Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200474451-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Hoá |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200474032 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 18:24:00 đến ngày 2020-05-11 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,168,524,728 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Móng cột MT-3 | Chương 5 HSMT | 1 | móng |
| 2 | Cột bê tông ly tâm dự ứng lực (xuyên tâm) PC10- 4.3kN | 1 | cột | |
| 3 | Đào đất rãnh tiếp địa RC-2 | 1 | bộ | |
| 4 | Tiếp địa RC-2 | 1 | bộ | |
| 5 | Dây dòng tiếp địa 12m | 1 | bộ | |
| 6 | Đôn cột đơn 3m | 1 | bộ | |
| 7 | Cổ dề néo CD1-1T | 4 | bộ | |
| 8 | Cổ dề néo CD2-1T | 9 | bộ | |
| 9 | Cổ dề néo CD2-1V | 1 | bộ | |
| 10 | Cổ dề néo thẳng CDNT2-1T | 18 | bộ | |
| 11 | Cổ dề néo thẳng CDNT2-2T | 6 | bộ | |
| 12 | Dây néo DNTK50-12 | 24 | bộ | |
| 13 | Xà đỡ bằng 22kV cột đơn sứ đứng XĐB22-1LT-SĐ | 1 | bộ | |
| 14 | Xà néo bằng 22kV cột đơn sứ đứng XNB22-1LT-SĐ | 5 | bộ | |
| 15 | Xà rẽ nhánh lệch 22kV cột đơn sứ đứng XRNL22-1LT-SĐ | 1 | bộ | |
| 16 | Xà đỡ 2 đầu cáp và CSV: XDC2+CSV-2LT | 2 | bộ | |
| 17 | Xà đỡ bằng 35kV cột đơn sứ đứng XĐB35-1LT-SĐ | 13 | bộ | |
| 18 | Xà vượt bằng 35kV cột đơn sứ đứng XVB35-1LT-SĐ | 5 | bộ | |
| 19 | Xà néo bằng 35kV cột đơn sứ đứng XNB35-1LT-SĐ | 16 | bộ | |
| 20 | Xà néo bằng 35kV cột đơn sứ chuỗi XNB35-1LT-SC | 2 | bộ | |
| 21 | Xà néo XNSC35-2T/D | 2 | bộ | |
| 22 | Xà néo bằng 35kV cột đôi sứ đứng ngang tuyến XNB35-2LT-SĐ/N | 3 | bộ | |
| 23 | Xà néo bằng 35kV cột đôi sứ đứng dọc tuyến XNB35-2LT-SĐ/D | 2 | bộ | |
| 24 | Xà XRN35-1T-SC | 1 | bộ | |
| 25 | Xà rẽ nhánh lệch 35kV cột đơn sứ đứng XRNL35-1LT-SĐ | 7 | bộ | |
| 26 | Xà rẽ nhánh lệch 35kV cột đôi XRNL35-2T/D-SĐ | 1 | bộ | |
| 27 | Xà đỡ bằng 35kV cột vuông đơn sứ đứng XĐB35-1V-SĐ | 4 | bộ | |
| 28 | Xà vượt bằng 35kV cột vuông đơn sứ đứng XVB35-1V-SĐ | 1 | bộ | |
| 29 | Xà néo bằng 35kV cột vuông đơn sứ đứng XNB35-1V-SĐ | 2 | bộ | |
| 30 | Xà rẽ nhánh lệch 35kV cột vuông đơn sứ đứng XRNL35-1V-SĐ | 5 | bộ | |
| 31 | Sứ đứng VHD-22 (A cấp) | 39 | quả | |
| 32 | Sứ đứng VHD-35 (A cấp) | 289 | quả | |
| 33 | Sứ chuỗi Polimer 35kV-néo (A cấp) | 15 | chuỗi | |
| 34 | Bộ sứ chuỗi kép 35kV + phụ kiện (A cấp) | 6 | bộ | |
| 35 | Dây dẫn AC50 (A cấp) | 14,78 | km | |
| 36 | Dây chống sét C50 (A cấp) | 0,998 | km | |
| 37 | Chống sét van 35kV (A cấp) | 1 | bộ | |
| 38 | Đầu cáp co ngót ngoài trời 35kV-3x35mm2 (A cấp) | 2 | bộ | |
| B | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Móng cột MT-3 | 16 | móng | |
| 2 | Cột bê tông PC8,5- 5.0kN | 16 | cột | |
| 3 | Tiếp địa RC-2 | 16 | bộ | |
| 4 | Dây dòng tiếp địa 12m | 2 | bộ | |
| 5 | Dây dòng tiếp địa 8,5m | 16 | bộ | |
| 6 | Xà đỡ đầu cáp vào TBA: XĐC-1T | 2 | bộ | |
| 7 | Xà đỡ đầu cápTBA: XĐC-2T (tim cột 3m) | 1 | bộ | |
| 8 | Xà đầu trạm tim cột 3m | 12 | bộ | |
| 9 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến | 12 | bộ | |
| 10 | Xà lắp cầu dao 35kV | 3 | bộ | |
| 11 | Xà lắp CSV + sứ đỡ thanh cái 3m | 19 | bộ | |
| 12 | Xà lắp cầu chì tự rơi (tim cột 3m) | 18 | bộ | |
| 13 | Xà đỡ thanh cái trên (tim cột 3m) | 4 | bộ | |
| 14 | Giá lắp MBA + tủ điện+ colie chống trượt | 1 | bộ | |
| 15 | Giá lắp MBA+ colie chống trượt 35kV | 1 | bộ | |
| 16 | Giá lắp tủ điện 0,4kV | 1 | bộ | |
| 17 | Sàn ghế thao tác trạm treo | 2 | bộ | |
| 18 | Công son ghế cách điện | 2 | bộ | |
| 19 | Thang trèo | 2 | bộ | |
| 20 | Thanh cái 24kV- Al/XLPE/PVC 1x50mm2 | 332,5 | m | |
| 21 | Cáp đồng Cu/PVC1x50mm2 | 85,5 | m | |
| 22 | Đầu cáp co ngót ngoài trời 35kV-3x35mm2 (A cấp) | 2 | bộ | |
| 23 | Sứ đứng VHD-22 (A cấp) | 26 | quả | |
| 24 | Sứ đứng VHD-35 (A cấp) | 185 | quả | |
| 25 | Đầu cốt đồng M50 | 95 | bộ | |
| 26 | Đầu cốt đồng nhôm M50 | 240 | bộ | |
| 27 | Chống sét van 24kV (A cấp) | 3 | bộ | |
| 28 | Chống sét van 35kV (A cấp) | 16 | bộ | |
| 29 | Cầu chì tự rơi 22kV (A cấp) | 3 | bộ | |
| 30 | Cầu chì tự rơi 35kV (A cấp) | 16 | bộ | |
| 31 | Cầu dao cách ly chém ngang 35kV-630A (A cấp) | 3 | bộ | |
| C | THÁO HẠ THU HỒI | |||
| D | Tháo thu hồi- ĐZ trung thế | |||
| 1 | Hạ cột bê tông K9,6m | 1 | cột | |
| 2 | Tháo cổ dề | 37 | bộ | |
| 3 | Tháo dây néo | 24 | bộ | |
| 4 | Tháo đôn cột 2,5m | 1 | bộ | |
| 5 | Tháo xà đỡ <=50kg cột LT | 15 | bộ | |
| 6 | Tháo xà đỡ <=100kg cột LT | 10 | bộ | |
| 7 | Tháo xà đỡ <=50kg cột H | 2 | bộ | |
| 8 | Tháo xà néo <=50kg cột LT | 6 | bộ | |
| 9 | Tháo xà néo <=100kg cột LT | 35 | bộ | |
| 10 | Tháo xà néo <=100kg cột H | 4 | bộ | |
| 11 | Tháo sứ đứng VHD-10 | 39 | quả | |
| 12 | Tháo sứ đứng VHD-35 | 247 | quả | |
| 13 | Tháo sứ chuỗi 35kV- néo (sứ bát) | 22 | chuỗi | |
| 14 | Tháo sứ chuỗi Polimer <=35kV-néo | 19 | chuỗi | |
| 15 | Hạ dây dẫn AC50 thu hồi | 13,299 | km | |
| 16 | Hạ dây dẫn AC35 thu hồi | 1,191 | km | |
| 17 | Tháo cáp thép chịu lực C35 | 0,978 | km | |
| 18 | Tháo đầu cáp co ngót ngoài trời 35kV-3x35mm2 | 2 | bộ | |
| 19 | Tháo chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| E | Tháo thu hồi- TBA | |||
| 1 | Hạ cột bê tông H8,5m | 16 | cột | |
| 2 | Tháo sứ đứng 10kV cột H | 9 | quả | |
| 3 | Tháo sứ đứng VHD-35 | 160 | quả | |
| 4 | Tháo sứ chuỗi 35kV- néo (sứ bát) | 6 | chuỗi | |
| 5 | Tháo xà đỡ <=25kg cột LT | 1 | bộ | |
| 6 | Tháo xà đỡ <=50kg cột LT | 24 | bộ | |
| 7 | Tháo xà đỡ <=25kg cột Pi | 20 | bộ | |
| 8 | Tháo xà đỡ <=100kg cột Pi | 24 | bộ | |
| 9 | Tháo xà đỡ <=140kg cột Pi | 4 | bộ | |
| 10 | Tháo xà đỡ <=230kg cột Pi | 2 | bộ | |
| 11 | Tháo đầu cáp co ngót ngoài trời 35kV-3x35mm2 | 2 | bộ | |
| 12 | Tháo cầu dao cách ly chém ngang 35kV-630A | 3 | bộ | |
| 13 | Tháo cầu chì SI-10kV | 3 | bộ | |
| 14 | Tháo chì tự rơi 35kV | 16 | bộ | |
| 15 | Tháo chống sét van 10kV | 3 | bộ | |
| 16 | Tháo chống sét van 35kV | 16 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi