Gói thầu: Gói số 03: Xây dựng công trình (bao gồm chi phí xây dựng và chi phí dự phòng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200504018-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hoằng Lộc |
| Tên gói thầu | Gói số 03: Xây dựng công trình (bao gồm chi phí xây dựng và chi phí dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200504007 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn xã hội hóa |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-04 21:14:00 đến ngày 2020-05-12 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,491,413,393 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Công trình | |||
| 1 | Hút nước hồ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11.017,5 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường kè, nhà cấp 4 cũ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | toàn bộ |
| 3 | Đánh cấp + vét HC đất cấp II, vận chuyển ≤ 2,0km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,1966 | 100m3 |
| 4 | Đào nền bằng thủ công đât cấp II, vận chuyển ≤ 2,0km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,7853 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,2052 | 100m3 |
| 6 | Mua đất về đắp đất C3, cự ly 19Km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.006,9226 | m3 |
| 7 | Bê tông chân khay, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 67,484 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,3742 | 100m2 |
| 9 | Rải VĐKT | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,5889 | 100m2 |
| 10 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 125,8888 | m3 |
| 11 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 377,6663 | m3 |
| 12 | Ống nhựa thoát nước mái kè D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,68 | 100m |
| 13 | Khe lún giấy dầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50,8134 | m2 |
| 14 | Bê tông khóa mái, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50,613 | m3 |
| 15 | Ván khuôn khóa mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,3742 | 100m2 |
| 16 | CPĐD loại II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4612 | 100m3 |
| 17 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 384,37 | m2 |
| 18 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <= 25cm, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 66,1566 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3636 | 100m2 |
| 20 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35,776 | m3 |
| 21 | Lát đá đục nhám vát cạnh (KT 20x20x4cm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 715,52 | m2 |
| 22 | Bê tông móng vỉa M200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,168 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7088 | 100m2 |
| 24 | Bó vỉa đá | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 354,4 | md |
| 25 | Lắp đặt bó vỉa thẳng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 308 | m |
| 26 | Lắp đặt bó vỉa cong | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 116 | m |
| 27 | Bê tông đan rãnh, đá 1x2, M200, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,03 | m3 |
| 28 | Đào đất trồng cây đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,376 | m3 |
| 29 | Đá vỉa bồn cây | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 134,4 | md |
| 30 | Lắp đặt bó vỉa bồn cây | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 112 | m |
| 31 | Bê tông móng M150# đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,688 | m3 |
| 32 | Bê tông lót M100 đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,47 | m3 |
| 33 | Bê tông đáy rãnh M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30,09 | m3 |
| 34 | Xây rãnh gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35,4 | m3 |
| 35 | Trát vữa XM M75 dày 2cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 159,3 | m2 |
| B | Bê tông mũ mố M200 đá 1x2 | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,124 | 100m2 |
| 2 | Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,93 | m3 |
| 3 | Cốt thép tấm đan d<=10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1417 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7611 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 177 | 1cấu kiện |
| 6 | Bê tông lót M100 đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2 | m3 |
| 7 | Bê tông hố thu M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,68 | m3 |
| 8 | Cốt thép hố thu d<=10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1708 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ hố thu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6438 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,42 | m3 |
| 11 | Cốt thép tấm đan d<=10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0344 | tấn |
| 12 | Cốt thép tấm đan d>10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0084 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,022 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép cửa thu nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0362 | tấn |
| 15 | Bê tông chèn cửa hố thu M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0562 | m3 |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | 1cấu kiện |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,6637 | tấn |
| 18 | Sơn cột thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 70,56 | m2 |
| 19 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,4 | m3 |
| 20 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0056 | 100m2 |
| 21 | Xích D8 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 404,904 | md |
| 22 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 130 | m3 |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,04 | m3 |
| 24 | Ván khuôn bản thang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0484 | 100m2 |
| 25 | Bê tông bản thang M200#, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,08 | m3 |
| 26 | Lát đá xanh bậc lên xuống, KT 300x300x4cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 108 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi