Gói thầu: Xây lắp CT Đường dây trung hạ thế và TBA tăng cường cấp điện cho khu vực thành phố Thủ Dầu Một và thị xã: Thuận An, Dĩ An - năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200473545-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Bình Dương
Tên gói thầu Xây lắp CT Đường dây trung hạ thế và TBA tăng cường cấp điện cho khu vực thành phố Thủ Dầu Một và thị xã: Thuận An, Dĩ An - năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200446221
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ĐTXD năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-29 15:17:00 đến ngày 2020-05-12 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,073,277,131 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 62,000,000 VNĐ ((Sáu mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TDM PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ ĐDTK
1 Trụ BTLT-14m đơn (ứng lực trước) Bảng 2 15 trụ
2 Trụ BTLT-14m đơn (không ứng lực trước) Bảng 2 2 trụ
3 Trụ BTLT-14m ghép đôi (không ứng lực trước) Bảng 2 21 trụ
4 Móng M14BT Bảng 2 17 bộ
5 Móng M14BT2 Bảng 2 21 bộ
B TDM PHẦN ĐÀ, BỘ NÉO, TIẾP ĐỊA... ĐDTK
1 Xà đỡ thẳng IL-800 Bảng 2 27 bộ
2 Xà đỡ góc GL-800 Bảng 2 12 bộ
3 Xà đỡ góc DTL(TL)-800 - trụ ghép Bảng 2 3 bộ
4 Xà đở thẳng IL2-1500 Bảng 2 6 bộ
5 Xà đở góc GL2-1500 Bảng 2 1 bộ
6 Xà dừng néo T(DT)-1500 - trụ đơn Bảng 2 2 bộ
7 Xà dừng néo T(DT)-1500 - trụ ghép Bảng 2 4 bộ
8 Xà đỡ thẳng IL2-2000 (mạch dưới) Bảng 2 1 bộ
9 Xà đỡ góc 3xGL2-2000 ; 3xTL2-2000 Bảng 2 3 bộ
10 Xà T-2000 (DT-2000) - trụ ghép Bảng 2 1 bộ
11 Xà FCO Composit 1P-800 Bảng 2 3 bộ
12 Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế - khoan giếng (trụ không tiếp địa) Bảng 2 6 bộ
C TDM PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN ĐDTK
1 '- Cáp nhôm lõi thép AC-50/8mm2( sử dụng dây thu hồi trong kho của PCBD ) 308,78 kg
2 Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo 1,553 km
3 - Cáp nhôm bọc 24kV ACX-50mm2 4.752,2 m
4 Rải căng dây ACX-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo 4,659 km
5 - Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 36 m
6 - Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní 90 bộ
7 - Sứ đứng 24kV CDĐR 460mm 107 cục
8 - Ty sứ đứng 107 cây
9 - Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 71 sợi
10 - Dây buộc cổ sứ không từ tính 50-70 36 sợi
11 - Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon 53 bộ
12 - Giáp níu căng dây ACX 50-70 90 bộ
13 - Nối ép WR-289 (50-70) 66 cái
14 - Nối ép WR 815 (120-240) / (25-50) 6 cái
15 - Kẹp quai U 2/0 12 cái
16 - Kẹp dây nóng 2/0 15 cái
17 - Kẹp quai U 4/0 3 cái
18 - Bọc kẹp quai 15 cái
19 - Kẹp nhôm 2 rãnh 3 boulon 60 cái
20 - Băng quấn Silicon 2 cuộn
21 - Dây nhôm vụn buộc sứ - AC-50mm2 ( sử dụng dây thu hồi trong kho của PCBD ) 5 kg
22 - Bảng nguy hiểm, số trụ 38 cái
23 - Nắp chụp FCO 12 cái
D TDM THIẾT BỊ ĐDTK
1 - FCO 24kV-100A 6 bộ
2 Chì trung thế 130K 3 sợi
3 Chì trung thế 10K 3 sợi
4 Chì trung thế 15K 3 sợi
5 Chì trung thế 20K 3 sợi
6 Chì trung thế 40K 3 sợi
E TDM TRẠM BIẾN ÁP-Bộ đà trạm trụ ghép 1MBA 3 pha
1 - Đà composit 75x75 dày 6mm, dài 2400 5 bộ
2 - Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp 5 bộ
3 - Đà U-100x46x4,5-500 10 cây
4 - Đà U-160x68x50-700 5 cây
5 - Đà MBT:U-160x68x5-2100 10 cây
6 - Đà U-160x68x5-1457 5 cây
7 - Đà U-100x46x4,5-1100 20 cây
8 - Đà U-100x46x4,5-700 15 cây
9 - Đà MBT:U-160x68x50-1700 10 cây
F TDM TRẠM BIẾN ÁP-Bộ đà trạm gối (155,554kg)
1 - Boulon 16x700 VRS 35 cây
2 - Boulon 16x650 VRS 15 cây
3 - Boulon 16x400 VRS 20 cây
4 - Boulon 16x400 20 cây
5 - Boulon 16x350 20 cây
6 - Boulon 16x300 20 cây
7 - Boulon 16x100 20 cây
8 - Boulon 16x50 60 cây
9 - Boulon 16x40 80 cây
10 - Long đền vuông 18 620 cái
G TDM TRẠM BIẾN ÁP
1 - Giá treo 03 MBA 50kVA 1 bộ
2 - Đà composit FCO-2400 1 bộ
3 - Sứ đứng 24kV 15 cục
4 - Ty sứ đứng 15 cây
5 - Cáp đồng bọc 600V-120mm2 57 m
6 - Cáp đồng bọc 600V-150mm2 165 m
7 - Cáp CX 24kV-25mm2 138 m
8 - Cáp tín hiệu 4x4,0mm2 27 m
9 - Cáp tín hiệu 2x4,0mm2 81 m
10 - Kẹp hotline 2/0 18 cái
11 - Kẹp quai U 2/0 18 cái
12 - Đầu cosse Cu 120mm2 22 đầu
13 - Đầu cosse Cu 150mm2 66 đầu
14 - Đầu cosse Cu-Al 120mm2 48 đầu
15 - Thùng tole MS: 7945 1 cái
16 - Thùng tole MS: 8640 + 02 bộ code lắp tủ 5 bộ
17 - Bảng nguy hiểm 6 cái
18 - Bảng tên trạm (mica) 6 cái
19 - Code bắt 1 ống PVC 6 bộ
20 - Code bắt 2 ống PVC 12 bộ
21 - đai thép + 02 khóa đai 12 bộ
22 - Ống PVC 49 24 m
23 - Co PVC 49 12 cái
24 - Ống PVC 114 38 m
25 - Co PVC 114 12 cái
26 - Băng keo cách điện 6 cuộn
27 - Băng quấn Silicon 6 cuộn
28 - Nắp che đầu cực MBA 18 cái
29 - Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) 18 Bộ
30 - Nắp che đầu cực LA 18 cái
31 - Bộ tiếp địa trạm biến áp Bảng 2 6 bộ
32 - Bộ tiếp địa đo đếm Bảng 2 6 bộ
H TDM THIẾT BỊ TBA
1 MBT 1x50kVA-12,7/0,22-0,4kV - Amorphous (PCBD cấp) 3 máy
2 MBT 3P-250kVA-(22)/0,44kV - Amorphous (PCBD cấp) 4 máy
3 MBT 3P-400kVA-(22)/0,44kV - Amorphous( PCBD cấp) 1 máy
4 - FCO 24kV-100A (kèm bát+boulon) 18 bộ
5 - Chì 24kV-6K 3 sợi
6 - Chì 24kV-8K 12 sợi
7 - Chì 24kV-12K 3 sợi
8 - Chống sét van LA 18kV-10KA 18 bộ
9 - MCCB 3 pha 600V-250A 1 cái
10 - MCCB 3 pha 600V-400A 4 cái
11 - MCCB 3 pha 600V-600A 1 cái
12 - TI 600V-200/5A 3 cái
13 - TI 600V-300/5A 12 cái
14 - TI 600V-500/5A 3 cái
15 - ĐK hữu công 220/380V-5A 6 cái
16 - Hộp composit gắn ĐK 3P 6 cái
I TDM VẬT TƯ THÁO- LẮP LẠI TBA -Bộ đà trạm trụ ghép
1 - Đà U-100x46x4,5-500 2 cây
2 - Đà U-160x68x50-700 1 cây
3 - Đà MBT:U-160x68x50-2100 2 cây
4 - Đà U-160x68x50-1457 1 cây
5 - Đà U-100x46x4,5-1100 4 cây
6 - Đà U-100x46x4,5-700 3 cây
7 - Đà MBT:U-160x68x50-1700 2 cây
8 - Đà sắt L8x75x75x2400 4ốp 2 cây
9 - Đà FCO-2400 + thanh chống 1 bộ
10 - Cáp đồng bọc CV-600V-150mm2 0,008 km
11 - Cáp đồng bọc CV-600V-200mm2 0,024 km
12 - Cáp đồng bọc CEV 24KV-25mm2 0,012 km
13 - Kẹp dây nóng 3 cái
14 - Kẹp quai U 3 cái
15 - Thùng MCCB + ĐK 1 cái
16 - Ống PVC 114 0,6 10m
17 - Code trụ bắt ống PVC 2 bộ
18 - Bảng tên trạm (mica) 1 cái
J TDM THIẾT BỊ THÁO - LẮP LẠI TBA
1 MBT III-250KVA-22/0,4KV 1 máy
2 FCO 24KV-100A 3 bộ
3 Chống sét van LA 18KV -10KA 3 bộ
4 - TI 600V-300/5A 3 cái
5 - CB 3 pha 600V-300A 1 cái
6 - ĐK hữu công 220/380V-5A 1 cái
K TDM TRỤ, MÓNG TRỤ HẠ THẾ
1 Trụ BTLT-8,5m đơn (ứng lực trước) 5 trụ
2 Trụ BTLT-8,5m ghép đôi (ứng lực trước) 2 trụ
3 Móng M8,5BT2 2 bộ
4 Móng M8,5BT1 8 bộ
L TDM TIẾP ĐỊA HẠ THẾ
1 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) 7 bộ
2 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV 9 bộ
M TDM PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN HẠ THẾ
1 - Cáp nhôm LV-ABC-4x120mm2 1.019,98 mét
2 - Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x120mm2 0,999 km
3 - Cáp nhôm LV-ABC-4x70mm2 244,8 mét
4 - Kéo Cáp nhôm LV-ABC-4x70mm2 240 mét
5 Bulon 16x250 + 2 Long del vuông F18 10 cây
6 Bulon 16x350 + 2 Long del vuông F18 16 cây
7 Rack 4 sứ 7 Bộ
8 Sứ ống chỉ 24 cái
9 Nối ép nhôm 95-120 (WR419) 152 cái
10 Nối ép nhôm 50-70 (WR289) 40 cái
11 Kẹp AC 95-120 3 bulon 40 cái
12 Bulon móc 16x250 + Long del vuông F18 10 cây
13 Bulon mắt 16x250 + Long del vuông F18 33 cây
14 Bulon mắt 16x300 + Long del vuông F18 9 cây
15 Bulon mắt 16x450 + Long del vuông F18 6 cây
16 Code trụ ghép 600x300 23 Bộ
17 Hộp Domino + 6CB -63A 8 bộ
18 Cáp CV-25mm2 32 mét
19 Kẹp rẽ IPC 120/25-120 (2 bulon) 8 cái
20 Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) 22 cái
21 Kẹp treo ABC 4x120 14 cái
22 Kẹp dừng ABC 4x70 15 cái
23 Kẹp dừng ABC 4x120 44 cái
24 Dây nhôm vụn buộc sứ - AC-50mm2 (sử dụng dây thu hồi trong kho của PCBD) 1,4 kg
25 Băng kéo cách điện 96 cuộn
26 Bảng số trụ 11 Bộ
N TDM PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ HẠ THẾ
1 Trụ BTLT-8,5m 24 trụ
2 Bộ chằng xuống hạ thế 1 bộ
3 Cáp nhôm bọc AV-95mm2 1,039 km
4 Cáp nhôm bọc AV-70mm2 1,018 km
5 Cáp nhôm bọc AV-50mm2 0,236 km
6 Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x70mm2 0,01 km
7 Cáp duplex 2x7mm2 0,79 km
8 Rack 4 sứ + sứ ống chỉ 34 bộ
9 Rack 2 sứ + sứ ống chỉ 3 bộ
10 Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 96 cái
11 Sứ ống chỉ 142 cái
12 Kẹp quai U 62 cái
13 Hộp domino 6 CB 2 hộp
14 Điện kế khách hàng 79 cái
15 Tụ bù hạ thế 10kVAR 0,01 MVAR
16 Kẹp treo ABC 2 cái
17 Kẹp dừng ABC 5 cái
O TDM PHẦN VẬT TƯ LẮP LẠI HẠ THẾ
1 Cáp nhôm bọc AV-95mm2 0,945 km
2 Cáp nhôm bọc AV-70mm2 0,651 km
3 Cáp nhôm bọc AV-50mm2 0,112 km
4 Cáp duplex 2x7mm2 0,49 km
5 Rack 4 sứ + sứ ống chỉ 30 bộ
6 Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 88 cái
7 Sứ ống chỉ 113 cái
8 Kẹp quai U 50 cái
9 Hộp domino 6 CB 2 hộp
10 Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin 20 vị trí
11 Điện kế khách hàng 49 cái
12 Tụ bù hạ thế 10kVAR 0,01 MVAR
13 Kẹp dừng ABC 4 cái
P TDM DI DỜI HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG
1 Cần đèn chiếu sáng 4m 13 cần
2 Đèn Sodium 250W 13 bộ
Q TA PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ ĐDTK
1 Trụ BTLT-14m ghép đôi (không ứng lực trước) Bảng 2 1 trụ
2 Trụ BTLT-12m đơn (không ứng lực) Bảng 2 2 trụ
3 Trụ BTLT-12m ghép đôi (ứng lực trước) Bảng 2 3 trụ
4 Móng M14BT2 Bảng 2 1 bộ
5 Móng M12BT Bảng 2 2 bộ
6 Móng M12BT2 Bảng 2 3 bộ
R TA PHẦN ĐÀ, BỘ NÉO, TIẾP ĐỊA ĐDTK
1 Xà đỡ thẳng IL-800 Bảng 2 1 bộ
2 Xà đỡ góc GL-800 Bảng 2 1 bộ
3 Xà đỡ góc DTL(TL)-800 - trụ ghép Bảng 2 10 bộ
4 Xà đở thẳng IL2-1500 Bảng 2 1 bộ
5 Xà dừng néo T(DT)-1500 - trụ đơn Bảng 2 2 bộ
6 Xà dừng néo T(DT)-1500 - trụ ghép Bảng 2 1 bộ
7 Xà đỡ thẳng IL2-2000 (mạch dưới) Bảng 2 3 bộ
S TA PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN ĐDTK
1 - Cáp nhôm lõi thép AC-50/8mm2 ( sử dụng dây thu hồi trong kho của PCBD ) 3,98 kg
2 - Cáp nhôm bọc 24kV ACX-50mm2 218,3 m
3 Rải căng dây ACX-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo 0,214 km
4 - Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 10 m
5 - Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní 10 bộ
6 - Sứ đứng 24kV CDĐR 460mm 12 cục
7 - Ty sứ đứng 13 cây
8 - Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 13 sợi
9 - Đầu cosse 95mm2 8 cái
10 - Đầu cosse 120mm2 16 cái
11 - Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon 5 bộ
12 - Giáp níu căng dây ACX 50-70 10 bộ
13 - Nối ép WR-289 (50-70) 16 cái
14 - Kẹp quai U 2/0 5 cái
15 - Kẹp dây nóng 2/0 5 cái
16 - Bọc kẹp quai 2 cái
17 - Kẹp nhôm 2 rãnh 3 boulon 11 cái
18 - Băng quấn Silicon 5 cuộn
19 - Dây nhôm vụn buộc sứ - AC-50mm2 ( sử dụng dây thu hồi trong kho của PCBD ) 1 kg
20 - Bảng nguy hiểm, số trụ 1 cái
T TA TRẠM BIẾN ÁP-Bộ đà trạm trụ ghép 1MBA 3 pha
1 - Đà composit 75x75 dày 6mm, dài 2400 4 bộ
2 - Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp 4 bộ
3 - Đà U-100x46x4,5-500 8 cây
4 - Đà U-160x68x50-700 4 cây
5 - Đà MBT:U-160x68x5-2100 8 cây
6 - Đà U-160x68x5-1457 4 cây
7 - Đà U-100x46x4,5-1100 16 cây
8 - Đà U-100x46x4,5-700 12 cây
9 - Đà MBT:U-160x68x50-1700 8 cây
U TA TRẠM BIẾN ÁP-Bộ đà trạm gối (1,55,554 kg)
1 - Boulon 16x700 VRS 28 cây
2 - Boulon 16x650 VRS 12 cây
3 - Boulon 16x400 VRS 16 cây
4 - Boulon 16x400 16 cây
5 - Boulon 16x350 16 cây
6 - Boulon 16x300 16 cây
7 - Boulon 16x100 16 cây
8 - Boulon 16x50 48 cây
9 - Boulon 16x40 64 cây
10 - Long đền vuông 18 496 cái
V TA TRẠM BIẾN ÁP
1 - Sứ đứng 24kV 12 cục
2 - Ty sứ đứng 12 cây
3 - Cáp đồng bọc 600V-120mm2 32 m
4 - Cáp đồng bọc 600V-150mm2 96 m
5 - Cáp CX 24kV-25mm2 96 m
6 - Cáp tín hiệu 4x4,0mm2 20 m
7 - Cáp tín hiệu 2x4,0mm2 60 m
8 - Ốc siết cáp 2/0 4 cái
9 - Kẹp hotline 2/0 12 cái
10 - Kẹp quai U 2/0 12 cái
11 - Đầu cosse Cu 120mm2 16 đầu
12 - Đầu cosse Cu 150mm2 48 đầu
13 - Đầu cosse Cu-Al 120mm2 40 đầu
14 - Thùng tole MS: 8640 + 02 bộ code lắp tủ 4 bộ
15 - Bảng nguy hiểm 4 cái
16 - Bảng tên trạm (mica) 4 cái
17 - Code bắt 1 ống PVC 4 bộ
18 - Code bắt 2 ống PVC 8 bộ
19 - đai thép + 02 khóa đai 8 bộ
20 - Ống PVC 49 16 m
21 - Co PVC 49 8 cái
22 - Ống PVC 114 24 m
23 - Co PVC 114 8 cái
24 - Băng keo cách điện 4 cuộn
25 - Băng quấn Silicon 4 cuộn
26 - Nắp che đầu cực MBA 12 cái
27 - Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) 12 Bộ
28 - Nắp che đầu cực LA 12 cái
29 - Bộ tiếp địa trạm biến áp 4 bộ
30 - Bộ tiếp địa đo đếm 4 bộ
31 - Hộp composit gắn ĐK 1P 4 cái
W TA THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP
1 - MBT 3P-250kVA-(22)/0,44kV - Amorphous 3 máy
2 - MBT 3P-400kVA-(22)/0,44kV - Amorphous 1 máy
3 - FCO 24kV-100A (kèm bát+boulon) 12 bộ
4 - Chì 24kV-8K 9 sợi
5 - Chì 24kV-12K 3 sợi
6 - Chống sét van LA 18kV-10KA 12 bộ
7 - MCCB 3 pha 600V-400A 3 cái
8 - MCCB 3 pha 600V-600A 1 cái
9 - TI 600V-300/5A 9 cái
10 - TI 600V-500/5A 3 cái
11 - ĐK hữu công 220/380V-5A 4 cái
12 - Hộp composit gắn ĐK 3P 4 cái
X TA VẬT TƯ THÁO - LẮP LẠI
1 - Đà FCO-2400 + thanh chống 1 bộ
2 - Giá treo 03 máy biến áp 1 bộ
3 - Cáp đồng bọc CV-600V-150mm2 0,096 km
4 - Cáp đồng bọc CEV 24KV-25mm2 0,026 km
5 - Kẹp dây nóng 5 cái
6 - Kẹp quai U 5 cái
7 - Thùng MCCB + ĐK 1 cái
8 - Ống PVC 114 0,6 10m
9 - Code trụ bắt ống PVC 2 bộ
Y TA THIẾT BỊ THÁO - LẮP LẠI
1 MBT 1x50KVA-12,7/0,22-0,4KV 5 máy
2 FCO 24KV-100A 5 bộ
3 Chống sét van LA 18KV -10KA 5 bộ
4 - TI 600V-200/A5 5 cái
5 - CB 3 pha 600V-250A 1 cái
6 - ĐK hữu công 220/380V-5A 1 cái
Z TA VẬT TƯ THU HỒI
1 - Đà FCO-800 + thanh chống 2 bộ
2 - Đà FCO-2400 + thanh chống 1 bộ
3 - Giá treo máy biến áp 1 bộ
4 - Cáp đồng bọc 600V-95mm2 0,032 km
5 - Cáp đồng bọc 600V-120mm2 0,048 km
6 - Cáp đồng bọc 600V-150mm2 0,024 km
7 - Cáp đồng bọc CEV 24KV-25mm2 0,014 km
8 - Kẹp dây nóng 3 cái
9 - Kẹp quai U 3 cái
10 - Thùng tole đôi 2 ngăn ( loại lớn ) 3 cái
11 - Ống PVC 114 2 10m
12 - Code trụ bắt ống PVC 114 6 bộ
13 - Bảng tên trạm (mica) 4 cái
AA TA THIẾT BỊ THÁO THU HỒI
1 MBT 1x50KVA-12,7/0,22-0,4KV 1 máy
2 MBT 1x75KVA-12,7/0,22-0,4KV 1 máy
3 MBT 1x100KVA-12,7/0,22-0,4KV 1 máy
4 FCO 24KV-100A 3 bộ
5 Chống sét van LA 18KV -10KA 3 bộ
6 - CT 600V-150/5A 4 cái
7 - CB 3 pha 600V-200A 1 cái
8 - CB 3 pha 600V-250A 1 cái
9 - CB 3 pha 600V-350A 1 cái
10 - ĐK hữu công 220/380V-120A 1 cái
11 - ĐK hữu công 220/380V-5A 2 cái
AB TA PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ HẠ THẾ
1 Trụ BTLT-10,5m đơn (ứng lực trước) Bảng 2 1 trụ
2 Trụ BTLT-10,5m ghép đôi (ứng lực trước) Bảng 2 1 trụ
3 Trụ BTLT-8,5m đơn (ứng lực trước) Bảng 2 57 trụ
4 Trụ BTLT-8,5m ghép đôi (ứng lực trước) Bảng 2 25 trụ
5 Móng M8,5BT2 Bảng 2 26 bộ
6 Móng M8,5BT1 Bảng 2 90 bộ
7 Móng M10,5-BT Bảng 2 3 bộ
8 Móng M10,5-BT2 Bảng 2 1 bộ
AC TA PHẦN TIẾP ĐỊA, CHẰNG HẠ THẾ
1 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) Bảng 2 56 bộ
AD TA PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN HẠ THẾ
1 - Cáp nhôm bọc AV-120mm2 228,48 mét
2 - Kéo cáp nhôm AV-120mm2 kết hợp máy kéo 0,224 km
3 - Cáp nhôm bọc AV-70mm2 213,18 mét
4 - Kéo cáp nhôm AV-70mm2 kết hợp máy kéo 0,209 km
5 - Cáp nhôm LV-ABC-4x120mm2 3.697,5 mét
6 - Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x120mm2 3,625 km
7 - Cáp nhôm LV-ABC-4x95mm2 2.111,4 mét
8 - Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x95mm2 2,07 km
9 - Cáp nhôm LV-ABC-4x70mm2 1.453,5 mét
10 - Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x70mm2 1,425 km
11 Bulon 16x250 + 2 Long del vuông F18 91 cây
12 Bulon 16x350 + 2 Long del vuông F18 81 cây
13 Khung U + bulon 8 bộ
14 Rack 4 sứ 10 Bộ
15 Sứ ống chỉ 21 cái
16 Nối ép nhôm 95-120 (WR419) 284 cái
17 Nối ép nhôm 50-70 (WR289) 50 cái
18 Kẹp AC 95-120 3 bulon 12 cái
19 Kẹp AC 50-70 2 bulon 8 cái
20 Bulon móc 16x250 + Long del vuông F18 70 cây
21 Bulon móc 16x300 + Long del vuông F18 58 cây
22 Bulon móc 16x450 + Long del vuông F18 6 cây
23 Bulon mắt 16x250 + Long del vuông F18 95 cây
24 Bulon mắt 16x300 + Long del vuông F18 69 cây
25 Bulon mắt 16x450 + Long del vuông F18 32 cây
26 Code trụ ghép 600x300 21 Bộ
27 Hộp domino + 6CB -63A 152 bộ
28 Cáp CV-25mm2 608 mét
29 Kẹp rẽ IPC 120/25-120 (2 bulon) 355 cái
30 Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) 395 cái
31 Kẹp treo ABC 4x70 11 cái
32 Kẹp treo ABC 4x95 42 cái
33 Kẹp treo ABC 4x120 82 cái
34 Kẹp dừng ABC 4x70 72 cái
35 Kẹp dừng ABC 4x95 60 cái
36 Kẹp dừng ABC 4x120 89 cái
37 Dây nhôm vụn buộc sứ - AC-50mm2 (sử dụng dây thu hồi trong kho của PCBD) 2 kg
38 Băng kéo cách điện 167 cuộn
39 Bảng số trụ 138 Bộ
AE TA PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ HẠ THẾ
1 Trụ BTLT-8,5m 1 trụ
2 Cáp nhôm bọc AV-120mm2 0,298 km
3 Cáp nhôm bọc AV-95mm2 0,177 km
4 Cáp nhôm bọc AV-70mm2 1,791 km
5 Cáp nhôm bọc AV-50mm2 1,047 km
6 Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x120mm2 0,039 km
7 Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x95mm2 0,101 km
8 Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x70mm2 0,013 km
9 Rack 4 sứ + sứ ống chỉ 3 bộ
10 Rack 3 sứ + sứ ống chỉ 29 bộ
11 Rack 2 sứ + sứ ống chỉ 22 bộ
12 Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 132 cái
13 Sứ ống chỉ 143 cái
14 Kẹp quai U 115 cái
15 Kẹp dừng ABC 8 cái
AF TA PHẦN VẬT TƯ LẮP LẠI HẠ THẾ
1 Cáp nhôm bọc AV-70mm2 0,612 km
2 Cáp nhôm bọc AV-50mm2 0,209 km
3 Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x120mm2 0,016 km
4 Rack 4 sứ + sứ ống chỉ 1 bộ
5 Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 8 cái
6 Sứ ống chỉ 25 cái
7 Kẹp quai U 27 cái
8 Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin 40 vị trí
9 Kẹp dừng ABC 3 cái
AG DA PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ ĐDTK
1 Trụ BTLT-14m đơn (ứng lực trước) Bảng 2 1 trụ
2 Trụ BTLT-14m ghép đôi (không ứng lực trước) Bảng 2 1 trụ
3 Trụ BTLT-12m ghép đôi (không ứng lực trước) Bảng 2 3 trụ
4 Móng M14BT Bảng 2 1 bộ
5 Móng M14BT2 Bảng 2 1 bộ
6 Móng M12BT2 Bảng 2 3 bộ
AH DA PHẦN ĐÀ ĐDTK
1 Xà dừng néo TL2(DTL2)-1500 - trụ đơn Bảng 2 4 bộ
2 Xà dừng néo TL2(DTL2)-1500 - trụ ghép Bảng 2 2 bộ
3 Xà đở thẳng IL2-1500 Bảng 2 1 bộ
4 Xà dừng néo T(DT)-1500 - trụ đơn Bảng 2 2 bộ
5 Xà dừng néo T(DT)-1500 - trụ ghép Bảng 2 1 bộ
6 Xà đỡ thẳng IL2-2000 (mạch dưới) Bảng 2 1 bộ
7 Xà T-2000 (DT-2000) - trụ ghép Bảng 2 1 bộ
AI DA PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN ĐDTK
1 - Cáp nhôm lõi thép AC-50/8mm2( sử dụng dây thu hồi trong kho của PCBD ) 52,49 kg
2 Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo 0,264 km
3 - Cáp nhôm bọc 24kV ACX-50mm2 807,8 m
4 Rải căng dây ACX-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo 0,792 km
5 - Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 39 m
6 - Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní 36 bộ
7 - Sứ đứng 24kV CDĐR 460mm 19 cục
8 - Ty sứ đứng 19 cây
9 - Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 19 sợi
10 - Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon 14 bộ
11 - Giáp níu căng dây ACX 50-70 36 bộ
12 - Nối ép WR-289 (50-70) 40 cái
13 - Nối ép WR 815 (120-240) / (25-50) 8 cái
14 - Kẹp quai U 2/0 9 cái
15 - Kẹp dây nóng 2/0 15 cái
16 - Kẹp quai U 4/0 6 cái
17 - Bọc kẹp quai 18 cái
18 - Kẹp nhôm 2 rãnh 3 boulon 24 cái
19 - Băng quấn Silicon 2 cuộn
20 - Dây nhôm vụn buộc sứ - AC-50mm2( sử dụng dây thu hồi trong kho của PCBD ) 1 kg
21 - Bảng nguy hiểm, số trụ 8 cái
22 - Nắp chụp FCO 6 cái
AJ DA THIẾT BỊ ĐDTK
1 - FCO 24kV-100A 3 bộ
2 - Chì trung thế 20K 3 sợi
3 - Vật liệu phụ gắn FCO, LBFCO 3 bộ
AK DA THÁO GỠ ĐDTK
1 Xà dừng néo T-2000 (DT-2000) 1 bộ
2 Cách điện treo Polymer 24kV 3 bộ
3 Giáp níu căng dây ACX 50-70 3 cái
4 Kẹp quai U + hotline 3 bộ
AL DA LẮP LẠI ĐDTK
1 Cách điện treo Polymer 24kV 3 bộ
2 Giáp níu căng dây ACX 50-70 3 cái
3 Kẹp quai U + hotline 3 bộ
AM DA VẬT TƯ LẮP MỚI TBA-Bộ đà trạm trụ ghép 1MBA 3 pha
1 - Đà composit 75x75 dày 6mm, dài 2400 7 bộ
2 - Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp 7 bộ
3 - Đà U-100x46x4,5-500 14 cây
4 - Đà U-160x68x50-700 7 cây
5 - Đà MBT:U-160x68x5-2100 14 cây
6 - Đà U-160x68x5-1457 7 cây
7 - Đà U-100x46x4,5-1100 28 cây
8 - Đà U-100x46x4,5-700 21 cây
9 - Đà MBT:U-160x68x50-1700 14 cây
AN DA VẬT TƯ LẮP MỚI TBA-Bộ đà trạm gối (155,554kg)
1 - Boulon 16x700 VRS 49 cây
2 - Boulon 16x650 VRS 21 cây
3 - Boulon 16x400 VRS 28 cây
4 - Boulon 16x400 28 cây
5 - Boulon 16x350 28 cây
6 - Boulon 16x300 28 cây
7 - Boulon 16x100 28 cây
8 - Boulon 16x50 84 cây
9 - Boulon 16x40 112 cây
10 - Long đền vuông 18 868 cái
AO DA VẬT TƯ LẮP MỚI TBA
1 - Giá treo 03 MBA 50kVA 6 bộ
2 - Bộ đà lệch 1200 bắt đà FCO-2400 (trạm gối) 4 bộ
3 - Đà composit FCO-2400 6 bộ
4 - Cáp đồng bọc 600V-120mm2 96 m
5 - Cáp đồng bọc 600V-150mm2 299 m
6 - Cáp đồng bọc 600V-200mm2 65 m
7 - Cáp CX 24kV-25mm2 276 m
8 - Cáp tín hiệu 4x4,0mm2 47 m
9 - Cáp tín hiệu 2x4,0mm2 141 m
10 - Kẹp hotline 2/0 39 cái
11 - Kẹp quai U 2/0 39 cái
12 - Đầu cosse Cu 120mm2 33 đầu
13 - Đầu cosse Cu 150mm2 104 đầu
14 - Đầu cosse Cu 200mm2 15 đầu
15 - Đầu cosse Cu-Al 120mm2 56 đầu
16 - Đầu cosse Cu-Al 95mm2 40 đầu
17 - Thùng tole MS: 7945 6 cái
18 - Thùng tole MS: 8640 + 02 bộ code lắp tủ 7 bộ
19 - Bảng nguy hiểm 13 cái
20 - Bảng tên trạm (mica) 13 cái
21 - Code bắt 1 ống PVC 13 bộ
22 - Code bắt 2 ống PVC 26 bộ
23 - đai thép + 02 khóa đai 26 bộ
24 - Ống PVC 49 52 m
25 - Co PVC 49 26 cái
26 - Ống PVC 114 90 m
27 - Co PVC 114 26 cái
28 - Băng keo cách điện 13 cuộn
29 - Băng quấn Silicon 13 cuộn
30 - Nắp che đầu cực MBA 39 cái
31 - Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) 39 Bộ
32 - Nắp che đầu cực LA 39 cái
33 - Bộ tiếp địa trạm biến áp Bảng 2 13 bộ
34 - Bộ tiếp địa đo đếm Bảng 2 13 bộ
AP DA THIẾT BỊ TBA
1 - MBT 1x50kVA-12,7/0,22-0,4kV - Amorphous 12 máy
2 - MBT 1x75kVA-12,7/0,22-0,4kV - Amorphous 6 máy
3 - MBT 3P-160kVA-(22)/0,44kV - Amorphous 1 máy
4 - MBT 3P-250kVA-(22)/0,44kV - Amorphous 4 máy
5 - MBT 3P-400kVA-(22)/0,44kV - Amorphous 2 máy
6 - FCO 24kV-100A (kèm bát+boulon) 39 bộ
7 - Chì 24kV-6K 21 sợi
8 - Chì 24kV-8K 12 sợi
9 - Chì 24kV-12K 6 sợi
10 - Chống sét van LA 18kV-10KA 39 bộ
11 - MCCB 3 pha 600V-250A 5 cái
12 - MCCB 3 pha 600V-350A 2 cái
13 - MCCB 3 pha 600V-400A 4 cái
14 - MCCB 3 pha 600V-600A 2 cái
15 - TI 600V-200/5A 15 cái
16 - TI 600V-300/5A 18 cái
17 - TI 600V-500/5A 6 cái
18 - ĐK hữu công 220/380V-5A 13 cái
19 - Hộp composit gắn ĐK 3P 13 cái
AQ DA THÁO GỠ - LẮP LẠI TBA BỘ ĐÀ TRẠM TRỤ GHÉP
1 - Đà U-100x46x4,5-500 2 cây
2 - Đà U-160x68x50-700 1 cây
3 - Đà MBT:U-160x68x50-2100 2 cây
4 - Đà U-160x68x50-1457 1 cây
5 - Đà U-100x46x4,5-1100 4 cây
6 - Đà U-100x46x4,5-700 3 cây
7 - Đà MBT:U-160x68x50-1700 2 cây
8 - Đà sắt L8x75x75x2400 4ốp 2 cây
9 - Đà FCO-2400 + thanh chống 1 bộ
10 - Cáp đồng bọc CV-600V-100mm2 0,004 km
11 - Cáp đồng bọc CV-600V-150mm2 0,012 km
12 - Cáp đồng bọc CEV 24KV-25mm2 0,024 km
13 - Kẹp dây nóng 3 cái
14 - Kẹp quai U 3 cái
15 - Thùng MCCB + ĐK 1 cái
16 - Ống PVC 114 0,4 10m
17 - Code trụ bắt ống PVC 2 bộ
AR DA THÁO GỠ - LẮP LẠI THIẾT BỊ TBA
1 MBT III-160KVA-22/0,4KV 1 máy
2 FCO 24KV-100A 3 bộ
3 Chống sét van LA 18KV -10KA 3 bộ
4 - TI 600V-200/5A 3 cái
5 - CB 3 pha 600V-250A 1 cái
6 - ĐK hữu công 220/380V-5A 1 cái
AS DA PHẦN TIẾP ĐỊA HT
1 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) Bảng 2 11 bộ
2 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV Bảng 2 14 bộ
3 Chằng CK hạ thế (không móng neo) Bảng 2 1 bộ
AT DA PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN HT
1 - Cáp nhôm LV-ABC-4x120mm2 759,9 mét
2 - Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x120mm2 0,745 km
3 - Cáp nhôm LV-ABC-4x95mm2 108,12 mét
4 - Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x95mm2 0,106 km
5 - Cáp nhôm LV-ABC-4x70mm2 127,5 mét
6 - Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x70mm2 0,125 km
7 Bulon 16x250 + 2 Long del vuông F18 6 cây
8 Bulon 16x350 + 2 Long del vuông F18 10 cây
9 Khung U + bulon 4 bộ
10 Rack 4 sứ 8 Bộ
11 Sứ ống chỉ 32 cái
12 Nối ép nhôm 95-120 (WR419) 256 cái
13 Nối ép nhôm 50-70 (WR289) 8 cái
14 Kẹp AC 95-120 3 bulon 70 cái
15 Kẹp AC 50-70 2 bulon 42 cái
16 Bộ néo dây 70 (Điện lực cấp) 47 cái
17 Bulon móc 16x250 + Long del vuông F18 9 cây
18 Bulon móc 16x300 + Long del vuông F18 5 cây
19 Bulon mắt 16x250 + Long del vuông F18 20 cây
20 Bulon mắt 16x300 + Long del vuông F18 15 cây
21 Bulon mắt 16x450 + Long del vuông F18 3 cây
22 Code trụ ghép 600x300 7 Bộ
23 Hộp domino + 6CB -63A 6 bộ
24 Cáp CV-25mm2 24 mét
25 Kẹp rẽ IPC 120/25-120 (2 bulon) 10 cái
26 Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) 20 cái
27 Kẹp treo ABC 4x70 1 cái
28 Kẹp treo ABC 4x95 1 cái
29 Kẹp treo ABC 4x120 11 cái
30 Kẹp dừng ABC 4x70 6 cái
31 Kẹp dừng ABC 4x95 7 cái
32 Kẹp dừng ABC 4x120 26 cái
33 Dây nhôm vụn buộc sứ - AC-50mm2(sử dụng dây thu hồi trong kho của PCBD) 1,6 kg
34 Băng kéo cách điện 132 cuộn
35 Bảng số trụ 6 Bộ
AU DA THÁO GỠ TRỤ HT
1 Trụ BTLT-8,5m 4 trụ
AV DA THÁO GỠ DÂY DẪN, PHỤ KIỆN ĐDHT
1 Cáp nhôm bọc AV-95mm2 0,114 km
2 Cáp nhôm bọc AV-70mm2 0,037 km
3 Rack 4 sứ + sứ ống chỉ 25 bộ
4 Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 48 cái
5 Sứ ống chỉ 100 cái
6 Kẹp treo ABC 2 cái
7 Kẹp dừng ABC 2 cái
AW DA LẮP LẠI DÂY DẪN, PHỤ KIỆN ĐDHT
1 Rack 4 sứ + sứ ống chỉ 16 bộ
2 Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 18 cái
3 Sứ ống chỉ 63 cái
4 Kẹp treo ABC 1 cái
5 Kẹp dừng ABC 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->