Gói thầu: Gói thầu XL11-GĐ2: Xây dựng, lắp đặt hệ thống thoát nước mưa, thoát nước thải, cấp nước và hệ thống chiếu sáng, hệ thống điện động lực giai đoạn II

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200474319-01
Thời điểm đóng mở thầu 09/05/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Đầu tư và Xây dựng 307
Tên gói thầu Gói thầu XL11-GĐ2: Xây dựng, lắp đặt hệ thống thoát nước mưa, thoát nước thải, cấp nước và hệ thống chiếu sáng, hệ thống điện động lực giai đoạn II
Số hiệu KHLCNT 20200446138
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NSNN
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 105 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-29 15:23:00 đến ngày 2020-05-09 16:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,988,210,047 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục thoát nước mưa, thoát nước thải
1 Đào mương chôn cống, máy đào 0,4m3, đất cấp III Mô tả tại Chương V 17,597 100m3
2 Đào mương chôn cống, đào thủ công đất cấp III Mô tả tại Chương V 195,5222 m3
3 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp cát đáy cống Mô tả tại Chương V 183,9592 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả tại Chương V 15,8829 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả tại Chương V 3,6692 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mô tả tại Chương V 3,6692 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 9km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mô tả tại Chương V 3,6692 100m3
8 Đào hố ga thu nước bằng bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Mô tả tại Chương V 4,5616 100m3
9 Đào hố ga thu nước bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mô tả tại Chương V 50,6889 m3
10 Đắp đất hố ga Mô tả tại Chương V 430,6122 m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Mô tả tại Chương V 0,7628 100m3
12 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Mô tả tại Chương V 0,7628 100m3
13 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Mô tả tại Chương V 0,7628 100m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót đáy hố ga, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả tại Chương V 5,888 m3
15 Bê tông hố ga, đá 1x2, mác 200 Mô tả tại Chương V 50,9471 m3
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót đáy hố Mô tả tại Chương V 0,1472 100m2
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông đáy hố Mô tả tại Chương V 0,2944 100m2
18 Ván khuôn thép. Ván khuôn thành hố ga Mô tả tại Chương V 2,7301 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả tại Chương V 0,8515 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thé pthành hố ga, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả tại Chương V 4,3585 tấn
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan nắp hố ga, đá 1x2, mác 200 Mô tả tại Chương V 3,8105 m3
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan. Ván khuôn nắp hố ga Mô tả tại Chương V 0,26 100m2
23 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan nắp bể Mô tả tại Chương V 0,3243 tấn
24 Gia công khung thép góc miệng hố ga, khung thép góc tấm đan Mô tả tại Chương V 1,3977 tấn
25 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả tại Chương V 69 cấu kiện
26 Lắp đặt thang sắt để xuống thăm đáy hố ga Mô tả tại Chương V 23 bộ
27 Lắp đặt lưới chắn rác gang, kích thước 800x250x50 Mô tả tại Chương V 23 bộ
28 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D400mm Mô tả tại Chương V 85,2 đoạn ống
29 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D600mm Mô tả tại Chương V 77,6 đoạn ống
30 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D800mm Mô tả tại Chương V 34,4 đoạn ống
31 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm Mô tả tại Chương V 85 mối nối
32 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm Mô tả tại Chương V 78 mối nối
33 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm Mô tả tại Chương V 34 mối nối
34 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính D400mm Mô tả tại Chương V 323 1 cái
35 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính D600mm Mô tả tại Chương V 291 1 cái
36 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính D800mm Mô tả tại Chương V 129 1 cái
37 Thử áp lực đường ống bê tông, đường kính ống d=400mm Mô tả tại Chương V 2,15 100m
38 Thử áp lực đường ống bê tông, đường kính ống d=600mm Mô tả tại Chương V 1,94 100m
39 Thử áp lực đường ống bê tông, đường kính ống d=800mm Mô tả tại Chương V 0,86 100m
40 Đào mương chôn cống, máy đào 0,4m3, đất cấp III Mô tả tại Chương V 10,4725 100m3
41 Đào mương chôn cống, đào thủ công đất cấp III Mô tả tại Chương V 116,3667 m3
42 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp cát đáy cống Mô tả tại Chương V 83,2 m3
43 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả tại Chương V 10,2822 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Mô tả tại Chương V 1,3547 100m3
45 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Mô tả tại Chương V 1,3547 100m3
46 Vận chuyển đất 7km tiếp theo (ngoài cự ly > 7 km) bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Mô tả tại Chương V 1,3547 100m3
47 Đào hố ga thăm bằng bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Mô tả tại Chương V 1,6966 100m3
48 Đào hố ga thăm bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III (Tạm tính 10%khối lượng đào) Mô tả tại Chương V 18,8556 m3
49 Đắp đất hố ga thăm Mô tả tại Chương V 154,126 m3
50 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả tại Chương V 0,3443 100m3
51 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mô tả tại Chương V 0,3443 100m3
52 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 9km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mô tả tại Chương V 0,3443 100m3
53 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót đáy hố, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả tại Chương V 3,7721 m3
54 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Mô tả tại Chương V 4,4023 m3
55 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót đáy hố Mô tả tại Chương V 0,0889 100m2
56 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông đáy hố Mô tả tại Chương V 0,1178 100m2
57 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tạo dốc đáy hố, đá 1x2, mác 150 Mô tả tại Chương V 1,82 m3
58 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ hố ga, đá 1x2, mác 200 Mô tả tại Chương V 1,8361 m3
59 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ ga, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả tại Chương V 0,0598 tấn
60 Gia công khung thép góc cổ ga Mô tả tại Chương V 0,4299 tấn
61 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga Mô tả tại Chương V 0,2226 100m2
62 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan nắp hố ga, đá 1x2, mác 250 Mô tả tại Chương V 1,1232 m3
63 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan nắp hố ga Mô tả tại Chương V 0,0686 100m2
64 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả tại Chương V 0,1459 tấn
65 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả tại Chương V 26 cấu kiện
66 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả tại Chương V 16,1655 m3
67 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả tại Chương V 51,1628 m2
68 Vữa xi măng cát vàng chèn ống cống tại hố ga Mô tả tại Chương V 0,2653 m3
69 Lắp đặt thang sắt để xuống thăm đáy hố ga Mô tả tại Chương V 13 bộ
70 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 300mm Mô tả tại Chương V 166,4 đoạn ống
71 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 300mm Mô tả tại Chương V 166 mối nối
72 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính D300 Mô tả tại Chương V 624 1 cái
73 Thử áp lực đường ống bê tông, đường kính ống d=300mm Mô tả tại Chương V 4,16 100m
B Hạng mục 2: Hạng mục cấp nước ngoài nhà
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE D90 PN10 Mô tả tại Chương V 1,26 100m
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE D75 PN8 Mô tả tại Chương V 3,01 100m
3 Lắp đặt ống nhựa HDPE D50 PN8 Mô tả tại Chương V 3,04 100m
4 Lắp đặt ống thép đen lồng D150 dày 5mm Mô tả tại Chương V 0,34 100m
5 Lắp đặt ống thép đen lồng D100 dày 4.0mm Mô tả tại Chương V 0,12 100m
6 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D90mm Mô tả tại Chương V 1,26 100m
7 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D75mm Mô tả tại Chương V 3,01 100m
8 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D50mm Mô tả tại Chương V 3,04 100m
9 Công tác khử trùng ống nước Mô tả tại Chương V 7,31 100m
10 Cắt ống thép Bằng ô xy - axetylen, đường kính ống d=150mm Mô tả tại Chương V 0,8 10 mối
11 Cắt ống thép Bằng ô xy - axetylen, đường kính ống d=100mm Mô tả tại Chương V 0,1 10 mối
12 Lắp đặt tê gang BBB D150/80mm Mô tả tại Chương V 1 cái
13 Lắp đặt BE đường kính 150mm Mô tả tại Chương V 2 cái
14 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 80mm Mô tả tại Chương V 2 cái
15 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng kiểu tuốc bin D80 Mô tả tại Chương V 1 cái
16 Lắp đặt van cầu D40mm Mô tả tại Chương V 1 cái
17 Lắp đặt van xả khí, đường kính van 40mm Mô tả tại Chương V 1 cái
18 Lắp đặt BE đường kính 80mm Mô tả tại Chương V 6 cái
19 Lắp đặt tê hàn HDPE D90/90mm Mô tả tại Chương V 2 cái
20 Lắp đặt đầu nối bích BU đường kính 90mm Mô tả tại Chương V 1 cái
21 Nối chuyển bậc hàn DN90/50mm Mô tả tại Chương V 1 cái
22 Lắp đặt tê hàn HDPE D90/75mm Mô tả tại Chương V 1 cái
23 Nối chuyển bậc hàn DN90/70mm Mô tả tại Chương V 1 cái
24 Khâu nối ren ngoài DN75 Mô tả tại Chương V 4 cái
25 Lắp đặt van ren, đường kính van 80mm Mô tả tại Chương V 2 cái
26 Ba chạc chuyển bậc DN50/75mm Mô tả tại Chương V 1 cái
27 Nối chuyển bậc hàn DN75/50mm Mô tả tại Chương V 2 cái
28 Lắp đai khởi thuỷ D90/50mm Mô tả tại Chương V 2 cái
29 Lắp đai khởi thuỷ D75/50mm Mô tả tại Chương V 3 cái
30 Cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm Mô tả tại Chương V 5 cái
31 Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm Mô tả tại Chương V 12 cái
32 Khâu nối ren ngoài DN50 Mô tả tại Chương V 24 cái
33 Chụp bảo vệ ti van Mô tả tại Chương V 14 cái
34 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 50mm Mô tả tại Chương V 10 cái
35 Bê tông lót gối đỡ, đá 4x6 mác 100 Mô tả tại Chương V 1,904 m3
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ đỡ, đá 1x2, mác 200 Mô tả tại Chương V 3,864 m3
37 Ván khuôn bê tông lót gối đỡ Mô tả tại Chương V 0,0924 100m2
38 Ván khuôn bê tông gối đỡ Mô tả tại Chương V 0,3304 100m2
39 Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 110mm PN10 Mô tả tại Chương V 4,95 100m
40 Lắp đặt ống nhựa HDPE D75 PN8 Mô tả tại Chương V 0,1 100m
41 Lắp đặt ống nhựa HDPE D63 PN8 Mô tả tại Chương V 0,77 100m
42 Lắp đặt ống nhựa HDPE D50 PN8 Mô tả tại Chương V 0,73 100m
43 Lắp đặt ống nhựa HDPE D32 PN8 Mô tả tại Chương V 2,93 100m
44 Lắp đặt ống nhựa HDPE D25 PN8 Mô tả tại Chương V 10,35 100m
45 Lắp đặt ống thép đen lồng D150 dày 5mm Mô tả tại Chương V 0,13 100m
46 Lắp đặt ống thép đen lồng D100 dày 4mm Mô tả tại Chương V 0,18 100m
47 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=110mm Mô tả tại Chương V 4,95 100m
48 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D75mm Mô tả tại Chương V 0,1 100m
49 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D63mm Mô tả tại Chương V 0,77 100m
50 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D50mm Mô tả tại Chương V 0,73 100m
51 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D32mm Mô tả tại Chương V 2,93 100m
52 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm Mô tả tại Chương V 10,35 100m
53 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d=100mm Mô tả tại Chương V 19,83 100m
54 Cắt ống HDPE bằng thủ công, đường kính ống d=110mm Mô tả tại Chương V 2 10 mối
55 Cắt ống thép Bằng ô xy - axetylen, đường kính ống d=150mm Mô tả tại Chương V 0,6 10 mối
56 Cắt ống thép bằng ôxy - axetylen, đường kính ống 100mm Mô tả tại Chương V 0,2 10 mối
57 Lắp đặt tê gang D200/110mm Mô tả tại Chương V 1 cái
58 Lắp đặt BE đường kính 200mm Mô tả tại Chương V 2 cái
59 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng kiểu tuốc bin DN100mm Mô tả tại Chương V 1 cái
60 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 100mm Mô tả tại Chương V 4 cái
61 Lắp đặt BE đường kính 100mm Mô tả tại Chương V 5 cái
62 Lắp đặt cút nhựa hàn, đường kính cút 110mm Mô tả tại Chương V 3 cái
63 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 110mm Mô tả tại Chương V 2 cái
64 Lắp đặt đầu nối bích BU đường kính 110mm Mô tả tại Chương V 4 cái
65 Lắp đặt chếch nhựa hàn đường kính 110mm Mô tả tại Chương V 12 cái
66 Lắp đặt côn hàn 110/63mm Mô tả tại Chương V 1 cái
67 Lắp đặt van ren, đường kính van 63mm Mô tả tại Chương V 1 cái
68 Khâu nối ren ngoài DN63 Mô tả tại Chương V 2 cái
69 Lắp đặt tê hàn HDPE D75mm Mô tả tại Chương V 1 cái
70 Lắp đặt côn hàn 110/75mm Mô tả tại Chương V 1 cái
71 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính Tê 75mm Mô tả tại Chương V 1 cái
72 Nối chuyển bậc hàn DN75/50mm Mô tả tại Chương V 2 cái
73 Nối chuyển bậc hàn DN50/32mm Mô tả tại Chương V 2 cái
74 Ba chạc chuyển bậc hàn DN50/32 Mô tả tại Chương V 1 cái
75 Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm Mô tả tại Chương V 1 cái
76 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Mô tả tại Chương V 2 cái
77 Khâu nối ren ngoài DN50 Mô tả tại Chương V 4 cái
78 Khâu nối ren ngoài DN32 Mô tả tại Chương V 4 cái
79 Ba chạc chuyển bậc hàn DN63/40 Mô tả tại Chương V 1 cái
80 Lắp đai khởi thuỷ đường kính 110/25mm Mô tả tại Chương V 10 cái
81 Lắp đai khởi thuỷ đường kính 63/25mm Mô tả tại Chương V 2 cái
82 Lắp đai khởi thuỷ đường kính 50/25mm Mô tả tại Chương V 2 cái
83 Lắp đai khởi thuỷ đường kính 32/25mm Mô tả tại Chương V 6 cái
84 Chụp bảo vệ ti van Mô tả tại Chương V 8 cái
85 Lắp đặt vòi nước tưới cây bằng đồng, đường kính van 25mm Mô tả tại Chương V 20 cái
86 Bê tông lót gối đỡ, đá 4x6 mác 100 Mô tả tại Chương V 2,992 m3
87 Bê tông gối đỡ, đá 2x4 mác 200 Mô tả tại Chương V 6,072 m3
88 Ván khuôn bê tông lót móng gối đỡ Mô tả tại Chương V 0,1452 100m2
89 Ván khuôn bê tông móng gối đỡ Mô tả tại Chương V 0,5192 100m2
90 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 100mm Mô tả tại Chương V 3 cái
91 Lắp bích thép, đường kính ống 100mm Mô tả tại Chương V 3 cặp bích
92 Lắp đặt BU đường kính 100mm Mô tả tại Chương V 3 cái
93 Lắp đặt BE đường kính 100mm Mô tả tại Chương V 3 cái
94 Ống nhựa uPVC D140 đựng khóa van Mô tả tại Chương V 0,03 100m
95 Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mm Mô tả tại Chương V 0,06 100m
96 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 100mm, dày 4,6mm Mô tả tại Chương V 0,03 100m
97 Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 100mm Mô tả tại Chương V 3 cái
98 Bê tông lót gối đỡ trụ CH, đá 4x6 mác 100 Mô tả tại Chương V 0,056 m3
99 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bảo vệ trụ CH, đá 1x2, mác 200 Mô tả tại Chương V 0,1624 m3
100 Ván khuôn bê tông lót gối đỡ trụ CH Mô tả tại Chương V 0,003 100m2
101 Ván khuôn bê tông gối đỡ Mô tả tại Chương V 0,0171 100m2
102 Chụp HDPE bảo vệ van Mô tả tại Chương V 3 cái
103 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả tại Chương V 0,3953 m3
104 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả tại Chương V 0,7999 m3
105 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả tại Chương V 0,0357 100m2
106 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả tại Chương V 1,181 m3
107 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả tại Chương V 11,544 m2
108 Trát trong thành hố đồng hồ, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả tại Chương V 9,768 m2
109 Láng đáy hố đồng hồ không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả tại Chương V 1,92 m2
110 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tấm đan nắp hố dồng hồ, đá 1x2, mác 250 Mô tả tại Chương V 0,308 m3
111 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan nắp hố đồng hồ Mô tả tại Chương V 0,0144 100m2
112 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tấm đan nắp hố, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả tại Chương V 0,0262 tấn
113 Lắp dựng tấm đan nắp hố đồng hồ Mô tả tại Chương V 4 cấu kiện
114 Đào mương chôn ống, máy đào 0,4m3, đất cấp III Mô tả tại Chương V 6,317 100m3
115 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III (10%KL đào) Mô tả tại Chương V 70,1889 m3
116 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp cát đệm ống cấp nước Mô tả tại Chương V 328,0143 m3
117 Đắp đất móng đường ống, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả tại Chương V 3,7388 100m3
118 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả tại Chương V 3,2799 100m3
119 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mô tả tại Chương V 3,2799 100m3
120 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 9km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mô tả tại Chương V 3,2799 100m3
C Hạng mục 3: Hạng mục Hệ thống điện chiếu sáng, hệ thống điện động lực
1 Đào mương cáp bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Mô tả tại Chương V 4,7801 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Mô tả tại Chương V 53,1116 m3
3 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE ,đường kính ống D230/175 Mô tả tại Chương V 2,9 100m
4 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE đường kính ống 65/50mm Mô tả tại Chương V 9,2 100m
5 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 100mm dày 3,5mm Mô tả tại Chương V 0,51 100m
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả tại Chương V 1,3783 100m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả tại Chương V 3,262 100m3
8 Bảo vệ cáp ngầm bằng rải băng báo cáp Mô tả tại Chương V 3,2145 100m2
9 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Mô tả tại Chương V 10,2048 1000viên
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả tại Chương V 2,0493 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mô tả tại Chương V 2,0493 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 9km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mô tả tại Chương V 2,0493 100m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mô tả tại Chương V 2,1344 m3
14 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả tại Chương V 10,8219 m3
15 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả tại Chương V 0,1235 tấn
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả tại Chương V 0,0415 100m2
17 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp dựng tấm đan hố ga (bỏ vật liệu chính) Mô tả tại Chương V 9 cái
18 Mốc đánh dấu cáp ngầm sứ tráng men Mô tả tại Chương V 24 cái
19 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả tại Chương V 42,282 m3
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả tại Chương V 4,672 m3
21 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x300*300*525 Mô tả tại Chương V 73 bộ
22 Lắp dựng khung móng cho tủ chiếu sáng kích thước khung M16*650 Mô tả tại Chương V 1 bộ
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng tủ chiếu sáng Mô tả tại Chương V 0,0084 100m2
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả tại Chương V 21,336 m3
25 Đắp đất nền móng công trình Mô tả tại Chương V 16,274 m3
26 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả tại Chương V 0,2601 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mô tả tại Chương V 0,2601 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 9km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mô tả tại Chương V 0,2601 100m3
29 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m Mô tả tại Chương V 73 cột
30 Lắp hộp đèn con mắt + Bộ đèn Sodium 70W bằng thủ công Mô tả tại Chương V 0,73 100 bóng
31 Lắp đặt cáp điện hạ thế đặt ngầm 0,6KV-Cu/XLPE/DSAT/PVC-4x35mm2 Mô tả tại Chương V 55 m
32 Lắp đặt cáp điện hạ thế đặt ngầm 0,6KV-Cu/XLPE/DSAT/PVC-4x10mm2 Mô tả tại Chương V 1.020 m
33 Lắp đặt cáp điện hạ thế XLPE/PVC3x2,5mm2 Mô tả tại Chương V 365 m
34 Lắp bảng điện Bakelit cửa cột Mô tả tại Chương V 70 cái
35 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 6Ampe Mô tả tại Chương V 219 cái
36 Luồn dây cáp đồng trần bện M10 trong ống bảo vệ có sẵn Mô tả tại Chương V 8,85 100m
37 Lắp đặt tiếp địa cho cột đèn, tủ chiếu sáng Mô tả tại Chương V 79 bộ
38 Làm lưới tiếp địa thép 30x4mm tủ chiếu sáng Mô tả tại Chương V 17 m
39 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng kích thước 600*350*1200, độ cao của tủ điện < 2m Mô tả tại Chương V 1 tủ
40 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 32 Ampe-18KA Mô tả tại Chương V 1 cái
41 Lắp đặt khởi động từ 3pha -22A Mô tả tại Chương V 2 cái
42 Lắp đặt máy ổn áp Lioa 350W Mô tả tại Chương V 1 cái
43 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A-6KA Mô tả tại Chương V 6 cái
44 Lắp đặt cầu đấu dây 60A Mô tả tại Chương V 77 cái
45 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt ,Rơ le thời gian 24H Mô tả tại Chương V 2 cái
46 Lắp đặt công tắc chuyển mạch Mô tả tại Chương V 1 1 bộ
47 Công tắc chuyển mạch Mô tả tại Chương V 1 cái
48 Lắp đặt cầu đấu dây 5A Mô tả tại Chương V 1 cái
49 Lắp đặt cầu chì 5A Mô tả tại Chương V 2 cái
50 Lắp đặt công tắc 5A Mô tả tại Chương V 1 cái
51 Lắp đặt đèn sợi đốt 60W (bao gồm cả đui đèn) Mô tả tại Chương V 1 bộ
52 Lắp đặt dây đơn 1x25mm2 Mô tả tại Chương V 1,5 m
53 Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 Mô tả tại Chương V 3 m
54 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mô tả tại Chương V 20 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->