xà X2-6Đ (cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Bộ |
| 13 | Xà X2L-6Đ (cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 14 | Xà X2-4Đ (chụp cột 2LT đúp dọc) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| 15 | Xà X2-6Đ (cột 2LT đúp dọc) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 16 | Xà X2-6Đ (chụp cột 2LT đúp ngang) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| 17 | Xà X2L-6Đ (chụp cột 2LT đúp dọc) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 18 | Tiếp địa RC1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 19 | Cột bê tông PC(hoặc NPC)-12-7,2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cột |
| 20 | Sứ đứng 35kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58 | quả |
| 21 | Cách điện đứng Polymer 35kV + ty (cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | quả |
| 22 | Sứ đứng 35kV + ty (cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 210 | quả |
| 23 | Sứ đứng 35kV + ty (cột K) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | quả |
| 24 | PK chuỗi thủy tinh néo kép 35kV (dây AC70) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| 25 | PK chuỗi thủy tinh néo kép 35kV (dây AC120) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| 26 | PK chuỗi thủy tinh néo đơn 35kV (dây AC70) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51 | Bộ |
| 27 | PK chuỗi thủy tinh néo đơn 35kV (dây AC120) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| 28 | Kéo rải, căng dây AC70/11 - (không tính lèo độ võng, chiều cao >10m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,22 | km |
| 29 | Kéo rải, căng dây AC70/11 - (không tính lèo độ võng, chiều cao <= 10m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,62 | km |
| 30 | Vận chuyển nội tuyến Dây AC70/11 loại có mỡ bảo vệ (bao gồm lèo + độ võng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,3 | km |
| 31 | Ghíp so lệch A25-150 + 3 bu lông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 261 | cái |
| 32 | Ghíp so lệch A25-150 + 3 bu lông (đấu nhánh rẽ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 165 | cái |
| 33 | Ống nối dây AC70 (dự phòng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 34 | Đầu cốt thẻ bài AM70 (loại 2 lỗ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| I | VẬT TƯ PHỤC VỤ LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Sơn cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | vị trí |
| J | PHẦN THÁO DỠ THU HỒI NHẬP KHO CÔNG TY | |||
| 1 | Xà X2-6Đ (lắp chụp cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Xà X1-1Đ (cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Xà X2-6Đ (cột K) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Bộ |
| 4 | Xà X1-2Đ (cột K) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Xà tam giác-3Đ (cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Xà X2-4Đ (cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 7 | Xà X1-3Đ (cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | Bộ |
| 8 | Xà X1-3N+1Đ (cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 9 | Xà X3-6Đ (cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| 10 | Xà XII-6N (Cột LT tim 2,54m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| 11 | Xà XII-6N (Cột LT tim 1,6m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 12 | Xà X2-6Đ (cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Bộ |
| 13 | Xà X2L-6Đ (cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Bộ |
| 14 | Xà X2-6Đ (cột 2LT đúp dọc) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 15 | Xà X2-6Đ (cột 2LT đúp ngang) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| 16 | Xà X2L-6Đ (cột 2LT đúp dọc) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 17 | Xà X2-4Đ (cột 2LT đúp dọc) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| 18 | Sứ đứng Minh Long 35kV (Cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23 | quả |
| 19 | Sứ đứng VHD 35kV (Cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | quả |
| 20 | Sứ đứng PI 35kV (Cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 215 | quả |
| 21 | Sứ đứng PI 35kV (Cột K) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | quả |
| 22 | Ty sứ 35kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 242 | cái |
| 23 | Dây néo (cột LT10) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 24 | PK chuỗi thủy tinh néo kép 35kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 25 | PK chuỗi thủy tinh néo đơn 35kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54 | cái |
| 26 | Tháo hạ AC70 - (không tính lèo độ võng, chiều cao <= 10m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,18 | km |
| 27 | Tháo hạ AC70 - (không tính lèo độ võng, chiều cao > 10m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,66 | km |
| 28 | Dây AC70 làm lèo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120,8 | mét |
| 29 | Tháo hạ cột LT10m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| K | CHI PHÍ VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Ca xe vận tải thùng 7 tấn (Chở vật tư mới) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Ca |
| 2 | Ca xe vận tải thùng 10 tấn (Chở vật tư thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Ca |
| L | CHI PHÍ THÍ NGHIỆM | |||
| M | THÍ NGHIỆM VẬT TƯ LẮP MỚI | |||
| 1 | Tiếp địa RC1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| N | THÍ NGHIỆM VẬT TƯ THU HỒI | |||
| 1 | Thí nghiệm sứ đứng PI 35kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 245 | Quả |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi