Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây dựng công trình: Thủy lợi Hảng Pàng Nù, xã Dế Xu Phình, huyện Mù Cang Chải, tỉnh Yên Bái
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200504530-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2020 12:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần xây dựng và thương mại SPT |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây dựng công trình: Thủy lợi Hảng Pàng Nù, xã Dế Xu Phình, huyện Mù Cang Chải, tỉnh Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | 20200468814 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững (chương trình 135) và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 190 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-05 12:03:00 đến ngày 2020-05-15 12:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,944,605,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP. KÊNH DẪN. Phần đất | |||
| 1 | Đào kênh đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 406,18 | m3 |
| 2 | Đào kênh đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 218,71 | m3 |
| 3 | Đào kênh đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,31 | m3 |
| 4 | Đào kênh đá C4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,25 | m3 |
| 5 | Đắp đất móng K = 0,85 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 229,71 | m3 |
| 6 | Đắp móng đất K= 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 229,71 | m3 |
| B | Phần xây | |||
| 1 | Bê tông kênh R200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 238,35 | m3 |
| 2 | Bê tông giằng kênh R200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,75 | m3 |
| 3 | Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 R200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,54 | m3 |
| 4 | Ván khuôn kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.570,44 | m2 |
| 5 | Ván khuôn giằng kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,56 | m2 |
| 6 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,87 | m2 |
| 7 | Cốt thép giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 502,2 | kg |
| 8 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 363,96 | kg |
| 9 | Bao tải nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,83 | m2 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | Tấm |
| C | CÔNG TRÌNH TRÊN KÊNH K. Phần đất | |||
| 1 | Đào móng tràn đất C4, b>3m h<1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,62 | m3 |
| 2 | Phá đá C4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5 | m3 |
| 3 | Đắp móng đất K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,65 | m3 |
| D | Phần xây | |||
| 1 | Bê tông móng cống, tràn đá 1x2 R200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1 | m3 |
| 2 | Bê tông tường cống, tràn đá 1x2 R200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,98 | m3 |
| 3 | Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 R200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | m3 |
| 4 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,82 | kg |
| 5 | Ván khuôn tường cống, tràn b<0,45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,21 | m2 |
| 6 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,21 | m2 |
| 7 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Tấm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi