Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200474327-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thường Tín |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200443595 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 15:58:00 đến ngày 2020-05-09 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,633,893,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHẦN CỌC BÊ TÔNG CỐT THÉP 250X250 | |||
| 1 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 105,5938 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | Chương V | 8,6707 | 100m2 |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | Chương V | 2,7746 | tấn |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | Chương V | 11,2731 | tấn |
| 5 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | Chương V | 0,2312 | tấn |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V | 2,7648 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V | 1,8972 | tấn |
| 8 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Chương V | 16,807 | 100m |
| 9 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II (nhân hệ số ép âm 1,05) | Chương V | 0,4337 | 100m |
| 10 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Chương V | 120 | mối nối |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 3 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V | 0,03 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V | 0,03 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V | 0,03 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN KẾT CẤU MÓNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy, đất cấp III | Chương V | 0,961 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Chương V | 64,0667 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V | 1,6021 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V | 1,602 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V | 1,602 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 10,705 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 54,3977 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 1,19 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 1,08 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 1,1951 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,5038 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,4461 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 1,7972 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,8216 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,2844 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0444 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 1,0638 | tấn |
| 18 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 31,9468 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 6,3967 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,4079 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,4275 | tấn |
| 22 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,9884 | 100m3 |
| 23 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 2,209 | 100m3 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 31,2173 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy, đất cấp II | Chương V | 0,2738 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,936 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,0124 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,816 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,0116 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0639 | tấn |
| 7 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 3,0144 | m3 |
| 8 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 24,412 | m2 |
| 9 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 18,496 | m2 |
| 10 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 4,3924 | m2 |
| 11 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 28,8044 | m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,725 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,0893 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0111 | tấn |
| 15 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,1295 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V | 0,1443 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V | 0,144 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V | 0,144 | 100m3 |
| 19 | Quét sika stop seal 107 chống thấm ( 2 lớp 2.0kg/lớp = 4,0kg/m2) | Chương V | 24,412 | m2 |
| 20 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,147 | m3 |
| 21 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0084 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V | 0,0044 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Chương V | 3 | cái |
| D | HẠNG MỤC: PHẦN KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 211,8227 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 12,322 | m3 |
| 3 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 36,2646 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,6632 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 1,7175 | m3 |
| 6 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.036,7646 | m2 |
| 7 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.419,2586 | m2 |
| 8 | Thi công trần thạch cao khung xương nổi KT60x60 | Chương V | 554,7704 | m2 |
| 9 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 387,726 | m2 |
| 10 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 53,712 | m2 |
| 11 | Đắp vữa trụ cột | Chương V | 30 | cái |
| 12 | Đắp khoá đầu trụ cột | Chương V | 30 | cái |
| 13 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 529,206 | m |
| 14 | Trát má cửa, vữa XM mác 75 | Chương V | 123,9128 | m2 |
| 15 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V | 150 | m |
| 16 | Ngâm nước xi măng chống thấm | Chương V | 599,842 | m2 |
| 17 | Quét Sika Chống thấm nền khu vệ sinh, lô gia (2 lớp định mức 1,5kg/m2) | Chương V | 599,842 | m2 |
| 18 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 496,5852 | m2 |
| 19 | Đắp phào kép, vữa XM mác 100 | Chương V | 104,48 | m |
| 20 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Chương V | 554,7704 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm chống trơn, vữa XM mác 75 | Chương V | 260,034 | m2 |
| 22 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Chương V | 64,0974 | m2 |
| 23 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Chương V | 182,823 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,656 | m2 |
| 25 | Trát granitô cầu thang dày 2,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 78,756 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 2.456,024 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 2.248,4514 | m2 |
| 28 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V | 64,0974 | m2 |
| 29 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 4,1976 | 100m2 |
| 30 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 1,4557 | tấn |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 1,4557 | tấn |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 135,234 | m2 |
| 33 | Tôn úp nóc | Chương V | 57,4 | m |
| 34 | Nắp bịt tôn | Chương V | 9,6 | m |
| 35 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 82,917 | m2 |
| 36 | Bù kính cửa đi 6.38mm | Chương V | 82,917 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 93,2472 | m2 |
| 38 | Bù kính cửa sổ 6.38mm | Chương V | 93,2472 | m2 |
| 39 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V | 554,84 | m cấu kiện |
| 40 | Gia công lan can | Chương V | 0,3558 | tấn |
| 41 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V | 16,596 | m2 |
| 42 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 1,8612 | tấn |
| 43 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 114,114 | m2 |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 114,4494 | m2 |
| 45 | Gia công lắp dựng lan can tay vin ram dốc | Chương V | 17,442 | m2 |
| 46 | Tay vịn lan can hành lang INOX | Chương V | 71,6 | md |
| 47 | Cầu thang sắt lên mái | Chương V | 1 | bộ |
| 48 | Máng tôn chắn sê nô mái, khe nhiệt | Chương V | 12,4 | m |
| 49 | Cắt bê tông tạo rãnh đường dốc | Chương V | 26 | m |
| 50 | Máng tôn khu vệ sinh | Chương V | 7,2 | m |
| 51 | Thi công vách ngăn khu vệ sinh | Chương V | 69,0228 | m2 |
| E | HẠNG MỤC: PHẦN KẾT CẤU THÂN | |||
| 1 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 22,4664 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V | 3,1758 | 100m2 |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,3994 | tấn |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,5765 | tấn |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 3,3196 | tấn |
| 6 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 48,9885 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 4,4535 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,557 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 3,6708 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 5,6571 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 138,3642 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 12,3103 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 11,3841 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,1414 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,4342 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,1118 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 7,1591 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Chương V | 0,6059 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,6112 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,2266 | tấn |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,6125 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 0,7786 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 1,1926 | m3 |
| 24 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,0323 | 100m3 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,7564 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Chương V | 0,0344 | 100m2 |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,1141 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,1449 | tấn |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,1923 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 0,7302 | m3 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,0961 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn ram dốc | Chương V | 0,0087 | 100m2 |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0066 | tấn |
| 34 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,0278 | 100m3 |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 9,8273 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 1,1006 | 100m2 |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,4256 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,003 | tấn |
| 39 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m | Chương V | 9,9 | 100m2 |
| F | HẠNG MỤC: ĐIỆN VÀ CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Tủ điện tổng sơn cách điện âm tường KT800x600x250 | Chương V | 1 | hộp |
| 2 | Tủ điện tầng sơn cách điện âm tường KT600x400x250 | Chương V | 2 | hộp |
| 3 | Hộp điện phòng chứa 4-8 module | Chương V | 25 | hộp |
| 4 | MCCB 3C-80A 450w 18ka | Chương V | 1 | bộ |
| 5 | MCCB 3C-50A 450w 15ka | Chương V | 4 | bộ |
| 6 | MCB 1C-50A 250w 10ka | Chương V | 4 | cái |
| 7 | MCB 1C-40A 250w 10ka | Chương V | 12 | cái |
| 8 | MCB 1C-25A 250w 10ka | Chương V | 3 | cái |
| 9 | MCB 1C-20A 250w 10ka | Chương V | 31 | cái |
| 10 | MCB 1C-16A 250w 10ka | Chương V | 13 | cái |
| 11 | MCB 1C-10A 250w 6ka | Chương V | 3 | cái |
| 12 | Cáp Cu/PVC/PVC 4x25mm2 | Chương V | 140 | m |
| 13 | Cáp Cu/PVC/PVC 4x10mm2 | Chương V | 14 | m |
| 14 | Cáp Cu/PVC/PVC 2x10mm2 | Chương V | 110 | m |
| 15 | Dây điện Cu/PVC/PVC 2x4mm2 | Chương V | 36 | m |
| 16 | Dây CU/PVC/PVC(2x2,5)mm2 | Chương V | 680 | m |
| 17 | Dây CU/PVC/PVC(2x1,5)mm2 | Chương V | 940 | m |
| 18 | Ống HDPE D80/65 | Chương V | 140 | m |
| 19 | Ống bảo hộ PVC D40 | Chương V | 14 | m |
| 20 | Ống bảo hộ PVC D25 | Chương V | 110 | m |
| 21 | Ống bảo hộ PVC D20 | Chương V | 1.280 | m |
| 22 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 10 | cái |
| 23 | Quạt hút gió khu WC | Chương V | 6 | cái |
| 24 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 9 | cái |
| 25 | Bóng đèn ốp trần chống ẩm D300 bóng LED 1x9W | Chương V | 43 | bộ |
| 26 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V | 42 | cái |
| 27 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V | 36 | bộ |
| 29 | công tắc đảo chiều (đế công tắc, chấu công tắc, mặt công tắc) | Chương V | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V | 18 | bộ |
| 31 | Bóng đèn ốp trần D300 bóng LED 1x9W | Chương V | 2 | bộ |
| 32 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 68 | cái |
| 33 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V | 10 | bộ |
| 34 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Chương V | 151 | m |
| 35 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Chương V | 60 | m |
| 36 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D16mm | Chương V | 121 | m |
| 37 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp ≤250x200 mm | Chương V | 3 | hộp |
| 39 | Chân hàn kim thu sét đóng ghim vào tường D10 | Chương V | 90 | cái |
| 40 | Đào đất tiếp địa, đất cấp III | Chương V | 4,5 | m3 |
| 41 | Gia công và đóng Cọc chống sét L63x63x5 | Chương V | 9 | cọc |
| 42 | Dây đồng D40x4 hàn cọc tiếp địa | Chương V | 30 | m |
| 43 | Giếng khoan sâu 40m | Chương V | 1 | cái |
| 44 | Máy bơm nước ly tâm Q=5m3/H ; H=22m | Chương V | 2 | cái |
| 45 | KÉT NƯỚC INOX 3m3 | Chương V | 1 | bể |
| 46 | CHẬU XÍ BỆT | Chương V | 15 | bộ |
| 47 | DÂY CẤP MỀM | Chương V | 15 | cái |
| 48 | HỘP GIẤY | Chương V | 15 | cái |
| 49 | VÒI RỬA D20 | Chương V | 6 | bộ |
| 50 | CHẬU RỬA LAVABO | Chương V | 6 | bộ |
| 51 | Ống thoát chữ P | Chương V | 6 | cái |
| 52 | Ống thoát đứng | Chương V | 6 | cái |
| 53 | VÒI CHẬU LAVABO | Chương V | 6 | bộ |
| 54 | GƯƠNG SOI | Chương V | 6 | cái |
| 55 | GIÁ ĐỂ XÀ PHÒNG | Chương V | 6 | bộ |
| 56 | Thoát sàn Inox D100 | Chương V | 11 | cái |
| 57 | DÂY NỐI MỀM D20 | Chương V | 21 | cái |
| 58 | VAN ĐIỆN | Chương V | 1 | bộ |
| 59 | Ống PPR D40 | Chương V | 0,14 | 100m |
| 60 | Ống PPR D32 | Chương V | 0,7 | 100m |
| 61 | Ống PPR D25 | Chương V | 0,68 | 100m |
| 62 | Ống PPR D20 | Chương V | 0,09 | 100m |
| 63 | Măng xông PPR D40 | Chương V | 1 | cái |
| 64 | Măng xông PPR D32 | Chương V | 1 | cái |
| 65 | Cút PPR PN10 D40 | Chương V | 4 | cái |
| 66 | Cút PPR PN10 D32 | Chương V | 7 | cái |
| 67 | Cút PPR PN10 D25 | Chương V | 20 | cái |
| 68 | Cút PPR PN10 D25/20 | Chương V | 6 | cái |
| 69 | Cút PPR PN10 D20 | Chương V | 27 | cái |
| 70 | Van PPR D40 | Chương V | 1 | cái |
| 71 | Van PPR D32 | Chương V | 1 | cái |
| 72 | Van PPR D25 | Chương V | 3 | cái |
| 73 | Tê PPR PN10 D40x25 | Chương V | 2 | cái |
| 74 | Tê PPR PN10 D32x32 | Chương V | 1 | cái |
| 75 | Tê PPR PN10 D25x25 | Chương V | 6 | cái |
| 76 | Tê PPR PN10 D25x20 | Chương V | 15 | cái |
| 77 | Tê PPR PN10 D20x20 | Chương V | 15 | cái |
| 78 | Côn PPR PN10 D50x40 | Chương V | 1 | cái |
| 79 | Côn PPR PN10 D40x25 | Chương V | 1 | cái |
| 80 | Ống PVC D110 | Chương V | 0,44 | 100m |
| 81 | Ống PVC D90 | Chương V | 0,58 | 100m |
| 82 | Ống PVC D60 | Chương V | 0,16 | 100m |
| 83 | Ống PVC D42 | Chương V | 0,04 | 100m |
| 84 | Cút PVC D110 | Chương V | 36 | cái |
| 85 | Cút PVC D90 | Chương V | 26 | cái |
| 86 | Cút PVC D42 | Chương V | 6 | cái |
| 87 | Tê 45 PVC 110x110 | Chương V | 12 | cái |
| 88 | Tê 45 PVC 90x90 | Chương V | 7 | cái |
| 89 | Tê 45 PVC 90x42 | Chương V | 6 | cái |
| 90 | Tê 90 PVC 110x110 | Chương V | 4 | cái |
| 91 | côn PVC D110x60 | Chương V | 1 | cái |
| 92 | côn PVC D90x60 | Chương V | 1 | cái |
| 93 | Phễu sành D125 | Chương V | 8 | cái |
| 94 | Cầu chắn rác D125 | Chương V | 8 | cái |
| 95 | Ống PVC D90 | Chương V | 1,1 | 100m |
| 96 | Cút 45 PVC D90 | Chương V | 16 | cái |
| 97 | Đai giữ ống D90 | Chương V | 90 | cái |
| G | HẠNG MỤC: HẠ TẦNG KỸ THUẬT | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 3,9911 | 100m3 |
| 2 | Rải lớp bạt dứa chống mất nước ximăng | Chương V | 33,2583 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 598,644 | m3 |
| 4 | Cắt bê tông tạo khe co giãn | Chương V | 411 | md |
| 5 | Nạo vét rãnh thoát nước cũ | Chương V | 85 | md |
| 6 | Tấm đan composit thu nước KT860x430 | Chương V | 13 | bộ |
| 7 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Chương V | 393 | cái |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 9,184 | m3 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 1,1822 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,1524 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,695 | 100m2 |
| 12 | Đào móng bồn hoa rãnh thoát nước bằng máy, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Chương V | 1,5585 | 100m3 |
| 13 | Đào móng bồn hoa, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V | 38,9622 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 20,7578 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 80,6132 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 10,626 | m3 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,2383 | tấn |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 1,38 | 100m2 |
| 19 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 696,2942 | m2 |
| 20 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 123,19 | m2 |
| 21 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,21 | tấn |
| 22 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 19,29 | m2 |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 38,58 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 19,29 | m2 |
| 25 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V | 0,1015 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V | 0,101 | tấn |
| 27 | Sửa chữa lắp dựng lại biển tên (sơn lại pano sắt, lắp chữ tên công trình, lắp đặt lên vị trí thiết kế..) | Chương V | 5,4 | m2 |
| H | HẠNG MỤC: PHẦN CẢI TẠO NÂNG CẤP KHỐI NHÀ CŨ H2 VÀ H3 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Chương V | 349,1509 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,6686 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 136,2 | m2 |
| 4 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V | 10,4745 | m3 |
| 5 | Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại | Chương V | 11,652 | 10m2 |
| 6 | Phá dỡ lớp láng cũ trên mái | Chương V | 271,7478 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 1.113,2118 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V | 2.700,036 | m2 |
| 9 | Phá dỡ các kết cấu gạch lát nền | Chương V | 826,4792 | m2 |
| 10 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V | 17,7412 | m3 |
| 11 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm vận chuyển các loại phế thải | Chương V | 12,4879 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V | 0,3022 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V | 0,302 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V | 0,302 | 100m3 |
| 15 | Trát vữa xi măng cát vàng tường, cột, vữa XM M75 | Chương V | 1.122,4275 | 1m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.545,405 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 963,6366 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 46,6346 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.257,5674 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Chương V | 826,4792 | m2 |
| 21 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V | 8,2648 | 100m2 |
| 22 | Quét Sika Chống thấm nền khu vệ sinh, lô gia (2 lớp định mức 1,5kg/m2) | Chương V | 285,3824 | m2 |
| 23 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 243,0014 | m2 |
| 24 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 53,1947 | m3 |
| 25 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 1,5052 | tấn |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 127,608 | m2 |
| 27 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 1,505 | tấn |
| 28 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 3,9052 | 100m2 |
| 29 | Tôn úp nóc | Chương V | 53,79 | md |
| 30 | Máng thu nước INOX | Chương V | 5 | md |
| 31 | Cầu chắn rác INOX | Chương V | 4 | cái |
| 32 | Lắp dựng cửa khung sắt | Chương V | 0,81 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cửa đi khung sắt | Chương V | 30,36 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cửa sổ khung sắt | Chương V | 105,84 | m2 |
| 35 | Bù kính cửa đi 6.38mm | Chương V | 30,36 | m2 |
| 36 | Bù kính cửa sổ 6.38mm | Chương V | 105,84 | m2 |
| 37 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V | 454,8 | m cấu kiện |
| 38 | Sơn hoa sắt cửa sổ cũ | Chương V | 105,84 | m2 |
| I | HẠNG MỤC: BỂ LỌC NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V | 0,4122 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 1,714 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép. Ván khuôn lót móng | Chương V | 0,0166 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông đáy bể, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,1 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn nắp bể đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,3811 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn đáy bể | Chương V | 0,1 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nắp bể | Chương V | 0,1895 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,438 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,2715 | tấn |
| 10 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 9,276 | m3 |
| 11 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 53,6616 | m2 |
| 12 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 53,8048 | m2 |
| 13 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 12,25 | m2 |
| 14 | Đánh màu bằng XM tinh | Chương V | 65,91 | m2 |
| 15 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,0296 | m3 |
| 16 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0018 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan, đường kính > 10mm | Chương V | 0,0023 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Chương V | 1 | cái |
| 19 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,1232 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V | 0,289 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V | 0,289 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (tạm tính 11km) | Chương V | 0,289 | 100m3 |
| 23 | Thi công tầng lọc bằng cát | Chương V | 0,0115 | 100m3 |
| 24 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Chương V | 0,0115 | 100m3 |
| 25 | Làm tầng lọc nước bằng than hoạt tính | Chương V | 0,574 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi