Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây dựng công trình: Thủy lợi Giàng Nủ Tủ, xã Dế Xu Phình, huyện Mù Cang Chải, tỉnh Yên Bái
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200505084-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần xây dựng và thương mại SPT |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây dựng công trình: Thủy lợi Giàng Nủ Tủ, xã Dế Xu Phình, huyện Mù Cang Chải, tỉnh Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | 20200468690 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững (chương trình 30a) và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 190 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-05 12:30:00 đến ngày 2020-05-15 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,679,052,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP. PHAI ĐÓN 1 | |||
| 1 | Đào móng đất C3, b>3m 30% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,55 | m3 |
| 2 | Đào móng đất C4,b>3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,24 | m3 |
| 3 | Đào kênh dẫn dòng, đất C3, b<3m 10% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | m3 |
| 4 | Đắp đê dẫn dòng K = 0,85 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4 | m3 |
| 5 | Đắp đê dẫn dòng K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4 | m3 |
| 6 | Đắp cuội sỏi đầm cóc K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,97 | m3 |
| 7 | Đắp móng K=0,9 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,94 | m3 |
| 8 | Đắp móng K=0,9 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,94 | m3 |
| 9 | Đào phá đê dẫn dòng đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,28 | m3 |
| 10 | Lấp dẫn dòng K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 11 | Phá đá C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,7 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng đá 1x2 R100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,92 | m3 |
| 13 | Bê tông móng đá 1x2 R200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,09 | m3 |
| 14 | Bê tông tường đá 1x2 R200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,03 | m3 |
| 15 | Bê tông tường cánh đá 2x4 R200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,74 | m3 |
| 16 | Bê tông đập đá 2x4 R200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,92 | m3 |
| 17 | Bê tông sân tiêu năng đá 2x4 R200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,32 | m3 |
| 18 | Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 R200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,39 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m2 |
| 20 | Ván khuôn tường b<0,45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,15 | m2 |
| 21 | Ván khuôn mặt nghiêng đập | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,48 | m2 |
| 22 | Ván khuôn đập | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6 | m2 |
| 23 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5 | m2 |
| 24 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,92 | kg |
| 25 | ống nhựa PVC dẫn dòng D = 200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 26 | ống nhựa PVC Class1 D = 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,5 | m |
| 27 | Bơm nước hố móng 15CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | ca |
| 28 | Bao tải nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,42 | m2 |
| 29 | Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | m2 |
| 30 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng ≤ 100kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tấm |
| 31 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng ≤ 250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | tấm |
| B | Kênh dẫn K | |||
| 1 | Đào kênh đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 385,4 | m3 |
| 2 | Đào kênh đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 159,8 | m3 |
| 3 | Đắp đất kênh k= 0,85 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,83 | m3 |
| 4 | Đắp móng đất K= 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,83 | m3 |
| 5 | Bê tông kênh R200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,01 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 R200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,76 | m3 |
| 7 | Ván khuôn kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 701,86 | m2 |
| 8 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,56 | m2 |
| 9 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 188,32 | kg |
| 10 | 2 lớp nhựa, 2 lớp giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7 | m2 |
| 11 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng ≤ 100kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | tấm |
| C | Công trình trên kênh K | |||
| 1 | Đào móng đất C4, b<3m h<1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,92 | m3 |
| 2 | Đắp móng đất K= 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,25 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2 R200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m3 |
| 4 | Bê tông tường đá 1x2 R200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,76 | m3 |
| 5 | Bê tông lót đá 1x2 R100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,88 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 R200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | m3 |
| 7 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,69 | kg |
| 8 | Ván khuôn tường b<0,45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,04 | m2 |
| 9 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | m2 |
| 10 | 2 lớp nhựa, 2 lớp giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m2 |
| 11 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng ≤ 100kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | tấm |
| D | PHAI ĐÓN 2 | |||
| 1 | Đào móng đất C3, b>3m 30% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,5 | m3 |
| 2 | Đào móng đất C4,b>3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,74 | m3 |
| 3 | Đắp đê dẫn dòng K = 0,85 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,63 | m3 |
| 4 | Đắp đê dẫn dòng K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,63 | m3 |
| 5 | Đắp móng K=0,9 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,93 | m3 |
| 6 | Đắp móng K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,93 | m3 |
| 7 | Đào phá đê dẫn dòng đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,95 | m3 |
| 8 | Bê tông móng đá 1x2 R200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,41 | m3 |
| 9 | Bê tông tường đá 1x2 R200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,11 | m3 |
| 10 | Bê tông tường cánh đá 2x4 R200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,74 | m3 |
| 11 | Bê tông đập đá 2x4 R200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9 | m3 |
| 12 | Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 R200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,46 | m3 |
| 13 | Ván khuôn tường b<0,45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,27 | m2 |
| 14 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,08 | m2 |
| 15 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,02 | kg |
| 16 | Lắp ống thép D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 17 | Lắp nút bịt ống D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 18 | ống nhựa PVC dẫn dòng D = 200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 19 | Bơm nước hố móng 15CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | ca |
| E | Tuyến ống N | |||
| 1 | Đào đất để đắp đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,83 | m3 |
| 2 | Đào đường ống đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,51 | m3 |
| 3 | Đắp đất đường ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,59 | m3 |
| 4 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan fi<=22mm chiều sâu khoan >40m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | lỗ |
| 5 | Bê tông móng đá 1x2 R200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | m3 |
| 6 | Bê tông tường đá 1x2 R200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tường b<0,45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,02 | m2 |
| 8 | Cốt thép leo ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,27 | kg |
| 9 | Ống nhựa HDPE D110 PN8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 256 | m |
| 10 | Khớp nối mền EE D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | m |
| F | PHAI ĐÓN 3 | |||
| 1 | Đào móng đất C3, b>3m 30% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,06 | m3 |
| 2 | Đào móng đất C4,b>3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,77 | m3 |
| 3 | Đào kênh dẫn dòng, đất C3, b<3m 10% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m3 |
| 4 | Đắp đê dẫn dòng K = 0,85 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4 | m3 |
| 5 | Đắp đê dẫn dòng K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4 | m3 |
| 6 | Đắp cuội sỏi đầm cóc K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,51 | m3 |
| 7 | Đắp móng K=0,9 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,63 | m3 |
| 8 | Đắp móng K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,63 | m3 |
| 9 | Đào phá đê dẫn dòng đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,28 | m3 |
| 10 | Lấp kênh dẫn dòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m3 |
| 11 | Phá đá C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,71 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng đá 1x2 R100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,73 | m3 |
| 13 | Bê tông móng đá 1x2 R200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,09 | m3 |
| 14 | Bê tông tường đá 1x2 R200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,03 | m3 |
| 15 | Bê tông tường cánh đá 2x4 R200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,44 | m3 |
| 16 | Bê tông đập đá 2x4 R200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,19 | m3 |
| 17 | Bê tông sân tiêu năng đá 2x4 R200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,24 | m3 |
| 18 | Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 R200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,39 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7 | m2 |
| 20 | Ván khuôn tường b<0,45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,23 | m2 |
| 21 | Ván khuôn mặt nghiêng đập | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,86 | m2 |
| 22 | Ván khuôn đập | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2 | m2 |
| 23 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5 | m2 |
| 24 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,92 | kg |
| 25 | ống nhựa PVC dẫn dòng D = 200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 26 | ống nhựa PVC Class1 D = 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,5 | m |
| 27 | Bơm nước hố móng 15CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | ca |
| 28 | Bao tải nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,97 | m2 |
| 29 | Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | m2 |
| 30 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng ≤ 100kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tấm |
| 31 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng ≤ 250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | tấm |
| G | Kênh dẫn K | |||
| 1 | Đào kênh đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116,74 | m3 |
| 2 | Đào kênh đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,85 | m3 |
| 3 | Đắp đất kênh k= 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,63 | m3 |
| 4 | Đắp móng đất K= 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,63 | m3 |
| 5 | Bê tông móng đá 1x2 R200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,31 | m3 |
| 6 | Bê tông tường đá 1x2 R200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,67 | m3 |
| 7 | Bê tông kênh R200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,44 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,34 | m2 |
| 9 | Ván khuôn tường b<0,45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,33 | m2 |
| 10 | Ván khuôn kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 429,05 | m2 |
| 11 | 2 lớp nhựa, 2 lớp giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,45 | m2 |
| 12 | Ống nhựa HDPE D90 PN8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m |
| H | Công trình trên kênh K | |||
| 1 | Lắp đặt ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170,63 | Kg |
| 2 | Gia cống cút D200 bằng thép tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170,63 | Kg |
| I | PHAI ĐÓN 4 | |||
| 1 | Đào móng đất C4,b>3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,89 | m3 |
| 2 | Đắp đê dẫn dòng K = 0,85 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,63 | m3 |
| 3 | Đắp đê dẫn dòng K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,63 | m3 |
| 4 | Đắp móng K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,35 | m3 |
| 5 | Đào phá đê dẫn dòng đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,95 | m3 |
| 6 | Phá đá C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,83 | m3 |
| 7 | Bê tông móng đá 1x2 R200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | m3 |
| 8 | Bê tông tường đá 1x2 R200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,32 | m3 |
| 9 | Bê tông đập đá 2x4 R200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5 | m3 |
| 10 | Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 R200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,17 | m3 |
| 11 | Ván khuôn tường b<0,45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,81 | m2 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | m2 |
| 13 | Thép D>18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,76 | kg |
| 14 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,06 | kg |
| 15 | Lắp ống thép D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 16 | Lắp nút bịt ống D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 17 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan fi<=22mm chiều sâu khoan >40m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | lỗ |
| 18 | ống nhựa PVC dẫn dòng D = 200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 19 | Bơm nước hố móng 15CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | ca |
| 20 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng ≤ 100kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tấm |
| 21 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng ≤ 250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tấm |
| J | Tuyến ống L | |||
| 1 | Đào đường ống đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,69 | m3 |
| 2 | Đào đường ống đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,49 | m3 |
| 3 | Đắp đất đường ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,75 | m3 |
| 4 | Phá đá C4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,71 | m3 |
| 5 | Bê tông móng đá 1x2 R200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | m3 |
| 6 | Bê tông tường đá 1x2 R200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tường b<0,45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,02 | m2 |
| 8 | Ống nhựa HDPE D110 PN8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 535 | m |
| 9 | Khớp nối mền EE D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89 | m |
| 10 | Cút nhựa HDPE D110 PN8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi