Gói thầu: Xây lắp CT Đường dây trung hạ thế và trạm biến áp tăng cường cấp điện cho khu vực thị xã: Bến Cát, Tân Uyên - năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200467261-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Dương |
| Tên gói thầu | Xây lắp CT Đường dây trung hạ thế và trạm biến áp tăng cường cấp điện cho khu vực thị xã: Bến Cát, Tân Uyên - năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200445842 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTXD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-04 14:03:00 đến ngày 2020-05-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,602,155,262 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 86,100,000 VNĐ ((Tám mươi sáu triệu một trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BẾN CÁT-ĐDTT-PHẦN MÓNG TRỤ, TRỤ, ĐÀ, CHẰNG, TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng M14BT | Bảng 2 | 6 | bộ |
| 2 | Móng M14BT2 | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 3 | Móng M12a | Bảng 2 | 9 | bộ |
| 4 | Móng M12BT | Bảng 2 | 3 | bộ |
| 5 | Móng M12BT2 | Bảng 2 | 11 | bộ |
| 6 | Trụ BTCTLT 14m đơn ứng lực trước (650kgf) | Bảng 2 | 6 | trụ |
| 7 | Trụ BTCTLT 14m ghép đôi không ứng lực trước(6,5kN) | Bảng 2 | 1 | trụ |
| 8 | Trụ BTCTLT 12m đơn ứng lực trước (540kgf) | Bảng 2 | 12 | trụ |
| 9 | Trụ BTCTLT 12m ghép đôi không ứng lực trước(5,4kN) | Bảng 2 | 11 | trụ |
| 10 | Xà đỡ thẳng I-2000 (trụ đơn) | Bảng 2 | 10 | bộ |
| 11 | Xà đỡ thẳng IL1-2000 (trụ đơn-mạch trên) | Bảng 2 | 6 | bộ |
| 12 | Xà đỡ thẳng IL1-2000 (trụ đơn-mạch giữa) | Bảng 2 | 6 | bộ |
| 13 | Xà đỡ thẳng IL1-2000 (trụ đơn-mạch dưới) | Bảng 2 | 6 | bộ |
| 14 | Xà đỡ thẳng IL1-2000 (trụ ghép-mạch trên) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 15 | Xà đỡ thẳng IL1-2000 (trụ ghép-mạch giữa) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 16 | Xà đỡ thẳng IL1-2000 (trụ ghép-mạch dưới) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 17 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 (trụ đơn) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 18 | Xà đỡ góc GL2-2000 (trụ đơn - trụ ghép ngang) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 19 | Xà néo T-2000 (trụ ghép dọc) | Bảng 2 | 5 | bộ |
| 20 | Xà dừng dưới DT-2000 (trụ đơn dưới - trụ ghép ngang dưới) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 21 | Xà dừng dưới DT-2000 (trụ đơn - trụ ghép ngang) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 22 | Bộ đà tháp đầu trụ trung thế đơn U -140x58x4,9 dài 2,0m | Bảng 2 | 6 | bộ |
| 23 | Bộ đà tháp đầu trụ trung thế ghép U -140x58x4,9 dài 2,0m | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 24 | Chằng xuống trung thế | Bảng 2 | 17 | bộ |
| 25 | Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế (khoan giếng) | Bảng 2 | 2 | bộ |
| B | BẾN CÁT-ĐDTT-PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép As-50/8mm2 (Sử dụng lại cáp thu hồi trong kho của PCBD) | 5,171 | kg | |
| 2 | Rải căng dây As-50mm2 (bằng thủ công kết hợp với máy kéo) | 0,026 | km | |
| 3 | Cáp nhôm bọc 24kV ACX-50mm2 | 79,56 | m | |
| 4 | Rải căng dây ACX-50mm2 bằng thủ công (bằng thủ công kết hợp với máy kéo) | 0,078 | km | |
| 5 | Cáp nhôm bọc 24kV ACX-240mm2 | 4.969,44 | m | |
| 6 | Rải căng dây ACX-240mm2 bằng thủ công (bằng thủ công kết hợp với máy kéo) | 4,872 | km | |
| 7 | Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | 6 | m | |
| 8 | Cáp đồng bọc 24kV CX-185mm2 | 12 | m | |
| 9 | Chuỗi cách điện Polymer 24kV + khoe neo (Umani) | 54 | bộ | |
| 10 | Sứ đứng -24kV - DR=>460mm | 126 | bộ | |
| 11 | Ty sứ đứng | 126 | bộ | |
| 12 | Dây buộc sứ không từ tính cở dây 50mm² (buộc đầu sứ) | 3 | sợi | |
| 13 | Dây buộc sứ không từ tính cở dây 240mm² (buộc đầu sứ) | 178 | sợi | |
| 14 | Dây buộc sứ không từ tính cở dây 240mm² (buộc cổ sứ) | 78 | sợi | |
| 15 | Ống nối dây 120mm2 | 5 | cái | |
| 16 | Khung U + Sứ ống chỉ 80mm | 23 | bộ | |
| 17 | Bulon 16x250 +2 Long del vuông F18 | 22 | cây | |
| 18 | Bulon 16x300 +2 Long del vuông F18 | 22 | cây | |
| 19 | Bulon 16x350 +2 Long del vuông F18 | 25 | cây | |
| 20 | Bulon 16x450 +2 Long del vuông F18 | 4 | cây | |
| 21 | Bulon 16x500 +2 Long del vuông F18 | 4 | cây | |
| 22 | Bulon 16x550 +2 Long del vuông F18 | 2 | cây | |
| 23 | Bulon 16x600 +2 Long del vuông F18 | 1 | cây | |
| 24 | Bulon 16x650 +2 Long del vuông F18 | 2 | cây | |
| 25 | Kẹp ngừng AC-120(5U-4mm) | 27 | cái | |
| 26 | Giáp níu căng dây ACX 50 | 6 | sợi | |
| 27 | Giáp níu căng dây ACX 240 | 90 | sợi | |
| 28 | Nối ép WR 419 (95-120/70-120) | 8 | cái | |
| 29 | Nối ép WR 815 (120-240/25-50) | 68 | cái | |
| 30 | Nối ép WR 875 (120-240/95-240) | 30 | cái | |
| 31 | Kẹp dây nóng 2/0 | 49 | cái | |
| 32 | Kẹp quai 477 | 49 | cái | |
| 33 | Bọc kẹp quai | 49 | cái | |
| 34 | Kẹp nhôm 2 bulon cở dây 50-70mm2 | 6 | cái | |
| 35 | Bulon mắt 16x300 + 01 long đền vuông 18 | 1 | cái | |
| 36 | Bulon mắt 16x350 + 01 long đền vuông 18 | 6 | cái | |
| 37 | Bulon mắt 16x600 + 01 long đền vuông 18 | 17 | cái | |
| 38 | Cosse ép đồng nhôm 300mm² | 6 | cái | |
| 39 | Cosse ép đồng 240mm² | 6 | cái | |
| 40 | Dây nhôm buộc khung U + sứ ống chỉ | 2 | kg | |
| 41 | Bảng nguy hiểm + số trụ | 30 | cái | |
| C | BẾN CÁT-ĐDTT-PHẦN THÁO LẮP LẠI | |||
| 1 | Tháo đà I-2000 | 14 | bộ | |
| 2 | Lắp đà I-2000 | 14 | bộ | |
| 3 | Tháo đà G-2000 | 10 | bộ | |
| 4 | Lắp đà G-2000 | 10 | bộ | |
| 5 | Tháo đà T-2000 | 3 | bộ | |
| 6 | Lắp đà T-2000 | 3 | bộ | |
| 7 | Tháo dây As-120mm2 (bằng thủ công kết hợp với cơ giới) | 1,624 | km | |
| 8 | Căng dây As-120mm2 (bằng thủ công kết hợp với cơ giới) | 1,624 | km | |
| 9 | Tháo dây CX-24kV-25mm2 (bằng thủ công) | 0,004 | km | |
| 10 | Căng dây CX-24kV-25mm2 (bằng thủ công) | 0,004 | km | |
| 11 | Tháo sứ đứng 24kV + ty sứ đứng | 96 | sứ | |
| 12 | Lắp sứ đứng 24kV + ty sứ đứng | 96 | sứ | |
| 13 | Tháo chuỗi cách điện treo polymer 24kV + phụ kiện | 45 | bộ | |
| 14 | Lắp chuỗi cách điện treo polymer 24kV+ phụ kiện | 45 | bộ | |
| 15 | Tháo Giáp níu dừng dây ACX 50 | 3 | sợi | |
| 16 | Tháo Giáp níu dừng dây ACX 50 | 3 | sợi | |
| 17 | Tháo khung U + Sứ ống chỉ 80mm | 4 | bộ | |
| 18 | Lắp khung U + Sứ ống chỉ 80mm | 4 | bộ | |
| 19 | Di dời cáp quang | 1 | vị trí | |
| D | BẾN CÁT-ĐDTT - PHẦN THÁO THU HỒI | |||
| 1 | Thu hồi cột BTLT12m bằng thủ công + cơ giới | 1 | trụ | |
| 2 | Tháo đà L8x75x75x2000 | 4 | cây | |
| 3 | Bộ cáp chằng xuống trung thế | 15 | bộ | |
| 4 | Tháo Cáp nhôm lõi thép As-70/11mm2 (bằng thủ công kết hợp với cơ giới) | 1,649 | km | |
| 5 | Tháo Cáp nhôm lõi thép As-120/19mm2 (bằng thủ công kết hợp với cơ giới) | 3,242 | km | |
| 6 | Tháo Cáp nhôm bọc lõi thép ACX-120mm2 (bằng thủ công kết hợp với cơ giới) | 0,081 | km | |
| 7 | Tháo Cáp đồng bọc 24kV CX-95mm2 (bằng thủ công) | 0,009 | km | |
| 8 | Tháo chân sứ đỉnh | 31 | cây | |
| 9 | Tháo chuỗi cách điện treo polymer 24kV | 18 | bộ | |
| 10 | Tháo khung U + Sứ ống chỉ 80mm | 19 | bộ | |
| 11 | Kẹp ngừng AC-120(5U-3mm) | 39 | cái | |
| 12 | Tháo kẹp quai U4/0 | 39 | cái | |
| 13 | Tháo kẹp hotline 2/0 | 39 | cái | |
| 14 | Tháo ống lót cách điện 24kV | 91 | cái | |
| E | BẾN CÁT-MBA-PHẦN THIẾT BỊ XDM | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,22kV- 25kVA (loại Amorphous) điện lực cấp | 3 | máy | |
| 2 | Máy biến áp 12,7/0,22kV- 50kVA (loại Amorphous) điện lực cấp | 9 | máy | |
| 3 | Máy biến áp 22/0,4kV- 160kVA (loại Amorphous) điện lực cấp | 2 | máy | |
| 4 | Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA (loại Amorphous) điện lực cấp | 1 | máy | |
| 5 | Chống sét van LA 18kV 10kA (kèm bass) | 23 | bộ | |
| 6 | FCO 27kV- 100A (cách điện polymer) | 22 | cái | |
| 7 | Dây chì 3K | 3 | sợi | |
| 8 | Dây chì 6K | 16 | sợi | |
| 9 | Dây chì 8K | 3 | sợi | |
| 10 | Áptomat 3 cực 600V-125A-35kA | 1 | cái | |
| 11 | Áptomat 3 cực 600V-250A-35kA | 4 | cái | |
| 12 | Áptomat 3 cực 600V-400A-50kA | 1 | cái | |
| 13 | Biến dòng 600V-200/5A (Điện lực cấp) | 11 | cái | |
| 14 | Biến dòng 600V-250/5A (Điện lực cấp) | 4 | cái | |
| 15 | Biến dòng 600V-300/5A (Điện lực cấp) | 3 | cái | |
| 16 | Điện kế 1 pha 2 dây 220V/5A (Điện lực cấp) | 1 | cái | |
| 17 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A (Điện lực cấp) | 6 | cái | |
| F | BẾN CÁT-MBA-PHẦN VẬT LIỆU XDM | |||
| 1 | Bộ đà TBA 3 pha (trạm gối) | Bảng 2 | 3 | bộ |
| 2 | Xà bắt sứ đỡ 2400 (4 ốp) | 3 | bộ | |
| 3 | Xà FCO 2400 composite | Bảng 2 | 8 | bộ |
| 4 | Sứ đứng -24kV - DR=>460mm + ty sứ | 9 | bộ | |
| 5 | Giá chùm treo MBA 25kVA | 1 | bộ | |
| 6 | Giá chùm treo MBA 50kVA | 4 | bộ | |
| 7 | Boulon 16x300 + 02 londen | 12 | cây | |
| 8 | Boulon 16x50 + 02 londen | 34 | cây | |
| 9 | Hộp Composite 1 điện kế 3 pha ngoài trời + đai thép & khoá đai | 5 | hộp | |
| 10 | Tủ CB sơn tĩnh điện KT: 800Hx600Wx400D (gồm 2 bộ code bắt tủ) (Mã số 8640) | 3 | bộ | |
| 11 | Tủ CB + ĐK gồm 2 bộ code bắt tủ (MS: 7945) - 1 pha | 1 | cái | |
| 12 | Tủ CB + ĐK gồm 2 bộ code bắt tủ (MS: 7945) - 3 pha | 2 | cái | |
| 13 | Cáp đồng bọc 24kV - 25mm² | 132 | mét | |
| 14 | Kẹp quai 477 | 17 | cái | |
| 15 | Kẹp quai U 2/0 | 4 | cái | |
| 16 | Kẹp hotline 2/O | 22 | cái | |
| 17 | Bộ tiếp địa trạm lắp mới < 4 Ω (khoan giếng - dây trung hoà 50mm²) | Bảng 2 | 2 | bộ |
| 18 | Bộ tiếp địa trạm lắp mới < 4 Ω (khoan giếng - dây trung hoà 120mm²) | Bảng 2 | 4 | bộ |
| 19 | Bộ tiếp địa trạm lắp mới < 4 Ω (khoan giếng - dây trung hoà 240mm²) | Bảng 2 | 3 | bộ |
| 20 | Bộ tiếp địa hệ thống đo đếm (khoan giếng) (< 10 Ω) | Bảng 2 | 8 | bộ |
| 21 | Nắp chụp sứ cao thế MBA | 21 | cái | |
| 22 | Nắp chụp FCO (trên + dưới) | 26 | bộ | |
| 23 | Nắp chụp đầu cực LA | 24 | cái | |
| 24 | Nắp chụp kẹp quai | 23 | cái | |
| 25 | Cáp đồng bọc CV120mm² - 0,6/1kV | 64 | mét | |
| 26 | Cáp đồng bọc CV150mm² - 0,6/1kV | 133 | mét | |
| 27 | Cáp đồng bọc CVV4x4mm2 (4 lõi, cách điện 4 màu) | 72 | mét | |
| 28 | Cáp đồng bọc CVV2x4mm2 (2 lõi, cách điện 2 màu) | 135 | mét | |
| 29 | Đầu cosse ép Cu - 120mm² + bao PVC | 20 | cái | |
| 30 | Đầu cosse ép Cu - 150mm² + bao PVC | 58 | cái | |
| 31 | Ống uPVC Ø114 | 96 | m | |
| 32 | Ống uPVC Ø49 | 32 | m | |
| 33 | Co vuông uPVC Ø114 | 36 | cái | |
| 34 | Co vuông uPVC Ø49 | 16 | cái | |
| 35 | Code bắt 2 ống uPVC Ø114 vào trụ | 15 | bộ | |
| 36 | Code bắt 1 ống uPVC Ø114 vào trụ | 9 | bộ | |
| 37 | Code bắt 1 ống uPVC Ø49 vào trụ | 16 | bộ | |
| 38 | Băng quấn Silicon 24kV | 9 | cuộn | |
| 39 | Keo dán ống uPVC (200gram/tuýp) | 9 | túyp | |
| 40 | Ống Silicon (loại 500gram/tuýp) | 9 | túyp | |
| 41 | Bảng tên trạm | 9 | bộ | |
| 42 | Bảng nguy hiểm | 9 | bộ | |
| G | BẾN CÁT-MBA-PHẦN THÁO LẮP LẠI | |||
| 1 | Tháo MBA 50KVA | 5 | máy | |
| 2 | Lắp MBA 50KVA | 5 | máy | |
| 3 | Tháo LA 18KV-10KA | 1 | cái | |
| 4 | Lắp lại LA 18KV-10KA | 1 | cái | |
| 5 | Tháo FCO 27KV-100A | 2 | cái | |
| 6 | Lắp lại FCO 27KV-100A | 2 | cái | |
| 7 | Tháo chì trung thế 6K | 2 | sợi | |
| 8 | Lắp chì trung thế 6K | 2 | sợi | |
| 9 | Tháo CB 3P-600V-250A | 1 | cái | |
| 10 | Lắp CB 3P-600V-250A | 1 | cái | |
| 11 | Tháo Biến dòng 600V-250/5A | 3 | cái | |
| 12 | Lắp Biến dòng 600V-250/5A | 3 | cái | |
| 13 | Tháo ĐK 3P 220/380V-5A | 2 | cái | |
| 14 | Lắp ĐK 3P 220/380V-5A | 2 | cái | |
| 15 | Tháo nắp chụp MBA | 5 | cái | |
| 16 | Lắp lại nắp chụp MBA | 5 | cái | |
| 17 | Tháo giá chùm treo MBA 3x50KVA | 1 | bộ | |
| 18 | Lắp giá chùm treo MBA 3x50KVA | 1 | bộ | |
| 19 | Tháo cáp 24kV CX-25mm² | 0,008 | km | |
| 20 | Lắp lại cáp 24kV CX-25mm² | 0,008 | km | |
| 21 | Tháo cáp CV-150mm² | 0,037 | km | |
| 22 | Lắp lại cáp CV-150mm² | 0,037 | km | |
| 23 | Tháo Thùng 2 ngăn (MS: 7945) | 1 | tủ | |
| 24 | Lắp Thùng 2 ngăn (MS: 7945) | 1 | tủ | |
| 25 | Tháo hộp composite 01 ĐK 3 pha ngoài trời + phụ kiện (đai thép & khoá đai) | 1 | bộ | |
| 26 | Lắp hộp composite 01 ĐK 4 pha ngoài trời + phụ kiện (đai thép & khoá đai) | 1 | bộ | |
| 27 | Tháo kẹp quai 477 cỡ (150-240mm²) | 4 | cái | |
| 28 | Lắp kẹp quai 477 cỡ (150-240mm²) | 4 | cái | |
| 29 | Tháo hotline 2/O (cỡ 25-70mm2) | 4 | cái | |
| 30 | Lắp lại hotline 2/O (cỡ 25-70mm2) | 4 | cái | |
| H | BẾN CÁT-MBA-PHẦN THÁO THU HỒI | |||
| 1 | Tháo Điện kế 1 pha 2 dây 220V/5A | 1 | cái | |
| 2 | Tháo Đà FCO-800 Composite | 3 | cái | |
| 3 | Tháo cáp 24kV CX-25mm² | 0,003 | km | |
| 4 | Tháo cáp CV-70mm² | 0,008 | km | |
| 5 | Tháo cáp CV-120mm² | 0,005 | km | |
| 6 | Tháo cáp CV-150mm² | 0,022 | km | |
| I | BẾN CÁT-ĐDHT-PHẦN MÓNG TRỤ, TRỤ, ĐÀ, CHẰNG, TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Gia cố bêtông chân trụ BTLT 8,5m hiện hữu | Bảng 2 | 4 | bộ |
| 2 | Móng M8,5BT | Bảng 2 | 7 | bộ |
| 3 | Móng M8,5BT2 | Bảng 2 | 2 | bộ |
| 4 | Móng M10,5BT | Bảng 2 | 4 | bộ |
| 5 | Trụ BTLT 8,5m đơn (lực đầu trụ ≥ 200kgF), dựng trụ bằng thủ công kết hợp với cơ giới | Bảng 2 | 7 | trụ |
| 6 | Trụ BTLT 8,5m ghép đôi (lực đầu trụ ≥ 200kgF), dựng trụ bằng thủ công kết hợp với cơ giới | Bảng 2 | 2 | trụ |
| 7 | Trụ BTLT 10,5m đơn (lực đầu trụ ≥ 320kgF), dựng trụ bằng thủ công kết hợp với cơ giới | Bảng 2 | 4 | trụ |
| 8 | Chằng cách khoảng hạ thế (không neo) | Bảng 2 | 4 | bộ |
| 9 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC | Bảng 2 | 38 | bộ |
| 10 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV | Bảng 2 | 1 | bộ |
| J | BẾN CÁT-ĐDHT-PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm LV-ABC-4x120mm2 | 4.505,34 | mét | |
| 2 | Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x120mm2 | 4,417 | km | |
| 3 | Cáp nhôm LV-ABC-4x95mm2 | 8,16 | mét | |
| 4 | Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x95mm2 | 0,008 | km | |
| 5 | Cáp nhôm LV-ABC-4x70mm2 | 204 | mét | |
| 6 | Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x70mm2 | 0,2 | km | |
| 7 | Cáp đồng CV-25mm2 | 4 | mét | |
| 8 | Ống nối dây 70mm2 | 6 | cái | |
| 9 | Bulon 16x250 + 02 Long del vuông 50x50x3 lỗ F18 | 46 | cây | |
| 10 | Bulon 16x350 + 02 Long del vuông 50x50x3 lỗ F18 | 80 | cây | |
| 11 | Bulon 16x650 + 02 Long del vuông 50x50x3 lỗ F18 | 6 | cây | |
| 12 | Cosse ép đồng nhôm cỡ 70mm² | 8 | cái | |
| 13 | Cosse ép đồng nhôm cỡ 95mm² | 4 | cái | |
| 14 | Cosse ép đồng nhôm cỡ 120mm² | 48 | cái | |
| 15 | Nối ép nhôm 120-240/95-240 (WR875) | 16 | cái | |
| 16 | Nối ép nhôm 120-240/25-50 (WR815) | 48 | cái | |
| 17 | Nối ép nhôm 95-120/70-120 (WR419) | 94 | cái | |
| 18 | Nối ép nhôm 95/50-70 (WR399) | 6 | cái | |
| 19 | Nối ép nhôm 50-70/50-70 (WR279) | 6 | cái | |
| 20 | Nối ép nhôm 50-70/25-50 (WR289) | 8 | cái | |
| 21 | Kẹp nhôm 2 rãnh loại 2 bulon cỡ 50-70mm2 | 20 | cái | |
| 22 | Bulon móc 16x250 + 01 Long đền vuông 50x50x3 lỗ F18 | 18 | cây | |
| 23 | Bulon móc 16x350 +01 Long đền vuông 50x50x3 lỗ F18 | 70 | cây | |
| 24 | Bulon móc 16x650 +01 Long đền vuông 50x50x3 lỗ F18 | 2 | cây | |
| 25 | Bulon mắt 16x250 + 01 Long đền vuông 50x50x3 lỗ F18 | 10 | cây | |
| 26 | Bulon mắt 16x350 + 01 Long đền vuông 50x50x3 lỗ F18 | 39 | cây | |
| 27 | Bulon mắt 16x450 + 01 Long đền vuông 50x50x3 lỗ F18 | 2 | cây | |
| 28 | Bulon mắt 16x650 + 01 Long đền vuông 50x50x3 lỗ F18 | 8 | cây | |
| 29 | Code 40x4-F320 nẹp trụ đơn | 25 | bộ | |
| 30 | Code 40x4-F640 nẹp trụ ghép | 11 | bộ | |
| 31 | Kẹp rẽ IPC 25-120/25-120 | 116 | cái | |
| 32 | Kẹp treo ABC 4x120 | 85 | cái | |
| 33 | Kẹp treo ABC 4x70 | 5 | cái | |
| 34 | Kẹp dừng ABC 4x120 | 97 | cái | |
| 35 | Kẹp dừng ABC 4x95 | 1 | cái | |
| 36 | Kẹp dừng ABC 4x70 | 6 | cái | |
| 37 | Hộp Domino 6 cực 3P/1N | Bảng 2 | 89 | bộ |
| 38 | Code bắt 2 ống PVC D60 trụ trung thế đơn | 15 | bộ | |
| 39 | Code bắt 2 ống PVC D60 trụ trung thế ghép | 6 | bộ | |
| 40 | Đai thép và khóa đai | 17 | bộ | |
| 41 | Dây nhôm vụn buộc sứ (sử dụng dây thu hồi trong kho của PCBD) | 7 | kg | |
| 42 | Băng kéo cách điện hạ thế | 13 | cuộn | |
| 43 | Bảng số trụ | 20 | cái | |
| K | BẾN CÁT-ĐDHT-PHẦN THÁO LẮP LẠI | |||
| 1 | Tháo Cáp nhôm bọc AV-70mm2 (bằng thủ công kết hợp với cơ giới) | 0,658 | km | |
| 2 | Lắp Cáp nhôm bọc AV-70mm2 (bằng thủ công kết hợp với cơ giới) | 0,658 | km | |
| 3 | Tháo khung U + sứ ống chỉ | 27 | bộ | |
| 4 | Lắp khung U + sứ ống chỉ | 27 | bộ | |
| 5 | Tháo rack 03 sứ + sứ ống chỉ | 8 | bộ | |
| 6 | Lắp rack 03 sứ + sứ ống chỉ | 8 | bộ | |
| 7 | Tháo kẹp quai U2/0 | 25 | cái | |
| 8 | Lắp kẹp quai U2/0 | 25 | cái | |
| 9 | Tháo hộp Domino 6 cực 2P/1N | 4 | bộ | |
| 10 | Lắp hộp Domino 6 cực 2P/1N | 4 | bộ | |
| 11 | Tháo Hộp điện kế ≤2 đã lắp phụ kiện và điện kế | 2 | hộp | |
| 12 | Lắp Hộp điện kế ≤2 đã lắp phụ kiện và điện kế | 2 | hộp | |
| 13 | Tháo Hộp điện kế ≤4 đã lắp phụ kiện và điện kế | 6 | hộp | |
| 14 | Lắp Hộp điện kế ≤4 đã lắp phụ kiện và điện kế | 6 | hộp | |
| 15 | Tháo tụ bù hạ thế 0,4kV | 5 | bộ | |
| 16 | Lắp tụ bù hạ thế 0,4kV | 5 | bộ | |
| 17 | Tháo Ống PVC D60 | 56 | m | |
| 18 | Lắp Ống PVC D60 | 56 | m | |
| 19 | Di dời cáp quang | 9 | vị trí | |
| 20 | Tháo và lắp lại các nhánh rẽ branchermant | 47 | vị trí | |
| L | BẾN CÁT-ĐDHT- THÁO THU HỒI | |||
| 1 | Tháo trụ BTLT 8,5m | 8 | trụ | |
| 2 | Tháo Cáp nhôm bọc AV-70mm2 (bằng thủ công kết hợp với cơ giới) | 7,626 | km | |
| 3 | Tháo Cáp nhôm bọc AV-50mm2 (bằng thủ công kết hợp với cơ giới) | 3,368 | km | |
| 4 | Tháo rack 04 sứ + sứ ống chỉ | 17 | bộ | |
| 5 | Tháo rack 03 sứ + sứ ống chỉ | 85 | bộ | |
| 6 | Tháo khung U+ sứ ống chỉ | 1 | bộ | |
| 7 | Tháo Code bắt 2 ống PVC D60 trụ hạ thế | 21 | bộ | |
| 8 | Tháo kẹp quai U2/0 | 165 | cái | |
| M | TRUNG TÂM-ĐDTT-PHẦN MÓNG TRỤ, TRỤ, ĐÀ, CHẰNG, TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng M14BT2 | Bảng 3 | 1 | bộ |
| 2 | Móng M12a | Bảng 3 | 18 | bộ |
| 3 | Móng M12BT2 | Bảng 3 | 19 | bộ |
| 4 | Trụ BTCTLT 14m đơn không ứng lực trước - lực đầu trụ =>6,5kN | Bảng 3 | 1 | trụ |
| 5 | Trụ BTCTLT 12m đơn ứng lực trước - lực đầu trụ =>540kgf | Bảng 3 | 18 | trụ |
| 6 | Trụ BTCTLT 12m ghép đôi không ứng lực trước - lực đầu trụ =>5,4kN | Bảng 3 | 19 | trụ |
| 7 | Xà đỡ thẳng IL2-1500 (trụ đơn) | Bảng 3 | 18 | bộ |
| 8 | Xà đỡ góc GL2-1500 (trụ đơn) | Bảng 3 | 9 | bộ |
| 9 | Xà dừng DTL2-1500 (trụ ghép dọc) | Bảng 3 | 1 | bộ |
| 10 | Xà dừng DT-2000 (trụ đơn) | Bảng 3 | 2 | bộ |
| 11 | Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế (khoan giếng) | Bảng 3 | 4 | bộ |
| 12 | Xà FCO Composite 3P-2400 (trụ ghép ngang) | Bảng 3 | 1 | bộ |
| 13 | Xà FCO Composite 1P-800 | Bảng 3 | 1 | bộ |
| N | TRUNG TÂM-ĐDTT-PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép As-50/8mm2 (Sử dụng lại cáp thu hồi trong kho của PCBD) | 285,422 | kg | |
| 2 | Rải căng dây As-50mm2 (bằng thủ công kết hợp với máy kéo) | 1,435 | km | |
| 3 | Cáp nhôm bọc 24kV ACX-50mm2 | 1.594,26 | m | |
| 4 | Rải căng dây ACX-50mm2 bằng thủ công (bằng thủ công kết hợp với máy kéo) | 1,563 | km | |
| 5 | Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | 18 | m | |
| 6 | Cáp đồng bọc 24kV CX-70mm2 | 15 | m | |
| 7 | Chuỗi cách điện Polymer 24kV + khoe neo (Umani) | 34 | bộ | |
| 8 | Sứ đứng -24kV - DR=>460mm | 37 | bộ | |
| 9 | Ty sứ đứng | 37 | bộ | |
| 10 | Dây buộc sứ không từ tính buộc đầu sứ | 19 | sợi | |
| 11 | Dây buộc sứ không từ tính buộc cổ sứ | 18 | sợi | |
| 12 | Khung U + Sứ ống chỉ 80mm | 47 | bộ | |
| 13 | Bulon 16x350 +2 Long del vuông F18 | 29 | cây | |
| 14 | Bulon 16x450 +2 Long del vuông F18 | 1 | cây | |
| 15 | Bulon 16x550 +2 Long del vuông F18 | 1 | cây | |
| 16 | Bulon 16x650+2 Long del vuông F18 | 18 | cây | |
| 17 | Giáp níu căng dây ACX-50 | 28 | sợi | |
| 18 | Giáp níu căng dây ACX- 95 | 6 | sợi | |
| 19 | Nối ép WR-189 (25-50/50-25) | 16 | cái | |
| 20 | Nối ép WR-279 (50-70/50-70) | 4 | cái | |
| 21 | Nối ép WR-399 (70-95/50-70) | 20 | cái | |
| 22 | Nối ép WR 815 (120-240/25-50) | 4 | cái | |
| 23 | Kẹp quai U 2/0 | 1 | cái | |
| 24 | Kẹp dây nóng 2/0 | 11 | cái | |
| 25 | Kẹp quai U 4/0 | 6 | cái | |
| 26 | Kẹp quai 477 | 4 | cái | |
| 27 | Bọc kẹp quai | 11 | cái | |
| 28 | Kẹp nhôm 2 bulon cở dây 50-70mm2 | 40 | cái | |
| 29 | Bulon mắt 16x250 + 01 long đền vuông 18 | 8 | cái | |
| 30 | Bulon mắt 16x450 + 01 long đền vuông 18 | 8 | cái | |
| 31 | Code D320 nẹp trụ đơn | 1 | bộ | |
| 32 | Dây nhôm buộc khung U + sứ ống chỉ | 5 | kg | |
| 33 | Bảng nguy hiểm + số trụ | 38 | cái | |
| O | TRUNG TÂM-ĐDTT-PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | FCO 27kV-100A | 1 | bộ | |
| 2 | Chì trung thế 10K | 1 | sợi | |
| P | TRUNG TÂM-ĐDTT-PHẦN THÁO LẮP LẠI | |||
| 1 | Tháo đà IL2-2000 | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp đà IL2-2000 | 1 | bộ | |
| 3 | Tháo sứ đứng 24kV + ty sứ đứng | 6 | sứ | |
| 4 | Lắp sứ đứng 24kV + ty sứ đứng | 6 | sứ | |
| 5 | Tháo khung U + Sứ ống chỉ 80mm | 1 | bộ | |
| 6 | Lắp khung U + Sứ ống chỉ 80mm | 1 | bộ | |
| 7 | Tháo ống lót cách điện 24kV | 3 | cái | |
| 8 | Lắp ống lót cách điện 24kV | 3 | cái | |
| 9 | Di dời cáp quang | 1 | vị trí | |
| Q | TRUNG TÂM-ĐDTT-PHẦN THÁO THU HỒI | |||
| 1 | Thu hồi cột BTLT12m bằng thủ công + cơ giới | 1 | trụ | |
| 2 | Tháo Cáp đồng bọc 24kV CX-70mm2 | 0,003 | km | |
| 3 | Tháo sứ đứng + ty sứ | 3 | bộ | |
| R | TRUNG TÂM-ĐDTT- PHẦN THÁO GỠ LẮP LẠI THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tháo LBFCO 24kV-100A | 3 | bộ | |
| 2 | Lắp LBFCO 24kV-100A | 3 | bộ | |
| S | TRUNG TÂM-MBA-PHẦN XÂY DỰNG MỚI - PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,22kV- 50kVA (loại Amorphous) điện lực cấp | 2 | máy | |
| 2 | Máy biến áp 22/0,4kV- 160kVA (loại Amorphous) điện lực cấp | 2 | máy | |
| 3 | Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA (loại Amorphous) điện lực cấp | 2 | máy | |
| 4 | Chống sét van LA 18kV 10kA (kèm bass) | 14 | bộ | |
| 5 | FCO 27kV- 100A (cách điện polymer) | 14 | cái | |
| 6 | Dây chì 6K | 8 | sợi | |
| 7 | Dây chì 8K | 6 | sợi | |
| 8 | Áptomat 3 cực 600V-250A-35kA | 4 | cái | |
| 9 | Áptomat 3 cực 600V-400A-50kA | 2 | cái | |
| 10 | Biến dòng 600V-200/5A (Điện lực cấp) | 6 | cái | |
| 11 | Biến dòng 600V-250/5A (Điện lực cấp) | 2 | cái | |
| 12 | Biến dòng 600V-300/5A (Điện lực cấp) | 6 | cái | |
| 13 | Điện kế 1 pha 2 dây 220V/5A (Điện lực cấp) | 2 | cái | |
| 14 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A (Điện lực cấp) | 4 | cái | |
| T | TRUNG TÂM-MBA-PHẦN XÂY DỰNG MỚI - PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Bộ đà TBA 3 pha (trạm gối) | Bảng 3 | 4 | bộ |
| 2 | Xà FCO 800 composite | Bảng 3 | 2 | bộ |
| 3 | Xà bắt sứ đỡ 2400 (4 ốp) | 4 | bộ | |
| 4 | Xà FCO 2400 composite | Bảng 3 | 4 | bộ |
| 5 | Sứ đứng -24kV - DR=>460mm + ty sứ | 12 | bộ | |
| 6 | Boulon 16x300 + 02 londen | 4 | cây | |
| 7 | Hộp Composite 1 điện kế 3 pha ngoài trời + đai thép & khoá đai | 6 | hộp | |
| 8 | Tủ CB sơn tĩnh điện KT: 800Hx600Wx400D (gồm 2 bộ code bắt tủ) (Mã số 8640) | 4 | bộ | |
| 9 | Tủ CB + ĐK gồm 2 bộ code bắt tủ (MS: 7945) - 1 pha | 1 | cái | |
| 10 | Cáp đồng bọc 24kV - 25mm² | 104 | mét | |
| 11 | Kẹp quai 477 | 3 | cái | |
| 12 | Kẹp quai U 2/0 | 11 | cái | |
| 13 | Kẹp hotline 2/O | 14 | cái | |
| 14 | Bộ tiếp địa trạm lắp mới < 4 Ω (khoan giếng - dây trung hoà 50mm²) | Bảng 3 | 4 | bộ |
| 15 | Bộ tiếp địa trạm lắp mới < 4 Ω (khoan giếng - dây trung hoà 95mm²) | Bảng 3 | 1 | bộ |
| 16 | Bộ tiếp địa trạm lắp mới < 4 Ω (khoan giếng - dây trung hoà 120mm²) | Bảng 3 | 1 | bộ |
| 17 | Bộ tiếp địa hệ thống đo đếm (khoan giếng) (< 10 Ω) | Bảng 3 | 6 | bộ |
| 18 | Nắp chụp sứ cao thế MBA | 14 | cái | |
| 19 | Nắp chụp FCO (trên + dưới) | 14 | bộ | |
| 20 | Nắp chụp đầu cực LA | 14 | cái | |
| 21 | Nắp chụp kẹp quai | 14 | cái | |
| 22 | Cáp đồng bọc CV120mm² - 0,6/1kV | 56 | mét | |
| 23 | Cáp đồng bọc CV150mm² - 0,6/1kV | 120 | mét | |
| 24 | Cáp đồng bọc CVV4x4mm2 (4 lõi, cách điện 4 màu) | 48 | mét | |
| 25 | Cáp đồng bọc CVV2x4mm2 (2 lõi, cách điện 2 màu) | 90 | mét | |
| 26 | Đầu cosse ép Cu - 120mm² + bao PVC | 18 | cái | |
| 27 | Đầu cosse ép Cu - 150mm² + bao PVC | 44 | cái | |
| 28 | Ống uPVC Ø114 | 56 | m | |
| 29 | Ống uPVC Ø49 | 24 | m | |
| 30 | Co vuông uPVC Ø114 | 24 | cái | |
| 31 | Co vuông uPVC Ø49 | 12 | cái | |
| 32 | Code bắt 2 ống uPVC Ø114 vào trụ | 8 | bộ | |
| 33 | Code bắt 1 ống uPVC Ø114 vào trụ | 6 | bộ | |
| 34 | Code bắt 1 ống uPVC Ø49 vào trụ | 12 | bộ | |
| 35 | Băng quấn Silicon 24kV | 6 | cuộn | |
| 36 | Keo dán ống uPVC (200gram/tuýp) | 6 | túyp | |
| 37 | Ống Silicon (loại 500gram/tuýp) | 6 | túyp | |
| 38 | Bảng tên trạm | 6 | bộ | |
| 39 | Bảng nguy hiểm | 6 | bộ | |
| U | TRUNG TÂM-ĐDHT-PHẦN MÓNG TRỤ, TRỤ, ĐÀ, CHẰNG, TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng M8,5a | Bảng 3 | 18 | bộ |
| 2 | Gia cố bêtông chân trụ BTLT 8,5m hiện hữu | Bảng 3 | 1 | bộ |
| 3 | Móng M8,5BT | Bảng 3 | 7 | bộ |
| 4 | Móng M8,5BT1 | Bảng 3 | 4 | bộ |
| 5 | Móng M8,5BT2 | Bảng 3 | 21 | bộ |
| 6 | Trụ BTLT 8,5m đơn (lực đầu trụ ≥ 200kgF), dựng trụ bằng thủ công kết hợp với cơ giới | Bảng 3 | 24 | trụ |
| 7 | Trụ BTLT 8,5m ghép đôi (lực đầu trụ ≥ 200kgF), dựng trụ bằng thủ công kết hợp với cơ giới | Bảng 3 | 16 | trụ |
| 8 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC | Bảng 3 | 7 | bộ |
| 9 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV | Bảng 3 | 12 | bộ |
| V | TRUNG TÂM-ĐDHT-PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | 2.352,12 | mét | |
| 2 | Kéo cáp nhôm AV-70mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 2,306 | km | |
| 3 | Cáp nhôm trần As-50mm2 (sử dụng lại cáp thu hồi trong kho của PCBD) | 229,33 | kg | |
| 4 | Kéo cáp nhôm As-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo (sử dụng lại cáp thu hồi trong kho của PCBD) | 1,153 | km | |
| 5 | Cáp nhôm LV-ABC-4x95mm2 | 262,14 | mét | |
| 6 | Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x95mm2 | 0,257 | km | |
| 7 | Cáp nhôm LV-ABC-4x70mm2 | 873,12 | mét | |
| 8 | Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x70mm2 | 0,856 | km | |
| 9 | Khung U + sứ ống chỉ 80mm | 4 | bộ | |
| 10 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | 39 | bộ | |
| 11 | Bulon 16x250 + 02 Long del vuông 50x50x3 lỗ F18 | 70 | cây | |
| 12 | Bulon 16x350 + 02 Long del vuông 50x50x3 lỗ F18 | 48 | cây | |
| 13 | Bulon 16x450 + 02 Long del vuông 50x50x3 lỗ F18 | 13 | cây | |
| 14 | Bulon 16x650 + 02 Long del vuông 50x50x3 lỗ F18 | 39 | cây | |
| 15 | Cosse ép đồng nhôm cỡ 95mm² | 36 | cái | |
| 16 | Nối ép nhôm 95-120/70-120 (WR419) | 80 | cái | |
| 17 | Nối ép nhôm 95/50-70 (WR399) | 22 | cái | |
| 18 | Nối ép nhôm 50-70/50-70 (WR279 | 28 | cái | |
| 19 | Kẹp nhôm 2 rãnh loại 2 bulon cỡ 50-70mm2 | 128 | cái | |
| 20 | Kẹp dừng AV-70mm² (sử dụng kẹp thu hồi trong kho của PCBD) | 8 | cái | |
| 21 | Bulon móc 16x250 + 01 Long đền vuông 50x50x3 lỗ F18 | 15 | cây | |
| 22 | Bulon móc 16x450 +01 Long đền vuông 50x50x3 lỗ F18 | 6 | cây | |
| 23 | Bulon mắt 16x250 + 01 Long đền vuông 50x50x3 lỗ F18 | 22 | cây | |
| 24 | Bulon mắt 16x350 + 01 Long đền vuông 50x50x3 lỗ F18 | 6 | cây | |
| 25 | Bulon mắt 16x450 + 01 Long đền vuông 50x50x3 lỗ F18 | 27 | cây | |
| 26 | Bulon mắt 16x650 + 01 Long đền vuông 50x50x3 lỗ F18 | 2 | cây | |
| 27 | Code 40x4-F640 nẹp trụ ghép | 10 | bộ | |
| 28 | Kẹp rẽ IPC 25-95/6-35 (02boulon) | 60 | cái | |
| 29 | Kẹp treo ABC 4x70 | 13 | cái | |
| 30 | Kẹp dừng ABC 4x95 | 34 | cái | |
| 31 | Kẹp dừng ABC 4x70 | 32 | cái | |
| 32 | Hộp Domino 6 cực 3P/1N | Bảng 3 | 23 | bộ |
| 33 | Hộp Domino 6 cực 2P/1N | Bảng 3 | 19 | bộ |
| 34 | Code bắt 2 ống PVC D60 trụ trung thế đơn | 30 | bộ | |
| 35 | Code bắt 2 ống PVC D60 trụ trung thế ghép | 24 | bộ | |
| 36 | Đai thép và khóa đai | 34 | bộ | |
| 37 | Dây nhôm vụn buộc sứ (Sử dụng dây thu hồi trong kho của PCBD) | 12 | kg | |
| 38 | Băng kéo cách điện hạ thế | 13 | cuộn | |
| 39 | Bảng số trụ | 51 | cái | |
| W | TRUNG TÂM-ĐDHT-PHẦN THÁO LẮP LẠI | |||
| 1 | Tháo trụ BTLT 8,5m | 15 | trụ | |
| 2 | Lắp trụ BTLT 8,5m | 15 | trụ | |
| 3 | Tháo Cáp nhôm bọc AV-70mm2 (bằng thủ công kết hợp với cơ giới) | 1,724 | km | |
| 4 | Lắp Cáp nhôm bọc AV-70mm2 (bằng thủ công kết hợp với cơ giới) | 1,724 | km | |
| 5 | Tháo Cáp nhôm bọc AV-50mm2 (bằng thủ công kết hợp với cơ giới) | 0,862 | km | |
| 6 | Lắp Cáp nhôm bọc AV-50mm2 (bằng thủ công kết hợp với cơ giới) | 0,862 | km | |
| 7 | Tháo hộp Domino 6 cực 2P/1N | 17 | bộ | |
| 8 | Lắp hộp Domino 6 cực 2P/1N | 17 | bộ | |
| 9 | Tháo Hộp điện kế ≤2 đã lắp phụ kiện và điện kế | 2 | hộp | |
| 10 | Lắp Hộp điện kế ≤2 đã lắp phụ kiện và điện kế | 2 | hộp | |
| 11 | Tháo Hộp điện kế ≤4 đã lắp phụ kiện và điện kế | 18 | hộp | |
| 12 | Lắp Hộp điện kế ≤4 đã lắp phụ kiện và điện kế | 18 | hộp | |
| 13 | Tháo Ống PVC D60 | 136 | m | |
| 14 | Lắp Ống PVC D60 | 136 | m | |
| 15 | Di dời cáp quang | 19 | vị trí | |
| 16 | Tháo và lắp lại các nhánh rẽ branchermant | 12 | vị trí | |
| X | TRUNG TÂM-ĐDHT-THÁO THU HỒI | |||
| 1 | Tháo bộ chằng xuống hạ thế | 6 | bộ | |
| 2 | Tháo Code bắt 2 ống PVC D60 trụ hạ thế | 48 | bộ | |
| 3 | Tháo trụ BTLT 8,5m | 5 | trụ | |
| Y | TÂN UYÊN-ĐDTT- PHẦN MÓNG TRỤ, TRỤ, ĐÀ, CHẰNG, TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng M14BT | Bảng 4 | 1 | bộ |
| 2 | Móng M14BT2 | Bảng 4 | 5 | bộ |
| 3 | Móng M12a | Bảng 4 | 2 | bộ |
| 4 | Móng M12BT | Bảng 4 | 6 | bộ |
| 5 | Móng M12BT2 | Bảng 4 | 10 | bộ |
| 6 | Trụ BTCTLT 14m đơn ứng lực trước (650kgf) | Bảng 4 | 1 | trụ |
| 7 | Trụ BTCTLT 14m ghép đôi không ứng lực trước(6,5kN) | Bảng 4 | 5 | trụ |
| 8 | Trụ BTCTLT 12m đơn ứng lực trước (540kgf) | Bảng 4 | 8 | trụ |
| 9 | Trụ BTCTLT 12m ghép đôi không ứng lực trước(5,4kN) | Bảng 4 | 10 | trụ |
| 10 | Xà đỡ thẳng IL2-1500 (trụ đơn) | Bảng 4 | 8 | bộ |
| 11 | Xà đỡ góc GL2-1500 (trụ đơn- trụ ghép ngang) | Bảng 4 | 4 | bộ |
| 12 | Xà néo TL2-2000 (trụ đơn) lắp FCO | Bảng 4 | 1 | bộ |
| 13 | Xà néo TL2-1500 (trụ đơn - trụ ghép ngang) | Bảng 4 | 1 | bộ |
| 14 | Xà néo T-1500 (trụ ghép dọc) | Bảng 4 | 1 | bộ |
| 15 | Xà dừng DTL2-1500 (trụ ghép dọc) | Bảng 4 | 1 | bộ |
| 16 | Xà dừng dưới DT-2000 (trụ đơn dưới - trụ ghép ngang dưới) | Bảng 4 | 1 | bộ |
| 17 | Xà dừng DT-2000 (trụ ghép dọc) | Bảng 4 | 2 | bộ |
| 18 | Xà dừng DT-1500 (trụ ghép dọc) | Bảng 4 | 4 | bộ |
| 19 | Xà dừng dưới DT-1500 (trụ đơn dưới -trụ ghép ngang dưới) | Bảng 4 | 2 | bộ |
| 20 | Xà FCO Composit 3P-2000 (trụ đơn) | Bảng 4 | 1 | bộ |
| 21 | Xà FCO Composite 1P-800 | Bảng 4 | 3 | bộ |
| 22 | Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế (khoan giếng) | Bảng 4 | 3 | bộ |
| Z | TÂN UYÊN-ĐDTT- PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép As-50/8mm2 (Sử dụng lại cáp thu hồi trong kho của PCBD) | 179,209 | kg | |
| 2 | Rải căng dây As-50mm2 (bằng thủ công kết hợp với máy kéo) | 0,901 | km | |
| 3 | Cáp nhôm bọc 24kV ACX-50mm2 | 2.763,18 | m | |
| 4 | Rải căng dây ACX-50mm2 bằng thủ công (bằng thủ công kết hợp với máy kéo) | 2,709 | km | |
| 5 | Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | 48 | m | |
| 6 | Chuỗi cách điện Polymer 24kV + khoe neo (Umani) | 72 | bộ | |
| 7 | Sứ đứng -24kV - DR=>460mm | 67 | bộ | |
| 8 | Ty sứ đứng | 67 | bộ | |
| 9 | Dây buộc sứ không từ tính buộc đầu sứ | 43 | sợi | |
| 10 | Dây buộc sứ không từ tính buộc cổ sứ | 24 | sợi | |
| 11 | Khung U + Sứ ống chỉ 80mm | 35 | bộ | |
| 12 | Bulon 16x350 +2 Long del vuông F18 | 21 | cây | |
| 13 | Bulon 16x650 +2 Long del vuông F18 | 15 | cây | |
| 14 | Giáp níu căng dây ACX - 50mm² | 72 | sợi | |
| 15 | Nối ép WR-189 (25-50/50-25) | 52 | cái | |
| 16 | Nối ép WR 815 (120-240/25-50) | 8 | cái | |
| 17 | Kẹp quai U 2/0 | 18 | cái | |
| 18 | Kẹp dây nóng 2/0 | 21 | cái | |
| 19 | Kẹp quai 477 | 3 | cái | |
| 20 | Bọc kẹp quai | 21 | cái | |
| 21 | Kẹp nhôm 2 bulon cở dây 50-70mm2 | 44 | cái | |
| 22 | Bulon mắt 16x250 + 01 long đền vuông 18 | 2 | cái | |
| 23 | Bulon mắt 16x300 + 01 long đền vuông 18 | 2 | cái | |
| 24 | Bulon mắt 16x350 + 01 long đền vuông 18 | 2 | cái | |
| 25 | Bulon mắt 16x450 + 01 long đền vuông 18 | 4 | cái | |
| 26 | Bulon mắt 16x500 + 01 long đền vuông 18 | 1 | cái | |
| 27 | Bulon mắt 16x550 + 01 long đền vuông 18 | 4 | cái | |
| 28 | Bulon mắt 16x600 + 01 long đền vuông 18 | 3 | cái | |
| 29 | Code D640 nẹp trụ ghép | 3 | bộ | |
| 30 | Dây nhôm buộc khung U + sứ ống chỉ | 4 | kg | |
| 31 | Bảng nguy hiểm + số trụ | 24 | cái | |
| AA | TÂN UYÊN-ĐDTT-PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | FCO 27kV-100A | 6 | bộ | |
| 2 | Chì trung thế 10K | 6 | sợi | |
| AB | TÂN UYÊN-MBA-PHẦN XÂY DỰNG MỚI- PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,22kV- 50kVA (loại Amorphous) (PCBD cấp) | 9 | máy | |
| 2 | Máy biến áp 22/0,4kV- 160kVA (loại Amorphous) (PCBD cấp) | 5 | máy | |
| 3 | Chống sét van LA 18kV 10kA (kèm bass) | 25 | bộ | |
| 4 | FCO 27kV- 100A (cách điện polymer) | 24 | cái | |
| 5 | Dây chì 6K | 24 | sợi | |
| 6 | Áptomat 3 cực 600V-250A-35kA | 8 | cái | |
| 7 | Biến dòng 600V-200/5A (Điện lực cấp) | 24 | cái | |
| 8 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A (Điện lực cấp) | 8 | cái | |
| AC | TÂN UYÊN-MBA-PHẦN XÂY DỰNG MỚI- PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Bộ đà TBA 3 pha (trạm gối) | Bảng 4 | 5 | bộ |
| 2 | Xà bắt sứ đỡ 2400 (4 ốp) | 5 | bộ | |
| 3 | Xà FCO 2400 composite | Bảng 4 | 8 | bộ |
| 4 | Sứ đứng -24kV - DR=>460mm + ty sứ | 15 | bộ | |
| 5 | Giá chùm treo MBA 50kVA | 3 | bộ | |
| 6 | Boulon 16x300 + 02 londen | 6 | cây | |
| 7 | Boulon 16x50 + 02 londen | 24 | cây | |
| 8 | Hộp Composite 1 điện kế 3 pha ngoài trời + đai thép & khoá đai | 8 | hộp | |
| 9 | Tủ CB sơn tĩnh điện KT: 800Hx600Wx400D (gồm 2 bộ code bắt tủ) (Mã số 8640) | 5 | bộ | |
| 10 | Tủ CB + ĐK gồm 2 bộ code bắt tủ (MS: 7945) - 3 pha | 3 | cái | |
| 11 | Cáp đồng bọc 24kV - 25mm² | 156 | mét | |
| 12 | Kẹp quai 477 | 3 | cái | |
| 13 | Kẹp quai U 2/0 | 21 | cái | |
| 14 | Kẹp hotline 2/O | 24 | cái | |
| 15 | Bộ tiếp địa trạm lắp mới < 4 Ω (khoan giếng - dây trung hoà 50mm²) | Bảng 4 | 8 | bộ |
| 16 | Bộ tiếp địa trạm lắp mới < 4 Ω (khoan giếng - dây trung hoà 185mm²) | Bảng 4 | 1 | bộ |
| 17 | Bộ tiếp địa hệ thống đo đếm (khoan giếng) (< 10 Ω) | Bảng 4 | 9 | bộ |
| 18 | Nắp chụp sứ cao thế MBA | 24 | cái | |
| 19 | Nắp chụp FCO (trên + dưới) | 24 | bộ | |
| 20 | Nắp chụp đầu cực LA | 25 | cái | |
| 21 | Nắp chụp kẹp quai | 24 | cái | |
| 22 | Cáp đồng bọc CV120mm² - 0,6/1kV | 56 | mét | |
| 23 | Cáp đồng bọc CV150mm² - 0,6/1kV | 123 | mét | |
| 24 | Cáp đồng bọc CVV4x4mm2 (4 lõi, cách điện 4 màu) | 64 | mét | |
| 25 | Cáp đồng bọc CVV2x4mm2 (2 lõi, cách điện 2 màu) | 120 | mét | |
| 26 | Đầu cosse ép Cu - 120mm² + bao PVC | 19 | cái | |
| 27 | Đầu cosse ép Cu - 150mm² + bao PVC | 57 | cái | |
| 28 | Ống uPVC Ø114 | 76 | m | |
| 29 | Ống uPVC Ø49 | 32 | m | |
| 30 | Co vuông uPVC Ø114 | 32 | cái | |
| 31 | Co vuông uPVC Ø49 | 16 | cái | |
| 32 | Code bắt 2 ống uPVC Ø114 vào trụ | 11 | bộ | |
| 33 | Code bắt 1 ống uPVC Ø114 vào trụ | 8 | bộ | |
| 34 | Code bắt 1 ống uPVC Ø49 vào trụ | 16 | bộ | |
| 35 | Băng quấn Silicon 24kV | 8 | cuộn | |
| 36 | Keo dán ống uPVC (200gram/tuýp) | 8 | túyp | |
| 37 | Ống Silicon (loại 500gram/tuýp) | 8 | túyp | |
| 38 | Bảng tên trạm | 8 | bộ | |
| 39 | Bảng nguy hiểm | 8 | bộ | |
| AD | TÂN UYÊN-PHẦN THÁO LẮP LẠI - PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tháo MBA 50KVA | 3 | máy | |
| 2 | Lắp MBA 50KVA | 3 | máy | |
| 3 | Tháo LA 18KV-10KA | 2 | cái | |
| 4 | Lắp lại LA 18KV-10KA | 2 | cái | |
| 5 | Tháo FCO 27KV-100A | 3 | cái | |
| 6 | Lắp lại FCO 27KV-100A | 3 | cái | |
| 7 | Tháo chì trung thế 6K | 3 | sợi | |
| 8 | Lắp chì trung thế 6K | 3 | sợi | |
| 9 | Tháo CB 3P-600V-250A | 1 | cái | |
| 10 | Lắp CB 3P-600V-250A | 1 | cái | |
| 11 | Tháo Biến dòng 600V-250/5A | 3 | cái | |
| 12 | Lắp Biến dòng 600V-250/5A | 3 | cái | |
| 13 | Tháo ĐK 3P 220/380V-5A | 1 | cái | |
| 14 | Lắp ĐK 3P 220/380V-5A | 1 | cái | |
| AE | TÂN UYÊN-PHẦN THÁO LẮP LẠI - PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Tháo nắp chụp LA | 2 | cái | |
| 2 | Lắp lại nắp chụp LA | 2 | cái | |
| 3 | Tháo nắp chụp FCO (trên + dưới) | 2 | bộ | |
| 4 | Lắp lại nắp chụp FCO (trên + dưới) | 2 | bộ | |
| 5 | Tháo nắp chụp MBA | 2 | cái | |
| 6 | Lắp lại nắp chụp MBA | 2 | cái | |
| 7 | Tháo giá chùm treo MBA 3x50KVA | 1 | bộ | |
| 8 | Lắp giá chùm treo MBA 3x50KVA | 1 | bộ | |
| 9 | Tháo cáp 24kV CX-25mm² | 0,008 | km | |
| 10 | Lắp lại cáp 24kV CX-25mm² | 0,008 | km | |
| 11 | Tháo cáp CV-150mm² | 0,033 | km | |
| 12 | Lắp lại cáp CV-150mm² | 0,033 | km | |
| 13 | Tháo cáp CVV-4x4mm² | 0,008 | km | |
| 14 | Lắp lại cáp CVV-4x4mm² | 0,008 | km | |
| 15 | Tháo ống PVC 114 | 4 | m | |
| 16 | Lắp lại ống PVC 114 | 4 | m | |
| 17 | Tháo Code kẹp 1 ống uPVC Ø90 vào trụ BTLT 12-14m | 2 | bộ | |
| 18 | Lắp Code kẹp 1 ống uPVC Ø90 vào trụ BTLT 12-14m | 2 | bộ | |
| AF | TÂN UYÊN- PHẦN THÁO THU HỒI- PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tháo MBA 25KVA | 1 | máy | |
| 2 | Tháo FCO 24KV-100A | 1 | cái | |
| 3 | Tháo CB 3P-600V-125A | 1 | cái | |
| 4 | Tháo CB 3P-600V-250A | 1 | cái | |
| 5 | Tháo Điện kế 1 pha 2 dây 220V/5A | 2 | cái | |
| AG | TÂN UYÊN- PHẦN THÁO THU HỒI- PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Tháo Đà FCO-2400 Composite | 1 | bộ | |
| 2 | Tháo hộp composite 01 ĐK 3 pha ngoài trời + phụ kiện (đai thép & khoá đai) | 2 | bộ | |
| 3 | Tháo kẹp quai 477 cỡ (150-240mm²) | 2 | cái | |
| 4 | Tháo hotline 2/O (cỡ 25-70mm2) | 2 | cái | |
| AH | TÂN UYÊN- ĐDHT-PHẦN MÓNG TRỤ, TRỤ, ĐÀ, CHẰNG, TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng M8,5a | Bảng 4 | 9 | bộ |
| 2 | Gia cố bêtông chân trụ BTLT 8,5m hiện hữu | Bảng 4 | 25 | bộ |
| 3 | Móng M8,5BT | Bảng 4 | 26 | bộ |
| 4 | Móng M8,5BT1 | Bảng 4 | 16 | bộ |
| 5 | Móng M8,5BT2 | Bảng 4 | 43 | bộ |
| 6 | Móng M10,5BT2 | Bảng 4 | 1 | bộ |
| 7 | Trụ BTLT 8,5m đơn (lực đầu trụ ≥ 200kgF), dựng trụ bằng thủ công kết hợp với cơ giới | Bảng 4 | 51 | trụ |
| 8 | Trụ BTLT 8,5m ghép đôi (lực đầu trụ ≥ 200kgF), dựng trụ bằng thủ công kết hợp với cơ giới | Bảng 4 | 43 | trụ |
| 9 | Trụ BTLT 10,5m ghép đôi (lực đầu trụ ≥ 320kgF), dựng trụ bằng thủ công kết hợp với cơ giới | Bảng 4 | 1 | trụ |
| 10 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC | Bảng 4 | 47 | bộ |
| AI | TÂN UYÊN-ĐDHT-PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm LV-ABC-4x120mm2 | 4.041,24 | mét | |
| 2 | Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x120mm2 | 3,962 | km | |
| 3 | Cáp nhôm LV-ABC-4x95mm2 | 1.152,6 | mét | |
| 4 | Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x95mm2 | 1,13 | km | |
| 5 | Cáp nhôm LV-ABC-4x70mm2 | 1.133,22 | mét | |
| 6 | Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x70mm2 | 1,111 | km | |
| 7 | Khung U + sứ ống chỉ 80mm | 11 | Bộ | |
| 8 | Bulon 16x250 + 02 Long del vuông 50x50x3 lỗ F18 | 129 | cây | |
| 9 | Bulon 16x350 + 02 Long del vuông 50x50x3 lỗ F18 | 57 | cây | |
| 10 | Bulon 16x450 + 02 Long del vuông 50x50x3 lỗ F18 | 7 | cây | |
| 11 | Bulon 16x650 + 02 Long del vuông 50x50x3 lỗ F18 | 4 | cây | |
| 12 | Cosse ép đồng nhôm cỡ 95mm² | 24 | cái | |
| 13 | Cosse ép đồng nhôm cỡ 120mm² | 48 | cái | |
| 14 | Nối ép nhôm 120-240/95-240 (WR875) | 32 | cái | |
| 15 | Nối ép nhôm 120-240/70-95 (WR835) | 6 | cái | |
| 16 | Nối ép nhôm 120-240/25-50 (WR815) | 10 | cái | |
| 17 | Nối ép nhôm 95-120/70-120 (WR419) | 78 | cái | |
| 18 | Nối ép nhôm 95/50-70 (WR399) | 24 | cái | |
| 19 | Nối ép nhôm 50-70/50-70 (WR279) | 14 | cái | |
| 20 | Kẹp nhôm 2 rãnh loại 2 bulon cỡ 50-70mm2 | 12 | cái | |
| 21 | Bulon móc 16x250 + 01 Long đền vuông 50x50x3 lỗ F18 | 75 | cây | |
| 22 | Bulon móc 16x350 +01 Long đền vuông 50x50x3 lỗ F18 | 39 | cây | |
| 23 | Bulon móc 16x450 +01 Long đền vuông 50x50x3 lỗ F18 | 6 | cây | |
| 24 | Bulon móc 16x650 +01 Long đền vuông 50x50x3 lỗ F18 | 3 | cây | |
| 25 | Bulon mắt 16x250 + 01 Long đền vuông 50x50x3 lỗ F18 | 60 | cây | |
| 26 | Bulon mắt 16x350 + 01 Long đền vuông 50x50x3 lỗ F18 | 9 | cây | |
| 27 | Bulon mắt 16x450 + 01 Long đền vuông 50x50x3 lỗ F18 | 58 | cây | |
| 28 | Code 40x4-F320 nẹp trụ đơn | 17 | bộ | |
| 29 | Code 40x4-F640 nẹp trụ ghép | 15 | bộ | |
| 30 | Kẹp treo ABC 4x120 | 78 | cái | |
| 31 | Kẹp treo ABC 4x95 | 23 | cái | |
| 32 | Kẹp treo ABC 4x70 | 22 | cái | |
| 33 | Kẹp dừng ABC 4x120 | 109 | cái | |
| 34 | Kẹp dừng ABC 4x95 | 36 | cái | |
| 35 | Kẹp dừng ABC 4x70 | 30 | cái | |
| 36 | Hộp Domino 6 cực 3P/1N | Bảng 4 | 187 | bộ |
| 37 | Dây nhôm vụn buộc sứ (Sử dụng dây thu hồi trong kho của PCBD) | 2,2 | kg | |
| 38 | Băng kéo cách điện hạ thế | 15 | cuộn | |
| 39 | Bảng số trụ | 122 | cái | |
| AJ | TÂN UYÊN-ĐDHT-PHẦN THÁO LẮP LẠI | |||
| 1 | Tháo Cáp nhôm bọc AV-70mm2 (bằng thủ công kết hợp với cơ giới) | 0,272 | km | |
| 2 | Lắp Cáp nhôm bọc AV-70mm2 (bằng thủ công kết hợp với cơ giới) | 0,272 | km | |
| 3 | Tháo và lắp lại các nhánh rẽ branchermant | 19 | vị trí | |
| AK | TÂN UYÊN-ĐDHT-THÁO THU HỒI | |||
| 1 | Tháo Cáp nhôm bọc AV-70mm2 (bằng thủ công kết hợp với cơ giới) | 1,12 | km | |
| 2 | Tháo rack 2 sứ + sứ ống chỉ | 26 | bộ | |
| 3 | Tháo kẹp quai U2/0 | 42 | cái | |
| 4 | Tháo Kẹp AC-50-70-02 boulon | 10 | cái | |
| 5 | Tháo tụ bù hạ thế 0,4kV | 2 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi