Gói thầu: XL1: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200474653-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý xây dựng nông thôn mới xã Tân Thới Nhì |
| Tên gói thầu | XL1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200474466 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn nông thôn mới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 16:32:00 đến ngày 2020-05-12 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,757,662,322 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác khác không xác định từ khối lượng thiết kế | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Khoản |
| B | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Vét hữu cơ | Nền đường thuộc hạng mục Bờ ao Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 10,365 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Nền đường thuộc hạng mục Bờ ao Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 10,365 | 100m3 |
| 3 | Rải vải địa kỹ thuật cường độ R=9,5kN/m | Nền đường thuộc hạng mục Bờ ao Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 87,617 | 100m2 |
| 4 | Đắp đất bằng máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,90 | Nền đường thuộc hạng mục Bờ ao Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 68,891 | 100m3 |
| 5 | Đóng cừ tràm, dài <=4m, D>=8cm, thủ công, đất C2 | Nền đường thuộc hạng mục Bờ ao Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 626 | 100m |
| 6 | Cừ tràm nẹp đường kính gốc D8-10, L=4m | Nền đường thuộc hạng mục Bờ ao Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1.565 | m |
| 7 | Lắp dựng cốt thép neo buộc cừ tràm ĐK <=10mm, cao <=4m | Nền đường thuộc hạng mục Bờ ao Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,903 | tấn |
| 8 | Cung cấp đất chọn lọc | Nền đường thuộc hạng mục Bờ ao Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 9.320,912 | m3 |
| 9 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp mặt | Mặt đường thuộc hạng mục Bờ ao Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 7,78 | 100m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Tổ chức giao thông thuộc hạng mục Bờ ao Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Tổ chức giao thông thuộc hạng mục Bờ ao Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 <=50cm | Tổ chức giao thông thuộc hạng mục Bờ ao Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt trụ biển báo D90, chiều cao trụ 3,2m, vữa BT mác 150 | Tổ chức giao thông thuộc hạng mục Bờ ao Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2 | trụ |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt trụ biển báo D90, chiều cao trụ 3,8m, vữa BT mác 150 | Tổ chức giao thông thuộc hạng mục Bờ ao Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1 | trụ |
| 15 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Phần cống D400 thuộc hạng mục cống thoát nước ngang Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,782 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Phần cống D400 thuộc hạng mục cống thoát nước ngang Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,06 | 100m3 |
| 17 | Đóng cừ tràm gia cố móng cống | Phần cống D400 thuộc hạng mục cống thoát nước ngang Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 42,64 | 100m |
| 18 | Đắp cát lót móng cống | Phần cống D400 thuộc hạng mục cống thoát nước ngang Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 4,24 | m3 |
| 19 | Đắp đất, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Phần cống D400 thuộc hạng mục cống thoát nước ngang Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,657 | 100m3 |
| 20 | Bê tông móng cống, M150, đá 1x2, PC40 | Phần cống D400 thuộc hạng mục cống thoát nước ngang Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 9,2 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng cống | Phần cống D400 thuộc hạng mục cống thoát nước ngang Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,273 | 100m2 |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt cống D400, H30 | Phần cống D400 thuộc hạng mục cống thoát nước ngang Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,64 | 100m |
| 23 | Vữa xi măng M75 mối nối cống | Phần cống D400 thuộc hạng mục cống thoát nước ngang Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,32 | m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép gối cống | Gối cống D400 thuộc hạng mục cống thoát nước ngang Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,079 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép gối cống | Gối cống D400 thuộc hạng mục cống thoát nước ngang Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,008 | tấn |
| 26 | Bê tông gối cống, đá 1x2, M200, PC40 | Gối cống D400 thuộc hạng mục cống thoát nước ngang Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,8 | m3 |
| 27 | Lắp đặt gối cống D400 | Gối cống D400 thuộc hạng mục cống thoát nước ngang Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 32 | cái |
| 28 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Phần cống D600 thuộc hạng mục cống thoát nước ngang Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,233 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Phần cống D600 thuộc hạng mục cống thoát nước ngang Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,164 | 100m3 |
| 30 | Đóng cừ tràm gia cố móng cống | Phần cống D600 thuộc hạng mục cống thoát nước ngang Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 56,8 | 100m |
| 31 | Đắp cát lót móng cống | Phần cống D600 thuộc hạng mục cống thoát nước ngang Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 5,68 | m3 |
| 32 | Đắp đất, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Phần cống D600 thuộc hạng mục cống thoát nước ngang Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,972 | 100m3 |
| 33 | Bê tông móng cống, M150, đá 1x2, PC40 | Phần cống D600 thuộc hạng mục cống thoát nước ngang Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 14,4 | m3 |
| 34 | Ván khuôn móng cống | Phần cống D600 thuộc hạng mục cống thoát nước ngang Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,432 | 100m2 |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt cống D600, H30 | Phần cống D600 thuộc hạng mục cống thoát nước ngang Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,64 | 100m |
| 36 | Vữa xi măng M75 mối nối cống | Phần cống D600 thuộc hạng mục cống thoát nước ngang Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,64 | m2 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép gối cống | Gối cống D600 thuộc hạng mục cống thoát nước ngang Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,124 | 100m2 |
| 38 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép gối cống | Gối cống D600 thuộc hạng mục cống thoát nước ngang Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,086 | tấn |
| 39 | Bê tông gối cống, đá 1x2, M200, PC40 | Gối cống D600 thuộc hạng mục cống thoát nước ngang Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,6 | m3 |
| 40 | Lắp đặt gối cống D600 | Gối cống D600 thuộc hạng mục cống thoát nước ngang Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 32 | cái |
| 41 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Phần cửa xả D400 thuộc hạng mục cống thoát nước ngang Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2,562 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Phần cửa xả D400 thuộc hạng mục cống thoát nước ngang Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,181 | 100m3 |
| 43 | Đắp cát lót cửa xả | Phần cửa xả D400 thuộc hạng mục cống thoát nước ngang Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 9,76 | m3 |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cửa xả, ĐK <18mm | Phần cửa xả D400 thuộc hạng mục cống thoát nước ngang Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 4,347 | tấn |
| 45 | Bê tông lót móng cửa xả, M150, đá 1x2, PC40 | Phần cửa xả D400 thuộc hạng mục cống thoát nước ngang Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 9,76 | m3 |
| 46 | Bê tông cửa xả, M200, đá 1x2, PC40 | Phần cửa xả D400 thuộc hạng mục cống thoát nước ngang Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 84,96 | m3 |
| 47 | Ván khuôn cửa xả | Phần cửa xả D400 thuộc hạng mục cống thoát nước ngang Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 4,141 | 100m2 |
| 48 | Đắp đất, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Phần cửa xả D400 thuộc hạng mục cống thoát nước ngang Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,255 | 100m3 |
| 49 | Lắp ráp cấu kiện bằng bulông M18, L=20mm | Phần cửa xả D400 thuộc hạng mục cống thoát nước ngang Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 8 | con |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt cửa van HDPE D400 | Phần cửa xả D400 thuộc hạng mục cống thoát nước ngang Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 51 | Đóng cừ tràm gia cố móng cửa xả | Phần cửa xả D400 thuộc hạng mục cống thoát nước ngang Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 97,92 | 100m |
| 52 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Phần cửa xả D600 thuộc hạng mục cống thoát nước ngang Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3,379 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Phần cửa xả D600 thuộc hạng mục cống thoát nước ngang Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,573 | 100m3 |
| 54 | Đắp cát lót cửa xả | Phần cửa xả D600 thuộc hạng mục cống thoát nước ngang Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 10,56 | m3 |
| 55 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cửa xả, ĐK <18mm | Phần cửa xả D600 thuộc hạng mục cống thoát nước ngang Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 5,081 | tấn |
| 56 | Bê tông lót móng cửa xả, M150, đá 1x2, PC40 | Phần cửa xả D600 thuộc hạng mục cống thoát nước ngang Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 10,56 | m3 |
| 57 | Bê tông cửa xả, M200, đá 1x2, PC40 | Phần cửa xả D600 thuộc hạng mục cống thoát nước ngang Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 109,76 | m3 |
| 58 | Ván khuôn cửa xả | Phần cửa xả D600 thuộc hạng mục cống thoát nước ngang Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 4,432 | 100m2 |
| 59 | Đắp đất, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Phần cửa xả D600 thuộc hạng mục cống thoát nước ngang Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,642 | 100m3 |
| 60 | Lắp ráp cấu kiện bằng bulông M18, L = 20mm | Phần cửa xả D600 thuộc hạng mục cống thoát nước ngang Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 8 | con |
| 61 | Cung cấp và lắp đặt cửa van HDPE D600 | Phần cửa xả D600 thuộc hạng mục cống thoát nước ngang Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 62 | Đóng cừ tràm gia cố móng cửa xả | Phần cửa xả D600 thuộc hạng mục cống thoát nước ngang Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 106,24 | 100m |
| 63 | Cung cấp cừ tràm đê quai | Phụ trợ thi công thuộc hạng mục cống thoát nước ngang Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 11.955,2 | md |
| 64 | Lắp dựng cốt thép neo buộc cừ tràm ĐK <=10mm làm đê quai | Phụ trợ thi công thuộc hạng mục cống thoát nước ngang Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,041 | tấn |
| 65 | Đóng cừ tràm làm đê quai | Phụ trợ thi công thuộc hạng mục cống thoát nước ngang Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 149,44 | 100m |
| 66 | Đắp đất đê quai | Phụ trợ thi công thuộc hạng mục cống thoát nước ngang Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2,335 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi