Gói thầu: Gói thầu số 2: Xây dựng trạm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200457067-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Xây dựng trạm |
| Số hiệu KHLCNT | 20191178333 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-24 14:17:00 đến ngày 2020-05-08 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 347,129,521 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG TRẠM HIỆP HOÀ | |||
| B | MÓNG TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ | |||
| C | Móng trụ đỡ máy biến áp tự dùng 22kV và móng đỡ sứ 22kV (5 móng) | |||
| 1 | Đào móng trụ bằng máy đào <=0,8m3 rộng <=6m, đất C3 sâu >1m, rộng>1m | 0,425 | 100m3 | |
| 2 | Lót móng BT M100, đá 2x4, R ≤ 250cm | 1,28 | m3 | |
| 3 | Sản xuất cốt thép móng Ø<=10 | 0,075 | tấn | |
| 4 | Sản xuất cốt thép móng Ø<=18 | 0,245 | tấn | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ cốt pha móng | 0,285 | 100m2 | |
| 6 | Đổ BT móng M200, đá 2x4, R ≤ 250cm | 5,58 | m3 | |
| 7 | Đổ lớp BT chèn M300 đá 1x2 (đổ đợt 2) | 0,105 | m3 | |
| 8 | Mua BL + Đ.ốc + VĐ M24 (TL=3,60 kg/bộ) | 0,07 | tấn | |
| 9 | Lắp BL + Đ.ốc + VĐ M24 (TL=3,60 kg/bộ) | 0,07 | tấn | |
| 10 | Lấp đất chân móng | 0,36 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự li 1km | 0,065 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, tiếp cự li 4km | 0,065 | 100m3 | |
| D | Móng trụ biến dòng điện 22kV (2 móng) | |||
| 1 | Đào móng trụ bằng máy đào <=0,8m3 rộng <=6m, đất C3 sâu >1m, rộng>1m | 0,3 | 100m3 | |
| 2 | Lót móng BT M100, đá 2x4, R > 250cm | 1,106 | m3 | |
| 3 | Sản xuất cốt thép móng Ø<=10 | 0,028 | tấn | |
| 4 | Sản xuất cốt thép móng Ø<=18 | 0,274 | tấn | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ cốt pha móng | 0,22 | 100m2 | |
| 6 | Đổ BT móng M200, đá 2x4, R >250cm | 5,196 | m3 | |
| 7 | Đổ lớp BT chèn M300 đá 1x2 (đổ đợt 2) | 0,098 | m3 | |
| 8 | Mua BL + Đ.ốc + VĐ M24 (TL=3,60 kg/bộ) | 0,058 | tấn | |
| 9 | Lắp BL + Đ.ốc + VĐ M24 (TL=3,60 kg/bộ) | 0,058 | tấn | |
| 10 | Lấp đất chân móng | 0,242 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự li 1km | 0,06 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, tiếp cự li 4km | 0,06 | 100m3 | |
| E | Móng trụ đỡ dao cách ly 3 pha 22kV (2 móng) | |||
| 1 | Đào móng trụ bằng máy đào <=0,8m3 rộng <=6m, đất C3 sâu >1m, rộng>1m | 0,412 | 100m3 | |
| 2 | Lót móng BT M100, đá 2x4, R > 250cm | 1,662 | m3 | |
| 3 | Sản xuất cốt thép móng Ø<=10 | 0,028 | tấn | |
| 4 | Sản xuất cốt thép móng Ø<=18 | 0,414 | tấn | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ cốt pha móng | 0,318 | 100m2 | |
| 6 | Đổ BT móng M200, đá 2x4, R >250cm | 7,906 | m3 | |
| 7 | Đổ lớp BT chèn M300 đá 1x2 (đổ đợt 2) | 0,148 | m3 | |
| 8 | Mua BL + Đ.ốc + VĐ M24 (TL=3,60 kg/bộ) | 0,086 | tấn | |
| 9 | Lắp BL + Đ.ốc + VĐ M24 (TL=3,60 kg/bộ) | 0,086 | tấn | |
| 10 | Lấp đất chân móng | 0,322 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự li 1km | 0,09 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, tiếp cự li 4km | 0,09 | 100m3 | |
| F | Móng trụ đỡ máy cắt 22kV (2 móng) | |||
| 1 | Đào móng trụ bằng máy đào <=0,8m3 rộng <=6m, đất C3 sâu >1m, rộng>1m | 0,544 | 100m3 | |
| 2 | Lót móng BT M100, đá 2x4, R > 250cm | 2,34 | m3 | |
| 3 | Sản xuất cốt thép móng Ø<=10 | 0,032 | tấn | |
| 4 | Sản xuất cốt thép móng Ø<=18 | 0,466 | tấn | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ cốt pha móng | 0,33 | 100m2 | |
| 6 | Đổ BT móng M200, đá 2x4, R >250cm | 10,032 | m3 | |
| 7 | Đổ lớp BT chèn M300 đá 1x2 (đổ đợt 2) | 0,168 | m3 | |
| 8 | Mua BL + Đ.ốc + VĐ M24 (TL=3,60 kg/bộ) | 0,086 | tấn | |
| 9 | Lắp BL + Đ.ốc + VĐ M24 (TL=3,60 kg/bộ) | 0,086 | tấn | |
| 10 | Lấp đất chân móng | 0,43 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự li 1km | 0,114 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, tiếp cự li 4km | 0,114 | 100m3 | |
| G | Móng tủ đấu dây ngoài trời (2 móng) | |||
| 1 | Đào móng tủ đất C3 bằng máy đào <=0,8m3, sâu <1m, rộng>1m | 0,002 | 100m3 | |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ cốt pha móng | 0,04 | 100m2 | |
| 3 | Đổ BT móng M200 đá 1x2 | 0,32 | m3 | |
| 4 | Sản xuất cốt thép lanh tô Ø<=18 | 0,004 | tấn | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn lanh tô | 0,002 | 100m2 | |
| 6 | Đổ BT lanh tô M200 đá 1x2 | 0,02 | m3 | |
| 7 | Mua B.lông + Đ.ốc + V.Đ M12x300 (TL=0,98kg/bộ) | 0,02 | tấn | |
| 8 | Lắp B.lông + Đ.ốc + V.Đ M12x300 (TL=0,98kg/bộ) | 0,02 | tấn | |
| 9 | Lấp đất chân móng | 0,001 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự li 1km | 0,002 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, tiếp cự li 4km | 0,002 | 100m3 | |
| H | HỆ THỐNG MƯƠNG CÁP | |||
| I | Mương cáp lực B=0,4m; L=9m (toàn bộ) | |||
| 1 | Đào mương cáp đất C3 R>1m, S<1m | 0,007 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông lót đáy mương cáp, M100 đá 4x6 | 0,72 | m3 | |
| 3 | Sản xuất cốt thép mương cáp Ø<=10 | 0,056 | tấn | |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mương cáp | 0,126 | 100m2 | |
| 5 | Đổ mương cáp BT M250, đá 1x2 | 1,17 | m3 | |
| 6 | Sản xuất cốt thép đan Ø<=10 | 0,039 | tấn | |
| 7 | Sản xuất khung đan bằng thép hình có sơn bảo vệ (L50x5) | 0,154 | tấn | |
| 8 | Sơn sắt thép khung đan 3 lớp (L50x5) | 7,92 | m2 | |
| 9 | Đúc đan BT M200 đá 1x2 | 0,27 | m3 | |
| 10 | Lắp đan (TL<=50kg/tấm) | 18 | tấm | |
| 11 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự li 1km | 0,019 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, tiếp cự li 4km | 0,019 | 100m3 | |
| J | Mương cáp qua đường B=0,4m; L=6m (toàn bộ) | |||
| 1 | Đào mương cáp bằng máy đào <=0,8m3, đất C3 R>1m, S<1m | 0,006 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông lót đáy mương cáp, M100 đá 4x6 | 0,6 | m3 | |
| 3 | Sản xuất cốt thép mương cáp Ø<=10 | 0,139 | tấn | |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mương cáp | 0,048 | 100m2 | |
| 5 | Đổ mương cáp BT M250, đá 1x2 | 1,77 | m3 | |
| 6 | Sản xuất cốt thép đan mạ kẽm | 0,004 | tấn | |
| 7 | Sản xuất khung đan bằng thép hình có sơn bảo vệ | 0,072 | tấn | |
| 8 | Sơn sắt thép khung đan 3 lớp | 4,8 | m2 | |
| 9 | Đúc đan BT M200 đá 1x2 | 0,768 | m3 | |
| 10 | Lắp đan (TL<=50kg/tấm) | 15 | cái | |
| 11 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự li 1km | 0,017 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, tiếp cự li 4km | 0,017 | 100m3 | |
| K | Giá cáp, máng cáp (toàn bộ) | |||
| 1 | Sản xuất giá cáp, máng cáp mạ kẽm, giá đỡ sứ, giá đỡ chống sét van | 0,377 | tấn | |
| 2 | Lắp dựng giá cáp, máng cáp | 0,393 | tấn | |
| 3 | Bu lông vít nở các loại | 40 | bộ | |
| L | HOÀN THIỆN MẶT BẰNG (toàn bộ) | |||
| 1 | Thu hồi và rải lại đá dăm nền trạm dày 100 | 25 | m3 | |
| 2 | Rải đá dăm hoàn trả nền trạm (20% Hao hụt) | 5 | m3 | |
| M | PHẦN XÂY DỰNG TRẠM HÀ TĨNH | |||
| N | MÓNG TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ | |||
| O | Móng trụ MT1 (5 móng) | |||
| 1 | Đào móng trụ đất C3 sâu >1m, rộng>1m | 0,425 | 100m3 | |
| 2 | Lót móng BT M100, đá 2x4, R ≤ 250cm | 1,28 | m3 | |
| 3 | Sản xuất cốt thép móng Ø<=10 | 0,065 | tấn | |
| 4 | Sản xuất cốt thép móng Ø<=18 | 0,26 | tấn | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ cốt pha móng | 0,27 | 100m2 | |
| 6 | Đổ BT móng M200, đá 2x4, R ≤ 250cm | 5,19 | m3 | |
| 7 | Đổ lớp BT chèn M200 đá 1x2 (đổ đợt 2) | 0,09 | m3 | |
| 8 | Mua BL + Đ.ốc + VĐ M24 (TL=3,60 kg/bộ) | 0,07 | tấn | |
| 9 | Lắp BL + Đ.ốc + VĐ M24 (TL=3,60 kg/bộ) | 0,07 | tấn | |
| 10 | Lấp đất chân móng | 0,365 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự li 1km | 0,06 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, tiếp cự li 4km | 0,06 | 100m3 | |
| P | Móng trụ MT2 (12 móng) | |||
| 1 | Đào móng trụ đất C3 sâu >1m, rộng>1m | 0,864 | 100m3 | |
| 2 | Lót móng BT M100, đá 2x4, R > 250cm | 2,352 | m3 | |
| 3 | Sản xuất cốt thép móng Ø<=10 | 0,156 | tấn | |
| 4 | Sản xuất cốt thép móng Ø<=18 | 0,54 | tấn | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ cốt pha móng | 0,612 | 100m2 | |
| 6 | Đổ BT móng M200, đá 2x4, R >250cm | 10,584 | m3 | |
| 7 | Đổ lớp BT chèn M200 đá 1x2 (đổ đợt 2) | 0,216 | m3 | |
| 8 | Mua BL + Đ.ốc + VĐ M24 (TL=3,60 kg/bộ) | 0,168 | tấn | |
| 9 | Lắp BL + Đ.ốc + VĐ M24 (TL=3,60 kg/bộ) | 0,168 | tấn | |
| 10 | Lấp đất chân móng | 0,744 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự li 1km | 0,12 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, tiếp cự li 4km | 0,12 | 100m3 | |
| Q | Móng MT1-A (3 móng) | |||
| 1 | Đào móng trụ đất C3 sâu >1m, rộng>1m | 0,177 | 100m3 | |
| 2 | Lót móng BT M100, đá 2x4, R > 250cm | 0,432 | m3 | |
| 3 | Sản xuất cốt thép móng Ø<=10 | 0,033 | tấn | |
| 4 | Sản xuất cốt thép móng Ø<=18 | 0,009 | tấn | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ cốt pha móng | 0,135 | 100m2 | |
| 6 | Đổ BT móng M150, đá 1x2, R >250cm | 2,37 | m3 | |
| 7 | Đổ BT móng M200, đá 1x2, R >250cm | 0,42 | m3 | |
| 8 | Lấp đất chân móng | 0,144 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự li 1km | 0,033 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, tiếp cự li 4km | 0,033 | 100m3 | |
| R | Móng trụ MT3 (2 móng) | |||
| 1 | Đào móng trụ đất C3 sâu >1m, rộng>1m | 0,17 | 100m3 | |
| 2 | Lót móng BT M100, đá 2x4, R > 250cm | 0,512 | m3 | |
| 3 | Sản xuất cốt thép móng Ø<=10 | 0,028 | tấn | |
| 4 | Sản xuất cốt thép móng Ø<=18 | 0,104 | tấn | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ cốt pha móng | 0,114 | 100m2 | |
| 6 | Đổ BT móng M200, đá 2x4, R >250cm | 2,232 | m3 | |
| 7 | Đổ lớp BT chèn M200 đá 1x2 (đổ đợt 2) | 0,042 | m3 | |
| 8 | Mua BL + Đ.ốc + VĐ M24 (TL=3,60 kg/bộ) | 0,028 | tấn | |
| 9 | Lắp BL + Đ.ốc + VĐ M24 (TL=3,60 kg/bộ) | 0,028 | tấn | |
| 10 | Lấp đất chân móng | 0,014 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự li 1km | 0,002 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, tiếp cự li 4km | 0,002 | 100m3 | |
| S | Móng tủ đấu dây ngoài trời (2 móng) | |||
| 1 | Đào móng tủ đất C3 sâu <1m, rộng>1m | 0,002 | 100m3 | |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ cốt pha móng | 0,046 | 100m2 | |
| 3 | Đổ BT móng M200 đá 1x2 | 0,32 | m3 | |
| 4 | Sản xuất cốt thép lanh tô Ø<=18 | 0,004 | tấn | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn lanh tô | 0,002 | 100m2 | |
| 6 | Đổ BT lanh tô M200 đá 1x2 | 0,024 | m3 | |
| 7 | Mua B.lông + Đ.ốc + V.Đ M12x300 (TL=0,98kg/bộ) | 0,016 | tấn | |
| 8 | Lắp B.lông + Đ.ốc + V.Đ M12x300 (TL=0,98kg/bộ) | 0,016 | tấn | |
| 9 | Lấp đất chân móng | 0,001 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự li 1km | 0,002 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, tiếp cự li 4km | 0,002 | 100m3 | |
| 12 | Cột BTLT H=8m | 2 | Cột | |
| 13 | Xà thép các loại | 0,16 | Tấn | |
| T | HỆ THỐNG MƯƠNG CÁP | |||
| U | Mương cáp lực B300; L=50m (toàn bộ) | |||
| 1 | Đào mương cáp đất C3 R>1m, S<1m | 0,045 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông lót đáy mương cáp, M100 đá 4x6 | 3,5 | m3 | |
| 3 | Sản xuất cốt thép mương cáp Ø<=10 | 0,297 | tấn | |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mương cáp | 0,94 | 100m2 | |
| 5 | Đổ mương cáp BT M250, đá 1x2 | 7,314 | m3 | |
| 6 | Sản xuất cốt thép đan , Ø<=18 | 0,176 | tấn | |
| 7 | Sản xuất khung đan bằng thép hình có sơn bảo vệ (L50x5) | 0,003 | tấn | |
| 8 | Sơn sắt thép khung đan 3 lớp (L50x5) | 36,67 | m2 | |
| 9 | Đúc đan BT M250 đá 1x2 | 1,25 | m3 | |
| 10 | Lắp đan (TL<=50kg/tấm) | 83,333 | tấm | |
| 11 | Lấp đất mương cáp | 0,01 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự li 1km | 0,035 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, tiếp cự li 4km | 0,035 | 100m3 | |
| V | Giá cáp, máng cáp (toàn bộ) | |||
| 1 | Sản xuất giá cáp, máng cáp mạ kẽm | 0,353 | tấn | |
| 2 | Lắp dựng giá cáp, máng cáp | 0,367 | tấn | |
| 3 | Bu lông vít nở các loại | 100 | cái | |
| W | HOÀN THIỆN MẶT BẰNG (toàn bộ) | |||
| 1 | Thu hồi và rải lại đá dăm nền trạm dày 100 | 10 | m3 | |
| 2 | Rải đá dăm hoàn trả nền trạm (20% Hao hụt) | 2 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi