Gói thầu: Xây lắp CT Đường dây 22kV nối lưới giữa các lộ ra TBA 110kV nhằm tăng cường độ tin cậy cung cấp điện cho khu vực Bắc Bình Dương năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200472828-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Dương |
| Tên gói thầu | Xây lắp CT Đường dây 22kV nối lưới giữa các lộ ra TBA 110kV nhằm tăng cường độ tin cậy cung cấp điện cho khu vực Bắc Bình Dương năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200453269 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTXD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-06 14:30:00 đến ngày 2020-05-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,447,182,649 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TÂN UYÊN-ĐDTT-PHẦN MÓNG TRỤ, TRỤ, ĐÀ, CHẰNG, TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Trụ BTLT-14m đơn (ứng lực trước) | Bảng 2 | 43 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT-14m ghép đôi (không ứng lực trước) | Bảng 2 | 24 | trụ |
| 3 | Móng M14BT1 | Bảng 2 | 18 | bộ |
| 4 | Móng M14BT2 | Bảng 2 | 24 | bộ |
| 5 | Móng M14b | Bảng 2 | 24 | bộ |
| 6 | Móng M14a | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 7 | Xà đở thẳng IL2-1500 | Bảng 2 | 35 | bộ |
| 8 | Xà đở góc GL2-1500 | Bảng 2 | 5 | bộ |
| 9 | Xà dừng néo T(DT)-1500 - trụ đơn | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 10 | Xà dừng néo T(DT)-1500 - trụ ghép | Bảng 2 | 13 | bộ |
| 11 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 (mạch dưới) | Bảng 2 | 4 | bộ |
| 12 | Xà đỡ góc GL2-2000 (mạch dưới) | Bảng 2 | 2 | bộ |
| 13 | Xà T-2000 (DT-2000) - trụ đơn | Bảng 2 | 2 | bộ |
| 14 | Xà đỡ thẳng I-2400 | Bảng 2 | 19 | bộ |
| 15 | Xà T-2400 (DT-2400) - trụ ghép | Bảng 2 | 8 | bộ |
| 16 | Xà DS Composit 3P-2400 - trụ đơn | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 17 | Xà DS Composit 3P-2400 - trụ ghép | Bảng 2 | 3 | bộ |
| 18 | Bộ chằng xuống - không móng neo | Bảng 2 | 3 | bộ |
| 19 | Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế - khoan giếng (trụ không tiếp địa) | Bảng 2 | 4 | bộ |
| 20 | Tiếp địa trạm biến áp, thiết bị đường dây - khoan giếng | Bảng 2 | 4 | bộ |
| B | TÂN UYÊN-ĐDTT-PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8mm2 | 2,39 | kg | |
| 2 | Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 0,012 | km | |
| 3 | Cáp nhôm lõi thép AC-240/32mm2 (sử dụng dây thu hồi trong kho của PCBD) | 2.547,09 | kg | |
| 4 | Rải căng dây AC-240mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 2,622 | km | |
| 5 | Cáp nhôm bọc 24kV ACX-50mm2 | 36,7 | m | |
| 6 | Rải căng dây ACX-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 0,036 | km | |
| 7 | Cáp nhôm bọc 24kV ACXH-240mm2 | 12.904,02 | m | |
| 8 | Rải căng dây ACXH-240mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 12,651 | km | |
| 9 | Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | 24 | m | |
| 10 | Cáp đồng bọc 24kV CX-240mm2 | 54 | m | |
| 11 | Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní | 135 | bộ | |
| 12 | Sứ đứng Pintype 24kV CDDR ≥430mm | 271 | bộ | |
| 13 | Ty sứ đứng | 271 | cây | |
| 14 | Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 | 5 | sợi | |
| 15 | Dây buộc đầu sứ không từ tính 240 | 330 | sợi | |
| 16 | Dây buộc cổ sứ không từ tính 240 | 48 | sợi | |
| 17 | Đầu đồng nhôm cosse 240mm2 (2 lổ) | 30 | cái | |
| 18 | Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon | 54 | bộ | |
| 19 | Bulon mắt 16x300 | 6 | cây | |
| 20 | Bulon mắt 16x500 | 34 | cây | |
| 21 | Kẹp căng dây AC-150-240 (5U-4mm) | 39 | cái | |
| 22 | Giáp níu căng dây ACX 50-70 | 9 | bộ | |
| 23 | Giáp níu căng dây ACX 240 | 180 | bộ | |
| 24 | Nối ép WR-289 (50-70) | 18 | cái | |
| 25 | Nối ép WR 875 (240-150) | 118 | cái | |
| 26 | Nối ép WR 815 (120-240) / (25-50) | 40 | cái | |
| 27 | Kẹp quai U 2/0 | 3 | cái | |
| 28 | Kẹp dây nóng 2/0 | 3 | cái | |
| 29 | Bọc kẹp quai | 3 | cái | |
| 30 | Băng quấn Silicon 24kV | 6 | cuộn | |
| 31 | Bảng nguy hiểm, số trụ | 67 | cái | |
| C | TÂN UYÊN-ĐDTT- PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | DS 1P-24kV-600A | 12 | bộ | |
| 2 | LA 18kV-10kA | 12 | bộ | |
| 3 | Vật liệu phụ gắn LA | 12 | bộ | |
| D | TÂN UYÊN-ĐDTT-PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m | 1 | trụ | |
| 2 | Trụ BTLT 12m | 7 | trụ | |
| 3 | Xà đỡ thẳng IL-800 | 1 | bộ | |
| 4 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 | 3 | bộ | |
| 5 | Xà đỡ góc GL2-2000 | 2 | bộ | |
| 6 | Đà T-2400 (DT-2400) | 5 | bộ | |
| 7 | Xà FCO Composit 1P-800 | 1 | bộ | |
| 8 | Xà FCO Composit 3P-2400 | 1 | bộ | |
| 9 | Xà DS Composit - 3P-2400 | 1 | bộ | |
| 10 | Chằng xuống trung thế | 1 | bộ | |
| 11 | Dây AC_50mm2 | 0,527 | km | |
| 12 | Dây AC_70mm2 | 0,072 | km | |
| 13 | Dây As_95mm2 | 0,207 | km | |
| 14 | Dây As_120mm2 | 6,377 | km | |
| 15 | Dây ACX_50mm2 | 0,201 | km | |
| 16 | Sứ đứng 24kV | 25 | bộ | |
| 17 | Ty sứ đứng | 25 | bộ | |
| 18 | Chân sứ đỉnh | 2 | bộ | |
| 19 | Cách điện treo Polymer 24kV | 19 | bộ | |
| 20 | Khung U | 14 | cái | |
| 21 | Sứ ống chỉ | 14 | sứ | |
| 22 | Kẹp căng dây AC-(50-70) | 2 | cái | |
| 23 | Kẹp căng dây As-(95-120) | 4 | cái | |
| 24 | Kẹp căng dây As-(150-240) | 6 | cái | |
| 25 | Giáp níu căng dây ACX 50-70 | 7 | cái | |
| 26 | Giáp níu căng dây ACX 240 | 6 | cái | |
| 27 | Kẹp quai U + hotline | 14 | bộ | |
| E | TÂN UYÊN-ĐDTT - PHẦN LẮP LẠI | |||
| 1 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 | 1 | bộ | |
| 2 | Xà đỡ góc GL2-2000 | 1 | bộ | |
| 3 | Đà T-2400 (T-2400) | 3 | bộ | |
| 4 | Xà DS Composit - 3P-2400 | 1 | bộ | |
| 5 | Sứ đứng 24kV | 21 | bộ | |
| 6 | Ty sứ đứng | 18 | bộ | |
| 7 | Cách điện treo Polymer 24kV | 15 | bộ | |
| 8 | Khung U | 3 | bộ | |
| 9 | Sứ ống chỉ | 3 | bộ | |
| 10 | Kẹp căng dây As-(150-240) | 6 | cái | |
| 11 | Giáp níu căng dây ACX 50-70 | 3 | cái | |
| 12 | Kẹp quai U | 10 | bộ | |
| F | TÂN UYÊN-ĐDTT-PHẦN THIẾT BỊ THÁO GỠ | |||
| 1 | FCO_27kV | 4 | bộ | |
| 2 | DS 01 pha 24kV | 3 | bộ | |
| 3 | LA 18kV_10kA | 3 | bộ | |
| 4 | Tụ bù trung thế | 3 | MVAr | |
| G | TÂN UYÊN-ĐDTT-PHẦN THIẾT BỊ LẮP LẠI | |||
| 1 | DS 01 pha 24kV | 3 | bộ | |
| H | TÂN UYÊN-TBA-PHẦN VẬT TƯ XDM | |||
| 1 | Bảng tên trạm (mica) | 3 | cái | |
| 2 | Code bắt 1 ống PVC D114mm | 5 | bộ | |
| 3 | Code bắt 2 ống PVC D114mm | 2 | bộ | |
| 4 | Đai thép + 02 khóa đai | 2 | bộ | |
| 5 | Ống PVC 49mm | 3 | m | |
| 6 | Co PVC 49mm | 2 | cái | |
| 7 | Ống PVC 114mm | 26 | m | |
| 8 | Co PVC 114mm | 4 | cái | |
| 9 | Băng keo cách điện | 1 | cuộn | |
| 10 | Băng quấn Silicon 24kV | 3 | cuộn | |
| 11 | Nắp che đầu cực MBA | 1 | cái | |
| 12 | Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) | 2 | Bộ | |
| 13 | Nắp che đầu cực LA | 1 | cái | |
| 14 | Bộ tiếp địa trạm biến áp | 3 | bộ | |
| 15 | Tiếp địa đo đếm | 3 | bộ | |
| 16 | Hộp composit gắn ĐK 1P | 1 | cái | |
| I | TÂN UYÊN-TBA-PHẦN VẬT TƯ THÁO - LẮP LẠI | |||
| 1 | Đà FCO-800 + thanh chống | 3 | bộ | |
| 2 | Cáp đồng bọc CV-600V-70mm2 | 0,024 | km | |
| 3 | Cáp đồng bọc CV-600V-95mm2 | 0,024 | km | |
| 4 | Cáp đồng bọc CV-600V-150mm2 | 0,027 | km | |
| 5 | Kẹp dây nóng | 3 | cái | |
| 6 | Kẹp quai U | 3 | cái | |
| 7 | Thùng MCCB + ĐK | 3 | cái | |
| 8 | Bảng tên trạm (mica) | 3 | cái | |
| J | TÂN UYÊN-TBA-PHẦN THIẾT BỊ THÁO - LẮP LẠI | |||
| 1 | MBT 1x25KVA-12,7/0,23KV | 1 | máy | |
| 2 | MBT 1x37,5KVA-12,7/0,23KV | 1 | máy | |
| 3 | MBT 1x50KVA-12,7/0,23KV | 1 | máy | |
| 4 | FCO 24KV-100A | 3 | bộ | |
| 5 | Chống sét van LA 18KV -10KA | 3 | bộ | |
| 6 | TI 600V-150/5A | 1 | cái | |
| 7 | TI 600V-200/5A | 2 | cái | |
| 8 | CB 3 pha 600V-125A | 2 | cái | |
| 9 | CB 3 pha 600V-175A | 1 | cái | |
| 10 | ĐK hữu công 220/380V-120A | 1 | cái | |
| 11 | ĐK hữu công 220/380V-5A | 2 | cái | |
| K | TÂN UYÊN-ĐDHT- PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Bulon 16x350 + 2 Long del vuông F18 | 10 | cây | |
| L | TÂN UYÊN-ĐDHT- PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m | 8 | trụ | |
| 2 | Bộ chằng xuống hạ thế | 1 | bộ | |
| 3 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 9 | bộ | |
| 4 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | 1 | bộ | |
| 5 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại: AC 50-120 | 12 | cái | |
| 6 | Kẹp quai U | 35 | cái | |
| 7 | Điện kế khách hàng | 22 | cái | |
| M | TÂN UYÊN-ĐDHT-PHẦN VẬT TƯ LẮP LẠI | |||
| 1 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 9 | bộ | |
| 2 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | 1 | bộ | |
| 3 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại: AC 50-120 | 12 | cái | |
| 4 | Kẹp quai U | 35 | cái | |
| 5 | Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin | 9 | vị trí | |
| 6 | Điện kế khách hàng | 22 | cái | |
| N | BẮC TÂN UYÊN-ĐDTT-PHẦN MÓNG TRỤ, TRỤ, ĐÀ, CHẰNG, TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Trụ BTLT-16m đơn (ghép bằng mặt bích) | Bảng 3 | 1 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT-14m đơn (ứng lực trước) | Bảng 3 | 29 | trụ |
| 3 | Trụ BTLT-14m ghép đôi (không ứng lực trước) | Bảng 3 | 10 | trụ |
| 4 | Móng M16-BT1 | Bảng 3 | 1 | bộ |
| 5 | Móng M14BT1 | Bảng 3 | 5 | bộ |
| 6 | Móng M14BT2 | Bảng 3 | 10 | bộ |
| 7 | Móng M14a | Bảng 3 | 29 | bộ |
| 8 | Xà đỡ thẳng I-2400 | Bảng 3 | 70 | bộ |
| 9 | Xà T-2400 (DT-2400) - trụ ghép | Bảng 3 | 10 | bộ |
| O | BẮC TÂN UYÊN-ĐDTT-PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc 24kV ACXH-240mm2 | 11.012,94 | m | |
| 2 | Rải căng dây ACXH-240mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 10,797 | km | |
| 3 | Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní | 60 | bộ | |
| 4 | Sứ đứng Pintype 24kV CDDR ≥430mm | 251 | bộ | |
| 5 | Ty sứ đứng | 251 | cây | |
| 6 | Dây buộc đầu sứ không từ tính 240 | 303 | sợi | |
| 7 | Dây buộc cổ sứ không từ tính 240 | 60 | sợi | |
| 8 | Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon | 40 | bộ | |
| 9 | Giáp níu căng dây ACX 240 | 123 | bộ | |
| 10 | Nối ép WR 875 (240-150) | 54 | cái | |
| 11 | Băng quấn Silicon 24kV | 4 | cuộn | |
| 12 | Bảng nguy hiểm, số trụ | 40 | cái | |
| P | BẮC TÂN UYÊN-ĐDTT - PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Dây AC_120mm2 | 10,797 | km | |
| 2 | Kẹp quai U + hotline | 12 | bộ | |
| Q | BẮC TÂN UYÊN-ĐDTT - PHẦN LẮP LẠI | |||
| 1 | Kẹp quai U | 12 | bộ | |
| R | BẮC TÂN UYÊN-ĐDHT-PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Bulon 16x350 + 2 Long del vuông F18 | 62 | cây | |
| 2 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | 12 | cái | |
| 3 | Băng kéo cách điện | 6 | cuộn | |
| S | BẮC TÂN UYÊN-ĐDHT-PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m | 31 | trụ | |
| 2 | Bộ chằng xuống hạ thế | 2 | bộ | |
| 3 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 11 | bộ | |
| 4 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | 21 | bộ | |
| 5 | Kẹp quai U | 104 | cái | |
| 6 | Điện kế khách hàng | 38 | cái | |
| T | BẮC TÂN UYÊN-ĐDHT- PHẦN LẮP LẠI | |||
| 1 | Bộ chằng xuống hạ thế | 2 | bộ | |
| 2 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 11 | bộ | |
| 3 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | 21 | bộ | |
| 4 | Kẹp quai U | 104 | cái | |
| 5 | Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin | 11 | vị trí | |
| 6 | Điện kế khách hàng | 38 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi