Gói thầu: Gói thầu XL11-GĐ2: Xây dựng, lắp đặt hệ thống thoát nước mưa, thoát nước thải, cấp nước và hệ thống chiếu sáng, hệ thống điện động lực giai đoạn II
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200474319-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/05/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Đầu tư và Xây dựng 307 |
| Tên gói thầu | Gói thầu XL11-GĐ2: Xây dựng, lắp đặt hệ thống thoát nước mưa, thoát nước thải, cấp nước và hệ thống chiếu sáng, hệ thống điện động lực giai đoạn II |
| Số hiệu KHLCNT | 20200446138 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 105 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 15:23:00 đến ngày 2020-05-09 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,988,210,047 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục thoát nước mưa, thoát nước thải | |||
| 1 | Đào mương chôn cống, máy đào 0,4m3, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 17,597 | 100m3 |
| 2 | Đào mương chôn cống, đào thủ công đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 195,5222 | m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp cát đáy cống | Mô tả tại Chương V | 183,9592 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả tại Chương V | 15,8829 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 3,6692 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 3,6692 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 9km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 3,6692 | 100m3 |
| 8 | Đào hố ga thu nước bằng bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 4,5616 | 100m3 |
| 9 | Đào hố ga thu nước bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 50,6889 | m3 |
| 10 | Đắp đất hố ga | Mô tả tại Chương V | 430,6122 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 0,7628 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 0,7628 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 0,7628 | 100m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót đáy hố ga, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả tại Chương V | 5,888 | m3 |
| 15 | Bê tông hố ga, đá 1x2, mác 200 | Mô tả tại Chương V | 50,9471 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót đáy hố | Mô tả tại Chương V | 0,1472 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông đáy hố | Mô tả tại Chương V | 0,2944 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn thép. Ván khuôn thành hố ga | Mô tả tại Chương V | 2,7301 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả tại Chương V | 0,8515 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thé pthành hố ga, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả tại Chương V | 4,3585 | tấn |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan nắp hố ga, đá 1x2, mác 200 | Mô tả tại Chương V | 3,8105 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan. Ván khuôn nắp hố ga | Mô tả tại Chương V | 0,26 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan nắp bể | Mô tả tại Chương V | 0,3243 | tấn |
| 24 | Gia công khung thép góc miệng hố ga, khung thép góc tấm đan | Mô tả tại Chương V | 1,3977 | tấn |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả tại Chương V | 69 | cấu kiện |
| 26 | Lắp đặt thang sắt để xuống thăm đáy hố ga | Mô tả tại Chương V | 23 | bộ |
| 27 | Lắp đặt lưới chắn rác gang, kích thước 800x250x50 | Mô tả tại Chương V | 23 | bộ |
| 28 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D400mm | Mô tả tại Chương V | 85,2 | đoạn ống |
| 29 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D600mm | Mô tả tại Chương V | 77,6 | đoạn ống |
| 30 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D800mm | Mô tả tại Chương V | 34,4 | đoạn ống |
| 31 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Mô tả tại Chương V | 85 | mối nối |
| 32 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Mô tả tại Chương V | 78 | mối nối |
| 33 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | Mô tả tại Chương V | 34 | mối nối |
| 34 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính D400mm | Mô tả tại Chương V | 323 | 1 cái |
| 35 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính D600mm | Mô tả tại Chương V | 291 | 1 cái |
| 36 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính D800mm | Mô tả tại Chương V | 129 | 1 cái |
| 37 | Thử áp lực đường ống bê tông, đường kính ống d=400mm | Mô tả tại Chương V | 2,15 | 100m |
| 38 | Thử áp lực đường ống bê tông, đường kính ống d=600mm | Mô tả tại Chương V | 1,94 | 100m |
| 39 | Thử áp lực đường ống bê tông, đường kính ống d=800mm | Mô tả tại Chương V | 0,86 | 100m |
| 40 | Đào mương chôn cống, máy đào 0,4m3, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 10,4725 | 100m3 |
| 41 | Đào mương chôn cống, đào thủ công đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 116,3667 | m3 |
| 42 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp cát đáy cống | Mô tả tại Chương V | 83,2 | m3 |
| 43 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả tại Chương V | 10,2822 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 1,3547 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 1,3547 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất 7km tiếp theo (ngoài cự ly > 7 km) bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 1,3547 | 100m3 |
| 47 | Đào hố ga thăm bằng bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 1,6966 | 100m3 |
| 48 | Đào hố ga thăm bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III (Tạm tính 10%khối lượng đào) | Mô tả tại Chương V | 18,8556 | m3 |
| 49 | Đắp đất hố ga thăm | Mô tả tại Chương V | 154,126 | m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 0,3443 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 0,3443 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 9km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 0,3443 | 100m3 |
| 53 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót đáy hố, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả tại Chương V | 3,7721 | m3 |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Mô tả tại Chương V | 4,4023 | m3 |
| 55 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót đáy hố | Mô tả tại Chương V | 0,0889 | 100m2 |
| 56 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông đáy hố | Mô tả tại Chương V | 0,1178 | 100m2 |
| 57 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tạo dốc đáy hố, đá 1x2, mác 150 | Mô tả tại Chương V | 1,82 | m3 |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ hố ga, đá 1x2, mác 200 | Mô tả tại Chương V | 1,8361 | m3 |
| 59 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ ga, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả tại Chương V | 0,0598 | tấn |
| 60 | Gia công khung thép góc cổ ga | Mô tả tại Chương V | 0,4299 | tấn |
| 61 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga | Mô tả tại Chương V | 0,2226 | 100m2 |
| 62 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan nắp hố ga, đá 1x2, mác 250 | Mô tả tại Chương V | 1,1232 | m3 |
| 63 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan nắp hố ga | Mô tả tại Chương V | 0,0686 | 100m2 |
| 64 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả tại Chương V | 0,1459 | tấn |
| 65 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả tại Chương V | 26 | cấu kiện |
| 66 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 16,1655 | m3 |
| 67 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả tại Chương V | 51,1628 | m2 |
| 68 | Vữa xi măng cát vàng chèn ống cống tại hố ga | Mô tả tại Chương V | 0,2653 | m3 |
| 69 | Lắp đặt thang sắt để xuống thăm đáy hố ga | Mô tả tại Chương V | 13 | bộ |
| 70 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 300mm | Mô tả tại Chương V | 166,4 | đoạn ống |
| 71 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 300mm | Mô tả tại Chương V | 166 | mối nối |
| 72 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính D300 | Mô tả tại Chương V | 624 | 1 cái |
| 73 | Thử áp lực đường ống bê tông, đường kính ống d=300mm | Mô tả tại Chương V | 4,16 | 100m |
| B | Hạng mục 2: Hạng mục cấp nước ngoài nhà | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D90 PN10 | Mô tả tại Chương V | 1,26 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D75 PN8 | Mô tả tại Chương V | 3,01 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D50 PN8 | Mô tả tại Chương V | 3,04 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống thép đen lồng D150 dày 5mm | Mô tả tại Chương V | 0,34 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống thép đen lồng D100 dày 4.0mm | Mô tả tại Chương V | 0,12 | 100m |
| 6 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D90mm | Mô tả tại Chương V | 1,26 | 100m |
| 7 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D75mm | Mô tả tại Chương V | 3,01 | 100m |
| 8 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D50mm | Mô tả tại Chương V | 3,04 | 100m |
| 9 | Công tác khử trùng ống nước | Mô tả tại Chương V | 7,31 | 100m |
| 10 | Cắt ống thép Bằng ô xy - axetylen, đường kính ống d=150mm | Mô tả tại Chương V | 0,8 | 10 mối |
| 11 | Cắt ống thép Bằng ô xy - axetylen, đường kính ống d=100mm | Mô tả tại Chương V | 0,1 | 10 mối |
| 12 | Lắp đặt tê gang BBB D150/80mm | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt BE đường kính 150mm | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 80mm | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng kiểu tuốc bin D80 | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt van cầu D40mm | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van 40mm | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt BE đường kính 80mm | Mô tả tại Chương V | 6 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê hàn HDPE D90/90mm | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt đầu nối bích BU đường kính 90mm | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 21 | Nối chuyển bậc hàn DN90/50mm | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt tê hàn HDPE D90/75mm | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 23 | Nối chuyển bậc hàn DN90/70mm | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 24 | Khâu nối ren ngoài DN75 | Mô tả tại Chương V | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt van ren, đường kính van 80mm | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 26 | Ba chạc chuyển bậc DN50/75mm | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 27 | Nối chuyển bậc hàn DN75/50mm | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 28 | Lắp đai khởi thuỷ D90/50mm | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 29 | Lắp đai khởi thuỷ D75/50mm | Mô tả tại Chương V | 3 | cái |
| 30 | Cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm | Mô tả tại Chương V | 5 | cái |
| 31 | Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm | Mô tả tại Chương V | 12 | cái |
| 32 | Khâu nối ren ngoài DN50 | Mô tả tại Chương V | 24 | cái |
| 33 | Chụp bảo vệ ti van | Mô tả tại Chương V | 14 | cái |
| 34 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 50mm | Mô tả tại Chương V | 10 | cái |
| 35 | Bê tông lót gối đỡ, đá 4x6 mác 100 | Mô tả tại Chương V | 1,904 | m3 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ đỡ, đá 1x2, mác 200 | Mô tả tại Chương V | 3,864 | m3 |
| 37 | Ván khuôn bê tông lót gối đỡ | Mô tả tại Chương V | 0,0924 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn bê tông gối đỡ | Mô tả tại Chương V | 0,3304 | 100m2 |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 110mm PN10 | Mô tả tại Chương V | 4,95 | 100m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D75 PN8 | Mô tả tại Chương V | 0,1 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D63 PN8 | Mô tả tại Chương V | 0,77 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D50 PN8 | Mô tả tại Chương V | 0,73 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D32 PN8 | Mô tả tại Chương V | 2,93 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25 PN8 | Mô tả tại Chương V | 10,35 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống thép đen lồng D150 dày 5mm | Mô tả tại Chương V | 0,13 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống thép đen lồng D100 dày 4mm | Mô tả tại Chương V | 0,18 | 100m |
| 47 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=110mm | Mô tả tại Chương V | 4,95 | 100m |
| 48 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D75mm | Mô tả tại Chương V | 0,1 | 100m |
| 49 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D63mm | Mô tả tại Chương V | 0,77 | 100m |
| 50 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D50mm | Mô tả tại Chương V | 0,73 | 100m |
| 51 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D32mm | Mô tả tại Chương V | 2,93 | 100m |
| 52 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm | Mô tả tại Chương V | 10,35 | 100m |
| 53 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d=100mm | Mô tả tại Chương V | 19,83 | 100m |
| 54 | Cắt ống HDPE bằng thủ công, đường kính ống d=110mm | Mô tả tại Chương V | 2 | 10 mối |
| 55 | Cắt ống thép Bằng ô xy - axetylen, đường kính ống d=150mm | Mô tả tại Chương V | 0,6 | 10 mối |
| 56 | Cắt ống thép bằng ôxy - axetylen, đường kính ống 100mm | Mô tả tại Chương V | 0,2 | 10 mối |
| 57 | Lắp đặt tê gang D200/110mm | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt BE đường kính 200mm | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng kiểu tuốc bin DN100mm | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 100mm | Mô tả tại Chương V | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt BE đường kính 100mm | Mô tả tại Chương V | 5 | cái |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa hàn, đường kính cút 110mm | Mô tả tại Chương V | 3 | cái |
| 63 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 110mm | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt đầu nối bích BU đường kính 110mm | Mô tả tại Chương V | 4 | cái |
| 65 | Lắp đặt chếch nhựa hàn đường kính 110mm | Mô tả tại Chương V | 12 | cái |
| 66 | Lắp đặt côn hàn 110/63mm | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt van ren, đường kính van 63mm | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 68 | Khâu nối ren ngoài DN63 | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt tê hàn HDPE D75mm | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt côn hàn 110/75mm | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính Tê 75mm | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 72 | Nối chuyển bậc hàn DN75/50mm | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 73 | Nối chuyển bậc hàn DN50/32mm | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 74 | Ba chạc chuyển bậc hàn DN50/32 | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 77 | Khâu nối ren ngoài DN50 | Mô tả tại Chương V | 4 | cái |
| 78 | Khâu nối ren ngoài DN32 | Mô tả tại Chương V | 4 | cái |
| 79 | Ba chạc chuyển bậc hàn DN63/40 | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 80 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính 110/25mm | Mô tả tại Chương V | 10 | cái |
| 81 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính 63/25mm | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 82 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính 50/25mm | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 83 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính 32/25mm | Mô tả tại Chương V | 6 | cái |
| 84 | Chụp bảo vệ ti van | Mô tả tại Chương V | 8 | cái |
| 85 | Lắp đặt vòi nước tưới cây bằng đồng, đường kính van 25mm | Mô tả tại Chương V | 20 | cái |
| 86 | Bê tông lót gối đỡ, đá 4x6 mác 100 | Mô tả tại Chương V | 2,992 | m3 |
| 87 | Bê tông gối đỡ, đá 2x4 mác 200 | Mô tả tại Chương V | 6,072 | m3 |
| 88 | Ván khuôn bê tông lót móng gối đỡ | Mô tả tại Chương V | 0,1452 | 100m2 |
| 89 | Ván khuôn bê tông móng gối đỡ | Mô tả tại Chương V | 0,5192 | 100m2 |
| 90 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 100mm | Mô tả tại Chương V | 3 | cái |
| 91 | Lắp bích thép, đường kính ống 100mm | Mô tả tại Chương V | 3 | cặp bích |
| 92 | Lắp đặt BU đường kính 100mm | Mô tả tại Chương V | 3 | cái |
| 93 | Lắp đặt BE đường kính 100mm | Mô tả tại Chương V | 3 | cái |
| 94 | Ống nhựa uPVC D140 đựng khóa van | Mô tả tại Chương V | 0,03 | 100m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mm | Mô tả tại Chương V | 0,06 | 100m |
| 96 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 100mm, dày 4,6mm | Mô tả tại Chương V | 0,03 | 100m |
| 97 | Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 100mm | Mô tả tại Chương V | 3 | cái |
| 98 | Bê tông lót gối đỡ trụ CH, đá 4x6 mác 100 | Mô tả tại Chương V | 0,056 | m3 |
| 99 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bảo vệ trụ CH, đá 1x2, mác 200 | Mô tả tại Chương V | 0,1624 | m3 |
| 100 | Ván khuôn bê tông lót gối đỡ trụ CH | Mô tả tại Chương V | 0,003 | 100m2 |
| 101 | Ván khuôn bê tông gối đỡ | Mô tả tại Chương V | 0,0171 | 100m2 |
| 102 | Chụp HDPE bảo vệ van | Mô tả tại Chương V | 3 | cái |
| 103 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả tại Chương V | 0,3953 | m3 |
| 104 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả tại Chương V | 0,7999 | m3 |
| 105 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả tại Chương V | 0,0357 | 100m2 |
| 106 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 1,181 | m3 |
| 107 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 11,544 | m2 |
| 108 | Trát trong thành hố đồng hồ, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 9,768 | m2 |
| 109 | Láng đáy hố đồng hồ không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 1,92 | m2 |
| 110 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tấm đan nắp hố dồng hồ, đá 1x2, mác 250 | Mô tả tại Chương V | 0,308 | m3 |
| 111 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan nắp hố đồng hồ | Mô tả tại Chương V | 0,0144 | 100m2 |
| 112 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tấm đan nắp hố, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả tại Chương V | 0,0262 | tấn |
| 113 | Lắp dựng tấm đan nắp hố đồng hồ | Mô tả tại Chương V | 4 | cấu kiện |
| 114 | Đào mương chôn ống, máy đào 0,4m3, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 6,317 | 100m3 |
| 115 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III (10%KL đào) | Mô tả tại Chương V | 70,1889 | m3 |
| 116 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp cát đệm ống cấp nước | Mô tả tại Chương V | 328,0143 | m3 |
| 117 | Đắp đất móng đường ống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả tại Chương V | 3,7388 | 100m3 |
| 118 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 3,2799 | 100m3 |
| 119 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 3,2799 | 100m3 |
| 120 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 9km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 3,2799 | 100m3 |
| C | Hạng mục 3: Hạng mục Hệ thống điện chiếu sáng, hệ thống điện động lực | |||
| 1 | Đào mương cáp bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 4,7801 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 53,1116 | m3 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE ,đường kính ống D230/175 | Mô tả tại Chương V | 2,9 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE đường kính ống 65/50mm | Mô tả tại Chương V | 9,2 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 100mm dày 3,5mm | Mô tả tại Chương V | 0,51 | 100m |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả tại Chương V | 1,3783 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả tại Chương V | 3,262 | 100m3 |
| 8 | Bảo vệ cáp ngầm bằng rải băng báo cáp | Mô tả tại Chương V | 3,2145 | 100m2 |
| 9 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Mô tả tại Chương V | 10,2048 | 1000viên |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 2,0493 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 2,0493 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 9km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 2,0493 | 100m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mô tả tại Chương V | 2,1344 | m3 |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 10,8219 | m3 |
| 15 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả tại Chương V | 0,1235 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả tại Chương V | 0,0415 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp dựng tấm đan hố ga (bỏ vật liệu chính) | Mô tả tại Chương V | 9 | cái |
| 18 | Mốc đánh dấu cáp ngầm sứ tráng men | Mô tả tại Chương V | 24 | cái |
| 19 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 42,282 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả tại Chương V | 4,672 | m3 |
| 21 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x300*300*525 | Mô tả tại Chương V | 73 | bộ |
| 22 | Lắp dựng khung móng cho tủ chiếu sáng kích thước khung M16*650 | Mô tả tại Chương V | 1 | bộ |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng tủ chiếu sáng | Mô tả tại Chương V | 0,0084 | 100m2 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả tại Chương V | 21,336 | m3 |
| 25 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả tại Chương V | 16,274 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 0,2601 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 0,2601 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 9km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 0,2601 | 100m3 |
| 29 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m | Mô tả tại Chương V | 73 | cột |
| 30 | Lắp hộp đèn con mắt + Bộ đèn Sodium 70W bằng thủ công | Mô tả tại Chương V | 0,73 | 100 bóng |
| 31 | Lắp đặt cáp điện hạ thế đặt ngầm 0,6KV-Cu/XLPE/DSAT/PVC-4x35mm2 | Mô tả tại Chương V | 55 | m |
| 32 | Lắp đặt cáp điện hạ thế đặt ngầm 0,6KV-Cu/XLPE/DSAT/PVC-4x10mm2 | Mô tả tại Chương V | 1.020 | m |
| 33 | Lắp đặt cáp điện hạ thế XLPE/PVC3x2,5mm2 | Mô tả tại Chương V | 365 | m |
| 34 | Lắp bảng điện Bakelit cửa cột | Mô tả tại Chương V | 70 | cái |
| 35 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 6Ampe | Mô tả tại Chương V | 219 | cái |
| 36 | Luồn dây cáp đồng trần bện M10 trong ống bảo vệ có sẵn | Mô tả tại Chương V | 8,85 | 100m |
| 37 | Lắp đặt tiếp địa cho cột đèn, tủ chiếu sáng | Mô tả tại Chương V | 79 | bộ |
| 38 | Làm lưới tiếp địa thép 30x4mm tủ chiếu sáng | Mô tả tại Chương V | 17 | m |
| 39 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng kích thước 600*350*1200, độ cao của tủ điện < 2m | Mô tả tại Chương V | 1 | tủ |
| 40 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 32 Ampe-18KA | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt khởi động từ 3pha -22A | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt máy ổn áp Lioa 350W | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A-6KA | Mô tả tại Chương V | 6 | cái |
| 44 | Lắp đặt cầu đấu dây 60A | Mô tả tại Chương V | 77 | cái |
| 45 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt ,Rơ le thời gian 24H | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt công tắc chuyển mạch | Mô tả tại Chương V | 1 | 1 bộ |
| 47 | Công tắc chuyển mạch | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt cầu đấu dây 5A | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt cầu chì 5A | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt công tắc 5A | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt đèn sợi đốt 60W (bao gồm cả đui đèn) | Mô tả tại Chương V | 1 | bộ |
| 52 | Lắp đặt dây đơn 1x25mm2 | Mô tả tại Chương V | 1,5 | m |
| 53 | Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | Mô tả tại Chương V | 3 | m |
| 54 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả tại Chương V | 20 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi