Gói thầu: Xây lắp CT Đường dây trung hạ thế và TBA tăng cường cấp điện cho khu vực thành phố Thủ Dầu Một và thị xã: Thuận An, Dĩ An - năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200473545-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Dương |
| Tên gói thầu | Xây lắp CT Đường dây trung hạ thế và TBA tăng cường cấp điện cho khu vực thành phố Thủ Dầu Một và thị xã: Thuận An, Dĩ An - năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200446221 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTXD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 15:17:00 đến ngày 2020-05-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,073,277,131 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 62,000,000 VNĐ ((Sáu mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TDM PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ ĐDTK | |||
| 1 | Trụ BTLT-14m đơn (ứng lực trước) | Bảng 2 | 15 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT-14m đơn (không ứng lực trước) | Bảng 2 | 2 | trụ |
| 3 | Trụ BTLT-14m ghép đôi (không ứng lực trước) | Bảng 2 | 21 | trụ |
| 4 | Móng M14BT | Bảng 2 | 17 | bộ |
| 5 | Móng M14BT2 | Bảng 2 | 21 | bộ |
| B | TDM PHẦN ĐÀ, BỘ NÉO, TIẾP ĐỊA... ĐDTK | |||
| 1 | Xà đỡ thẳng IL-800 | Bảng 2 | 27 | bộ |
| 2 | Xà đỡ góc GL-800 | Bảng 2 | 12 | bộ |
| 3 | Xà đỡ góc DTL(TL)-800 - trụ ghép | Bảng 2 | 3 | bộ |
| 4 | Xà đở thẳng IL2-1500 | Bảng 2 | 6 | bộ |
| 5 | Xà đở góc GL2-1500 | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 6 | Xà dừng néo T(DT)-1500 - trụ đơn | Bảng 2 | 2 | bộ |
| 7 | Xà dừng néo T(DT)-1500 - trụ ghép | Bảng 2 | 4 | bộ |
| 8 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 (mạch dưới) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 9 | Xà đỡ góc 3xGL2-2000 ; 3xTL2-2000 | Bảng 2 | 3 | bộ |
| 10 | Xà T-2000 (DT-2000) - trụ ghép | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 11 | Xà FCO Composit 1P-800 | Bảng 2 | 3 | bộ |
| 12 | Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế - khoan giếng (trụ không tiếp địa) | Bảng 2 | 6 | bộ |
| C | TDM PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN ĐDTK | |||
| 1 | '- Cáp nhôm lõi thép AC-50/8mm2( sử dụng dây thu hồi trong kho của PCBD ) | 308,78 | kg | |
| 2 | Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 1,553 | km | |
| 3 | - Cáp nhôm bọc 24kV ACX-50mm2 | 4.752,2 | m | |
| 4 | Rải căng dây ACX-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 4,659 | km | |
| 5 | - Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | 36 | m | |
| 6 | - Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní | 90 | bộ | |
| 7 | - Sứ đứng 24kV CDĐR 460mm | 107 | cục | |
| 8 | - Ty sứ đứng | 107 | cây | |
| 9 | - Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 | 71 | sợi | |
| 10 | - Dây buộc cổ sứ không từ tính 50-70 | 36 | sợi | |
| 11 | - Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon | 53 | bộ | |
| 12 | - Giáp níu căng dây ACX 50-70 | 90 | bộ | |
| 13 | - Nối ép WR-289 (50-70) | 66 | cái | |
| 14 | - Nối ép WR 815 (120-240) / (25-50) | 6 | cái | |
| 15 | - Kẹp quai U 2/0 | 12 | cái | |
| 16 | - Kẹp dây nóng 2/0 | 15 | cái | |
| 17 | - Kẹp quai U 4/0 | 3 | cái | |
| 18 | - Bọc kẹp quai | 15 | cái | |
| 19 | - Kẹp nhôm 2 rãnh 3 boulon | 60 | cái | |
| 20 | - Băng quấn Silicon | 2 | cuộn | |
| 21 | - Dây nhôm vụn buộc sứ - AC-50mm2 ( sử dụng dây thu hồi trong kho của PCBD ) | 5 | kg | |
| 22 | - Bảng nguy hiểm, số trụ | 38 | cái | |
| 23 | - Nắp chụp FCO | 12 | cái | |
| D | TDM THIẾT BỊ ĐDTK | |||
| 1 | - FCO 24kV-100A | 6 | bộ | |
| 2 | Chì trung thế 130K | 3 | sợi | |
| 3 | Chì trung thế 10K | 3 | sợi | |
| 4 | Chì trung thế 15K | 3 | sợi | |
| 5 | Chì trung thế 20K | 3 | sợi | |
| 6 | Chì trung thế 40K | 3 | sợi | |
| E | TDM TRẠM BIẾN ÁP-Bộ đà trạm trụ ghép 1MBA 3 pha | |||
| 1 | - Đà composit 75x75 dày 6mm, dài 2400 | 5 | bộ | |
| 2 | - Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp | 5 | bộ | |
| 3 | - Đà U-100x46x4,5-500 | 10 | cây | |
| 4 | - Đà U-160x68x50-700 | 5 | cây | |
| 5 | - Đà MBT:U-160x68x5-2100 | 10 | cây | |
| 6 | - Đà U-160x68x5-1457 | 5 | cây | |
| 7 | - Đà U-100x46x4,5-1100 | 20 | cây | |
| 8 | - Đà U-100x46x4,5-700 | 15 | cây | |
| 9 | - Đà MBT:U-160x68x50-1700 | 10 | cây | |
| F | TDM TRẠM BIẾN ÁP-Bộ đà trạm gối (155,554kg) | |||
| 1 | - Boulon 16x700 VRS | 35 | cây | |
| 2 | - Boulon 16x650 VRS | 15 | cây | |
| 3 | - Boulon 16x400 VRS | 20 | cây | |
| 4 | - Boulon 16x400 | 20 | cây | |
| 5 | - Boulon 16x350 | 20 | cây | |
| 6 | - Boulon 16x300 | 20 | cây | |
| 7 | - Boulon 16x100 | 20 | cây | |
| 8 | - Boulon 16x50 | 60 | cây | |
| 9 | - Boulon 16x40 | 80 | cây | |
| 10 | - Long đền vuông 18 | 620 | cái | |
| G | TDM TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | - Giá treo 03 MBA 50kVA | 1 | bộ | |
| 2 | - Đà composit FCO-2400 | 1 | bộ | |
| 3 | - Sứ đứng 24kV | 15 | cục | |
| 4 | - Ty sứ đứng | 15 | cây | |
| 5 | - Cáp đồng bọc 600V-120mm2 | 57 | m | |
| 6 | - Cáp đồng bọc 600V-150mm2 | 165 | m | |
| 7 | - Cáp CX 24kV-25mm2 | 138 | m | |
| 8 | - Cáp tín hiệu 4x4,0mm2 | 27 | m | |
| 9 | - Cáp tín hiệu 2x4,0mm2 | 81 | m | |
| 10 | - Kẹp hotline 2/0 | 18 | cái | |
| 11 | - Kẹp quai U 2/0 | 18 | cái | |
| 12 | - Đầu cosse Cu 120mm2 | 22 | đầu | |
| 13 | - Đầu cosse Cu 150mm2 | 66 | đầu | |
| 14 | - Đầu cosse Cu-Al 120mm2 | 48 | đầu | |
| 15 | - Thùng tole MS: 7945 | 1 | cái | |
| 16 | - Thùng tole MS: 8640 + 02 bộ code lắp tủ | 5 | bộ | |
| 17 | - Bảng nguy hiểm | 6 | cái | |
| 18 | - Bảng tên trạm (mica) | 6 | cái | |
| 19 | - Code bắt 1 ống PVC | 6 | bộ | |
| 20 | - Code bắt 2 ống PVC | 12 | bộ | |
| 21 | - đai thép + 02 khóa đai | 12 | bộ | |
| 22 | - Ống PVC 49 | 24 | m | |
| 23 | - Co PVC 49 | 12 | cái | |
| 24 | - Ống PVC 114 | 38 | m | |
| 25 | - Co PVC 114 | 12 | cái | |
| 26 | - Băng keo cách điện | 6 | cuộn | |
| 27 | - Băng quấn Silicon | 6 | cuộn | |
| 28 | - Nắp che đầu cực MBA | 18 | cái | |
| 29 | - Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) | 18 | Bộ | |
| 30 | - Nắp che đầu cực LA | 18 | cái | |
| 31 | - Bộ tiếp địa trạm biến áp | Bảng 2 | 6 | bộ |
| 32 | - Bộ tiếp địa đo đếm | Bảng 2 | 6 | bộ |
| H | TDM THIẾT BỊ TBA | |||
| 1 | MBT 1x50kVA-12,7/0,22-0,4kV - Amorphous (PCBD cấp) | 3 | máy | |
| 2 | MBT 3P-250kVA-(22)/0,44kV - Amorphous (PCBD cấp) | 4 | máy | |
| 3 | MBT 3P-400kVA-(22)/0,44kV - Amorphous( PCBD cấp) | 1 | máy | |
| 4 | - FCO 24kV-100A (kèm bát+boulon) | 18 | bộ | |
| 5 | - Chì 24kV-6K | 3 | sợi | |
| 6 | - Chì 24kV-8K | 12 | sợi | |
| 7 | - Chì 24kV-12K | 3 | sợi | |
| 8 | - Chống sét van LA 18kV-10KA | 18 | bộ | |
| 9 | - MCCB 3 pha 600V-250A | 1 | cái | |
| 10 | - MCCB 3 pha 600V-400A | 4 | cái | |
| 11 | - MCCB 3 pha 600V-600A | 1 | cái | |
| 12 | - TI 600V-200/5A | 3 | cái | |
| 13 | - TI 600V-300/5A | 12 | cái | |
| 14 | - TI 600V-500/5A | 3 | cái | |
| 15 | - ĐK hữu công 220/380V-5A | 6 | cái | |
| 16 | - Hộp composit gắn ĐK 3P | 6 | cái | |
| I | TDM VẬT TƯ THÁO- LẮP LẠI TBA -Bộ đà trạm trụ ghép | |||
| 1 | - Đà U-100x46x4,5-500 | 2 | cây | |
| 2 | - Đà U-160x68x50-700 | 1 | cây | |
| 3 | - Đà MBT:U-160x68x50-2100 | 2 | cây | |
| 4 | - Đà U-160x68x50-1457 | 1 | cây | |
| 5 | - Đà U-100x46x4,5-1100 | 4 | cây | |
| 6 | - Đà U-100x46x4,5-700 | 3 | cây | |
| 7 | - Đà MBT:U-160x68x50-1700 | 2 | cây | |
| 8 | - Đà sắt L8x75x75x2400 4ốp | 2 | cây | |
| 9 | - Đà FCO-2400 + thanh chống | 1 | bộ | |
| 10 | - Cáp đồng bọc CV-600V-150mm2 | 0,008 | km | |
| 11 | - Cáp đồng bọc CV-600V-200mm2 | 0,024 | km | |
| 12 | - Cáp đồng bọc CEV 24KV-25mm2 | 0,012 | km | |
| 13 | - Kẹp dây nóng | 3 | cái | |
| 14 | - Kẹp quai U | 3 | cái | |
| 15 | - Thùng MCCB + ĐK | 1 | cái | |
| 16 | - Ống PVC 114 | 0,6 | 10m | |
| 17 | - Code trụ bắt ống PVC | 2 | bộ | |
| 18 | - Bảng tên trạm (mica) | 1 | cái | |
| J | TDM THIẾT BỊ THÁO - LẮP LẠI TBA | |||
| 1 | MBT III-250KVA-22/0,4KV | 1 | máy | |
| 2 | FCO 24KV-100A | 3 | bộ | |
| 3 | Chống sét van LA 18KV -10KA | 3 | bộ | |
| 4 | - TI 600V-300/5A | 3 | cái | |
| 5 | - CB 3 pha 600V-300A | 1 | cái | |
| 6 | - ĐK hữu công 220/380V-5A | 1 | cái | |
| K | TDM TRỤ, MÓNG TRỤ HẠ THẾ | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m đơn (ứng lực trước) | 5 | trụ | |
| 2 | Trụ BTLT-8,5m ghép đôi (ứng lực trước) | 2 | trụ | |
| 3 | Móng M8,5BT2 | 2 | bộ | |
| 4 | Móng M8,5BT1 | 8 | bộ | |
| L | TDM TIẾP ĐỊA HẠ THẾ | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) | 7 | bộ | |
| 2 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV | 9 | bộ | |
| M | TDM PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN HẠ THẾ | |||
| 1 | - Cáp nhôm LV-ABC-4x120mm2 | 1.019,98 | mét | |
| 2 | - Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x120mm2 | 0,999 | km | |
| 3 | - Cáp nhôm LV-ABC-4x70mm2 | 244,8 | mét | |
| 4 | - Kéo Cáp nhôm LV-ABC-4x70mm2 | 240 | mét | |
| 5 | Bulon 16x250 + 2 Long del vuông F18 | 10 | cây | |
| 6 | Bulon 16x350 + 2 Long del vuông F18 | 16 | cây | |
| 7 | Rack 4 sứ | 7 | Bộ | |
| 8 | Sứ ống chỉ | 24 | cái | |
| 9 | Nối ép nhôm 95-120 (WR419) | 152 | cái | |
| 10 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | 40 | cái | |
| 11 | Kẹp AC 95-120 3 bulon | 40 | cái | |
| 12 | Bulon móc 16x250 + Long del vuông F18 | 10 | cây | |
| 13 | Bulon mắt 16x250 + Long del vuông F18 | 33 | cây | |
| 14 | Bulon mắt 16x300 + Long del vuông F18 | 9 | cây | |
| 15 | Bulon mắt 16x450 + Long del vuông F18 | 6 | cây | |
| 16 | Code trụ ghép 600x300 | 23 | Bộ | |
| 17 | Hộp Domino + 6CB -63A | 8 | bộ | |
| 18 | Cáp CV-25mm2 | 32 | mét | |
| 19 | Kẹp rẽ IPC 120/25-120 (2 bulon) | 8 | cái | |
| 20 | Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) | 22 | cái | |
| 21 | Kẹp treo ABC 4x120 | 14 | cái | |
| 22 | Kẹp dừng ABC 4x70 | 15 | cái | |
| 23 | Kẹp dừng ABC 4x120 | 44 | cái | |
| 24 | Dây nhôm vụn buộc sứ - AC-50mm2 (sử dụng dây thu hồi trong kho của PCBD) | 1,4 | kg | |
| 25 | Băng kéo cách điện | 96 | cuộn | |
| 26 | Bảng số trụ | 11 | Bộ | |
| N | TDM PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ HẠ THẾ | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m | 24 | trụ | |
| 2 | Bộ chằng xuống hạ thế | 1 | bộ | |
| 3 | Cáp nhôm bọc AV-95mm2 | 1,039 | km | |
| 4 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | 1,018 | km | |
| 5 | Cáp nhôm bọc AV-50mm2 | 0,236 | km | |
| 6 | Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x70mm2 | 0,01 | km | |
| 7 | Cáp duplex 2x7mm2 | 0,79 | km | |
| 8 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 34 | bộ | |
| 9 | Rack 2 sứ + sứ ống chỉ | 3 | bộ | |
| 10 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | 96 | cái | |
| 11 | Sứ ống chỉ | 142 | cái | |
| 12 | Kẹp quai U | 62 | cái | |
| 13 | Hộp domino 6 CB | 2 | hộp | |
| 14 | Điện kế khách hàng | 79 | cái | |
| 15 | Tụ bù hạ thế 10kVAR | 0,01 | MVAR | |
| 16 | Kẹp treo ABC | 2 | cái | |
| 17 | Kẹp dừng ABC | 5 | cái | |
| O | TDM PHẦN VẬT TƯ LẮP LẠI HẠ THẾ | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc AV-95mm2 | 0,945 | km | |
| 2 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | 0,651 | km | |
| 3 | Cáp nhôm bọc AV-50mm2 | 0,112 | km | |
| 4 | Cáp duplex 2x7mm2 | 0,49 | km | |
| 5 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 30 | bộ | |
| 6 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | 88 | cái | |
| 7 | Sứ ống chỉ | 113 | cái | |
| 8 | Kẹp quai U | 50 | cái | |
| 9 | Hộp domino 6 CB | 2 | hộp | |
| 10 | Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin | 20 | vị trí | |
| 11 | Điện kế khách hàng | 49 | cái | |
| 12 | Tụ bù hạ thế 10kVAR | 0,01 | MVAR | |
| 13 | Kẹp dừng ABC | 4 | cái | |
| P | TDM DI DỜI HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Cần đèn chiếu sáng 4m | 13 | cần | |
| 2 | Đèn Sodium 250W | 13 | bộ | |
| Q | TA PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ ĐDTK | |||
| 1 | Trụ BTLT-14m ghép đôi (không ứng lực trước) | Bảng 2 | 1 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT-12m đơn (không ứng lực) | Bảng 2 | 2 | trụ |
| 3 | Trụ BTLT-12m ghép đôi (ứng lực trước) | Bảng 2 | 3 | trụ |
| 4 | Móng M14BT2 | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 5 | Móng M12BT | Bảng 2 | 2 | bộ |
| 6 | Móng M12BT2 | Bảng 2 | 3 | bộ |
| R | TA PHẦN ĐÀ, BỘ NÉO, TIẾP ĐỊA ĐDTK | |||
| 1 | Xà đỡ thẳng IL-800 | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 2 | Xà đỡ góc GL-800 | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 3 | Xà đỡ góc DTL(TL)-800 - trụ ghép | Bảng 2 | 10 | bộ |
| 4 | Xà đở thẳng IL2-1500 | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 5 | Xà dừng néo T(DT)-1500 - trụ đơn | Bảng 2 | 2 | bộ |
| 6 | Xà dừng néo T(DT)-1500 - trụ ghép | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 7 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 (mạch dưới) | Bảng 2 | 3 | bộ |
| S | TA PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN ĐDTK | |||
| 1 | - Cáp nhôm lõi thép AC-50/8mm2 ( sử dụng dây thu hồi trong kho của PCBD ) | 3,98 | kg | |
| 2 | - Cáp nhôm bọc 24kV ACX-50mm2 | 218,3 | m | |
| 3 | Rải căng dây ACX-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 0,214 | km | |
| 4 | - Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | 10 | m | |
| 5 | - Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní | 10 | bộ | |
| 6 | - Sứ đứng 24kV CDĐR 460mm | 12 | cục | |
| 7 | - Ty sứ đứng | 13 | cây | |
| 8 | - Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 | 13 | sợi | |
| 9 | - Đầu cosse 95mm2 | 8 | cái | |
| 10 | - Đầu cosse 120mm2 | 16 | cái | |
| 11 | - Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon | 5 | bộ | |
| 12 | - Giáp níu căng dây ACX 50-70 | 10 | bộ | |
| 13 | - Nối ép WR-289 (50-70) | 16 | cái | |
| 14 | - Kẹp quai U 2/0 | 5 | cái | |
| 15 | - Kẹp dây nóng 2/0 | 5 | cái | |
| 16 | - Bọc kẹp quai | 2 | cái | |
| 17 | - Kẹp nhôm 2 rãnh 3 boulon | 11 | cái | |
| 18 | - Băng quấn Silicon | 5 | cuộn | |
| 19 | - Dây nhôm vụn buộc sứ - AC-50mm2 ( sử dụng dây thu hồi trong kho của PCBD ) | 1 | kg | |
| 20 | - Bảng nguy hiểm, số trụ | 1 | cái | |
| T | TA TRẠM BIẾN ÁP-Bộ đà trạm trụ ghép 1MBA 3 pha | |||
| 1 | - Đà composit 75x75 dày 6mm, dài 2400 | 4 | bộ | |
| 2 | - Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp | 4 | bộ | |
| 3 | - Đà U-100x46x4,5-500 | 8 | cây | |
| 4 | - Đà U-160x68x50-700 | 4 | cây | |
| 5 | - Đà MBT:U-160x68x5-2100 | 8 | cây | |
| 6 | - Đà U-160x68x5-1457 | 4 | cây | |
| 7 | - Đà U-100x46x4,5-1100 | 16 | cây | |
| 8 | - Đà U-100x46x4,5-700 | 12 | cây | |
| 9 | - Đà MBT:U-160x68x50-1700 | 8 | cây | |
| U | TA TRẠM BIẾN ÁP-Bộ đà trạm gối (1,55,554 kg) | |||
| 1 | - Boulon 16x700 VRS | 28 | cây | |
| 2 | - Boulon 16x650 VRS | 12 | cây | |
| 3 | - Boulon 16x400 VRS | 16 | cây | |
| 4 | - Boulon 16x400 | 16 | cây | |
| 5 | - Boulon 16x350 | 16 | cây | |
| 6 | - Boulon 16x300 | 16 | cây | |
| 7 | - Boulon 16x100 | 16 | cây | |
| 8 | - Boulon 16x50 | 48 | cây | |
| 9 | - Boulon 16x40 | 64 | cây | |
| 10 | - Long đền vuông 18 | 496 | cái | |
| V | TA TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | - Sứ đứng 24kV | 12 | cục | |
| 2 | - Ty sứ đứng | 12 | cây | |
| 3 | - Cáp đồng bọc 600V-120mm2 | 32 | m | |
| 4 | - Cáp đồng bọc 600V-150mm2 | 96 | m | |
| 5 | - Cáp CX 24kV-25mm2 | 96 | m | |
| 6 | - Cáp tín hiệu 4x4,0mm2 | 20 | m | |
| 7 | - Cáp tín hiệu 2x4,0mm2 | 60 | m | |
| 8 | - Ốc siết cáp 2/0 | 4 | cái | |
| 9 | - Kẹp hotline 2/0 | 12 | cái | |
| 10 | - Kẹp quai U 2/0 | 12 | cái | |
| 11 | - Đầu cosse Cu 120mm2 | 16 | đầu | |
| 12 | - Đầu cosse Cu 150mm2 | 48 | đầu | |
| 13 | - Đầu cosse Cu-Al 120mm2 | 40 | đầu | |
| 14 | - Thùng tole MS: 8640 + 02 bộ code lắp tủ | 4 | bộ | |
| 15 | - Bảng nguy hiểm | 4 | cái | |
| 16 | - Bảng tên trạm (mica) | 4 | cái | |
| 17 | - Code bắt 1 ống PVC | 4 | bộ | |
| 18 | - Code bắt 2 ống PVC | 8 | bộ | |
| 19 | - đai thép + 02 khóa đai | 8 | bộ | |
| 20 | - Ống PVC 49 | 16 | m | |
| 21 | - Co PVC 49 | 8 | cái | |
| 22 | - Ống PVC 114 | 24 | m | |
| 23 | - Co PVC 114 | 8 | cái | |
| 24 | - Băng keo cách điện | 4 | cuộn | |
| 25 | - Băng quấn Silicon | 4 | cuộn | |
| 26 | - Nắp che đầu cực MBA | 12 | cái | |
| 27 | - Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) | 12 | Bộ | |
| 28 | - Nắp che đầu cực LA | 12 | cái | |
| 29 | - Bộ tiếp địa trạm biến áp | 4 | bộ | |
| 30 | - Bộ tiếp địa đo đếm | 4 | bộ | |
| 31 | - Hộp composit gắn ĐK 1P | 4 | cái | |
| W | TA THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | - MBT 3P-250kVA-(22)/0,44kV - Amorphous | 3 | máy | |
| 2 | - MBT 3P-400kVA-(22)/0,44kV - Amorphous | 1 | máy | |
| 3 | - FCO 24kV-100A (kèm bát+boulon) | 12 | bộ | |
| 4 | - Chì 24kV-8K | 9 | sợi | |
| 5 | - Chì 24kV-12K | 3 | sợi | |
| 6 | - Chống sét van LA 18kV-10KA | 12 | bộ | |
| 7 | - MCCB 3 pha 600V-400A | 3 | cái | |
| 8 | - MCCB 3 pha 600V-600A | 1 | cái | |
| 9 | - TI 600V-300/5A | 9 | cái | |
| 10 | - TI 600V-500/5A | 3 | cái | |
| 11 | - ĐK hữu công 220/380V-5A | 4 | cái | |
| 12 | - Hộp composit gắn ĐK 3P | 4 | cái | |
| X | TA VẬT TƯ THÁO - LẮP LẠI | |||
| 1 | - Đà FCO-2400 + thanh chống | 1 | bộ | |
| 2 | - Giá treo 03 máy biến áp | 1 | bộ | |
| 3 | - Cáp đồng bọc CV-600V-150mm2 | 0,096 | km | |
| 4 | - Cáp đồng bọc CEV 24KV-25mm2 | 0,026 | km | |
| 5 | - Kẹp dây nóng | 5 | cái | |
| 6 | - Kẹp quai U | 5 | cái | |
| 7 | - Thùng MCCB + ĐK | 1 | cái | |
| 8 | - Ống PVC 114 | 0,6 | 10m | |
| 9 | - Code trụ bắt ống PVC | 2 | bộ | |
| Y | TA THIẾT BỊ THÁO - LẮP LẠI | |||
| 1 | MBT 1x50KVA-12,7/0,22-0,4KV | 5 | máy | |
| 2 | FCO 24KV-100A | 5 | bộ | |
| 3 | Chống sét van LA 18KV -10KA | 5 | bộ | |
| 4 | - TI 600V-200/A5 | 5 | cái | |
| 5 | - CB 3 pha 600V-250A | 1 | cái | |
| 6 | - ĐK hữu công 220/380V-5A | 1 | cái | |
| Z | TA VẬT TƯ THU HỒI | |||
| 1 | - Đà FCO-800 + thanh chống | 2 | bộ | |
| 2 | - Đà FCO-2400 + thanh chống | 1 | bộ | |
| 3 | - Giá treo máy biến áp | 1 | bộ | |
| 4 | - Cáp đồng bọc 600V-95mm2 | 0,032 | km | |
| 5 | - Cáp đồng bọc 600V-120mm2 | 0,048 | km | |
| 6 | - Cáp đồng bọc 600V-150mm2 | 0,024 | km | |
| 7 | - Cáp đồng bọc CEV 24KV-25mm2 | 0,014 | km | |
| 8 | - Kẹp dây nóng | 3 | cái | |
| 9 | - Kẹp quai U | 3 | cái | |
| 10 | - Thùng tole đôi 2 ngăn ( loại lớn ) | 3 | cái | |
| 11 | - Ống PVC 114 | 2 | 10m | |
| 12 | - Code trụ bắt ống PVC 114 | 6 | bộ | |
| 13 | - Bảng tên trạm (mica) | 4 | cái | |
| AA | TA THIẾT BỊ THÁO THU HỒI | |||
| 1 | MBT 1x50KVA-12,7/0,22-0,4KV | 1 | máy | |
| 2 | MBT 1x75KVA-12,7/0,22-0,4KV | 1 | máy | |
| 3 | MBT 1x100KVA-12,7/0,22-0,4KV | 1 | máy | |
| 4 | FCO 24KV-100A | 3 | bộ | |
| 5 | Chống sét van LA 18KV -10KA | 3 | bộ | |
| 6 | - CT 600V-150/5A | 4 | cái | |
| 7 | - CB 3 pha 600V-200A | 1 | cái | |
| 8 | - CB 3 pha 600V-250A | 1 | cái | |
| 9 | - CB 3 pha 600V-350A | 1 | cái | |
| 10 | - ĐK hữu công 220/380V-120A | 1 | cái | |
| 11 | - ĐK hữu công 220/380V-5A | 2 | cái | |
| AB | TA PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ HẠ THẾ | |||
| 1 | Trụ BTLT-10,5m đơn (ứng lực trước) | Bảng 2 | 1 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT-10,5m ghép đôi (ứng lực trước) | Bảng 2 | 1 | trụ |
| 3 | Trụ BTLT-8,5m đơn (ứng lực trước) | Bảng 2 | 57 | trụ |
| 4 | Trụ BTLT-8,5m ghép đôi (ứng lực trước) | Bảng 2 | 25 | trụ |
| 5 | Móng M8,5BT2 | Bảng 2 | 26 | bộ |
| 6 | Móng M8,5BT1 | Bảng 2 | 90 | bộ |
| 7 | Móng M10,5-BT | Bảng 2 | 3 | bộ |
| 8 | Móng M10,5-BT2 | Bảng 2 | 1 | bộ |
| AC | TA PHẦN TIẾP ĐỊA, CHẰNG HẠ THẾ | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) | Bảng 2 | 56 | bộ |
| AD | TA PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN HẠ THẾ | |||
| 1 | - Cáp nhôm bọc AV-120mm2 | 228,48 | mét | |
| 2 | - Kéo cáp nhôm AV-120mm2 kết hợp máy kéo | 0,224 | km | |
| 3 | - Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | 213,18 | mét | |
| 4 | - Kéo cáp nhôm AV-70mm2 kết hợp máy kéo | 0,209 | km | |
| 5 | - Cáp nhôm LV-ABC-4x120mm2 | 3.697,5 | mét | |
| 6 | - Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x120mm2 | 3,625 | km | |
| 7 | - Cáp nhôm LV-ABC-4x95mm2 | 2.111,4 | mét | |
| 8 | - Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x95mm2 | 2,07 | km | |
| 9 | - Cáp nhôm LV-ABC-4x70mm2 | 1.453,5 | mét | |
| 10 | - Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x70mm2 | 1,425 | km | |
| 11 | Bulon 16x250 + 2 Long del vuông F18 | 91 | cây | |
| 12 | Bulon 16x350 + 2 Long del vuông F18 | 81 | cây | |
| 13 | Khung U + bulon | 8 | bộ | |
| 14 | Rack 4 sứ | 10 | Bộ | |
| 15 | Sứ ống chỉ | 21 | cái | |
| 16 | Nối ép nhôm 95-120 (WR419) | 284 | cái | |
| 17 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | 50 | cái | |
| 18 | Kẹp AC 95-120 3 bulon | 12 | cái | |
| 19 | Kẹp AC 50-70 2 bulon | 8 | cái | |
| 20 | Bulon móc 16x250 + Long del vuông F18 | 70 | cây | |
| 21 | Bulon móc 16x300 + Long del vuông F18 | 58 | cây | |
| 22 | Bulon móc 16x450 + Long del vuông F18 | 6 | cây | |
| 23 | Bulon mắt 16x250 + Long del vuông F18 | 95 | cây | |
| 24 | Bulon mắt 16x300 + Long del vuông F18 | 69 | cây | |
| 25 | Bulon mắt 16x450 + Long del vuông F18 | 32 | cây | |
| 26 | Code trụ ghép 600x300 | 21 | Bộ | |
| 27 | Hộp domino + 6CB -63A | 152 | bộ | |
| 28 | Cáp CV-25mm2 | 608 | mét | |
| 29 | Kẹp rẽ IPC 120/25-120 (2 bulon) | 355 | cái | |
| 30 | Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) | 395 | cái | |
| 31 | Kẹp treo ABC 4x70 | 11 | cái | |
| 32 | Kẹp treo ABC 4x95 | 42 | cái | |
| 33 | Kẹp treo ABC 4x120 | 82 | cái | |
| 34 | Kẹp dừng ABC 4x70 | 72 | cái | |
| 35 | Kẹp dừng ABC 4x95 | 60 | cái | |
| 36 | Kẹp dừng ABC 4x120 | 89 | cái | |
| 37 | Dây nhôm vụn buộc sứ - AC-50mm2 (sử dụng dây thu hồi trong kho của PCBD) | 2 | kg | |
| 38 | Băng kéo cách điện | 167 | cuộn | |
| 39 | Bảng số trụ | 138 | Bộ | |
| AE | TA PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ HẠ THẾ | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m | 1 | trụ | |
| 2 | Cáp nhôm bọc AV-120mm2 | 0,298 | km | |
| 3 | Cáp nhôm bọc AV-95mm2 | 0,177 | km | |
| 4 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | 1,791 | km | |
| 5 | Cáp nhôm bọc AV-50mm2 | 1,047 | km | |
| 6 | Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x120mm2 | 0,039 | km | |
| 7 | Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x95mm2 | 0,101 | km | |
| 8 | Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x70mm2 | 0,013 | km | |
| 9 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 3 | bộ | |
| 10 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | 29 | bộ | |
| 11 | Rack 2 sứ + sứ ống chỉ | 22 | bộ | |
| 12 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | 132 | cái | |
| 13 | Sứ ống chỉ | 143 | cái | |
| 14 | Kẹp quai U | 115 | cái | |
| 15 | Kẹp dừng ABC | 8 | cái | |
| AF | TA PHẦN VẬT TƯ LẮP LẠI HẠ THẾ | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | 0,612 | km | |
| 2 | Cáp nhôm bọc AV-50mm2 | 0,209 | km | |
| 3 | Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x120mm2 | 0,016 | km | |
| 4 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 1 | bộ | |
| 5 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | 8 | cái | |
| 6 | Sứ ống chỉ | 25 | cái | |
| 7 | Kẹp quai U | 27 | cái | |
| 8 | Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin | 40 | vị trí | |
| 9 | Kẹp dừng ABC | 3 | cái | |
| AG | DA PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ ĐDTK | |||
| 1 | Trụ BTLT-14m đơn (ứng lực trước) | Bảng 2 | 1 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT-14m ghép đôi (không ứng lực trước) | Bảng 2 | 1 | trụ |
| 3 | Trụ BTLT-12m ghép đôi (không ứng lực trước) | Bảng 2 | 3 | trụ |
| 4 | Móng M14BT | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 5 | Móng M14BT2 | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 6 | Móng M12BT2 | Bảng 2 | 3 | bộ |
| AH | DA PHẦN ĐÀ ĐDTK | |||
| 1 | Xà dừng néo TL2(DTL2)-1500 - trụ đơn | Bảng 2 | 4 | bộ |
| 2 | Xà dừng néo TL2(DTL2)-1500 - trụ ghép | Bảng 2 | 2 | bộ |
| 3 | Xà đở thẳng IL2-1500 | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 4 | Xà dừng néo T(DT)-1500 - trụ đơn | Bảng 2 | 2 | bộ |
| 5 | Xà dừng néo T(DT)-1500 - trụ ghép | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 6 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 (mạch dưới) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 7 | Xà T-2000 (DT-2000) - trụ ghép | Bảng 2 | 1 | bộ |
| AI | DA PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN ĐDTK | |||
| 1 | - Cáp nhôm lõi thép AC-50/8mm2( sử dụng dây thu hồi trong kho của PCBD ) | 52,49 | kg | |
| 2 | Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 0,264 | km | |
| 3 | - Cáp nhôm bọc 24kV ACX-50mm2 | 807,8 | m | |
| 4 | Rải căng dây ACX-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 0,792 | km | |
| 5 | - Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | 39 | m | |
| 6 | - Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní | 36 | bộ | |
| 7 | - Sứ đứng 24kV CDĐR 460mm | 19 | cục | |
| 8 | - Ty sứ đứng | 19 | cây | |
| 9 | - Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 | 19 | sợi | |
| 10 | - Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon | 14 | bộ | |
| 11 | - Giáp níu căng dây ACX 50-70 | 36 | bộ | |
| 12 | - Nối ép WR-289 (50-70) | 40 | cái | |
| 13 | - Nối ép WR 815 (120-240) / (25-50) | 8 | cái | |
| 14 | - Kẹp quai U 2/0 | 9 | cái | |
| 15 | - Kẹp dây nóng 2/0 | 15 | cái | |
| 16 | - Kẹp quai U 4/0 | 6 | cái | |
| 17 | - Bọc kẹp quai | 18 | cái | |
| 18 | - Kẹp nhôm 2 rãnh 3 boulon | 24 | cái | |
| 19 | - Băng quấn Silicon | 2 | cuộn | |
| 20 | - Dây nhôm vụn buộc sứ - AC-50mm2( sử dụng dây thu hồi trong kho của PCBD ) | 1 | kg | |
| 21 | - Bảng nguy hiểm, số trụ | 8 | cái | |
| 22 | - Nắp chụp FCO | 6 | cái | |
| AJ | DA THIẾT BỊ ĐDTK | |||
| 1 | - FCO 24kV-100A | 3 | bộ | |
| 2 | - Chì trung thế 20K | 3 | sợi | |
| 3 | - Vật liệu phụ gắn FCO, LBFCO | 3 | bộ | |
| AK | DA THÁO GỠ ĐDTK | |||
| 1 | Xà dừng néo T-2000 (DT-2000) | 1 | bộ | |
| 2 | Cách điện treo Polymer 24kV | 3 | bộ | |
| 3 | Giáp níu căng dây ACX 50-70 | 3 | cái | |
| 4 | Kẹp quai U + hotline | 3 | bộ | |
| AL | DA LẮP LẠI ĐDTK | |||
| 1 | Cách điện treo Polymer 24kV | 3 | bộ | |
| 2 | Giáp níu căng dây ACX 50-70 | 3 | cái | |
| 3 | Kẹp quai U + hotline | 3 | bộ | |
| AM | DA VẬT TƯ LẮP MỚI TBA-Bộ đà trạm trụ ghép 1MBA 3 pha | |||
| 1 | - Đà composit 75x75 dày 6mm, dài 2400 | 7 | bộ | |
| 2 | - Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp | 7 | bộ | |
| 3 | - Đà U-100x46x4,5-500 | 14 | cây | |
| 4 | - Đà U-160x68x50-700 | 7 | cây | |
| 5 | - Đà MBT:U-160x68x5-2100 | 14 | cây | |
| 6 | - Đà U-160x68x5-1457 | 7 | cây | |
| 7 | - Đà U-100x46x4,5-1100 | 28 | cây | |
| 8 | - Đà U-100x46x4,5-700 | 21 | cây | |
| 9 | - Đà MBT:U-160x68x50-1700 | 14 | cây | |
| AN | DA VẬT TƯ LẮP MỚI TBA-Bộ đà trạm gối (155,554kg) | |||
| 1 | - Boulon 16x700 VRS | 49 | cây | |
| 2 | - Boulon 16x650 VRS | 21 | cây | |
| 3 | - Boulon 16x400 VRS | 28 | cây | |
| 4 | - Boulon 16x400 | 28 | cây | |
| 5 | - Boulon 16x350 | 28 | cây | |
| 6 | - Boulon 16x300 | 28 | cây | |
| 7 | - Boulon 16x100 | 28 | cây | |
| 8 | - Boulon 16x50 | 84 | cây | |
| 9 | - Boulon 16x40 | 112 | cây | |
| 10 | - Long đền vuông 18 | 868 | cái | |
| AO | DA VẬT TƯ LẮP MỚI TBA | |||
| 1 | - Giá treo 03 MBA 50kVA | 6 | bộ | |
| 2 | - Bộ đà lệch 1200 bắt đà FCO-2400 (trạm gối) | 4 | bộ | |
| 3 | - Đà composit FCO-2400 | 6 | bộ | |
| 4 | - Cáp đồng bọc 600V-120mm2 | 96 | m | |
| 5 | - Cáp đồng bọc 600V-150mm2 | 299 | m | |
| 6 | - Cáp đồng bọc 600V-200mm2 | 65 | m | |
| 7 | - Cáp CX 24kV-25mm2 | 276 | m | |
| 8 | - Cáp tín hiệu 4x4,0mm2 | 47 | m | |
| 9 | - Cáp tín hiệu 2x4,0mm2 | 141 | m | |
| 10 | - Kẹp hotline 2/0 | 39 | cái | |
| 11 | - Kẹp quai U 2/0 | 39 | cái | |
| 12 | - Đầu cosse Cu 120mm2 | 33 | đầu | |
| 13 | - Đầu cosse Cu 150mm2 | 104 | đầu | |
| 14 | - Đầu cosse Cu 200mm2 | 15 | đầu | |
| 15 | - Đầu cosse Cu-Al 120mm2 | 56 | đầu | |
| 16 | - Đầu cosse Cu-Al 95mm2 | 40 | đầu | |
| 17 | - Thùng tole MS: 7945 | 6 | cái | |
| 18 | - Thùng tole MS: 8640 + 02 bộ code lắp tủ | 7 | bộ | |
| 19 | - Bảng nguy hiểm | 13 | cái | |
| 20 | - Bảng tên trạm (mica) | 13 | cái | |
| 21 | - Code bắt 1 ống PVC | 13 | bộ | |
| 22 | - Code bắt 2 ống PVC | 26 | bộ | |
| 23 | - đai thép + 02 khóa đai | 26 | bộ | |
| 24 | - Ống PVC 49 | 52 | m | |
| 25 | - Co PVC 49 | 26 | cái | |
| 26 | - Ống PVC 114 | 90 | m | |
| 27 | - Co PVC 114 | 26 | cái | |
| 28 | - Băng keo cách điện | 13 | cuộn | |
| 29 | - Băng quấn Silicon | 13 | cuộn | |
| 30 | - Nắp che đầu cực MBA | 39 | cái | |
| 31 | - Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) | 39 | Bộ | |
| 32 | - Nắp che đầu cực LA | 39 | cái | |
| 33 | - Bộ tiếp địa trạm biến áp | Bảng 2 | 13 | bộ |
| 34 | - Bộ tiếp địa đo đếm | Bảng 2 | 13 | bộ |
| AP | DA THIẾT BỊ TBA | |||
| 1 | - MBT 1x50kVA-12,7/0,22-0,4kV - Amorphous | 12 | máy | |
| 2 | - MBT 1x75kVA-12,7/0,22-0,4kV - Amorphous | 6 | máy | |
| 3 | - MBT 3P-160kVA-(22)/0,44kV - Amorphous | 1 | máy | |
| 4 | - MBT 3P-250kVA-(22)/0,44kV - Amorphous | 4 | máy | |
| 5 | - MBT 3P-400kVA-(22)/0,44kV - Amorphous | 2 | máy | |
| 6 | - FCO 24kV-100A (kèm bát+boulon) | 39 | bộ | |
| 7 | - Chì 24kV-6K | 21 | sợi | |
| 8 | - Chì 24kV-8K | 12 | sợi | |
| 9 | - Chì 24kV-12K | 6 | sợi | |
| 10 | - Chống sét van LA 18kV-10KA | 39 | bộ | |
| 11 | - MCCB 3 pha 600V-250A | 5 | cái | |
| 12 | - MCCB 3 pha 600V-350A | 2 | cái | |
| 13 | - MCCB 3 pha 600V-400A | 4 | cái | |
| 14 | - MCCB 3 pha 600V-600A | 2 | cái | |
| 15 | - TI 600V-200/5A | 15 | cái | |
| 16 | - TI 600V-300/5A | 18 | cái | |
| 17 | - TI 600V-500/5A | 6 | cái | |
| 18 | - ĐK hữu công 220/380V-5A | 13 | cái | |
| 19 | - Hộp composit gắn ĐK 3P | 13 | cái | |
| AQ | DA THÁO GỠ - LẮP LẠI TBA BỘ ĐÀ TRẠM TRỤ GHÉP | |||
| 1 | - Đà U-100x46x4,5-500 | 2 | cây | |
| 2 | - Đà U-160x68x50-700 | 1 | cây | |
| 3 | - Đà MBT:U-160x68x50-2100 | 2 | cây | |
| 4 | - Đà U-160x68x50-1457 | 1 | cây | |
| 5 | - Đà U-100x46x4,5-1100 | 4 | cây | |
| 6 | - Đà U-100x46x4,5-700 | 3 | cây | |
| 7 | - Đà MBT:U-160x68x50-1700 | 2 | cây | |
| 8 | - Đà sắt L8x75x75x2400 4ốp | 2 | cây | |
| 9 | - Đà FCO-2400 + thanh chống | 1 | bộ | |
| 10 | - Cáp đồng bọc CV-600V-100mm2 | 0,004 | km | |
| 11 | - Cáp đồng bọc CV-600V-150mm2 | 0,012 | km | |
| 12 | - Cáp đồng bọc CEV 24KV-25mm2 | 0,024 | km | |
| 13 | - Kẹp dây nóng | 3 | cái | |
| 14 | - Kẹp quai U | 3 | cái | |
| 15 | - Thùng MCCB + ĐK | 1 | cái | |
| 16 | - Ống PVC 114 | 0,4 | 10m | |
| 17 | - Code trụ bắt ống PVC | 2 | bộ | |
| AR | DA THÁO GỠ - LẮP LẠI THIẾT BỊ TBA | |||
| 1 | MBT III-160KVA-22/0,4KV | 1 | máy | |
| 2 | FCO 24KV-100A | 3 | bộ | |
| 3 | Chống sét van LA 18KV -10KA | 3 | bộ | |
| 4 | - TI 600V-200/5A | 3 | cái | |
| 5 | - CB 3 pha 600V-250A | 1 | cái | |
| 6 | - ĐK hữu công 220/380V-5A | 1 | cái | |
| AS | DA PHẦN TIẾP ĐỊA HT | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) | Bảng 2 | 11 | bộ |
| 2 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV | Bảng 2 | 14 | bộ |
| 3 | Chằng CK hạ thế (không móng neo) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| AT | DA PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN HT | |||
| 1 | - Cáp nhôm LV-ABC-4x120mm2 | 759,9 | mét | |
| 2 | - Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x120mm2 | 0,745 | km | |
| 3 | - Cáp nhôm LV-ABC-4x95mm2 | 108,12 | mét | |
| 4 | - Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x95mm2 | 0,106 | km | |
| 5 | - Cáp nhôm LV-ABC-4x70mm2 | 127,5 | mét | |
| 6 | - Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x70mm2 | 0,125 | km | |
| 7 | Bulon 16x250 + 2 Long del vuông F18 | 6 | cây | |
| 8 | Bulon 16x350 + 2 Long del vuông F18 | 10 | cây | |
| 9 | Khung U + bulon | 4 | bộ | |
| 10 | Rack 4 sứ | 8 | Bộ | |
| 11 | Sứ ống chỉ | 32 | cái | |
| 12 | Nối ép nhôm 95-120 (WR419) | 256 | cái | |
| 13 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | 8 | cái | |
| 14 | Kẹp AC 95-120 3 bulon | 70 | cái | |
| 15 | Kẹp AC 50-70 2 bulon | 42 | cái | |
| 16 | Bộ néo dây 70 (Điện lực cấp) | 47 | cái | |
| 17 | Bulon móc 16x250 + Long del vuông F18 | 9 | cây | |
| 18 | Bulon móc 16x300 + Long del vuông F18 | 5 | cây | |
| 19 | Bulon mắt 16x250 + Long del vuông F18 | 20 | cây | |
| 20 | Bulon mắt 16x300 + Long del vuông F18 | 15 | cây | |
| 21 | Bulon mắt 16x450 + Long del vuông F18 | 3 | cây | |
| 22 | Code trụ ghép 600x300 | 7 | Bộ | |
| 23 | Hộp domino + 6CB -63A | 6 | bộ | |
| 24 | Cáp CV-25mm2 | 24 | mét | |
| 25 | Kẹp rẽ IPC 120/25-120 (2 bulon) | 10 | cái | |
| 26 | Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) | 20 | cái | |
| 27 | Kẹp treo ABC 4x70 | 1 | cái | |
| 28 | Kẹp treo ABC 4x95 | 1 | cái | |
| 29 | Kẹp treo ABC 4x120 | 11 | cái | |
| 30 | Kẹp dừng ABC 4x70 | 6 | cái | |
| 31 | Kẹp dừng ABC 4x95 | 7 | cái | |
| 32 | Kẹp dừng ABC 4x120 | 26 | cái | |
| 33 | Dây nhôm vụn buộc sứ - AC-50mm2(sử dụng dây thu hồi trong kho của PCBD) | 1,6 | kg | |
| 34 | Băng kéo cách điện | 132 | cuộn | |
| 35 | Bảng số trụ | 6 | Bộ | |
| AU | DA THÁO GỠ TRỤ HT | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m | 4 | trụ | |
| AV | DA THÁO GỠ DÂY DẪN, PHỤ KIỆN ĐDHT | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc AV-95mm2 | 0,114 | km | |
| 2 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | 0,037 | km | |
| 3 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 25 | bộ | |
| 4 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | 48 | cái | |
| 5 | Sứ ống chỉ | 100 | cái | |
| 6 | Kẹp treo ABC | 2 | cái | |
| 7 | Kẹp dừng ABC | 2 | cái | |
| AW | DA LẮP LẠI DÂY DẪN, PHỤ KIỆN ĐDHT | |||
| 1 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 16 | bộ | |
| 2 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | 18 | cái | |
| 3 | Sứ ống chỉ | 63 | cái | |
| 4 | Kẹp treo ABC | 1 | cái | |
| 5 | Kẹp dừng ABC | 2 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi