Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200507644-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/05/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Nông Cống
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200463222
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 03 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-06 09:24:00 đến ngày 2020-05-13 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,730,316,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Phần móng
1 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 Mục II Chương V 2,2959 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C2 Mục II Chương V 13,366 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C2 Mục II Chương V 5,4132 m3
4 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mục II Chương V 2,4837 100m3
5 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,3472 100m2
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 13,923 m3
7 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,1735 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm Mục II Chương V 0,8299 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Mục II Chương V 0,9156 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Mục II Chương V 0,1783 tấn
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 26,9395 m3
12 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50, PC40 Mục II Chương V 38,151 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,972 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 1,3879 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,2278 tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 10,692 m3
17 Đầm cóc gia cố nền đổ bê tông Mục II Chương V 2 ca
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 90,8588 m3
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 151,4313 m3
B Hạng mục 2: Phần thân
1 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 3,3936 100m2
2 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=16m Mục II Chương V 2,9934 tấn
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mục II Chương V 0,6775 tấn
4 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 28,602 m3
C Hạng mục 3: Hoàn thiện
1 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 339,36 m2
2 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Levis, 1 nước lót 2 nước phủ Mục II Chương V 339,36 m2
3 Sản xuất xà gồ thép Mục II Chương V 4,9342 tấn
4 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V 4,9342 tấn
5 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục II Chương V 512,7356 m2
6 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <= 9 m Mục II Chương V 6,2583 tấn
7 Lắp vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục II Chương V 6,2583 tấn
8 Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ Mục II Chương V 8,8123 100m2
9 Ke chống bão 5 cái /m2 Mục II Chương V 3.890,25 cái
10 Tôn úp nóc dày 0,45 ly Mục II Chương V 81,656 m
11 Máng thu nước Mục II Chương V 60,6 m
12 Đai bắt tôn Mục II Chương V 32 chiếc
13 Vít sắt 65mm Mục II Chương V 192 chiếc
14 Bu lông M24 Mục II Chương V 140 cái
15 Bu lông M14 Mục II Chương V 28 cái
16 Bu lông M10 Mục II Chương V 392 cái
17 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục II Chương V 200 m
18 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục II Chương V 400 m
19 Lắp đặt tủ điện sắt 450x600x150 Mục II Chương V 1 tủ
20 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục II Chương V 21 bộ
21 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Mục II Chương V 1 cái
22 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm Mục II Chương V 10 hộp
23 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Mục II Chương V 1 cái
24 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mục II Chương V 3 cái
25 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mục II Chương V 200 m
26 Đào xúc đất bằng thủ công, đất C2 Mục II Chương V 10,5 m3
27 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mục II Chương V 3,5 m3
28 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m Mục II Chương V 7 cái
29 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Mục II Chương V 7 cái
30 Gia công và đóng cọc chống sét Mục II Chương V 7 cọc
31 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Mục II Chương V 60 m
32 Dây tiếp địa thép lập là 40x4 Mục II Chương V 40 m
33 Hộp kiểm tra Mục II Chương V 1 cái
34 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mục II Chương V 60 m
35 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm Mục II Chương V 0,64 100m
36 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 89 mm Mục II Chương V 16 cái
37 Cầu chắn rác Mục II Chương V 8 cái
38 Đai giữ ống Mục II Chương V 48 cái
39 Lắp đặt trạm cân 30 tấn Mục II Chương V 1 trọn gói
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->