Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200425258-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA các công trình huyện Điện Biên Đông, tỉnh Điện Biên |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200415176 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 09 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-04 16:13:00 đến ngày 2020-05-14 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,046,043,551 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Đường công vụ + Dẫn dòng thi công | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt và các quy định hiện hành, Tại chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 0,9286 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt và các quy định hiện hành, Tại chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 13,571 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt và các quy định hiện hành, Tại chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 0,9286 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt và các quy định hiện hành, Tại chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 13,571 | 100m3 |
| 5 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt và các quy định hiện hành, Tại chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 12,6832 | 100m3 |
| 6 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt và các quy định hiện hành, Tại chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 14,68 | m3 |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông đúc sẵn đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt và các quy định hiện hành, Tại chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Ống |
| 8 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt và các quy định hiện hành, Tại chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 12,6832 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt và các quy định hiện hành, Tại chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 12,6832 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt và các quy định hiện hành, Tại chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 12,6832 | 100m3 |
| 11 | Bơm nước hố móng | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt và các quy định hiện hành, Tại chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | ca |
| B | Hạng mục: Nạo vét lòng suối + Gia cố hạ lưu cầu bản 3m + Gia cố mái ta luy | |||
| 1 | Đào kênh mương rộng <=10 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt và các quy định hiện hành, Tại chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 5,3492 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt và các quy định hiện hành, Tại chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 5,3492 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt và các quy định hiện hành, Tại chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 5,3492 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ móng các loại, móng xây đá | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt và các quy định hiện hành, Tại chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 7,87 | m3 |
| 5 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt và các quy định hiện hành, Tại chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 12,43 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt và các quy định hiện hành, Tại chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 20,3 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt và các quy định hiện hành, Tại chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 4,8093 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt và các quy định hiện hành, Tại chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 23,46 | m3 |
| 9 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt và các quy định hiện hành, Tại chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 149,362 | m3 |
| C | Hạng mục: Tuyến kè BTCT | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt và các quy định hiện hành, Tại chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 11,0405 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt và các quy định hiện hành, Tại chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 19,3209 | 100m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt và các quy định hiện hành, Tại chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 24,8412 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt và các quy định hiện hành, Tại chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 11,0405 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt và các quy định hiện hành, Tại chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 11,0405 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt và các quy định hiện hành, Tại chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 19,3209 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt và các quy định hiện hành, Tại chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 19,3209 | 100m3 |
| 8 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt và các quy định hiện hành, Tại chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 4,8182 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt và các quy định hiện hành, Tại chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 4,8182 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt và các quy định hiện hành, Tại chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 27,7191 | 100m3 |
| 11 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt và các quy định hiện hành, Tại chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 265,44 | 100m |
| 12 | Bê tông tường kè, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt và các quy định hiện hành, Tại chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 335,14 | m3 |
| 13 | Bê tông móng móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt và các quy định hiện hành, Tại chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 432,43 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng kè, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt và các quy định hiện hành, Tại chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 61,78 | m3 |
| 15 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt và các quy định hiện hành, Tại chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 106,24 | m2 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông tường kè | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt và các quy định hiện hành, Tại chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 16,7275 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông móng kè | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt và các quy định hiện hành, Tại chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 2,9904 | 100m2 |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=50mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt và các quy định hiện hành, Tại chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 0,868 | 100m |
| 19 | Cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt và các quy định hiện hành, Tại chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 13,5501 | tấn |
| 20 | Cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt và các quy định hiện hành, Tại chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 10,0007 | tấn |
| 21 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt và các quy định hiện hành, Tại chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 11,1434 | tấn |
| 22 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt và các quy định hiện hành, Tại chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 6,8625 | tấn |
| 23 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt và các quy định hiện hành, Tại chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 0,337 | 100m3 |
| 24 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt và các quy định hiện hành, Tại chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 104,83 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi