Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200472601-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20191072258 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu tiền sử dụng đất mặt bằng 2652 ngày 16/8/2019 và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá điều chỉnh |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 10:43:00 đến ngày 2020-05-21 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 40,712,520,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 410,000,000 VNĐ ((Bốn trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| B | HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| C | Nền đường | |||
| 1 | Đào vét bùn | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 149,5 | 100m3 |
| 2 | Đào thay đất không thích hợp | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 644,16 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 486,11 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 70,33 | 100m3 |
| D | Mặt đường | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm loại II dày 18cm. | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 25,5 | 100m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm loại I dày 12cm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 21,25 | 100m3 |
| 3 | Tưới nhựa thấm bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1, 0 kg/ m2 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 134,73 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dầy đã lèn ép 7cm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 134,73 | 100m2 |
| E | HẠNG MỤC: CÂY XANH, BÓ VỈA, LÁT HÈ | |||
| F | Lát hè | |||
| 1 | Đắp cát tạo phẳng dày 5cm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 547,5 | m3 |
| 2 | Lót vữa đệm xi măng, mác 75 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 10.950,01 | m2 |
| 3 | Lát hè gạch Bloock tự chèn dày 5,5cm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 10.950,01 | m2 |
| G | Bó vỉa thẳng (0,26*0,23*1,0)m. | |||
| 1 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 62,68 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông đệm móng | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 4,8212 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn bó vỉa, ván khuôn kim loại. | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 23,7974 | 100m2 |
| 4 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2, M200, PC40 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 103,12 | m3 |
| 5 | Lắp đặt bó vỉa thẳng | 2.410,6 | cái | |
| H | Bó vỉa cong (0,26*0,23*0,4)m. | |||
| 1 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 9,18 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông đệm móng | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,7064 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn bó vỉa, ván khuôn kim loại. | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 3,9954 | 100m2 |
| 4 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2, M200, PC40 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 15,18 | m3 |
| 5 | Lắp đặt bó vỉa | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 883 | cái |
| I | Khóa hè | |||
| 1 | Đào hố móng, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 131,68 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 53,97 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 5,1396 | 100m2 |
| 4 | Xây tường gạch, vữa xi măng mác 50 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 56,54 | m3 |
| 5 | Trát vỉa hè, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 642,45 | m2 |
| 6 | Đắp đất công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,5201 | 100m3 |
| J | Hố trồng cây | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 104,98 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 20,14 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng, ván khuôn móng | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 2,014 | 100m2 |
| 4 | Xây tường gạch, vữa xi măng mác 50 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 21,1 | m3 |
| 5 | Trát vữa, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 201,4 | m2 |
| 6 | Đắp đất mầu | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 91,15 | m3 |
| K | Cây xanh | |||
| 1 | Trồng cây xanh đô thị, cây sao đen. | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 216 | cây |
| 2 | Bón phân vi sinh vào các hố trồng cây | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 216 | hố |
| 3 | Tưới cây bóng mát (trong 90 ngày) | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,97 | 100cây |
| L | Đan rãnh | |||
| 1 | Bê tông đan rãnh đổ trực tiếp, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 58,04 | m3 |
| M | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MẶT ĐƯỜNG | |||
| N | Công tác đào đắp | |||
| 1 | Đào đất thi công móng, đất cấp 2 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 1.707,2625 | m3 |
| 2 | Đắp đất cấp công trình, độ chặt yêu cầu k=0,95 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 11,331 | 100m3 |
| O | Cống D600, D400. | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 61,2356 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ móng cống | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 4,7482 | 100m2 |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đk ống 600mm. H30. | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 886 | 1 đoạn ống |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đk ống 400mm. | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 170 | 1 đoạn ống |
| 5 | Giăng cao su cống D600 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 886 | Cái |
| 6 | Giăng cao su cống D400 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 170 | Cái |
| 7 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 4.533,8943 | m2 |
| P | Gối cống | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông gối cống, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 81,272 | m3 |
| 2 | Cốt thép gối cống | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 4,7001 | tấn |
| 3 | Ván khuôn gối cống | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 17,7362 | 100m2 |
| 4 | Lắp đặt gối cống D600 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 1.685 | cái |
| 5 | Lắp đặt gối cống D400 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 114 | cái |
| Q | Hố thu | |||
| 1 | Bê tông đệm móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 13,452 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ móng, ván khuôn bê tông đệm. | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,5016 | 100m2 |
| 3 | Bê tông thân, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 76,608 | m3 |
| 4 | Ván khuôn hố thu | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 7,2504 | 100m2 |
| 5 | Bê tông láng đáy, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 2,508 | m3 |
| 6 | Song chắn rác bằng Composite KT: 70x400x45; | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 114 | cái |
| 7 | Lắp đặt song chắn rác | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 114 | cái |
| 8 | Sản xuất thép hình L50x30x4 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,6099 | tấn |
| R | Hố ga thăm loại 1 | |||
| 1 | Bê tông đệm móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,9 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ móng, ván khuôn bê tông đệm. | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,024 | 100m2 |
| 3 | Bê tông hố ga, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 6,784 | m3 |
| 4 | Cốt thép hố thăm đường kính >10mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,5695 | tấn |
| 5 | Cốt thép hố thăm, đường kính <=10mm. | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,3492 | tấn |
| 6 | Ván khuôn hố ga | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,5664 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 1,26 | m3 |
| 8 | Cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2136 | tấn |
| 9 | Ván khuôn tấm đan, ván khuôn thép | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0624 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 11 | Nắp ga bằng Composite. | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt nắp ga bằng Composite | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| S | Hố ga thăm loại 2 | |||
| 1 | Bê tông đệm móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 6,3 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ móng, ván khuôn bê tông đệm. | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,168 | 100m2 |
| 3 | Bê tông hố ga, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 42,784 | m3 |
| 4 | Cốt thép hố thăm đường kính >10mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 3,7792 | tấn |
| 5 | Cốt thép hố thăm, đường kính <=10mm. | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 2,3562 | tấn |
| 6 | Ván khuôn hố ga | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 3,4944 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 8,82 | m3 |
| 8 | Cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 1,4955 | tấn |
| 9 | Ván khuôn tấm đan, ván khuôn thép | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,4368 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 28 | cái |
| 11 | Nắp ga bằng Composite. | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 28 | cái |
| 12 | Lắp đặt nắp ga bằng Composite | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 28 | cái |
| T | Hố ga thăm loại 3 | |||
| 1 | Bê tông đệm móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 1,125 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ móng, ván khuôn bê tông đệm. | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,03 | 100m2 |
| 3 | Bê tông hố ga, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 7,675 | m3 |
| 4 | Cốt thép hố thăm đường kính >10mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,7005 | tấn |
| 5 | Cốt thép hố thăm, đường kính <=10mm. | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,4582 | tấn |
| 6 | Ván khuôn hố ga | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,6275 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 1,575 | m3 |
| 8 | Cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2671 | tấn |
| 9 | Ván khuôn tấm đan, ván khuôn thép | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,078 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 11 | Nắp ga bằng Composite. | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 12 | Lắp đặt nắp ga bằng Composite | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| U | Hố ga thăm loại 4 | |||
| 1 | Bê tông đệm móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,225 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ móng, ván khuôn bê tông đệm. | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,006 | 100m2 |
| 3 | Bê tông hố ga, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 1,338 | m3 |
| 4 | Cốt thép hố thăm đường kính >10mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1225 | tấn |
| 5 | Cốt thép hố thăm, đường kính <=10mm. | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0981 | tấn |
| 6 | Ván khuôn hố ga | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1058 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,315 | m3 |
| 8 | Cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0534 | tấn |
| 9 | Ván khuôn tấm đan, ván khuôn thép | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0156 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 11 | Nắp ga bằng Composite. | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt nắp ga bằng Composite | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| V | Hố ga thăm loại DN | |||
| 1 | Bê tông đệm móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,9 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ móng, ván khuôn bê tông đệm. | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,024 | 100m2 |
| 3 | Bê tông hố ga, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 7,812 | m3 |
| 4 | Cốt thép hố thăm đường kính >10mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,392 | tấn |
| 5 | Cốt thép hố thăm, đường kính <=10mm. | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2272 | tấn |
| 6 | Ván khuôn hố ga | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,3092 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 1,568 | m3 |
| 8 | Cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2227 | tấn |
| 9 | Ván khuôn tấm đan, ván khuôn thép | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0448 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 11 | Bê tông láng đáy, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,24 | cái |
| W | Hố ga thăm loại 5 | |||
| 1 | Bê tông đệm móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,45 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ móng, ván khuôn bê tông đệm. | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,012 | 100m2 |
| 3 | Bê tông hố ga, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 3,412 | m3 |
| 4 | Cốt thép hố thăm đường kính >10mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2879 | tấn |
| 5 | Cốt thép hố thăm, đường kính <=10mm. | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1757 | tấn |
| 6 | Ván khuôn hố ga | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2852 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,63 | m3 |
| 8 | Cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1068 | tấn |
| 9 | Ván khuôn tấm đan, ván khuôn thép | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0312 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 11 | Nắp ga bằng Composite. | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt nắp ga bằng Composite | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| X | Hố ga thăm loại 6 | |||
| 1 | Bê tông đệm móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 4,725 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ móng, ván khuôn bê tông đệm. | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,126 | 100m2 |
| 3 | Bê tông hố ga, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 35,931 | m3 |
| 4 | Cốt thép hố thăm đường kính >10mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 3,1175 | tấn |
| 5 | Cốt thép hố thăm, đường kính <=10mm. | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 1,9303 | tấn |
| 6 | Ván khuôn hố ga | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 3,0051 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 6,615 | m3 |
| 8 | Cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 1,1216 | tấn |
| 9 | Ván khuôn tấm đan, ván khuôn thép | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,3276 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 21 | cái |
| 11 | Nắp ga bằng Composite. | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 21 | cái |
| 12 | Lắp đặt nắp ga bằng Composite | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 21 | cái |
| Y | Hố ga thăm loại 7 | |||
| 1 | Bê tông đệm móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,9 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ móng, ván khuôn bê tông đệm. | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,024 | 100m2 |
| 3 | Bê tông hố ga, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 6,832 | m3 |
| 4 | Cốt thép hố thăm đường kính >10mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,6012 | tấn |
| 5 | Cốt thép hố thăm, đường kính <=10mm. | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,3665 | tấn |
| 6 | Ván khuôn hố ga | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,5712 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 1,26 | m3 |
| 8 | Cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2136 | tấn |
| 9 | Ván khuôn tấm đan, ván khuôn thép | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0624 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 11 | Nắp ga bằng Composite. | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt nắp ga bằng Composite | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| Z | Hố ga thăm loại 8 | |||
| 1 | Bê tông đệm móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,9 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ móng, ván khuôn bê tông đệm. | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,024 | 100m2 |
| 3 | Bê tông hố ga, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 7 | m3 |
| 4 | Cốt thép hố thăm đường kính >10mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,6065 | tấn |
| 5 | Cốt thép hố thăm, đường kính <=10mm. | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,3724 | tấn |
| 6 | Ván khuôn hố ga | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,588 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 1,26 | m3 |
| 8 | Cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2136 | tấn |
| 9 | Ván khuôn tấm đan, ván khuôn thép | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0624 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 11 | Nắp ga bằng Composite. | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt nắp ga bằng Composite | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| AA | Hố ga thăm loại 9 | |||
| 1 | Bê tông đệm móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,225 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ móng, ván khuôn bê tông đệm. | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,006 | 100m2 |
| 3 | Bê tông hố ga, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 1,15 | m3 |
| 4 | Cốt thép hố thăm đường kính >10mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1032 | tấn |
| 5 | Cốt thép hố thăm, đường kính <=10mm. | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0694 | tấn |
| 6 | Ván khuôn hố ga | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,087 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,392 | m3 |
| 8 | Cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0557 | tấn |
| 9 | Ván khuôn tấm đan, ván khuôn thép | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0112 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| AB | Hố ga thăm loại DN1 | |||
| 1 | Bê tông đệm móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,675 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ móng, ván khuôn bê tông đệm. | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,018 | 100m2 |
| 3 | Bê tông hố ga, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 3,042 | m3 |
| 4 | Cốt thép hố thăm đường kính >10mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2952 | tấn |
| 5 | Cốt thép hố thăm, đường kính <=10mm. | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1699 | tấn |
| 6 | Ván khuôn hố ga | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2202 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 1,176 | m3 |
| 8 | Cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,167 | tấn |
| 9 | Ván khuôn tấm đan, ván khuôn thép | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0336 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 11 | Bê tông láng đáy, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,18 | cái |
| AC | Hoàn trả mương thủy lợi bằng rãnh chịu lực B=1,0m | |||
| AD | Rãnh chịu lực B=1,0m | |||
| 1 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 5,1 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 15,3 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,18 | 100m2 |
| 4 | Bê tông thân rãnh, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 16,56 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thân rãnh | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 1,212 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 7,02 | m3 |
| 7 | Ván khuôn kim loại ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2646 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,4332 | tấn |
| 9 | Cốt thép tấm đan, đường kính > 10 mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,7074 | tấn |
| 10 | Lắp đặt tấm đan bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 30 | cái |
| AE | Rãnh hở B=1,0m | |||
| 1 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 11,22 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 33,66 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,396 | 100m2 |
| 4 | Bê tông thân rãnh, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 45,144 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thân rãnh | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 3,0096 | 100m2 |
| AF | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC THẢI SINH HOẠT | |||
| AG | Công tác đào đắp | |||
| 1 | Đào đất công trình, đất cấp 2 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 1.437,126 | m3 |
| 2 | Đắp đất cấp công trình, độ chặt yêu cầu k=0,95 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 9,504 | 100m3 |
| AH | Cống D300. | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 36,1008 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ móng cống | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 3,3747 | 100m2 |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đk ống 300mm, H10 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 930 | 1 đoạn ống |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đk ống 300mm, H30 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 52 | 1 đoạn ống |
| 5 | Giăng cao su D300 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 982 | Cái |
| 6 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 2.465,5277 | m2 |
| AI | Gối cống | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông gối cống, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 40,172 | m3 |
| 2 | Cốt thép gối cống | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 2,4249 | tấn |
| 3 | Ván khuôn gối cống | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 6,0623 | 100m2 |
| 4 | Lắp đặt gối cống D300 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 1.826 | cái |
| AJ | Ga thu nước thải T1 | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 1,28 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,032 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,73 | m3 |
| 4 | Ván khuôn mũ mố | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,085 | 100m2 |
| 5 | Bê tông thân ga, M150, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 5,9 | m3 |
| 6 | Ván khuôn hố ga | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,45 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép thang, đường kính <=18mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0272 | tấn |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=200mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,05 | 100m |
| 9 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,72 | m3 |
| 10 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0661 | tấn |
| 11 | Cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0068 | tấn |
| 12 | Sản xuất thép tấm d=3mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1696 | tấn |
| 13 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,036 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| AK | Ga thu nước thải T2 | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 8,96 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,224 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 5,11 | m3 |
| 4 | Ván khuôn mũ mố | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,595 | 100m2 |
| 5 | Bê tông thân ga, M150, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 46,795 | m3 |
| 6 | Ván khuôn hố ga | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 3,6995 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép thang, đường kính <=18mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1904 | tấn |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=200mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,35 | 100m |
| 9 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 5,04 | m3 |
| 10 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,4627 | tấn |
| 11 | Cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0476 | tấn |
| 12 | Sản xuất thép tấm d=3mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 1,1872 | tấn |
| 13 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,252 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 70 | cái |
| AL | Ga thu nước thải T3 | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,512 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0128 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,292 | m3 |
| 4 | Ván khuôn mũ mố | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,034 | 100m2 |
| 5 | Bê tông thân ga, M150, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 2,592 | m3 |
| 6 | Ván khuôn hố ga | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2032 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép thang, đường kính <=18mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0109 | tấn |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=200mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,02 | 100m |
| 9 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,288 | m3 |
| 10 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0264 | tấn |
| 11 | Cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0027 | tấn |
| 12 | Sản xuất thép tấm d=3mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0678 | tấn |
| 13 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0144 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| AM | Ga thu nước thải T4 | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,784 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0224 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,572 | m3 |
| 4 | Ván khuôn mũ mố | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0852 | 100m2 |
| 5 | Bê tông thân ga, M150, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 3,4 | m3 |
| 6 | Ván khuôn hố ga | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2648 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,6 | m3 |
| 8 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0743 | tấn |
| 9 | Cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0065 | tấn |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,024 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| AN | Ga thu nước thải T5 | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 1,28 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,032 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,73 | m3 |
| 4 | Ván khuôn mũ mố | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,085 | 100m2 |
| 5 | Bê tông thân ga, M150, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 6,475 | m3 |
| 6 | Ván khuôn hố ga | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,5075 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép thang, đường kính <=18mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0272 | tấn |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=200mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,05 | 100m |
| 9 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,72 | m3 |
| 10 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0661 | tấn |
| 11 | Cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0068 | tấn |
| 12 | Sản xuất thép tấm d=3mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1696 | tấn |
| 13 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,036 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| AO | Ga thu nước thải T6 | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 8,192 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2048 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 4,672 | m3 |
| 4 | Ván khuôn mũ mố | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,544 | 100m2 |
| 5 | Bê tông thân ga, M150, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 52,928 | m3 |
| 6 | Ván khuôn hố ga | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 4,3968 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép thang, đường kính <=18mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2611 | tấn |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=200mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,32 | 100m |
| 9 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 4,608 | m3 |
| 10 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,423 | tấn |
| 11 | Cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0435 | tấn |
| 12 | Sản xuất thép tấm d=3mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 1,0854 | tấn |
| 13 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2304 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 64 | cái |
| AP | Ga thu nước thải T7 | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 1,28 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,032 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,73 | m3 |
| 4 | Ván khuôn mũ mố | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,085 | 100m2 |
| 5 | Bê tông thân ga, M150, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 9,695 | m3 |
| 6 | Ván khuôn hố ga | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,8295 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép thang, đường kính <=18mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0544 | tấn |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=200mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,05 | 100m |
| 9 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,72 | m3 |
| 10 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0661 | tấn |
| 11 | Cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0068 | tấn |
| 12 | Sản xuất thép tấm d=3mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1696 | tấn |
| 13 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,036 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| AQ | Ga thu nước thải T8 | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,392 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0112 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,286 | m3 |
| 4 | Ván khuôn mũ mố | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0426 | 100m2 |
| 5 | Bê tông thân ga, M150, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 1,46 | m3 |
| 6 | Ván khuôn hố ga | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1276 | 100m2 |
| AR | Tấm đan | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,3 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0371 | tấn |
| 3 | Cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0032 | tấn |
| 4 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,012 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| AS | HẠNG MỤC: CẤP NƯỚC PHẦN CÔNG NGHỆ | |||
| AT | PHẦN CÔNG NGHỆ | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 9,306 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 19,645 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 125mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,91 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đk 80mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,3 | 100m |
| 5 | Lắp đai khởi thuỷ, đường kính ống D= 110 mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt tê HDPE, nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút D= 110x63 mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 7 | cái |
| 7 | Lắp đặt tê HDPE bằng phương pháp hàn, đường kính cút D 63x63 mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 7 | cái |
| 8 | Lắp đăt cút nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút D=135 mm, ĐN 110 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 9 | Lắp đăt cút nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút D=135 mm, ĐN 63 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 26 | cái |
| 10 | Lắp đăt cút nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút D=90 mm, ĐN 63 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 11 | Lắp đăt côn thu HDPE - DN 110x63 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt van đường kính van D= 100 mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt van ren, đường kính van D=50 mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 15 | cái |
| 14 | Lắp đặt mối nối mềm, đường kính D= 100 mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 15 | Lắp đặt rắc co, đường kính D= 50 mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 16 | Lắp đặt ren ngoài DN 63x50mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 30 | cái |
| 17 | Kép thép DN50 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 15 | cái |
| 18 | Lắp đặt BU, đường kính D= 100 mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 16 | cái |
| 19 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt D=63 mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 15 | cái |
| 20 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính 110mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 9,306 | 100m |
| 21 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D= 63 mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 19,645 | 100m |
| 22 | Thử áp lực đường ống + thất thoát khi đấu nối | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 3,7341 | m3 |
| 23 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính 110mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 28,926 | 100m |
| 24 | Lắp đặt trụ cứu hoả, đường kính trụ D= 100 mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| AU | HẠNG MỤC: CẤP NƯỚC PHẦN XÂY DỰNG | |||
| AV | TUYẾN ỐNG-PXD | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 935,694 | m3 |
| 2 | Đắp cát móng đường ống bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 375,4 | m3 |
| 3 | Đắp đất cấp công trình, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 5,2477 | 100m3 |
| 4 | Lưới cảnh báo | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 808,53 | m2 |
| AW | GỐI ĐỠ CÚT, TÊ, NÚT BỊT DN63, DN 110 (sl60) . | |||
| 1 | Đào móng gối đỡ, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 90,402 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, mác 100, đá 4x6 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 4,392 | m3 |
| 3 | Bê tông gối đỡ, mác 200, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 7,137 | m3 |
| 4 | Bu lông êcu M16x20. | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 122 | cái |
| 5 | Đai thép giữ ống D100(450x60x3mm) | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 61 | cái |
| 6 | Ván khuôn gỗ gối đỡ cút | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,7564 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0, 95 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,888 | 100m3 |
| AX | HỐ VAN D100 (2 cái ) | |||
| 1 | Đào móng hố van đất cấp III | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 7,9036 | m3 |
| 2 | Bê tông đế hố van, mác 200, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,5267 | m3 |
| 3 | Bê tông hố van , đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,4696 | m3 |
| 4 | Bê tông bệ máy, mác 200, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,016 | m3 |
| 5 | Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tấm đan, giằng miệng hố van | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0252 | tấn |
| 6 | Sản xuất các kết cấu thép thành hố van và tấm đan | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1696 | tấn |
| 7 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc vữa xi măng mác 50 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 1,4193 | m3 |
| 8 | Trát tường trong + ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 12,9024 | m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0613 | 100m2 |
| 10 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0, 95 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0414 | 100m3 |
| 11 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| AY | HỐ VAN DN50 (15 HỐ) | |||
| 1 | Đào móng hố van đất cấp III | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 21,1722 | m3 |
| 2 | Bê tông đế hố van, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 1,5606 | m3 |
| 3 | Bê tông miệng hố van, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 1,244 | m3 |
| 4 | Cốt thép tấm đan, giằng miệng hố van. | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0473 | tấn |
| 5 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, vữa xi măng mác 50 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 1,9681 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 29,52 | m2 |
| 7 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 21,6 | m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2702 | 100m2 |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0, 95 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1668 | 100m3 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 30 | cái |
| AZ | TRỤ CỨU HỎA D100 (6 cái) | |||
| 1 | Đào móng gối đỡ cút đất cấp III | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 8,64 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, mác 100, đá 4x6 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1829 | m3 |
| 3 | Bê tông bệ máy, mác 200, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 1,0002 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,073 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0, 95 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0398 | 100m3 |
| 6 | Nắp gang D220mm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 6 | Cái |
| 7 | Mua trụ cứu hỏa | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 6 | trụ |
| BA | HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN VÀ ĐIỆN SINH HOẠT | |||
| BB | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC-3x95sqmm 24kV | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 332,31 | m |
| 2 | Rãnh 1 cáp 24kV đi trên vỉa hè, dải phân cách | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 220 | m |
| 3 | Rãnh 1 cáp 24kV đi qua đường | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 15 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F160/125 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 227,1 | m |
| 5 | Lắp đặt ống thép D168 bảo vệ cáp lên cột + bảo vệ cáp qua đường. | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 41 | m |
| 6 | Xà đỡ đầu cáp và chống sét van XĐC&CSV | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 7 | Đầu cáp T-plug 3x95-24kV | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 8 | Đầu cáp khô ngoài trời 3x95mm2-24kv-3m | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 9 | Hộp nối cáp 3x95kV- 24 kv-3m | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | hộp |
| 10 | Cooliê đỡ cáp và ống bảo vệ cáp cột đơn Cooliê 2T | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 11 | Đầu cốt đồng M95 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 12 | Măng sông ống thép D168 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 13 | Mốc báo hiệu cáp ngầm (mốc sứ) | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 14 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 15 | Đầu cốt đồng nhôm AM 95 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 16 | Dây dẫn AC-95 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 20 | m |
| 17 | Dây nối đất chống sét van | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 6 | m |
| 18 | Hố dự phòng đầu cáp chân cột + hố dự phòng hộp nối cáp | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 3 | vị trí |
| 19 | Hố dự phòng đấu cáp vào tủ trung thế | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | vị trí |
| 20 | Tiếp địa | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| BC | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP TRỤ HỢP BỘ | |||
| 1 | Móng trụ đỡ máy biến áp | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | móng |
| 2 | Hệ tiếp địa TBA (trạm trụ) | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | hệ thống |
| 3 | Hộp chụp mặt máy biến áp | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 4 | Biển báo an toàn và biển tên trạm | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 5 | Lưới thép chắn rác trong khoang chứa dầu | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | T.bộ |
| 6 | Khóa Việt Tiệp | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| BD | PHẦN ĐƯỜNG DÂY SINH HOẠT | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x95+1x70 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 415,9 | m |
| 2 | Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x70+1x50 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 233,9 | m |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x50+1x35 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 515 | m |
| 4 | Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x35+1x25 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 640,9 | m |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x25+1x16 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 494,3 | m |
| 6 | Móng tủ 8 công tơ | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 16 | móng |
| 7 | Móng tủ 6 công tơ | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 33 | móng |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F85/65 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 1.872,6 | m |
| 9 | Lắp đặt ống thép F100 bảo vệ cáp | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 66 | m |
| 10 | Rãnh cáp trên vỉa hè | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 1.806,6 | m |
| 11 | Tiếp địa RC2 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 49 | bộ |
| 12 | Rãnh cáp đi dưới lòng đường 0,4kV | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 66 | m |
| 13 | Đầu cốt đồng M95 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 60 | cái |
| 14 | Đầu cốt đồng M70 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 56 | cái |
| 15 | Đầu cốt đồng M50 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 72 | cái |
| 16 | Đầu cốt đòng M35 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 98 | cái |
| 17 | Đầu cốt đồng M25 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 86 | cái |
| 18 | Đầu cốt đồng M16 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 20 | cái |
| 19 | Lưới báo hiệu cáp rộng 0,4m | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 1.872 | m |
| BE | PHẦN ĐƯỜNG DÂY CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Móng tủ điện chiếu sáng | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | móng |
| 2 | Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x16 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 2.100 | m |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x25+1x16 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 16 | m |
| 4 | Dây Cu/XLPE/PVC 2x2,5 đấu đèn | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 605 | m |
| 5 | Móng cột đèn | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 55 | móng |
| 6 | Cột thép bát giác 10m cần rời đôi vươn 1,5m + bảng điện cửa cột + đèn cao áp 250W | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 55 | cột |
| 7 | Luồn cáp cửa cột | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 55 | đầu |
| 8 | Đánh số cột | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 55 | cột |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa xoắn F65/50 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 2.100 | m |
| 10 | Lắp đặt ống thép F60 mạ qua đường | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 104 | m |
| 11 | Rãi dây dồng M16 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 2.100 | m |
| 12 | Đầu cốt đồng M25 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 16 | cái |
| 13 | Đầu cốt đồng M16 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 440 | cái |
| 14 | Tiếp địa RC1 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 41 | bộ |
| 15 | Tiếp địa RC2 | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 14 | bộ |
| 16 | Rãnh cáp đi dưới lòng đường 0,4kV | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 104 | m |
| 17 | Rãnh cáp trên vỉa hè | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 1.713 | m |
| 18 | Lưới báo hiệu cáp rộng 0,4m | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 1.816 | m |
| BF | MUA SẮM THIẾT BỊ | |||
| BG | Thiết bị đường dây trung thế | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 2 | Cầu dao phụ tải | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| BH | Trạm biến áp | |||
| 1 | Trạm kiốt 400kVA-10(22)kV hợp bộ | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | máy |
| 2 | Trạm kiốt 320kVA-10(22)kV hợp bộ | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | trạm |
| BI | Thiết bị đường dây hạ thế, chiếu sáng | |||
| 1 | Tủ điện 8 công tơ loại 250A | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 14 | tủ |
| 2 | Tủ điện 6 công tơ loại 100A | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 30 | tủ |
| 3 | Tủ điều khiển chiếu sáng | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | tủ |
| BJ | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp 560kVA-35/22/0,4kV | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp 400kVA-35/22/0,4kV | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | máy |
| 3 | Lắp đặt tủ công tơ điện | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 49 | tủ |
| 4 | Lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng 0,4kV | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | tủ |
| 5 | Lắp đặt chống sét van 35kV | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| BK | PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm MBA | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | máy |
| 2 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | mẫu |
| 3 | Thí nghiệm chống sét van 35kV (pha 1) | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | pha |
| 4 | Thí nghiệm chống sét van 35kV (pha thứ 2 trở đi) | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | pha |
| 5 | Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp <=35kV | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | H.thống |
| 6 | Thí nghiệm cáp | Theo yêu cầu chương V Hồ sơ mời thầu | 3 | mẫu |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
| 2 | Chi phí dự phòng trượt giá | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi