Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200472452-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200472400 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 10:22:00 đến ngày 2020-05-13 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,302,700,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Thi công xây dựng công trình | |||
| B | RÃNH CHỮ U | |||
| 1 | Đào hố móng | Theo hồ sơ thiết kế | 2.232,5366 | m3 |
| 2 | Đào Phá dỡ kết cấu cũ bằng BTXM | Theo hồ sơ thiết kế | 508,848 | m3 |
| 3 | Đắp hố móng đầm chặt K95 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.227,5006 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 15,1875 | m3 |
| 5 | Dỡ mái vẩy | Theo hồ sơ thiết kế | 55 | m2 |
| 6 | Bê tông thân rãnh mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 518,1245 | m3 |
| 7 | Cốt thép thân rãnh loại D≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 10.948,2948 | Kg |
| 8 | Cốt thép thân rãnh loại D>10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 11.352,5117 | Kg |
| 9 | Đá dăm đệm | Theo hồ sơ thiết kế | 165,44 | m3 |
| 10 | Lắp đặt thân rãnh đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 1.504 | m |
| 11 | Bê tông tấm bản mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 179,22 | m3 |
| 12 | Cốt thép tấm bản loại D≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 14.373,64 | Kg |
| 13 | Cốt thép tấm bản loại D>10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 7.684,92 | Kg |
| 14 | Lắp đặt tấm bản | Theo hồ sơ thiết kế | 1.429 | Tấm |
| C | CỐNG TRÒN D800 | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt đế cống BTCT M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 151 | Chiếc |
| 2 | Đúc, vận chuyển hạ chỉnh ống cống | Theo hồ sơ thiết kế | 159 | m |
| 3 | Quét nhựa đường ống cống (nhựa nóng quét 2 lớp) | Theo hồ sơ thiết kế | 159 | m |
| 4 | Làm mối nối ống cống vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế | 150 | Mối |
| 5 | Làm lớp đệm đá dăm đầm chặt | Theo hồ sơ thiết kế | 3,24 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông móng mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,48 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thành mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 84,6433 | m3 |
| 8 | Cốt thép mũ mố loại D≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 459,54 | Kg |
| 9 | Đổ bê tông mũ mố mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,06 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông tấm bản mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,24 | m3 |
| 11 | Cốt thép tấm bản loại D≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 199,69 | Kg |
| 12 | Cốt thép tấm bản loại D>10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 191,74 | Kg |
| 13 | Lắp đặt tấm bản | Theo hồ sơ thiết kế | 23 | Tấm |
| 14 | Phá dỡ kết cấu cũ bằng đá hộc | Theo hồ sơ thiết kế | 3,62 | m3 |
| D | ĐƯỜNG TRÀN | |||
| 1 | Đào nền | Theo hồ sơ thiết kế | 6,401 | m3 |
| 2 | Đắp nền K95 | Theo hồ sơ thiết kế | 14,4514 | m3 |
| 3 | Đào khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 18,5572 | m3 |
| 4 | Bê tông mặt tràn | Theo hồ sơ thiết kế | 159,7605 | m3 |
| 5 | Móng CPĐD loại I dày 20cm | Theo hồ sơ thiết kế | 18,2775 | m3 |
| 6 | Bê tông mác 150 vuốt lề | Theo hồ sơ thiết kế | 13,8466 | m3 |
| 7 | Phá dỡ mặt đường BT cũ mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 11,888 | m3 |
| 8 | Cắt khe sâu 6cm, rộng 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 121,87 | m |
| 9 | Cắt khe co sâu 4cm, rộng 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 39,7591 | m |
| 10 | Cắt khe giãn sâu 4cm, rộng 20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 159,0366 | m |
| 11 | Nhựa đường chèn khe | Theo hồ sơ thiết kế | 191,27 | Kg |
| 12 | Gỗ đệm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3412 | m3 |
| 13 | Giấy dầu cách li | Theo hồ sơ thiết kế | 91,3875 | m2 |
| 14 | Cọc tiêu BTCT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 22 | Cọc |
| 15 | Phá dỡ cọc tiêu cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,484 | m3 |
| E | SƠN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Sơn dẻo nhiệt dày 2mm màu trắng | Theo hồ sơ thiết kế | 455,25 | m2 |
| 2 | Sơn dẻo nhiệt dày 2mm màu vàng | Theo hồ sơ thiết kế | 75,85 | m2 |
| 3 | Sơn dẻo nhiệt dày 6mm màu vàng | Theo hồ sơ thiết kế | 165 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi