Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200507769-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/05/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Nông Cống
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200463253
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 03 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-06 09:52:00 đến ngày 2020-05-13 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,708,083,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Kênh
1 Sản xuất bê tông ống cống, đá 1x2, M200, PC40 Mục II Chương V 264,93 m3
2 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 Mục II Chương V 32,08 m3
3 Bốc xếp cấu kiện bê tông, trọng lượng P<200kg bằng thủ công, bốc xếp lên Mục II Chương V 742,525 tấn
4 Vận chuyển các loại cấu kiện bê tông, trọng lượng <=200 kg bằng ô tô vận tải thùng, trong phạm vi <=1km, Ô tô 5 tấn Mục II Chương V 74,2525 10 tấn/km
5 Bốc xếp cấu kiện bê tông, trọng lượng P<200kg bằng thủ công, bốc xếp xuống Mục II Chương V 742,525 tấn
6 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước Mục II Chương V 718 cái
7 Lắp dựng CKBT đúc sẵn, máng nước bằng máy Mục II Chương V 731 cái
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 30,5 m3
9 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dầy <=45cm, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 4,18 m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 23,48 m3
11 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <= 25cm, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 16,39 m3
12 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V 0,1025 100m3
13 Ni lông tái sinh Mục II Chương V 29,26 m2
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, các loại cấu kiện khác Mục II Chương V 31,0644 100m2
15 Ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V 2,179 100m2
16 Ván khuôn móng dài Mục II Chương V 0,1584 100m2
17 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, cao <= 16 m Mục II Chương V 2,25 100m2
18 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mục II Chương V 0,0832 100m2
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK <= 10 mm Mục II Chương V 12,1348 tấn
20 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II Chương V 0,2889 tấn
21 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II Chương V 2,1543 tấn
22 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mục II Chương V 14,2 m2
23 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 Mục II Chương V 75,709 m3
24 Đào san đất, máy đào <= 0,8 m3, đất C2 Mục II Chương V 6,8138 100m3
25 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V 3,2904 100m3
26 Mua đất núi Tượng Sơn (30000đ/m3 trên PTVC, bao gồm VAT) Mục II Chương V 296,1052 m3
27 Vận chuyển đất mua về đắp Mục II Chương V 2,9611 100m3/1km
28 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Mục II Chương V 221,98 m3
29 Vận chuyển đá đổ đi Mục II Chương V 2,2198 100m3
30 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 6,63 m3
31 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dầy <=45cm, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 9,29 m3
32 Ván khuôn móng dài Mục II Chương V 0,2074 100m2
33 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, cao <= 16 m Mục II Chương V 0,5537 100m2
34 Ni lông tái sinh Mục II Chương V 24,28 m2
35 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mục II Chương V 5,98 m2
36 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 Mục II Chương V 0,3931 m3
37 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V 0,3071 100m3
38 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đk ống 300mm Mục II Chương V 10 1 đoạn ống
39 Sản xuất các kết cấu thép vỏ bao che Mục II Chương V 0,6745 tấn
40 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục II Chương V 21,4809 m2
41 Lắp đặt cánh cửa cống Mục II Chương V 0,6745 tấn
B Hạng mục 2: Thiết bị
1 Thiết bị Mục II Chương V 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->