Gói thầu: Xây lắp CT Đường dây trung hạ thế và trạm biến áp tăng cường cấp điện cho khu vực thị xã: Bến Cát, Tân Uyên - năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200467261-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Bình Dương
Tên gói thầu Xây lắp CT Đường dây trung hạ thế và trạm biến áp tăng cường cấp điện cho khu vực thị xã: Bến Cát, Tân Uyên - năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200445842
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ĐTXD năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-04 14:03:00 đến ngày 2020-05-15 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,602,155,262 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 86,100,000 VNĐ ((Tám mươi sáu triệu một trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A BẾN CÁT-ĐDTT-PHẦN MÓNG TRỤ, TRỤ, ĐÀ, CHẰNG, TIẾP ĐỊA
1 Móng M14BT Bảng 2 6 bộ
2 Móng M14BT2 Bảng 2 1 bộ
3 Móng M12a Bảng 2 9 bộ
4 Móng M12BT Bảng 2 3 bộ
5 Móng M12BT2 Bảng 2 11 bộ
6 Trụ BTCTLT 14m đơn ứng lực trước (650kgf) Bảng 2 6 trụ
7 Trụ BTCTLT 14m ghép đôi không ứng lực trước(6,5kN) Bảng 2 1 trụ
8 Trụ BTCTLT 12m đơn ứng lực trước (540kgf) Bảng 2 12 trụ
9 Trụ BTCTLT 12m ghép đôi không ứng lực trước(5,4kN) Bảng 2 11 trụ
10 Xà đỡ thẳng I-2000 (trụ đơn) Bảng 2 10 bộ
11 Xà đỡ thẳng IL1-2000 (trụ đơn-mạch trên) Bảng 2 6 bộ
12 Xà đỡ thẳng IL1-2000 (trụ đơn-mạch giữa) Bảng 2 6 bộ
13 Xà đỡ thẳng IL1-2000 (trụ đơn-mạch dưới) Bảng 2 6 bộ
14 Xà đỡ thẳng IL1-2000 (trụ ghép-mạch trên) Bảng 2 1 bộ
15 Xà đỡ thẳng IL1-2000 (trụ ghép-mạch giữa) Bảng 2 1 bộ
16 Xà đỡ thẳng IL1-2000 (trụ ghép-mạch dưới) Bảng 2 1 bộ
17 Xà đỡ thẳng IL2-2000 (trụ đơn) Bảng 2 1 bộ
18 Xà đỡ góc GL2-2000 (trụ đơn - trụ ghép ngang) Bảng 2 1 bộ
19 Xà néo T-2000 (trụ ghép dọc) Bảng 2 5 bộ
20 Xà dừng dưới DT-2000 (trụ đơn dưới - trụ ghép ngang dưới) Bảng 2 1 bộ
21 Xà dừng dưới DT-2000 (trụ đơn - trụ ghép ngang) Bảng 2 1 bộ
22 Bộ đà tháp đầu trụ trung thế đơn U -140x58x4,9 dài 2,0m Bảng 2 6 bộ
23 Bộ đà tháp đầu trụ trung thế ghép U -140x58x4,9 dài 2,0m Bảng 2 1 bộ
24 Chằng xuống trung thế Bảng 2 17 bộ
25 Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế (khoan giếng) Bảng 2 2 bộ
B BẾN CÁT-ĐDTT-PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN
1 Cáp nhôm lõi thép As-50/8mm2 (Sử dụng lại cáp thu hồi trong kho của PCBD) 5,171 kg
2 Rải căng dây As-50mm2 (bằng thủ công kết hợp với máy kéo) 0,026 km
3 Cáp nhôm bọc 24kV ACX-50mm2 79,56 m
4 Rải căng dây ACX-50mm2 bằng thủ công (bằng thủ công kết hợp với máy kéo) 0,078 km
5 Cáp nhôm bọc 24kV ACX-240mm2 4.969,44 m
6 Rải căng dây ACX-240mm2 bằng thủ công (bằng thủ công kết hợp với máy kéo) 4,872 km
7 Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 6 m
8 Cáp đồng bọc 24kV CX-185mm2 12 m
9 Chuỗi cách điện Polymer 24kV + khoe neo (Umani) 54 bộ
10 Sứ đứng -24kV - DR=>460mm 126 bộ
11 Ty sứ đứng 126 bộ
12 Dây buộc sứ không từ tính cở dây 50mm² (buộc đầu sứ) 3 sợi
13 Dây buộc sứ không từ tính cở dây 240mm² (buộc đầu sứ) 178 sợi
14 Dây buộc sứ không từ tính cở dây 240mm² (buộc cổ sứ) 78 sợi
15 Ống nối dây 120mm2 5 cái
16 Khung U + Sứ ống chỉ 80mm 23 bộ
17 Bulon 16x250 +2 Long del vuông F18 22 cây
18 Bulon 16x300 +2 Long del vuông F18 22 cây
19 Bulon 16x350 +2 Long del vuông F18 25 cây
20 Bulon 16x450 +2 Long del vuông F18 4 cây
21 Bulon 16x500 +2 Long del vuông F18 4 cây
22 Bulon 16x550 +2 Long del vuông F18 2 cây
23 Bulon 16x600 +2 Long del vuông F18 1 cây
24 Bulon 16x650 +2 Long del vuông F18 2 cây
25 Kẹp ngừng AC-120(5U-4mm) 27 cái
26 Giáp níu căng dây ACX 50 6 sợi
27 Giáp níu căng dây ACX 240 90 sợi
28 Nối ép WR 419 (95-120/70-120) 8 cái
29 Nối ép WR 815 (120-240/25-50) 68 cái
30 Nối ép WR 875 (120-240/95-240) 30 cái
31 Kẹp dây nóng 2/0 49 cái
32 Kẹp quai 477 49 cái
33 Bọc kẹp quai 49 cái
34 Kẹp nhôm 2 bulon cở dây 50-70mm2 6 cái
35 Bulon mắt 16x300 + 01 long đền vuông 18 1 cái
36 Bulon mắt 16x350 + 01 long đền vuông 18 6 cái
37 Bulon mắt 16x600 + 01 long đền vuông 18 17 cái
38 Cosse ép đồng nhôm 300mm² 6 cái
39 Cosse ép đồng 240mm² 6 cái
40 Dây nhôm buộc khung U + sứ ống chỉ 2 kg
41 Bảng nguy hiểm + số trụ 30 cái
C BẾN CÁT-ĐDTT-PHẦN THÁO LẮP LẠI
1 Tháo đà I-2000 14 bộ
2 Lắp đà I-2000 14 bộ
3 Tháo đà G-2000 10 bộ
4 Lắp đà G-2000 10 bộ
5 Tháo đà T-2000 3 bộ
6 Lắp đà T-2000 3 bộ
7 Tháo dây As-120mm2 (bằng thủ công kết hợp với cơ giới) 1,624 km
8 Căng dây As-120mm2 (bằng thủ công kết hợp với cơ giới) 1,624 km
9 Tháo dây CX-24kV-25mm2 (bằng thủ công) 0,004 km
10 Căng dây CX-24kV-25mm2 (bằng thủ công) 0,004 km
11 Tháo sứ đứng 24kV + ty sứ đứng 96 sứ
12 Lắp sứ đứng 24kV + ty sứ đứng 96 sứ
13 Tháo chuỗi cách điện treo polymer 24kV + phụ kiện 45 bộ
14 Lắp chuỗi cách điện treo polymer 24kV+ phụ kiện 45 bộ
15 Tháo Giáp níu dừng dây ACX 50 3 sợi
16 Tháo Giáp níu dừng dây ACX 50 3 sợi
17 Tháo khung U + Sứ ống chỉ 80mm 4 bộ
18 Lắp khung U + Sứ ống chỉ 80mm 4 bộ
19 Di dời cáp quang 1 vị trí
D BẾN CÁT-ĐDTT - PHẦN THÁO THU HỒI
1 Thu hồi cột BTLT12m bằng thủ công + cơ giới 1 trụ
2 Tháo đà L8x75x75x2000 4 cây
3 Bộ cáp chằng xuống trung thế 15 bộ
4 Tháo Cáp nhôm lõi thép As-70/11mm2 (bằng thủ công kết hợp với cơ giới) 1,649 km
5 Tháo Cáp nhôm lõi thép As-120/19mm2 (bằng thủ công kết hợp với cơ giới) 3,242 km
6 Tháo Cáp nhôm bọc lõi thép ACX-120mm2 (bằng thủ công kết hợp với cơ giới) 0,081 km
7 Tháo Cáp đồng bọc 24kV CX-95mm2 (bằng thủ công) 0,009 km
8 Tháo chân sứ đỉnh 31 cây
9 Tháo chuỗi cách điện treo polymer 24kV 18 bộ
10 Tháo khung U + Sứ ống chỉ 80mm 19 bộ
11 Kẹp ngừng AC-120(5U-3mm) 39 cái
12 Tháo kẹp quai U4/0 39 cái
13 Tháo kẹp hotline 2/0 39 cái
14 Tháo ống lót cách điện 24kV 91 cái
E BẾN CÁT-MBA-PHẦN THIẾT BỊ XDM
1 Máy biến áp 12,7/0,22kV- 25kVA (loại Amorphous) điện lực cấp 3 máy
2 Máy biến áp 12,7/0,22kV- 50kVA (loại Amorphous) điện lực cấp 9 máy
3 Máy biến áp 22/0,4kV- 160kVA (loại Amorphous) điện lực cấp 2 máy
4 Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA (loại Amorphous) điện lực cấp 1 máy
5 Chống sét van LA 18kV 10kA (kèm bass) 23 bộ
6 FCO 27kV- 100A (cách điện polymer) 22 cái
7 Dây chì 3K 3 sợi
8 Dây chì 6K 16 sợi
9 Dây chì 8K 3 sợi
10 Áptomat 3 cực 600V-125A-35kA 1 cái
11 Áptomat 3 cực 600V-250A-35kA 4  cái
12 Áptomat 3 cực 600V-400A-50kA 1 cái
13 Biến dòng 600V-200/5A (Điện lực cấp) 11 cái
14 Biến dòng 600V-250/5A (Điện lực cấp) 4 cái
15 Biến dòng 600V-300/5A (Điện lực cấp) 3 cái
16 Điện kế 1 pha 2 dây 220V/5A (Điện lực cấp) 1 cái
17 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A (Điện lực cấp) 6 cái
F BẾN CÁT-MBA-PHẦN VẬT LIỆU XDM
1 Bộ đà TBA 3 pha (trạm gối) Bảng 2 3 bộ
2 Xà bắt sứ đỡ 2400 (4 ốp) 3 bộ
3 Xà FCO 2400 composite Bảng 2 8 bộ
4 Sứ đứng -24kV - DR=>460mm + ty sứ 9 bộ
5 Giá chùm treo MBA 25kVA 1 bộ
6 Giá chùm treo MBA 50kVA 4 bộ
7 Boulon 16x300 + 02 londen 12 cây
8 Boulon 16x50 + 02 londen 34 cây
9 Hộp Composite 1 điện kế 3 pha ngoài trời + đai thép & khoá đai 5 hộp
10 Tủ CB sơn tĩnh điện KT: 800Hx600Wx400D (gồm 2 bộ code bắt tủ) (Mã số 8640) 3 bộ
11 Tủ CB + ĐK gồm 2 bộ code bắt tủ (MS: 7945) - 1 pha 1 cái
12 Tủ CB + ĐK gồm 2 bộ code bắt tủ (MS: 7945) - 3 pha 2 cái
13 Cáp đồng bọc 24kV - 25mm² 132 mét
14 Kẹp quai 477 17 cái
15 Kẹp quai U 2/0 4 cái
16 Kẹp hotline 2/O 22 cái
17 Bộ tiếp địa trạm lắp mới < 4 Ω (khoan giếng - dây trung hoà 50mm²) Bảng 2 2 bộ
18 Bộ tiếp địa trạm lắp mới < 4 Ω (khoan giếng - dây trung hoà 120mm²) Bảng 2 4 bộ
19 Bộ tiếp địa trạm lắp mới < 4 Ω (khoan giếng - dây trung hoà 240mm²) Bảng 2 3 bộ
20 Bộ tiếp địa hệ thống đo đếm (khoan giếng) (< 10 Ω) Bảng 2 8 bộ
21 Nắp chụp sứ cao thế MBA 21 cái
22 Nắp chụp FCO (trên + dưới) 26 bộ
23 Nắp chụp đầu cực LA 24 cái
24 Nắp chụp kẹp quai 23 cái
25 Cáp đồng bọc CV120mm² - 0,6/1kV 64 mét
26 Cáp đồng bọc CV150mm² - 0,6/1kV 133 mét
27 Cáp đồng bọc CVV4x4mm2 (4 lõi, cách điện 4 màu) 72 mét
28 Cáp đồng bọc CVV2x4mm2 (2 lõi, cách điện 2 màu) 135 mét
29 Đầu cosse ép Cu - 120mm² + bao PVC 20 cái
30 Đầu cosse ép Cu - 150mm² + bao PVC 58 cái
31 Ống uPVC Ø114 96 m
32 Ống uPVC Ø49 32 m
33 Co vuông uPVC Ø114 36 cái
34 Co vuông uPVC Ø49 16 cái
35 Code bắt 2 ống uPVC Ø114 vào trụ 15 bộ
36 Code bắt 1 ống uPVC Ø114 vào trụ 9 bộ
37 Code bắt 1 ống uPVC Ø49 vào trụ 16 bộ
38 Băng quấn Silicon 24kV 9 cuộn
39 Keo dán ống uPVC (200gram/tuýp) 9 túyp
40 Ống Silicon (loại 500gram/tuýp) 9 túyp
41 Bảng tên trạm 9 bộ
42 Bảng nguy hiểm 9 bộ
G BẾN CÁT-MBA-PHẦN THÁO LẮP LẠI
1 Tháo MBA 50KVA 5 máy
2 Lắp MBA 50KVA 5 máy
3 Tháo LA 18KV-10KA 1 cái
4 Lắp lại LA 18KV-10KA 1 cái
5 Tháo FCO 27KV-100A 2 cái
6 Lắp lại FCO 27KV-100A 2 cái
7 Tháo chì trung thế 6K 2 sợi
8 Lắp chì trung thế 6K 2 sợi
9 Tháo CB 3P-600V-250A 1 cái
10 Lắp CB 3P-600V-250A 1 cái
11 Tháo Biến dòng 600V-250/5A 3 cái
12 Lắp Biến dòng 600V-250/5A 3 cái
13 Tháo ĐK 3P 220/380V-5A 2 cái
14 Lắp ĐK 3P 220/380V-5A 2 cái
15 Tháo nắp chụp MBA 5 cái
16 Lắp lại nắp chụp MBA 5 cái
17 Tháo giá chùm treo MBA 3x50KVA 1 bộ
18 Lắp giá chùm treo MBA 3x50KVA 1 bộ
19 Tháo cáp 24kV CX-25mm² 0,008 km
20 Lắp lại cáp 24kV CX-25mm² 0,008 km
21 Tháo cáp CV-150mm² 0,037 km
22 Lắp lại cáp CV-150mm² 0,037 km
23 Tháo Thùng 2 ngăn (MS: 7945) 1 tủ
24 Lắp Thùng 2 ngăn (MS: 7945) 1 tủ
25 Tháo hộp composite 01 ĐK 3 pha ngoài trời + phụ kiện (đai thép & khoá đai) 1 bộ
26 Lắp hộp composite 01 ĐK 4 pha ngoài trời + phụ kiện (đai thép & khoá đai) 1 bộ
27 Tháo kẹp quai 477 cỡ (150-240mm²) 4 cái
28 Lắp kẹp quai 477 cỡ (150-240mm²) 4 cái
29 Tháo hotline 2/O (cỡ 25-70mm2) 4 cái
30 Lắp lại hotline 2/O (cỡ 25-70mm2) 4 cái
H BẾN CÁT-MBA-PHẦN THÁO THU HỒI
1 Tháo Điện kế 1 pha 2 dây 220V/5A 1 cái
2 Tháo Đà FCO-800 Composite 3 cái
3 Tháo cáp 24kV CX-25mm² 0,003 km
4 Tháo cáp CV-70mm² 0,008 km
5 Tháo cáp CV-120mm² 0,005 km
6 Tháo cáp CV-150mm² 0,022 km
I BẾN CÁT-ĐDHT-PHẦN MÓNG TRỤ, TRỤ, ĐÀ, CHẰNG, TIẾP ĐỊA
1 Gia cố bêtông chân trụ BTLT 8,5m hiện hữu Bảng 2 4 bộ
2 Móng M8,5BT Bảng 2 7 bộ
3 Móng M8,5BT2 Bảng 2 2 bộ
4 Móng M10,5BT Bảng 2 4 bộ
5 Trụ BTLT 8,5m đơn (lực đầu trụ ≥ 200kgF), dựng trụ bằng thủ công kết hợp với cơ giới Bảng 2 7 trụ
6 Trụ BTLT 8,5m ghép đôi (lực đầu trụ ≥ 200kgF), dựng trụ bằng thủ công kết hợp với cơ giới Bảng 2 2 trụ
7 Trụ BTLT 10,5m đơn (lực đầu trụ ≥ 320kgF), dựng trụ bằng thủ công kết hợp với cơ giới Bảng 2 4 trụ
8 Chằng cách khoảng hạ thế (không neo) Bảng 2 4 bộ
9 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC Bảng 2 38 bộ
10 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV Bảng 2 1 bộ
J BẾN CÁT-ĐDHT-PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN
1 Cáp nhôm LV-ABC-4x120mm2 4.505,34 mét
2 Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x120mm2 4,417 km
3 Cáp nhôm LV-ABC-4x95mm2 8,16 mét
4 Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x95mm2 0,008 km
5 Cáp nhôm LV-ABC-4x70mm2 204 mét
6 Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x70mm2 0,2 km
7 Cáp đồng CV-25mm2 4 mét
8 Ống nối dây 70mm2 6 cái
9 Bulon 16x250 + 02 Long del vuông 50x50x3 lỗ F18 46 cây
10 Bulon 16x350 + 02 Long del vuông 50x50x3 lỗ F18 80 cây
11 Bulon 16x650 + 02 Long del vuông 50x50x3 lỗ F18 6 cây
12 Cosse ép đồng nhôm cỡ 70mm² 8 cái
13 Cosse ép đồng nhôm cỡ 95mm² 4 cái
14 Cosse ép đồng nhôm cỡ 120mm² 48 cái
15 Nối ép nhôm 120-240/95-240 (WR875) 16 cái
16 Nối ép nhôm 120-240/25-50 (WR815) 48 cái
17 Nối ép nhôm 95-120/70-120 (WR419) 94 cái
18 Nối ép nhôm 95/50-70 (WR399) 6 cái
19 Nối ép nhôm 50-70/50-70 (WR279) 6 cái
20 Nối ép nhôm 50-70/25-50 (WR289) 8 cái
21 Kẹp nhôm 2 rãnh loại 2 bulon cỡ 50-70mm2 20 cái
22 Bulon móc 16x250 + 01 Long đền vuông 50x50x3 lỗ F18 18 cây
23 Bulon móc 16x350 +01 Long đền vuông 50x50x3 lỗ F18 70 cây
24 Bulon móc 16x650 +01 Long đền vuông 50x50x3 lỗ F18 2 cây
25 Bulon mắt 16x250 + 01 Long đền vuông 50x50x3 lỗ F18 10 cây
26 Bulon mắt 16x350 + 01 Long đền vuông 50x50x3 lỗ F18 39 cây
27 Bulon mắt 16x450 + 01 Long đền vuông 50x50x3 lỗ F18 2 cây
28 Bulon mắt 16x650 + 01 Long đền vuông 50x50x3 lỗ F18 8 cây
29 Code 40x4-F320 nẹp trụ đơn 25 bộ
30 Code 40x4-F640 nẹp trụ ghép 11 bộ
31 Kẹp rẽ IPC 25-120/25-120 116 cái
32 Kẹp treo ABC 4x120 85 cái
33 Kẹp treo ABC 4x70 5 cái
34 Kẹp dừng ABC 4x120 97 cái
35 Kẹp dừng ABC 4x95 1 cái
36 Kẹp dừng ABC 4x70 6 cái
37 Hộp Domino 6 cực 3P/1N Bảng 2 89 bộ
38 Code bắt 2 ống PVC D60 trụ trung thế đơn 15 bộ
39 Code bắt 2 ống PVC D60 trụ trung thế ghép 6 bộ
40 Đai thép và khóa đai 17 bộ
41 Dây nhôm vụn buộc sứ (sử dụng dây thu hồi trong kho của PCBD) 7 kg
42 Băng kéo cách điện hạ thế 13 cuộn
43 Bảng số trụ 20 cái
K BẾN CÁT-ĐDHT-PHẦN THÁO LẮP LẠI
1 Tháo Cáp nhôm bọc AV-70mm2 (bằng thủ công kết hợp với cơ giới) 0,658 km
2 Lắp Cáp nhôm bọc AV-70mm2 (bằng thủ công kết hợp với cơ giới) 0,658 km
3 Tháo khung U + sứ ống chỉ 27 bộ
4 Lắp khung U + sứ ống chỉ 27 bộ
5 Tháo rack 03 sứ + sứ ống chỉ 8 bộ
6 Lắp rack 03 sứ + sứ ống chỉ 8 bộ
7 Tháo kẹp quai U2/0 25 cái
8 Lắp kẹp quai U2/0 25 cái
9 Tháo hộp Domino 6 cực 2P/1N 4 bộ
10 Lắp hộp Domino 6 cực 2P/1N 4 bộ
11 Tháo Hộp điện kế ≤2 đã lắp phụ kiện và điện kế 2 hộp
12 Lắp Hộp điện kế ≤2 đã lắp phụ kiện và điện kế 2 hộp
13 Tháo Hộp điện kế ≤4 đã lắp phụ kiện và điện kế 6 hộp
14 Lắp Hộp điện kế ≤4 đã lắp phụ kiện và điện kế 6 hộp
15 Tháo tụ bù hạ thế 0,4kV 5 bộ
16 Lắp tụ bù hạ thế 0,4kV 5 bộ
17 Tháo Ống PVC D60 56 m
18 Lắp Ống PVC D60 56 m
19 Di dời cáp quang 9 vị trí
20 Tháo và lắp lại các nhánh rẽ branchermant 47 vị trí
L BẾN CÁT-ĐDHT- THÁO THU HỒI
1 Tháo trụ BTLT 8,5m 8 trụ
2 Tháo Cáp nhôm bọc AV-70mm2 (bằng thủ công kết hợp với cơ giới) 7,626 km
3 Tháo Cáp nhôm bọc AV-50mm2 (bằng thủ công kết hợp với cơ giới) 3,368 km
4 Tháo rack 04 sứ + sứ ống chỉ 17 bộ
5 Tháo rack 03 sứ + sứ ống chỉ 85 bộ
6 Tháo khung U+ sứ ống chỉ 1 bộ
7 Tháo Code bắt 2 ống PVC D60 trụ hạ thế 21 bộ
8 Tháo kẹp quai U2/0 165 cái
M TRUNG TÂM-ĐDTT-PHẦN MÓNG TRỤ, TRỤ, ĐÀ, CHẰNG, TIẾP ĐỊA
1 Móng M14BT2 Bảng 3 1 bộ
2 Móng M12a Bảng 3 18 bộ
3 Móng M12BT2 Bảng 3 19 bộ
4 Trụ BTCTLT 14m đơn không ứng lực trước - lực đầu trụ =>6,5kN Bảng 3 1 trụ
5 Trụ BTCTLT 12m đơn ứng lực trước - lực đầu trụ =>540kgf Bảng 3 18 trụ
6 Trụ BTCTLT 12m ghép đôi không ứng lực trước - lực đầu trụ =>5,4kN Bảng 3 19 trụ
7 Xà đỡ thẳng IL2-1500 (trụ đơn) Bảng 3 18 bộ
8 Xà đỡ góc GL2-1500 (trụ đơn) Bảng 3 9 bộ
9 Xà dừng DTL2-1500 (trụ ghép dọc) Bảng 3 1 bộ
10 Xà dừng DT-2000 (trụ đơn) Bảng 3 2 bộ
11 Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế (khoan giếng) Bảng 3 4 bộ
12 Xà FCO Composite 3P-2400 (trụ ghép ngang) Bảng 3 1 bộ
13 Xà FCO Composite 1P-800 Bảng 3 1 bộ
N TRUNG TÂM-ĐDTT-PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN
1 Cáp nhôm lõi thép As-50/8mm2 (Sử dụng lại cáp thu hồi trong kho của PCBD) 285,422 kg
2 Rải căng dây As-50mm2 (bằng thủ công kết hợp với máy kéo) 1,435 km
3 Cáp nhôm bọc 24kV ACX-50mm2 1.594,26 m
4 Rải căng dây ACX-50mm2 bằng thủ công (bằng thủ công kết hợp với máy kéo) 1,563 km
5 Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 18 m
6 Cáp đồng bọc 24kV CX-70mm2 15 m
7 Chuỗi cách điện Polymer 24kV + khoe neo (Umani) 34 bộ
8 Sứ đứng -24kV - DR=>460mm 37 bộ
9 Ty sứ đứng 37 bộ
10 Dây buộc sứ không từ tính buộc đầu sứ 19 sợi
11 Dây buộc sứ không từ tính buộc cổ sứ 18 sợi
12 Khung U + Sứ ống chỉ 80mm 47 bộ
13 Bulon 16x350 +2 Long del vuông F18 29 cây
14 Bulon 16x450 +2 Long del vuông F18 1 cây
15 Bulon 16x550 +2 Long del vuông F18 1 cây
16 Bulon 16x650+2 Long del vuông F18 18 cây
17 Giáp níu căng dây ACX-50 28 sợi
18 Giáp níu căng dây ACX- 95 6 sợi
19 Nối ép WR-189 (25-50/50-25) 16 cái
20 Nối ép WR-279 (50-70/50-70) 4 cái
21 Nối ép WR-399 (70-95/50-70) 20 cái
22 Nối ép WR 815 (120-240/25-50) 4 cái
23 Kẹp quai U 2/0 1 cái
24 Kẹp dây nóng 2/0 11 cái
25 Kẹp quai U 4/0 6 cái
26 Kẹp quai 477 4 cái
27 Bọc kẹp quai 11 cái
28 Kẹp nhôm 2 bulon cở dây 50-70mm2 40 cái
29 Bulon mắt 16x250 + 01 long đền vuông 18 8 cái
30 Bulon mắt 16x450 + 01 long đền vuông 18 8 cái
31 Code D320 nẹp trụ đơn 1 bộ
32 Dây nhôm buộc khung U + sứ ống chỉ 5 kg
33 Bảng nguy hiểm + số trụ 38 cái
O TRUNG TÂM-ĐDTT-PHẦN THIẾT BỊ
1 FCO 27kV-100A 1 bộ
2 Chì trung thế 10K 1 sợi
P TRUNG TÂM-ĐDTT-PHẦN THÁO LẮP LẠI
1 Tháo đà IL2-2000 1 bộ
2 Lắp đà IL2-2000 1 bộ
3 Tháo sứ đứng 24kV + ty sứ đứng 6 sứ
4 Lắp sứ đứng 24kV + ty sứ đứng 6 sứ
5 Tháo khung U + Sứ ống chỉ 80mm 1 bộ
6 Lắp khung U + Sứ ống chỉ 80mm 1 bộ
7 Tháo ống lót cách điện 24kV 3 cái
8 Lắp ống lót cách điện 24kV 3 cái
9 Di dời cáp quang 1 vị trí
Q TRUNG TÂM-ĐDTT-PHẦN THÁO THU HỒI
1 Thu hồi cột BTLT12m bằng thủ công + cơ giới 1 trụ
2 Tháo Cáp đồng bọc 24kV CX-70mm2 0,003 km
3 Tháo sứ đứng + ty sứ 3 bộ
R TRUNG TÂM-ĐDTT- PHẦN THÁO GỠ LẮP LẠI THIẾT BỊ
1 Tháo LBFCO 24kV-100A 3 bộ
2 Lắp LBFCO 24kV-100A 3 bộ
S TRUNG TÂM-MBA-PHẦN XÂY DỰNG MỚI - PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy biến áp 12,7/0,22kV- 50kVA (loại Amorphous) điện lực cấp 2 máy
2 Máy biến áp 22/0,4kV- 160kVA (loại Amorphous) điện lực cấp 2 máy
3 Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA (loại Amorphous) điện lực cấp 2 máy
4 Chống sét van LA 18kV 10kA (kèm bass) 14 bộ
5 FCO 27kV- 100A (cách điện polymer) 14 cái
6 Dây chì 6K 8 sợi
7 Dây chì 8K 6 sợi
8 Áptomat 3 cực 600V-250A-35kA 4 cái
9 Áptomat 3 cực 600V-400A-50kA 2 cái
10 Biến dòng 600V-200/5A (Điện lực cấp) 6 cái
11 Biến dòng 600V-250/5A (Điện lực cấp) 2 cái
12 Biến dòng 600V-300/5A (Điện lực cấp) 6 cái
13 Điện kế 1 pha 2 dây 220V/5A (Điện lực cấp) 2 cái
14 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A (Điện lực cấp) 4 cái
T TRUNG TÂM-MBA-PHẦN XÂY DỰNG MỚI - PHẦN VẬT LIỆU
1 Bộ đà TBA 3 pha (trạm gối) Bảng 3 4 bộ
2 Xà FCO 800 composite Bảng 3 2 bộ
3 Xà bắt sứ đỡ 2400 (4 ốp) 4 bộ
4 Xà FCO 2400 composite Bảng 3 4 bộ
5 Sứ đứng -24kV - DR=>460mm + ty sứ 12 bộ
6 Boulon 16x300 + 02 londen 4 cây
7 Hộp Composite 1 điện kế 3 pha ngoài trời + đai thép & khoá đai 6 hộp
8 Tủ CB sơn tĩnh điện KT: 800Hx600Wx400D (gồm 2 bộ code bắt tủ) (Mã số 8640) 4 bộ
9 Tủ CB + ĐK gồm 2 bộ code bắt tủ (MS: 7945) - 1 pha 1 cái
10 Cáp đồng bọc 24kV - 25mm² 104 mét
11 Kẹp quai 477 3 cái
12 Kẹp quai U 2/0 11 cái
13 Kẹp hotline 2/O 14 cái
14 Bộ tiếp địa trạm lắp mới < 4 Ω (khoan giếng - dây trung hoà 50mm²) Bảng 3 4 bộ
15 Bộ tiếp địa trạm lắp mới < 4 Ω (khoan giếng - dây trung hoà 95mm²) Bảng 3 1 bộ
16 Bộ tiếp địa trạm lắp mới < 4 Ω (khoan giếng - dây trung hoà 120mm²) Bảng 3 1 bộ
17 Bộ tiếp địa hệ thống đo đếm (khoan giếng) (< 10 Ω) Bảng 3 6 bộ
18 Nắp chụp sứ cao thế MBA 14 cái
19 Nắp chụp FCO (trên + dưới) 14 bộ
20 Nắp chụp đầu cực LA 14 cái
21 Nắp chụp kẹp quai 14 cái
22 Cáp đồng bọc CV120mm² - 0,6/1kV 56 mét
23 Cáp đồng bọc CV150mm² - 0,6/1kV 120 mét
24 Cáp đồng bọc CVV4x4mm2 (4 lõi, cách điện 4 màu) 48 mét
25 Cáp đồng bọc CVV2x4mm2 (2 lõi, cách điện 2 màu) 90 mét
26 Đầu cosse ép Cu - 120mm² + bao PVC 18 cái
27 Đầu cosse ép Cu - 150mm² + bao PVC 44 cái
28 Ống uPVC Ø114 56 m
29 Ống uPVC Ø49 24 m
30 Co vuông uPVC Ø114 24 cái
31 Co vuông uPVC Ø49 12 cái
32 Code bắt 2 ống uPVC Ø114 vào trụ 8 bộ
33 Code bắt 1 ống uPVC Ø114 vào trụ 6 bộ
34 Code bắt 1 ống uPVC Ø49 vào trụ 12 bộ
35 Băng quấn Silicon 24kV 6 cuộn
36 Keo dán ống uPVC (200gram/tuýp) 6 túyp
37 Ống Silicon (loại 500gram/tuýp) 6 túyp
38 Bảng tên trạm 6 bộ
39 Bảng nguy hiểm 6 bộ
U TRUNG TÂM-ĐDHT-PHẦN MÓNG TRỤ, TRỤ, ĐÀ, CHẰNG, TIẾP ĐỊA
1 Móng M8,5a Bảng 3 18 bộ
2 Gia cố bêtông chân trụ BTLT 8,5m hiện hữu Bảng 3 1 bộ
3 Móng M8,5BT Bảng 3 7 bộ
4 Móng M8,5BT1 Bảng 3 4 bộ
5 Móng M8,5BT2 Bảng 3 21 bộ
6 Trụ BTLT 8,5m đơn (lực đầu trụ ≥ 200kgF), dựng trụ bằng thủ công kết hợp với cơ giới Bảng 3 24 trụ
7 Trụ BTLT 8,5m ghép đôi (lực đầu trụ ≥ 200kgF), dựng trụ bằng thủ công kết hợp với cơ giới Bảng 3 16 trụ
8 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC Bảng 3 7 bộ
9 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV Bảng 3 12 bộ
V TRUNG TÂM-ĐDHT-PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN
1 Cáp nhôm bọc AV-70mm2 2.352,12 mét
2 Kéo cáp nhôm AV-70mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo 2,306 km
3 Cáp nhôm trần As-50mm2 (sử dụng lại cáp thu hồi trong kho của PCBD) 229,33 kg
4 Kéo cáp nhôm As-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo (sử dụng lại cáp thu hồi trong kho của PCBD) 1,153 km
5 Cáp nhôm LV-ABC-4x95mm2 262,14 mét
6 Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x95mm2 0,257 km
7 Cáp nhôm LV-ABC-4x70mm2 873,12 mét
8 Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x70mm2 0,856 km
9 Khung U + sứ ống chỉ 80mm 4 bộ
10 Rack 3 sứ + sứ ống chỉ 39 bộ
11 Bulon 16x250 + 02 Long del vuông 50x50x3 lỗ F18 70 cây
12 Bulon 16x350 + 02 Long del vuông 50x50x3 lỗ F18 48 cây
13 Bulon 16x450 + 02 Long del vuông 50x50x3 lỗ F18 13 cây
14 Bulon 16x650 + 02 Long del vuông 50x50x3 lỗ F18 39 cây
15 Cosse ép đồng nhôm cỡ 95mm² 36 cái
16 Nối ép nhôm 95-120/70-120 (WR419) 80 cái
17 Nối ép nhôm 95/50-70 (WR399) 22 cái
18 Nối ép nhôm 50-70/50-70 (WR279 28 cái
19 Kẹp nhôm 2 rãnh loại 2 bulon cỡ 50-70mm2 128 cái
20 Kẹp dừng AV-70mm² (sử dụng kẹp thu hồi trong kho của PCBD) 8 cái
21 Bulon móc 16x250 + 01 Long đền vuông 50x50x3 lỗ F18 15 cây
22 Bulon móc 16x450 +01 Long đền vuông 50x50x3 lỗ F18 6 cây
23 Bulon mắt 16x250 + 01 Long đền vuông 50x50x3 lỗ F18 22 cây
24 Bulon mắt 16x350 + 01 Long đền vuông 50x50x3 lỗ F18 6 cây
25 Bulon mắt 16x450 + 01 Long đền vuông 50x50x3 lỗ F18 27 cây
26 Bulon mắt 16x650 + 01 Long đền vuông 50x50x3 lỗ F18 2 cây
27 Code 40x4-F640 nẹp trụ ghép 10 bộ
28 Kẹp rẽ IPC 25-95/6-35 (02boulon) 60 cái
29 Kẹp treo ABC 4x70 13 cái
30 Kẹp dừng ABC 4x95 34 cái
31 Kẹp dừng ABC 4x70 32 cái
32 Hộp Domino 6 cực 3P/1N Bảng 3 23 bộ
33 Hộp Domino 6 cực 2P/1N Bảng 3 19 bộ
34 Code bắt 2 ống PVC D60 trụ trung thế đơn 30 bộ
35 Code bắt 2 ống PVC D60 trụ trung thế ghép 24 bộ
36 Đai thép và khóa đai 34 bộ
37 Dây nhôm vụn buộc sứ (Sử dụng dây thu hồi trong kho của PCBD) 12 kg
38 Băng kéo cách điện hạ thế 13 cuộn
39 Bảng số trụ 51 cái
W TRUNG TÂM-ĐDHT-PHẦN THÁO LẮP LẠI
1 Tháo trụ BTLT 8,5m 15 trụ
2 Lắp trụ BTLT 8,5m 15 trụ
3 Tháo Cáp nhôm bọc AV-70mm2 (bằng thủ công kết hợp với cơ giới) 1,724 km
4 Lắp Cáp nhôm bọc AV-70mm2 (bằng thủ công kết hợp với cơ giới) 1,724 km
5 Tháo Cáp nhôm bọc AV-50mm2 (bằng thủ công kết hợp với cơ giới) 0,862 km
6 Lắp Cáp nhôm bọc AV-50mm2 (bằng thủ công kết hợp với cơ giới) 0,862 km
7 Tháo hộp Domino 6 cực 2P/1N 17 bộ
8 Lắp hộp Domino 6 cực 2P/1N 17 bộ
9 Tháo Hộp điện kế ≤2 đã lắp phụ kiện và điện kế 2 hộp
10 Lắp Hộp điện kế ≤2 đã lắp phụ kiện và điện kế 2 hộp
11 Tháo Hộp điện kế ≤4 đã lắp phụ kiện và điện kế 18 hộp
12 Lắp Hộp điện kế ≤4 đã lắp phụ kiện và điện kế 18 hộp
13 Tháo Ống PVC D60 136 m
14 Lắp Ống PVC D60 136 m
15 Di dời cáp quang 19 vị trí
16 Tháo và lắp lại các nhánh rẽ branchermant 12 vị trí
X TRUNG TÂM-ĐDHT-THÁO THU HỒI
1 Tháo bộ chằng xuống hạ thế 6 bộ
2 Tháo Code bắt 2 ống PVC D60 trụ hạ thế 48 bộ
3 Tháo trụ BTLT 8,5m 5 trụ
Y TÂN UYÊN-ĐDTT- PHẦN MÓNG TRỤ, TRỤ, ĐÀ, CHẰNG, TIẾP ĐỊA
1 Móng M14BT Bảng 4 1 bộ
2 Móng M14BT2 Bảng 4 5 bộ
3 Móng M12a Bảng 4 2 bộ
4 Móng M12BT Bảng 4 6 bộ
5 Móng M12BT2 Bảng 4 10 bộ
6 Trụ BTCTLT 14m đơn ứng lực trước (650kgf) Bảng 4 1 trụ
7 Trụ BTCTLT 14m ghép đôi không ứng lực trước(6,5kN) Bảng 4 5 trụ
8 Trụ BTCTLT 12m đơn ứng lực trước (540kgf) Bảng 4 8 trụ
9 Trụ BTCTLT 12m ghép đôi không ứng lực trước(5,4kN) Bảng 4 10 trụ
10 Xà đỡ thẳng IL2-1500 (trụ đơn) Bảng 4 8 bộ
11 Xà đỡ góc GL2-1500 (trụ đơn- trụ ghép ngang) Bảng 4 4 bộ
12 Xà néo TL2-2000 (trụ đơn) lắp FCO Bảng 4 1 bộ
13 Xà néo TL2-1500 (trụ đơn - trụ ghép ngang) Bảng 4 1 bộ
14 Xà néo T-1500 (trụ ghép dọc) Bảng 4 1 bộ
15 Xà dừng DTL2-1500 (trụ ghép dọc) Bảng 4 1 bộ
16 Xà dừng dưới DT-2000 (trụ đơn dưới - trụ ghép ngang dưới) Bảng 4 1 bộ
17 Xà dừng DT-2000 (trụ ghép dọc) Bảng 4 2 bộ
18 Xà dừng DT-1500 (trụ ghép dọc) Bảng 4 4 bộ
19 Xà dừng dưới DT-1500 (trụ đơn dưới -trụ ghép ngang dưới) Bảng 4 2 bộ
20 Xà FCO Composit 3P-2000 (trụ đơn) Bảng 4 1 bộ
21 Xà FCO Composite 1P-800 Bảng 4 3 bộ
22 Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế (khoan giếng) Bảng 4 3 bộ
Z TÂN UYÊN-ĐDTT- PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN
1 Cáp nhôm lõi thép As-50/8mm2 (Sử dụng lại cáp thu hồi trong kho của PCBD) 179,209 kg
2 Rải căng dây As-50mm2 (bằng thủ công kết hợp với máy kéo) 0,901 km
3 Cáp nhôm bọc 24kV ACX-50mm2 2.763,18 m
4 Rải căng dây ACX-50mm2 bằng thủ công (bằng thủ công kết hợp với máy kéo) 2,709 km
5 Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 48 m
6 Chuỗi cách điện Polymer 24kV + khoe neo (Umani) 72 bộ
7 Sứ đứng -24kV - DR=>460mm 67 bộ
8 Ty sứ đứng 67 bộ
9 Dây buộc sứ không từ tính buộc đầu sứ 43 sợi
10 Dây buộc sứ không từ tính buộc cổ sứ 24 sợi
11 Khung U + Sứ ống chỉ 80mm 35 bộ
12 Bulon 16x350 +2 Long del vuông F18 21 cây
13 Bulon 16x650 +2 Long del vuông F18 15 cây
14 Giáp níu căng dây ACX - 50mm² 72 sợi
15 Nối ép WR-189 (25-50/50-25) 52 cái
16 Nối ép WR 815 (120-240/25-50) 8 cái
17 Kẹp quai U 2/0 18 cái
18 Kẹp dây nóng 2/0 21 cái
19 Kẹp quai 477 3 cái
20 Bọc kẹp quai 21 cái
21 Kẹp nhôm 2 bulon cở dây 50-70mm2 44 cái
22 Bulon mắt 16x250 + 01 long đền vuông 18 2 cái
23 Bulon mắt 16x300 + 01 long đền vuông 18 2 cái
24 Bulon mắt 16x350 + 01 long đền vuông 18 2 cái
25 Bulon mắt 16x450 + 01 long đền vuông 18 4 cái
26 Bulon mắt 16x500 + 01 long đền vuông 18 1 cái
27 Bulon mắt 16x550 + 01 long đền vuông 18 4 cái
28 Bulon mắt 16x600 + 01 long đền vuông 18 3 cái
29 Code D640 nẹp trụ ghép 3 bộ
30 Dây nhôm buộc khung U + sứ ống chỉ 4 kg
31 Bảng nguy hiểm + số trụ 24 cái
AA TÂN UYÊN-ĐDTT-PHẦN THIẾT BỊ
1 FCO 27kV-100A 6 bộ
2 Chì trung thế 10K 6 sợi
AB TÂN UYÊN-MBA-PHẦN XÂY DỰNG MỚI- PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy biến áp 12,7/0,22kV- 50kVA (loại Amorphous) (PCBD cấp) 9 máy
2 Máy biến áp 22/0,4kV- 160kVA (loại Amorphous) (PCBD cấp) 5 máy
3 Chống sét van LA 18kV 10kA (kèm bass) 25 bộ
4 FCO 27kV- 100A (cách điện polymer) 24 cái
5 Dây chì 6K 24 sợi
6 Áptomat 3 cực 600V-250A-35kA 8  cái
7 Biến dòng 600V-200/5A (Điện lực cấp) 24 cái
8 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A (Điện lực cấp) 8 cái
AC TÂN UYÊN-MBA-PHẦN XÂY DỰNG MỚI- PHẦN VẬT LIỆU
1 Bộ đà TBA 3 pha (trạm gối) Bảng 4 5 bộ
2 Xà bắt sứ đỡ 2400 (4 ốp) 5 bộ
3 Xà FCO 2400 composite Bảng 4 8 bộ
4 Sứ đứng -24kV - DR=>460mm + ty sứ 15 bộ
5 Giá chùm treo MBA 50kVA 3 bộ
6 Boulon 16x300 + 02 londen 6 cây
7 Boulon 16x50 + 02 londen 24 cây
8 Hộp Composite 1 điện kế 3 pha ngoài trời + đai thép & khoá đai 8 hộp
9 Tủ CB sơn tĩnh điện KT: 800Hx600Wx400D (gồm 2 bộ code bắt tủ) (Mã số 8640) 5 bộ
10 Tủ CB + ĐK gồm 2 bộ code bắt tủ (MS: 7945) - 3 pha 3 cái
11 Cáp đồng bọc 24kV - 25mm² 156 mét
12 Kẹp quai 477 3 cái
13 Kẹp quai U 2/0 21 cái
14 Kẹp hotline 2/O 24 cái
15 Bộ tiếp địa trạm lắp mới < 4 Ω (khoan giếng - dây trung hoà 50mm²) Bảng 4 8 bộ
16 Bộ tiếp địa trạm lắp mới < 4 Ω (khoan giếng - dây trung hoà 185mm²) Bảng 4 1 bộ
17 Bộ tiếp địa hệ thống đo đếm (khoan giếng) (< 10 Ω) Bảng 4 9 bộ
18 Nắp chụp sứ cao thế MBA 24 cái
19 Nắp chụp FCO (trên + dưới) 24 bộ
20 Nắp chụp đầu cực LA 25 cái
21 Nắp chụp kẹp quai 24 cái
22 Cáp đồng bọc CV120mm² - 0,6/1kV 56 mét
23 Cáp đồng bọc CV150mm² - 0,6/1kV 123 mét
24 Cáp đồng bọc CVV4x4mm2 (4 lõi, cách điện 4 màu) 64 mét
25 Cáp đồng bọc CVV2x4mm2 (2 lõi, cách điện 2 màu) 120 mét
26 Đầu cosse ép Cu - 120mm² + bao PVC 19 cái
27 Đầu cosse ép Cu - 150mm² + bao PVC 57 cái
28 Ống uPVC Ø114 76 m
29 Ống uPVC Ø49 32 m
30 Co vuông uPVC Ø114 32 cái
31 Co vuông uPVC Ø49 16 cái
32 Code bắt 2 ống uPVC Ø114 vào trụ 11 bộ
33 Code bắt 1 ống uPVC Ø114 vào trụ 8 bộ
34 Code bắt 1 ống uPVC Ø49 vào trụ 16 bộ
35 Băng quấn Silicon 24kV 8 cuộn
36 Keo dán ống uPVC (200gram/tuýp) 8 túyp
37 Ống Silicon (loại 500gram/tuýp) 8 túyp
38 Bảng tên trạm 8 bộ
39 Bảng nguy hiểm 8 bộ
AD TÂN UYÊN-PHẦN THÁO LẮP LẠI - PHẦN THIẾT BỊ
1 Tháo MBA 50KVA 3 máy
2 Lắp MBA 50KVA 3 máy
3 Tháo LA 18KV-10KA 2 cái
4 Lắp lại LA 18KV-10KA 2 cái
5 Tháo FCO 27KV-100A 3 cái
6 Lắp lại FCO 27KV-100A 3 cái
7 Tháo chì trung thế 6K 3 sợi
8 Lắp chì trung thế 6K 3 sợi
9 Tháo CB 3P-600V-250A 1 cái
10 Lắp CB 3P-600V-250A 1 cái
11 Tháo Biến dòng 600V-250/5A 3 cái
12 Lắp Biến dòng 600V-250/5A 3 cái
13 Tháo ĐK 3P 220/380V-5A 1 cái
14 Lắp ĐK 3P 220/380V-5A 1 cái
AE TÂN UYÊN-PHẦN THÁO LẮP LẠI - PHẦN VẬT LIỆU
1 Tháo nắp chụp LA 2 cái
2 Lắp lại nắp chụp LA 2 cái
3 Tháo nắp chụp FCO (trên + dưới) 2 bộ
4 Lắp lại nắp chụp FCO (trên + dưới) 2 bộ
5 Tháo nắp chụp MBA 2 cái
6 Lắp lại nắp chụp MBA 2 cái
7 Tháo giá chùm treo MBA 3x50KVA 1 bộ
8 Lắp giá chùm treo MBA 3x50KVA 1 bộ
9 Tháo cáp 24kV CX-25mm² 0,008 km
10 Lắp lại cáp 24kV CX-25mm² 0,008 km
11 Tháo cáp CV-150mm² 0,033 km
12 Lắp lại cáp CV-150mm² 0,033 km
13 Tháo cáp CVV-4x4mm² 0,008 km
14 Lắp lại cáp CVV-4x4mm² 0,008 km
15 Tháo ống PVC 114 4 m
16 Lắp lại ống PVC 114 4 m
17 Tháo Code kẹp 1 ống uPVC Ø90 vào trụ BTLT 12-14m 2 bộ
18 Lắp Code kẹp 1 ống uPVC Ø90 vào trụ BTLT 12-14m 2 bộ
AF TÂN UYÊN- PHẦN THÁO THU HỒI- PHẦN THIẾT BỊ
1 Tháo MBA 25KVA 1 máy
2 Tháo FCO 24KV-100A 1 cái
3 Tháo CB 3P-600V-125A 1 cái
4 Tháo CB 3P-600V-250A 1 cái
5 Tháo Điện kế 1 pha 2 dây 220V/5A 2 cái
AG TÂN UYÊN- PHẦN THÁO THU HỒI- PHẦN VẬT LIỆU
1 Tháo Đà FCO-2400 Composite 1 bộ
2 Tháo hộp composite 01 ĐK 3 pha ngoài trời + phụ kiện (đai thép & khoá đai) 2 bộ
3 Tháo kẹp quai 477 cỡ (150-240mm²) 2 cái
4 Tháo hotline 2/O (cỡ 25-70mm2) 2 cái
AH TÂN UYÊN- ĐDHT-PHẦN MÓNG TRỤ, TRỤ, ĐÀ, CHẰNG, TIẾP ĐỊA
1 Móng M8,5a Bảng 4 9 bộ
2 Gia cố bêtông chân trụ BTLT 8,5m hiện hữu Bảng 4 25 bộ
3 Móng M8,5BT Bảng 4 26 bộ
4 Móng M8,5BT1 Bảng 4 16 bộ
5 Móng M8,5BT2 Bảng 4 43 bộ
6 Móng M10,5BT2 Bảng 4 1 bộ
7 Trụ BTLT 8,5m đơn (lực đầu trụ ≥ 200kgF), dựng trụ bằng thủ công kết hợp với cơ giới Bảng 4 51 trụ
8 Trụ BTLT 8,5m ghép đôi (lực đầu trụ ≥ 200kgF), dựng trụ bằng thủ công kết hợp với cơ giới Bảng 4 43 trụ
9 Trụ BTLT 10,5m ghép đôi (lực đầu trụ ≥ 320kgF), dựng trụ bằng thủ công kết hợp với cơ giới Bảng 4 1 trụ
10 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC Bảng 4 47 bộ
AI TÂN UYÊN-ĐDHT-PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN
1 Cáp nhôm LV-ABC-4x120mm2 4.041,24 mét
2 Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x120mm2 3,962 km
3 Cáp nhôm LV-ABC-4x95mm2 1.152,6 mét
4 Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x95mm2 1,13 km
5 Cáp nhôm LV-ABC-4x70mm2 1.133,22 mét
6 Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x70mm2 1,111 km
7 Khung U + sứ ống chỉ 80mm 11 Bộ
8 Bulon 16x250 + 02 Long del vuông 50x50x3 lỗ F18 129 cây
9 Bulon 16x350 + 02 Long del vuông 50x50x3 lỗ F18 57 cây
10 Bulon 16x450 + 02 Long del vuông 50x50x3 lỗ F18 7 cây
11 Bulon 16x650 + 02 Long del vuông 50x50x3 lỗ F18 4 cây
12 Cosse ép đồng nhôm cỡ 95mm² 24 cái
13 Cosse ép đồng nhôm cỡ 120mm² 48 cái
14 Nối ép nhôm 120-240/95-240 (WR875) 32 cái
15 Nối ép nhôm 120-240/70-95 (WR835) 6 cái
16 Nối ép nhôm 120-240/25-50 (WR815) 10 cái
17 Nối ép nhôm 95-120/70-120 (WR419) 78 cái
18 Nối ép nhôm 95/50-70 (WR399) 24 cái
19 Nối ép nhôm 50-70/50-70 (WR279) 14 cái
20 Kẹp nhôm 2 rãnh loại 2 bulon cỡ 50-70mm2 12 cái
21 Bulon móc 16x250 + 01 Long đền vuông 50x50x3 lỗ F18 75 cây
22 Bulon móc 16x350 +01 Long đền vuông 50x50x3 lỗ F18 39 cây
23 Bulon móc 16x450 +01 Long đền vuông 50x50x3 lỗ F18 6 cây
24 Bulon móc 16x650 +01 Long đền vuông 50x50x3 lỗ F18 3 cây
25 Bulon mắt 16x250 + 01 Long đền vuông 50x50x3 lỗ F18 60 cây
26 Bulon mắt 16x350 + 01 Long đền vuông 50x50x3 lỗ F18 9 cây
27 Bulon mắt 16x450 + 01 Long đền vuông 50x50x3 lỗ F18 58 cây
28 Code 40x4-F320 nẹp trụ đơn 17 bộ
29 Code 40x4-F640 nẹp trụ ghép 15 bộ
30 Kẹp treo ABC 4x120 78 cái
31 Kẹp treo ABC 4x95 23 cái
32 Kẹp treo ABC 4x70 22 cái
33 Kẹp dừng ABC 4x120 109 cái
34 Kẹp dừng ABC 4x95 36 cái
35 Kẹp dừng ABC 4x70 30 cái
36 Hộp Domino 6 cực 3P/1N Bảng 4 187 bộ
37 Dây nhôm vụn buộc sứ (Sử dụng dây thu hồi trong kho của PCBD) 2,2 kg
38 Băng kéo cách điện hạ thế 15 cuộn
39 Bảng số trụ 122 cái
AJ TÂN UYÊN-ĐDHT-PHẦN THÁO LẮP LẠI
1 Tháo Cáp nhôm bọc AV-70mm2 (bằng thủ công kết hợp với cơ giới) 0,272 km
2 Lắp Cáp nhôm bọc AV-70mm2 (bằng thủ công kết hợp với cơ giới) 0,272 km
3 Tháo và lắp lại các nhánh rẽ branchermant 19 vị trí
AK TÂN UYÊN-ĐDHT-THÁO THU HỒI
1 Tháo Cáp nhôm bọc AV-70mm2 (bằng thủ công kết hợp với cơ giới) 1,12 km
2 Tháo rack 2 sứ + sứ ống chỉ 26 bộ
3 Tháo kẹp quai U2/0 42 cái
4 Tháo Kẹp AC-50-70-02 boulon 10 cái
5 Tháo tụ bù hạ thế 0,4kV 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->