Gói thầu: Xây lắp 2
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200464713-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Dương |
| Tên gói thầu | Xây lắp 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200447604 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL của Tổng Công ty Điện lực miền Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 35 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-28 16:14:00 đến ngày 2020-05-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,178,028,762 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN THUỘC ĐIỆN LỰC TÂN UYÊN | |||
| 1 | Công trình 1: Sửa chữa lớn lưới trung thế đường dây 4 náp tuyến 480 Trường Thành - 475 Cổng Xanh - 476 Tiến Triển - 478 Nam Tân Uyên (Từ trụ 01 đến trụ 43) và đường dây 1 náp tuyến 475 Cổng xanh (từ trụ 44 đến trụ 106). | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 2 | ĐDTT XDM – PHẦN MÓNG, TIẾP ĐỊA | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 3 | Móng BT trụ ghép M12BT2 | 11 | móng | |
| 4 | Móng BT trụ ghép M14BT2 | 6 | móng | |
| 5 | ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 6 | Trụ BTLT 12m_540kgf ghép đôi | 11 | Trụ | |
| 7 | Trụ BTLT 14m_650kgf ghép đôi | 6 | Trụ | |
| 8 | ĐDTT XDM – PHẦN XÀ, NÉO | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 9 | Đà T-2400 trụ ghép | 11 | Bộ | |
| 10 | ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 11 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_240/32mm2 | 31.934 | m | |
| 12 | Kéo dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_240/32 mm2 (01 mạch) | 9,1608 | km | |
| 13 | Kéo dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_240/32 mm2 (02 mạch) | 0,1992 | km | |
| 14 | Kéo dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_240/32 mm2 (04 mạch) | 21,948 | km | |
| 15 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 240/32 | 6 | Cái | |
| 16 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 48 | Cái | |
| 17 | Bulon 16x300 | 24 | Cây | |
| 18 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 66 | Bộ | |
| 19 | Nối ép WR 835 (cỡ dây 120-240/70-95) | 24 | cái | |
| 20 | Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 90 | cái | |
| 21 | Lắp Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 6 | cái | |
| 22 | Bảng nguy hiểm + số trụ | 11 | Bộ | |
| 23 | Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm | 11 | Bộ | |
| 24 | Băng quấn Silicone 24kV | 39 | cuộn | |
| 25 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_240mm2 | 183 | Sợi | |
| 26 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_240mm2 | 588 | Sợi | |
| 27 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 240mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 162 | Bộ | |
| 28 | Cosse ép Cu-Al 240mm² (2 lỗ) | 39 | cái | |
| 29 | ĐDTT TGLL – PHẦN TRỤ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 30 | Tháo gỡ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 31 | Trụ BTLT 12m_540kgf | 11 | trụ | |
| 32 | Trụ BTLT 14m_650kgf | 6 | trụ | |
| 33 | ĐDTT TGLL – PHẦN XÀ, NÉO (CHẰNG TRỤ) | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 34 | Tháo gỡ xà | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 35 | Đà đỡ I-2000 | 11 | bộ | |
| 36 | Đà đỡ IL2-2000 | 1 | bộ | |
| 37 | ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 38 | Tháo gỡ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 39 | Dây nhôm trần lõi thép As_240/26 mm2 | 9,1608 | km | |
| 40 | Dây nhôm trần lõi thép As_240/26 mm2 (02 mạch) | 0,1992 | km | |
| 41 | Dây nhôm trần lõi thép As_240/26 mm2 (04 mạch) | 21,948 | km | |
| 42 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 36 | cái | |
| 43 | Chân sứ đỉnh | 9 | cái | |
| 44 | Kẹp quai 477 (cỡ dây 150-240mm2) | 102 | cái | |
| 45 | Kẹp căng dây AC240-300mm2 | 81 | cái | |
| 46 | Lắp lại | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 47 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 33 | cái | |
| 48 | Kẹp quai 477 (cỡ dây 150-240mm2) | 102 | Cái | |
| 49 | ĐDTT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 50 | Dây nhôm trần lõi thép As_240/26 mm2 | 28.803,4 | kg | |
| 51 | Đà đỡ I-2000 | 11 | bộ | |
| 52 | Chân sứ đỉnh | 9 | bộ | |
| 53 | Kẹp căng dây AC240-300mm2 | 81 | cái | |
| 54 | Đà đỡ IL2-2000 | 1 | bộ | |
| 55 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 3 | bộ | |
| 56 | Trụ BTLT 14m_650kgf | 6 | bộ | |
| 57 | Trụ BTLT 12m_540kgf | 11 | bộ | |
| B | PHẦN THUỘC ĐIỆN LỰC BÀU BÀNG | |||
| 1 | Công trình 2: Sửa chữa lớn đầu cáp ngầm trung áp các lộ ra 22kV máy 1 trạm Lai Uyên | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 2 | Cáp ngầm đầu lộ ra và cáp ngầm băng đường tuyến 472 Đồng Sổ-ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 3 | Dây đồng bọc 24kV_CX 240 mm2 | 60 | m | |
| 4 | Lắp Dây đồng bọc 24kV_CX 240 mm2 | 60 | m | |
| 5 | Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) | 3 | bộ | |
| 6 | Thay Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) | 3 | bộ | |
| 7 | Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) | 1 | bộ | |
| 8 | Thay Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) | 1 | bộ | |
| 9 | Đầu cáp ngầm 3P-120mm2 (ngoài trời) | 4 | bộ | |
| 10 | Thay Đầu cáp ngầm 3P-120mm2 (ngoài trời) | 4 | bộ | |
| 11 | Băng quấn Silicone 24kV | 33 | Cuộn | |
| 12 | Silicon | 6 | Ông | |
| 13 | Cosse ép Cu 240mm2 (2 lỗ) | 48 | Cái | |
| 14 | Cáp ngầm đầu lộ ra và cáp ngầm băng đường tuyến 472 Đồng Sổ-ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 15 | Tháo gỡ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 16 | Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) | 3 | bộ | |
| 17 | Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) | 1 | bộ | |
| 18 | Đầu cáp ngầm 3P-120mm2 (ngoài trời) | 4 | bộ | |
| 19 | Dây đồng bọc 24kV_CX 185 mm2 | 14 | m | |
| 20 | Dây đồng bọc 24kV_CX 120 mm2 | 12 | m | |
| 21 | Cáp ngầm đầu lộ ra và cáp ngầm băng đường tuyến 472 Đồng Sổ-ĐDTT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 22 | Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) | 3 | bộ | |
| 23 | Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) | 1 | bộ | |
| 24 | Đầu cáp ngầm 3P-120mm2 (ngoài trời) | 4 | bộ | |
| 25 | Dây đồng bọc 24kV_CX 185 mm2 | 14 | cục | |
| 26 | Dây đồng bọc 24kV_CX 120 mm2 | 12 | m | |
| 27 | Cáp ngầm đầu lộ ra và cáp ngầm bằng đường tuyến 474 Từ Vân-ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 28 | Dây đồng bọc 24kV_CX 240 mm2 | 54 | m | |
| 29 | Lắp Dây đồng bọc 24kV_CX 240 mm2 | 54 | m | |
| 30 | Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) | 5 | bộ | |
| 31 | Thay Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) | 5 | bộ | |
| 32 | Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) | 1 | bộ | |
| 33 | Thay Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) | 1 | bộ | |
| 34 | Băng quấn Silicone 24kV | 33 | Cuộn | |
| 35 | Silicon | 6 | Ông | |
| 36 | Cosse ép Cu 240mm2 (2 lỗ) | 36 | Cái | |
| 37 | Cáp ngầm đầu lộ ra và cáp ngầm bằng đường tuyến 474 Từ Vân-ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 38 | Tháo gỡ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 39 | Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) | 5 | bộ | |
| 40 | Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) | 1 | bộ | |
| 41 | Dây đồng bọc 24kV_CX 185 mm2 | 27 | m | |
| 42 | Cáp ngầm đầu lộ ra và cáp ngầm bằng đường tuyến 474 Từ Vân-ĐDTT THU HỒI – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 43 | Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) | 5 | bộ | |
| 44 | Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) | 1 | bộ | |
| 45 | Dây đồng bọc 24kV_CX 185 mm2 | 27 | m | |
| 46 | Cáp ngầm đầu lộ ra tuyến 476 EMC-ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 47 | Dây đồng bọc 24kV_CX 240 mm2 | 18 | m | |
| 48 | Lắp Dây đồng bọc 24kV_CX 240 mm2 | 18 | m | |
| 49 | Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) | 1 | bộ | |
| 50 | Thay Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) | 1 | bộ | |
| 51 | Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) | 1 | bộ | |
| 52 | Thay Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) | 1 | bộ | |
| 53 | Băng quấn Silicone 24kV | 9 | Cuộn | |
| 54 | Silicon | 2 | Ông | |
| 55 | Cosse ép Cu 240mm2 (2 lỗ) | 12 | Cái | |
| 56 | Cáp ngầm đầu lộ ra tuyến 476 EMC-ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 57 | Tháo gỡ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 58 | Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) | 1 | bộ | |
| 59 | Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) | 1 | bộ | |
| 60 | Dây đồng bọc 24kV_CX 185 mm2 | 6 | m | |
| 61 | Cáp ngầm đầu lộ ra tuyến 476 EMC-ĐDTT THU HỒI – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 62 | Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) | 1 | bộ | |
| 63 | Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) | 1 | bộ | |
| 64 | Dây đồng bọc 24kV_CX 185 mm2 | 6 | m | |
| 65 | Cáp ngầm đầu lộ ra tuyến 478 Phương Đông (tuyến 478 Chiến Thắng cũ)-ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 66 | Dây đồng bọc 24kV_CX 240 mm2 | 18 | m | |
| 67 | Lắp Dây đồng bọc 24kV_CX 240 mm2 | 18 | m | |
| 68 | Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) | 1 | bộ | |
| 69 | Thay Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) | 1 | bộ | |
| 70 | Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) | 1 | bộ | |
| 71 | Thay Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) | 1 | bộ | |
| 72 | Băng quấn Silicone 24kV | 9 | Cuộn | |
| 73 | Silicon | 2 | Ông | |
| 74 | Cosse ép Cu 240mm2 (2 lỗ) | 12 | Cái | |
| 75 | Cáp ngầm đầu lộ ra tuyến 478 Phương Đông (tuyến 478 Chiến Thắng cũ)-ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 76 | Tháo gỡ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 77 | Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) | 1 | bộ | |
| 78 | Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) | 1 | bộ | |
| 79 | Dây đồng bọc 24kV_CX 185 mm2 | 6 | m | |
| 80 | Cáp ngầm đầu lộ ra tuyến 478 Phương Đông (tuyến 478 Chiến Thắng cũ)-ĐDTT THU HỒI – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 81 | Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) | 1 | bộ | |
| 82 | Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) | 1 | bộ | |
| 83 | Dây đồng bọc 24kV_CX 185 mm2 | 6 | m | |
| 84 | Cáp ngầm đầu lộ ra và cáp ngầm bằng đường 480 Cây Trường (tuyến 480 Bàu Bàng cũ)-ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 85 | Dây đồng bọc 24kV_CX 240 mm2 | 36 | m | |
| 86 | Lắp Dây đồng bọc 24kV_CX 240 mm2 | 36 | m | |
| 87 | Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) | 3 | bộ | |
| 88 | Thay Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) | 3 | bộ | |
| 89 | Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) | 1 | bộ | |
| 90 | Thay Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) | 1 | bộ | |
| 91 | Băng quấn Silicone 24kV | 21 | Cuộn | |
| 92 | Silicon | 4 | Ông | |
| 93 | Cosse ép Cu 240mm2 (2 lỗ) | 24 | Cái | |
| 94 | Cáp ngầm đầu lộ ra và cáp ngầm bằng đường 480 Cây Trường (tuyến 480 Bàu Bàng cũ)-ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 95 | Tháo gỡ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 96 | Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) | 3 | bộ | |
| 97 | Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) | 1 | bộ | |
| 98 | Dây đồng bọc 24kV_CX 185 mm2 | 17 | m | |
| 99 | Cáp ngầm đầu lộ ra và cáp ngầm bằng đường 480 Cây Trường (tuyến 480 Bàu Bàng cũ)-ĐDTT THU HỒI – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 100 | Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) | 2,9412 | bộ | |
| 101 | Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) | 0,9804 | bộ | |
| 102 | Dây đồng bọc 24kV_CX 185 mm2 | 17 | m | |
| C | ĐIỆN LỰC PHÚ GIÁO | |||
| 1 | Công trình 3: Sửa chữa lớn đường dây trung thế nhánh rẽ Cầu Bà Ý huyện Phú Giáo năm 2020 | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 2 | Nhánh rẽ 22kV Cầu Bà Ý - Đoạn từ trụ 77 đến 84-ĐDTT XDM – PHẦN XÀ, NÉO | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 3 | Đà I-2000 | 1 | bộ | |
| 4 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) có ty neo + neo xòe trụ 12m | 4 | bộ | |
| 5 | Nhánh rẽ 22kV Cầu Bà Ý - Đoạn từ trụ 77 đến 84 - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 6 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_70/11 mm2 | 1.502,5 | m | |
| 7 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_70/11 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 1,473 | km | |
| 8 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 9 | bộ | |
| 9 | Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm | 7 | bộ | |
| 10 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 70mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 15 | bộ | |
| 11 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_70mm2 | 16 | sợi | |
| 12 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_70mm2 | 6 | sợi | |
| 13 | Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm | 2 | cây | |
| 14 | Ty sứ thường 24kV | 2 | cây | |
| 15 | Băng quấn Silicone 24kV | 6 | cuộn | |
| 16 | Bulon 16x250 | 8 | cái | |
| 17 | Lắp Bulon 16x250 | 2 | cái | |
| 18 | Bulon 16x300 | 7 | cái | |
| 19 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 30 | con | |
| 20 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 6 | cái | |
| 21 | Nối ép WR 289 (cỡ dây 50-70/25-50) | 12 | cái | |
| 22 | Nối ép WR 835 (cỡ dây 120-240/70-95) | 6 | cái | |
| 23 | Ốc siết cáp 2/0 (50-70/50-70mm2) | 4 | cái | |
| 24 | Nhánh rẽ 22kV Cầu Bà Ý - Đoạn từ trụ 77 đến 84 -ĐDTT TGLL – PHẦN XÀ, NÉO (CHẰNG TRỤ) | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 25 | Tháo gỡ xà | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 26 | Đà sắt 2000 + 2 chống 920 | 1 | bộ | |
| 27 | Tháo chằng | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 28 | Chằng xuống trung thế (chỉ gồm 15m cáp thép + 1 sứ chằng) | 3 | bộ | |
| 29 | Nhánh rẽ 22kV Cầu Bà Ý - Đoạn từ trụ 77 đến 84 - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 30 | Tháo gỡ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 31 | Dây nhôm trần lõi thép As_70/11 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 1,473 | km | |
| 32 | Sứ đứng 24kV | 2 | cái | |
| 33 | Chuỗi cách điện treo 24kV | 9 | cái | |
| 34 | Boulon bắt chân sứ đỉnh | 4 | cái | |
| 35 | Khung U + sứ ống chỉ | 7 | bộ | |
| 36 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 15 | cái | |
| 37 | Kẹp quai U 2/0 | 1 | cái | |
| 38 | Ốc siết cáp 2/0 (50-70/50-70mm2) | 4 | cái | |
| 39 | Chân sứ đỉnh | 2 | cây | |
| 40 | Lắp lại | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 41 | Sứ đứng 24kV | 2 | cái | |
| 42 | Kẹp quai U 2/0 | 1 | cái | |
| 43 | Nhánh rẽ 22kV Cầu Bà Ý - Đoạn từ trụ 77 đến 84 - ĐDTT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 44 | Đà sắt 2000 + 2 chống 920 | 1 | bộ | |
| 45 | Chằng xuống trung thế (chỉ gồm 15m cáp thép + 1 sứ chằng) | 3 | bộ | |
| 46 | Dây nhôm trần lõi thép As_70/11 mm2 | 403,6 | kg | |
| 47 | Chuỗi cách điện treo 24kV | 9 | cái | |
| 48 | Boulon bắt chân sứ đỉnh | 4 | cái | |
| 49 | Khung U + sứ ống chỉ | 7 | bộ | |
| 50 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 15 | cái | |
| 51 | Ốc siết cáp 2/0 (50-70/50-70mm2) | 4 | cái | |
| 52 | Chân sứ đỉnh | 2 | cây | |
| 53 | Nhánh rẽ 22kV Cầu Bà Ý - Đoạn từ trụ 84 đến 226 - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ NÉO | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 54 | Đà T-2000 (DT-2000) | 30 | bộ | |
| 55 | Đà I-2000 | 1 | bộ | |
| 56 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) có ty neo + neo xòe trụ 12m | 59 | bộ | |
| 57 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) không có ty neo + neo xòe trụ 12m | 2 | bộ | |
| 58 | Bộ neo chằng lệch CL (dùng code) trụ 12m | 2 | bộ | |
| 59 | Bộ neo chằng cách khoảng (dùng code) trụ 12m | 9 | bộ | |
| 60 | Nhánh rẽ 22kV Cầu Bà Ý - Đoạn từ trụ 84 đến 226 - ĐDTT XDM – PHẦN, DÂY SỨ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 61 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_70/11 mm2 | 31.855 | m | |
| 62 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_70/11 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 31,23 | km | |
| 63 | Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 3 | m | |
| 64 | Kéo Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 0,003 | km | |
| 65 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 228 | bộ | |
| 66 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >600mm | 11 | bộ | |
| 67 | Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm | 144 | bộ | |
| 68 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 70mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 219 | bộ | |
| 69 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_70mm2 | 390 | sợi | |
| 70 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_70mm2 | 102 | sợi | |
| 71 | Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm | 28 | cây | |
| 72 | Ty sứ thường 24kV | 50 | cây | |
| 73 | Băng quấn Silicone 24kV | 51 | cuộn | |
| 74 | Bulon 16x250 | 54 | cái | |
| 75 | Bulon 16x300 | 154 | cái | |
| 76 | Lắp bulon | 10 | cây | |
| 77 | Bulon mắc 16x250 | 12 | cái | |
| 78 | Bulon mắc 16x300 | 6 | cái | |
| 79 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 434 | con | |
| 80 | Kẹp đỡ dây ACX 25-120mm2 (kẹp yên ngựa) | 9 | cái | |
| 81 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 96 | cái | |
| 82 | Lắp Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 6 | cái | |
| 83 | Nối ép WR 289 (cỡ dây 50-70/25-50) | 12 | cái | |
| 84 | Ốc siết cáp 2/0 (50-70/50-70mm2) | 39 | cái | |
| 85 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 70/11 | 33 | cái | |
| 86 | RP7 | 4 | chai | |
| 87 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 3 | cái | |
| 88 | Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) | 3 | cái | |
| 89 | Nhánh rẽ 22kV Cầu Bà Ý - Đoạn từ trụ 84 đến 226 - ĐDTT TGLL – PHẦN XÀ, NÉO (CHẰNG TRỤ) | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 90 | Tháo gỡ đà | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 91 | Đà sắt 2000 + 2 chống 920 | 21 | bộ | |
| 92 | Đà sắt 2000 + 1 chống 2100 | 13 | bộ | |
| 93 | Tháo chằng | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 94 | Chằng xuống trung thế (chỉ gồm 15m cáp thép + 1 sứ chằng) | 32 | bộ | |
| 95 | Chằng lệch trung thế (chỉ gồm 13m cáp thép + 1 sứ chằng + ống chằng lệch) | 2 | bộ | |
| 96 | Chằng cách khoảng trung thế (chỉ gồm 32m cáp thép + 2 sứ chằng) | 1 | bộ | |
| 97 | Nhánh rẽ 22kV Cầu Bà Ý - Đoạn từ trụ 84 đến 226 - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 98 | Tháo gỡ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 99 | Dây nhôm trần lõi thép As_70/11 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 31,23 | km | |
| 100 | Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 0,0045 | km | |
| 101 | Sứ đứng 24kV | 118 | cái | |
| 102 | Chuỗi cách điện treo 24kV | 81 | cái | |
| 103 | Boulon bắt chân sứ đỉnh | 10 | cái | |
| 104 | Khung U + sứ ống chỉ | 144 | bộ | |
| 105 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 63 | cái | |
| 106 | Kẹp đỡ dây AC50-70mm2 | 18 | cái | |
| 107 | Kẹp quai U 2/0 | 78 | cái | |
| 108 | Ốc siết cáp 2/0 (50-70/50-70mm2) | 38 | cái | |
| 109 | Chân sứ đỉnh | 41 | cây | |
| 110 | Lắp lại | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 111 | Chân sứ đỉnh | 2 | cây | |
| 112 | Sứ đứng 24kV | 118 | cái | |
| 113 | Kẹp quai U 2/0 | 78 | cái | |
| 114 | Nhánh rẽ 22kV Cầu Bà Ý - Đoạn từ trụ 84 đến 226 - ĐDTT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 115 | Đà sắt 2000 + 2 chống 920 | 21 | bộ | |
| 116 | Đà sắt 2000 + 1 chống 2100 | 13 | bộ | |
| 117 | Chằng xuống trung thế (chỉ gồm 15m cáp thép + 1 sứ chằng) | 32 | bộ | |
| 118 | Chằng lệch trung thế (chỉ gồm 13m cáp thép + 1 sứ chằng + ống chằng lệch) | 2 | bộ | |
| 119 | Chằng cách khoảng trung thế (chỉ gồm 32m cáp thép + 2 sứ chằng) | 1 | bộ | |
| 120 | Dây nhôm trần lõi thép As_70/11 mm2 | 8.557 | kg | |
| 121 | Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 4,5 | m | |
| 122 | Chuỗi cách điện treo 24kV | 81 | cái | |
| 123 | Boulon bắt chân sứ đỉnh | 10 | cái | |
| 124 | Khung U + sứ ống chỉ | 144 | bộ | |
| 125 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 63 | cái | |
| 126 | Kẹp đỡ dây AC50-70mm2 | 18 | cái | |
| 127 | Ốc siết cáp 2/0 (50-70/50-70mm2) | 38 | cái | |
| 128 | Chân sứ đỉnh | 39 | cây | |
| D | ĐIỆN LỰC BẮC TÂN UYÊN | |||
| 1 | Công trình 4: Sửa chữa lớn lưới trung thế các nhánh rẽ Tân Thành - Tân Định, Điểm 9A, Nhà máy đường, Hiếu Liêm 1, Nguyễn Văn Thanh | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 2 | NHÁNH RẼ TÂN THÀNH – TÂN ĐỊNH - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ, NÉO | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 3 | Xà T-2000 | 2 | Bộ | |
| 4 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m cải tạo | 3 | Bộ | |
| 5 | NHÁNH RẼ TÂN THÀNH – TÂN ĐỊNH - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 6 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_70/11 mm2 | 3.871 | m | |
| 7 | Căng dây nhôm lỏi thép As(AsV)-70mm2 | 3,795 | km | |
| 8 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 18 | bộ | |
| 9 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 70mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 24 | bộ | |
| 10 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_70mm2 | 52 | sợi | |
| 11 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_70mm2 | 12 | sợi | |
| 12 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 12 | cái | |
| 13 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 70/11 | 3 | cái | |
| 14 | NHÁNH RẼ TÂN THÀNH – TÂN ĐỊNH - ĐDTT TGLL – PHẦN XÀ, NÉO (CHẰNG TRỤ) | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 15 | Tháo gỡ xà | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 16 | Xà I-2000 | 2 | bộ | |
| 17 | NHÁNH RẼ TÂN THÀNH – TÂN ĐỊNH - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 18 | Tháo gỡ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 19 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 6 | Bộ | |
| 20 | Cách điện treo polymer 24kV | 6 | bộ | |
| 21 | Cách điện treo thủy tinh | 6 | bộ | |
| 22 | Dây nhôm trần lõi thép As_70/8 mm2 | 3,795 | km | |
| 23 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 12 | cái | |
| 24 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 2 | cái | |
| 25 | Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) | 2 | cái | |
| 26 | Lắp lại | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 27 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 6 | bộ | |
| 28 | Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) | 2 | cái | |
| 29 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 2 | cái | |
| 30 | Cách điện treo polymer 24kV | 6 | bộ | |
| 31 | NHÁNH RẼ TÂN THÀNH – TÂN ĐỊNH - ĐDTT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 32 | Cách điện treo thủy tinh | 6 | cây | |
| 33 | Dây nhôm trần lõi thép As_70/8 mm2 | 1.047,42 | kg | |
| 34 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 12 | cái | |
| 35 | Xà I-2000 | 2 | bộ | |
| 36 | NHÁNH RẼ ĐIỂM 9A - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ, NÉO | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 37 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m cải tạo | 1 | Bộ | |
| 38 | NHÁNH RẼ ĐIỂM 9A - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 39 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_70/11 mm2 | 673 | m | |
| 40 | Căng dây nhôm lỏi thép As(AsV)-70mm2 | 0,66 | km | |
| 41 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_70mm2 | 8 | sợi | |
| 42 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 70mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 6 | bộ | |
| 43 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 12 | cái | |
| 44 | NHÁNH RẼ ĐIỂM 9A - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 45 | Tháo gỡ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 46 | Cách điện treo polymer 24kV | 6 | bộ | |
| 47 | Dây nhôm trần lõi thép As_70/8 mm2 | 0,66 | km | |
| 48 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 6 | cái | |
| 49 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 9 | cái | |
| 50 | Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) | 9 | cái | |
| 51 | Lắp lại | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 52 | Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) | 9 | cái | |
| 53 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 9 | cái | |
| 54 | Cách điện treo polymer 24kV | 6 | bộ | |
| 55 | NHÁNH RẼ ĐIỂM 9A - ĐDTT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 56 | Dây nhôm trần lõi thép As_70/8 mm2 | 182,16 | kg | |
| 57 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 6 | cái | |
| 58 | NHÁNH RẼ NHÀ MÁY ĐƯỜNG - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ NÉO | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 59 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m cải tạo | 1 | Bộ | |
| 60 | NHÁNH RẼ NHÀ MÁY ĐƯỜNG - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 61 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 | 200 | m | |
| 62 | Căng dây nhôm lỏi thép As(AsV)-50mm2 | 0,196 | km | |
| 63 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 2 | bộ | |
| 64 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 3 | sợi | |
| 65 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 2 | cái | |
| 66 | NHÁNH RẼ NHÀ MÁY ĐƯỜNG - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 67 | Tháo gỡ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 68 | Cách điện treo polymer 24kV | 2 | bộ | |
| 69 | Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 | 0,196 | km | |
| 70 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 2 | cái | |
| 71 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 2 | cái | |
| 72 | Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) | 2 | cái | |
| 73 | Lắp lại | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 74 | Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) | 2 | cái | |
| 75 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 2 | cái | |
| 76 | Cách điện treo polymer 24kV | 2 | bộ | |
| 77 | NHÁNH RẼ NHÀ MÁY ĐƯỜNG - ĐDTT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 78 | Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 | 38,22 | kg | |
| 79 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 2 | cái | |
| 80 | NHÁNH RẼ HIẾU LIÊM 1 - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ, NÉO | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 81 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m cải tạo | 4 | Bộ | |
| 82 | Bộ neo chằng lệch CL (dùng code) trụ 12m cải tạo | 1 | Bộ | |
| 83 | NHÁNH RẼ HIẾU LIÊM 1 - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 84 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 | 1.650,36 | m | |
| 85 | Căng dây nhôm lỏi thép As(AsV)-50mm2 | 1,618 | km | |
| 86 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 3 | cái | |
| 87 | Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) | 3 | cái | |
| 88 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 16 | bộ | |
| 89 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 18 | sợi | |
| 90 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 14 | sợi | |
| 91 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 20 | cái | |
| 92 | NHÁNH RẼ HIẾU LIÊM 1 - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 93 | Tháo gỡ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 94 | Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 | 1,618 | km | |
| 95 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 13 | cái | |
| 96 | Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) | 13 | cái | |
| 97 | Cách điện treo polymer 24kV | 16 | bộ | |
| 98 | Lắp lại | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 99 | Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) | 13 | cái | |
| 100 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 13 | cái | |
| 101 | Cách điện treo polymer 24kV | 16 | bộ | |
| 102 | NHÁNH RẼ HIẾU LIÊM 1 - ĐDTT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 103 | Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 | 315,51 | kg | |
| 104 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 16 | cái | |
| 105 | NHÁNH RẼ NGUYỄN VĂN THANH - ĐDTT XDM – PHẦN MÓNG, TIẾP ĐỊA | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 106 | Móng neo xòe MNX | 3 | Bộ | |
| 107 | NHÁNH RẼ NGUYỄN VĂN THANH - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ, NÉO | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 108 | Xà T-2000 | 1 | Bộ | |
| 109 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m cải tạo | 1 | Bộ | |
| 110 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m XDM | 3 | Bộ | |
| 111 | NHÁNH RẼ NGUYỄN VĂN THANH - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 112 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 | 2.622,42 | m | |
| 113 | Căng dây nhôm lỏi thép As(AsV)-50mm2 | 2,571 | km | |
| 114 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 6 | bộ | |
| 115 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 18 | bộ | |
| 116 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 38 | sợi | |
| 117 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 18 | cái | |
| 118 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 50/8 | 3 | cái | |
| 119 | NHÁNH RẼ NGUYỄN VĂN THANH - ĐDTT TGLL – PHẦN XÀ, NÉO (CHẰNG TRỤ) | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 120 | Tháo gỡ đà | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 121 | Đà IL2-2000 | 1 | bộ | |
| 122 | NHÁNH RẼ NGUYỄN VĂN THANH - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 123 | Tháo gỡ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 124 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 3 | Bộ | |
| 125 | Cách điện treo polymer 24kV | 12 | bộ | |
| 126 | Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 | 2,571 | km | |
| 127 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 12 | km | |
| 128 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 10 | cái | |
| 129 | Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) | 10 | cái | |
| 130 | Lắp lại | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 131 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 3 | bộ | |
| 132 | Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) | 10 | cái | |
| 133 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 10 | cái | |
| 134 | Cách điện treo polymer 24kV | 12 | bộ | |
| 135 | NHÁNH RẼ NGUYỄN VĂN THANH - ĐDTT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 136 | Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 | 501,345 | kg | |
| 137 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 12 | cái | |
| 138 | Đà IL2-2000 | 1 | bộ | |
| E | PHẦN THUỘC ĐIỆN LỰC DẦU TIẾNG | |||
| 1 | Công trình 5: Sửa chữa lớn lưới trung áp nhánh rẽ Ba Cuôl, Bảy Sang 1 nối dài, Suối Cụt, Cầu Ván, Tân Bình 1, Tân Bình 2, Tân Bình 3, Ông Chiển, Phân đoạn ấp 5 Minh Tân | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 2 | NHÁNH RẼ BA CUÔL - ĐDTT XDM – PHẦN MÓNG, TIẾP ĐỊA | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 3 | Móng BTCT ghép M12BT2 | 1 | móng | |
| 4 | NHÁNH RẼ BA CUÔL - ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 5 | Trụ BTLT 12m_540kgf ghép đôi | 1 | Trụ | |
| 6 | NHÁNH RẼ BA CUÔL - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ NÉO | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 7 | Đà 1-T trụ ghép 12m (Dây ACX_50) | 1 | Bộ | |
| 8 | NHÁNH RẼ BA CUÔL - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY XỨ VÀ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 9 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 | 2.256 | m | |
| 10 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 2,212 | km | |
| 11 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 22 | Bộ | |
| 12 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 26 | sợi | |
| 13 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 4 | sợi | |
| 14 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 50/8 | 6 | Cái | |
| 15 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 18 | Cái | |
| 16 | Lắp Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 2 | Cái | |
| 17 | Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm | 1 | Cây | |
| 18 | Bulon 16x250 | 2 | Cây | |
| 19 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 4 | Cái | |
| 20 | Băng keo cách điện 24kV | 5 | Cuộn | |
| 21 | Số trụ | 36 | cái | |
| 22 | Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm | 1 | cái | |
| 23 | NHÁNH RẼ BA CUÔL - ĐDTT TGLL – PHẦN TRỤ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 24 | Tháo gỡ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 25 | Trụ BTLT 12m | 1 | Trụ | |
| 26 | NHÁNH RẼ BA CUÔL - ĐDTT TGLL – PHẦN ĐÀ, NÉO (CHẰNG TRỤ) | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 27 | Tháo gỡ xà | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 28 | Đà IL2-2000 | 1 | Bộ | |
| 29 | NHÁNH RẼ BA CUÔL - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 30 | Tháo gỡ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 31 | Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 | 2.212 | m | |
| 32 | Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 2,212 | km | |
| 33 | Cách điện treo polymer 24kV | 22 | cái | |
| 34 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 22 | cái | |
| 35 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 5 | cái | |
| 36 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 1 | cái | |
| 37 | Khung U + sứ ống chỉ | 1 | Bộ | |
| 38 | Lắp lại | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 39 | Cách điện treo polymer 24kV | 22 | cái | |
| 40 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 1 | cái | |
| 41 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 5 | cái | |
| 42 | NHÁNH RẼ BA CUÔL - ĐDTT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 43 | Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 | 409 | kg | |
| 44 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 22 | cái | |
| 45 | Khung U + sứ ống chỉ | 1 | Bộ | |
| 46 | Trụ BTLT 12m | 1 | Trụ | |
| 47 | Đà IL2-2000 | 1 | Bộ | |
| 48 | NHÁNH RẼ BẢY SANG 1 NỐI DÀI - ĐDTT XDM – PHẦN MÓNG, TIẾP ĐỊA | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 49 | Móng BTCT ghép M12BT2 | 1 | móng | |
| 50 | NHÁNH RẼ BẢY SANG 1 NỐI DÀI - ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 51 | Trụ BTLT 12m_540kgf ghép đôi | 1 | Trụ | |
| 52 | NHÁNH RẼ BẢY SANG 1 NỐI DÀI - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ NÉO | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 53 | Đà 1-T trụ ghép 12m (Dây ACX_50) | 1 | Bộ | |
| 54 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m | 22 | Bộ | |
| 55 | Bộ neo chằng lệch CL (dùng code) trụ 12m | 3 | Bộ | |
| 56 | NHÁNH RẼ BẢY SANG 1 NỐI DÀI - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 57 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 | 2.168 | m | |
| 58 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 2,125 | km | |
| 59 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 16 | Bộ | |
| 60 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 14 | sợi | |
| 61 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 22 | sợi | |
| 62 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 50/8 | 5 | Cái | |
| 63 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 16 | Cái | |
| 64 | Lắp Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 2 | Cái | |
| 65 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm + ty sứ | 36 | bộ | |
| 66 | Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm | 36 | Cây | |
| 67 | Bulon 16x250 | 51 | Cây | |
| 68 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 102 | Cái | |
| 69 | Băng keo cách điện 24kV | 6 | Cuộn | |
| 70 | Số trụ | 32 | cái | |
| 71 | Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm | 1 | cái | |
| 72 | NHÁNH RẼ BẢY SANG 1 NỐI DÀI - ĐDTT TGLL – PHẦN TRỤ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 73 | Tháo gỡ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 74 | Trụ BTLT 12m | 1 | Trụ | |
| 75 | NHÁNH RẼ BẢY SANG 1 NỐI DÀI - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 76 | Tháo gỡ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 77 | Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 | 2.125 | m | |
| 78 | Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 2,125 | km | |
| 79 | Cách điện treo polymer 24kV | 16 | cái | |
| 80 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 16 | cái | |
| 81 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 2 | cái | |
| 82 | Chân sứ đỉnh | 36 | cây | |
| 83 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 36 | cái | |
| 84 | Khung U + sứ ống chỉ | 1 | Bộ | |
| 85 | Lắp lại | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 86 | Cách điện treo polymer 24kV | 16 | cái | |
| 87 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 2 | cái | |
| 88 | NHÁNH RẼ BẢY SANG 1 NỐI DÀI - ĐDTT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 89 | Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 | 393 | kg | |
| 90 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 16 | cái | |
| 91 | Chân sứ đỉnh | 36 | cây | |
| 92 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 36 | cái | |
| 93 | Khung U + sứ ống chỉ | 1 | Bộ | |
| 94 | Trụ BTLT 12m | 1 | Trụ | |
| 95 | NHÁNH RẼ SUỐI CỤT - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ NÉO | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 96 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m | 14 | Bộ | |
| 97 | Bộ neo chằng lệch CL (dùng code) trụ 12m | 3 | Bộ | |
| 98 | NHÁNH RẼ SUỐI CỤT - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 99 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 | 1.212 | m | |
| 100 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 1,188 | km | |
| 101 | Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 6 | m | |
| 102 | Kéo Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 0,006 | km | |
| 103 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 10 | Bộ | |
| 104 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 7 | sợi | |
| 105 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 16 | sợi | |
| 106 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 50/8 | 5 | Cái | |
| 107 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 10 | Cái | |
| 108 | Lắp Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 2 | Cái | |
| 109 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm + ty sứ | 23 | bộ | |
| 110 | Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm | 23 | Cây | |
| 111 | Bulon 16x250 | 30 | Cây | |
| 112 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 60 | Cái | |
| 113 | Băng keo cách điện 24kV | 3 | Cuộn | |
| 114 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 2 | Cái | |
| 115 | Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) | 2 | Cái | |
| 116 | Số trụ | 21 | cái | |
| 117 | NHÁNH RẼ SUỐI CỤT - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 118 | Tháo gỡ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 119 | Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 | 1.188 | m | |
| 120 | Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 1,188 | km | |
| 121 | Cách điện treo polymer 24kV | 10 | cái | |
| 122 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 10 | cái | |
| 123 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 4 | cái | |
| 124 | Chân sứ đỉnh | 23 | cây | |
| 125 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 23 | cái | |
| 126 | Lắp lại | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 127 | Cách điện treo polymer 24kV | 10 | cái | |
| 128 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 1 | cái | |
| 129 | NHÁNH RẼ SUỐI CỤT - ĐDTT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 130 | Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 | 220 | kg | |
| 131 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 10 | cái | |
| 132 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 3 | cái | |
| 133 | Chân sứ đỉnh | 23 | cây | |
| 134 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 23 | cái | |
| 135 | NHÁNH RẼ CẦU VÁN - ĐDTT XDM – PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 136 | Móng BTCT ghép M12BT2 | 3 | móng | |
| 137 | NHÁNH RẼ CẦU VÁN - ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 138 | Trụ BTLT 12m_540kgf ghép đôi | 3 | Trụ | |
| 139 | NHÁNH RẼ CẦU VÁN - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ NÉO | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 140 | Đà 1-T trụ ghép 12m (Dây ACX_50) | 3 | Bộ | |
| 141 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m | 15 | Bộ | |
| 142 | Bộ neo chằng lệch CL (dùng code) trụ 12m | 1 | Bộ | |
| 143 | Bộ neo chằng cách khoảng CCK (dùng code) trụ 12m | 2 | Bộ | |
| 144 | NHÁNH RẼ CẦU VÁN - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 145 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 | 3.590 | m | |
| 146 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 3,52 | km | |
| 147 | Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 3 | m | |
| 148 | Kéo Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 0,003 | km | |
| 149 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 12 | Bộ | |
| 150 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 45 | sợi | |
| 151 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 16 | sợi | |
| 152 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 50/8 | 8 | Cái | |
| 153 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 18 | Cái | |
| 154 | Lắp Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 4 | Cái | |
| 155 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm + ty sứ | 61 | bộ | |
| 156 | Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm | 61 | Cây | |
| 157 | Bulon 16x250 | 106 | Cây | |
| 158 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 212 | Cái | |
| 159 | Băng keo cách điện 24kV | 5 | Cuộn | |
| 160 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 1 | Cái | |
| 161 | Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) | 1 | Cái | |
| 162 | Số trụ | 58 | cái | |
| 163 | Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm | 3 | cái | |
| 164 | NHÁNH RẼ CẦU VÁN - ĐDTT TGLL – PHẦN TRỤ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 165 | Tháo gỡ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 166 | Trụ BTLT 12m | 3 | Trụ | |
| 167 | NHÁNH RẼ CẦU VÁN - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 168 | Tháo gỡ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 169 | Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 | 3.520 | m | |
| 170 | Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 3,52 | km | |
| 171 | Cách điện treo polymer 24kV | 14 | cái | |
| 172 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 14 | cái | |
| 173 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 7 | cái | |
| 174 | Chân sứ đỉnh | 57 | cây | |
| 175 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 57 | cái | |
| 176 | Khung U + sứ ống chỉ | 3 | Bộ | |
| 177 | Lắp lại | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 178 | Cách điện treo polymer 24kV | 12 | cái | |
| 179 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 2 | cái | |
| 180 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 7 | cái | |
| 181 | Chân sứ đỉnh | 2 | cái | |
| 182 | NHÁNH RẼ CẦU VÁN - ĐDTT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 183 | Cách điện treo polymer 24kV | 2 | cái | |
| 184 | Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 | 651 | kg | |
| 185 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 14 | cái | |
| 186 | Chân sứ đỉnh | 55 | cây | |
| 187 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 55 | cái | |
| 188 | Khung U + sứ ống chỉ | 3 | Bộ | |
| 189 | Trụ BTLT 12m | 3 | Trụ | |
| 190 | PHÂN ĐOẠN ẤP 5 MINH TÂN - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ, NÉO | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 191 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m | 14 | Bộ | |
| 192 | PHÂN ĐOẠN ẤP 5 MINH TÂN - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 193 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 | 1.246 | m | |
| 194 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 1,222 | km | |
| 195 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 12 | Bộ | |
| 196 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 11 | sợi | |
| 197 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 4 | sợi | |
| 198 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 50/8 | 8 | Cái | |
| 199 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 18 | Cái | |
| 200 | LắpNối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 8 | Cái | |
| 201 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm + ty sứ | 15 | bộ | |
| 202 | Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm | 15 | Cây | |
| 203 | Bulon 16x250 | 26 | Cây | |
| 204 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 52 | Cái | |
| 205 | Băng keo cách điện 24kV | 2 | Cuộn | |
| 206 | Số trụ | 19 | cái | |
| 207 | PHÂN ĐOẠN ẤP 5 MINH TÂN - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 208 | Tháo gỡ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 209 | Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 | 1.222 | m | |
| 210 | Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 1,222 | km | |
| 211 | Cách điện treo polymer 24kV | 13 | cái | |
| 212 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 13 | cái | |
| 213 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 2 | cái | |
| 214 | Chân sứ đỉnh | 15 | cây | |
| 215 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 15 | cái | |
| 216 | Lắp lại | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 217 | Cách điện treo polymer 24kV | 13 | cái | |
| 218 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 2 | cái | |
| 219 | PHÂN ĐOẠN ẤP 5 MINH TÂN - ĐDTT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 220 | Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 | 226 | kg | |
| 221 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 13 | cái | |
| 222 | Chân sứ đỉnh | 15 | cây | |
| 223 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 15 | cái | |
| 224 | NHÁNH RẼ TÂN BÌNH 1 - ĐDTT XDM – PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 225 | Móng BTCT ghép M12BT2 | 1 | móng | |
| 226 | NHÁNH RẼ TÂN BÌNH 1 - ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 227 | Trụ BTLT 12m_540kgf ghép đôi | 1 | Trụ | |
| 228 | NHÁNH RẼ TÂN BÌNH 1 - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ NÉO | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 229 | Đà 1-T trụ ghép 12m (Dây ACX_50) | 1 | Bộ | |
| 230 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m | 3 | Bộ | |
| 231 | NHÁNH RẼ TÂN BÌNH 1 - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 232 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 | 674 | m | |
| 233 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 0,661 | km | |
| 234 | Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 3 | m | |
| 235 | Kéo Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 0,003 | km | |
| 236 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 4 | Bộ | |
| 237 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 8 | sợi | |
| 238 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 50/8 | 2 | Cái | |
| 239 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 6 | Cái | |
| 240 | Lắp Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 4 | Cái | |
| 241 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm + ty sứ | 8 | bộ | |
| 242 | Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm | 8 | Cây | |
| 243 | Bulon 16x250 | 16 | Cây | |
| 244 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 32 | Cái | |
| 245 | Băng keo cách điện 24kV | 2 | Cuộn | |
| 246 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 1 | Cái | |
| 247 | Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) | 1 | Cái | |
| 248 | Số trụ | 11 | cái | |
| 249 | Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm | 1 | cái | |
| 250 | NHÁNH RẼ TÂN BÌNH 1 - ĐDTT TGLL – PHẦN TRỤ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 251 | Tháo gỡ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 252 | Trụ BTLT 12m | 1 | Trụ | |
| 253 | NHÁNH RẼ TÂN BÌNH 1 - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 254 | Tháo gỡ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 255 | Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 | 661 | m | |
| 256 | Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 0,661 | km | |
| 257 | Cách điện treo polymer 24kV | 4 | cái | |
| 258 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 4 | cái | |
| 259 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 3 | cái | |
| 260 | Chân sứ đỉnh | 8 | cây | |
| 261 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 8 | cái | |
| 262 | Khung U + sứ ống chỉ | 1 | Bộ | |
| 263 | Lắp lại | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 264 | Cách điện treo polymer 24kV | 4 | cái | |
| 265 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 2 | cái | |
| 266 | NHÁNH RẼ TÂN BÌNH 1 - ĐDTT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 267 | Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 | 122 | kg | |
| 268 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 4 | cái | |
| 269 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 1 | cái | |
| 270 | Chân sứ đỉnh | 8 | cây | |
| 271 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 8 | cái | |
| 272 | Khung U + sứ ống chỉ | 1 | Bộ | |
| 273 | Trụ BTLT 12m | 1 | Trụ | |
| 274 | NHÁNH RẼ TÂN BÌNH 2 - ĐDTT XDM – PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 275 | Móng BTCT ghép M12BT2 | 1 | móng | |
| 276 | NHÁNH RẼ TÂN BÌNH 2 - ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 277 | Trụ BTLT 12m_540kgf ghép đôi | 1 | Trụ | |
| 278 | NHÁNH RẼ TÂN BÌNH 2 - ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 279 | Đà 1-T trụ ghép 12m (Dây ACX_50) | 1 | Bộ | |
| 280 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m | 4 | Bộ | |
| 281 | NHÁNH RẼ TÂN BÌNH 2 - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 282 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 | 667 | m | |
| 283 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 0,654 | km | |
| 284 | Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 3 | m | |
| 285 | Kéo Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 0,003 | km | |
| 286 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 4 | Bộ | |
| 287 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 6 | sợi | |
| 288 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 4 | sợi | |
| 289 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 50/8 | 2 | Cái | |
| 290 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 6 | Cái | |
| 291 | Lắp Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 4 | Cái | |
| 292 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm + ty sứ | 10 | bộ | |
| 293 | Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm | 10 | Cây | |
| 294 | Bulon 16x250 | 16 | Cây | |
| 295 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 32 | Cái | |
| 296 | Băng keo cách điện 24kV | 2 | Cuộn | |
| 297 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 1 | Cái | |
| 298 | Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) | 1 | Cái | |
| 299 | Số trụ | 11 | cái | |
| 300 | Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm | 1 | cái | |
| 301 | NHÁNH RẼ TÂN BÌNH 2 - ĐDTT TGLL – PHẦN TRỤ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 302 | Tháo gỡ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 303 | Trụ BTLT 12m | 1 | Trụ | |
| 304 | NHÁNH RẼ TÂN BÌNH 2 - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 305 | Tháo gỡ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 306 | Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 | 654 | m | |
| 307 | Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 0,654 | km | |
| 308 | Cách điện treo polymer 24kV | 4 | cái | |
| 309 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 4 | cái | |
| 310 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 3 | cái | |
| 311 | Chân sứ đỉnh | 10 | cây | |
| 312 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 10 | cái | |
| 313 | Khung U + sứ ống chỉ | 1 | Bộ | |
| 314 | Lắp lại | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 315 | Cách điện treo polymer 24kV | 4 | cái | |
| 316 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 2 | cái | |
| 317 | NHÁNH RẼ TÂN BÌNH 2 - ĐDTT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 318 | Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 | 121 | kg | |
| 319 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 4 | cái | |
| 320 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 1 | cái | |
| 321 | Chân sứ đỉnh | 10 | cây | |
| 322 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 10 | cái | |
| 323 | Khung U + sứ ống chỉ | 1 | Bộ | |
| 324 | Trụ BTLT 12m | 1 | Trụ | |
| 325 | NHÁNH RẼ TÂN BÌNH 3 - ĐDTT XDM – PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 326 | Móng BTCT ghép M12BT2 | 1 | móng | |
| 327 | NHÁNH RẼ TÂN BÌNH 3 - ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 328 | Trụ BTLT 12m_540kgf ghép đôi | 1 | Trụ | |
| 329 | NHÁNH RẼ TÂN BÌNH 3 - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ NÉO | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 330 | Đà 1-T trụ ghép 12m (Dây ACX_50) | 1 | Bộ | |
| 331 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m | 4 | Bộ | |
| 332 | NHÁNH RẼ TÂN BÌNH 3 - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 333 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 | 944 | m | |
| 334 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 0,925 | km | |
| 335 | Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 3 | m | |
| 336 | Kéo Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 0,003 | km | |
| 337 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 6 | Bộ | |
| 338 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 11 | sợi | |
| 339 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 2 | sợi | |
| 340 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 50/8 | 3 | Cái | |
| 341 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 6 | Cái | |
| 342 | Lắp Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 4 | Cái | |
| 343 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm + ty sứ | 13 | bộ | |
| 344 | Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm | 13 | Cây | |
| 345 | Bulon 16x250 | 24 | Cây | |
| 346 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 48 | Cái | |
| 347 | Băng keo cách điện 24kV | 2 | Cuộn | |
| 348 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 1 | Cái | |
| 349 | Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) | 1 | Cái | |
| 350 | Số trụ | 15 | cái | |
| 351 | Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm | 1 | cái | |
| 352 | NHÁNH RẼ TÂN BÌNH 3 - ĐDTT TGLL – PHẦN TRỤ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 353 | Tháo gỡ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 354 | Trụ BTLT 12m | 1 | Trụ | |
| 355 | NHÁNH RẼ TÂN BÌNH 3 - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 356 | Tháo gỡ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 357 | Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 | 925 | m | |
| 358 | Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 0,925 | km | |
| 359 | Cách điện treo polymer 24kV | 6 | cái | |
| 360 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 6 | cái | |
| 361 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 3 | cái | |
| 362 | Chân sứ đỉnh | 13 | cây | |
| 363 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 13 | cái | |
| 364 | Khung U + sứ ống chỉ | 1 | Bộ | |
| 365 | Lắp lại | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 366 | Cách điện treo polymer 24kV | 6 | cái | |
| 367 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 2 | cái | |
| 368 | NHÁNH RẼ TÂN BÌNH 3 - ĐDTT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 369 | Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 | 171 | kg | |
| 370 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 6 | cái | |
| 371 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 1 | cái | |
| 372 | Chân sứ đỉnh | 13 | cây | |
| 373 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 13 | cái | |
| 374 | Khung U + sứ ống chỉ | 1 | Bộ | |
| 375 | Trụ BTLT 12m | 1 | Trụ | |
| 376 | NHÁNH RẼ ÔNG CHIẾN - ĐDTT XDM – PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 377 | Móng BTCT ghép M12BT2 | 1 | móng | |
| 378 | NHÁNH RẼ ÔNG CHIẾN - ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 379 | Trụ BTLT 12m_540kgf ghép đôi | 1 | Trụ | |
| 380 | NHÁNH RẼ ÔNG CHIẾN - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ NÉO | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 381 | Đà 1-T trụ ghép 12m (Dây ACX_50) | 1 | Bộ | |
| 382 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m | 29 | Bộ | |
| 383 | NHÁNH RẼ ÔNG CHIẾN - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 384 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 | 2.565 | m | |
| 385 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 2,515 | km | |
| 386 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 26 | Bộ | |
| 387 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 22 | sợi | |
| 388 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 14 | sợi | |
| 389 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 50/8 | 6 | Cái | |
| 390 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 28 | Cái | |
| 391 | Lắp Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 4 | Cái | |
| 392 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm + ty sứ | 1 | bộ | |
| 393 | Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm | 1 | Cây | |
| 394 | Bulon 16x250 | 2 | Cây | |
| 395 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 4 | Cái | |
| 396 | Băng keo cách điện 24kV | 8 | Cuộn | |
| 397 | Kẹp đỡ dây AC 25-120mm2 (kẹp yên ngựa) | 2 | Cái | |
| 398 | Số trụ | 44 | cái | |
| 399 | Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm | 1 | cái | |
| 400 | NHÁNH RẼ ÔNG CHIẾN - ĐDTT TGLL – PHẦN TRỤ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 401 | Tháo gỡ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 402 | Trụ BTLT 12m | 1 | Trụ | |
| 403 | NHÁNH RẼ ÔNG CHIẾN - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 404 | Tháo gỡ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 405 | Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 | 2.515 | m | |
| 406 | Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 2,515 | km | |
| 407 | Cách điện treo polymer 24kV | 26 | cái | |
| 408 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 26 | cái | |
| 409 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 5 | cái | |
| 410 | Chân sứ đỉnh | 1 | cây | |
| 411 | Kẹp đỡ dây AC 25-120mm2 (kẹp yên ngựa) | 2 | cái | |
| 412 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 1 | cái | |
| 413 | Khung U + sứ ống chỉ | 1 | Bộ | |
| 414 | Lắp lại | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 415 | Cách điện treo polymer 24kV | 26 | cái | |
| 416 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 5 | cái | |
| 417 | Chân sứ đỉnh | 1 | cái | |
| 418 | NHÁNH RẼ ÔNG CHIẾN - ĐDTT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 419 | Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 | 465 | kg | |
| 420 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 26 | cái | |
| 421 | Kẹp đỡ dây AC 25-120mm2 (kẹp yên ngựa) | 2 | cái | |
| 422 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 1 | cái | |
| 423 | Khung U + sứ ống chỉ | 1 | Bộ | |
| 424 | Trụ BTLT 12m | 1 | Trụ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi