Gói thầu: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200475983-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/05/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu SỞ GIAO THÔNG VẬN TẢI TỈNH ĐIỆN BIÊN
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200421023
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp kinh tế đường bộ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 04 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-30 09:53:00 đến ngày 2020-05-11 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,895,936,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Đào đất C2 23.064,44 m3
2 Đào đất C3 67.169,07 m3
3 Đào đất C4 22.930,83 m3
4 Đào đá C4 1.414,83 m3
5 Đào rãnh đất C3 71,33 m3
6 Đào rãnh đất C4 166,44 m3
7 Đánh cấp đất C2 21,71 m3
8 Đắp K95 1.862,4 m3
B Mặt đường
1 Cày xới, lu lèn K98 2.690,56 m2
2 Đào khuôn đường đất đất cấp III 349,19 m3
3 Đào khuôn đường đất đất cấp IV 814,78 m3
4 Móng cấp phối đá dăm loại 2 h=30cm 916,2 m3
5 Mặt đường đá dăm nước lớp trên dày 12cm 3.054,07 m2
6 Láng nhựa 3 lớp, dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 3.054,07 m2
7 Lớp đệm gia cố lề CPĐD dày 10cm 12 m3
8 Bê tông gia cố lề,M300 24,024 m3
9 Cắt khe giả 205,66 m
10 Đào khuôn gia cố lề đất đất cấp IV 36,04 m3
C Rãnh dọc gia cố
1 Đào rãnh đất cấp IV 38,38 m3
2 BTXM M200 tấm rãnh 29,192 m3
3 BTXM M200 đáy rãnh 9,184 m3
4 Lớp lót bằng bạt dứa 1 lớp 168,9 m2
D Cống tròn D100, D150
1 Đào móng đất cấp III 479,1 m3
2 Đào móng đất cấp IV 429 m3
3 Đắp nền đường độ chặt K=0,95 1.138,8 m3
4 Xếp đá khan 10,674 m3
5 Lớp đá đệm móng 33,344 m3
6 Bê tông móng kè, móng cống, móng tường đầu, tường cánh, gia cố thượng, hạ lưu cống M200 240,016 m3
7 Bê tông thân kè, tường đầu, tường cánh M200# 211,421 m3
8 Bê tông gia cố M200 29,361 m3
9 cốt thép ống cống, d <=10mm 3.783 Kg
10 Cốt thép gia cố ốp mái d <=10mm 1.435 Kg
11 Bê tông ống cống, M300 36,91 m3
12 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống 52 ống
13 Phá dỡ kết cấu cũ 8,285 m3
14 Đắp đất sét sau kè 6,655 m3
15 Xếp đá xô bồ xếp sau kè 6,58 m3
16 Lắp đặt tôn lượn sóng (Hộ lan tận dụng) 70 m
17 Bê tông chân cột hộ lan M200# 3,344 m3
18 Bê tông ốp mái M200# 66,822 m3
19 Đào móng 4,592 m3
E An toàn giao thông
1 Sơn tim đường dày 2mm 25,708 m2
2 Lắp đặt biển báo nguy hiểm 4 cái
3 Đào móng đất C3 0,92 m3
4 Bê tông M200 0,8 m3
5 Dịch chuyển cọc H, cọc Km 4 cọc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->