Gói thầu: Xây lắp 2

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200464713-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Bình Dương
Tên gói thầu Xây lắp 2
Số hiệu KHLCNT 20200447604
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn SCL của Tổng Công ty Điện lực miền Nam
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 35 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-28 16:14:00 đến ngày 2020-05-11 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,178,028,762 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN THUỘC ĐIỆN LỰC TÂN UYÊN
1 Công trình 1: Sửa chữa lớn lưới trung thế đường dây 4 náp tuyến 480 Trường Thành - 475 Cổng Xanh - 476 Tiến Triển - 478 Nam Tân Uyên (Từ trụ 01 đến trụ 43) và đường dây 1 náp tuyến 475 Cổng xanh (từ trụ 44 đến trụ 106). phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
2 ĐDTT XDM – PHẦN MÓNG, TIẾP ĐỊA phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
3 Móng BT trụ ghép M12BT2 11 móng
4 Móng BT trụ ghép M14BT2 6 móng
5 ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
6 Trụ BTLT 12m_540kgf ghép đôi 11 Trụ
7 Trụ BTLT 14m_650kgf ghép đôi 6 Trụ
8 ĐDTT XDM – PHẦN XÀ, NÉO phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
9 Đà T-2400 trụ ghép 11 Bộ
10 ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
11 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_240/32mm2 31.934 m
12 Kéo dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_240/32 mm2 (01 mạch) 9,1608 km
13 Kéo dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_240/32 mm2 (02 mạch) 0,1992 km
14 Kéo dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_240/32 mm2 (04 mạch) 21,948 km
15 Ống nối ép chịu sức căng ACSR 240/32 6 Cái
16 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 48 Cái
17 Bulon 16x300 24 Cây
18 Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo 66 Bộ
19 Nối ép WR 835 (cỡ dây 120-240/70-95) 24 cái
20 Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) 90 cái
21 Lắp Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) 6 cái
22 Bảng nguy hiểm + số trụ 11 Bộ
23 Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm 11 Bộ
24 Băng quấn Silicone 24kV 39 cuộn
25 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_240mm2 183 Sợi
26 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_240mm2 588 Sợi
27 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 240mm2 + yếm + 1 móc U thimble 162 Bộ
28 Cosse ép Cu-Al 240mm² (2 lỗ) 39 cái
29 ĐDTT TGLL – PHẦN TRỤ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
30 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
31 Trụ BTLT 12m_540kgf 11 trụ
32 Trụ BTLT 14m_650kgf 6 trụ
33 ĐDTT TGLL – PHẦN XÀ, NÉO (CHẰNG TRỤ) phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
34 Tháo gỡ xà phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
35 Đà đỡ I-2000 11 bộ
36 Đà đỡ IL2-2000 1 bộ
37 ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
38 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
39 Dây nhôm trần lõi thép As_240/26 mm2 9,1608 km
40 Dây nhôm trần lõi thép As_240/26 mm2 (02 mạch) 0,1992 km
41 Dây nhôm trần lõi thép As_240/26 mm2 (04 mạch) 21,948 km
42 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 36 cái
43 Chân sứ đỉnh 9 cái
44 Kẹp quai 477 (cỡ dây 150-240mm2) 102 cái
45 Kẹp căng dây AC240-300mm2 81 cái
46 Lắp lại phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
47 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 33 cái
48 Kẹp quai 477 (cỡ dây 150-240mm2) 102 Cái
49 ĐDTT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
50 Dây nhôm trần lõi thép As_240/26 mm2 28.803,4 kg
51 Đà đỡ I-2000 11 bộ
52 Chân sứ đỉnh 9 bộ
53 Kẹp căng dây AC240-300mm2 81 cái
54 Đà đỡ IL2-2000 1 bộ
55 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 3 bộ
56 Trụ BTLT 14m_650kgf 6 bộ
57 Trụ BTLT 12m_540kgf 11 bộ
B PHẦN THUỘC ĐIỆN LỰC BÀU BÀNG
1 Công trình 2: Sửa chữa lớn đầu cáp ngầm trung áp các lộ ra 22kV máy 1 trạm Lai Uyên phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
2 Cáp ngầm đầu lộ ra và cáp ngầm băng đường tuyến 472 Đồng Sổ-ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
3 Dây đồng bọc 24kV_CX 240 mm2 60 m
4 Lắp Dây đồng bọc 24kV_CX 240 mm2 60 m
5 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) 3 bộ
6 Thay Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) 3 bộ
7 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) 1 bộ
8 Thay Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) 1 bộ
9 Đầu cáp ngầm 3P-120mm2 (ngoài trời) 4 bộ
10 Thay Đầu cáp ngầm 3P-120mm2 (ngoài trời) 4 bộ
11 Băng quấn Silicone 24kV 33 Cuộn
12 Silicon 6 Ông
13 Cosse ép Cu 240mm2 (2 lỗ) 48 Cái
14 Cáp ngầm đầu lộ ra và cáp ngầm băng đường tuyến 472 Đồng Sổ-ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
15 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
16 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) 3 bộ
17 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) 1 bộ
18 Đầu cáp ngầm 3P-120mm2 (ngoài trời) 4 bộ
19 Dây đồng bọc 24kV_CX 185 mm2 14 m
20 Dây đồng bọc 24kV_CX 120 mm2 12 m
21 Cáp ngầm đầu lộ ra và cáp ngầm băng đường tuyến 472 Đồng Sổ-ĐDTT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
22 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) 3 bộ
23 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) 1 bộ
24 Đầu cáp ngầm 3P-120mm2 (ngoài trời) 4 bộ
25 Dây đồng bọc 24kV_CX 185 mm2 14 cục
26 Dây đồng bọc 24kV_CX 120 mm2 12 m
27 Cáp ngầm đầu lộ ra và cáp ngầm bằng đường tuyến 474 Từ Vân-ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
28 Dây đồng bọc 24kV_CX 240 mm2 54 m
29 Lắp Dây đồng bọc 24kV_CX 240 mm2 54 m
30 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) 5 bộ
31 Thay Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) 5 bộ
32 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) 1 bộ
33 Thay Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) 1 bộ
34 Băng quấn Silicone 24kV 33 Cuộn
35 Silicon 6 Ông
36 Cosse ép Cu 240mm2 (2 lỗ) 36 Cái
37 Cáp ngầm đầu lộ ra và cáp ngầm bằng đường tuyến 474 Từ Vân-ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
38 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
39 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) 5 bộ
40 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) 1 bộ
41 Dây đồng bọc 24kV_CX 185 mm2 27 m
42 Cáp ngầm đầu lộ ra và cáp ngầm bằng đường tuyến 474 Từ Vân-ĐDTT THU HỒI – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
43 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) 5 bộ
44 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) 1 bộ
45 Dây đồng bọc 24kV_CX 185 mm2 27 m
46 Cáp ngầm đầu lộ ra tuyến 476 EMC-ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
47 Dây đồng bọc 24kV_CX 240 mm2 18 m
48 Lắp Dây đồng bọc 24kV_CX 240 mm2 18 m
49 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) 1 bộ
50 Thay Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) 1 bộ
51 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) 1 bộ
52 Thay Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) 1 bộ
53 Băng quấn Silicone 24kV 9 Cuộn
54 Silicon 2 Ông
55 Cosse ép Cu 240mm2 (2 lỗ) 12 Cái
56 Cáp ngầm đầu lộ ra tuyến 476 EMC-ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
57 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
58 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) 1 bộ
59 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) 1 bộ
60 Dây đồng bọc 24kV_CX 185 mm2 6 m
61 Cáp ngầm đầu lộ ra tuyến 476 EMC-ĐDTT THU HỒI – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
62 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) 1 bộ
63 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) 1 bộ
64 Dây đồng bọc 24kV_CX 185 mm2 6 m
65 Cáp ngầm đầu lộ ra tuyến 478 Phương Đông (tuyến 478 Chiến Thắng cũ)-ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
66 Dây đồng bọc 24kV_CX 240 mm2 18 m
67 Lắp Dây đồng bọc 24kV_CX 240 mm2 18 m
68 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) 1 bộ
69 Thay Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) 1 bộ
70 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) 1 bộ
71 Thay Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) 1 bộ
72 Băng quấn Silicone 24kV 9 Cuộn
73 Silicon 2 Ông
74 Cosse ép Cu 240mm2 (2 lỗ) 12 Cái
75 Cáp ngầm đầu lộ ra tuyến 478 Phương Đông (tuyến 478 Chiến Thắng cũ)-ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
76 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
77 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) 1 bộ
78 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) 1 bộ
79 Dây đồng bọc 24kV_CX 185 mm2 6 m
80 Cáp ngầm đầu lộ ra tuyến 478 Phương Đông (tuyến 478 Chiến Thắng cũ)-ĐDTT THU HỒI – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
81 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) 1 bộ
82 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) 1 bộ
83 Dây đồng bọc 24kV_CX 185 mm2 6 m
84 Cáp ngầm đầu lộ ra và cáp ngầm bằng đường 480 Cây Trường (tuyến 480 Bàu Bàng cũ)-ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
85 Dây đồng bọc 24kV_CX 240 mm2 36 m
86 Lắp Dây đồng bọc 24kV_CX 240 mm2 36 m
87 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) 3 bộ
88 Thay Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) 3 bộ
89 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) 1 bộ
90 Thay Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) 1 bộ
91 Băng quấn Silicone 24kV 21 Cuộn
92 Silicon 4 Ông
93 Cosse ép Cu 240mm2 (2 lỗ) 24 Cái
94 Cáp ngầm đầu lộ ra và cáp ngầm bằng đường 480 Cây Trường (tuyến 480 Bàu Bàng cũ)-ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
95 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
96 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) 3 bộ
97 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) 1 bộ
98 Dây đồng bọc 24kV_CX 185 mm2 17 m
99 Cáp ngầm đầu lộ ra và cáp ngầm bằng đường 480 Cây Trường (tuyến 480 Bàu Bàng cũ)-ĐDTT THU HỒI – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
100 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) 2,9412 bộ
101 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) 0,9804 bộ
102 Dây đồng bọc 24kV_CX 185 mm2 17 m
C ĐIỆN LỰC PHÚ GIÁO
1 Công trình 3: Sửa chữa lớn đường dây trung thế nhánh rẽ Cầu Bà Ý huyện Phú Giáo năm 2020 phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
2 Nhánh rẽ 22kV Cầu Bà Ý - Đoạn từ trụ 77 đến 84-ĐDTT XDM – PHẦN XÀ, NÉO phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
3 Đà I-2000 1 bộ
4 Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) có ty neo + neo xòe trụ 12m 4 bộ
5 Nhánh rẽ 22kV Cầu Bà Ý - Đoạn từ trụ 77 đến 84 - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
6 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_70/11 mm2 1.502,5 m
7 Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_70/11 mm2 thủ công kết hợp cơ giới 1,473 km
8 Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo 9 bộ
9 Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm 7 bộ
10 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 70mm2 + yếm + 1 móc U thimble 15 bộ
11 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_70mm2 16 sợi
12 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_70mm2 6 sợi
13 Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm 2 cây
14 Ty sứ thường 24kV 2 cây
15 Băng quấn Silicone 24kV 6 cuộn
16 Bulon 16x250 8 cái
17 Lắp Bulon 16x250 2 cái
18 Bulon 16x300 7 cái
19 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 30 con
20 Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 6 cái
21 Nối ép WR 289 (cỡ dây 50-70/25-50) 12 cái
22 Nối ép WR 835 (cỡ dây 120-240/70-95) 6 cái
23 Ốc siết cáp 2/0 (50-70/50-70mm2) 4 cái
24 Nhánh rẽ 22kV Cầu Bà Ý - Đoạn từ trụ 77 đến 84 -ĐDTT TGLL – PHẦN XÀ, NÉO (CHẰNG TRỤ) phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
25 Tháo gỡ xà phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
26 Đà sắt 2000 + 2 chống 920 1 bộ
27 Tháo chằng phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
28 Chằng xuống trung thế (chỉ gồm 15m cáp thép + 1 sứ chằng) 3 bộ
29 Nhánh rẽ 22kV Cầu Bà Ý - Đoạn từ trụ 77 đến 84 - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
30 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
31 Dây nhôm trần lõi thép As_70/11 mm2 thủ công kết hợp cơ giới 1,473 km
32 Sứ đứng 24kV 2 cái
33 Chuỗi cách điện treo 24kV 9 cái
34 Boulon bắt chân sứ đỉnh 4 cái
35 Khung U + sứ ống chỉ 7 bộ
36 Kẹp căng dây AC50-70mm2 15 cái
37 Kẹp quai U 2/0 1 cái
38 Ốc siết cáp 2/0 (50-70/50-70mm2) 4 cái
39 Chân sứ đỉnh 2 cây
40 Lắp lại phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
41 Sứ đứng 24kV 2 cái
42 Kẹp quai U 2/0 1 cái
43 Nhánh rẽ 22kV Cầu Bà Ý - Đoạn từ trụ 77 đến 84 - ĐDTT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
44 Đà sắt 2000 + 2 chống 920 1 bộ
45 Chằng xuống trung thế (chỉ gồm 15m cáp thép + 1 sứ chằng) 3 bộ
46 Dây nhôm trần lõi thép As_70/11 mm2 403,6 kg
47 Chuỗi cách điện treo 24kV 9 cái
48 Boulon bắt chân sứ đỉnh 4 cái
49 Khung U + sứ ống chỉ 7 bộ
50 Kẹp căng dây AC50-70mm2 15 cái
51 Ốc siết cáp 2/0 (50-70/50-70mm2) 4 cái
52 Chân sứ đỉnh 2 cây
53 Nhánh rẽ 22kV Cầu Bà Ý - Đoạn từ trụ 84 đến 226 - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ NÉO phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
54 Đà T-2000 (DT-2000) 30 bộ
55 Đà I-2000 1 bộ
56 Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) có ty neo + neo xòe trụ 12m 59 bộ
57 Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) không có ty neo + neo xòe trụ 12m 2 bộ
58 Bộ neo chằng lệch CL (dùng code) trụ 12m 2 bộ
59 Bộ neo chằng cách khoảng (dùng code) trụ 12m 9 bộ
60 Nhánh rẽ 22kV Cầu Bà Ý - Đoạn từ trụ 84 đến 226 - ĐDTT XDM – PHẦN, DÂY SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
61 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_70/11 mm2 31.855 m
62 Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_70/11 mm2 thủ công kết hợp cơ giới 31,23 km
63 Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 3 m
64 Kéo Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 0,003 km
65 Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo 228 bộ
66 Cách điện đứng 24kV CDĐR >600mm 11 bộ
67 Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm 144 bộ
68 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 70mm2 + yếm + 1 móc U thimble 219 bộ
69 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_70mm2 390 sợi
70 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_70mm2 102 sợi
71 Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm 28 cây
72 Ty sứ thường 24kV 50 cây
73 Băng quấn Silicone 24kV 51 cuộn
74 Bulon 16x250 54 cái
75 Bulon 16x300 154 cái
76 Lắp bulon 10 cây
77 Bulon mắc 16x250 12 cái
78 Bulon mắc 16x300 6 cái
79 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 434 con
80 Kẹp đỡ dây ACX 25-120mm2 (kẹp yên ngựa) 9 cái
81 Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 96 cái
82 Lắp Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 6 cái
83 Nối ép WR 289 (cỡ dây 50-70/25-50) 12 cái
84 Ốc siết cáp 2/0 (50-70/50-70mm2) 39 cái
85 Ống nối ép chịu sức căng ACSR 70/11 33 cái
86 RP7 4 chai
87 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 3 cái
88 Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) 3 cái
89 Nhánh rẽ 22kV Cầu Bà Ý - Đoạn từ trụ 84 đến 226 - ĐDTT TGLL – PHẦN XÀ, NÉO (CHẰNG TRỤ) phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
90 Tháo gỡ đà phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
91 Đà sắt 2000 + 2 chống 920 21 bộ
92 Đà sắt 2000 + 1 chống 2100 13 bộ
93 Tháo chằng phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
94 Chằng xuống trung thế (chỉ gồm 15m cáp thép + 1 sứ chằng) 32 bộ
95 Chằng lệch trung thế (chỉ gồm 13m cáp thép + 1 sứ chằng + ống chằng lệch) 2 bộ
96 Chằng cách khoảng trung thế (chỉ gồm 32m cáp thép + 2 sứ chằng) 1 bộ
97 Nhánh rẽ 22kV Cầu Bà Ý - Đoạn từ trụ 84 đến 226 - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
98 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
99 Dây nhôm trần lõi thép As_70/11 mm2 thủ công kết hợp cơ giới 31,23 km
100 Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 0,0045 km
101 Sứ đứng 24kV 118 cái
102 Chuỗi cách điện treo 24kV 81 cái
103 Boulon bắt chân sứ đỉnh 10 cái
104 Khung U + sứ ống chỉ 144 bộ
105 Kẹp căng dây AC50-70mm2 63 cái
106 Kẹp đỡ dây AC50-70mm2 18 cái
107 Kẹp quai U 2/0 78 cái
108 Ốc siết cáp 2/0 (50-70/50-70mm2) 38 cái
109 Chân sứ đỉnh 41 cây
110 Lắp lại phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
111 Chân sứ đỉnh 2 cây
112 Sứ đứng 24kV 118 cái
113 Kẹp quai U 2/0 78 cái
114 Nhánh rẽ 22kV Cầu Bà Ý - Đoạn từ trụ 84 đến 226 - ĐDTT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
115 Đà sắt 2000 + 2 chống 920 21 bộ
116 Đà sắt 2000 + 1 chống 2100 13 bộ
117 Chằng xuống trung thế (chỉ gồm 15m cáp thép + 1 sứ chằng) 32 bộ
118 Chằng lệch trung thế (chỉ gồm 13m cáp thép + 1 sứ chằng + ống chằng lệch) 2 bộ
119 Chằng cách khoảng trung thế (chỉ gồm 32m cáp thép + 2 sứ chằng) 1 bộ
120 Dây nhôm trần lõi thép As_70/11 mm2 8.557 kg
121 Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 4,5 m
122 Chuỗi cách điện treo 24kV 81 cái
123 Boulon bắt chân sứ đỉnh 10 cái
124 Khung U + sứ ống chỉ 144 bộ
125 Kẹp căng dây AC50-70mm2 63 cái
126 Kẹp đỡ dây AC50-70mm2 18 cái
127 Ốc siết cáp 2/0 (50-70/50-70mm2) 38 cái
128 Chân sứ đỉnh 39 cây
D ĐIỆN LỰC BẮC TÂN UYÊN
1 Công trình 4: Sửa chữa lớn lưới trung thế các nhánh rẽ Tân Thành - Tân Định, Điểm 9A, Nhà máy đường, Hiếu Liêm 1, Nguyễn Văn Thanh phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
2 NHÁNH RẼ TÂN THÀNH – TÂN ĐỊNH - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ, NÉO phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
3 Xà T-2000 2 Bộ
4 Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m cải tạo 3 Bộ
5 NHÁNH RẼ TÂN THÀNH – TÂN ĐỊNH - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
6 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_70/11 mm2 3.871 m
7 Căng dây nhôm lỏi thép As(AsV)-70mm2 3,795 km
8 Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo 18 bộ
9 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 70mm2 + yếm + 1 móc U thimble 24 bộ
10 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_70mm2 52 sợi
11 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_70mm2 12 sợi
12 Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 12 cái
13 Ống nối ép chịu sức căng ACSR 70/11 3 cái
14 NHÁNH RẼ TÂN THÀNH – TÂN ĐỊNH - ĐDTT TGLL – PHẦN XÀ, NÉO (CHẰNG TRỤ) phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
15 Tháo gỡ xà phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
16 Xà I-2000 2 bộ
17 NHÁNH RẼ TÂN THÀNH – TÂN ĐỊNH - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
18 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
19 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 6 Bộ
20 Cách điện treo polymer 24kV 6 bộ
21 Cách điện treo thủy tinh 6 bộ
22 Dây nhôm trần lõi thép As_70/8 mm2 3,795 km
23 Kẹp căng dây AC50-70mm2 12 cái
24 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 2 cái
25 Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) 2 cái
26 Lắp lại phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
27 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 6 bộ
28 Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) 2 cái
29 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 2 cái
30 Cách điện treo polymer 24kV 6 bộ
31 NHÁNH RẼ TÂN THÀNH – TÂN ĐỊNH - ĐDTT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
32 Cách điện treo thủy tinh 6 cây
33 Dây nhôm trần lõi thép As_70/8 mm2 1.047,42 kg
34 Kẹp căng dây AC50-70mm2 12 cái
35 Xà I-2000 2 bộ
36 NHÁNH RẼ ĐIỂM 9A - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ, NÉO phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
37 Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m cải tạo 1 Bộ
38 NHÁNH RẼ ĐIỂM 9A - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
39 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_70/11 mm2 673 m
40 Căng dây nhôm lỏi thép As(AsV)-70mm2 0,66 km
41 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_70mm2 8 sợi
42 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 70mm2 + yếm + 1 móc U thimble 6 bộ
43 Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 12 cái
44 NHÁNH RẼ ĐIỂM 9A - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
45 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
46 Cách điện treo polymer 24kV 6 bộ
47 Dây nhôm trần lõi thép As_70/8 mm2 0,66 km
48 Kẹp căng dây AC50-70mm2 6 cái
49 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 9 cái
50 Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) 9 cái
51 Lắp lại phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
52 Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) 9 cái
53 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 9 cái
54 Cách điện treo polymer 24kV 6 bộ
55 NHÁNH RẼ ĐIỂM 9A - ĐDTT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
56 Dây nhôm trần lõi thép As_70/8 mm2 182,16 kg
57 Kẹp căng dây AC50-70mm2 6 cái
58 NHÁNH RẼ NHÀ MÁY ĐƯỜNG - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ NÉO phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
59 Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m cải tạo 1 Bộ
60 NHÁNH RẼ NHÀ MÁY ĐƯỜNG - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
61 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 200 m
62 Căng dây nhôm lỏi thép As(AsV)-50mm2 0,196 km
63 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble 2 bộ
64 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 3 sợi
65 Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 2 cái
66 NHÁNH RẼ NHÀ MÁY ĐƯỜNG - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
67 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
68 Cách điện treo polymer 24kV 2 bộ
69 Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 0,196 km
70 Kẹp căng dây AC50-70mm2 2 cái
71 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 2 cái
72 Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) 2 cái
73 Lắp lại phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
74 Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) 2 cái
75 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 2 cái
76 Cách điện treo polymer 24kV 2 bộ
77 NHÁNH RẼ NHÀ MÁY ĐƯỜNG - ĐDTT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
78 Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 38,22 kg
79 Kẹp căng dây AC50-70mm2 2 cái
80 NHÁNH RẼ HIẾU LIÊM 1 - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ, NÉO phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
81 Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m cải tạo 4 Bộ
82 Bộ neo chằng lệch CL (dùng code) trụ 12m cải tạo 1 Bộ
83 NHÁNH RẼ HIẾU LIÊM 1 - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
84 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 1.650,36 m
85 Căng dây nhôm lỏi thép As(AsV)-50mm2 1,618 km
86 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 3 cái
87 Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) 3 cái
88 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble 16 bộ
89 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 18 sợi
90 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 14 sợi
91 Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 20 cái
92 NHÁNH RẼ HIẾU LIÊM 1 - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
93 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
94 Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 1,618 km
95 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 13 cái
96 Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) 13 cái
97 Cách điện treo polymer 24kV 16 bộ
98 Lắp lại phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
99 Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) 13 cái
100 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 13 cái
101 Cách điện treo polymer 24kV 16 bộ
102 NHÁNH RẼ HIẾU LIÊM 1 - ĐDTT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
103 Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 315,51 kg
104 Kẹp căng dây AC50-70mm2 16 cái
105 NHÁNH RẼ NGUYỄN VĂN THANH - ĐDTT XDM – PHẦN MÓNG, TIẾP ĐỊA phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
106 Móng neo xòe MNX 3 Bộ
107 NHÁNH RẼ NGUYỄN VĂN THANH - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ, NÉO phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
108 Xà T-2000 1 Bộ
109 Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m cải tạo 1 Bộ
110 Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m XDM 3 Bộ
111 NHÁNH RẼ NGUYỄN VĂN THANH - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
112 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 2.622,42 m
113 Căng dây nhôm lỏi thép As(AsV)-50mm2 2,571 km
114 Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo 6 bộ
115 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble 18 bộ
116 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 38 sợi
117 Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 18 cái
118 Ống nối ép chịu sức căng ACSR 50/8 3 cái
119 NHÁNH RẼ NGUYỄN VĂN THANH - ĐDTT TGLL – PHẦN XÀ, NÉO (CHẰNG TRỤ) phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
120 Tháo gỡ đà phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
121 Đà IL2-2000 1 bộ
122 NHÁNH RẼ NGUYỄN VĂN THANH - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
123 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
124 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 3 Bộ
125 Cách điện treo polymer 24kV 12 bộ
126 Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 2,571 km
127 Kẹp căng dây AC50-70mm2 12 km
128 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 10 cái
129 Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) 10 cái
130 Lắp lại phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
131 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 3 bộ
132 Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) 10 cái
133 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 10 cái
134 Cách điện treo polymer 24kV 12 bộ
135 NHÁNH RẼ NGUYỄN VĂN THANH - ĐDTT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
136 Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 501,345 kg
137 Kẹp căng dây AC50-70mm2 12 cái
138 Đà IL2-2000 1 bộ
E PHẦN THUỘC ĐIỆN LỰC DẦU TIẾNG
1 Công trình 5: Sửa chữa lớn lưới trung áp nhánh rẽ Ba Cuôl, Bảy Sang 1 nối dài, Suối Cụt, Cầu Ván, Tân Bình 1, Tân Bình 2, Tân Bình 3, Ông Chiển, Phân đoạn ấp 5 Minh Tân phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
2 NHÁNH RẼ BA CUÔL - ĐDTT XDM – PHẦN MÓNG, TIẾP ĐỊA phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
3 Móng BTCT ghép M12BT2 1 móng
4 NHÁNH RẼ BA CUÔL - ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
5 Trụ BTLT 12m_540kgf ghép đôi 1 Trụ
6 NHÁNH RẼ BA CUÔL - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ NÉO phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
7 Đà 1-T trụ ghép 12m (Dây ACX_50) 1 Bộ
8 NHÁNH RẼ BA CUÔL - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY XỨ VÀ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
9 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 2.256 m
10 Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới 2,212 km
11 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble 22 Bộ
12 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 26 sợi
13 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 4 sợi
14 Ống nối ép chịu sức căng ACSR 50/8 6 Cái
15 Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 18 Cái
16 Lắp Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 2 Cái
17 Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm 1 Cây
18 Bulon 16x250 2 Cây
19 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 4 Cái
20 Băng keo cách điện 24kV 5 Cuộn
21 Số trụ 36 cái
22 Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm 1 cái
23 NHÁNH RẼ BA CUÔL - ĐDTT TGLL – PHẦN TRỤ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
24 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
25 Trụ BTLT 12m 1 Trụ
26 NHÁNH RẼ BA CUÔL - ĐDTT TGLL – PHẦN ĐÀ, NÉO (CHẰNG TRỤ) phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
27 Tháo gỡ xà phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
28 Đà IL2-2000 1 Bộ
29 NHÁNH RẼ BA CUÔL - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
30 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
31 Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 2.212 m
32 Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới 2,212 km
33 Cách điện treo polymer 24kV 22 cái
34 Kẹp căng dây AC50-70mm2 22 cái
35 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 5 cái
36 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 1 cái
37 Khung U + sứ ống chỉ 1 Bộ
38 Lắp lại phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
39 Cách điện treo polymer 24kV 22 cái
40 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 1 cái
41 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 5 cái
42 NHÁNH RẼ BA CUÔL - ĐDTT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
43 Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 409 kg
44 Kẹp căng dây AC50-70mm2 22 cái
45 Khung U + sứ ống chỉ 1 Bộ
46 Trụ BTLT 12m 1 Trụ
47 Đà IL2-2000 1 Bộ
48 NHÁNH RẼ BẢY SANG 1 NỐI DÀI - ĐDTT XDM – PHẦN MÓNG, TIẾP ĐỊA phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
49 Móng BTCT ghép M12BT2 1 móng
50 NHÁNH RẼ BẢY SANG 1 NỐI DÀI - ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
51 Trụ BTLT 12m_540kgf ghép đôi 1 Trụ
52 NHÁNH RẼ BẢY SANG 1 NỐI DÀI - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ NÉO phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
53 Đà 1-T trụ ghép 12m (Dây ACX_50) 1 Bộ
54 Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m 22 Bộ
55 Bộ neo chằng lệch CL (dùng code) trụ 12m 3 Bộ
56 NHÁNH RẼ BẢY SANG 1 NỐI DÀI - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
57 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 2.168 m
58 Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới 2,125 km
59 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble 16 Bộ
60 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 14 sợi
61 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 22 sợi
62 Ống nối ép chịu sức căng ACSR 50/8 5 Cái
63 Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 16 Cái
64 Lắp Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 2 Cái
65 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm + ty sứ 36 bộ
66 Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm 36 Cây
67 Bulon 16x250 51 Cây
68 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 102 Cái
69 Băng keo cách điện 24kV 6 Cuộn
70 Số trụ 32 cái
71 Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm 1 cái
72 NHÁNH RẼ BẢY SANG 1 NỐI DÀI - ĐDTT TGLL – PHẦN TRỤ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
73 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
74 Trụ BTLT 12m 1 Trụ
75 NHÁNH RẼ BẢY SANG 1 NỐI DÀI - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
76 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
77 Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 2.125 m
78 Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới 2,125 km
79 Cách điện treo polymer 24kV 16 cái
80 Kẹp căng dây AC50-70mm2 16 cái
81 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 2 cái
82 Chân sứ đỉnh 36 cây
83 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 36 cái
84 Khung U + sứ ống chỉ 1 Bộ
85 Lắp lại phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
86 Cách điện treo polymer 24kV 16 cái
87 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 2 cái
88 NHÁNH RẼ BẢY SANG 1 NỐI DÀI - ĐDTT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
89 Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 393 kg
90 Kẹp căng dây AC50-70mm2 16 cái
91 Chân sứ đỉnh 36 cây
92 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 36 cái
93 Khung U + sứ ống chỉ 1 Bộ
94 Trụ BTLT 12m 1 Trụ
95 NHÁNH RẼ SUỐI CỤT - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ NÉO phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
96 Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m 14 Bộ
97 Bộ neo chằng lệch CL (dùng code) trụ 12m 3 Bộ
98 NHÁNH RẼ SUỐI CỤT - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
99 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 1.212 m
100 Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới 1,188 km
101 Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 6 m
102 Kéo Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 0,006 km
103 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble 10 Bộ
104 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 7 sợi
105 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 16 sợi
106 Ống nối ép chịu sức căng ACSR 50/8 5 Cái
107 Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 10 Cái
108 Lắp Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 2 Cái
109 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm + ty sứ 23 bộ
110 Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm 23 Cây
111 Bulon 16x250 30 Cây
112 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 60 Cái
113 Băng keo cách điện 24kV 3 Cuộn
114 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 2 Cái
115 Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) 2 Cái
116 Số trụ 21 cái
117 NHÁNH RẼ SUỐI CỤT - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
118 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
119 Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 1.188 m
120 Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới 1,188 km
121 Cách điện treo polymer 24kV 10 cái
122 Kẹp căng dây AC50-70mm2 10 cái
123 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 4 cái
124 Chân sứ đỉnh 23 cây
125 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 23 cái
126 Lắp lại phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
127 Cách điện treo polymer 24kV 10 cái
128 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 1 cái
129 NHÁNH RẼ SUỐI CỤT - ĐDTT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
130 Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 220 kg
131 Kẹp căng dây AC50-70mm2 10 cái
132 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 3 cái
133 Chân sứ đỉnh 23 cây
134 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 23 cái
135 NHÁNH RẼ CẦU VÁN - ĐDTT XDM – PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
136 Móng BTCT ghép M12BT2 3 móng
137 NHÁNH RẼ CẦU VÁN - ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
138 Trụ BTLT 12m_540kgf ghép đôi 3 Trụ
139 NHÁNH RẼ CẦU VÁN - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ NÉO phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
140 Đà 1-T trụ ghép 12m (Dây ACX_50) 3 Bộ
141 Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m 15 Bộ
142 Bộ neo chằng lệch CL (dùng code) trụ 12m 1 Bộ
143 Bộ neo chằng cách khoảng CCK (dùng code) trụ 12m 2 Bộ
144 NHÁNH RẼ CẦU VÁN - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
145 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 3.590 m
146 Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới 3,52 km
147 Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 3 m
148 Kéo Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 0,003 km
149 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble 12 Bộ
150 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 45 sợi
151 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 16 sợi
152 Ống nối ép chịu sức căng ACSR 50/8 8 Cái
153 Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 18 Cái
154 Lắp Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 4 Cái
155 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm + ty sứ 61 bộ
156 Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm 61 Cây
157 Bulon 16x250 106 Cây
158 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 212 Cái
159 Băng keo cách điện 24kV 5 Cuộn
160 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 1 Cái
161 Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) 1 Cái
162 Số trụ 58 cái
163 Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm 3 cái
164 NHÁNH RẼ CẦU VÁN - ĐDTT TGLL – PHẦN TRỤ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
165 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
166 Trụ BTLT 12m 3 Trụ
167 NHÁNH RẼ CẦU VÁN - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
168 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
169 Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 3.520 m
170 Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới 3,52 km
171 Cách điện treo polymer 24kV 14 cái
172 Kẹp căng dây AC50-70mm2 14 cái
173 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 7 cái
174 Chân sứ đỉnh 57 cây
175 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 57 cái
176 Khung U + sứ ống chỉ 3 Bộ
177 Lắp lại phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
178 Cách điện treo polymer 24kV 12 cái
179 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 2 cái
180 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 7 cái
181 Chân sứ đỉnh 2 cái
182 NHÁNH RẼ CẦU VÁN - ĐDTT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
183 Cách điện treo polymer 24kV 2 cái
184 Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 651 kg
185 Kẹp căng dây AC50-70mm2 14 cái
186 Chân sứ đỉnh 55 cây
187 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 55 cái
188 Khung U + sứ ống chỉ 3 Bộ
189 Trụ BTLT 12m 3 Trụ
190 PHÂN ĐOẠN ẤP 5 MINH TÂN - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ, NÉO phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
191 Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m 14 Bộ
192 PHÂN ĐOẠN ẤP 5 MINH TÂN - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
193 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 1.246 m
194 Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới 1,222 km
195 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble 12 Bộ
196 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 11 sợi
197 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 4 sợi
198 Ống nối ép chịu sức căng ACSR 50/8 8 Cái
199 Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 18 Cái
200 LắpNối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 8 Cái
201 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm + ty sứ 15 bộ
202 Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm 15 Cây
203 Bulon 16x250 26 Cây
204 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 52 Cái
205 Băng keo cách điện 24kV 2 Cuộn
206 Số trụ 19 cái
207 PHÂN ĐOẠN ẤP 5 MINH TÂN - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
208 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
209 Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 1.222 m
210 Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới 1,222 km
211 Cách điện treo polymer 24kV 13 cái
212 Kẹp căng dây AC50-70mm2 13 cái
213 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 2 cái
214 Chân sứ đỉnh 15 cây
215 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 15 cái
216 Lắp lại phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
217 Cách điện treo polymer 24kV 13 cái
218 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 2 cái
219 PHÂN ĐOẠN ẤP 5 MINH TÂN - ĐDTT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
220 Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 226 kg
221 Kẹp căng dây AC50-70mm2 13 cái
222 Chân sứ đỉnh 15 cây
223 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 15 cái
224 NHÁNH RẼ TÂN BÌNH 1 - ĐDTT XDM – PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
225 Móng BTCT ghép M12BT2 1 móng
226 NHÁNH RẼ TÂN BÌNH 1 - ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
227 Trụ BTLT 12m_540kgf ghép đôi 1 Trụ
228 NHÁNH RẼ TÂN BÌNH 1 - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ NÉO phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
229 Đà 1-T trụ ghép 12m (Dây ACX_50) 1 Bộ
230 Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m 3 Bộ
231 NHÁNH RẼ TÂN BÌNH 1 - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
232 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 674 m
233 Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới 0,661 km
234 Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 3 m
235 Kéo Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 0,003 km
236 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble 4 Bộ
237 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 8 sợi
238 Ống nối ép chịu sức căng ACSR 50/8 2 Cái
239 Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 6 Cái
240 Lắp Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 4 Cái
241 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm + ty sứ 8 bộ
242 Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm 8 Cây
243 Bulon 16x250 16 Cây
244 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 32 Cái
245 Băng keo cách điện 24kV 2 Cuộn
246 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 1 Cái
247 Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) 1 Cái
248 Số trụ 11 cái
249 Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm 1 cái
250 NHÁNH RẼ TÂN BÌNH 1 - ĐDTT TGLL – PHẦN TRỤ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
251 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
252 Trụ BTLT 12m 1 Trụ
253 NHÁNH RẼ TÂN BÌNH 1 - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
254 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
255 Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 661 m
256 Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới 0,661 km
257 Cách điện treo polymer 24kV 4 cái
258 Kẹp căng dây AC50-70mm2 4 cái
259 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 3 cái
260 Chân sứ đỉnh 8 cây
261 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 8 cái
262 Khung U + sứ ống chỉ 1 Bộ
263 Lắp lại phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
264 Cách điện treo polymer 24kV 4 cái
265 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 2 cái
266 NHÁNH RẼ TÂN BÌNH 1 - ĐDTT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
267 Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 122 kg
268 Kẹp căng dây AC50-70mm2 4 cái
269 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 1 cái
270 Chân sứ đỉnh 8 cây
271 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 8 cái
272 Khung U + sứ ống chỉ 1 Bộ
273 Trụ BTLT 12m 1 Trụ
274 NHÁNH RẼ TÂN BÌNH 2 - ĐDTT XDM – PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
275 Móng BTCT ghép M12BT2 1 móng
276 NHÁNH RẼ TÂN BÌNH 2 - ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
277 Trụ BTLT 12m_540kgf ghép đôi 1 Trụ
278 NHÁNH RẼ TÂN BÌNH 2 - ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
279 Đà 1-T trụ ghép 12m (Dây ACX_50) 1 Bộ
280 Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m 4 Bộ
281 NHÁNH RẼ TÂN BÌNH 2 - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
282 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 667 m
283 Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới 0,654 km
284 Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 3 m
285 Kéo Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 0,003 km
286 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble 4 Bộ
287 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 6 sợi
288 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 4 sợi
289 Ống nối ép chịu sức căng ACSR 50/8 2 Cái
290 Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 6 Cái
291 Lắp Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 4 Cái
292 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm + ty sứ 10 bộ
293 Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm 10 Cây
294 Bulon 16x250 16 Cây
295 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 32 Cái
296 Băng keo cách điện 24kV 2 Cuộn
297 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 1 Cái
298 Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) 1 Cái
299 Số trụ 11 cái
300 Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm 1 cái
301 NHÁNH RẼ TÂN BÌNH 2 - ĐDTT TGLL – PHẦN TRỤ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
302 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
303 Trụ BTLT 12m 1 Trụ
304 NHÁNH RẼ TÂN BÌNH 2 - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
305 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
306 Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 654 m
307 Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới 0,654 km
308 Cách điện treo polymer 24kV 4 cái
309 Kẹp căng dây AC50-70mm2 4 cái
310 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 3 cái
311 Chân sứ đỉnh 10 cây
312 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 10 cái
313 Khung U + sứ ống chỉ 1 Bộ
314 Lắp lại phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
315 Cách điện treo polymer 24kV 4 cái
316 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 2 cái
317 NHÁNH RẼ TÂN BÌNH 2 - ĐDTT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
318 Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 121 kg
319 Kẹp căng dây AC50-70mm2 4 cái
320 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 1 cái
321 Chân sứ đỉnh 10 cây
322 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 10 cái
323 Khung U + sứ ống chỉ 1 Bộ
324 Trụ BTLT 12m 1 Trụ
325 NHÁNH RẼ TÂN BÌNH 3 - ĐDTT XDM – PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
326 Móng BTCT ghép M12BT2 1 móng
327 NHÁNH RẼ TÂN BÌNH 3 - ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
328 Trụ BTLT 12m_540kgf ghép đôi 1 Trụ
329 NHÁNH RẼ TÂN BÌNH 3 - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ NÉO phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
330 Đà 1-T trụ ghép 12m (Dây ACX_50) 1 Bộ
331 Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m 4 Bộ
332 NHÁNH RẼ TÂN BÌNH 3 - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
333 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 944 m
334 Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới 0,925 km
335 Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 3 m
336 Kéo Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 0,003 km
337 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble 6 Bộ
338 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 11 sợi
339 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 2 sợi
340 Ống nối ép chịu sức căng ACSR 50/8 3 Cái
341 Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 6 Cái
342 Lắp Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 4 Cái
343 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm + ty sứ 13 bộ
344 Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm 13 Cây
345 Bulon 16x250 24 Cây
346 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 48 Cái
347 Băng keo cách điện 24kV 2 Cuộn
348 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 1 Cái
349 Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) 1 Cái
350 Số trụ 15 cái
351 Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm 1 cái
352 NHÁNH RẼ TÂN BÌNH 3 - ĐDTT TGLL – PHẦN TRỤ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
353 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
354 Trụ BTLT 12m 1 Trụ
355 NHÁNH RẼ TÂN BÌNH 3 - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
356 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
357 Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 925 m
358 Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới 0,925 km
359 Cách điện treo polymer 24kV 6 cái
360 Kẹp căng dây AC50-70mm2 6 cái
361 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 3 cái
362 Chân sứ đỉnh 13 cây
363 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 13 cái
364 Khung U + sứ ống chỉ 1 Bộ
365 Lắp lại phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
366 Cách điện treo polymer 24kV 6 cái
367 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 2 cái
368 NHÁNH RẼ TÂN BÌNH 3 - ĐDTT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
369 Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 171 kg
370 Kẹp căng dây AC50-70mm2 6 cái
371 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 1 cái
372 Chân sứ đỉnh 13 cây
373 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 13 cái
374 Khung U + sứ ống chỉ 1 Bộ
375 Trụ BTLT 12m 1 Trụ
376 NHÁNH RẼ ÔNG CHIẾN - ĐDTT XDM – PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
377 Móng BTCT ghép M12BT2 1 móng
378 NHÁNH RẼ ÔNG CHIẾN - ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
379 Trụ BTLT 12m_540kgf ghép đôi 1 Trụ
380 NHÁNH RẼ ÔNG CHIẾN - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ NÉO phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
381 Đà 1-T trụ ghép 12m (Dây ACX_50) 1 Bộ
382 Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m 29 Bộ
383 NHÁNH RẼ ÔNG CHIẾN - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
384 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 2.565 m
385 Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới 2,515 km
386 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble 26 Bộ
387 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 22 sợi
388 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 14 sợi
389 Ống nối ép chịu sức căng ACSR 50/8 6 Cái
390 Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 28 Cái
391 Lắp Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 4 Cái
392 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm + ty sứ 1 bộ
393 Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm 1 Cây
394 Bulon 16x250 2 Cây
395 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 4 Cái
396 Băng keo cách điện 24kV 8 Cuộn
397 Kẹp đỡ dây AC 25-120mm2 (kẹp yên ngựa) 2 Cái
398 Số trụ 44 cái
399 Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm 1 cái
400 NHÁNH RẼ ÔNG CHIẾN - ĐDTT TGLL – PHẦN TRỤ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
401 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
402 Trụ BTLT 12m 1 Trụ
403 NHÁNH RẼ ÔNG CHIẾN - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
404 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
405 Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 2.515 m
406 Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới 2,515 km
407 Cách điện treo polymer 24kV 26 cái
408 Kẹp căng dây AC50-70mm2 26 cái
409 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 5 cái
410 Chân sứ đỉnh 1 cây
411 Kẹp đỡ dây AC 25-120mm2 (kẹp yên ngựa) 2 cái
412 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 1 cái
413 Khung U + sứ ống chỉ 1 Bộ
414 Lắp lại phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
415 Cách điện treo polymer 24kV 26 cái
416 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 5 cái
417 Chân sứ đỉnh 1 cái
418 NHÁNH RẼ ÔNG CHIẾN - ĐDTT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
419 Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 465 kg
420 Kẹp căng dây AC50-70mm2 26 cái
421 Kẹp đỡ dây AC 25-120mm2 (kẹp yên ngựa) 2 cái
422 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 1 cái
423 Khung U + sứ ống chỉ 1 Bộ
424 Trụ BTLT 12m 1 Trụ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->