Gói thầu: Gói thầu XL01: Xây lắp toàn bộ công trình: Hội trường HĐND và UBND xã Phước Tân

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200447108-01
Thời điểm đóng mở thầu 08/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn và xây dựng Thống Nhất
Tên gói thầu Gói thầu XL01: Xây lắp toàn bộ công trình: Hội trường HĐND và UBND xã Phước Tân
Số hiệu KHLCNT 20200442860
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-22 10:36:00 đến ngày 2020-05-08 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,780,598,093 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công (Theo điểm b, Điều 4 của Nghị định 68/2019/NĐ-CP cụ thể Theo điểm b, Điều 8 của Thông tư 09/2019/TT-BXD) 1 khoản
2 Chi phí một số công việc không xác định được khối lượng từ thiết kế như: Chi phí ATLĐ và bảo vệ môi trường; chi người lao động trên công trường; chi phí di chuyển lực lượng lao động trong nội bộ công trường; chi phí bơm nước, vét bùn không thường xuyên (Theo điểm b, Điều 4 của Nghị định 68/2019/NĐ-CP cụ thể Theo điểm b, Điều 8 của Thông tư 09/2019/TT-BXD) 1 khoản
B PHẦN XÂY DỰNG
C Hạng mục: San nền
1 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9T, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 (kể cả khai thác, thuế khoáng sản, phí BVMT, đào xúc và vận chuyển) "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 12,58 100m3
D Hạng mục: Kè đá
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp III "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 5,46 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 50,314 m3
3 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 11,27 m3
4 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 (kể cả công tác ván khuôn) "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 2,725 m3
5 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 0,153 tấn
6 Xây móng đá chẻ 15x20x25 M75 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 89,124 m3
7 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x9x19 h<=4m M75 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 1,208 m3
8 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 18,591 m3
9 Bê tông giằng kè đá 1x2 M200 (kể cả công tác ván khuôn) "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 7,868 m3
10 SXLD cốt thép giằng đường kính <=10mm "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 0,331 tấn
11 Làm túi ngăn thấm ngược đá 4x6 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 1,414 m3
12 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 0,707 100m
13 Láng bậc cấp có đánh mầu dày 3cm vữa M100 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 7,245 m2
14 SX bê tông tấm đan giếng đá 1x2 M200 (kể cả công tác ván khuôn) "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 0,161 m3
15 SXLD cốt thép tấm đan giếng "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 0,006 tấn
16 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 1 cái
E Sân bê tông
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 0,704 m3
2 Đắp cát nền móng công trình "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 3,464 m3
3 Lót bạt nhựa làm sân bê tông "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 1,343 100m2
4 Bê tông nền đá 1x2 M200 (kể cả công tác ván khuôn) "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 9,258 m3
5 Cắt khe sân bê tông (ô bình quân 3x3) "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 7,344 10m
F Tường rào lưới B40
1 SX Bê tông trụ hàng rào đá 1x2 M200 (kể cả công tác ván khuôn) "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 0,055 m3
2 SXLD cốt thép trụ rào "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 0,027 tấn
3 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 22 cái
4 Bê tông móng chân trụ rào đá 1x2 M200 (kể cả công tác ván khuôn) "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 0,452 m3
5 Kéo lưới và lắp dựng tường rào lưới B40 khổ 1,5m "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 80,5 m
6 Trát chân lưới B40 chiều dày bình quân trát 2cm vữa M75 "Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V" 15,284 m2
G Hạng mục: Phần xây lắp
1 Đào móng chiều rộng &lt;&#x3D; 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III <br/> &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật<br/> trong Chương V&quot;<br/> 1,845 100m3
2 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng &gt;1m, sâu &gt;1m, đất cấp III &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 46,106 m3
3 Đào móng băng, rộng &lt;&#x3D;3m, sâu &lt;&#x3D;1m, đất cấp III &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 35,797 m3
4 Bê tông lót móng rộng &lt;&#x3D;250cm đá 4x6 M50 &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 34,733 m3
5 Bê tông móng rộng &lt;&#x3D;250cm đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 32,91 m3
6 SXLD cốt thép móng đường kính &lt;&#x3D;10mm &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 0,595 tấn
7 SXLD cốt thép móng đường kính &lt;&#x3D;18mm &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 1,406 tấn
8 Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 46,036 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 12,503 m3
10 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính &lt;&#x3D;10mm h&lt;&#x3D;4m &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 0,231 tấn
11 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính &lt;&#x3D;18mm h&lt;&#x3D;4m &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 1,494 tấn
12 Rải bạt nhựa chống mất nước xi măng &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 0,111 100m2
13 Bê tông nền đá 1x2 M250 (Ram dốc) &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 0,811 m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K &#x3D; 0,90 &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 2,653 100m3
15 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K &#x3D; 0,90 &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 1,463 100m3
16 Bê tông lót móng rộng &gt; 250cm đá 4x6 M50 &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 40,308 m3
17 Bê tông cột tiết diện &lt;&#x3D; 0,1m2 h&lt;&#x3D;4m đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 7,936 m3
18 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính&lt;&#x3D;10mm h&lt;&#x3D;4m &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 0,226 tấn
19 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính&lt;&#x3D;18mm h&lt;&#x3D;4m &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 1,342 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 18,428 m3
21 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính &lt;&#x3D;10mm h&lt;&#x3D;4m &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 0,48 tấn
22 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính &lt;&#x3D;18mm h&lt;&#x3D;4m &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 2,162 tấn
23 Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 27,653 m3
24 SXLD cốt thép sàn mái đường kính &lt;&#x3D;10mm h&lt;&#x3D;16m &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 2,007 tấn
25 Bê tông lanh tô, ô văng đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 4,118 m3
26 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính &lt;&#x3D;10mm h&lt;&#x3D;4m &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 0,353 tấn
27 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x9x19, cao &lt;&#x3D;4m, vữa XM M75 &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 6,295 m3
28 Xây tường bằng gạch Block bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 20cm, cao &lt;&#x3D;4m, vữa XM M50 &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 55,207 m3
29 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao &lt;&#x3D;4m, vữa XM M50 &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 4,038 m3
30 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày&lt;&#x3D;10cm h&lt;&#x3D;4m M50 &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 5,113 m3
31 Xây tường gạch thông gió 20x20 M75 &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 0,48 m2
32 Ngâm nước ximăng 2 nước &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 251,16 m2
33 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 251,16 m2
34 Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 251,16 m2
35 Cung cấp và lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính, khóa + phụ kiện) &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 48,592 m2
36 Cung cấp và lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính + phụ kiện) &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 29,16 m2
37 Cung cấp và lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính + phụ kiện) &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 3,92 m2
38 Cung cấp và lắp dựng lam treo khung nhôm sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính + phụ kiện) &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 27,9 m2
39 Cung cấp và lắp dựng hoa sắt cửa đi, cửa sổ 12x12x12 sơn tĩnh điện &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 46,73 m2
40 Sản xuất và lắp dựng lan can, ram dốc &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 0,26 tấn
41 Sản xuất và lắp dựng vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ &lt;&#x3D;9m &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 1,956 tấn
42 Sản xuất và lắp dựng giằng kèo thép &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 0,949 tấn
43 Sản xuất và lắp dựng xà gồ thép C125x50x10x2,5 &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 1,751 tấn
44 Lợp mái bằng tôn mạ màu sóng vuông dày 0,45ly &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 3,335 100m2
45 Sơn sắt thép các loại 3 nước &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 360,145 m2
46 Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60 vữa M75 &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 400,24 m2
47 Ốp gạch chân tường 60x60cm &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 14,2 m2
48 Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 vữa M75 &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 11,78 m2
49 Ốp tường, trụ, cột gạch 30x60cm &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 30,34 m2
50 Ốp tường gạch 5x20cm bồn hoa &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 21,9 m2
51 Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 84,728 m2
52 Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 209,548 m2
53 Trát xà dầm vữa M75 &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 235,46 m2
54 Trát trần vữa M75 &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 408,1 m2
55 Đắp phào đơn vữa M75 &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 290,01 m
56 Trát gờ chỉ sê nô, ô văng, chân móng vữa M75 &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 273,4 m
57 Kẻ roon tường &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 182,31 m
58 Trát chân móng chiều dày trát 2cm vữa M50 &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 38,04 m2
59 Ốp đá rẻo chân móng &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 23,96 m2
60 Làm trần bằng tấm thạch cao khung xương nổi 600x600 &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 229,94 m2
61 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 211,392 m2
62 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M50 &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 525,85 m2
63 Trát tường ngoài trang trí (trát lớp 2) &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 12,8 m2
64 Bả matít vào tường &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 658,442 m2
65 Bả matit vào cột, dầm, trần &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 853,108 m2
66 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 1.300,158 m2
67 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 211,392 m2
68 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm thoát nước mái &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 0,9 100m
69 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đk 42mm thông dầm &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 0,155 100m
70 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đk 27mm ống tràn &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 0,048 100m
71 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 20 cái
72 Cung cấp và lắp đặt cầu chắn rác D114 &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 14 cái
73 Cung cấp và lắp ống tôn có hàn mặt bích ống thoát nước mái &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 14 cái
74 Cung cấp và lắp đặt bộ dây giằng + tăng đơ vào kèo &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 4 bộ
75 Cung cấp và lắp đặt bảng khẩu hiệu &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 2 bộ
76 Cung cấp và lắp dặt bộ chữ Mica &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 2 bộ
77 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao &lt;&#x3D; 16m &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 4,464 100m2
78 Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 6,351 100m2
79 SXLD cốt thép sàn mái đk &gt;10mm, cao &lt;16m &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 0,271 tấn
80 Xây tường gạch thẻ 5x9x19 chiều dày &lt;&#x3D;10cm, h&lt;&#x3D;6m, M75 &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 15,11 m3
H Hạng mục: Phần cấp điện
1 Cung cấp và lắp đặt đèn ống 1,2m - 2 bóng<br/> &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật<br/> trong Chương V&quot;<br/> 14 bộ
2 Cung cấp và lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 1 bộ
3 Cung cấp và lắp đặt đèn ống 0,6m - 1 bóng &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 4 bộ
4 Cung cấp và lắp đặt đèn sát trần có chụp &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 9 bộ
5 Cung cấp và lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 16mm &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 100 m
6 Cung cấp và lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 27mm &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 160 m
7 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 0,6 100m
8 Cung cấp và lắp đặt công tắc 1 hạt trên 1 công tắc &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 19 cái
9 Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-60A &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 1 cái
10 Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-125A &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 1 cái
11 Cung cấp và lắp đặt cầu chì 5A &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 19 cái
12 Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 340 m
13 Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 130 m
14 Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x4mm2 &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 200 m
15 Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x10mm2 &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 160 m
16 Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x16mm2 &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 80 m
17 Cung cấp và lắp đặt quạt trần &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 9 cái
18 Cung cấp và lắp đặt ổ cắm đơn &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 33 cái
19 Cung cấp và lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì … các loại &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 38 hộp
20 Cung cấp và lắp đặt bộ sứ - 2 sứ &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 1 sứ
21 Cung cấp và lắp đặt puli sứ kẹp ở tường &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 1 cái
22 Cung cấp và lắp đặt ống sứ, ống nhựa chiều dài &lt;&#x3D;150mm luồn qua tường gạch &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 1 ống
23 Cung cấp và lắp đặt tủ điện 300x400 vào tường gạch &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 1 cái
I Hạng mục: Phần cấp, thoát nước
1 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC đk 27mm bằng phương pháp dán keo<br/> &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật<br/> trong Chương V&quot;<br/> 0,21 100m
2 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC đk 34mm bằng phương pháp dán keo &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 0,34 100m
3 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC đk 42mm bằng phương pháp dán keo &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 0,06 100m
4 Cung cấp và lắp đặt co nhựa PVC đk 42&#x2F;27mm bằng phương pháp dán keo &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 1 cái
5 Cung cấp và lắp đặt co nhựa PVC đk 34mm bằng phương pháp dán keo &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 5 cái
6 Cung cấp và lắp đặt co nhựa PVC đk 27mm bằng phương pháp dán keo &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 9 cái
7 Cung cấp và lắp đặt tê nhựa PVC đk 42mm bằng phương pháp dán keo &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 2 cái
8 Cung cấp và lắp đặt tê nhựa PVC đk 34&#x2F;27mm bằng phương pháp dán keo &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 2 cái
9 Cung cấp và lắp đặt tê nhựa PVC đk 27mm bằng phương pháp dán keo &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 10 cái
10 Cung cấp và lắp đặt van nhựa đường kính 42mm &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 1 cái
11 Cung cấp và lắp đặt van nhựa đường kính 34mm &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 2 cái
12 Cung cấp và lắp đặt van nhựa đường kính 27mm &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 6 cái
13 Cung cấp và lắp đặt van đồng đường kính 27mm &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 4 cái
14 Cung cấp và lắp đặt chậu tiểu nam &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 2 bộ
15 Cung cấp và lắp đặt chậu xí xổm &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 2 bộ
16 Cung cấp và lắp đặt chậu tiểu nữ &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 2 bộ
17 Cung cấp và lắp đặt Lavabo &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 2 bộ
18 Cung cấp và lắp đặt vòi Lavabo &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 2 cái
19 Cung cấp và lắp đặt gương soi &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 2 cái
20 Cung cấp và lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 4 cái
21 Cung cấp và lắp đặt hộp đựng xà phòng &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 4 cái
22 Cung cấp và lắp đặt móc khăn &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 2 cái
23 Cung cấp và lắp đặt phễu thu D150 &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 4 cái
24 Cung cấp và lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2m3 &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 1 bể
25 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 0,06 100m
26 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 0,15 100m
27 Cung cấp và lắp đặt co nhựa PVC đk 114mm bằng phương pháp dán keo &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 2 cái
28 Cung cấp và lắp đặt co nhựa PVC đk 60mm bằng phương pháp dán keo &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 5 cái
29 Cung cấp và lắp đặt tê nhựa PVC đk 114mm bằng phương pháp dán keo &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 2 cái
30 Cung cấp và lắp đặt tê nhựa PVC đk 60mm bằng phương pháp dán keo &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 5 cái
31 Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa PVC đk 114mm bằng phương pháp dán keo &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 1 cái
32 Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa PVC đk 60mm bằng phương pháp dán keo &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 1 cái
J Hạng mục: Hầm tự hoại
1 Đào móng chiều rộng &lt;&#x3D; 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III <br/> &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật<br/> trong Chương V&quot;<br/> 0,172 100m3
2 Bê tông nền đá 1x2 M200 &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 0,157 m3
3 Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 1,57 m2
4 SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 0,01 tấn
5 SX Bê tông ống buy đk &gt; 70cm đúc sẵn đá 1x2 M200 (kể cả công tác ván khuôn) &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 1,668 m3
6 SX Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 (Kể cả công tác ván khuôn) &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 0,437 m3
7 Cung cấp và lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng &lt;&#x3D;250kg &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 3 cái
8 Quét nước ximăng 2 nước &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 12,246 m2
9 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 0,004 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K &#x3D; 0,90 &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 0,109 100m3
11 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 0,18 100m
12 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 0,021 100m
13 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 0,055 100m
14 Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 34mm &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 1 cái
15 Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 34mm &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 1 cái
16 Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 60mm &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 1 cái
17 Cung cấp và lắp đặt Y nhựa miệng bát đk 114mm &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 1 cái
18 Cung cấp và lắp đặt co nhựa miệng bát đk 114mm &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 3 cái
K Hạng mục: Chống sét
1 Đào móng băng, rộng &lt;&#x3D;3m, sâu &lt;&#x3D;1m, đất cấp III <br/> Đào móng băng, rộng &lt;&#x3D;3m, sâu &lt;&#x3D;1m, đất cấp III <br/> 9,92 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K &#x3D; 0,90 Đào móng băng, rộng &lt;&#x3D;3m, sâu &lt;&#x3D;1m, đất cấp III 0,099 100m3
3 Gia công và đóng cọc chống sét L 63x63x6 dài 2,5m &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 11 cọc
4 Cung cấp và lắp đặt Kim thu sét ESE NLP1100-15, R&#x3D;51m, Tây Ban Nha &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 1 cái
5 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại dây đồng M 50mm2 &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 41 m
6 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà loại dây đồng M 50mm2 &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 25 m
7 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa luồn dây thoát sét đk 34mm &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 0,25 100m
8 Cung cấp và lắp đặt trụ đỡ kim thu sét, ống tráng kẽm đk 60mm &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 0,02 100m
9 Cung cấp và lắp đặt trụ đỡ kim thu sét, ống tráng kẽm đk 50mm &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 0,02 100m
10 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa đk 27mm &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 2 cái
11 Cung cấp và lắp dựng hệ giằng cáp trụ kim thu sét &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 1 bộ
L THIẾT BỊ
1 Cung cấp và lắp Bảng tiêu lệnh PCCC bộ 04 bảng &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật<br/> trong Chương V&quot;<br/> 4 bộ
2 Cung cấp và lắp đặt kệ treo bình chữa cháy &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 4 bộ
3 Cung cấp và lắp đặt bình khí CO2 - MT5 - 5kg &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 4 bình
4 Cung cấp và lắp đặt bình bột MFZ8- 8 kg &quot;Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V&quot; 4 bình
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->